Bond Laddering / Thang trái phiếu
Chiến lược này quản lý danh mục đầu tư vào trái phiếu, mua nhiều trái phiếu với thời gian đáo hạn khác nhau. Mục tiêu chính là:
- Giảm rủi ro lãi suất bằng cách nắm giữ cả trái phiếu ngắn hạn và dài hạn. Khi lãi suất tăng, các trái phiếu đáo hạn sẽ cho phép tái đầu tư vào trái phiếu có lợi tức cao hơn.
- Giảm rủi ro tái đầu tư. Khi một trái phiếu đáo hạn, tiền mặt được tái đầu tư nhưng chỉ chiếm một phần nhỏ trong danh mục. Ngay cả khi lãi suất hiện tại thấp hơn, số tiền tái đầu tư nhỏ sẽ hạn chế rủi ro.
- Duy trì dòng tiền ổn định, giúp nhà đầu tư tiết kiệm đều đặn và tạo thu nhập thường xuyên.
Danh mục có "thang trái phiếu" giúp giảm rủi ro tổng thể. Tuy nhiên, lợi nhuận có thể không cao bằng chỉ số liên quan do danh mục đa dạng về ngày đáo hạn. Nhà đầu tư theo chiến lược này ưu tiên an toàn vốn và thu nhập, thay vì tăng trưởng danh mục.
Bond Insurance / Bảo hiểm trái phiếu
Loại bảo hiểm này giúp nhà phát hành trái phiếu đảm bảo trả lại toàn bộ gốc và lãi cho người sở hữu nếu xảy ra vỡ nợ. Nhiều công ty mua bảo hiểm để nâng xếp hạng tín dụng lên 'AAA', từ đó giảm chi phí lãi suất. Khi mua bảo hiểm, xếp hạng trái phiếu sẽ được thay thế bằng xếp hạng của công ty bảo hiểm. Mục tiêu là giúp nhà đầu tư không bị gián đoạn nếu công ty phát hành gặp rủi ro vỡ nợ. Công ty bảo hiểm sẽ tự động nhận trách nhiệm và thực hiện các khoản thanh toán gốc, lãi trong trường hợp này.
Bond Fund / Quỹ trái phiếu
Một quỹ đầu tư chủ yếu đầu tư vào trái phiếu và các công cụ nợ khác. Loại nợ cụ thể quỹ chọn đầu tư phụ thuộc vào trọng tâm của quỹ. Các khoản đầu tư có thể bao gồm trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu đô thị, trái phiếu chuyển đổi, cùng với các chứng khoán nợ khác như chứng khoán được thế chấp. Nhà đầu tư quan tâm đến trái phiếu có thể dùng một hộp kiểu trái phiếu Morningstar để sắp xếp các lựa chọn đầu tư. Lưu ý rằng trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ có chất lượng tín dụng cao nhất và không cần xếp hạng.
Bond for Bond Lending / Cho vay trái phiếu bằng trái phiếu
Một cấu trúc cho vay được sử dụng trong cơ sở cho vay bảo đảm của Cục Dự trữ Liên bang. Người vay nhận được khoản vay dưới dạng trái phiếu bằng cách sử dụng danh mục trái phiếu của họ làm thế chấp. Cấu trúc này khác với hình thức cho vay truyền thống, trong đó người vay lấy tiền mặt thay thế. Cấu trúc cho vay trái phiếu bằng trái phiếu thường được ưa chuộng hơn vì giúp người cho vay quản lý tiền mặt hiệu quả hơn. Cục Dự trữ Liên bang đôi khi áp dụng cấu trúc này để giảm tác động đến lượng tiền mặt tổng hợp trong hệ thống ngân hàng.
Bond Floor / Sàn trái phiếu
1. Giá trị thấp nhất mà trái phiếu chuyển đổi có thể giảm xuống là giá trị hiện tại của các dòng tiền còn lại trong tương lai và trả nợ gốc. Sàn trái phiếu là mức giá mà tại đó tùy chọn chuyển đổi trở nên vô giá trị, do giá cổ phiếu cơ bản đã giảm mạnh dưới giá trị chuyển đổi.
2. Bảo hiểm danh mục đầu tư tỷ lệ không đổi giúp đảm bảo giá trị danh mục không giảm dưới mức đã định. Trong đó, danh mục được kết hợp từ các tài sản rủi ro và không rủi ro, điều chỉnh tùy theo điều kiện thị trường. Một tính năng nhúng của trái phiếu đảm bảo danh mục không giảm xuống mức nhất định, giống như sàn trái phiếu.
1. Trái phiếu chuyển đổi mang lại khả năng sinh lời từ sự tăng trưởng của cổ phiếu công ty, nếu được chuyển đổi. Nhà đầu tư được bảo vệ khỏi rủi ro giá cổ phiếu giảm, vì giá trị trái phiếu không thể giảm dưới giá trị thành phần trái phiếu truyền thống, gọi là sàn trái phiếu.
2. Bảo hiểm danh mục đầu tư tỷ lệ không đổi là cách phân bổ tài sản kết hợp rủi ro và không rủi ro, thay đổi theo thị trường. Tính năng nhúng của trái phiếu đảm bảo danh mục không rơi xuống mức giới hạn, hoạt động như một sàn trái phiếu.
Bond ETF / Trái phiếu quỹ ETF
ETF trái phiếu là một loại quỹ giao dịch trao đổi (ETF) chuyên đầu tư vào trái phiếu. Chúng giống với quỹ tương hỗ trái phiếu ở chỗ đều nắm giữ danh mục trái phiếu, nhưng có thể khác nhau về chiến lược. Ví dụ, có thể tập trung vào trái phiếu chính phủ Mỹ, trái phiếu lợi suất cao, hoặc trái phiếu ngắn hạn, dài hạn. ETF trái phiếu được giao dịch như cổ phiếu, không cần quản lý chủ động. Chúng hoạt động suốt cả ngày, do đó có tính thanh khoản cao hơn quỹ tương hỗ, chỉ tính giá một lần mỗi ngày. Hạn chế là phí giao dịch phát sinh khi mua bán ETF, tương tự như khi mua bán cổ phiếu.
Bond Equivalent Yield - BEY / Lợi suất trái phiếu tương đương - BEY
Là cách tính lãi suất cho trái phiếu chiết khấu, kỳ phiếu hoặc trái phiếu trả lãi định kỳ (nửa năm, quý, tháng). Với trái phiếu có mệnh giá 1000 đô la, công thức tính như sau: (1000 - Giá mua)/Giá mua × 365/(Số ngày đến đáo hạn). BEY giúp so sánh trái phiếu có lãi suất không trả hàng năm với trái phiếu trả lãi hàng năm. Đây là lãi suất được công bố trên báo. Ngoài ra, nếu biết lãi suất nửa năm hoặc quý đến ngày đáo hạn, có thể dùng công thức APR để tính.
Bond Equity Earnings Yield Ratio - BEER / Thu nhập từ trái phiếu vốn chủ sở hữu-BEER
Một chỉ số được dùng để đánh giá mối quan hệ giữa lợi suất trái phiếu và lợi tức thu nhập trên thị trường chứng khoán. Tỷ lệ BEER gồm hai thành phần: phần trên là lãi suất trái phiếu chuẩn (như Kho bạc 5 hoặc 10 năm), phần dưới là lợi suất thu nhập hiện tại của chỉ số cổ phiếu (như S&P 500). Tỷ lệ này còn được gọi là BEYR hoặc Tỷ lệ sản lượng Gilt-Equity (GEYR). Khi BEER = 1, thị trường trái phiếu và chứng khoán được cho là có mức rủi ro nhận thức bằng nhau. Nếu BEER lớn hơn 1, nhiều nhà phân tích cho rằng thị trường chứng khoán đang bị định giá cao. Ngược lại, nếu BEER nhỏ hơn 1, thị trường được cho là định giá thấp, hoặc lãi suất trái phiếu chưa phản ánh đầy đủ rủi ro.
Xét ví dụ: Kho bạc 10 năm có lợi suất 4,5%, S&P 500 có lợi nhuận thu nhập 5% (P/E là 20). Tỷ lệ BEER được tính bằng cách chia 4,5 cho 5, kết quả là 0,9. Lợi nhuận thu nhập của thị trường chứng khoán (hoặc một cổ phiếu riêng lẻ) là nghịch đảo của tỷ lệ P/E. Nếu BEER ở mức cao hơn bình thường, người ta dự đoán giá cổ phiếu sẽ giảm, từ đó làm giảm BEER.
Bond Discount / Chiết Khấu Trái Phiếu
Giá thị trường của trái phiếu thường thấp hơn số tiền nhận được khi đáo hạn. Sự chênh lệch này gọi là mệnh giá trái phiếu, thường là 1.000 USD. Khi giá trái phiếu được tính bằng phần trăm của mệnh giá, giá 98.00 có nghĩa là trái phiếu được bán với giá 98% mệnh giá 1.000 USD. Chiết khấu trái phiếu là 2%. Trái phiếu giao dịch ở mức chiết khấu so với mệnh giá do một số lý do. Trong thị trường thứ cấp, trái phiếu có lãi suất cố định sẽ được bán với mức chiết khấu khi lãi suất thị trường tăng. Nhà đầu tư vẫn nhận được lãi suất tương đương, nhưng trái phiếu chiết khấu phản ánh lãi suất thị trường hiện hành. Chiết khấu cũng xảy ra khi cung trái phiếu vượt cầu, xếp hạng tín nhiệm giảm, hoặc rủi ro phá sản tăng. Ngược lại, khi lãi suất giảm hoặc xếp hạng tín nhiệm được cải thiện, trái phiếu có thể được giao dịch ở mức giá cao hơn.
Bond Covenant / Giao ước trái phiếu
Đây là điều khoản pháp lý ràng buộc trong thỏa thuận giữa người phát hành và người nắm giữ trái phiếu. Mục đích của các giao ước này là bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên. Các giao ước tiêu cực cấm nhà phát hành thực hiện một số hoạt động nhất định. Trong khi đó, các giao ước tích cực yêu cầu nhà phát hành phải đáp ứng các điều kiện cụ thể. Các giao ước có thể bao gồm giới hạn khả năng vay nợ, yêu cầu báo cáo tài chính được kiểm toán bởi người nắm giữ trái phiếu, hoặc cấm đầu tư vốn mới. Khi nhà phát hành vi phạm giao ước, điều này được coi là sự vỡ nợ kỹ thuật. Hậu quả thường gặp là hạ bậc xếp hạng trái phiếu, khiến trái phiếu trở nên ít hấp dẫn hơn với nhà đầu tư và làm tăng chi phí vay cho người phát hành.
Bond Circular / Thông tin nội bộ về trái phiếu
Một tài liệu pháp lý tiêu chuẩn hóa chứa phiên bản ngắn gọn của các điều khoản từ bản cáo bạch phát hành trái phiếu mới. Tài liệu này cung cấp thông tin nội bộ cho nhà đầu tư tiềm năng, bao gồm: tổ chức phát hành, số lượng trái phiếu, cách tính giá, mục đích sử dụng tiền thu được và thời gian đáo hạn. Tài liệu này còn được gọi là "thông tư". Tất cả chứng khoán và quỹ tương hỗ bán ở Mỹ phải tuân thủ quy định của Đạo luật Chứng khoán năm 1933, cung cấp thông tin nội bộ. Thông tin này thường gửi điện tử cùng bản cáo bạch cho nhà đầu tư. Ngoài các dữ liệu cơ bản, thông tin nội bộ còn mô tả nợ là cao cấp hay thứ cấp, và cách công ty sử dụng tiền thu được.
Thông Tin Nội Bộ Về Trái Phiếu (Bond Circular) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế. Nó diễn tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu. Ví dụ: thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần xem xét ngữ cảnh và mục tiêu để hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Bond Buyer 20 / Chỉ số Bond Buyer 20
Một đại diện của xu hướng trái phiếu đô thị dựa trên danh mục gồm 20 trái phiếu nghĩa vụ chung đáo hạn trong 20 năm. Chỉ số này lấy dữ liệu từ khảo sát các nhà giao dịch trái phiếu đô thị, không dựa trên giá cả hoặc sản lượng thực tế. Chỉ số Bond Buyer 20 được xuất bản bởi The Bond Buyer, một ấn phẩm tài chính hàng ngày. Nó còn được gọi là "Chỉ số trái phiếu 20". Xếp hạng trung bình của 20 trái phiếu trong chỉ số là loại 'Aa2' (theo Moody) hoặc loại 'AA' (theo S&P 500). Chỉ số Bond Buyer 20 chỉ là trung bình lý thuyết và ước tính của lợi tức trái phiếu.
Bond Buyer 11 / Bond Buyer 11
Lợi suất trung bình của 11 trái phiếu đô thị được chọn vào một ngày cụ thể. Những trái phiếu này có xếp hạng trung bình 'AA', đáo hạn trong 20 năm. Chúng là 11 trong tổng số 20 trái phiếu trong danh sách Người mua trái phiếu 20. 11 trái phiếu này được Người mua trái phiếu chọn lọc và dùng làm chuẩn mực theo dõi lợi suất. Chỉ số này còn được gọi là "Chỉ số trái phiếu 11". Xếp hạng trung bình của 11 trái phiếu là 'Aa2' (theo Moody) hoặc 'AA' (theo S & P 500). Chỉ số trái phiếu 11 chỉ là một mức trung bình lý thuyết và ước tính của lợi suất trái phiếu.
Bond Broker / Nhà Môi Giới Trái Phiếu
Một nhà môi giới thực hiện giao dịch trái phiếu phi tập trung giữa các nhà đầu tư tổ chức. Môi giới trái phiếu đóng vai trò trung gian, kết nối các nhà đầu tư tổ chức với đại diện của các bên nặc danh khác. Họ liên lạc với người giao dịch qua điện thoại và internet để xác định giá cả từ cả hai phía. Mặc dù vai trò của họ trong việc bảo mật thông tin người mua và người bán rất quan trọng, nhưng với sự phát triển của công nghệ, một số công việc có thể trở nên lỗi thời. Tuy nhiên, sự tương tác giữa con người vẫn giữ vai trò quan trọng. Môi giới kiếm tiền nhờ việc kết nối các nhà đầu tư, giảm rủi ro nhờ không nắm giữ trái phiếu trong quá trình giao dịch.
Bond Bank / Ngân hàng trái phiếu
Là một cơ quan nhà nước hỗ trợ các đơn vị nhỏ hơn trong hệ thống công cộng của tiểu bang, giúp họ vay nợ với chi phí thấp hơn so với khả năng tự huy động. Ngân hàng trái phiếu hỗ trợ các thành phố, khu đô thị, trường học, bệnh viện, quận và hệ thống thoát nước. Các đơn vị này có thể vay với lãi suất thấp hơn nếu có xếp hạng tín dụng cao hơn so với các đối tác khác. Không phải tất cả tiểu bang đều có ngân hàng trái phiếu. Một số tiểu bang như Maine, Indiana, Idaho, New Hampshire, New York và Alaska có loại hình này. Vermont là tiểu bang đầu tiên thành lập ngân hàng trái phiếu. Trong một số trường hợp, ngân hàng trái phiếu giúp các đơn vị thiếu nguồn lực tiếp cận vốn. Ví dụ, nhà đầu tư có thể ngại mua chứng khoán của thị trấn nhỏ nhưng sẵn sàng đầu tư vào trái phiếu của cơ quan lớn hơn. Ngân hàng trái phiếu cũng kết hợp các dịch vụ nhỏ để tạo ra sản phẩm đa dạng hơn cho nhà đầu tư.
Bond Attorney / Luật sư trái phiếu
Một luật sư đại diện cho lợi ích của các nhà đầu tư trái phiếu. Luật sư này chuẩn bị ý kiến pháp lý xác nhận tính hợp pháp, hợp lệ và bắt buộc của vấn đề. Ví dụ, trong trường hợp chào bán trái phiếu đô thị, luật sư sẽ đảm bảo lãi suất trái phiếu được miễn thuế liên bang.
Bond Anticipation Note - BAN / Chứng chỉ ghi nợ dự kiến trái phiếu - BAN
Một chứng khoán ngắn hạn được phát hành trước khi phát hành trái phiếu lớn hơn trong tương lai. Chứng chỉ ghi nợ dự kiến trái phiếu là loại chứng khoán ngắn hạn nhỏ, do các tập đoàn, chính phủ hoặc thành phố địa phương phát hành để huy động vốn cho các dự án sắp tới. Nhà phát hành dùng chứng chỉ này để huy động tiền ngắn hạn, với kỳ vọng sẽ thu hồi số tiền này từ việc phát hành trái phiếu lớn hơn sau này. Chứng chỉ có thể được sử dụng khi nhà phát hành muốn trì hoãn phát hành trái phiếu hoặc kết hợp nhiều dự án thành một vấn đề lớn hơn. Tiền trả cho chứng chỉ thường đến từ số tiền bán trái phiếu trong tương lai. Loại chứng chỉ này thường được dùng để hỗ trợ tài chính ban đầu cho các dự án mới. Khi dự án bắt đầu, việc phát hành trái phiếu lớn hơn có thể tạo đủ tiền để chi trả cho chứng chỉ trong thời gian ngắn. Thông thường, chứng chỉ được hoàn trả trong vòng một năm kể từ ngày phát hành. Loại chứng chỉ này được xem là có rủi ro thấp, nhưng nhà đầu tư nên đánh giá kỹ cơ sở tài chính và khả năng thành công của dự án. Nhà đầu tư có thể tìm cơ hội đầu tư thông qua các nhà môi giới địa phương, thành phố hoặc tổ chức tài chính khác.
Bona Fide Foreign Resident / Dân cư nước ngoài hợp pháp
Bất kỳ cư dân nước ngoài nào đáp ứng tiêu chí của IRS đều đủ điều kiện tham gia bài kiểm tra cư trú hợp pháp. Bài kiểm tra này xác định ai sống ở nước ngoài toàn bộ năm tính thuế có tư cách cư trú hợp pháp. Những người thuộc nhóm này đều được loại trừ thu nhập kiếm được từ nước ngoài.
Cư trú hợp pháp ở nước ngoài là công dân Mỹ sống ở nước ngoài hoặc người nước ngoài thường trú tại quốc gia có hiệp ước thuế hợp lệ với Mỹ. Tình trạng này không tự động được chấp nhận chỉ vì sống ở nước ngoài trong một năm. Người nộp thuế phải xác định rõ ràng nơi thường trú ở nước ngoài trước khi được công nhận. Tuy nhiên, nhà ở của người nộp thuế hoặc nhà thường trú phải ở Mỹ, nơi họ có ý định trở lại cuối cùng.
Bona Fide Error / Sai sót không cố ý
Đây là một sai sót không cố ý, tức là do vô tình gây ra. Nếu sai sót đó không được sửa ngay, bên bị đơn có thể không phải chịu trách nhiệm. Ví dụ, theo luật cho vay, người cho vay có thể tránh trách nhiệm pháp lý nếu chứng minh sai sót là vô tình, như sai sót trong văn bản, tính toán, lỗi máy tính hay in ấn. Tuy nhiên, sai sót trong đánh giá pháp lý không được coi là sai sót không cố ý.
"**Bona fide**" là từ Latinh có nghĩa "có thiện ý" hoặc "trung thực". Nó thường dùng để mô tả điều gì đó chân thực, như một bức tranh Van Gogh thật. Các cách dùng khác nhau phản ánh ý nghĩa này. Ví dụ, một cư dân thực sự là người sống liên tục, không gián đoạn trong thời gian nhất định.
**Sai sót không cố ý (Bona Fide Error)** là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế. Nó mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh.
**Ứng dụng:** Hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi dùng, cần xác định rõ ngữ cảnh và mục tiêu để hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Block Positioner / Công ty định vị chứng khoán
Là một đại lý chứng khoán, họ có vị trí dài hạn hoặc ngắn hạn để hỗ trợ người bán hoặc người mua một khối lượng lớn chứng khoán. Đại lý chấp nhận rủi ro của chứng khoán để hủy bỏ giao dịch cho người bán. Mục tiêu của việc định vị chứng khoán là nhanh chóng xóa bỏ vị thế, thường sử dụng các công cụ như quyền chọn hoặc bán chứng khoán ngắn hạn để phòng ngừa rủi ro. Những nhà định vị chứng khoán có thể chấp nhận rủi ro lớn để đổi lấy lợi nhuận mong muốn. Mọi công ty liên quan đến định vị chứng khoán phải đăng ký với Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch và Sở giao dịch chứng khoán New York nếu là thành viên. Theo Quy tắc 15c3-1 dành cho các nhà tạo lập thị trường, họ phải có ít nhất 1 triệu đô la vốn và đáp ứng các điều kiện khác khi loại bỏ lô chứng khoán.






