Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Benchmark For Correlation Values / Chuẩn so sánh cho các giá trị tương quan

Một chuẩn so sánh được chọn để đo lường mức độ liên quan giữa hiệu suất của quỹ và thị trường. Chuẩn này dùng để đại diện cho thị trường, giúp đánh giá các chỉ số như beta, hệ số tương quan "r" và hệ số xác định "r^2". Nếu quỹ theo sát chiến lược đầu tư dựa vào chuẩn so sánh, thì mức độ tương quan cao thường được coi là tích cực. Việc chọn chuẩn so sánh phù hợp phụ thuộc vào chiến lược đầu tư của quỹ. Ví dụ, quỹ đầu tư vốn hóa lớn tại Mỹ thường dùng S&P 500 làm chuẩn so sánh, trong khi quỹ tại Canada lại chọn S&P/TSX Composite index.

Benchmark Error / Sai chuẩn so sánh

Một tình huống sai lầm trong mô hình tài chính là khi chọn sai chuẩn so sánh. Sai sót này có thể gây ra sự phân tán lớn trong dữ liệu phân tích hoặc dữ liệu học thuật. Nhưng điều này có thể tránh được nếu chọn đúng chuẩn so sánh ngay từ đầu. Khi xây dựng danh mục đầu tư theo mô hình CAPM, việc chọn chuẩn so sánh phù hợp là rất quan trọng. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo danh mục đầu tư chứng khoán Mỹ bằng CAPM, thì không nên dùng Nikkei (chỉ số Nhật Bản) làm chuẩn so sánh. Để so sánh lợi nhuận danh mục đầu tư, bạn cần chọn chỉ số chứa các cổ phiếu tương tự. Nếu danh mục đầu tư của bạn tập trung vào công nghệ, nên dùng Nasdaq thay vì S&P 500.

Benefit Period / Thời kỳ thụ hưởng

Thời kỳ thụ hưởng là khoảng thời gian mà khoản trợ cấp được thanh toán. Khoản trợ cấp này có thể bao gồm các chương trình như Bảo hiểm sức khỏe cho người cao tuổi (Medicare) hoặc các khoản thanh toán từ chính sách bảo hiểm như bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm khuyết tật. Thời kỳ thụ hưởng được xác định theo từng chương trình hoặc hướng dẫn cụ thể của chính sách. Thời kỳ thụ hưởng có thể thay đổi tùy theo từng chính sách. Ví dụ, thời kỳ thụ hưởng trong Medicare bắt đầu khi người nhận được đưa đến bệnh viện hoặc viện dưỡng lão và kết thúc khi họ không còn được chăm sóc trong 60 ngày liên tiếp. Thời kỳ thụ hưởng là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Thời kỳ thụ hưởng có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp hoặc các mục đích tài chính khác, tùy theo bối cảnh. Việc sử dụng cần dựa trên pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Benefit Offset / Bù trừ trợ cấp

Khi thành viên còn nợ tiền với chương trình hưu trí, khoản thanh toán trợ cấp của họ sẽ giảm. Bù trừ trợ cấp giúp điều chỉnh các khoản trợ cấp hưu trí mà thành viên nhận được, dựa trên các khoản đóng góp quá hạn mà họ chưa trả trước đây. Các khoản nợ này được trừ vào khoản trợ cấp hưu trí để đảm bảo chương trình vẫn được tài trợ. Loại bù trừ này cũng xảy ra nếu thành viên nhận trợ cấp từ bên ngoài. Đạo luật an sinh xã hội Hoa Kỳ quy định giữ lại tối đa 10% trợ cấp của thành viên để bù đắp cho các khoản nợ với chương trình.

Benefit Expense Ratio / Tỷ lệ chi phí lợi nhuận

Một chỉ số đo lường hoạt động trong ngành bảo hiểm y tế, được tính bằng cách chia các chi phí liên quan đến dịch vụ y tế của công ty cho doanh thu từ phí đăng ký thành viên. Tỷ lệ này liên quan đến số tiền lớn, nên một thay đổi nhỏ trong tỷ lệ này có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận ròng của công ty. Tỷ lệ này còn được gọi là tỷ lệ tổn thất y tế (medical loss ratio) hoặc tỷ lệ lợi ích sức khỏe (health benefit ratio). Tỷ lệ chi phí lợi nhuận so sánh chi phí mà công ty bỏ ra để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe với doanh thu thu được. Các công ty bảo hiểm thường muốn giảm tỷ lệ này vì điều đó cho thấy doanh thu tăng hơn chi phí. Vào năm 2010, chính quyền tổng thống Obama đã ban hành quy định yêu cầu công ty bảo hiểm phải chi trả một tỷ lệ nhất định cho hoạt động chăm sóc bệnh nhân so với chi phí hành chính. Quy định nêu rõ tỷ lệ mục tiêu là 80% đối với các công ty bảo hiểm và 85% đối với các công ty lớn.

Benefit Cost Ratio - BCR / Tỷ lệ chi phí lợi ích - BCR

Một tỷ lệ giúp đánh giá mối liên hệ giữa chi phí và lợi ích của dự án. Tỷ lệ chi phí lợi ích (BCR) thường được dùng trong tài chính doanh nghiệp để phân tích rõ ràng mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí, cả về số lượng lẫn chất lượng. Khi triển khai dự án mới hoặc thay thế dự án cũ, tỷ lệ này đóng vai trò quan trọng. Tỷ lệ được áp dụng để đo lường cả yếu tố định lượng và định tính. Bởi đôi khi, lợi ích và chi phí không thể chỉ được tính toán bằng số liệu tài chính. Tuy nhiên, nếu có thể, các yếu tố định tính nên được chuyển đổi sang dạng định lượng để kết quả dễ hiểu và dễ hình dung hơn.

Benchmark Bond / Trái phiếu tiêu chuẩn

Trái phiếu tạo ra một tiêu chuẩn để so sánh hiệu suất của các trái phiếu khác. Trái phiếu chính phủ thường được dùng làm tiêu chuẩn so sánh. Còn gọi là "benchmark issue" hoặc "bellwether issue". Chi tiết hơn, trái phiếu tiêu chuẩn là trái phiếu mới nhất được phát hành trong một kỳ hạn cụ thể. Để so sánh có ý nghĩa, trái phiếu tiêu chuẩn và các trái phiếu được so sánh phải có tính thanh khoản, quy mô phát hành tương đương và lợi tức giống nhau.

Belt And Suspenders / Thắt lưng và dây đeo

Một thuật ngữ dùng để mô tả cách cho vay cẩn trọng, an toàn. "Thắt lưng và dây treo" (Belt And Suspenders) là hình ảnh so sánh cho ngân hàng thận trọng, nơi các quy định cho vay phải được tuân thủ chặt chẽ. Tổng quát hơn, việc dùng cả thắt lưng và dây đeo để giữ quần cho thấy có quá nhiều quy trình an toàn, gần như loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Thuật ngữ này có thể là lời khen, nhưng đôi khi cũng mang ý chế giễu khi quá bảo thủ. Trong cuốn sách "Đúng lời, đúng nơi, đúng thời điểm" (2004), William Safire đã đưa ra ví dụ về cách dùng "thắt lưng và dây treo." Ông trích dẫn một bài báo của tờ Dallas Morning News năm 1987, nói rằng: "Để đủ điều kiện vào danh sách ngân hàng theo chính sách 'Thắt lưng và dây treo' của Scott Burns, ngân hàng phải có vốn chủ sở hữu chiếm ít nhất 10% tài sản." Safire cũng đề cập đến một đoạn trong Tạp chí Phố Wall, nơi nhà hoạch định chính sách của bà Clinton, Robert Rubin, nói: "Chúng tôi sẽ áp dụng chính sách 'thắt lưng và dây treo' với họ," liên quan đến việc hạn chế vận động hành lang tại Nhà Trắng khi ông chuyển sang làm việc tại ngân hàng.

Below The Market / Thấp hơn giá thị trường

Một lệnh mua hoặc bán chứng khoán ở mức giá thấp hơn giá thị trường hiện tại. Ví dụ, nhà giao dịch có thể đặt lệnh mua cổ phiếu ở mức giá thấp hơn giá hiện tại. Lệnh chỉ được thực hiện nếu giá xác định hoặc cao hơn đạt được. Dù không đảm bảo thực hiện, cách này giúp đảm bảo mức giá mong muốn hoặc tốt hơn. Đây cũng là cách để đạt được giá hoặc vị thế tốt hơn trong thị trường mở. Hàng hóa, dịch vụ được cung cấp ở mức giá thấp hơn giá hiện hành, hay nói ngắn gọn là thấp hơn giá thị trường. Giao dịch viên và nhà đầu tư muốn đạt giá tốt có thể đặt lệnh mua dưới giá thị trường. Lệnh giới hạn mua cho phép chỉ định mức giá mua. Nếu lệnh được đặt, sẽ thực hiện tại giá xác định hoặc cao hơn. Lệnh bán dưới giá thị trường giúp nhanh chóng giải thoát vị thế. Bất động sản đôi khi được bán dưới giá trị thị trường, tức là giá thấp hơn so với tài sản so sánh. Tài sản như vậy gọi là BMV, tức là thấp hơn giá trị thị trường. Tài sản có thể bán với giá thấp hơn nếu chủ sở hữu gặp khó khăn tài chính, như phá sản, ly dị, chứng thực di chúc, hoặc cần tái định cư nhanh.

Below The Line Advertising / Quảng cáo "Below the line"

Chiến lược quảng cáo này không sử dụng các phương tiện truyền thống như đài phát thanh, truyền hình, bảng quảng cáo, in ấn, phim hay internet. Loại quảng cáo này thường bao gồm thư trực tiếp, triển lãm thương mại và tài liệu giới thiệu sản phẩm. Nó thường tốn ít tiền hơn và tập trung hơn vào đối tượng mục tiêu. Thay vì tiếp cận một lượng lớn người tiêu dùng, quảng cáo này tập trung vào cá nhân, không qua trung gian như trong quảng cáo truyền hình. Nó tập trung vào khu vực địa phương và dùng để quảng bá sản phẩm mà người tiêu dùng muốn tận mắt chứng kiến. Thường đi kèm với hỗ trợ bán hàng tại cửa hàng để giới thiệu rõ hơn về sản phẩm.

Below Par / Dưới mệnh giá

Một thuật ngữ mô tả trái phiếu có giá thấp hơn mệnh giá hoặc giá gốc. Mệnh giá thường là 1.000 đô la. Giá trái phiếu được báo giá theo tỷ lệ phần trăm của mệnh giá. Giá dưới mệnh giá thường là các mức tỷ lệ nhỏ hơn 100 phần trăm. Giao dịch trái phiếu dưới mệnh giá giống như giao dịch trái phiếu chiết khấu. Khi trái phiếu giao dịch dưới mệnh giá, lợi suất hiện tại cao hơn lãi suất coupon cố định. Trái phiếu có thể giao dịch dưới mệnh giá khi lãi suất tăng, xếp hạng tín dụng giảm, có lo ngại rủi ro không thanh toán hoặc nguồn cung dư thừa. Chiết khấu của trái phiếu có thể thu hẹp khi đến ngày đáo hạn hoặc vào thời điểm thu hồi đầu tiên, lúc đó nhà đầu tư nhận được mệnh giá ghi trên trái phiếu.

Below Market Interest Rate - BMIR / Lãi suất thấp hơn lãi suất thị trường - BMIR

Các chương trình nhà ở cung cấp vay với lãi suất thấp hơn thị trường. Nhiều thành phố mở rộng hỗ trợ vay với lãi suất BMIR, thấp hơn lãi suất thị trường. HUD có chương trình cho thuê nhà dựa trên BMIR cho cư dân được hỗ trợ. Lãi suất BMIR thấp hơn nhiều so với thị trường, thậm chí xuống 0% trong một số trường hợp. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào chi phí tín dụng, mức tín nhiệm, số tiền vay và thời hạn. Chương trình BMIR giúp chủ nhà được hỗ trợ chuyển tiết kiệm cho người thuê qua giá cho thuê thấp hơn. Chương trình BMIR của HUD được thành lập năm 1988, khi khoảng 300 khoản vay nhà ở nhiều gia đình được Cơ quan Tài chính Phát triển Arkansas mua lại, nhằm bảo tồn hàng ngàn đơn vị nhà ở thu nhập thấp.

Basing / Mức cơ sở

Giai đoạn giá cổ phiếu không có xu hướng rõ rệt. Giá tạo thành một đường thẳng. Mức cơ sở thường xuất hiện sau khi cổ phiếu hoặc thị trường trải qua giai đoạn giảm mạnh hoặc tăng mạnh kéo dài. Nói cách khác, thị trường đang ở trạng thái tạm dừng. Một số cổ phiếu có thể duy trì mức cơ sở trong nhiều năm trước khi xu hướng thay đổi.

Basic Materials Sector / Khu vực nguyên vật liệu cơ bản

Một danh mục hàng hóa bao gồm các công ty chuyên về phát hiện, phát triển và xử lý nguyên liệu thô. Khu vực nguyên vật liệu cơ bản gồm khai thác và tinh chế kim loại, sản xuất hóa chất, cũng như sản phẩm lâm sản. Khu vực này nhạy cảm với thay đổi trong chu kỳ kinh doanh. Bởi vì cung cấp nguyên liệu cho xây dựng, nó phụ thuộc vào nền kinh tế mạnh. Ngoài ra, khu vực này còn nhạy cảm với biến động cung cầu. Giá nguyên liệu thô, như vàng hay kim loại khác, bị ảnh hưởng mạnh bởi nhu cầu.

BanxQuote Money Markets Index / Chỉ số thị trường tiền tệ của BanxQuote

Một chỉ số thị trường tiền tệ có thể dùng để so sánh tỷ giá, giúp người tiêu dùng và tổ chức tài chính dễ dàng tham khảo. BanxQuote cung cấp nhiều loại dữ liệu và công cụ hỗ trợ. Chỉ số này tổng hợp tỷ giá thị trường tiền tệ của quốc gia, khu vực, tiểu bang và địa phương từ đại diện các tổ chức cho vay. Tỷ giá được thu thập từ ngân hàng thương mại, tổ chức tiết kiệm và cho vay, cũng như chứng chỉ tiền gửi tại địa phương. BanxQuote và các công cụ tương tự mang lại giá trị cho người tiêu dùng bằng cách so sánh tỷ giá thị trường tiền tệ, chứng chỉ tiền gửi địa phương và quốc gia. Dịch vụ này tạo ra tiêu chuẩn cho người đi vay, người cho vay, đồng thời là nguồn tham khảo thường được trích dẫn trong các ấn phẩm tài chính.

Banks For Cooperatives / Ngân hàng hợp tác xã

Các ngân hàng khu vực được thành lập theo Đạo luật tín dụng nông nghiệp năm 1933. Chúng thuộc sở hữu tư nhân, được chính phủ bảo trợ. Ngân hàng này cho vay cho các hợp tác xã do nông dân sở hữu, bao gồm hợp tác xã tiếp thị, cung ứng và dịch vụ. Các khoản vay chủ yếu được tài trợ qua việc bán chứng khoán nợ do Ngân hàng tín dụng nông nghiệp liên bang phát hành. Các ngân hàng hợp tác xã là thành phần của hệ thống tín dụng nông nghiệp liên bang. Hệ thống này được quản lý bởi Cơ quan quản lý tín dụng nông nghiệp. Hệ thống tín dụng nông nghiệp liên bang là một mạng lưới hợp tác xã quốc gia, cung cấp tín dụng cho nông dân, doanh nghiệp nông nghiệp và các công ty liên quan. Hệ thống bao gồm ngân hàng hợp tác xã, ngân hàng tín dụng nông nghiệp, và Tập đoàn tài trợ ngân hàng tín dụng nông nghiệp liên bang. Vào tháng 1 năm 2006, Chính phủ Hoa Kỳ thông qua đạo luật yêu cầu mỗi khu tín dụng nông trại phải có một ngân hàng riêng để phục vụ hợp tác xã.

Bank Examination / Thẩm định ngân hàng

Đánh giá xem ngân hàng có an toàn và đáng tin không. Người kiểm tra tập trung vào tài sản và nợ của ngân hàng. Nhưng cũng kiểm tra xem ngân hàng có tuân thủ luật pháp, tiêu chuẩn, và quy định không. Ví dụ, luật cho vay (Truth in Lending) và hệ thống xử lý dữ liệu điện tử của ngân hàng. Các cuộc kiểm tra ngân hàng cho ngân hàng quốc gia do người điều phối tiền tệ, ngân hàng điều lệ của FDIC, hay bộ phận ngân hàng nhà nước và các công ty nắm giữ ngân hàng của Ủy ban Dự trữ Liên bang thực hiện. Để đánh giá tính an toàn và lành mạnh của ngân hàng, người kiểm tra dùng hệ thống CAMELS: khả năng hoàn vốn, chất lượng tài sản, quản lý, thu nhập, tính thanh khoản, và độ nhạy với rủi ro hệ thống. Mỗi mục được xếp hạng từ 1 đến 5. Số 1 là tốt nhất, số 5 là kém nhất. Ngân hàng nhận điểm CAMELS từ 4 hoặc 5 thường bị đưa vào danh sách lưu ý và giám sát chặt chẽ.

Bankruptcy Abuse Prevention And Consumer Protection Act - BAPCPA / Đạo luật bảo vệ người tiêu dùng và phòng chống lạm dụng phá sản - BAPCPA

Đạo luật được Tổng thống George W. Bush ban hành năm 2005 đã sửa đổi Bộ luật phá sản cho các trường hợp nộp đơn từ ngày 17/10/2005 trở đi. Đạo luật này giới thiệu một quy trình kiểm tra tài chính (means test) để xác định người nộp đơn có đủ điều kiện xin phá sản theo Chương 7 (giải trừ toàn bộ nợ) hay phải nộp đơn theo Chương 13 (phải hoàn trả một phần nợ). Đạo luật cũng kéo dài thời gian chờ giữa lần nộp đơn Chương 7 trước đó và lần tiếp theo. Mục tiêu chính là làm phức tạp hơn việc xin phá sản theo Chương 7 bằng cách đánh giá kỹ lưỡng khả năng trả nợ của người nộp đơn. Quy trình kiểm tra tài chính so sánh thu nhập hàng tháng của người vay với mức trung bình của tiểu bang nơi họ cư trú, sau đó trừ các chi phí giả định (theo quy định của Sở thuế) và chi phí thực tế. Nếu thu nhập vượt quá mức trung bình và còn dư sau khi trừ hết chi phí, người đó sẽ không đủ điều kiện xin phá sản theo Chương 7.

Bank-Owned Life Insurance - BOLI / Bảo hiểm nhân thọ cho ngân hàng - BOLI

Một hình thức bảo hiểm nhân thọ dành cho ngân hàng, trong đó ngân hàng là người thụ hưởng hoặc chủ sở hữu. Đây là cách để các ngân hàng đang chịu quản lý trốn thuế. Chương trình này cung cấp hỗ trợ miễn phí cho các khoản trợ cấp của công nhân viên chức. Các ngân hàng sử dụng hợp đồng BOLI để tài trợ cho trợ cấp nhân viên với chi phí thấp hơn. Quy trình hoạt động như sau: ngân hàng ký kết hợp đồng, sau đó chuyển tiền vào quỹ riêng biệt do tín thác bảo hiểm quản lý. Tất cả các khoản trợ cấp cần chi trả cho nhân viên được bảo hiểm đều được thực hiện qua quỹ này. Các khoản phí bảo hiểm và tăng trưởng vốn của ngân hàng đều được miễn thuế. Vì vậy, ngân hàng có thể dùng hệ thống BOLI để hỗ trợ trợ cấp nhân viên mà không phải chịu thuế.

Bank Trust Custodial Account / Tài khoản giám hộ tại ngân hàng ủy thác

Một dạng tài khoản hưu trí cá nhân (IRA) được thông qua bởi Đạo luật đảm bảo thu nhập khi về hưu của người lao động năm 1974 (ERISA). Các khoản đóng góp được chuyển trực tiếp vào các công cụ tài chính sinh lời tại ngân hàng hoặc tài khoản cá nhân tự định hướng. Sự khác biệt giữa hai loại tài khoản này là nhà đầu tư phải tự chịu trách nhiệm cho các quyết định đầu tư. Tài khoản cá nhân tự định hướng thường được mở thông qua môi giới. Phí giao dịch cho loại tài khoản này thường cao hơn. ERISA là luật liên bang được ban hành nhằm đảm bảo các chương trình bảo hiểm hưu trí của người sử dụng lao động là công bằng và an toàn. Luật này thiết lập các quy tắc và quy định để quản lý các chương trình bảo hiểm hưu trí cá nhân. Các quy định này bao gồm yêu cầu ủy quyền, cơ chế tài trợ, thiết kế và mô tả kế hoạch chung.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55