Bank Stress Test / Bài kiểm tra sức chịu đựng ngân hàng
Một phân tích được thực hiện dưới các kịch bản kinh tế xấu để xác định liệu ngân hàng có đủ vốn để chịu được tác động của những tiến triển bất lợi hay không. Bài kiểm tra sức chịu đựng có thể được thực hiện trong nội bộ ngân hàng như một phần của quản trị rủi ro, hoặc bởi các cơ quan giám sát theo quy định ngân hàng. Các bài kiểm tra này là công cụ giúp phát hiện sớm các điểm yếu trong hệ thống ngân hàng, nhờ đó ngân hàng và cơ quan quản lý có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Bài kiểm tra tập trung vào tác động của các rủi ro cốt yếu, chẳng hạn như rủi ro tín dụng, rủi không thị trường, và rủi ro thanh khoản, tới tình hình tài chính ngân hàng trong các tình huống khủng hoảng. Kết quả dựa trên các giả định trong các kịch bản kinh tế khác nhau, được IMF mô tả là "ít có khả năng xảy ra nhưng vẫn hợp lý". Bài kiểm tra nhận được nhiều sự chú ý vào năm 2009, khi khủng hoảng tài chính toàn cầu diễn ra trong khoảng thời gian sau cuộc Đại suy thoái đã khiến nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính rơi vào tình trạng thiếu vốn trầm trọng.
Bank Secrecy Act - BSA / Đạo luật bảo mật ngân hàng - BSA
Luật được ban hành năm 1970, nhằm ngăn chặn tội phạm sử dụng ngân hàng để che giấu tiền bất hợp pháp và rửa tiền. Luật yêu cầu ngân hàng và tổ chức tài chính cung cấp chứng từ (chẳng hạn báo cáo giao dịch tiền mặt) khi giao dịch hơn 10.000 đô la có dấu hiệu đáng ngờ. Bằng cách này, chính quyền có thể dễ dàng theo dõi toàn bộ giao dịch. Đạo luật này còn được gọi là "Currency and Foreign Transactions Reporting Act". Không phải tất cả giao dịch trên 10.000 đô la đều được báo cáo. BSA có danh sách ngoại lệ không yêu cầu báo cáo. Cơ quan chính phủ và công ty trên sàn giao dịch Bắc Mỹ là ví dụ cho ngoại lệ này. Đạo luật hữu ích trong việc ngăn chặn tội phạm, nhưng gây tranh cãi về bảo mật. Lý do là thiếu hướng dẫn rõ ràng về dấu hiệu đáng ngờ, và cơ quan điều tra không cần trát tòa để xem thông tin.
Bank Reconciliation Statement / Thông báo đối chiếu của ngân hàng
Một hình thức giúp mỗi người so sánh hồ sơ tài khoản ngân hàng cá nhân với sổ ghi chép số dư cá nhân. Mục đích là phát hiện sai lệch nếu có. Sự khác biệt giữa thời gian ghi nhận dữ liệu ngân hàng và thời gian ghi nhận cá nhân có thể gây ra sai số. Đối chiếu giúp xác định sai lệch do lỗi hay do thời gian.
Thông báo đối chiếu ngân hàng (Bank Reconciliation Statement) là định nghĩa tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo dùng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào lĩnh vực (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng bao gồm chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Bank Panic of 1907 / Khủng hoảng ngân hàng năm 1907
Một cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra vào đầu thế kỷ 20. Là hậu quả của một kế hoạch nhằm ngăn chặn sự phát triển của các công ty tín thác. Ngành ngân hàng bị xáo trộn bởi sự thành công của các công ty tín thác mới. Họ cố gắng làm tổn hại Công ty tín thác Knickerbocker (Knickerbocker Trust) của F. Augustus để giảm sự ủng hộ của công chúng. Knickerbocker Trust không nhận được hỗ trợ từ các tổ chức tài chính khác, buộc phải phá sản. Công chúng lo ngại ngành ngân hàng và tín thác gặp khó khăn về thanh khoản. Họ bắt đầu rút tiền hàng loạt. Cuộc khủng hoảng được dập tắt nhờ sự hỗ trợ 30 triệu đô la từ chính phủ liên bang. J.P.Morgan và các tổ chức khác dàn xếp thỏa thuận để khôi phục niềm tin và tính thanh khoản. Kết quả quan trọng của khủng hoảng năm 1907 là sự ra đời của Cục dự trữ liên bang Mỹ. Nhiều người tin rằng hệ thống ngân hàng trung ương có thể ngăn ngừa rủi ro trong tương lai bằng cách cung cấp thêm tài sản lưu động.
Bank Of Japan - BoJ / Ngân hàng Nhật bản - BoJ
Ngân hàng Nhật Bản có trụ sở tại quận kinh doanh Nihonbashi, Tokyo. Đây là ngân hàng trung ương của Nhật Bản. Ngân hàng chịu trách nhiệm phát hành và quản lý tiền tệ, chứng khoán kho bạc. Họ thực hiện chính sách tiền tệ, duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính Nhật Bản. Đồng thời, ngân hàng cung cấp dịch vụ thanh toán và thanh toán bù trừ. Giống như hầu hết các ngân hàng trung ương, ngân hàng cũng tổng hợp và phân tích số liệu kinh tế. Vào thời điểm viết (giữa năm 2006), thống đốc ngân hàng là Masaaki Shirakawa. Ông đảm nhiệm vị trí này từ tháng 4 năm 2008. Trụ sở ngân hàng nằm tại nơi từng là xưởng đúc tiền vàng, gần thành phố Ginza, hay còn gọi là quận "đúc tiền bạc". Ngân hàng phát hành tiền giấy đầu tiên vào năm 1885. Ngoại trừ một khoảng thời gian ngắn sau Chiến tranh thế giới thứ hai, ngân hàng hoạt động liên tục từ đó.
Bank of First Deposit - BOFD / Ngân hàng ký thác đầu tiên - BOFD
Chi phiếu được gửi vào một tài khoản tại ngân hàng. Nếu chi phiếu được rút tại cùng một ngân hàng, gọi là chi phiếu trong cùng ngân hàng (on-us check) có thể thanh toán tại nhà. Nếu chi phiếu được rút từ ngân hàng khác, người rút sẽ mang đến ngân hàng để xử lý. Thanh toán có thể thông qua Cục dữ trữ liên bang Mỹ hoặc thỏa thuận riêng giữa các ngân hàng. Cục dữ trữ liên bang Mỹ được thành lập vì vào năm 1907, khủng hoảng tài chính khiến nhiều ngân hàng không thể thanh toán các chi phiếu rút từ ngân hàng khác. Số định tuyến của ngành ngân hàng được phát triển vào những năm 1940, in ở cuối chi phiếu để đảm bảo thanh toán kịp thời, thường trong ngày làm việc hoặc ngày hôm sau. Vào những năm 1970, hệ thống thanh toán bù trừ tự động ra đời, giúp chuyển đổi chi phiếu sang hình thức điện tử.
Bank of England - BoE / Ngân hàng Anh - BoE
Ngân hàng Anh là ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh. Ngân hàng này có nhiều nhiệm vụ quan trọng, giống như hầu hết các ngân hàng trung ương khác trên thế giới. Ví dụ, ngân hàng Anh đóng vai trò như ngân hàng của chính phủ, là người cho vay cuối cùng, phát hành tiền tệ và điều hành chính sách tiền tệ. Đôi khi được gọi là "Bà già của đường Threadneedle", Ngân hàng Anh (BoE) tương tự như Cục dự trữ liên bang Mỹ. Một điều thú vị là BoE chỉ bắt đầu quyết định lãi suất chính thức của Vương quốc Anh từ năm 1997.
Bank Marketing Association - BMA / Hiệp hội tiếp thị ngân hàng - BMA
Bộ phận xuất bản của Hiệp hội ngân hàng Hoa Kỳ (ABA) hoạt động trong lĩnh vực thương mại và vận động hành lang cho ngành ngân hàng. Hiệp hội tiếp thị ngân hàng (BMA) phát hành báo cáo định kỳ về dịch vụ tài chính tiếp thị. Mạng lưới tiếp thị của ABA còn gọi là ABA Marketing Network. BMA sản xuất nhiều tài liệu liên quan đến ngành ngân hàng, bao gồm quy trình tuân thủ, quy định mới, giữ chân khách hàng và tăng trưởng thu nhập. Hiệp hội cung cấp dịch vụ, cơ hội kết nối cho thành viên, cùng tài liệu tham khảo và quảng cáo.
Bank Levy / Thuế ngân hàng
1) Một loại thuế đặc biệt áp dụng cho ngân hàng, khiến họ phải nộp nhiều hơn so với thuế doanh nghiệp thông thường. Điều này nhằm giữ gìn kỷ luật tài chính, ngăn chặn việc chi tiêu, thưởng lương quá mức hoặc hành vi mạo hiểm. Thuế ngân hàng thường bị coi là hình phạt dành cho các tổ chức tài chính.
2) Khi tài khoản ngân hàng bị đóng băng do chủ nợ muốn thu hồi nợ, thuế ngân hàng có thể được áp dụng. Điều này xảy ra khi có khoản thuế hoặc nợ chưa được thanh toán. Cơ quan thuế (IRS) thường dùng cách này, nhưng chủ nợ cũng có thể thực hiện.
1) Thuế ngân hàng trở nên phổ biến sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008. Khi đó, nhiều ngân hàng được chính phủ hỗ trợ để tránh hậu quả nghiêm trọng. Sau sự kiện này, nhiều chuyên gia kinh tế yêu cầu đánh thuế ngân hàng để ngăn chặn việc thưởng cho nhân viên quá mức. Họ cũng nhấn mạnh rằng nhiều tổ chức tài chính không thể tồn tại nếu không có sự hỗ trợ từ chính phủ.
2) Thuế ngân hàng không chỉ áp dụng một lần. Chủ nợ có thể yêu cầu thuế nhiều lần để thu hồi nợ. Hầu hết ngân hàng sẽ tính phí cho khách hàng khi xử lý khoản thuế này. Tuy nhiên, một số tài khoản như an sinh xã hội hoặc thu nhập không bị đánh thuế.
Bank Letter Of Credit Policy / Chính sách thư tín dụng ngân hàng
Chính sách bảo hiểm này giúp các ngân hàng Mỹ xác nhận thư tín dụng từ tổ chức tài chính nước ngoài. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua hàng xuất khẩu trong nước. Chính sách được thành lập bởi Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hoa Kỳ để bảo vệ các ngân hàng trong nước khỏi rủi ro vỡ nợ của tổ chức nước ngoài. Các ngân hàng phải chấp nhận rủi ro khi giao dịch quốc tế. Rủi ro chính trị như chiến tranh hoặc can thiệp của chính phủ có thể làm mất khả năng hoàn trả của người vay. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn của ngân hàng. Ngoài ra, ở các quốc gia nhỏ, bất ổn, rủi ro ngoại hối thường cao hơn. Chính sách này bảo vệ ngân hàng trước những rủi ro phát sinh từ biến động tỷ giá.
Bank Lending Survey / Khảo sát cho vay ngân hàng
Một bảng điều tra được phát hành bởi cơ quan quản lý ngân hàng trung ương nhằm hiểu rõ hơn về môi trường cho vay. Khảo sát này thường hỏi về số lượng khoản vay, lãi suất, nhu cầu vay mới, tỷ lệ nợ xấu, sự khác biệt giữa cho vay thương mại và bán lẻ, cùng thông tin về danh mục tài sản hiện tại của ngân hàng. Khảo sát thường được thực hiện mỗi quý, nhưng có thể tần suất thay đổi tùy vào vai trò của ngân hàng trung ương trong việc điều tiết tín dụng và tình hình kinh tế chung. Tại Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang tiến hành khảo sát chính mỗi quý, kết quả giúp hình thành chính sách tiền tệ quốc gia. Các ngân hàng tham gia có hai tuần để hoàn thiện và gửi lại bảng khảo sát sau khi nhận được. Tóm tắt câu hỏi và câu trả lời có thể xem trực tuyến trên trang web chính thức của Cục Dự trữ Liên bang.
Bank Insurance Fund (BIF) / Quỹ bảo hiểm ngân hàng (BIF)
Một đơn vị của FDIC cung cấp bảo hiểm cho các ngân hàng. Đơn vị này không phải là tổ chức tiết kiệm và cho vay. BIF bảo hiểm lên đến 250.000 đô la cho mỗi tài khoản khách hàng, nếu ngân hàng không thể hoàn trả nợ. BIF được thành lập sau sự sụp đổ của các tổ chức tiết kiệm và cho vay vào cuối thập niên 1980. Sự ra đời của BIF khiến FDIC chia thành hai nhánh bảo hiểm riêng biệt. Một nhánh là BIF, nhánh còn lại là Quỹ bảo hiểm cho tổ chức tiết kiệm (SAIF). Đến năm 2005, Quốc hội sáp nhập hai quỹ này thành Quỹ bảo hiểm tiền gửi.
Bank Holiday / Ngày nghỉ ngân hàng
Mỗi ngày làm việc mà các ngân hàng thương mại và tổ chức tiết kiệm, cho vay đóng cửa không hoạt động. Ngày nghỉ này thường trùng với ngày lễ liên bang ở Mỹ, nhưng mỗi quốc gia có ngày nghỉ riêng. Một số ngày nghỉ ngân hàng có thể do ngân hàng phải đóng cửa khẩn cấp để ngăn chặn tình huống rút tiền đột biến. Loại ngày nghỉ này xuất phát từ Đạo luật hoạt động khẩn cấp ngân hàng năm 1933, thời kỳ Đại khủng hoảng kinh tế Mỹ. Ở Mỹ, lịch nghỉ ngân hàng không nhất thiết trùng với ngày nghỉ của thị trường chứng khoán hay thị trường vốn, dù thường cùng ngày lễ liên bang. Không bao giờ có hai ngày làm việc liên tiếp được xếp là ngày nghỉ ngân hàng. Hầu hết ngân hàng trực tuyến vẫn hoạt động bình thường trong ngày nghỉ ngân hàng.
Bank Giro Transfer / Chuyển khoản liên ngân hàng
Phương pháp chuyển tiền này hướng dẫn ngân hàng chuyển trực tiếp từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác, không dùng chi phiếu. Chuyển khoản liên ngân hàng phổ biến ở châu Âu như Đức, Áo, Hà Lan và Thụy Điển. Đây là cách hiệu quả giúp doanh nghiệp nhận tiền từ khách hàng nước ngoài. Phương pháp này còn gọi là "Giro credit". Chuyển khoản liên ngân hàng ra đời nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhận thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ. Khách hàng có thể thực hiện qua thư hoặc trực tuyến. So với chi phiếu, chuyển khoản liên ngân hàng được ưa chuộng hơn nhờ an toàn khi bị mất hoặc đánh cắp, cùng quy trình xử lý nhanh hơn.
Bank For International Settlements - BIS / Ngân hàng thanh toán quốc tế - BIS
Một tổ chức quốc tế thúc đẩy hợp tác giữa các ngân hàng trung ương và nhà hoạch định chính sách tiền tệ. Được thành lập năm 1930, đây là tổ chức tài chính quốc tế lâu đời nhất. Tổ chức này ra đời theo hiệp ước Versailles, với mục tiêu quản lý các giao dịch tiền tệ. Mục tiêu chính là chia sẻ thông tin. Tổ chức này cũng trở thành trung tâm quan trọng cho nghiên cứu kinh tế. Về bản chất, BIS là ngân hàng trung ương của các ngân hàng trung ương. BIS không cung cấp dịch vụ tài chính cho cá nhân hay doanh nghiệp. BIS đặt trụ sở tại Basel, Thụy Sỹ, có văn phòng đại diện tại Mexico và Hồng Kông. Các thành viên bao gồm Ngân hàng Canada, Ngân hàng Dự trữ liên bang và Ngân hàng Trung ương châu Âu.
Bank Fees / Phí ngân hàng
Nhiều ngân hàng thu phí tượng trưng cho các dịch vụ như yêu cầu phiếu gửi tiền, chi phiếu đối chiếu hoặc công chứng tài liệu. Phí ngân hàng thường chiếm một phần lớn doanh thu. Đặc biệt ở các chi nhánh khu vực và địa phương. Phí ngân hàng thường không thể khấu trừ, ngoại trừ phí quản lý thường niên cho tài khoản IRA. Ngay cả chi phiếu dùng cho hồ sơ thuế cũng không thể khấu trừ, trừ khi chi phiếu được chi từ tài khoản thị trường tiền tệ có đặc quyền ghi chi phiếu hạn chế. Vi phạm đặc quyền này sẽ khiến tài khoản thị trường tiền tệ bị tước quyền.
Phí Ngân Hàng (Bank Fees) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Bank Failure / Ngân hàng phá sản
Khi ngân hàng không còn khả năng trả nợ, cơ quan quản lý nhà nước hoặc liên bang có thể đóng cửa. Tổng kiểm toán tiền tệ có thẩm quyền đóng cửa các ngân hàng quốc gia; chuyên viên giám sát ngân hàng tại bang có quyền đóng cửa các ngân hàng đặc quyền liên bang. Ngân hàng đóng cửa khi họ không thể đáp ứng nghĩa vụ với người gửi tiền và các bên liên quan. Khi ngân hàng phá sản, FDIC sẽ chi trả số tiền được bảo hiểm trong tài khoản của người gửi. Trong cuộc khủng hoảng tài chính bắt đầu năm 2007, vụ phá sản ngân hàng lớn nhất trong lịch sử Hoa Kỳ xảy ra khi Washington Mutual với tài sản 307 tỷ đô la bị đóng cửa. Một vụ phá sản lớn khác xảy ra vài tháng trước đó, khi IndyMac bị tịch thu tài sản. Vụ phá sản lớn thứ hai trong thời đại là Continental Illinois với tài sản 40 tỷ đô la vào năm 1984.
Bank Discount Basis / Chiết khẩu ngân hàng cơ bản
Một phương pháp định giá được các tổ chức tài chính áp dụng khi xác định giá các loại chứng khoán có lãi suất cố định, đặc biệt là trái phiếu do Chính phủ Hoa Kỳ phát hành. Giá được tính dưới dạng tỷ lệ phần trăm so với mệnh giá. Chiết khấu trái phiếu được tính theo 360 ngày, giả định một năm gồm 12 tháng, mỗi tháng 30 ngày. Phương pháp này còn gọi là "lãi suất chiết khấu" (discount yield).
Sự khác biệt trong cách tính ngày giữa các loại chứng khoán có lãi suất cố định không rõ ràng nhưng rất quan trọng. Khi thời gian đáo hạn kéo dài, cách tính ngày sẽ ảnh hưởng mạnh đến giá hiện tại của trái phiếu, so với trường hợp thời gian đáo hạn ngắn. Quy ước 30/360 là tiêu chuẩn được các ngân hàng sử dụng để định giá trái phiếu kho bạc nhà nước.
Bank Card Association / Tổ chức thẻ ngân hàng
Đây là một tổ chức thuộc quyền sở hữu của các tổ chức tài chính chuyên cấp phép cho các chương trình thẻ tín dụng ngân hàng. Tổ chức Thẻ Ngân hàng thực hiện các chức năng như xử lý giao dịch, ủy quyền, thanh toán trao đổi và thu phí cho chủ thẻ. Hai tổ chức thẻ ngân hàng quốc gia nổi bật nhất là VISA và MasterCard, đều là công ty niêm yết. Tuy nhiên, nhiều tổ chức thẻ ngân hàng địa phương lại thuộc sở hữu của một ngân hàng riêng lẻ hoặc cả một tập đoàn. Các tổ chức quy mô nhỏ hơn thường phát hành thẻ tín dụng cho lĩnh vực bán lẻ nhiều hơn so với các tổ chức quy mô lớn.
Bank Capital / Vốn Ngân hàng
Vốn ngân hàng là sự khác biệt giữa tài sản của ngân hàng và các khoản nợ mà ngân hàng phải trả. Vốn này đại diện cho giá trị thực của ngân hàng hoặc giá trị mà nhà đầu tư nhìn nhận. Tài sản vốn bao gồm tiền mặt, trái phiếu chính phủ, và các khoản cho vay sinh lời như thế chấp, thư tín dụng, hay vay liên ngân hàng. Nợ vốn của ngân hàng gồm dự trữ cho vay bị lỗ và các khoản nợ mà ngân hàng phải gánh. Vốn ngân hàng có thể xem như tỷ suất lợi nhuận mà chủ nợ được bảo hiểm. Điều này xảy ra khi ngân hàng phải bán tài sản để thanh toán. Dự trữ cho vay bị lỗ là số tiền ngân hàng giữ lại để bù đắp tổn thất từ các khoản vay không thu hồi được. Vốn ngân hàng (Bank Capital) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: Vốn ngân hàng thường được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.






