Bank Bill Swap Bid Rate - BBSY / Tỷ giá thầu hoán đổi hóa đơn ngân hàng - BBSY
Đây là mức lãi suất chuẩn được xác định bởi Dịch vụ Thông tin Reuters. BBSY được phân tán rộng rãi trong các lĩnh vực tài chính và kinh doanh. BBSY thường được dùng trong các giao dịch liên quan đến hoán đổi lãi suất. Một ví dụ điển hình là hợp đồng giới hạn lãi suất. Trong hợp đồng này, bên hoán đổi sẽ thanh toán cho các bên khác nếu lãi suất hiện hành cao hơn hoặc thấp hơn một giá trị nhất định. Để xác định lãi suất được dùng trong hợp đồng, BBSY được thỏa thuận dựa trên tỷ lệ tham chiếu tại thời điểm bắt đầu giao dịch.
Bank Administration Institute - BAI / Bank Administration Institute - BAI
Là một tổ chức phi lợi nhuận chuyên về việc nâng cao tiêu chuẩn hoạt động ngân hàng (trong lĩnh vực kinh doanh và kiểm toán), đồng thời phân tích rủi ro và thúc đẩy giải pháp công nghệ để tăng năng suất. Viện Quản lý Ngân hàng quản lý các trường học chuyên nghiệp, hội nghị và chương trình tư nhân. Ngoài các hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và phát triển, tổ chức này còn điều hành một chi nhánh nghiên cứu riêng. Viện cũng đóng vai trò như một mạng lưới và trung tâm tài nguyên, hỗ trợ những người chịu trách nhiệm về hoạt động, tuân thủ quy định và kiểm toán trong ngành tài chính. Tổ chức tự hào cung cấp nghiên cứu khách quan, giúp các thành viên đánh giá hiệu suất dựa trên các chỉ số như tốc độ tăng trưởng tiền gửi, rủi ro lãi suất và các thông số ngành quan trọng khác.
Bandwidth / Băng thông
Khả năng truyền dữ liệu của mạng là gì? Đó là tốc độ mạng, được đo bằng bit/giây. Nếu kết nối Internet của bạn chậm hơn con lười ba ngón, thì nó sẽ chậm như rùa.
Bandwagon Effect / Hiệu ứng số đông
Một hiện tượng tâm lý khiến con người hành động dựa trên việc người khác đang làm, dù họ không tin vào điều đó. Họ có thể bỏ qua hoặc không quan tâm đến niềm tin cá nhân của mình. Hiệu ứng số đông có phạm vi ảnh hưởng rộng, nhưng thường xuất hiện rõ trong chính trị và nghiên cứu hành vi tiêu dùng. Hiện tượng này cũng thường thấy trong thị trường tài chính, khi giá cả tăng đột ngột hoặc bong bóng tài sản hình thành. Con người có xu hướng gắn kết niềm tin và hành vi của mình với nhóm người xung quanh, gọi là "tâm lý bầy đàn." Ví dụ, nhiều người mua sản phẩm điện tử mới chỉ vì nó đang được nhiều người mua, dù họ không cần hoặc không đủ tiền. Trong chính trị, người dân có thể chọn ứng cử viên được nhiều người ủng hộ để cảm thấy mình thuộc về đa số.
Bancassurance / Gói bảo hiểm thông qua ngân hàng
Một thuật ngữ tiếng Pháp mô tả cách bán bảo hiểm qua các kênh phân phối sẵn có của ngân hàng. Thuật ngữ này gọi là Bancassurer. Do đó, ngân hàng có thể cung cấp nhiều dịch vụ như ngân hàng, bảo hiểm, cho vay và sản phẩm đầu tư cho khách hàng.
Baltic Dry Index - BDI / Chỉ số thuê tàu hàng khô Baltic - chỉ số BDI
Đây là một chỉ số đo lường chi phí vận chuyển nguyên liệu thô như kim loại, ngũ cốc và nhiên liệu bằng đường biển. Chỉ số này do Sở giao dịch Baltic tại London công bố. Sở giao dịch này liên hệ trực tiếp với các nhà môi giới để xác định giá vận chuyển dựa trên tuyến đường, loại hàng hóa và thời gian giao hàng. Chỉ số BDI tổng hợp từ ba loại tàu chở hàng khô: Capesize, Supramax và Panamax. Mỗi loại tàu được đánh giá trên nhiều tuyến đường địa lý để có cái nhìn toàn diện. Chỉ số BDI còn gọi là "Chỉ số hàng khô" (Dry Bulk Index).
Thay đổi của BDI giúp nhà đầu tư hiểu xu hướng cung cầu toàn cầu. Chỉ số tăng thường phản ánh tăng trưởng kinh tế, giảm thì cho thấy suy yếu. Nguyên nhân là vì hàng hóa vận chuyển là nguyên liệu thô, ít bị đầu cơ. Nguồn cung tàu vận tải vẫn hạn chế do chi phí sản xuất cao và thời gian sản xuất dài, nên chỉ số có thể biến động mạnh nếu nhu cầu thay đổi đột ngột.
Sở giao dịch Baltic cũng tham gia tạo lập thị trường cho các hợp đồng vận chuyển hàng hóa tương lai, gọi là FFAs (Forward Freight Agreements). Những hợp đồng này được giao dịch qua quầy, không qua sàn.
Ballpark Figure / Số gần đúng
Là những con số ước lượng gần đúng hoặc xấp xỉ. Thường được sử dụng bởi kế toán, nhân viên bán hàng và các chuyên gia để ước tính kết quả hiện tại hoặc tương lai. Một nhà môi giới chứng khoán có thể dùng chúng để dự đoán số tiền khách hàng có thể đạt được ở một thời điểm nào đó, nhằm đưa ra tỷ lệ tăng trưởng nhất định. Những con số này phổ biến trong thị trường kinh doanh, nhưng chỉ là dự đoán, không phải là chính xác. Chúng thường bị phóng đại bởi nhân viên bán hàng và chuyên gia, những người cần thuyết phục khách hàng để tạo doanh thu hoặc kết thúc giao dịch. Các quyết định lớn trong kinh doanh và tài chính không nên dựa vào những con số này.
Ballot / Phiếu bầu
Là tài liệu đại diện cho quyết định của cổ đông. Phiếu bầu thường được phát tại các cuộc họp hàng năm. Khi cổ đông tham dự, họ sẽ điền phiếu bầu vào form đăng ký. Các lá phiếu chỉ là mẩu giấy với các lựa chọn để bỏ phiếu cho vấn đề của công ty. Nếu không thể đến hiện trường, cổ đông có thể dùng phiếu điện tử hoặc gọi điện để bỏ phiếu.
Balloon Payment / Trả nợ tăng vọt
Một khoản thanh toán lớn vào cuối hợp đồng thế chấp, khoản vay thương mại hay món nợ trả dần khác. Vì toàn bộ khoản nợ không thể trả vượt thời hạn, số dư còn lại phải trả trong lần cuối cùng. Khoản thanh toán lớn thường được quy định trước trong hợp đồng thế chấp hai bước. Trong loại hợp đồng này, người vay sẽ phải ký hợp đồng mới hoặc tiếp tục hợp đồng trả dần theo điều kiện thị trường. Khoản thanh toán lớn có thể xảy ra trong hợp đồng thế chấp lãi suất cố định hoặc lãi suất điều chỉnh. Người có thu nhập trung bình thường không đủ khả năng trả khoản thanh toán lớn vào cuối hợp đồng, kể cả khi thanh toán quá thời hạn. Chính vì vậy, đa số chủ nhà sẽ phải vay lại trước ngày đáo hạn hoặc bán nhà trước thời điểm này. Khoản thanh toán lớn có thể trở thành vấn đề nghiêm trọng khi thị trường nhà đất suy giảm. Khi giá nhà giảm, tiền đặt cọc của chủ nhà cũng giảm theo, khiến họ khó bán nhà theo dự kiến. Chủ sở hữu nhà thường tìm cách làm lại hợp đồng thế chấp nếu chưa trả nợ trễ, bị tịch thu tài sản hoặc lỗ quá nhiều.
Balloon Option / Quyền chọn trả dồn
Đây là hợp đồng quyền chọn, trong đó giá thực hiện tăng mạnh khi giá tài sản cơ bản đạt đến ngưỡng xác định trước. Quyền chọn này giúp nhà đầu tư có lợi hơn khi tài sản cơ bản tăng giá. Ý tưởng chính là khi vượt qua ngưỡng này, phí thanh toán sẽ tăng dần theo từng bước. Ví dụ, nếu ngưỡng là 100 đô la, sau khi tài sản vượt ngưỡng, phí thanh toán sẽ tăng lên 2 đô la cho mỗi đô la thay đổi so với giá thực hiện.
Balloon Mortgage / Thế chấp trả dồn
Đây là hình thức thế chấp ngắn hạn. Khi vay theo loại này, người vay phải trả đều đặn trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó thanh toán toàn bộ số dư còn lại trong một giai đoạn ngắn hơn. Một số khoản thế chấp trả dồn có thể kéo dài trong 10 năm, và khoản thanh toán cuối cùng cho số dư còn lại sẽ là một lần trả góp lớn. Loại vay này có thể được trả trước hạn hoặc được thiết lập tương tự như thế chấp lãi suất cố định 30 năm với các điều khoản giống trái phiếu. Tổng số tiền nợ phải trả trong các khoản vay này thấp hơn so với các khoản thế chấp lãi suất cố định thông thường. Loại thế chấp này có hình thức tương tự các khoản vay chỉ trả lãi hoặc thế chấp trả dần một phần.
Balloon Maturity / Ngày đáo hạn toàn bộ
1. Kế hoạch trả nợ cho trái phiếu thường có thời điểm đáo hạn tập trung, thường là ngày đáo hạn cuối cùng.
2. Khoản thanh toán cuối cùng thường cao hơn nhiều so với các lần trước. Đây được gọi là "thanh toán chót nợ" (balloon payment). Khi đến ngày đáo hạn toàn bộ, công ty phải trả lại toàn bộ vốn cho các nhà đầu tư trái phiếu cùng lúc. Nếu công ty thiếu tiền mặt, họ có thể gặp khó khăn trong việc chi trả toàn bộ các khoản thanh toán.
Balloon Loan / Khoản vay bong bóng
Loại cho vay mà người vay không hoàn trả đủ tiền trong suốt thời gian vay. Đến cuối kỳ, họ phải trả số dư vốn gốc còn lại.
Balloon Interest / Bong bóng lãi suất
Là tỷ lệ tăng lãi suất theo kỳ hạn thanh toán dài hơn trong thời gian phát hành trái phiếu. Khi phát hành theo đợt, trái phiếu đáo hạn ở nhiều khoảng thời gian khác nhau, tạo ra chuỗi số liệu từ ngắn đến dài. Trái phiếu dài hạn mang lại lãi suất cao hơn, giúp nhà đầu tư hưởng lợi khi thị trường tăng trưởng. Các nhà đầu tư cho rằng lãi suất cao này là bong bóng, vì thường tăng do lạm phát tài chính. Trái phiếu phát hành theo kỳ thường dùng để tài trợ dự án tạo doanh thu, số tiền vào dự án tăng đều. Tổ chức phát hành kỳ vọng dự án sớm đạt đỉnh lợi nhuận, thời gian trôi qua, bong bóng lãi suất sẽ đáo hạn.
Balanced Trade / Thương mại cân bằng
Trạng thái này là khi một nền kinh tế không có thặng dư cũng không có thâm hụt thương mại. Khi hai nước thương mại cân bằng, mỗi nước mua lượng hàng hóa bằng lượng bán cho nhau. Quốc gia đạt trạng thái này có thể dùng thuế quan hoặc rào cản thương mại để đảm bảo đối tác mua hàng của họ. Mô hình này khác với thương mại tự do, nơi các nước dùng tài nguyên và lợi thế so sánh để trao đổi theo cung cầu. Đạt trạng thái này khó với các nước trong WTO, vì tổ chức này thường cấm dùng thuế quan và rào cản.
Balanced Scorecard / Bảng điểm cân bằng
Là công cụ đo lường hiệu suất trong quản lý chiến lược, giúp xác định và cải thiện các chức năng nội bộ, đồng thời đánh giá tác động của chúng đến môi trường bên ngoài. Bảng điểm cân bằng giúp tổ chức đo lường và nhận phản hồi, hỗ trợ việc thực hiện chiến lược và đạt mục tiêu. Phân tích bốn lĩnh vực: (1) Rèn luyện kỹ năng và tăng trưởng, (2) Quy trình kinh doanh, (3) Khách hàng, (4) Tài chính. Thu thập dữ liệu giúp cung cấp kết quả số liệu. Các nhà quản lý và giám đốc điều hành giải thích dữ liệu này, từ đó đưa ra quyết định chiến lược lâu dài hiệu quả hơn.
Balanced Score Card - BSC / Phiếu ghi điểm cân bằng
Hệ thống Balanced Scorecard là công cụ quy hoạch và quản lý chiến lược được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh và tổ chức toàn cầu. Hệ thống này mang lại lợi ích như tăng cường tập trung vào kết quả, đồng bộ hóa hoạt động kinh doanh với chiến lược tổ chức, cải thiện hiệu suất và truyền thông.
Balanced Scorecard yêu cầu tổ chức được đánh giá qua bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình kinh doanh nội bộ, và rèn luyện kỹ năng cùng tăng trưởng. Mỗi khía cạnh đều có dữ liệu thống kê được khai thác, phân tích kỹ lưỡng.
Hệ thống này được phát triển đầu tiên bởi chuyên gia tư vấn Art Schneiderman tại Analog Devices vào năm 1987. Ý tưởng trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của Tiến sĩ Robert Kaplan và David Norton vào đầu những năm 1990.
Balanced Investment Strategy / Chiến lược đầu tư cân bằng
Phương pháp này giúp phân bổ và quản lý danh mục đầu tư, nhằm cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Các danh mục thường chia đều giữa cổ phiếu và chứng khoán thu nhập cố định. Dù mục tiêu là cân bằng rủi ro và lợi nhuận, chiến lược này vẫn có rủi ro cao hơn so với các chiến lược bảo toàn vốn hoặc thu nhập hiện tại. Nói cách khác, đây là chiến lược tích cực, phù hợp với nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn (thường trong 5 năm) và chịu rủi ro tốt.
Balanced Fund / Quỹ ổn định
Quỹ kết hợp cổ phiếu, trái phiếu và đôi khi thị trường tiền tệ trong một danh mục đầu tư. Thường, các quỹ này có thành phần tài sản cố định, thể hiện định hướng vừa phải (chủ yếu là cổ phiếu) hoặc thận trọng (nhiều hơn trái phiếu). Quỹ cân bằng giúp nhà đầu tư tìm kiếm sự kết hợp giữa an toàn, thu nhập và tăng trưởng vốn nhẹ. Mỗi tài sản trong danh mục đầu tư có tỷ trọng nằm trong giới hạn nhất định. Danh mục quỹ ổn định không thay đổi nhiều theo thời gian, khác với các quỹ phân bổ theo vòng đời hoặc được quản lý tích cực, nơi điều chỉnh liên tục để phù hợp với thay đổi mong muốn rủi ro, độ tuổi hay điều kiện thị trường.
Balanced Budget / Ngân sách cân bằng
Khi lập kế hoạch tài chính hay quy trình lập ngân sách, trường hợp tổng doanh thu bằng hoặc cao hơn tổng chi phí có thể xảy ra. Trong trường hợp này, ngân sách được coi là cân bằng chỉ sau khi doanh thu và chi phí của cả năm được ghi nhận. Ngân sách hoạt động cho năm tới của một công ty cũng có thể được gọi là cân đối dựa trên dự toán hoặc ước tính. Cụm từ "ngân sách cân bằng" thường được dùng để chỉ ngân sách thuộc quyền quản lý của chính phủ. Ví dụ, chính phủ có thể công bố thông tin rằng họ có ngân sách cân bằng cho năm tài khóa sắp tới, hoặc các chính trị gia có thể hứa hẹn sẽ cân bằng ngân sách trong thời gian họ giữ chức. Điều quan trọng là cần hiểu rằng cụm từ này chỉ áp dụng khi doanh thu bằng hoặc vượt chi phí, chứ không phải khi chi phí vượt doanh thu.






