Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bag Holder

Một thuật ngữ không chính thức dùng để gọi nhà đầu tư nắm giữ cổ phiếu đang mất giá trị. Họ giữ vị trí trong thời gian dài, trong lúc hầu hết khoản đầu tư bị lỗ. Hình ảnh biểu tượng là một chiếc túi chứa đầy giấy tờ không còn giá trị, tượng trưng cho chứng khoán không còn hiệu dụng. Nhà đầu tư này thường không rời khỏi vị trí dù có bằng chứng rõ ràng cho thấy giá cổ phiếu tiếp tục giảm. Nguyên nhân có thể là bỏ qua danh mục kém hiệu quả, không muốn thừa nhận sai lầm, hoặc hy vọng giá sẽ hồi phục. Cách tránh tình trạng này là xác định giới hạn thiệt hại và xây dựng chiến lược rút lui rõ ràng.

Badwill / Badwill

Badwill là tác động tiêu cực lên một công ty khi cổ đông và nhà đầu tư phát hiện công ty vi phạm chuẩn mực kinh doanh lành mạnh. Dù không thể đo lường bằng tiền, badwill có thể biểu hiện qua doanh thu giảm, mất khách hàng hoặc nhà cung cấp, mất thị phần, hoặc bị điều tra hình sự. Một số trường hợp nghiêm trọng như Tyco, Adelphia, Martha Stewart, Enron và Worldcom đã chứng minh hậu quả của badwill. Trong mỗi thị trường tăng trưởng mới, các hành vi vi phạm tương tự thường xuất hiện do người mới tham gia. Hiện tượng này thúc đẩy đầu tư vào "ý thức xã hội", nơi các công ty dung túng badwill sẽ bị loại trừ qua chính sách.

Bad Paper / Phiếu khoán xấu

Đây là một công cụ tài chính không đảm bảo, có thời hạn ngắn. Nó được phát hành bởi liên đoàn, thành phố, bang hay quốc gia. Người mua có thể không nhận được giấy hẹn trả. Không có tài sản đảm bảo, nên phiếu khoán xấu được bán với giá thấp hơn so với các loại phiếu khoán có đảm bảo tương đương. Trái ngược với các loại phiếu khoán được đánh giá cao bởi cơ quan tín dụng, phiếu khoán xấu thiếu những phẩm chất đó. Phiếu khoán xấu rất rủi ro. Không chỉ vì thiếu tài sản đảm bảo mà còn vì được phát hành bởi thực thể có nguy cơ không trả nợ. Nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao, nên được hưởng lãi suất cao hơn để bù đắp.

Bad Debt Reserve / Dự phòng nợ xấu

Là tài khoản dự trữ của công ty để ghi nhận và bù đắp tổn thất từ các khoản nợ xấu trong tương lai. Con số này được xác định dựa trên tiêu chuẩn lịch sử hoặc thông tin về mức độ an toàn của nợ. Được gọi là "dự phòng rủi ro". Dự phòng nợ xấu trở nên đáng lo ngại khi vượt mức trung bình lịch sử, hoặc đạt ngưỡng cấp doanh nghiệp, cấp quốc gia. Ví dụ, hiện nay nhiều lo ngại về mức dự phòng nợ xấu cao tại các ngân hàng Trung Quốc, do nhiều năm cho vay thiếu kiểm soát.

Bad Debt Recovery / Thu hồi nợ xấu

Là khoản nợ từ việc cho vay, hạn mức tín dụng hoặc khoản phải thu được thu hồi toàn bộ hoặc một phần sau khi đã bị xóa bỏ hoặc phân loại là nợ xấu. Nợ xấu thường gây thua lỗ khi bị xóa bỏ, nên việc đòi lại nợ xấu thường mang lại lợi nhuận. Trong kế toán, thu hồi nợ xấu được ghi là "chiết khấu nợ xấu" hoặc "dự trữ nợ xấu", đồng thời làm giảm "các khoản phải thu" trong sổ sách. Không phải tất cả nợ xấu được đòi lại đều thực sự thu hồi. Ví dụ, khoản vay thế chấp đã xóa bỏ có thể thu hồi một phần qua bán tài sản thế chấp. Hoặc, ngân hàng có thể nhận vốn chủ sở hữu để đổi lấy việc xóa bỏ khoản vay, sau đó có thể dẫn đến thu hồi khoản cho vay và lợi nhuận ngoài.

Bad Debt Expense / Chi phí nợ xấu

Mục này cho biết số tiền các khoản phải thu không thu được trong một khoảng thời gian nhất định. Khi chi phí nợ xấu tăng, một khoản tiền tương đương được ghi vào quỹ dự phòng nợ xấu của doanh nghiệp. Thường thì, chi phí nợ xấu phát sinh khi khách hàng không thể thanh toán nợ do phá sản hoặc khó khăn tài chính. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa toàn bộ nợ sẽ bị xóa sổ. Quy trình phá sản có thể giúp giảm một phần chi phí nợ xấu.

Back-to-Back Loan / Vay vốn liên tục

Là hình thức vay tiền giữa hai công ty ở quốc gia khác nhau, trong đó mỗi bên cho bên kia vay số tiền bằng đồng tiền của mình. Mục đích là giảm rủi ro từ biến động tỷ giá. Với sự phát triển của giao dịch hoán đổi tiền tệ, loại hình này không còn phổ biến như trước. Trong giao dịch liên tục, một doanh nghiệp Mỹ cho doanh nghiệp Anh tại Mỹ vay 1000 USD, đồng thời doanh nghiệp Anh cho doanh nghiệp Mỹ tại Anh vay số tiền tương đương (theo tỷ giá giao ngay) bằng bảng Anh. Hai bên đều có thể tiếp cận đồng tiền cần thiết mà không cần tham gia thị trường ngoại hối.

Bad Credit / Tín dụng xấu

Là một khoản trong lịch sử tín dụng của cá nhân, cho thấy người vay có rủi ro cao hơn. Điểm tín dụng thấp cho thấy đó là tín dụng xấu, trong khi điểm cao phản ánh tín dụng tốt. Người cho vay nhận tiền từ tín dụng xấu sẽ có nguy cơ cao không thu hồi được tiền hoặc bị vỡ nợ. Lịch sử tín dụng cá nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như số tiền vay, số lượng tín dụng còn lại, và thời gian thanh toán. Một cá nhân có tín dụng xấu nếu không trả đúng hạn hoặc đã vỡ nợ trong quá khứ. Tín dụng xấu khiến việc vay tiền trở nên khó khăn hơn, tốn kém hơn, như thế chấp, từ các tổ chức tài chính.

Bad Check / Séc lủng

Đây là một tờ séc được rút từ tài khoản không đủ tiền hoặc tài khoản ảo. Việc dùng séc lủng là hành vi vi phạm pháp luật. Người thực hiện có thể bị xử lý từ nhẹ đến nặng tùy theo số tiền liên quan và mức độ vi phạm. Nhiều trường hợp séc lủng xảy ra do người dùng không biết tài khoản của họ không đủ để thực hiện giao dịch. Người ta thường chấp nhận thấu chi một chút để giải quyết tình huống hoặc để ý đến số dư tài khoản cho đến gần thời hạn thanh toán. Khi tài khoản không đủ tiền, ngân hàng sẽ từ chối giao dịch và trả lại séc. Các ngân hàng và người bán hàng thường tính phí cho séc bị trả lại, phí này thường cao hơn số tiền trên séc. Sử dụng ngân hàng trực tuyến giúp bạn kiểm tra số dư tài khoản thường xuyên, tránh ký séc lủng. Người dùng cũng có thể mở tài khoản dự phòng để tự động ghi nợ khi tài khoản chính không đủ tiền để ký séc.

Bad Bank / Ngân hàng thu nợ xấu

Đây là một ngân hàng thực hiện nghĩa vụ thu mua nợ xấu bằng cách mua toàn bộ tài sản không sinh lợi theo giá thị trường. Bằng cách chuyển tài sản nợ xấu của tổ chức sang ngân hàng, các ngân hàng có thể xóa bỏ hoàn toàn các tài sản độc hại, đồng thời ghi giảm giá trị tài sản trong sổ sách. Các cổ đông và chủ trái phiếu phải chịu thiệt hại từ phương pháp này, trừ những người gửi tiền. Nếu ngân hàng không đủ khả năng trả nợ, họ có thể bị tái cấu trúc vốn, tư hữu hóa hoặc phá sản. Ví dụ nổi bật là Ngân hàng Quốc Gia Grant Street, được thành lập năm 1988 để mua lại tài sản nợ xấu của ngân hàng Mellon. Cuộc khủng hoảng tài chính 2008 đã làm hồi sinh giải pháp này, khi các nhà quản lý của một số tổ chức lớn nhất thế giới dự định tách biệt tài sản không sinh lời khỏi hệ thống. Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Ben Bernanke từng đề xuất ý tưởng áp dụng cách chính phủ quản lý ngân hàng thu hồi nợ xấu trong thời kỳ suy thoái, nhằm loại bỏ các ngân hàng tư nhân nắm giữ tài sản có vấn đề và cho phép họ vay lại tiền. Một chiến lược thay thế được xem như kế hoạch bảo hiểm có bảo đảm, giữ lại tài sản độc hại trong sổ sách ngân hàng nhưng giảm rủi ro cho các ngân hàng và chuyển chúng cho người dân đóng thuế.

Back-To-Back Letters Of Credit / Thư tín dụng giáp lưng

Hai thư tín dụng (L/C) được dùng cùng nhau để hỗ trợ người bán nhận thanh toán khi mua thiết bị hoặc dịch vụ từ nhà thầu phụ. Khi L/C gốc được mở tại ngân hàng của người mua, người bán sẽ mở L/C thứ hai cho nhà thầu phụ. Nhà thầu phụ được đảm bảo nhận tiền nếu hoàn thành đầy đủ điều kiện trong hợp đồng. Tương tự các loại thư tín dụng khác, thư tín dụng giáp lưng thường được áp dụng trong giao dịch thương mại quốc tế. Trong đó, L/C thứ nhất đóng vai trò như vật thế chấp cho L/C thứ hai.

Backwardation / Chênh lệch chi phí tùy theo hạn giao hàng

Lý thuyết này dựa vào giá hợp đồng tương lai và thời gian đến ngày đáo hạn. Khi hợp đồng gần đáo hạn, giá sẽ cao hơn so với khi còn xa ngày đáo hạn. Nguyên nhân được cho là do lợi thế từ việc nắm giữ hàng hóa vượt qua rủi ro mất lãi hiện tại. Trong trường hợp chênh lệch chi phí không tồn tại, người bán (người nắm giữ vị thế ngắn) sẽ có lợi nếu giao hàng càng muộn càng tốt. Chênh lệch chi phí tùy theo hạn giao hàng từng được gọi là "chênh lệch chi phí tùy theo hạn giao hàng chuẩn" bởi John Maynard Keynes. Ông cho rằng sự biến động giá này không ngẫu nhiên mà phản ánh điều kiện thị trường hiện tại. Chênh lệch chi phí này có ý nghĩa ngược với việc hoãn thanh toán.

Backward Integration / Tích hợp ngược

Vertical integration, cụ thể là tích hợp ngược, liên quan đến việc mua bán của nhà cung cấp. Doanh nghiệp sẽ tích hợp ngược khi điều này giúp cải thiện hiệu suất và tiết kiệm chi phí. Ví dụ, tích hợp ngược có thể giảm chi phí vận tải, tăng lợi nhuận ròng, và giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn. Ngược lại, tích hợp trước là liên kết giữa công ty A và công ty B khi sản phẩm của B là bước tiếp theo trong quy trình sản xuất. Đây là hình thức liên kết dọc liên quan đến mua bán hoặc kiểm soát của nhà phân phối. Một ví dụ về tích hợp ngược: doanh nghiệp làm bánh mua bộ xử lý lúa mì và trang trại lúa mì. Tích hợp dọc có thể không hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp thấy hiệu quả hơn khi hợp tác với nhà phân phối và nhà cung cấp độc lập. Ví dụ, tích hợp ngược không tối ưu nếu nhà cung cấp có thể giảm chi phí bằng cách sản xuất hàng loạt, cung cấp nguyên liệu với giá thấp hơn. Trong trường hợp này, nhà sản xuất độc lập sẽ hiệu quả hơn. Một ví dụ về tích hợp trước: tiệm bánh bán sản phẩm tại thị trường nông dân địa phương hoặc sở hữu chuỗi cửa hàng bán lẻ. Nếu tiệm bánh không sở hữu trang trại lúa mì, bộ xử lý lúa mì, hay cửa hàng bán lẻ, thì không được coi là liên kết dọc.

Back-to-Back Commitment / Cam kết liên tục

Cam kết giúp vay thêm tiền để trả nợ khoản vay trước đó. Khi điều kiện của khoản vay đầu tiên được đáp ứng, khoản vay thứ hai sẽ được áp dụng. Ví dụ, ngân hàng cho vay xây dựng để xây nhà. Khi nhà hoàn thiện và giấy chứng nhận cư trú được cấp, ngân hàng tạo khoản vay thế chấp mới để thay thế khoản vay xây dựng. Cam kết của ngân hàng xác định điều kiện để khoản vay thứ hai có hiệu lực.

Backup Withholding / Tiết kiệm dự phòng

Đây là một loại thuế được tính trên thu nhập đầu tư, áp dụng theo tỷ lệ cố định trước khi nhà đầu tư rút vốn. Tiết kiệm dự phòng giúp cơ quan thuế (như IRS Mỹ hay CRA Canada) thu được thuế từ các khoản lợi nhuận mà nhà đầu tư chưa thanh toán. Loại thuế này có thể áp dụng nếu nhà đầu tư chưa cung cấp mã số thuế (TINs). Khi nhà đầu tư rút tiền, khoản thuế tiết kiệm dự phòng được miễn cho bên cung cấp vốn, nhưng khiến nhà đầu tư thiếu tiền mặt ngắn hạn. Nhà đầu tư thường kiếm thu nhập từ lãi vay, cổ tức, hay lãi vốn hóa. Dù thu nhập này có thể được tính thuế khi nhận, thuế trên thu nhập đầu tư thường phải trả hàng năm vào mùa thuế. Vì vậy, nhà đầu tư có thể nhận toàn bộ thu nhập trước khi nộp thuế, dẫn đến tình trạng nợ thuế và khiến cơ quan thuế tốn kém để thu hồi. Đây là rủi ro chính khiến chính phủ đề xuất thuế tiết kiệm dự phòng đối với các tổ chức tài chính khi họ có thu nhập.

Backstop Purchaser / Người mua sau cùng

Một thực thể thỏa thuận mua hết các chứng khoán còn lại hoặc chưa được đăng ký trên thị trường bằng việc mua các quyền mua đang được kêu gọi. Người mua cuối cùng đảm bảo an toàn cho công ty phát hành bằng cách cam kết sẽ mua toàn bộ cổ phiếu mới, giúp công ty hoàn thành mục tiêu huy động vốn. Giống như người bắt bóng trong bóng chày giữ trái bóng khỏi khu vực sân, người mua cuối cùng đảm bảo mọi nguồn vốn cần thiết sẽ được thực hiện. Phương pháp này có thể khiến công ty tốn kém khi cạnh tranh để thu hút người mua. Người mua cuối cùng cũng phải chịu rủi ro từ các cổ phiếu mới và sẵn sàng chi trả khoản tiền đền bù nếu không hoàn thành. Ví dụ, khi Berkshire Hathaway đóng vai trò người mua cuối cùng cho USG Corporation, họ đã chi 67 triệu đô la cho dịch vụ này.

Backup Line / Dòng sao lưu

Đây là một dòng tín dụng mà ngân hàng sử dụng để giải quyết các vấn đề liên quan đến phiếu chi thương nghiệp. Khi tài trợ cho các phiếu chi này không đủ nguồn, dòng sao lưu cung cấp nguồn thay thế thanh khoản cho tổ chức phát hành và nguồn tín dụng cho người mua. Dòng sao lưu thường có dạng thư xác nhận tín dụng hoặc hợp đồng. Số lượng dòng sao lưu dao động từ 50 đến 100%, tùy theo chất lượng phiếu chi. Phiếu chi có cấp thấp thường được bảo hiểm cao hơn, ngược lại. Dòng tín dụng thường được thanh toán bằng số dư hoặc phí đơn giản.

Backspread / Mở rộng ngược

Trader giữ nhiều quyền chọn dài hạn hơn ngắn hạn. Tiền lãi từ quyền chọn ngắn hạn dùng để mua quyền chọn dài hạn. Phương pháp này giúp trader bắt được sự thay đổi lớn trong tài sản cơ sở, đồng thời giảm thiểu rủi ro lỗ nếu giá tài sản không đi theo hướng mong muốn. Chiến lược này có thể thực hiện bằng cách sử dụng toàn bộ quyền chọn mua hoặc bán. Ví dụ, trader bán quyền chọn mua trị giá $45 với phí $5, đồng thời mua 2 quyền chọn mua trị giá $50 với phí $21 mỗi quyền. Trader sẽ hưởng lợi nếu giá tài sản tăng mạnh lên $50, vì họ nắm giữ nhiều quyền chọn dài hạn hơn.

Backpricing / Giá lùi

Phương pháp này áp dụng trong hợp đồng tương lai, nơi người mua sẽ xác định giá của hàng hóa hoặc dịch vụ sau khi chúng được giao. Giá mà người mua đặt phải liên quan đến các mức giá trong thị trường tương lai, có thể là hàng tháng hoặc theo kỳ hạn, dựa trên tình hình cụ thể của họ.

Backing Away / Hét giá

Đây là sự thất bại của người tạo lập thị trường khi không thiết lập đúng giá mua và giá bán với số lượng nhỏ nhất. Hành vi hét giá vi phạm nghiêm trọng các quy định ngành. Hiệp hội Quốc gia các Nhà kinh doanh Chứng khoán (NASD Regulation Inc) dùng hệ thống theo dõi thị trường tự động để xử lý các vụ kiện liên quan đến hành vi này. Hét giá được coi là hành vi trái pháp luật theo Điều luật số 11, Đạo luật số 1 của Ủy ban chứng khoán và sàn giao dịch (Mỹ), hay điều lệ đặt giá mua và bán. Theo đó, người tạo lập thị trường phải tuân thủ mua bán đúng giá và số lượng đã thỏa thuận với người bán hoặc mua. Mỗi vụ kiện hét giá cần được gửi đến bộ phận điều tiết thị trường (Market Regulation Department) trong vòng 5 phút sau khi xác định hành vi vi phạm. Nếu không, nhân viên sẽ khó thu thập bằng chứng giao dịch của người tạo lập. Hiệp hội sẽ không xử lý kỷ luật cá nhân ngay khi bằng chứng được công khai. Tuy nhiên, nhân viên sẽ ghi nhận vi phạm. Nếu lặp lại, kỷ luật sẽ được áp dụng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55