Average Price Put / Quyền chọn bán trung bình
Một loại quyền chọn có lợi nhuận bằng không hoặc bằng giá trị của hợp đồng khi giá thực hiện cao hơn giá bình quân của tài sản. Giá bình quân được xác định trong khoảng thời gian từ khi hợp đồng được tạo lập.
Average Price Call / Quyền chọn mua trung bình
Một loại quyền chọn có lợi nhuận là 0 hoặc bằng giá trị khi giá bình quân của tài sản cao hơn giá thực hiện. Giá bình quân được tính trong khoảng thời gian từ khi hợp đồng được tạo lập.
Average Inventory / Hàng tồn kho bình quân
Công thức so sánh giá trị hoặc số lượng của một sản phẩm cụ thể hoặc một nhóm sản phẩm qua hai hoặc nhiều thời kỳ. Hàng tồn kho bình quân là giá trị trung bình của hàng tồn kho trong một khoảng thời gian nhất định. Công thức cơ bản để tính hàng tồn kho bình quân là: (Hàng tồn kho hiện tại + hàng tồn kho kỳ trước) / 2. Trong ví dụ, hàng tồn kho hiện tại là $10.000, cộng với hàng tồn kho kỳ trước (ví dụ, $8.000) và chia cho 2, kết quả là $9.000. ((10.000 + 8.000) / 2 = 9.000). Vì hai thời điểm không phản ánh chính xác thay đổi giá trị, nên hàng tồn kho bình quân thường dùng 13 điểm. Ví dụ, có thể lấy thời điểm cuối mỗi tháng trong năm tài chính, bao gồm tháng cơ sở. Giá trị tại các thời điểm này được cộng lại, chia cho 13 để tính trung bình. Một cách khác là tính hàng tồn kho bình quân từng tháng, sau đó cộng các số liệu đó lại và chia cho số thời điểm đã tính.
Average Industrial Wage / Lương lao động trung bình
Mức lương trung bình hàng giờ mà người lao động nhận được ở một khu vực cụ thể, như một quốc gia hay tỉnh, không bao gồm nông dân. Phương pháp này giúp xác định mức lương hợp lý cho người lao động trong một quốc gia, được dùng làm chuẩn để so sánh bởi các tổ chức lao động và người sử dụng lao động. Các số liệu như mức lương công nghiệp trung bình thường do các tổ chức khảo sát quốc gia, ví dụ Cục Thống kê và Thống kê Lao động Hoa Kỳ, cung cấp. Chúng có thể so sánh với tỷ lệ lạm phát để đánh giá mức tăng thu nhập. Các số liệu về mức lương lao động trung bình thường do các tổ chức khảo sát quốc gia, như Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ và Cục Thống kê Canada, công bố. Chúng cũng được dùng để so sánh với tỷ lệ lạm phát, giúp đánh giá sự tăng trưởng thu nhập.
Average Effective Maturity / Thời gian đáo hạn bình quân thực tế
Đây là cách tính thời gian đáo hạn của trái phiếu, đồng thời xem xét khả năng trái phiếu có thể bị thu hồi trước hạn. Với danh mục trái phiếu, thời gian đáo hạn trung bình thực tế là trung bình có trọng số của từng trái phiếu trong danh mục. Phương pháp này tính bằng cách so sánh thời gian đáo hạn của từng trái phiếu với giá trị của chúng trong danh mục và khả năng bị thu hồi. Trong các khoản thế chấp, phương pháp này cũng tính đến khả năng trả trước. Phương pháp này giúp đánh giá chính xác hơn cả trái phiếu đơn lẻ lẫn toàn bộ danh mục. Đặc biệt với danh mục trái phiếu hoặc các khoản nợ, trung bình đơn giản có thể không chính xác. Hiểu rõ thời gian đáo hạn trung bình của danh mục là yếu tố then chốt trong việc đánh giá rủi ro lãi suất.
Average Return / Lợi suất bình quân
Công thức tính lợi suất trung bình đơn giản cho một chuỗi lợi suất trong một khoảng thời gian. Lợi suất bình quân được tính như cách tính trung bình của các số khác; các con số được cộng lại thành tổng, sau đó chia cho số lượng số trong dãy. Ví dụ, một khoản đầu tư có lợi suất hàng năm trong 5 năm như sau: 10%, 15%, 10%, 0% và 5%. Để tính lợi suất bình quân trong 5 năm, 5 con số sẽ được cộng lại và chia cho 2. Kết quả lợi suất bình quân là 8%.
Average Down / Hạ giá trung bình
Khi bạn mua thêm cổ phiếu với giá thấp hơn giá mua đầu tiên, giá trung bình của tất cả cổ phiếu bạn sở hữu sẽ giảm. Chiến lược này có thể mang lại lợi ích, nhưng trong một số trường hợp, bán cổ phiếu đang mất giá lại là lựa chọn hợp lý hơn.
Average Directional Index - ADX / Chỉ số định hướng trung bình - ADX
Một chỉ số trong phân tích kỹ thuật đo lường sức mạnh xu hướng. Đây là giá trị khách quan, không thiên lệch. ADX không định hướng, nên có thể phát hiện xu hướng mạnh dù đi lên hay đi xuống. ADX thường được hiển thị cùng hai đường DMI trên biểu đồ. DMI là Chỉ số Chuyển động Định hướng. ADX được xây dựng dựa trên mối quan hệ giữa các đường DMI. Phân tích ADX giúp đánh giá xu hướng. Nhà đầu tư có thể chọn xu hướng mạnh và tối ưu hóa lợi nhuận.
Zero-Bound Interest Rate / Lãi suất tiệm cận không
Mức lãi suất thấp nhất mà ngân hàng trung ương có thể áp dụng cho các khoản vay. Khi lãi suất danh nghĩa đạt 0%, ngân hàng trung ương không còn thể giảm lãi suất thêm để kích thích kinh tế. Khi lãi suất tiến gần đến 0%, hiệu quả của chính sách tiền tệ - công cụ điều tiết kinh tế - giảm mạnh. Lãi suất giới hạn bằng không thường đề cập đến quá trình lãi suất dần tiến đến 0%. Trong phần lớn thập niên 1990, Nhật Bản giữ lãi suất gần 0% để thúc đẩy lạm phát và ngăn ngừa giảm phát. Chính sách này thường được áp dụng sau các khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.
Zero-Bound / Tiệm cận không
Khi lãi suất cho vay ngắn hạn của ngân hàng trung ương giảm xuống gần 0 hoặc bằng 0, một tình huống đặc biệt xảy ra. Trong trường hợp này, các nhà hoạch định chính sách cần tìm cách khác để thúc đẩy nền kinh tế. Nếu lãi suất tiếp cận 0, có thể coi như một cổ phiếu đang giảm mạnh và dự kiến sẽ chạm mốc 0. Khi lãi suất đã ở mức thấp nhất, các giải pháp thay thế để kích thích nền kinh tế trở nên cần thiết. Lãi suất không thể âm, vì vậy khi nó ở mức 0 hoặc gần 0, như 0,01%, chính sách tiền tệ phải thay đổi để duy trì sự ổn định hoặc thúc đẩy kinh tế.
Zero-Coupon Certificate Of Deposit (CD) / Chứng chỉ tiền gửi không lợi tức
Một chứng chỉ tiền gửi (CD) được mua với tỷ lệ chiết khấu cao. Lợi tức chỉ được trả một lần khi đáo hạn, không phân phối hàng năm. Lợi ích chính là không có rủi ro tái đầu tư, khác với các công cụ trả lãi đều đặn. Tuy nhiên, nhà đầu tư phải chịu thuế cho toàn bộ lợi tức tích lũy, dù khoản tiền này chỉ được nhận khi đáo hạn. Thuế phải nộp hàng năm cho lợi tức tích lũy, bất kể khoản lợi tức thực tế chỉ được nhận sau khi đáo hạn. Giá mua của chứng chỉ này thấp hơn nhiều so với mệnh giá để thu hút người mua. Tuy nhiên, khả năng thanh toán thuế hàng năm có thể là vấn đề lớn, nếu người mua không đủ tiền.
Zero-Investment Portfolio / Danh mục đầu tư về mo
Một danh mục đầu tư về mo là tập hợp các khoản đầu tư có tổng giá trị ròng bằng 0. Có thể tạo danh mục này bằng cách đồng thời mua và bán chứng khoán có giá trị tương đương. Hành động này giúp giảm rủi ro cũng như lợi nhuận so với việc chỉ mua hoặc bán riêng lẻ.
Danh mục đầu tư về mo mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:
1. Giảm thuế nhờ tạo ít hoặc không tạo thu nhập.
2. Giảm rủi ro bằng cách ngăn chặn biến động giá trị bất ngờ của các chứng khoán.
3. Bảo toàn giá trị danh mục để đầu tư trong tương lai.
4. Kiểm tra xem thu nhập trung bình có khác 0 đáng kể hay không.
Ví dụ, nếu anh A mua cổ phần công ty XYZ (nắm thế trường vị), anh sẽ chịu rủi ro biến động giá. Tuy nhiên, nếu anh A lập tức bán lại chứng khoán đó (nắm thế đoản vị), biến động giá sau đó sẽ được cân bằng về 0. Kết hợp hai hành động này tạo thành danh mục đầu tư về mo.
Zero-Gap Condition / Điều kiện khe hở bằng không
Khi sự nhạy cảm lãi suất của tài sản có và tài sản nợ trong cùng một kỳ hạn bằng nhau. Tên gọi của điều kiện này xuất phát từ sự khác biệt về độ nhạy cảm giữa tài sản có và nợ, gọi là "khe hở thời gian", được xác định là bằng không. Các tổ chức tài chính phải đối mặt với rủi ro lãi suất khi sự nhạy cảm của tài sản có khác với tài sản nợ. Điều kiện này bảo vệ tổ chức khỏi rủi ro lãi suất bằng cách đảm bảo thay đổi lãi suất không ảnh hưởng đến tổng giá trị tài sản.
Zero-Floor Limit / Giới hạn sàn bằng 0
Một hệ thống cấp phép trong ngành bán lẻ yêu cầu kiểm tra tất cả giao dịch tín dụng hoặc thẻ ghi nợ trước khi thực hiện. Kiểm tra bao gồm số dư thẻ và danh sách cảnh báo về tài khoản quá hạn. Giới hạn sàn là ngưỡng tối đa cho phép. Nếu vượt quá giới hạn này, giao dịch cần được phê duyệt. Khi giới hạn sàn bằng 0, mọi giao dịch đều phải xin phép, bất kể giá trị. Giới hạn sàn 0 áp dụng khi người bán không tiếp xúc trực tiếp với thẻ, ví dụ như bán hàng online hoặc qua thư. Trong trường hợp này, nhà phát hành thẻ sẽ cấp quyền cho giao dịch.
Zero-Dividend Preferred Stock / Cổ phiếu ưu đãi không trả cổ tức
Loại cổ phiếu này không trả cổ tức cho cổ đông. Cổ đông thu lợi từ sự tăng giá của cổ phiếu và có thể nhận khoản thanh toán cuối cùng khi đáo hạn. Thuật ngữ này còn gọi là "cổ phiếu vốn" (Capital Shares). Cổ đông sở hữu loại cổ phiếu này không nhận được cổ tức thường. Thông thường, cổ phiếu này được ưu tiên nhận cổ tức trước cổ phiếu thường nếu công ty phá sản. Phần lớn cổ đông sở hữu loại cổ phiếu này không có quyền biểu quyết.
Zero-Coupon Mortgage / Thế Chấp Không Trả Lãi Định Kì
Một hình thức huy động vốn thương mại mà tiền vay gốc và lãi suất được hoãn trả đến khi đáo hạn, thay vì trả định kỳ trong suốt thời gian vay. Tỷ suất coupon của khoản thế chấp này về lý bằng 0 vì không có thanh toán định kỳ, lãi suất được cộng dồn vào gốc để trả khi đáo hạn. Loại thế chấp này rất phù hợp với các dự án thương mại khi dòng tiền để chi trả gần như không có cho đến khi dự án gần hoàn tất. Vì cả gốc và lãi chỉ được trả khi đáo hạn, rủi ro tín dụng của khoản thế chấp này cao hơn nhiều so với các khoản vay thông thường. Chính vì vậy, người cho vay chỉ cung cấp hình thức này cho các tổ chức/cá nhân uy tín, có hồ sơ tín dụng sạch.
Zero-Beta Portfolio / Danh mục đầu tư có chỉ số beta bằng 0
Danh mục đầu tư này được thiết kế để không chịu rủi ro hệ thống, tức là chỉ số beta bằng 0. Lợi nhuận kỳ vọng của danh mục sẽ bằng lãi suất phi rủi ro.
Zero-Based Budgeting - ZBB / Phương pháp lập ngân sách trên cơ sở bằng 0 - ZBB
Một cách lập ngân sách yêu cầu mọi khoản chi đều phải có lý do rõ ràng cho từng kỳ. Phương pháp này không bắt đầu từ "không" mà phân tích từng bộ phận dựa trên nhu cầu và chi phí thực tế. Ngân sách được xây dựng dựa trên điều cần thiết cho kỳ tới, dù cao hay thấp hơn kỳ trước. ZBB giúp gắn các mục tiêu chiến lược của tổ chức với từng bộ phận, nơi chi phí có thể nhóm lại và tính toán lại từ kết quả kỳ trước cùng kỳ vọng hiện tại. Vì tập trung vào chi tiết, quy trình này kéo dài nhiều năm, chỉ xét vài bộ phận cùng lúc bởi quản lý hoặc nhóm phụ trách. ZBB giảm chi phí bằng cách tránh điều chỉnh ngân sách kỳ trước một cách vô thức. Tuy nhiên, đây là phương pháp tốn thời gian hơn so với cách truyền thống. Khi áp dụng, các bộ phận liên quan trực tiếp đến sản xuất hay doanh thu thường được ưu tiên, vì đóng góp của họ dễ đo lường hơn so với những bộ phận như chăm sóc khách hàng hay nghiên cứu phát triển.
Zero Uptick / Bán Khống Zero Uptick
Giao dịch xảy ra ở cùng mức giá như giao dịch trước đó, nhưng cao hơn so với giao dịch trước đó. Ví dụ, nếu cổ phiếu được mua và bán với giá 47 đô la, sau đó là 48 đô la và 48 đô la, giao dịch cuối cùng ở mức 48 đô la được coi là không có sự tăng giá. Sự khác biệt này giúp người bán khống tránh bán khống cổ phiếu đang tăng. Kỹ thuật này không áp dụng cho tất cả thị trường do quy định khác nhau và một số thị trường cấm hoặc hạn chế giao dịch bán khống. Thị trường ngoại hối, nơi chỉ có những quy định nhất định về bán khống, là nơi mà kỹ thuật này phổ biến hơn.
Zero Prepayment Assumption / Giả định không trả trước
Giả định này cho rằng nợ gốc và lãi sẽ được trả hết mà không có khoản trả trước nào. Giả định này đóng vai trò như một chuẩn mực để so sánh với các giả định phức tạp hơn. Xác định chi phí sản xuất sản phẩm/dịch vụ mà không có hỗ trợ tài chính giúp cá nhân/công ty lập ngân sách, phân bổ nguồn lực và lên kế hoạch cho chi phí, tăng trưởng doanh thu trong tương lai. Giả định trả trước đóng vai trò quan trọng trong việc định giá chứng khoán thế chấp, khi các mô hình khác nhau đưa ra giả định về thói quen trả trước khi lãi suất thay đổi. Thiết lập tiêu chuẩn giúp xác định giá trị hợp lý của các khoản đầu tư này.






