Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Articles Of Organization / Điều lệ tổ chức

Tài liệu pháp lý chính thức được dùng để thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC). Tài liệu này chứa thông tin như tên, địa chỉ công ty, tên và địa chỉ các thành viên, tên và địa chỉ người quản lý, tên cơ quan đăng ký doanh nghiệp, cùng tuyên bố mục đích hoạt động của doanh nghiệp. Nhà nước yêu cầu doanh nghiệp đóng lệ phí khi nộp điều lệ tổ chức. Thay vì tự viết, doanh nghiệp có thể dùng mẫu điều lệ sẵn có trên trang web cơ quan chính phủ để điền. Mặc dù phần lớn điều lệ yêu cầu thông tin cơ bản giống nhau nhưng vẫn có một vài thay đổi nhỏ ở nhiều nơi khác nhau.

Articles Of Incorporation / Điều lệ thành lập doanh nghiệp

Đây là một bộ tài liệu nộp cho cơ quan chính phủ, dùng để công nhận việc thành lập doanh nghiệp. Được gọi là "corporate charter" trong tiếng Anh. Thông tin trong điều lệ này thường bao gồm địa chỉ, tiểu sử ngắn gọn, phân chia quyền hạn và số cổ phiếu công ty phát hành. Một số bang tạo điều kiện thuận lợi hơn, để thu hút nhiều doanh nghiệp mới.

Articles Of Association / Điều lệ công ty

Điều lệ công ty là văn bản quy định các hoạt động trong tổ chức. Nó xác định mục tiêu của công ty, cách thức thực hiện nhiệm vụ, bao gồm quy trình bổ nhiệm giám đốc và xử lý hồ sơ tài chính. Điều lệ cũng nêu rõ cách phát hành cổ phiếu, trả cổ tức, kiểm toán tài chính và quyền biểu quyết của cổ đông. Đây là tài liệu hướng dẫn thực tiễn giúp công ty vận hành hiệu quả. Điều lệ công ty (Articles Of Association) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, giao dịch hoặc quản trị rủi ro. Ví dụ, điều lệ có thể hỗ trợ đánh giá tài chính hoặc quyết định đầu tư. Ứng dụng thực tế bao gồm lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Article XII Company / Công ty theo điều khoản XII (Hoa Kỳ)

Đây là một công ty đầu tư được điều chỉnh theo Điều XII của Luật Ngân hàng Nhà nước New York. Mục đích của công ty là hỗ trợ các giao dịch ngân hàng quốc tế. Thường do ngân hàng nước ngoài sở hữu. Công ty này tham gia vào các hoạt động như cho vay đối với người vay nước ngoài, giao dịch ngoại hối và phát hành thư tín dụng. Khác biệt là công ty không mua cổ phiếu. Không chấp nhận tiền gửi trong bang New York. Chỉ chấp nhận tiền gửi ngoài bang khi có sự cho phép của Hội đồng Ngân hàng bang New York. Công ty được miễn yêu cầu dự trữ của hệ thống dự trữ liên bang. Bộ Ngân hàng Nhà nước New York mô tả chúng là "độc nhất tại New York". Luật quy định cho các công ty đầu tư có từ năm 1890. Trong nhiều năm, chính sách của Bộ Ngân hàng Nhà nước cho phép ngân hàng nước ngoài thành lập công ty đầu tư chỉ khi không có phương tiện nào khác để tham gia thị trường New York. Điều này giải thích lý do nhiều công ty theo Điều XII vẫn tồn tại đến nay.

Arrow's Impossibility Theorem / Định Luật Bất Khả Thi Của Arrow

Một nghịch lý trong cách xã hội đưa ra quyết định minh họa rằng không thể có một cơ cấu bỏ phiếu phản ánh đầy đủ các tiêu chí công bằng, ví dụ như công bằng theo tiêu chí Pareto. Định lý bất khả thi của Arrow cho thấy, dù cố gắng xác định một trật tự ưu tiên rõ ràng, vẫn không thể duy trì đồng thời các nguyên tắc cơ bản của bỏ phiếu công bằng. Chẳng hạn, hãy xem xét ví dụ sau đây: ba ứng cử viên A, B và C nhận được phiếu bầu theo các ưu tiên sau: - 45 phiếu: A > B > C (45 người ưu tiên A hơn B, B hơn C) - 40 phiếu: B > C > A (40 người ưu tiên B hơn C, C hơn A) - 30 phiếu: C > A > B (30 người ưu tiên C hơn A, A hơn B) Kết quả là A giành chiến thắng vì có nhiều phiếu nhất. Tuy nhiên, nếu B không tham gia, C có thể trở thành người chiến thắng, vì 70 người (45 + 30) ưu tiên C hơn A. Điều này chứng minh rằng, trong một cuộc bầu cử, kết quả có thể thay đổi tùy vào ai tham gia, và không thể đảm bảo công bằng theo mọi tiêu chí. Đây chính là minh chứng cho định lý bất khả thi của Arrow.

Arrears / Nợ chưa trả

Khoản nợ quá hạn hoặc nghĩa vụ chưa được thanh toán. Một tài khoản bị coi là "chậm trả nợ" khi thiếu một hoặc nhiều khoản thanh toán trong các giao dịch yêu cầu trả định kỳ như tiền thế chấp, tiền thuê nhà, hóa đơn điện thoại hay các loại hóa đơn khác. Thuật ngữ "chậm trả nợ" không luôn mang ý nghĩa tiêu cực. Trong một số trường hợp, như công cụ thu nhập cố định, điều này có nghĩa là lãi suất được trả vào cuối kỳ hạn. Ví dụ, ở Mỹ, khoản thanh toán thế chấp hàng tháng bao gồm cả gốc và lãi cho tháng đó, được thực hiện đúng hạn.

Arrearage / Nợ chưa trả

Là khoản vay, cổ phiếu ưu đãi tích lũy hoặc công cụ tín dụng nào đó quá hạn. Đúng nghĩa với "arrears". Nếu công ty không chi trả cổ tức, số tiền này sẽ tích lũy dần. Điều này có nghĩa là số tiền nợ chưa trả sẽ phải được thanh toán trước cổ tức của cổ phiếu phổ thông.

Aroon Oscillator / Chỉ số dao động Aroon

Chỉ báo này theo xu hướng, sử dụng các khía cạnh của chỉ báo Aroon. Nó được tính bằng cách lấy Aroon Up trừ đi Aroon Down. Giá trị dương cho thấy xu hướng đang tăng, giá trị âm cho thấy xu hướng đang giảm. Chỉ báo gồm hai thành phần: Aroon Up và Aroon Down. Aroon Up đo lường sức mạnh của xu hướng tăng khi cổ phiếu giao dịch gần mức cao nhất trong phạm vi giá. Aroon Down đo lường sức mạnh của xu hướng giảm. Nhà giao dịch thường theo dõi đường chéo trên đường 0 để xác định xu hướng tăng mới. Ngược lại, đường chéo dưới đường 0 cho thấy xu hướng giảm đang bắt đầu. Giá trị gần 0 cho thấy cổ phiếu đang đi ngang, có thể tiếp tục giai đoạn hợp nhất.

Aroon Indicator Ghi lại / Chỉ số Aroon

Aroon là chỉ số kỹ thuật giúp xác định xu hướng của cổ phiếu và khả năng đảo chiều. Chỉ số này gồm hai đường: Aroon lên và Aroon xuống. Aroon lên đo lường xu hướng tăng, Aroon xuống đo lường xu hướng giảm. Hai đường này cho biết thời gian giá đạt đỉnh cao hoặc đáy thấp trong một khoảng thời gian, biểu diễn dưới dạng phần trăm. Aroon lên và Aroon xuống dao động từ 0 đến 100. Giá trị gần 100 cho thấy xu hướng mạnh, gần 0 thì xu hướng yếu. Aroon lên ngắn hơn cho thấy xu hướng tăng yếu, xu hướng giảm mạnh. Ngược lại, Aroon lên dài hơn cho thấy xu hướng tăng mạnh, xu hướng giảm yếu. Chỉ số Aroon được Tushar Chande phát triển năm 1995. Giả thuyết cơ bản là giá cổ phiếu sẽ đóng cửa ở mức cao nhất khi xu hướng tăng, mức thấp nhất khi xu hướng giảm. Chỉ số này tương tự như DMI (Directional Movement Index) của Welles Wilder, cũng là công cụ phổ biến để đo lường sức mạnh xu hướng.

Arm's Length Transaction / Giao dịch mua bán ngoài

Giao dịch mua bán ngoài là loại giao dịch giữa hai bên độc lập, không có mối quan hệ với nhau. Cả hai bên đều đưa ra quyết định dựa trên lợi ích riêng, không chịu áp lực từ đối phương. Khái niệm này thường được áp dụng trong thị trường bất động sản. Giá thị trường của tài sản phải được xác định qua sự tham gia của cả người mua và người bán trong giao dịch này. Nếu không, giá thỏa thuận có thể không phản ánh đúng giá trị thực tế của tài sản. Ví dụ, nếu người mua và người bán một căn nhà không quen biết, giá cuối cùng sẽ gần với giá thị trường (giả sử cả hai có cùng khả năng thương lượng và thông tin). Lý do là người bán muốn giá cao nhất, người mua muốn giá thấp nhất. Ngược lại, nếu hai bên có mối quan hệ (như cha con), kết quả giao dịch sẽ khác. Ví dụ, người cha có thể chấp nhận giảm giá cho con để giữ mối quan hệ.

Arm's Length Market / Thị trường mua bán ngoài

Thị trường tài chính gồm nhiều bên không liên quan đến nhau khi giao dịch. Một số giao dịch thậm chí không có mối quan hệ nào. Ở Mỹ, phần lớn giao dịch được gọi là mua bán ngoài. Trong trường hợp này, cả người bán và người mua chỉ biết thông tin liên quan đến giao dịch. Họ thường không biết mình có mối quan hệ với nhau. Thị trường này hoạt động dựa trên nguyên tắc cả hai bên có quyền lực ảnh hưởng như nhau trong mỗi giao dịch. Ngoài ra, mô hình này ngăn chặn khả năng giao dịch từ mối quan hệ cá nhân, tránh gây ra thao túng thị trường.

Arms Index - TRIN / Chỉ số Arms - TRIN

Đây là một chỉ báo dùng để đánh giá tình hình thị trường trong ngắn hạn. Nó được tính bằng công thức sau: TRIN = (Số mã tăng giá / Số mã giảm giá) / (Khối lượng giao dịch tăng giá / Khối lượng giao dịch giảm giá). TRIN là viết tắt của TRaders' INdex (Chỉ số giao dịch). Khi chỉ số bằng 1, thị trường ở trạng thái cân bằng. Nếu chỉ số lớn hơn 1, khối lượng giao dịch tập trung vào nhóm mã giảm giá. Nếu chỉ số nhỏ hơn 1, khối lượng giao dịch tập trung vào nhóm mã tăng giá. Chỉ số này được Richard Arms phát triển năm 1967.

ARM Margin / Phần bù khoản vay thế chấp điều chỉnh giá

Một tỷ lệ cố định (theo phần trăm) được cộng vào giá trị chỉ số để xác định lãi suất hoàn chỉnh của khoản vay thế chấp điều chỉnh giá. Phần chênh này luôn ổn định trong suốt thời gian vay, trong khi giá trị chỉ số thay đổi theo thị trường. Ví dụ, nếu chỉ số là 5% và phần bù là 2%, lãi suất hoàn chỉnh sẽ là 7%. Khi chỉ số tăng lên 6%, lãi suất sẽ lên 8%. Phần bù là yếu tố quan trọng trong lãi suất vay, nhưng thường không được tính trực tiếp vào khoản vay. Phần bù thường được thương lượng với người cho vay. Các phần bù khác nhau thường đi kèm với các chỉ số khác nhau, vì có nhiều chỉ số phổ biến. Chỉ số càng thấp, phần bù càng cao. Khi có quá nhiều lựa chọn chỉ số hoặc phần bù, người vay cần phân tích để chọn phương án tiết kiệm nhất.

ARM Index / Chỉ số vay thế chấp điều chỉnh giá

Lãi suất chuẩn của khoản vay thế chấp điều chỉnh giá được xác định bằng chỉ số cơ sở cộng với phần chênh. Chỉ số cơ sở thay đổi tùy theo loại vay, trong khi phần chênh là con số cố định. Có nhiều chỉ số phổ biến được sử dụng cho các khoản vay khác nhau. Thuật ngữ này còn được gọi là "lãi suất được lập chỉ mục đầy đủ". Loại chỉ số mà khoản vay gắn với sẽ ảnh hưởng đến giá trị tài sản thế chấp trong suốt thời gian vay. Ví dụ, chỉ số MTA là một trong những chỉ số phổ biến. Chỉ số này tính bằng trung bình động, do đó có "hiệu ứng độ trễ". Nếu lãi suất kỳ vọng sẽ tăng, tài sản thế chấp gắn với MTA có thể trở nên hấp dẫn hơn so với tài sản gắn với chỉ số khác, như LIBOR một tháng. Tuy nhiên, người vay nên xem xét nhiều yếu tố hơn chỉ số. Các biến số như cấu trúc thời hạn của lãi suất hoặc biên lợi nhuận cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Arithmetic Mean / Trung bình số học

Đây là một khái niệm toán học, đại diện cho giá trị trung bình của một nhóm số. Cách tính là cộng tất cả các số trong dãy và chia cho số lượng số đó. Người ta thường gọi đây là "trung bình cộng" hay đơn giản là "trung bình". Ví dụ, nếu bạn muốn biết giá đóng cửa trung bình của cổ phiếu trong 5 ngày, với các mức 14.50USD, 14.80USD, 15.20USD, 15.50USD và 14.00USD, tổng cộng là 74USD. Chia cho 5 ngày, kết quả là 14.80USD. Trung Bình Số Học (Arithmetic Mean) là khái niệm quan trọng trong tài chính và kinh tế. Nó phản ánh cách các con số liên quan đến đầu tư, quản lý và phân tích dữ liệu tài chính. Trong thực tế, khái niệm này thường được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng của nó bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Tuy nhiên, khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Arithmetic Index / Chỉ số số học

Một chỉ số chứng khoán dùng phép toán số học để xác định thay đổi mà không xét đến giá trị tương đối của từng cổ phiếu. Chỉ số này tính toán sự thay đổi thô của từng thành phần, sau đó chia tổng cho số lượng thành phần trong chỉ số. Loại chỉ số này còn gọi là "chỉ số không trọng số" (unweighted index). Hầu hết các chỉ số chứng khoán khác sử dụng trọng số dựa trên giá trị vốn hóa thị trường, khiến các công ty lớn ảnh hưởng nhiều hơn so với công ty nhỏ. Ví dụ, chỉ số Standard & Poor's 500 và Nasdaq-100 đều tính theo vốn hóa thị trường, trong khi Chỉ số công nghiệp trung bình Dow Jones (DJIA) dùng trọng số theo giá. Chỉ số Value Line được tính theo phương pháp số học, dù một số chỉ số lớn khác có thể không xét đến giá trị của các thành phần theo cách nào đó.

Area Of Mutual Interest - AMI / Khu vực quyền lợi chung - AMI

Đây là khu vực có nhiều công ty dầu khí hoặc khí đốt cùng sở hữu quyền lợi. Khu vực quyền lợi chung (AMI) được xác định qua một hợp đồng. Hợp đồng này nêu rõ khu vực địa lý thuộc phạm vi AMI, quyền lợi của từng bên trong AMI (bao gồm tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận), thời hạn hợp đồng, và cách thức thực hiện các điều khoản. Hợp đồng cũng quy định cách thức các bên thỏa thuận để được phép thăm dò hoặc khai tư nguyên thạch khí tại các vùng đất do nhà nước quản lý. Nếu một bên trong hợp đồng muốn triển khai dự án tại khu vực này, dự án phải được thực hiện chung với hoặc nhận sự đồng ý từ các bên khác trong hợp đồng.

Archer MSA / Tài khoản tiết kiệm sức khỏe Archer (Hoa Kỳ)

Đây là loại tài khoản tiết kiệm được hưởng lợi tức từ việc trừ phần thuế bạn phải nộp trong thu nhập. Tài khoản được dùng để chi tiêu cho các nhu cầu y tế. Tài khoản tiết kiệm sức khỏe Archer thường được doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân lao động tự do sử dụng, để chi trả cho dịch vụ y tế cho nhân viên. Loại tài khoản này được đặt tên theo nghị sĩ Bill Archer, người đã góp phần tạo ra loại tài khoản này bằng cách đề xuất các sửa đổi bổ sung. Tài khoản tiết kiệm sức khỏe Archer rất giống với tài khoản hồi hưu cá nhân (IRA). Chủ tài khoản đóng góp một phần tiền vào quỹ, sau đó được hưởng lãi từ quỹ đó. Lãi bạn nhận được là khoản thuế thu nhập hoãn lại, hoặc được miễn thuế khi rút tiền để chi trả cho dịch vụ y tế. Nếu rút tiền để dùng cho mục đích khác, bạn sẽ phải chịu phạt bằng hình thức đánh thuế.

Archangel / Nhà đầu tư thiên thần siêu cấp

Một nhà đầu tư thiên thần là người từng đầu tư vào nhiều dự án kinh doanh. Các dự án này đều đạt danh tiếng và sự thịnh vượng tương đương những thành công thương mại. Một nhà đầu tư thiên thần với mức độ thành công nhất định có thể được gọi là "super angel". Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một cố vấn được thuê bởi nhóm nhà đầu tư thiên thần. Cố vấn này khảo sát tính khả thi và đưa ra lời khuyên cho doanh nghiệp được nhóm này quan tâm. Nhà đầu tư thiên thần là cá nhân sở hữu tài sản giá trị lớn. Họ dùng nguồn vốn cá nhân để cung cấp vốn khởi nghiệp cho doanh nghiệp tiềm năng. Thung lũng Silicon, nơi ra đời nhiều công ty công nghệ lớn, là nơi tập trung đông đảo nhà đầu tư thiên thần. Dù đa số họ giàu kinh nghiệm và năng nổ, họ vẫn cần dịch vụ cố vấn để phát triển thị trường.

Arc Elasticity / Độ co giãn hình cung

Đây là cách đo lường mức độ thay đổi của một biến số khi biến số khác thay đổi, dựa trên hai chỉ số so sánh. Nó được dùng khi không có công thức chung xác định mối quan hệ giữa hai biến. Độ co giãn hình cung cũng là cách tính độ co giãn giữa hai điểm trên một đường cong. Độ co giãn theo giá của cầu cho biết mức độ thay đổi lượng cầu khi giá hàng hóa thay đổi. Độ co giãn hình cung tính toán tỷ lệ thay đổi trung bình giữa hai mức giá và lượng cầu, thay vì đo lường sự thay đổi từ điểm này sang điểm khác. Chỉ số này phản ánh mức độ co giãn trung bình của đường cong giữa hai điểm. Chính vì vậy mà nó được gọi là "độ co giãn hình cung".
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55