Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Anti-Reciprocal Rule / Quy tắc chống đối ứng

Anti-Reciprocal Rule là quy tắc do Cơ quan quản lý ngành tài chính (FINRA) đưa ra, nhằm bảo vệ nhà đầu tư cá nhân khỏi các xung đột lợi ích giữa các công ty môi giới và quỹ tương hỗ. Quy tắc này ngăn chặn việc hai bên ký kết thỏa thuận trong đó công ty môi giới chuyển khách hàng đến quỹ tương hỗ để tạo doanh số, còn quỹ tương hỗ lại trả lại bằng cách gửi giao dịch qua công ty môi giới để nhận hoa hồng. Nếu có bằng chứng vi phạm, FINRA (trước đây là NASD) có thể phạt các công ty vi phạm.

Anti-Martingale System / Hệ thống chống Martingale

Anti-Martingale là cách xác định quy mô đầu tư dựa trên rủi ro và danh mục. Chiến lược này yêu cầu bạn giảm một nửa số tiền cược khi thua, và nhân đôi khi thắng. Hệ thống này dựa trên giả định bạn có thể lợi dụng chuỗi thắng bằng cách tăng quy mô giao dịch. Ngược lại, Martingale yêu cầu tăng gấp đôi cược mỗi lần thua, hy vọng cuối cùng sẽ bù đắp lỗ và có lợi nhuận. Anti-Martingale chấp nhận rủi ro cao hơn trong giai đoạn tăng trưởng, phù hợp hơn với giao dịch trực tuyến vì ít rủi ro hơn khi mở rộng giao dịch trong chuỗi thắng. Cùng với Marting và đầu cơ, đây là ba phương pháp cơ bản mà nhà giao dịch ngoại hối sử dụng để đặt cược vào thị trường.

Anti-Greenmail Provision / Điều khoản chống (tống tiến) thư xanh

Anti-Greenmail Provision là một điều khoản đặc biệt trong điều lệ công ty. Điều khoản này răn đe các nhà quản lý không được phê duyệt mua lại cổ phần. Nó hoạt động như một biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn việc các cổ đông lớn ép buộc ban giám đốc mua cổ phiếu với mức phí bảo hiểm cao do thư xanh. Một cổ đông nắm giữ phần lớn cổ phần có thể ảnh hưởng đến hội đồng quản trị để mua lại cổ phần với giá cao. Do đó, điều khoản này yêu cầu phần lớn các cổ đông (không bao gồm cổ đông chính) phải đồng ý trước khi mua lại cổ phần được thực hiện.

Anti-Fragility / Kháng thương

Anti-Fragility là một nghịch lý về sự dễ sụp đổ, nơi các sự kiện hoặc cú sốc lớn có thể mang lại lợi ích. Kháng thương là khái niệm được giáo sư, cựu giao dịch viên chứng khoán và cựu quản lý quỹ đầu cơ Nassim Nicholas Taleb đề xuất. Ông đặt tên "Kháng thương" vì các từ ngữ hiện tại thường mô tả ngược lại, như "mạnh mẽ" không đủ chính xác. Kháng thương vượt xa sự mạnh mẽ; nó không chỉ giúp chịu đựng mà còn cải thiện nhờ những cú sốc. Ví dụ, một chiến lược giao dịch kháng thương không chỉ chịu đựng thị trường hỗn loạn mà còn trở nên hấp dẫn hơn trong điều kiện đó. Một ví dụ khác là nâng tạ, giúp cơ bắp không chỉ chịu được sức nặng mà còn phát triển sức mạnh. Taleb đã bàn luận về kháng thương trong các cuốn sách như "Thiên nga đen", "Bị đánh lừa bởi sự ngẫu nhiên", và "Kháng thương" (2012).

Anti-Dumping Duty / Thuế chống bán phá giá

Anti-dumping duty là loại thuế mà chính phủ áp đặt đối với hàng nhập khẩu, khi họ cho rằng sản phẩm đó được bán với giá thấp hơn giá hợp lý trên thị trường. Tại Mỹ, thuế này do Bộ Thương mại quy định và thường lên tới hơn 100%. Thuế được áp dụng khi một công ty nước ngoài bán sản phẩm với giá thấp hơn đáng kể so với giá sản xuất. Mục đích của thuế là bảo vệ việc làm trong nước, nhưng nhiều người cho rằng điều này khiến giá sản phẩm trong nước tăng cao và làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa. Một số ý kiến cho rằng công ty nước ngoài có thể bán phá giá, tức là bán sản phẩm với giá thấp hơn chi phí sản xuất, để loại bỏ đối thủ và sau đó tăng giá. Ngay cả khi công ty bán sản phẩm với giá cao hơn cả giá tại nước xuất xứ, quốc gia nhập khẩu vẫn có thể cho rằng họ đang bán phá giá và áp thuế. Thuế chống bán phá giá được cho là làm sai lệch thị trường, vì chính phủ khó xác định rõ giá hợp lý trên thị trường. Giá hợp lý thực chất là mức giá do cung và cầu quyết định, chứ không phải do chính phủ định nghĩa.

Anti-Diversion Clause / Điều khoản chống chuyển hướng

Anti-Diversion Clause là quy định cấm xuất khẩu hàng hóa đến các quốc gia hoặc địa điểm không được chính phủ chấp thuận. Tại Mỹ, Cục Quản lý Xuất khẩu thuộc Bộ Thương mại yêu cầu hàng hóa xuất khẩu phải đi kèm tuyên bố kiểm soát điểm đến, trong đó nêu rõ hàng hóa chỉ được phép gửi đến một số địa điểm nhất định. Luật pháp Mỹ cấm việc chuyển hướng hàng hóa sang các nơi khác. Phần sau của tuyên bố này là điều khoản chống chuyển hướng. Tuyên bố kiểm soát điểm đến và điều khoản chống chuyển hướng phải xuất hiện trên hóa đơn, vận đơn đường biển hoặc vận đơn hàng không đi kèm hàng hóa. Tuyên bố cũng xác nhận rằng người giao hàng hiểu rõ lô hàng sẽ được gửi đến địa điểm đã nêu. An ninh quốc gia, nguy cơ phổ biến hạt nhân và chính sách đối ngoại là những lý do khiến chính phủ kiểm soát xuất khẩu. Tại Mỹ, gần như tất cả hàng hóa trong Danh sách kiểm soát thương mại đều phải có tuyên bố kiểm soát điểm đến.

Antidilutive / Chống pha loãng

Antidilutive là thuật ngữ dùng để mô tả tác động của các chứng khoán hưu trí, chứng khoán chuyển đổi hoặc hoạt động của doanh nghiệp (như mua lại bằng cổ phiếu phổ thông) đến doanh lợi trên mỗi cổ phiếu thường (EPS). Khi một giao dịch làm tăng EPS, dù bằng cách giảm số lượng cổ phiếu hoặc tăng thu nhập, thì được coi là không pha loãng. Thuật ngữ này cũng liên quan đến quyền sở hữu: các cổ đông hiện tại có thể mua thêm cổ phiếu khi công ty phát hành mới, nhằm bảo vệ tỷ lệ sở hữu của họ. Điều này gọi là điều khoản chống pha loãng. Dù phổ biến nhất là dùng để điều chỉnh chứng khoán chuyển đổi, thuật ngữ "chống pha loãng" nay được sử dụng rộng hơn. Ví dụ: nếu Công ty A mua Công ty B bằng cổ phiếu, nhưng doanh lợi từ Công ty B tăng EPS nhiều hơn số cổ phiếu mới phát hành, thì giao dịch này được gọi là mua lại chống pha loãng.

Anti-Dilution Provision / Điều khoản chống pha loãng chứng khoán

Anti-Dilution Provision là một điều khoản trong các quyền chọn hoặc chứng khoán chuyển đổi. Điều khoản này giúp bảo vệ nhà đầu tư khỏi tình huống pha loãng cổ phần khi công ty phát hành thêm cổ phiếu ở mức giá thấp hơn so với giá mà họ đã chi trả. Nó còn được gọi là "anti-dilution clause." Điều khoản này thường xuất hiện trong các cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi, một hình thức đầu tư mạo hiểm phổ biến.

Anticipatory Hedge / Phòng vệ tiên liệu

Anticipatory Hedge là một vị thế bảo vệ được thực hiện dựa trên dự đoán về một giao dịch mua hoặc bán trong tương lai. Phòng vệ tiên liệu được áp dụng khi nhà đầu tư muốn tham gia thị trường và giảm rủi ro bằng cách giữ một vị thế mua hoặc bán để bảo toàn mục tiêu. Loại hình này thường liên quan đến việc chọn vị thế đoản vị hoặc trường vị. Phòng vệ tiên liệu không chỉ dành cho nhà đầu tư, mà còn là công cụ của doanh nghiệp, ví dụ như nông dân. Một nông dân xuất khẩu lúa mì từ Mỹ sang Anh sẽ được trả bằng đô la khi hàng hóa đến nơi giao nhận. Tuy nhiên, thời gian vận chuyển có thể kéo dài vài tuần. Nông dân lo lắng vì đồng đô la có thể mất giá so với bảng Anh trong khoảng thời gian đó. Vì vậy, anh chọn vị thế đoản vị trên đồng đô la để ngăn chặn rủi ro suy giảm. Đây là phòng vệ tiên liệu vì người nông dân đang thực hiện chiến lược bảo vệ rủi ro đối với hàng hóa, cụ thể là đồng đô la, mà anh chưa nhận được.

Anticipatory Breach / Vi phạm hợp đồng trước hạn

Anticipatory Breach là hành động cho thấy một bên không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng với bên kia. Đây là hình thức vi phạm hợp đồng trước hạn, nơi một bên thể hiện ý định không hoàn thành trách nhiệm theo thỏa thuận. Khi đó, bên còn lại có thể khởi kiện ngay lập tức, thay vì chờ đợi đến khi vi phạm xảy ra thực sự. Vi phạm này không cần xác nhận bằng lời nói hay văn bản. Việc từ chối thực hiện nghĩa vụ kịp thời cũng đủ để coi là vi phạm. Ví dụ, nếu Công ty A từ chối thanh toán cho Công ty B, Công ty B có thể khởi kiện ngay. Đồng thời, Công ty B cũng có thể dừng thực hiện nghĩa vụ để tiết kiệm thời gian và chi phí.

Anticipation Note / Giấy vay nợ

Anticipation Note là một loại nghĩa vụ ngắn hạn, dùng để đáp ứng nhu cầu tài chính tạm thời của cơ quan địa phương. Số tiền gốc có thể được chi trả bằng cách phát hành trái phiếu dài hạn, thu thuế hoặc nguồn doanh thu khác trong tương lai. Loại giấy vay này thường có kỳ hạn dưới một năm, và lãi suất sẽ được trả khi đáo hạn thay vì trả từng nửa năm. Mục đích của nó là giúp quản lý sự khác biệt về thời gian giữa thu nhập và chi tiêu của các thành phố hoặc tiểu bang. Có bốn loại giấy vay nợ chính: 1. Giấy vay nợ trên thuế (TAN), dùng để dự đoán thu nhập thuế trong tương lai. 2. Giấy vay nợ trên doanh thu (RAN), phát hành dựa trên kỳ vọng doanh thu phi thuế (như viện trợ nhà nước) sẽ trả nợ. 3. Giấy vay nợ trên thuế và doanh thu (TRAN), thanh toán bằng sự kết hợp giữa thuế và doanh thu. 4. Giấy vay nợ trên trái phiếu (BAN), hoạt động như khoản vay trung gian, được phát hành khi thành phố dự kiến phát hành trái phiếu dài hạn trong tương lai để trả hết nợ khi đáo hạn.

Anticipated Interest / Lãi suất dự kiến

Anticipated Interest là số tiền lãi tài khoản tiết kiệm sẽ có vào một ngày cụ thể trong tương lai. Giả sử không có tiền gửi hay rút tiền trong thời gian tính toán. Dựa trên lãi suất được dự báo, tính cả lãi kép.

Anticipated Holding Period / Kỳ nắm giữ dự kiến

Anticipated Holding Period là khoảng thời gian mà một đối tác hữu hạn dự kiến sẽ nắm giữ một tài sản cụ thể. Công ty sẽ công bố thời gian này trong các báo cáo tài chính. Sau khoảng thời gian đã xác định, đối tác thường sẽ bán quyền sở hữu và vốn đầu tư sẽ được hoàn trả cho các nhà đầu tư thông qua một lần phân chia. Trước khi đề xuất một khoản đầu tư tiềm năng, nhà môi giới cần đánh giá và công khai kỳ nắm giữ dự kiến đối với các tài sản cơ bản của công ty. Kỳ nắm giữ dự kiến có thể ảnh hưởng đến cách các khoản đầu tư được phân loại và khuyến nghị cho khách hàng. Ví dụ, kỳ nắm giữ dự kiến có thể ảnh hưởng đến hạng cổ phiếu của các quỹ chung. FINRA - Cơ quan quản lý tài chính công nghiệp - yêu cầu các đại lý môi giới phải có căn cứ hợp lý để đảm bảo các giao dịch được khuyến nghị phù hợp với khách hàng, dựa trên tình hình tài chính, nhu cầu và mục tiêu đầu tư của họ.

Anticipated Balance / Số dư dự kiến

Anticipated Balance là số tiền tài khoản tiết kiệm sẽ có vào một ngày cụ thể trong tương lai. Đây là số tiền khi không có khoản rút tiền hay tiền gửi bổ sung nào. Cách tính dựa trên lãi gộp.

Anti-Boycott Regulations / Đạo luật chống tẩy chay

Anti-Boycott Regulations là luật ngăn chặn khách hàng từ bỏ hỗ trợ doanh nghiệp. Tại Mỹ, các luật này chủ yếu liên quan đến việc từ chối hỗ trợ doanh nghiệp Israel. Liên đoàn Ả Rập yêu cầu các nước thành viên tẩy chay thương mại với Israel và các công ty giao dịch với Israel, dựa trên thỏa thuận năm 1948. Đáp lại, Mỹ áp dụng luật chống tẩy chay vào giữa những năm 1970 để ngăn các công ty Mỹ từ chối hợp tác với doanh nghiệp Israel. Luật này cấm từ chối sử dụng công dân Mỹ vì lý do quốc tịch, chủng tộc hay tôn giáo. Luật Quản lý Xuất khẩu quy định các luật chống tẩy chay Mỹ, đồng thời áp dụng hình phạt hình sự và dân sự (phạt tiền, tù giam, cấm xuất khẩu) với doanh nghiệp và nhân viên vi phạm. Mục tiêu của các luật này là cấm doanh nghiệp Mỹ thực hiện chính sách ngoại giao của quốc gia khác nếu mâu thuẫn với chính sách Mỹ. Dịch vụ Doanh thu Nội bộ quy định từ chối ưu đãi thuế cho doanh nghiệp không tuân thủ luật chống tẩy chay này.

Anti Money Laundering - AML / Chống rửa tiền

Anti Money Laundering – AML là các quy định, luật pháp và quy trình nhằm ngăn chặn việc tạo ra thu nhập từ hành vi bất hợp pháp. Người rửa tiền thường che giấu nguồn tiền bất hợp pháp qua nhiều bước, khiến tiền trông như được kiếm từ nguồn hợp pháp. Dù luật chống rửa tiền chỉ áp dụng cho một số giao dịch và hành vi tội phạm nhất định, nhưng hậu quả của chúng rất nghiêm trọng. Một ví dụ về quy định AML là yêu cầu các tổ chức tài chính kiểm tra khách hàng khi mở tài khoản, đảm bảo tổ chức không hỗ trợ các hoạt động rửa tiền, giao dịch bất hợp pháp.

Antedate / Ghi lùi ngày

Một ngày có thể được ghi nhận trong hợp đồng pháp lý hoặc kiểm tra trước ngày thực tế. Ghi lùi ngày đôi khi được áp dụng nếu hợp đồng bị trì hoãn, để tránh thiệt hại cho các bên do chậm trễ. Ghi lùi ngày cũng có thể bị lạm dụng, nhằm tạo lợi thế cho một bên bằng cách điều chỉnh ngày trong hợp đồng. Điều này còn gọi là "backdate". Nếu nhân viên nộp đơn trễ vì lợi ích cá nhân, việc chống lại hợp đồng có thể giúp bảo vệ họ khỏi mất lợi ích đó. Tuy nhiên, ghi lùi ngày cũng có thể được sử dụng tiêu cực. Ví dụ, nếu ngày cấp quyền chọn cổ phiếu được điều chỉnh về quá khứ, giá cổ phiếu lúc đó thấp hơn có thể giúp giám đốc điều hành hưởng lợi.

A-Note / Ghi chú A

A-Note là các đợt cao nhất trong tài sản được bảo đảm bằng tài sản hoặc sản phẩm tài chính có cấu trúc khác. Ghi chú A có cấp độ cao hơn các loại khác như ghi chú B trong trường hợp phá sản hoặc thủ tục tín dụng. Tiền được trả trước tiên cho ghi chú A từ tài sản cơ bản. Các ghi chú này có thể được đánh dấu là AAA, AA hoặc A, tùy theo chất lượng tài sản cơ sở. Chúng còn được gọi là hạng ghi chú. Các ghi chú cấp dưới là nhánh nhỏ hơn của hạng ghi chú. Dù ghi chú A có bảo vệ tín dụng tốt hơn, nhà đầu tư vẫn cần quan tâm đến rủi ro của các khoản đầu tư ở hạng dưới. Nếu rủi ro tài chính của những khoản này tăng, khả năng vỡ nợ và rủi ro không trả nợ cũng sẽ tăng theo.

Anonymous Trading / Giao dịch ẩn danh

Anonymous Trading là các lệnh mua/bán có thể quan sát nhưng không tiết lộ danh tính người tham gia. Giao dịch ẩn danh giúp nhà đầu tư lớn thực hiện lệnh mà không bị thị trường theo dõi. Tính ẩn danh thu hút vì giúp tránh tác động giá khi thực hiện giao dịch lớn. Sàn giao dịch Luân Đôn cung cấp nền tảng cho loại giao dịch này. Các nhóm tối hoạt động tương tự, tập trung vào giao dịch lớn và ẩn danh. Tuy nhiên, nhóm tối không dùng trao đổi mà chỉ ẩn danh trong quá trình thực hiện. Sau khi giao dịch hoàn tất, danh tính vẫn có thể bị phát hiện. Nhà đầu tư tổ chức dùng nhóm tối để tránh đẩy giá chứng khoán lên khi mua số lượng lớn.

Anomaly / Sự bất thường

Anomaly là thuật ngữ chỉ tình huống khi kết quả thực tế không trùng khớp với dự đoán từ các giả định. Sự bất thường cho thấy giả định hoặc mô hình đó không phản ánh đúng thực tế. Mô hình có thể mới hoặc cũ. Sự bất thường thường xảy ra với các mô hình định giá tài sản, đặc biệt là mô hình CAPM. Dù CAPM được xây dựng từ giả định và lý thuyết sáng tạo, nhưng mô hình này thường không hiệu quả trong việc dự đoán lợi nhuận cổ phiếu. Nhiều sự bất thường của thị trường đã được ghi nhận sau khi CAPM ra đời, giúp tạo cơ sở cho những người phản đối mô hình. Dù mô hình có thể không phù hợp với các kiểm tra thực tế, điều đó không có nghĩa là mô hình hoàn toàn vô dụng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55