Advertising Federation Of America - AFA / Liên Đoàn Quảng Cáo Mỹ
Liên đoàn Quảng cáo Mỹ (AFA) là một nhóm quảng cáo ở khu vực Bờ Đông Hoa Kỳ, được thành lập nhằm duy trì các tiêu chuẩn quảng cáo cao và bảo vệ, thúc đẩy ngành thương mại quảng cáo. Tổ chức tiền thân của nó là Liên đoàn các Câu lạc bộ Quảng cáo Quốc gia, được thành lập năm 1905 sau khi một số câu lạc bộ quảng cáo địa phương hợp nhất. Từ năm 1905 đến 1967, AFA và đối tác Bờ Tây là Hiệp hội Quảng cáo phía Tây (AAW) làm việc độc lập để nâng cao tiêu chuẩn quảng cáo thông qua tự điều chỉnh và giáo dục. Năm 1967, AFA và AAW hợp nhất tạo ra Liên đoàn Quảng cáo Hoa Kỳ (AAF) – tổ chức thống nhất đại diện cho ngành quảng cáo tại Mỹ. AAF là hiệp hội thương mại quảng cáo lâu đời nhất nước này, hiện đại diện hơn 40.000 chuyên gia. Các hoạt động của hiệp hội bao gồm hội nghị quốc gia, danh sách những người nổi tiếng trong ngành (Advertising Hall of Fame), danh sách ghi nhận thành tựu (Advertising Hall of Achievement), và cuộc thi quảng cáo lớn nhất thế giới – Giải thưởng ADDY.
Advertising Elasticity Of Demand - AED / Độ Co Giãn Của Cầu Theo Quảng Cáo
Advertising Elasticity of Demand (AED) là thước đo độ nhạy cảm của thị trường khi có sự thay đổi trong chi phí quảng cáo. AED giúp đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo trong việc tạo ra doanh thu mới. Công thức tính AED là tỉ lệ thay đổi lượng cầu theo phần trăm chia cho tỉ lệ thay đổi chi phí quảng cáo theo phần trăm. Khi AED là số dương, việc tăng chi phí quảng cáo sẽ dẫn đến tăng nhu cầu sản phẩm. Tuy nhiên, ảnh hưởng của quảng cáo đến doanh thu phụ thuộc vào ngành hàng. Ví dụ, quảng cáo bánh hamburger có thể nhanh chóng tăng doanh thu, trong khi quảng cáo trang sức có thể mất thời gian dài để thu hồi vốn. Các yếu tố bên ngoài như nền kinh tế và thị hiếu người tiêu dùng cũng ảnh hưởng đến nhu cầu, khiến AED không phải là công cụ dự báo chính xác nhất cho hiệu quả quảng cáo.
Advertising Checking Bureau - ACB / Cục Kiểm Tra Quảng Cáo
Advertising Checking Bureau (ACB) là cơ quan kiểm tra quảng cáo, hoạt động trong lĩnh vực xúc tiến thương mại. ACB phát triển và quản lý các chương trình khuyến khích, đồng thời cung cấp dịch vụ bổ sung như theo dõi quảng cáo, xây dựng thương hiệu và công cụ tiếp thị tìm kiếm. ACB là cơ quan chính quản lý các chương trình trợ cấp hợp tác và khuyến mại tại Mỹ. Tổ chức này có chuyên môn sâu về các hoạt động xúc tiến thương mại, thực tiễn và chính sách hiệu quả trong mọi lĩnh vực. Quy trình của ACB xử lý nhiều giao dịch, giúp doanh nghiệp theo kịp xu hướng ngành marketing. Các dịch vụ như theo dõi quảng cáo cho phép doanh nghiệp giám sát và phân tích hiệu quả của quảng cáo cạnh tranh trên các phương tiện truyền thông chính.
Advertising Budget / Ngân Sách Quảng Cáo
Ngân sách quảng cáo là khoản chi phí mà một công ty ước tính sẽ dành trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là số tiền công ty sẵn sàng chi để đạt được các mục tiêu marketing. Khi lập ngân sách, doanh nghiệp phải cân nhắc giữa việc đầu tư thêm một đồng quảng cáo và lợi nhuận mà đồng tiền đó mang lại. Có nhiều cách để phân bổ ngân sách quảng cáo, mỗi cách đều có ưu và nhược điểm riêng. Công ty có thể tính theo tỷ lệ phần trăm doanh thu, theo mức tương đương đối thủ cạnh tranh, theo số tiền cần để hoàn thành một mục tiêu cụ thể, hoặc theo mối liên hệ với sản phẩm cần bán.
Ngân sách quảng cáo (Advertising Budget) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, quy trình hoặc cơ chế được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác ý nghĩa của thuật ngữ.
Advertising Allowance / Trợ Cấp Quảng Cáo
Advertising Allowance là khoản tiền nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp dịch vụ trả cho nhà bán lẻ để họ chia sẻ thông tin về sản phẩm. Công ty có thể yêu cầu nhà bán lẻ phải được chấp thuận trước khi quảng cáo, hoặc cung cấp bằng chứng rằng quảng cáo đã được thực hiện. Trợ cấp này giúp nhà bán lẻ bù đắp một phần chi phí quảng cáo, từ đó tạo động lực để họ bày bán sản phẩm trong cửa hàng. Ví dụ, một cửa hàng đồ chơi giáo dục có thể in ấn và gửi catalog hàng quý, kèm ảnh minh họa và mô tả trò chơi giúp trẻ em học tài chính cá nhân. Nhà sản xuất trò chơi sẽ trả trợ cấp cho cửa hàng để hỗ trợ chi phí in ấn, gửi thư, hoặc giảm giá bán buôn. Các khoản chi phí này có thể bao gồm một phần tiền in ấn, chi phí gửi thư, hoặc giảm giá cho sản phẩm.
Adversely Classified Asset / Tài Sản Bị Xếp Loại Bất Lợi
Adversely Classified Asset là cách phân loại khoản vay hoặc tài sản bị đánh giá ở mức độ suy yếu. Đây là tài sản mà kiểm tra viên ngân hàng cho rằng chất lượng tín dụng không đạt chuẩn, nhưng vẫn có thể thu hồi được tiền gốc và lãi. Theo quy định của FDIC, các khoản vay này được chia thành ba nhóm: không đạt tiêu chuẩn, có rủi ro quá mức (nếu không chứng minh có thể là nguy hiểm trong tương lai), nghi ngờ (khó thu hồi), và mất mát (không thể thu hồi). Khi đánh giá, kiểm tra viên sẽ thống kê số lượng tài sản thuộc từng nhóm, đồng thời tính tỷ lệ tài sản phân loại bất lợi so với tổng tài sản, và tỷ lệ cho vay phân loại bất lợi so với tổng cho vay.
Adverse Possession / Sự Chiếm Hữu Trái Phép
Adverse Possession là một nguyên tắc trong luật bất động sản cho phép người chiếm đất của người khác có thể trở thành chủ sở hữu hợp pháp sau một thời gian dài. Đất được coi là bị chiếm hữu trái phép, nhưng người chiếm đất không cần phải trả tiền cho chủ sở hữu. Người chủ sở hữu phải chứng minh quyền sở hữu của mình là hợp pháp, công khai và liên tục. Các quy định về chiếm hữu trái phép có thể thay đổi tùy theo khu vực pháp lý, và các điều kiện pháp lý thường được giải thích linh hoạt. Trong một số nơi, chiếm hữu trái phép còn được gọi là "quyền của người đến chiếm đất." Điều này xảy ra khi người chiếm đất ở lại trong một thời gian nhất định (thường từ 15 đến 20 năm) mà không trả tiền thuê, và chủ sở hữu không tiến hành hành động pháp lý để đuổi người đó đi. Trong hầu hết các trường hợp, thời gian chiếm hữu phải đủ dài để được công nhận.
Adventure Capitalist / Nhà Đầu Tư Mạo Hiểm
Adventure Capitalist là:
1. Một cách gọi khác cho "nhà đầu tư mạo hiểm" (Venture Capitalist), hay người đầu tư vào các startup.
2. Một dạng nhà đầu tư mạo hiểm cụ thể, dễ tiếp cận hơn nhưng ít phổ biến hơn. Họ có túi tiền không sâu bằng các nhà đầu tư truyền thống, nhưng sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn.
3. Một cá nhân giàu có tìm kiếm trải nghiệm độc đáo, không chỉ để kiếm tiền mà còn để khám phá thế giới.
4. Tiêu đề của cuốn sách do Jim Rogers, cựu nhà tài chính Phố Wall, viết. Ông kể về hành trình 3 năm, 116.000 km, đi khắp thế giới bằng xe máy. Rogers nghỉ hưu ở tuổi 37, lập kỷ lục Guinness cho cả hai chuyến đi.
Các nhà đầu tư mạo hiểm thường đầu tư vào doanh nghiệp mới, khi chúng còn non trẻ và cần vốn mở rộng. Họ có thể chuyên về một lĩnh vực cụ thể, nhờ kiến thức chuyên sâu. Dù rủi ro cao, họ thường có tiếng nói trong việc ra quyết định của công ty và có thể thu lợi lớn nếu startup thành công.
Advanced Life Underwriting / Quy Trình Xét Nhận Bảo Hiểm Nhân Thọ Tiền Kì
Advanced Life Underwriting là quy trình đánh giá các vấn đề bảo hiểm phức tạp liên quan đến lập kế hoạch bất động sản, thuế, bảo hiểm doanh nghiệp và phúc lợi nhân viên. Quy trình xét duyệt bảo hiểm nhân thọ tiền kỳ có thể bao gồm việc bán và quản lý nhiều hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, hoặc xử lý các trường hợp doanh nghiệp phức tạp hoặc cá nhân khó khăn. Mặc dù không phải là tổ chức chính thức hay cá nhân được chỉ định, những người thực hiện bảo lãnh được đại diện bởi một hiệp hội thương mại tên là Hiệp hội Bảo hiểm Nhân thọ Tiền kỳ. Hiệp hội này đóng vai trò như một nguồn lực vận động chính trị, giáo dục và kết nối mạng lưới cho các công ty bảo hiểm lớn, với nguồn tài trợ từ phí hội viên.
Advanced Internal Rating-Based - AIRB / Đánh Giá Nội Bộ Nâng Cao
Advanced Internal Rating-Based (AIRB) là phương pháp yêu cầu tổ chức tài chính tính toán tất cả các yếu tố rủi ro trong nội bộ. Phương pháp này giúp giảm yêu cầu về vốn và rủi ro tín dụng. So với cách tiếp cận IRB cơ bản, AIRB cho phép ngân hàng tự ước tính nhiều yếu tố rủi ro hơn, như mất mặc định (LGD) và rủi ro vỡ nợ (EAD). Những yếu tố này thường được ước tính bởi các cơ quan giám sát. Việc áp dụng AIRB là một bước trong quá trình tuân thủ Basel II. Tuy nhiên, tổ chức chỉ có thể sử dụng phương pháp này nếu đáp ứng các tiêu chuẩn giám sát được quy định trong Basel II.
Advanced Funded Pension Plan / Kế Hoạch Lương Hưu Tài Trợ Từ Trước
Kế hoạch hưu trí được tài trợ tiên tiến là loại kế hoạch mà cả người lao động và người sử dụng lao động cùng đóng góp. Quỹ hưu trí này được hình thành trước khi người lao động nghỉ hưu. Các kế hoạch này thường có quy định rõ ràng về mức đóng góp và được tài trợ đầy đủ. Tài trợ có thể đến từ một bên hoặc cả hai bên.
Trái ngược với kế hoạch hưu trí được tài trợ tiên tiến, kế hoạch hưu trí chưa hoàn thành dựa vào các giả định để xác định mức đóng góp hàng tháng. Các kế hoạch lợi ích được xác định (defined benefit) khó hơn trong việc đảm bảo tài trợ trước, vì tính toán cần xem xét nhiều yếu tố biến động.
Advanced Economies / Các Nền Kinh Tế Tiên Tiến
Advanced Economies là thuật ngữ dùng để chỉ các quốc gia phát triển, do Quỹ Tiền tệ Quốc tế đưa ra. Dù không có tiêu chuẩn cụ thể để xác định một nền kinh tế có tiến bộ hay không, các nền kinh tế này thường có GDP bình quân đầu người cao và mức độ công nghiệp hóa mạnh. Một chỉ số thường được dùng để đánh giá là Chỉ số phát triển con người, kết hợp nhiều yếu tố đo lường chất lượng sống. Theo IMF, đến năm 2010, có 34 quốc gia được phân loại là Advanced Economies. Danh sách này gồm Mỹ và Canada ở Bắc Mỹ, đa số quốc gia châu Âu, Nhật Bản, các "con hổ" châu Á, cùng Úc và New Zealand.
Advance/Decline Ratio - ADR / Tỉ Lệ A/D
Advance/Decline Ratio (A/D) là chỉ số theo chiều rộng thị trường, dùng để so sánh số cổ phiếu tăng giá so với số cổ phiếu giảm giá so với ngày trước. Để tính tỷ lệ này, lấy số cổ phiếu tăng chia cho số cổ phiếu giảm. Tỷ lệ A/D có thể được tính theo ngày, tuần hoặc tháng. Nhà đầu tư so sánh xu hướng của A/D với chỉ số thị trường (như NYSE hoặc Nasdaq) để xác định liệu thị trường có bị ảnh hưởng bởi một vài công ty hay không. So sánh này giúp nhận diện nguyên nhân gây ra sự tăng/giảm mạnh trong thị trường. Tỷ lệ A/D thấp cho thấy thị trường đang bán tháo, trong khi tỷ lệ cao cho thấy thị trường mua quá mức. Tỷ lệ này có thể báo hiệu thị trường chuẩn bị đảo chiều.
Advance/Decline Line - A/D / Đường Chỉ Số A/D
Advance/Decline Line (A/D) là một công cụ phân tích, giúp phản ánh xu hướng giá cả trong một khoảng thời gian nhất định. Mỗi điểm trên biểu đồ được tính bằng cách lấy số cổ phiếu tăng giá trừ đi số cổ phiếu giảm giá, sau đó cộng thêm giá trị A/D của kỳ trước. Công thức tính là: A/D = (cổ phiếu tăng - cổ phiếu giảm) + giá trị A/D của kỳ trước.
Nhà đầu tư thường dùng A/D để xác định sức mạnh của xu hướng hiện tại và khả năng đảo ngược. Nếu thị trường đi lên nhưng đường A/D đi xuống, điều này cho thấy xu hướng đang mất dần độ rộng, có thể báo hiệu sự đảo chiều. Ngược lại, nếu đường A/D dốc lên cùng xu hướng tăng, thị trường được cho là ổn định và lành mạnh.
Advance/Decline Index / Chỉ Số Xác Định Xu Hướng Thị Trường (Chỉ Số A/D)
Advance/Decline Index (AD) là công cụ phân tích kỹ thuật đo lường sự chênh lệch giữa số cổ phiếu tăng và giảm trong ngày. Chỉ số này được xem là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sự biến động của thị trường. Khác với các chỉ số như Dow Jones chỉ theo dõi sức mạnh của 30 cổ phiếu, AD giúp phân tích toàn bộ thị trường một cách sâu sắc hơn.
Công thức tính chỉ số AD là: (Số cổ phiếu tăng - Số cổ phiếu giảm) + Chỉ số AD của phiên trước. Khi được vẽ trên biểu đồ, chỉ số này gọi là "đường tăng/giảm".
Nếu thị trường đi lên nhưng số cổ phiếu giảm vượt số cổ phiếu tăng, điều này cho thấy xu hướng có thể suy yếu và chuẩn bị đảo chiều. Ví dụ, nếu chỉ số AD hiện tại là 1835, và trong phiên giao dịch cuối cùng có 300 cổ phiếu tăng, 200 cổ phiếu giảm, chỉ số sẽ tăng thêm 100 điểm, lên 1935.
Advance Renewal / Gia Hạn Trước
Advance Renewal là việc gia hạn hợp đồng trước khi hết hạn. Hợp đồng này có thể liên quan đến bất kỳ giao dịch nào giữa hai bên, từ đăng ký tạp chí, yêu cầu khai thác, đến lĩnh vực internet và giấy phép sản phẩm. Gia hạn sớm thường tạo ra lý do để người tiêu dùng quyết định gia hạn sớm hơn. Các điều khoản và điều kiện trong gia hạn này thường giống như ban đầu. Số lượng lớn các gia hạn trước có thể cho thấy khách hàng trung thành cao. Gia hạn trước mang lại lợi ích cho cả người mua và người bán. Người mua đảm bảo nguồn cung không bị gián đoạn, trong khi người bán thu được dòng tiền ổn định và hiểu rõ nhu cầu khách hàng.
Advance Refunding / Hoàn Trả Nợ Trước Hạn
Advance Refunding là: 1. Phát hành trái phiếu mới để trả nợ trái phiếu cũ chưa thanh toán. Trái phiếu mới thường có lãi suất thấp hơn so với trái phiếu cũ. 2. Phát hành trái phiếu mới với lãi suất thấp hơn so với trái phiếu đang lưu hành. Số tiền thu được sau đó được đầu tư, sau đó dùng để thanh toán trái phiếu cũ khi chúng có thể bán được.
1. Hoàn trả nợ trước hạn thường được chính phủ dùng để hoãn các khoản thanh toán nợ trong tương lai, thay vì phải trả số tiền lớn ngay lập tức. 2. Trái phiếu đô thị thường được miễn thuế liên bang, nhưng nếu phát hành thông qua hoàn trả nợ trước hạn, chúng sẽ mất quyền miễn thuế. Nguyên nhân là vì trái phiếu đô thị có lãi suất thấp hơn, nên các đô thị có thể dùng hoàn trả nợ trước hạn để phát hành số nợ thấp, sau đó đầu tư vào các khoản có lãi suất cao hơn.
Advance Rate / Tỷ Lệ Hạn Mức Tín Dụng
Advance Rate là tỷ lệ phần trăm tài sản được dùng làm đảm bảo để xác định số tiền vay. Nếu tỷ lệ cho vay của chủ nợ là 85% và tổng tài sản của doanh nghiệp có thể dùng làm đảm bảo là 1.000.000 USD, thì doanh nghiệp đó chỉ có thể vay tối đa 850.000 USD.
Advance Premium Mutual / Tạm Ứng Bảo Hiểm Tương Hỗ
Công ty bảo hiểm tương hỗ hoạt động như một công ty bảo hiểm cao cấp hơn là một công ty đánh giá bảo hiểm. Công ty bảo hiểm cao cấp này xác định phí bảo hiểm trước và giữ nguyên trong một khoảng thời gian. Công ty đánh giá bảo hiểm xem xét người mua dựa trên kinh nghiệm thực tế của họ. Các công ty bảo hiểm và công ty đánh giá bảo hiểm tiên tiến được xác định rõ trong luật của từng bang. Mỗi bang có yêu cầu pháp lý riêng trong hoạt động kinh doanh của họ. Cả hai loại công ty đôi khi còn được gọi là hợp tác xã.
Advance Premium Fund / Quỹ Bảo Hiểm Tạm Ứng
Advance Premium Fund là khi các công ty bảo hiểm nhận tiền bảo hiểm trước, họ ghi nhận phần phí chưa được tính vào doanh thu như một khoản chi phí riêng trong bảng cân đối kế toán. Khoản này thường gọi là quỹ phí bảo hiểm trả trước. Khi phí bảo hiểm được xác nhận, nó sẽ được thể hiện trong báo cáo kết quả kinh doanh. Các quy định về phí bảo hiểm trả trước được áp dụng nghiêm ngặt theo quy định của từng bang, vì đây có thể là khoản lớn đối với các công ty nhỏ và là nguồn bù đắp trực tiếp cho vốn. Phương pháp phổ biến để tính phí chưa thanh toán là chia tỷ lệ phí theo số ngày trong khoảng thời gian đó.






