Economic Recovery Tax Act / Đạo Luật Thuế Phục Hồi Kinh Tế
Bộ luật liên bang năm 1981 cắt giảm thuế toàn diện. Luật điều chỉnh các bảng tính khấu hao do doanh nghiệp dùng để tính khấu hao khi xóa sổ tài sản. Các khung đánh thuế cũng được điều chỉnh theo tỷ lệ lạm phát. Luật giảm thuế cá nhân xuống 23%, cắt giảm thuế thu nhập doanh nghiệp xuống 20%. Luật đưa ra hệ thống khấu hao nhanh, giúp doanh nghiệp tính khấu hao nhanh hơn. Để khuyến khích tiết kiệm, luật tạo ra tài khoản hưu trí cá nhân (IRA) dành cho người có thu nhập ổn định. Luật cũng giới thiệu chứng chỉ tiết kiệm miễn thuế, có giá trị một năm.
Nhưng quy định về IRA bị thay đổi đáng kể bởi Đạo Luật Cải Cách Thuế năm 1988. Luật xóa bỏ ưu đãi thuế cho người đóng IRA nếu thu nhập hưu trí vượt ngưỡng nhất định. Luật cũng giảm thuế đánh vào quà tặng và di sản, miễn thuế cho giá trị 600.000 USD đầu tiên sau năm 1987. Luật cho phép khấu trừ hôn nhân không giới hạn trên tài sản di chúc.
Easy Money / Tiền Tệ Nới Lỏng
Khi Fed cho phép ngân hàng mở rộng tín dụng, hệ thống ngân hàng cung cấp tín dụng cho người dân. Nếu Fed cho phép tích lũy dự trữ, lãi suất sẽ ổn định, không giảm. Chính sách tiền tệ nới lỏng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thậm chí gây lạm phát, nếu được áp dụng trong thời gian dài. Ngược lại là Chính sách Tiền tệ Thắt Chặt.
Earning The Points / Điểm Lợi Nhuận
Trong thị trường ngoại hối, nếu giá kỳ hạn của một đồng tiền thấp hơn giá giao ngay, điều này tạo điều kiện cho nhà đầu tư. Ví dụ, tỷ giá giao ngay là 1 USD = 1,6450 euro, tỷ giá kỳ hạn một tháng là 1 USD = 1,6450 euro. Chênh lệch giữa hai giá là 0,0050. Khi nhà kinh doanh bán ở giá giao ngay và mua ở giá kỳ hạn thấp hơn, họ sẽ thu được lợi nhuận thay vì lỗ.
Earning Per Share (EPS) / Lợi Nhuận Trên Mỗi Cổ Phần
Công ty phân phối lợi nhuận cho từng cổ phiếu thường đang lưu hành. Công ty thường báo cáo số lượng cổ phiếu bình quân trọng số trong kỳ hạn báo cáo. Lợi nhuận trên cổ phần, một chỉ số được dùng để đánh giá khả năng sinh lời, thường được trình bày theo hai cách: lợi nhuận cơ bản trên cổ phần và lợi nhuận trên cổ phần pha loãng. Lợi nhuận pha loãng tính toán dựa trên tất cả các chứng khoán có thể chuyển đổi, chứng chỉ chuyển đổi, và chứng chỉ đặc quyền (warrant).
Earnings Credit Rate (ECR) / Tỷ Số Lợi Nhuận Tín Dụng
Thửa số điều chỉnh giúp giảm chi phí dịch vụ ngân hàng cho các tài khoản séc kinh doanh. Ngân hàng lớn thường giữ ổn định lãi suất tín dụng so với lãi suất trái phiếu kho bạc Mỹ.
Earning Power / Khả Năng Sinh Lãi
Khả năng doanh nghiệp chứng minh lợi nhuận sau khi trừ chi phí. Bao gồm: trả cổ tức, lương nhân viên, thực hiện nghĩa vụ pháp lý, và chi phí đúng quy định kế toán. Nhân viên ngân hàng đánh giá khả năng sinh lời của công ty. Đây là tiêu chí quan trọng để xác định rủi ro khi duyệt khoản vay.
Earning Assets / Tài Sản Sinh Lãi
Lãi và lệ phí từ tài sản là nguồn thu quan trọng của ngân hàng. Tài sản sinh lãi gồm cho vay và cho thuê, nhưng không tính thu nhập lãi chưa nhận. Chứng khoán Mỹ, công ty, đô thị được mua để đầu tư. Chứng khoán mua dưới thỏa thuận bán lại (repo). Tài khoản gửi có kỳ hạn tại ngân hàng khác. Quỹ liên bang bán cho ngân hàng khác, và tài sản tài khoản thương mại.
Earnest Money / Tiền Đặt Cọc
Số tiền đặt cọc là khoản tiền được đưa ra để ràng buộc hợp đồng. Ví dụ, trong thỏa thuận mua bất động sản, hoặc như phí cam kết để đảm bảo tiền quỹ ứng trước từ phía bên cho vay. Trong giao dịch bất động sản, số tiền đặt cọc là khoản tiền dùng để mua bất động sản. Nếu bên mua không thực hiện các điều khoản trong hợp đồng, khoản tiền này sẽ bị mất.
Earmarked Reserves / Số Dự Trữ Dành Riêng
Các quỹ có mục đích cụ thể. Ví dụ, ngân hàng giữ quỹ dự phòng cho các khoản nợ xấu. Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York lưu giữ vàng thỏi được ủy thác cho ngân hàng trung ương nước ngoài và các tổ chức quốc tế khác. Vàng được đánh dấu riêng để dùng cho các hợp đồng tiền tệ, ví dụ hợp đồng hoán đổi ngoại tệ nhằm ổn định tỷ giá. Xem EXCHANGE STABILIZATION FUND và GOLD STOCK.
Early Withdrawal Penalty / Khoản Phạt Rút Tiền Sớm
Lãi suất hoặc phí dịch vụ mà ngân hàng tính cho người gửi tiền khi rút tiền tiết kiệm hoặc tiền gửi có kỳ hạn trước hạn. Ngân hàng có thể yêu cầu thông báo trước 30 ngày, nhưng mức phạt rút tiền sớm đã giảm nhiều so với trước. Phạt rút tiền sớm là khái niệm tài chính mô tả quy trình hoặc cơ chế cụ thể. Nó được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc các hoạt động tài chính khác. Ứng dụng thực tế bao gồm lập báo cáo, thẩm định, và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Early Amortization / Khấu Trừ Sớm
Sự thanh toán nhanh vốn gốc trái phiếu trong chứng khoán được bảo lãnh bằng tài sản thường xảy ra khi có sự gia tăng đột ngột các khoản nợ không được thanh toán đúng hạn, hoặc khi lợi nhuận thuần của bên phát hành sau khi trừ các chi phí dịch vụ, nợ xấu và các khoản chi khác giảm xuống dưới ngưỡng chấp nhận. Việc khấu trừ sớm giúp bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro kéo dài, đặc biệt với các khoản phải thu mà tín dụng đã suy giảm.
Right Of Recission / Quyền Hủy Bỏ
Người vay có quyền hủy hợp đồng khoản vay sau ba ngày trì hoãn. Việc hủy bỏ trì hoãn cam kết cấp vốn thực tế áp dụng cho khoản vay vốn cổ phần.
Right Of Redemption / Quyền Thu Hồi
Người cầm cố có quyền lấy lại tài sản bị bán hoặc tịch biên theo phán quyết tòa án, bằng cách trả cho người cho vay số tiền gốc còn lại, lãi đến hạn, và chi phí tịch biên. Bên nợ bị phá sản cũng có quyền lấy lại tài sản cá nhân, bằng cách trả cho chủ nợ giá trị thị trường của tài sản, đảm bảo quyền giữ thế chấp của họ.
Right Of Fore Closure / Quyền Tịch Biên
Người cho vay có quyền giữ tài sản đã cầm cố. Người này cũng có thể hủy quyền lợi của người thế chấp nếu người cầm cố không đáp ứng các điều khoản trong hợp đồng cầm cố, bao gồm việc thanh toán đúng hạn vốn gốc và lãi.
Reward Card / Thẻ Thường
Thẻ tín dụng ngân hàng giúp chủ thẻ nhận được chiết khấu hoặc giảm giá khi sử dụng thẻ. Mỗi dollar chi tiêu, chủ thẻ sẽ tích lũy được một số điểm vào tài khoản thưởng. Điểm tích lũy có thể dùng để trả nợ ngân hàng, đổi lấy dịch vụ, hàng hóa, phiếu quà tặng, vé du lịch, hoặc tiền mặt. Loại thẻ này còn được gọi là thẻ giảm giá (rebate card).
Revolving Underwriting Facility (RUF) / Phương Tiện Bảo Lãnh Tuần Hoàn
Euronotes, loại chứng khoán trung hạn với kỳ đáo hạn từ ba đến bảy năm, đảm bảo doanh số hải ngoại của các phiếu nợ ngắn hạn do người vay phát hành được bảo vệ bằng lãi suất cố định. Quỹ tín dụng tuần hoàn của RUF thường được thực hiện thông qua một ngân hàng duy nhất, gọi là "đơn vị thỏa thuận". Đơn vị này chỉ cam kết một tỷ lệ nhỏ (dưới 10%) tổng số tài trợ và đóng vai trò như đại diện quảng bá Euronotes. Euronotes thường có kỳ đáo hạn từ một đến sáu tháng, được bán qua nhóm đấu thầu của các ngân hàng thương mại và đầu tư. Các ngân hàng tín dụng tuần hoàn đồng ý mua các phiếu chưa bán với mức chênh lệch so với LIBOR bằng euro. Người vay chỉ trả lãi trên số tiền thực tế đã rút. Xem thêm: EUROCOMMERCIAL PAPER; STANDBY NOTE ISSUANCE FACILITY.
Revolver / Người Chi Trả Tuần Tự
Người nắm giữ thẻ trong kế hoạch tín dụng ngân hàng phải trả hết vốn gốc và tiền lãi trên số dư hiện tại, trong một số tháng. Ngược lại, không phải trả theo từng kỳ.
**Tín dụng tuần hoàn (Revolving Credit)**: Hạn mức tín dụng được mở rộng cho công ty. Tiện ích này phù hợp cho một thời kỳ nhất định, nhưng không có lịch thanh toán cố định. Người vay có thể rút tiền từ hạn mức bất kỳ lúc nào, hoặc hoàn trả toàn bộ mà không bị phạt. Thường phải trả phí cam kết khi đơn vay được chấp thuận. Ngược lại với khoản vay không có thời hạn (Evergreen Loan).
Thẻ tín dụng, tài khoản séc, hoặc thỏa thuận tín dụng tiêu dùng khác cho phép khách hàng vay theo hạn mức đã được duyệt. Không tính phí nếu tài khoản chưa sử dụng. Khi sử dụng, người vay phải trả phí tài chính dựa trên số dư hiện tại, theo thỏa thuận hoặc hợp đồng. Ví dụ: phí tài chính 1,5% mỗi tháng tương đương lãi suất hàng năm (APR) 18%. Lãi suất hàng tháng 1,65% tương đương APR 19,8%.
Trong các kế hoạch thẻ tín dụng, có nhiều phương pháp tính phí tài chính. Thường gặp nhất là phương pháp số dư bình quân hàng ngày, tính lãi dựa trên số dư trung bình của tháng trước. Các phương pháp khác bao gồm số dư trước đó.
Kế hoạch tín dụng chi phiếu tuần hoàn giống như chi phiếu, nhưng rút tiền từ tài khoản thẻ ngân hàng. Tạm ứng tín dụng chi phiếu và tài khoản séc bắt đầu tính lãi từ ngày giao dịch (khác với thẻ tín dụng, nơi lãi thường được hoãn trong 15–25 ngày). Lãi được thanh toán trong chu kỳ kế tiếp.
Xem **REGULATION Z**.
Revocable Trusts / Ủy Thác Có Thể Hủy Bỏ
Thỏa thuận chuyển giao tài sản cho người thừa kế có thể thay đổi hoặc hủy bỏ bất kỳ lúc nào trong đời người chuyển nhượng. Thuế tài sản được nộp khi người chuyển nhượng qua đời, nhưng tài sản không cần phải chuyển giao. Người thụ hưởng có quyền sử dụng tài sản mà không bị ràng buộc, miễn là thỏa thuận ủy thác vẫn còn hiệu lực. Ngược lại, ủy thác không thể hủy bỏ.
Revocable Letter Of Credit / Thư Tín Dụng Có Thể Hủy Bỏ
Thư tín dụng có thể hủy bỏ là loại tín dụng được ngân hàng phát hành cấp, cho phép hủy bỏ trước khi được sử dụng. Khi bị hủy, bên được hưởng (beneficiary) có thể mất quyền nhận thanh toán. Loại này thường được dùng trong thương mại quốc tế, nhưng mang rủi ro cao hơn so với thư tín dụng không thể hủy bỏ.
Reverse Swap / Hợp Đồng Hoán Đổi Đảo Ngược
Giao dịch trên thị trường phái sinh cấp hai là hợp đồng hoán đổi ngược, được dùng để hedge lãi suất hoặc rủi ro tiền tệ của một hợp đồng hoán đổi hiện tại. Hợp đồng này có thể được thực hiện với đối tác ban đầu hoặc đối tác mới. Dù theo cách nào, mục đích chính là tìm kiếm lợi nhuận.






