Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Core Deposits / Tiền Ký Gửi Cốt Yếu

Số tiền gửi trong thị trường tự nhiên của ngân hàng được xem là nguồn vốn cho vay ổn định. Những khoản tiền gửi này có chi phí có thể dự báo được, phản ánh mức độ trung thành của khách hàng. Chúng ít nhạy cảm hơn với lãi suất so với các chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn và tài khoản tiền gửi trong thị trường tiền tệ, như tiền gửi kỳ hạn nhỏ và tài khoản séc.

Long Date Forward / Kỳ Hạn Tương Lai Dài

Hợp đồng trao đổi ngoại hối đầu cơ liên quan đến các vị thế kỳ hạn dài hơn một năm. Giao dịch này có rủi ro cao vì khả năng đối tác không thể thực hiện vị thế ngược lại.

Cooperative Bank / Ngân Hàng Hợp Tác Xã

Các tổ chức do thành viên sở hữu, như hội hợp tác xã tiết kiệm và cho vay, thực hiện cho vay và trả lãi cho tiền gửi chung. Tại Mỹ, các hợp tác xã bao gồm hội hợp tác xã tín dụng, ngân hàng tín dụng trung gian liên bang, ngân hàng hợp tác xã trong hệ thống tín dụng nông nghiệp, và các hiệp hội tiết kiệm được cấp phép bởi tiểu bang. Nhiều bang ở New England cũng có hiệp hội tiết kiệm hợp pháp.

Ward / Người Được Bảo Trợ

Một người không đủ khả năng hoặc một đứa trẻ mà công việc của họ được giao cho người giám hộ do tòa án chỉ định, là người hoạt động như một người được ủy thác. Người giám hộ quản lý tài sản của đứa trẻ thay mặt đứa trẻ đó cho đến khi đạt tuổi trưởng thành.

Cooperative / Hợp Tác Xã

Một hình thức sở hữu bất động sản phổ biến, trong đó tài sản được sở hữu bởi công ty phi lợi nhuận hoặc công ty ủy thác, và các cá nhân được ủy thác sẽ có quyền sở hữu căn hộ hoặc văn phòng. Đây cũng được gọi là coop. Chủ sở hữu mua cổ phần trong công ty, thể hiện quyền sở hữu tài sản và phải trả cho công ty một phần thuế bất động sản, phí bảo trì tòa nhà, và các chi phí chung khác. Tiền lãi vay và thuế tài sản do công ty chi trả có thể được khấu trừ thuế cho các chủ sở hữu ủy thác. Việc chuyển đổi quyền sở hữu từ người sở hữu cũ sang người mới cần sự đồng ý của Ủy ban chủ sở hữu đại diện.

Gen-Saki

Là một thị trường tiền tệ ngắn hạn tại Nhật Bản. Thị trường này được xem như nơi mua bán thứ cấp các trái phiếu chính phủ. Ngoài ra, thị trường còn giao dịch trái phiếu công ty dài hạn hoặc trung hạn. Thị trường gen-saki mở rộng, tiếp cận cả công ty và tổ chức tài chính. Nguyên nhân là vì Nhật Bản chưa có thị trường thứ cấp nào khác dành cho chứng khoán kho bạc do Ngân hàng Nhật phát hành.

Long Coupon / Phiếu Lãi Dài Hạn

1. Thanh toán lãi trái phiếu cho kỳ hạn dài hơn kỳ hạn sáu tháng tiêu chuẩn, thường là khoản lãi đầu tiên. Trái ngược với phiếu lãi ngắn hạn. 2. Trái phiếu có thời kỳ đáo hạn 10 năm hoặc lâu hơn, ví dụ như trái phiếu Kho bạc Mỹ 30 năm.

London Interbank Median Average Rate (LIMEAN) / Lãi Suất Bình Quân Trung Vị Liên Ngân Hàng London

Midpoint giữa lãi suất chéo vay Liên Ngân hàng London (LIBID) và lãi suất cho vay Liên Ngân hàng London (LIBOR) trong thị trường tiền tệ châu Âu.

Waiver Of Notice / Bỏ Qua Thông Báo

1. Khi một người ký phiếu, hội phiếu hoặc tín phiếu sẽ chịu trách nhiệm pháp lý mà không cần thông báo chính thức, nếu người ký đầu tiên không thanh toán. Điều này được gọi là bỏ qua yêu cầu. 2. Khi ngân hàng cung cấp chứng từ hợp lệ (hội phiếu, giấy chấp nhận thanh toán), ngân hàng có thể chiết khấu lại tại phòng chiết khấu dự trữ liên bang mà không cần thông báo. Nếu người ký đầu tiên không thanh toán các tín phiếu, việc ký tên ngân hàng về mặt pháp lý được xem là bỏ qua yêu cầu, thông báo và sự phản đối của Dự trữ liên bang.

Generic Securities / Chứng khoán chung

Đây là các chứng khoán được bảo đảm bằng thế chấp mới phát hành và các khoản vay khác. Với nhà đầu tư, chúng ít có giá trị hơn so với chứng khoán thời vụ.

Conveyance / Sang Tên, Chuyển Nhượng

Chuyển quyền sở hữu bất động sản từ người mua sang người bán có thể thực hiện qua thế chấp hoặc chứng thư ủy thác. Đây cũng là hồ sơ liên quan đến chuyển nhượng pháp lý.

Locked-In Period / Thời Kỳ Khóa Lãi Suất

1. Kỳ hạn thường là 30 đến 60 ngày. Bên cho vay đồng ý giữ lãi suất thế chấp và điểm phần trăm mà bên vay phải trả, bằng với mức lãi suất niêm yết khi nộp đơn. Điều này gọi là chốt lãi suất. Chốt lãi suất khác với cam kết vay, dù một số cam kết có thể chứa điều khoản này. Điều này bảo vệ bên vay trước rủi ro lãi suất tăng nếu lãi suất lên cao trước khi kết thúc khoản vay. Bên cho vay có thể tính phí phần trăm trên khoản cho vay, hoặc thêm một phần của một điểm phần trăm vào lãi suất. 2. Trong thời kỳ người vay cầm cố, họ không thể tái tài trợ khoản thế chấp mà không phải chịu tiền phạt cho bên cho vay.

Convexity / Độ Lồi

Trong trái phiếu và chứng khoán có thu nhập cố định, độ lồi là một chỉ số đo lường mức độ thay đổi giá trị theo thời gian đáo hạn. Nó được gọi là độ lồi vì hình dạng của đường cong suất thu lợi. Độ lồi giúp đánh giá cách giá của một chứng khoán thay đổi khi lãi suất thay đổi. Ví dụ, tín phiếu kho bạc mười năm có độ lồi dương. Ngược lại, chứng khoán được bảo đảm bằng cầm cố hoặc hỗn hợp các khoản vay cầm cố có độ lồi âm. Khi lãi suất giảm xuống dưới mức lãi suất khoản vay, người vay thường tái tài trợ tiền vay, trả lại cầm cố cũ và nhận khoản vay mới. Việc thanh toán sớm cầm cố làm ngắn lại kỳ hạn của chứng khoán, gây giảm giá. Độ lồi giải thích sự chênh lệch giữa giá ước tính và giá thị trường khi lãi suất biến động.

Locked Market / Thị Trường Chốt Giá

Đây là thị trường mà giá mua và giá bán trùng nhau. Hiện tượng này thường xảy ra trong thị trường cạnh tranh khốc liệt. Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn. Sau khi các giao dịch hoàn tất, thị trường sẽ mở ra, và giá mua - bán sẽ chênh lệch.

Waiver Of Exemption / Bỏ Qua Quyền Được Miễn Trừ

Điều khoản trong thỏa thuận cho vay quy định người vay có quyền miễn trừ tài sản cá nhân hoặc bất động sản. Tài sản này không bị tịch thu hoặc giữ lại nếu người vay không trả nợ. Việc áp dụng phương pháp này bị cấm bởi các cơ quan quản lý ngân hàng năm 1985.

Waiver / Khước Từ

Sự tư quyền sở hữu, nghĩa là quyền kiểm soát tài sản thuộc về mình. Trái quyền, là nghĩa vụ không được can thiệp vào tài sản của người khác. Hoặc quyền có tính ràng buộc pháp lý nào đó. Trong ngành ngân hàng, thuật ngữ này có nhiều ý nghĩa. Ví dụ, thỏa thuận không tính phí hàng năm cho thẻ tín dụng trong năm đầu tiên sau khi phát hành một thẻ mới. Hoặc một thỏa thuận bỏ qua phí thụ hưởng trên chứng phiếu xấu.

Wage Earner Plan / Kế Hoạch Chi Trả Theo Lương

Tên phổ biến cho kế hoạch trả nợ theo Chương 13 Luật Phá sán. Bên nợ tự nguyện đồng ý trả nợ trong kỳ hạn 3-5 năm, một phần các khoản nợ đổi lại lời hứa. Chủ nợ hoãn thu nợ tiếp theo. Tòa án giám sát kế hoạch trả nợ, giúp bên nợ có thu nhập thường xuyên, khôi phục xếp hạng tín dụng, mà không phải thanh lý tài sản cá nhân hoặc tài sản. Xem LIQUIDATION.

Wage Assignment / Chuyển Nhượng Tiền Lương

Điều khoản trong hợp đồng cho vay cho phép bên cho vay giữ lại tiền lương của bên vay nếu bên vay không thanh toán. Bên cho vay không cần thông báo cho bên vay trong trường hợp này.

General Examination / Kiểm tra tổng quát

Tổng kiểm toán sẽ kiểm tra các ngân hàng quốc gia khoảng hai năm một lần. Các ngân hàng tiểu bang sẽ được cơ quan quản lý ngân hàng địa phương xem xét. Cục Dự trữ Liên bang kiểm tra ngân hàng tiểu bang là thành viên hệ thống Dự trữ Liên bang, đồng thời kiểm tra sổ sách tài chính của các công ty cổ phần ngân hàng.

General Agreements To Borrow (GAB) / Thỏa thuận chung về vay tiền

Điều kiện này cho phép các thành viên nhóm 10 quốc gia tạo khoản vay cho quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) theo đồng tiền của họ, nhằm hỗ trợ các thành viên rút tiền. Thụy Sỹ cũng tham gia hiệp ước này. Nhóm 10 nước và Thụy Sỹ đã quyết định thực hiện cam kết hỗ trợ vốn theo GAB, dành cho tất cả thành viên của IMF.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55