Collateral Value / Giá Trị Thế Chấp
Giá trị tài sản thế chấp của người vay được xác định qua quá trình thẩm định. Nếu người vay thế chấp các chứng khoán khả mại, người cho vay phải tuân thủ quy định của Ủy ban Dự trữ Liên bang về tỷ lệ cho vay theo giá trị tài sản thế chấp. Xem LOAN - TO - VALUE RATIO.
Collateral Trust Note / Giấy Nợ Ủy Thác Có Thế Chấp
1. Hối phiếu thương mại ngắn hạn do ngân hàng thương mại phát hành để tài trợ cho các khoản vay hiện có. Những giấy nợ này được phát hành theo thỏa thuận ủy thác và thế chấp bởi các tài sản cầm cố đa dạng. Các chủ nợ có quyền như nhau với người cho vay thế chấp.
2. Giấy nợ ngắn hạn được đảm bảo bằng trái phiếu hoặc chứng khoán khác, phần lớn do các công ty cổ phần, hãng đường sắt và tập đoàn đầu tư phát hành.
Collateral Loan / Khoản Vay Thế Chấp
Khoản vay được bảo đảm bằng tài sản cầm cố. Khoản vay thế chấp đầu tiên là những khoản vay mà người vay phải dùng tài sản của mình để trả nợ, thay vì dựa vào uy tín hoặc nhân thân. Báo cáo tài chính của người cho vay ghi rõ tài sản thế chấp, nơi đặt tài sản và điều kiện bảo đảm. Khi hồ sơ được lập tại văn phòng công chứng, quyền thế chấp được xác lập, giúp người cho vay có quyền ưu tiên hơn các chủ nợ khác. Xem ASSET-BASED LENDING; CASH FLOW LOAN; MORGAGE; PERFECTED LIEN; SECURITY AGREEMENT; SECURITY INTEREST; UNIFORM COMMERCIAL CODE.
Bank Card Association / Hiệp Hội Thẻ Ngân Hàng
Các tổ chức này do các định chế tài chính sở hữu và cấp phép cho các chương trình thẻ ngân hàng hoặc xử lý giao dịch cho chủ thẻ. Hai hiệp hội thẻ quốc gia hiện tại là Mastercard International và Visa International, thực hiện bốn chức năng chính: cấp giấy phép cho thẻ ngân hàng và thương hiệu dịch vụ cho ngân hàng phát hành thẻ; cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch; xử lý thanh toán giữa các ngân hàng khác nhau; và quy định tỷ lệ lãi suất hoặc phí xử lý giao dịch do các thành viên hiệp hội trả. Các ngân hàng tự gởi thẻ mới và tính phí cho các chủ thẻ.
Bank Card / Thẻ Ngân Hàng
Thẻ giao dịch giúp khách hàng thanh toán hàng hóa, dịch vụ tại cửa hàng và rút tiền mặt tại quầy ngân hàng hoặc máy ATM. Thẻ ngân hàng có thể là thẻ tín dụng, được cấp trước hạn mức vay, hoặc thẻ ghi nợ, rút tiền từ tài khoản tiết kiệm hay tài khoản séc. Thẻ cũng hỗ trợ thanh toán bằng chi phiếu. Đây là loại thẻ gắn với tài khoản gửi tiền, như thẻ ATM hay thẻ ghi nợ. Thẻ Visa, Mastercard cũng được gọi là thẻ ngân hàng vì do ngân hàng phát hành, nhưng chúng là thẻ tín dụng, không trực tiếp liên quan đến tài khoản gửi tiền. Một số thẻ chỉ dùng được tại máy ATM hoặc quầy giao dịch cụ thể. Khi rút tiền hay thanh toán bằng thẻ, số dư tài khoản sẽ thay đổi ngay lập tức. Trái ngược với thẻ tín dụng, thẻ này không báo cáo số dư hàng tháng mà cập nhật tức thời. Nhiều thẻ ngân hàng kết nối với Visa hay Mastercard, nhưng hàng hóa mua sẽ được ghi nợ từ tài khoản tiền gửi, đồng thời được ghi có tại nơi chấp nhận thẻ Visa/Mastercard.
Bank Administration Institute / Viện Quản Trị Ngân Hàng
Tổ chức phi lợi nhuận đặt trụ sở tại Chicago, bang Illinois, tập trung vào việc nâng cao tiêu chuẩn ngành ngân hàng. Hoạt động thông qua các trường chuyên nghiệp, hội nghị kỹ thuật và tổ chức nghiên cứu. Cùng với quỹ tài trợ nghiên cứu từ các tổ chức tài chính. Viện quản trị ngân hàng được thành lập năm 1924, là tổ chức chuyên môn lâu đời nhất và lớn nhất phục vụ ngành công nghiệp ngân hàng Hoa Kỳ.
Financial Innovation / Cải tiến tài chính
Các tiến bộ trong hệ thống thanh toán thay đổi hoặc bổ sung vai trò của ngân hàng và các định chế tài chính, vốn đóng vai trò trung gian giữa người cung cấp và người sử dụng vốn. Công nghệ cải tiến như chuyển tiền điện tử, thay thế phiếu chi bằng giao dịch nợ và có điện tử. Các cải tiến về quản lý rủi ro như thế chấp có lãi suất điều chỉnh, chuyển rủi ro tín dụng từ một bên sang bên khác. Các cải tiến về tín dụng như hạn mức vay tài sản nhà ở, giúp người vay có cách sử dụng tài sản tài chính mới, mở rộng nguồn cung tín dụng hiện có. Các cải tiến khác như cổ phiếu ưu đãi tín thác, cung cấp cho ngân hàng cách thức tiết kiệm hơn để tăng vốn, thay vì phát hành cổ phiếu thường mới.
Balloon Marturity /Trả Dồn Khi Đáo Hạn
Khi vay tiền ngân hàng, thường phải thế chấp tài sản và phải trả hết nợ khi đến hạn. Trả toàn bộ một lần giúp xóa sạch nợ. Phá phát hành trái phiếu cũng đòi hỏi phải chi trả số tiền lớn hơn vào thời điểm đáo hạn. Tham khảo các thuật ngữ như BALLOON MORTGAGE và BALLOON PAYMENT.
Balance Reporting / Báo Cáo Số Dư
Báo cáo số dư được gửi qua điện thoại hoặc máy tính cá nhân đến phòng hỗ trợ ngân hàng thường xảy ra hàng ngày. Báo cáo số dư hàng ngày tại một hoặc nhiều ngân hàng thường được thực hiện vào sáng. Đây là phần quan trọng trong dịch vụ kiểm soát chi tiêu mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng doanh nghiệp để quản lý tiền mặt.
Financial Holding Company (FHC) / Công ty cổ phần tài chính
Tổ chức tài chính hoạt động trong nhiều lĩnh vực liên quan đến ngân hàng, được thành lập theo Đạo luật Gramm-Leach-Billey năm 1999. Những hoạt động này bao gồm: bảo hiểm, giao dịch và bảo lãnh phát hành chứng khoán, dịch vụ tư vấn đầu tư và tài chính, nghiệp vụ ngân hàng thương mại, phát hành và bán tài sản chứng khoán hóa, và thường tham gia bất kỳ hoạt động phi ngân hàng nào được cho phép bởi Đạo luật Công ty Ngân hàng mẹ. Công ty cổ phần tài chính có thể tham gia các hoạt động mang tính "tài chính" và "liên quan" đến lĩnh vực tài chính. Ủy ban Dự trữ Liên bang giám sát tình hình tài chính và hoạt động của các công ty cổ phần tài chính. Các công ty thương mại không phải ngân hàng, nhưng "chủ yếu" hoạt động trong lĩnh vực tài chính và có hơn 85% doanh thu từ hoạt động tài chính, có thể chọn trở thành công ty cổ phần tài chính. Các công ty này phải bán toàn bộ doanh nghiệp thương mại không liên quan đến tài chính trong vòng 10 năm.
Balance Due / Số Dư Đến Hạn
Tổng số tiền cần trả trong thời gian đều đặn áp dụng cho tài khoản cầm cố, khoản vay trả góp hoặc tài khoản tín dụng. Với thẻ tín dụng, khoản thanh toán tối thiểu được quy định đến hạn, dù người dùng có thể chọn trả bất kỳ số tiền nào, từ ít đến toàn bộ số tiền đã vay.
Bailout / Bảo Lãnh Cứu Nguy
Sự hỗ trợ tài chính cho ngân hàng được bảo hiểm hoặc định chế tiết kiệm chịu tổn thất từ khoản vay làm giảm vị thế trên thị trường, hoặc gây ra tình trạng rút tiền đột ngột do người gửi tiền rút tiền hàng loạt. Khi ngân hàng liên bang bơm vốn, như quỹ bảo hiểm tiền gửi, người gửi tiền được cứu trợ. Cơ quan bảo hiểm có thể hỗ trợ ngân hàng gặp khó khăn hoặc sắp xếp việc mua lại bởi tổ chức tài chính mạnh. Trong mọi trường hợp, quỹ bảo hiểm tiền gửi sẽ hỗ trợ đầy đủ, thường thông qua hình thức phiếu hẹn thanh toán, nhằm bù đắp chênh lệch giữa giá trị tài sản và nợ của ngân hàng (giá trị ròng âm) bằng cách tái cấu trúc vốn. Xem BRIDGE BANK; INSURED DEPOSIT; MODIFIED PAYOFF; PURCHASE AND ASSUMPTION; RESOLUTION TRUST CORPORATION.
Financial Guarantee / Bảo đảm tài chính
Trái phiếu bồi thường không thể hủy bỏ, đảm bảo thanh toán đúng hạn vốn gốc và tiền lãi vào ngày đáo hạn. Nếu bên phát hành không thể thanh toán, bên bảo lãnh sẽ chi trả một khoản tiền cố định cho người nắm giữ chứng khoán. Loại bảo đảm tài chính này tương tự như thư tín dụng, nhưng do một công ty bảo hiểm phát hành. Xem thêm: CREDIT ENHANCEMENT; MUNICIPAL BOND INSURANCE.
Financial Future / Hợp đồng tài chính kì hạn
Hợp đồng kỳ hạn là một công cụ tài chính. Giá trị hợp đồng thay đổi theo lãi suất. Khi lãi suất giảm, giá trị hợp đồng tăng. Khi lãi suất tăng, giá trị hợp đồng giảm. Những người tham gia giao dịch dùng hợp đồng này để đầu cơ về biến động lãi suất. Các tổ chức tài chính như ngân hàng, quỹ tiết kiệm dùng hợp đồng để bảo vệ tài sản và giá trị danh mục đầu tư. Giao dịch kỳ hạn được quản lý bởi Ủy ban giao dịch hợp đồng hàng hóa. Các hợp đồng này dựa trên tài sản như trái phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi, thương phiếu, chứng khoán của Ginnie Mae, ngoại tệ, và chỉ số chứng khoán. Xem CURRENCY FUTURES; INTEREST RATE FUTURES.
Uniform Partnership Act / Đạo Luật Liên Doanh Thống Nhất
Laws in many states govern the distribution of assets in partnerships. Unless agreed otherwise, partners split profits and remaining assets equally after paying debts. Contributions in business are like a partnership agreement, giving each partner the right to use common assets. However, this right can't be transferred, and partners aren't liable for each other's personal debts. Check ARTICLES OF PARTNERSHIP for details.
Uniform Gift To Minors Act / Đạo Luật Quà Tặng Thành Niên
Luật áp dụng trong hầu hết tiểu bang cho phép chuyển tài sản cho người chưa thành niên dưới sự giám hộ của người trưởng thành, thường là cha mẹ. Hành động này giống như người giám hộ thay mặt. Quyền chuyển tài sản không thể hủy bỏ và người chưa thành niên phải chịu thuế. Người giám hộ không phải chịu thuế. Sự giám hộ chấm dứt khi người trẻ đủ tuổi trưởng thành theo luật định. Tiền lãi và thu nhập từ tài sản của người chưa thành niên vượt $1.000 phải chịu thuế theo luật thuế năm 1986. Thuế suất cao nhất áp dụng cho cha mẹ nhằm ngăn chặn việc chuyển tài sản để tránh thuế.
Uniform Consumer Credit Code / Luật Tín Dụng Tiêu Dùng Thống Nhất
Luật áp dụng cho một số tiểu bang, thiết lập tiêu chuẩn cho các thỏa thuận tín dụng tiêu dùng. Luật này áp dụng cho cả các hợp đồng tín dụng tiêu dùng và hợp đồng kinh doanh góp với số tiền dưới 25.000 USD. Luật quy định chi tiết các biện pháp của chủ nợ khi người vay không trả nợ. Luật cũng có các biện pháp bảo vệ người vay, ngăn chặn hành vi không hợp pháp hoặc không công bằng của chủ nợ.
Uniform Bank Performance Report / Báo Cáo Thống Nhất Về Thành Quả Ngân Hàng
Cuộc khảo sát phân tích được chuẩn bị bởi Hội đồng Kiểm định các định chế tài chính liên bang, dựa trên các báo cáo theo yêu cầu hàng quý. Báo cáo này được sử dụng bởi giới quản lý ngân hàng như công cụ tự phân tích. Nó tập trung vào các xu hướng trong khả năng sinh lời, chất lượng tài sản, khả năng thanh khoản và quản lý tài sản. Báo cáo sử dụng các tỷ số tài chính để thể hiện tác động của các quyết định quản lý và tình hình kinh tế thay đổi lên bảng cân đối kế toán và lợi nhuận của ngân hàng, cũng như khả năng ngân hàng trang trải các khoản lỗ bằng lợi nhuận trong tương lai, chất lượng tài sản, tình hình danh mục cho vay, và sự phù hợp khi chuyển sang dự trữ thừa lỗ khoản cho vay để đối phó với nợ xấu dự kiến. Số liệu được thu thập qua một cuộc khảo sát của các ngân hàng thương mại và chia sẻ với các ngân hàng tham gia, mặc dù không được công bố. Xem OFF-BALANCE SHEET ITEMS; PEER GROUP; RATIO ANALYSIS.
Unearned Interest / Tiền Lãi Chưa Nhận
Khi nhận tiền lãi từ ngân hàng, bạn không được tính như thu nhập thực tế. Các khoản cho vay tiêu dùng được tính toán bằng cách sử dụng phương pháp lãi suất và chiết khấu khoản vay. Chi phí tài chính được tính trước, nên lãi suất phải trả trong những tháng đầu tiên không được xem là thu nhập. Nếu người vay trả nợ sớm, một phần tiền lãi đã trả có thể được hoàn lại (Rebate). Lãi suất ban đầu được trừ dần theo thời gian dài của khoản vay và được ghi nhận như thu nhập lãi. Chi phí được trả bởi một trong các bên tham gia thỏa thuận là lãi suất chưa nhận. Xem quy tắc 78 và lãi suất chưa nhận.
Collateralized Loan Obligation (CLO) / Nợ Khoản Vay Được Thế Chấp
Chứng khoán đa cấp tương tự như nợ có tài sản đảm bảo, nhưng tài sản đảm bảo là khoản vay từ ngân hàng thương mại. Khi phát hành loại nợ này, ngân hàng có thể giảm yêu cầu về vốn và giảm rủi ro trong cho vay thương mại.






