Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Banker's Blanket Bond / Trái Phiếu Bảo Hiểm Của Ngân Hàng

Trái phiếu an toàn được mua qua nhà môi giới bảo hiểm, để bảo vệ ngân hàng khỏi các rủi ro mất mát từ nhiều hành vi trộm cắp. Những hành vi này bao gồm gian lận của nhân viên, cướp ngân hàng, ăn trộm và giả mạo giấy tờ. Một số tiểu bang yêu cầu bảo hiểm trái phiếu an toàn như điều kiện bắt buộc để ngân hàng hoạt động.

Banker's Bank / Ngân Hàng Của Các Ngân Hàng

Định chế ký thác thường là một ngân hàng thương mại, được tổ chức và cấp phép hoạt động như các ngân hàng khác. Chúng thuộc sở hữu của các ngân hàng mà mình phục vụ. Các ngân hàng này không nhận tiền gửi hay cho vay cho công chúng. Chúng có thể được cấp phép như ngân hàng quốc gia. Có thể đầu tư vào các công ty mậu dịch xuất khẩu. Ngoài ra, chúng có thể được miễn trừ các yêu cầu về dự trữ.

Bank Endorsement / Ký Hậu Của Ngân Hàng

Việc ký hậu và gửi chi phiếu để thanh toán cho ngân hàng của người viết nhằm thu tiền. Thông thường, tất cả các chi phiếu đều được xử lý bởi một ngân hàng, trừ những chi phiếu do chính khách hàng viết (gọi là công cụ chi trả nội bộ), được nhóm lại trong bản thông báo tiền mặt (Cash Letter), hoặc đã được thanh toán với ngân hàng khác qua hãng thanh toán bù trừ địa phương, được đóng dấu bằng mã số chuyển ABA của ngân hàng. Điều này giúp phân biệt ngân hàng với các định chế tài chính khác, đồng thời xuất hiện các thuật ngữ "chi trả cho các ngân hàng" và ngày thanh toán chi phiếu.

Bank Discount Rate / Lãi Suất Chiết Khấu Ngân Hàng

1. Lãi suất được công bố bởi các doanh nghiệp đối với các công cụ thị trường tiền tệ như hối phiếu thương mại, tín phiếu kho bạc, không phát sinh lãi ngắn hạn. Khi ngân hàng chấp nhận hối phiếu kỳ hạn, sẽ tạo ra giấy chấp nhận thanh toán của ngân hàng. Sự khác biệt giữa số tiền ngân hàng phải chi và giá trị danh nghĩa của công cụ gọi là phí ngân hàng (còn gọi là khoản chiết khấu). Lãi suất này được gọi là lãi suất chiết khấu ngân hàng. 2. Lãi suất ngân hàng tính cho các khoản vay có chiết khấu (lãi suất được khấu trừ từ đầu). Người vay nhận được giá trị danh nghĩa của giấy nợ sau khi trừ chiết khấu. Ví dụ, người vay nhận 1.000$ cho một khoản vay năm, sẽ trả 50$ lãi và nhận 950$ trong năm sử dụng. Trong ví dụ này, lãi suất là 5,263% (50$/950$).

Bank Debits / Ghi Nợ Ngân Hàng

Các khoản chi đã thanh toán, các hối phiếu được giải quyết, cùng các công cụ chi trả rút từ quỹ ký thác của cá nhân, công ty hợp danh, công ty cổ phần và tổ chức hợp pháp khác, trong một khoảng thời gian nhất định, được cập nhật hàng ngày. Trên quy mô quốc gia, các nhà kinh tế theo dõi các giao dịch rút tiền ngân hàng để dự đoán xu hướng kinh tế quốc gia.

Concentration Bank / Ngân Hàng Tập Trung

Ngân hàng giữ tài khoản tập trung cho một khách hàng công ty. Ngân hàng này thường là ngân hàng dẫn đầu của tập đoàn, có tài khoản tiền gửi ban đầu của công ty. Ngân hàng có thể cung cấp tư vấn đầu tư, dịch vụ chuyển tiền, và các dịch vụ phi tín dụng khác. Xem TREASURY WORKSTATION.

Concentration Account / Tài Khoản Tập Trung

Tài khoản tiền gửi vào các quỹ nhận tiền định kỳ từ nhiều ngân hàng địa phương khác nhau. Tiền được chuyển qua hình thức chuyển tiền vô tuyến, hoặc qua hệ thống thanh toán tự động. Có thể chuyển từ tài khoản khác trong cùng ngân hàng, hoặc từ ngân hàng khác. Xem LOCK BOX, ZERO-BALANCE ACCOUNT.

Computerized Loan Organization (CLO) / Cấp Phát Khoản Cho Vay Vi Tính Hóa (CLO)

Trực tuyến có mạng lưới liệt kê các khoản vay mua nhà cầm cố, với lãi suất và phí được nhiều người cho vay khác nhau chào mời. Người dùng có thể truy cập qua môi giới thế chấp hoặc đại lý bất động sản. Nhiều mạng lưới CLO hỗ trợ nộp đơn thế chấp trực tiếp qua mạng. Người mua nhà được lợi vì có thể so sánh khoản vay với các bên cho vay cạnh tranh, không cần qua văn phòng môi giới. Tuy nhiên, có rủi ro vì danh sách người cho vay tham gia không đa dạng. Người tìm nguồn thế chấp dùng mạng lưới CLO để giúp người mua nhà được duyệt vay nhanh hơn, đồng thời gom các khoản thế chấp để bán lại ở thị trường thứ cấp.

Comptroller Of The Currency / Tổng Kiểm Toán Tiền Tệ

Giám đốc điều tiết ngân hàng quốc gia được Tổng thống bổ nhiệm, có nhiệm kỳ 5 năm và cần sự phê chuẩn của Thượng viện. Văn phòng Giám định viên tiền tệ là cơ quan điều phối liên bang lâu đời nhất trong hệ thống tài chính. Cơ quan này cũng đảm nhiệm vai trò một trong ba giám đốc của Công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang. Đạo luật Gram-Leach-Bliley năm 1999 trao quyền cho Văn phòng Tổng kiểm toán Tiền tệ (thuộc Bộ Tài chính) chấp thuận các hoạt động phi ngân hàng của ngân hàng quốc gia. Các hoạt động này được xác định có "bản chất tài chính" bởi Bộ Tài chính, do đó được phép thực hiện đối với ngân hàng quốc gia. Xem thêm: FEDERAL FINANCIAL INSTITUTIONS EXAMINATION COUNCIL.

Composition / Thương Lượng Nợ

Khi doanh nghiệp không thể thanh toán nợ, các bên thỏa thuận để chủ nợ chấp nhận mức bồi thường thấp hơn giá trị đầy đủ. Đây là lựa chọn phổ biến cho tình huống phá sản, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ chưa cổ phần hóa. Chủ nợ thường ưu tiên hoàn trả từng phần, vì tin rằng doanh nghiệp có thể hoạt động hiệu quả hơn thay vì bán tài sản để trả nợ toàn bộ. So sánh giữa kế hoạch trả nợ dần và việc chi trả theo lương cho thấy ưu điểm của phương án linh hoạt.

Compliance Examination / Kiểm Tra Tính Tuân Thủ

Các ngân hàng được cơ quan điều tiết liên bang kiểm tra định kỳ. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ người vay, như luật bảo vệ người vay, luật đảm bảo cơ hội tín dụng công bằng, hay luật minh bạch trong cho vay. Tổ chức tài chính phải nộp báo cáo định kỳ, ví dụ như báo cáo hàng năm về các khoản vay thế chấp trong khu vực thị trường mà họ hoạt động. Các cuộc kiểm tra nhằm phát hiện mọi vi phạm quy định bảo vệ người vay, từ đó áp dụng các biện pháp khắc phục phù hợp.

Competitive Bid Option / Quyền Chọn Giá Thầu Cạnh Tranh

Tập đoàn có khoản vay thương mại. Các ngân hàng đưa ra giá thầu và có quyền bán khoản vay cho khác. Người vay chọn ngân hàng, có thể từ chối lãi suất cao. Phương tiện tín dụng định giá gần lãi suất cơ bản, ví dụ như chi phí quỹ nội bộ hoặc LIBOR. Ngân hàng dẫn đầu chỉ giữ một phần nhỏ tiền tài trợ. Đấu thầu C&I của Mỹ tương tự đấu thầu ở châu Âu. Một nhóm ngân hàng đấu thầu mua giấy nợ ngắn hạn qua bảo lãnh phát hành tuần hoàn.

Financial Privacy / Quyền riêng tư tài chính

Bảo vệ khách hàng được quy định trong Quyền đối với Đạo luật Quyền riêng tư Tài chính năm 1978, sau đó được mở rộng qua các đạo luật tiếp theo. Các định chế tài chính có thể cung cấp thông tin tài khoản cho cơ quan liên bang nếu yêu cầu đáp ứng điều kiện: (1) được khách hàng đồng ý; hoặc (2) có văn bản chính thức, trát yêu cầu hoặc lệnh khám xét từ tòa án. Đạo luật hiện đại hóa tài chính năm 1999 thiết lập tiêu chuẩn quốc gia về quyền riêng tư tài chính. Theo đó, khách hàng có quyền từ chối chia sẻ dữ liệu tài chính (như số tài khoản) với các công ty không phải thành viên. Quyền từ chối này (gọi là opt-out-right) được giao cho khách hàng và được thể hiện cùng bản chính sách riêng tư của định chế tài chính.

Competitive Bid / Đấu Thầu Cạnh Tranh

Đấu thầu công khai bao gồm giá cả và các điều khoản do người bảo lãnh phát hành đưa ra trong đợt phát hành chứng khoán mới. Các công ty phát hành chọn người bảo lãnh phát hành có giá cao nhất và chi phí lãi thấp nhất. Giá cao nhất phải kết hợp với phiếu lãi tính theo chi phí lãi ròng hay NIC. Đôi khi công ty phát hành quy định phiếu lãi hoặc để bên đấu thầu xác định phiếu lãi, đặc biệt trong các trái phiếu nợ đô thị. Các đề xuất bảo lãnh phát hành cho trái phiếu đô thị, trái phiếu đường sắt, và trái phiếu hãng tiện ích cũng được đưa ra đấu thầu theo hình thức này. Chứng khoán Kho bạc Mỹ cũng được mua bán qua đấu thầu cạnh tranh, bởi các ngân hàng đại lý trả giá cao nhất (và suất lợi nhuận thấp nhất) cũng như với các tín phiếu kho bạc, giấy nợ, và trái phiếu mới. Ngược với bảo lãnh có thương lượng. Xem NONCOMPETITIVE BID.

Compensating Balance / Số Dư Bù Trừ

Số dư tài khoản séc được dùng để thanh toán các dịch vụ ngân hàng. Số dư này đảm bảo chi phí ngân hàng liên quan đến cho vay hay mức tín dụng. Một hợp đồng cho vay có thể yêu cầu số dư bù trừ 10% và 5%. 10% được áp dụng tại thời điểm ký hợp đồng, và 5% bổ sung khi người vay sử dụng tín dụng.

Community Reinvestment Act (CRA) / Luật Tái Đầu Tư Cộng Đồng

Luật liên bang yêu cầu ngân hàng đáp ứng nhu cầu tín dụng của toàn bộ cộng đồng nơi họ nhận tiền gửi. Điều này bao gồm cả khu dân cư có thu nhập thấp và trung bình. Các cơ quan quản lý tài chính phải dùng hệ thống đánh giá bốn cấp để kiểm tra việc tuân thủ luật CRA. Công chúng có thể xem kết quả đánh giá từ các nhân viên kiểm tra ngân hàng. Các bản đánh giá cũng được công khai cho người cho vay. Chỉ số xếp hạng tuân thủ CRA gồm bốn mức: xuất sắc, thỏa mãn, cần cải tiến, và không tuân thủ. Các mức này do công ty bảo hiểm tiền gửi liên bang và cơ quan điều phối ngân hàng cung cấp. Xem REDLING; REGULATION C.

Financial Planning / Lập kế hoạch tài chính

1. Ngân hàng. Lập ngân sách vốn và kế hoạch lợi nhuận do một ủy ban quản lý cấp cao thực hiện. Mục tiêu là kiểm soát tăng trưởng tài sản, thu nhập thuần và chi phí để đạt được mục tiêu trong tương lai. Lập kế hoạch tài chính bao quát hơn việc quản lý tài sản. Nợ phải trả chủ yếu liên quan đến định giá tiền gửi và khoản vay nhạy cảm với lãi suất. Cần quản lý rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản. Theo nghĩa rộng, lập kế hoạch tài chính ngân hàng cũng là hoạch định chiến lược và thị trường. Cả hai đều liên quan đến đặt mục tiêu tăng trưởng tiền gửi, lợi nhuận kỳ vọng từ văn phòng chi nhánh mới, máy ATM, và các tiện ích khác. Ủy ban quản lý cấp cao sẽ hoạch định để cạnh tranh với các công ty tài chính khác, đặt mục tiêu lợi nhuận, thị phần, và khách hàng phục vụ. Tất cả đều hướng đến định hướng tương lai của ngân hàng. 2. Đầu tư. Hướng dẫn tài chính giúp cá nhân sử dụng tài sản hiệu quả, đạt mục tiêu như chi phí giáo dục cao đẳng hoặc nhu cầu hưu trí. Hoạch định tài chính cần xác định mục tiêu, lập ngân sách, và kiểm tra định kỳ. Nhiều ngân hàng và phòng tín thác cung cấp dịch vụ hoạch định tài chính cho khách hàng cá nhân hoặc tư nhân. Dịch vụ này giúp chọn sản phẩm tài chính phù hợp với nhu cầu, tính phí theo giờ hoặc phí cố định. Người hoạch định tài chính chuyên nghiệp phải được chứng nhận từ Trường Cao đẳng Hoạch định Tài chính, Denver, Colorado.

Community Property / Tài Sản Chung

Tài sản được chia cho chồng và vợ. Mỗi người có một nửa quyền lợi trong thu nhập của người kia. Đây là dạng quyền sở hữu tài sản chung tại một số tiểu bang. Hầu hết các tiểu bang tôn trọng các quy luật về quyền sở hữu tài sản theo thông luật. Theo đó, người phối ngẫu sở hữu phần tài sản mà mình đã có được.

Community Development Bank / Ngân Hàng Phát Triển Cộng Đồng

Financial institutions backed by banks are also known as community development companies. They offer loans and business mortgages to communities facing economic hardship. These institutions are insured by the Federal Deposit Insurance Corporation. They can receive startup funding through federal grants, or from banks and savings associations.

Common Trust Fund / Quỹ Ủy Thác Chung

Quỹ đầu tư tập thể do bộ phận ủy thác của ngân hàng quản lý. Quỹ ủy thác trung ương giống như công ty đầu tư mở rộng hoặc quỹ hỗ tương, nhưng chỉ những người có tài khoản ủy thác mới được tham gia. Luật Liên bang cho phép chuyển đổi miễn thuế tài sản của quỹ ủy thác chung sang quỹ hỗ tương sau ngày 30/12/1995.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55