Bilateral Credit Limit / Giới Hạn Tín Dụng Song Phương
Banks in the CHIPS system agree to limit mutual payments to a set amount. This reduces credit risk when settling payments without receiving money from other banks.
In CHIPS, daily net settlements are processed at 4:30 PM. Banks face risk if another bank fails to settle payments, especially if they haven’t received funds from other members.
Terms like SENDER NET DEBIT CAP, SYSTEMIC RISK, and DAYLIGHT OVERDRAFT are key to understanding this system.
Bilateral credit limits are set by two organizations to manage mutual risks. These limits help reduce individual member risks and ensure system stability if a bank defaults.
Besides bilateral limits, systems often use total credit limits to cap daily obligations to all members.
Fedwire, another major system, also uses credit limits. However, its settlement method is called real-time gross settlement, not net settlement.
Time Deposit / Tiền Gửi Kỳ Hạn
1. Tài khoản tiền gửi kỳ hạn cố định cho lãi suất cố định, không rút tiền trước hạn trừ khi thông báo trước. Tiền gửi kỳ hạn cũng được coi như tài khoản đầu tư hoặc chứng chỉ tiền gửi. Tài khoản tiền gửi kỳ hạn có thể được chứng minh bằng chứng chỉ hoặc báo cáo gửi bằng thư cho người gửi khi lãi được trả. Lãi suất và kỳ hạn thường từ vài ngày đến vài năm hoặc lâu hơn. Yêu cầu rút tiền thường bị từ chối đối với tài khoản khách hàng, trừ trường hợp tài khoản của công ty có số tiền lớn. Rút tiền khách hàng sẽ bị phạt lãi và mất một phần lãi. Quy định Q của Dư trữ Liên bang yêu cầu rút tiền trong vòng 6 ngày sau gửi sẽ bị tính lãi 6 ngày. Tài khoản tiền gửi kỳ hạn do công ty quản lý (tiền gửi kỳ hạn ngoài cá nhân) sẽ chịu yêu cầu dự trữ, nhưng với lãi suất thấp hơn các tài khoản giao dịch như tài khoản séc. Xem: CERTIFICATE OF DEPOSIT; NINETY-DAY SAVINGS ACCOUNT; PASSBOOK.
2. Tài khoản mô tả của tiền gửi kỳ hạn là tài khoản tiền gửi, nhưng có giới hạn rút tiền trước hạn. Ví dụ, tài khoản câu lạc bộ như Câu lạc bộ Giáng sinh hoặc câu lạc bộ nghỉ phép. Tiền gửi được chứng minh bằng bút toán sổ cái trên sổ sách của người quản lý tài chính gửi.
Account Valuation / Định Giá Kế Toán
Định giá tài sản trong kế toán rất quan trọng. Việc định giá thường dựa theo GAAP. Nếu định giá sai sẽ không thể đánh giá chính xác khả năng trả nợ hoặc khả năng phát mại của doanh nghiệp.
Big Bang / Bùng Nổ Cải Cách
Sự loại bỏ đột ngột các quy định thị trường tài chính. Ví dụ tiêu biểu là "Big Bang" London năm 1986, được xem là bước nhảy vọt hướng đến thị trường tài chính toàn cầu thống nhất. Sự kiện này bỏ ngay lập tức các hoa hồng môi giới có lãi suất cố định và giới hạn quyền sở hữu đối với các công ty nước ngoài.
Account Reconcilement / Hợp Nhất Các Tài Khoản
**Account Reconcilement** là việc kiểm tra hai sổ sách độc lập trong cùng một tài khoản để đảm bảo chúng bằng nhau. Quá trình này có thể xảy ra trong ngân hàng hoặc công ty môi giới, ví dụ như so sánh sổ cái với ghi chép cá nhân. Điều chỉnh tài khoản cũng diễn ra khi khách hàng hoặc người môi giới xác nhận tài khoản cá nhân của họ phù hợp với báo cáo định kỳ. Điều này liên quan đến việc cân bằng sổ sách và dữ liệu của tổ chức với phần mềm. Hợp nhất tài khoản trong phạm vi giới hạn của tổ chức tài chính là bước quan trọng, đảm bảo tính chính xác và phù hợp với kiểm toán. Khách hàng cần báo cáo sai lệch một cách kịp thời và chính xác.
Với sự phát triển của hệ thống máy tính, các điều chỉnh thường xuyên diễn ra ở giai đoạn làm tròn số liệu đến đơn vị hào giữa các nguồn. Khi có nhiều lỗi, việc cân bằng hai tài khoản sẽ trở nên khó khăn hơn. Quá trình kiểm tra hai sổ sách độc lập trong tài khoản vẫn tiếp tục diễn ra, đặc biệt trong môi trường ngân hàng hoặc công ty môi giới. Khi khách hàng xác nhận tài khoản cá nhân phù hợp với báo cáo, điều này giúp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Việc cân bằng sổ sách và phần mềm vẫn là yếu tố then chốt trong kiểm toán. Khách hàng cần phối hợp để phát hiện và báo cáo sai lệch nhanh chóng.
Sự tiến bộ của công nghệ giúp xử lý các giao dịch và dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả, nhưng vẫn tồn tại những sai số nhỏ. Những sai số này có thể làm phức tạp quá trình kiểm tra và cân bằng tài khoản.
Tight Money / Tiền Tệ Thắt Chặt
Hiện tại, Dự trữ Liên bang đang hoạt động qua Thị trường Mở Liên bang, giảm lượng tín dụng dành cho công chúng thông qua hệ thộ́ng ngân hàng. Điều này đôi khi được gọi là "rút dự trữ". Trong thời kỳ tín dụng thắt chặt, bên vay phải đối mặt với tiêu chuẩ̉n cho vay khắt khe hơn và lãi suất tăng lên. Dù lãi suất thực tế có thể hợp lý khi xem xét nhu cầu vay của thị trường. Khi Văn phòng Thị trường Mở tại Ngân hàng Dữ trữ Liên bang New York bán chựng khoản Kho bạc, nguồn cung dự trữ ngân hàng giảm, khiến lãi suất cho các khoản vay qua đêm có xu hướng tăng. Lãi suất tăng là kết quả của chính sách tiền tệ thắt chặt của Dữ trữ Liên bang, đồng thời do sự tăng trưởng quá mức trong nền kinh tế, tạo ra tình trạng lạm phát với nhu cầu quá cao và không đủ hàng hóa, dịch vụ để đáp ứng. Xem: EASY MONEY; INTERMEDIATE TARGETS; NONBORROWED RESERVES.
Account Reconcilement / Đối Chiếu Tài Khoản
Dịch vụ quản lý tiền mặt dành cho doanh nghiệp. Khách hàng thường nhận được danh sách chi tiết gồm các séc đã thanh toán, séc chưa thanh toán, cùng số dư tài khoản đến thời điểm hiện tại. Dịch vụ này giúp giảm chi phí vận hành nội bộ và các giao dịch bên ngoài liên quan đến dòng tiền.
Bid Wanted (BW) / Giá Đấu Thầu
Chủ sở hữu chứng khoán hay công cụ tài chính đang tìm kiếm giá đấu thầu từ những người mua quan tâm, thường xảy ra khi giá đang tăng. Giá thanh toán sẽ được xác định sau này. Người bán thường là những người mua tiềm năng, yêu cầu môi giới trái phiếu thương lượng chỉ với người đặt mua thay vì công chúng, nhằm tìm giá đấu thầu từ họ. Giá đấu thầu được ký bởi công chứng viên BW trong các bảng giá thị trường phát hành.
Account Number / Số Tài Khoản
Mã số xác định chủ sở hữu tài khoản. Các mã số tài khoản có số lượng con số tiêu chuẩn mã hóa, và có thể chứa các thông tin được mã hóa cho các mục đích bảo mật nội bộ. Xem ABA TRANSIT NUMBER, CHECK DIGIT. Mã số xác định chủ sở hữu tài khoản. Các mã số tài khoản có số lượng con số tiêu chuẩn mã hóa, và có thể chứa các thông tin được mã hóa cho các mục đích bảo mật nội bộ. Tại một thời điểm, người ta thường sử dụng số Bảo Hiểm Xã Hội làm cách nhận diện chính, đặc biệt đối với người lao động (đối với việc trả lương hoặc quản lý nhân sự). Vì sự gia tăng của hành vi trộm cắp danh tính, tuy nhiên, thực tế này vẫn chưa được xóa bỏ. Việc sử dụng một số Bảo Hiểm Xã Hội cho mọi loại tài khoản, hoặc là tên người dùng hoặc mật khẩu để nhận dạng điện tử không phải là một ý tưởng tốt.
Bid And Asked / Giá Chào Mua Và Giá Chào Bán
Trong thị trường OTC, phạm vi giá được xác định qua hai mức giá: giá chào mua và giá chào bán. Giá chào mua là mức cao nhất mà người mua sẵn sàng trả. Giá chào bán là mức giá mà người sở hữu muốn bán. Khi kết hợp, hai giá này tạo thành yết giá (quotation) của người môi giới.
Bid / Đấu Giá
Giá mà các nhà đầu tư sẵn sàng mua chứng khoán, hợp đồng giao dịch sau, hoặc ngoại tệ. Giá đấu chính là mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng chi trả vào một thời điểm cụ thể. Khoảng cách giữa giá đấu và giá chào bán (giá thấp nhất mà người bán chấp nhận) gọi là chênh lệch (spread), đây là lợi nhuận mà người bán thu được khi mua bán chứng khoán. Xem các thuật ngữ: COMPETITIVE BID, NONCOMPETITIVE BID, QUOTATION. Một chào bán nhằm mua lại ngân hàng thua lỗ trong cuộc đấu thầu của người thanh lý.
Account In Trust / Tài Khoản Ủy Thác
Tài khoản được quản lý bởi một bên để phục vụ bên khác, người được gọi là người thụ hưởng. Cha mẹ hoặc người giám hộ mở tài khoản tiết kiệm cho con theo luật quy định khi thành niên, không cho phép rút tiền trước khi con đủ tuổi theo luật. Người quản lý tài khoản uỷ thác là người được ủy thác bởi người sở hữu tài khoản thực tế hoặc người thụ hưởng. Một ví dụ là các tài khoản do người lớn quản lý thay cho trẻ chưa đủ tuổi, như tài khoản chuyển giao quyền lợi bảo hiểm cho người thừa kế chưa đủ tuổi. Điều khoản này có thể áp dụng cho mọi tài khoản uỷ thác, dù có chứng thư tín thác hay không.
Tier 2 / Vốn Cấp Hai
Nguồn vốn ngân hàng cung cấp tài chính cho các hoạt động của ngân hàng. Vốn Tier 2 bao gồm nợ phụ thuộc, chứng khoán có thể chuyển đổi, và một phần dự trữ lỗ từ khoản cho vay xấu. Xem: RISK-BASED CAPITAL.
Tier 1 / Vốn Cấp Một
Equity capital of the bank, also called Tier 1 capital, supports the bank's lending activities. Tier 1 capital includes common shares and retained earnings of the bank. Refer to RISKED-BASED CAPITAL for capital adequacy standards.
Account Inquiry / Yêu Cầu Thông Tin Về Tài Khoản
Account Inquiry là yêu cầu bản sao lịch sử tài khoản cá nhân, thường đi kèm với việc chứng nhận hoặc gia hạn hạn mức tín dụng. Yêu cầu thông tin tài khoản bao gồm mọi loại yêu cầu liên quan đến tài khoản, dù là tài khoản lưu ký hay tài khoản tín dụng. Thông tin có thể liên quan đến chứng từ, giao dịch, thanh toán cụ thể, hoặc các mục khác của tài khoản. Hầu hết tổ chức tài chính đều có bộ phận xử lý các yêu cầu này. Một số trường hợp thuật ngữ này được dùng khi cơ quan tín dụng yêu cầu thông tin về người tiêu dùng cụ thể.
Tiered Rate Account / Tài Khoản Lãi Suất Theo Bậc
Tài khoản tiết kiệm thanh toán có lãi suất phụ thuộc vào số tiền đã đầu tư trong tài khoản. Số dư tài khoản càng cao, lãi suất càng cao. Các tài khoản tiết kiệm có thời hạn dài thường mang lại lãi suất cao hơn so với các tài khoản có thời hạn ngắn.
Account Hold / Thời Gian Lưu Giữ Tài Khoản
1. Thời gian ngân hàng giữ tiền chưa thu. Từ năm 1990, luật Expedited Funds Availability Act (EFAA) quy định thời gian tiền có thể sử dụng. Khi khách hàng gửi tiền, ngân hàng phải sẵn sàng 100 USD ngay ngày hôm sau để rút. Số tiền còn lại sẽ có sẵn vào ngày thứ hai nếu rút tại ngân hàng địa phương, và trong vòng 5 ngày nếu rút ở ngân hàng khác tỉnh. Xem thêm LOCAL CHECK và REGULATION CC.
2. Giới hạn quyền rút tiền của chủ tài khoản. Chủ tài khoản không thể sử dụng toàn bộ tiền trong tài khoản nếu phần nào được dùng làm đảm bảo cho khoản vay, ví dụ như tài khoản tiết kiệm làm tài sản thế chấp.
Bias / Thiên Lệch
Quan điểm của Fed liên quan đến lãi suất. Bias về lãi suất cao hơn có nghĩa là ủy ban thị trường mở liên bang, tức là ủy ban điều chỉnh lãi suất của Fed, có thể tăng lãi suất mục tiêu quỹ liên bang trong cuộc họp tới.
Account Hold / Thời Gian Lưu Giữ Tài Khoản / Tạm Giữ Tài Khoản
Account Hold là:
1. Thời gian ngân hàng giữ lại tiền gửi trước khi cho khách hàng sử dụng. Từ năm 1990, luật Expedited Funds Available Act quy định ngân hàng phải sẵn sàng 100 USD cho rút ngay ngày hôm sau khi gửi tiền. Số tiền còn lại sẽ có sẵn vào ngày thứ hai nếu rút tại ngân hàng địa phương, và trong 5 ngày nếu rút ở ngân hàng khác. Xem LOCAL CHECK, REGULATION CC.
2. Là giới hạn quyền truy cập của chủ tài khoản đối với tiền trong tài khoản, ví dụ như tài khoản tiết kiệm được dùng làm thế chấp.
3. Là tình huống tiền gửi bị trì hoãn khi ghi sổ, như séc gửi từ ngân hàng nước ngoài. Tài khoản có thể bị tạm giữ toàn bộ nếu giao dịch nghi ngờ rửa tiền, trộm cắp, hoặc bị báo cáo vi phạm. Tạm giữ có thể áp dụng cho giao dịch riêng lẻ hoặc toàn bộ tài khoản. Khác với đóng băng tài khoản (xảy ra khi chủ tài khoản qua đời hoặc chờ xử lý của chính phủ), tạm giữ chỉ liên quan đến tiền hoặc giao dịch cụ thể.
Tick / Đơn Vị Nhỏ Hơn Điểm Phần Trăm
Giá thay đổi liên tục trong giao dịch chứng khoán là 1/32 phần trăm. Trái phiếu và trái phiếu kho bạc được niêm yết theo các bội số của 1/32. Số thập phân tương ứng với 1/32 của trái phiếu 1.000 USD là 31,25 USD; 2/32 là 62,50 USD, và cứ thế... Tổng quát hơn, thuật ngữ này cũng áp dụng cho các biến động giá trong hợp đồng tương lai của kim loại quý, cổ phiếu và hàng hóa.






