Time-Of-Day Order / Lệnh Đặt Vào Thời Gian Nhất Định
Một lệnh mua hoặc bán tài sản được đặt trong một khoảng thời gian nhất định trong phiên giao dịch. Lệnh được xác định trước và vẫn còn hiệu lực cho đến khi phiên giao dịch kết thúc. Lệnh đặt vào thời điểm cụ thể giúp nhà đầu tư tham gia thị trường vào những thời điểm mong muốn. Nhà đầu tư muốn phản ứng sau khi thông tin được công bố sẽ đặt lệnh mua hoặc bán chứng khoán ngay khi thông tin xuất hiện. Ví dụ, nhà đầu tư có thể đặt lệnh bán 100 cổ phiếu Microsoft vào ngày 15 tháng 7 lúc 14 giờ.
Time Value Of Money / Giá Trị Tiền Tệ Theo Thời Gian
Đây là lý thuyết cơ bản trong tài chính, cho rằng tiền hiện tại có giá trị cao hơn tiền tương lai cùng số lượng. Vì tiền có thể sinh lời. Ai cũng biết khi gửi ngân hàng, tiền sẽ sinh lãi. Vì vậy, ai cũng muốn nhận tiền ngay hôm nay thay vì nhận cùng số tiền sau này. Nhận tiền sớm càng lợi.
Ví dụ: lãi suất 5%, 100 đôla hôm nay sẽ thành 105 đôla sau 1 năm (100 x 1.05 = 105). Ngược lại, 100 đôla nhận sau 1 năm chỉ bằng 95.24 đôla hôm nay (100 / 1.05 = 95.24).
Hãy tưởng tượng bạn được chọn giữa hai cách: nhận 10.000 đôla ngay, hay nhận 10.000 đôla sau 3 năm. Bạn sẽ chọn cách nào? Đa số sẽ chọn nhận ngay vì 3 năm quá dài. Nhưng tại sao không ai chọn nhận sau 3 năm? Vì nếu nhận ngay, bạn có thể đầu tư sinh lời.
Ví dụ: đầu tư 10.000 đôla vào cổ phiếu với lãi 20%/năm. Sau 1 năm, bạn có 12.000 đôla. Năm sau, tiếp tục đầu tư 12.000 đôla với lãi 15%, bạn sẽ có 13.800 đôla. Năm thứ 3, gửi ngân hàng với lãi 9%, bạn có 15.042 đôla.
Nếu chọn nhận sau 3 năm, bạn sẽ không có cơ hội đầu tư. 10.000 đôla đó là giá trị cố định. Trong khi đó, nếu nhận ngay, bạn có thể sinh lời. Chênh lệch 1.042 đôla là số tiền đáng kể.
Dù số liệu trên là giả định, nhưng rõ ràng: tiền hiện tại luôn có giá trị cao hơn tiền tương lai. Vì nó cho phép bạn sinh lời, và do đó, có giá trị hơn.
Project Financing / Tài Trợ Dự Án
Tài trợ cho dự án là hoạt động cung cấp tiền cho một dự án đầu tư. Nhà đầu tư dựa vào dòng tiền phát sinh từ dự án để thực hiện nghĩa vụ tài chính. Tài sản và khả năng sinh lời của dự án là yếu tố đảm bảo cho nghĩa vụ này.
Tài trợ cho dự án có những đặc điểm quan trọng:
- Tập trung vào tương lai, đánh giá hiệu quả của dự án.
- Kích thước đầu tư có thể điều chỉnh linh hoạt.
- Gồm nhiều yếu tố như mục tiêu, cấu trúc, nguồn lực, nhân sự...
- Tài trợ theo cấu trúc: Có thể thiết kế nhiều loại tài trợ, chia sẻ rủi ro giữa các nhà cung cấp tín dụng. Trong cấu trúc này, một số nhà đầu tư có thể nhận quyền ưu tiên trong việc chia lợi nhuận, trả nợ hoặc thanh toán khi bán lại tài sản. Chi tiết và mức tham gia của từng nhà đầu tư được xác định rõ ràng.
Quy trình tài trợ cho dự án chất lượng thường bao gồm các bước:
1. Xác định dự án.
2. Đánh giá khả năng tài chính ban đầu.
3. Nghiên cứu kỹ lưỡng tính khả thi.
4. Kết nối với các nguồn tài trợ.
5. Triển khai tài trợ và theo dõi dự án suốt quá trình.
Tight Monetary Policy / Chính Sách Tiền Tệ Thắt Chặt
Ngược lại với chính sách tiền tệ dễ dãi, khi đó ngân hàng trung ương, ví dụ như Cục dự trữ Liên Bang, sẽ tìm cách giới hạn tín dụng và tăng lãi suất. Một loạt hành động được ngân hàng trung ương thực hiện nhằm kiểm soát chi tiêu khi nền kinh tế tăng trưởng quá nhanh, hoặc để giảm lạm phát khi lạm phát vượt mức dự kiến. Ngân hàng trung ương thường áp dụng chính sách thắt chặt bằng cách tăng lãi suất ngắn hạn, như lãi suất chiết khấu. Điều này khiến việc vay tiền trở nên tốn kém hơn, khiến các doanh nghiệp và cá nhân tự điều chỉnh chi tiêu, cắt giảm đầu tư. Trong giai đoạn này, ngân hàng trung ương có thể bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở để thu về tiền. Chính sách thắt chặt thường được triển khai khi nền kinh tế đang tăng trưởng quá mạnh.
Promissory Note / Notes Payable / Chứng Từ Nhận Nợ / Hối Phiếu Nhận Nợ
Là văn bản quy định rõ các điều khoản cam kết trả tiền mà không có điều kiện. Đây là nghĩa vụ phát sinh khi trả lại khoản vay hoặc hình thức nợ khác. Ví dụ, trong giao dịch bán hàng, giá mua có thể bao gồm tiền mặt trả ngay và một hoặc nhiều chứng từ nhận nợ. Các điều khoản thường gồm số tiền gốc, lãi suất, và ngày đáo hạn. Một số trường hợp còn nêu rõ quyền của bên được trả tiền nếu bên phải trả vỡ nợ, có thể bao gồm việc thu tài sản của bên có nghĩa vụ. Chứng từ nhận nợ yêu cầu (demand promissory notes) không có ngày đáo hạn cụ thể, mà đến hạn khi người cho vay yêu cầu. Thông thường, người cho vay sẽ thông báo trước vài ngày trước khi đến hạn. Chứng từ nhận nợ khác với IOU vì IOU chỉ là sự thừa nhận đơn giản khoản nợ, còn chứng từ nhận nợ bao gồm cả cam kết trả khoản nợ đã xác định.
Tier 2 Capital / Supplementary Capital / Vốn Cấp Hai
Vốn cấp 2 là một chỉ số phản ánh khả năng tài chính của ngân hàng, liên quan đến các nguồn lực tài chính có độ tin cậy ở mức thứ hai (sau vốn cấp 1). Theo góc nhìn của cơ quan quản lý ngân hàng, các nguồn lực này được quy định rõ ràng trong Basel I và không thay đổi trong Basel II. So với vốn cấp 1, vốn cấp 2 có độ tin cậy và an toàn thấp hơn. Hầu hết các quốc gia, bao gồm ban thống đốc FED, đều áp dụng tiêu chuẩn này trong hệ thống pháp lý.
Theo Basel I, vốn cấp 2 bao gồm: lợi nhuận chưa công bố, giá trị tài sản đánh giá lại, các khoản dự phòng rủi ro chung, công cụ tài chính lai giữa nợ và vốn, cũng như các khoản nợ thứ cấp. Trong đó, trái phiếu chuyển đổi được xếp vào vốn cấp 2 vì đây là dạng công cụ tài chính lai giữa cổ phiếu và trái phiếu. Dù có vai trò và độ tin cậy thấp hơn vốn cấp 1, vốn cấp 2 vẫn là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá mức độ an toàn vốn của ngân hàng.
Property / Tài Sản; Quyền Sở Hữu Tài Sản
Tài sản là những gì thuộc sở hữu của cá nhân hoặc nhóm người. Tài sản bao gồm bất động sản, động sản và quyền sở hữu trí tuệ. Quyền sở hữu tài sản cho phép người sở hữu thực hiện các hành động như từ bỏ, chuyển nhượng, hoặc ngăn cản người khác sử dụng tài sản đó.
Tier 1 Capital/ Core Capital / Vốn Cấp Một/ Vốn Nòng Cốt
Vốn cấp 1 là thước đo chính để đánh giá sức mạnh tài chính của ngân hàng, theo góc nhìn của cơ quan quản lý. Đây là loại tài sản có độ tin cậy cao nhất và khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh nhất. Vốn cấp 1 chủ yếu liên quan đến vốn cổ đông. Các ví dụ về vốn cấp 1 bao gồm: cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi không hoàn lại và không tích lũy, lợi nhuận giữ lại. Vốn cấp 1 không hoàn toàn giống vốn cổ đông nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với nó. Đây là phần lớn nhưng không phải toàn bộ vốn cấp 1.
Mỗi quốc gia có quy định riêng về các công cụ tài chính được tính vào vốn cấp 1. Điều này do hệ thống pháp lý khác nhau. Ở Việt Nam, theo Quyết Định số 457/2005/QĐ-NHNN, vốn cấp 1 gồm ba thành phần: (i) vốn điều lệ, (ii) lợi nhuận chưa chia, (iii) các quỹ dự trữ như quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự phòng tài chính, quỹ đầu tư phát triển.
Lý do tồn tại vốn dự trữ là để ngân hàng phòng thủ trước rủi ro ngoài dự kiến. Rủi ro lường trước thường có phần trích lập để phòng ngừa. Vốn cấp 1 là một trong những chỉ số đo lường mức độ đủ vốn của ngân hàng. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa vốn cấp 1 với tổng tài sản điều chỉnh rủi ro.
Tài sản điều chỉnh rủi ro là tổng các tài sản ngân hàng nắm giữ, được tính theo trọng số rủi ro do cơ quan quản lý (thường là Ngân hàng Trung ương) quy định. Hầu hết ngân hàng Trung ương áp dụng chuẩn BIS để xác định trọng số này. Ví dụ, tiền mặt và tiền xu có trọng số rủi ro 0, trong khi khoản vay không có bảo đảm có trọng số 100%.
Công thức tính tỉ lệ an toàn vốn cấp 1:
**Vốn cấp 1 / Tổng tài sản điều chỉnh rủi ro**
Property Rights / Các Quyền Sở Hữu Tài Sản
Những quyền này cho phép sử dụng tài nguyên, hàng hóa và dịch vụ.
Tick Value / Giá Trị Giá Nhỏ Nhất
Trong thị trường hàng hóa tương lai, "tick value" là giá trị tiền tệ của một "tick". Ví dụ, nếu thị trường tương lai EUR có tick value là 12,50 đô la, mỗi thay đổi 0,0001 trong giá sẽ khiến hợp đồng tăng hoặc giảm 12,50 đô la.
Ví dụ:
- Hợp đồng tương lai: E-Mini S&P 500, cỡ hợp đồng 50 đô la, tick size 0,25 → tick value là 12,50 đô la.
- Hợp đồng tương lai: E-Mini Nasdaq, cỡ hợp đồng 20 đô la, tick size 0,50 → tick value là 10,00 đô la.
- Hợp đồng tương lai: Australian Dollar, cỡ hợp đồng 100.000 đô la Australia, tick size 0,0001 → tick value là 10,00 đô la.
- Hợp đồng tương lai: British Pound, cỡ hợp đồng 62.500 bảng Anh, tick size 0,0001 → tick value là 6,25 đô la.
Proportional Tax / Thuế Tính Theo Tỷ Lệ
Trước hết, trong trường hợp thu nhập tăng nhưng tỷ lệ phần thu nhập bị lấy đi để nộp thuế không thay đổi, thì thuế suất biên không thay đổi bằng với thuế suất trung bình hoặc thuế suất hiệu lực. Thứ hai, thuế tỷ lệ là loại thuế mà thuế suất không thay đổi khi cơ sở thuế tăng lên.
Tick Size / Thay Đổi Giá Nhỏ Nhất
Các sàn giao dịch hàng hóa tương lai đặt giới hạn nhỏ nhất cho sự thay đổi giá. Giới hạn này gọi là tick size. Mỗi hợp đồng tương lai có đặc điểm riêng như kích thước, chất lượng… nên tick size cũng khác nhau tùy hợp đồng. Tick size ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả. Ví dụ, thị trường EUR tương lai có tick size là 0,0001. Điều này có nghĩa giá có thể tăng từ 1,2902 lên 1,2903 hoặc giảm xuống 1,2901. Ngoài tick size, còn có khái niệm tick value liên quan.
Propulsive Industries / Các Ngành Động Lực
Một ngành quan trọng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua sự tương tác và mở rộng của ngành đó.
Prospect Theory / Lý Thuyết Viễn Cảnh
Lý thuyết về cách ra quyết định khi không biết chắc kết quả. Lý thuyết này được phát triển bởi Kahneman và Tversky.
Theory Of Dualism / Lý Thuyết Nhị Nguyên
Thuyết này được Malthus đề xướng ban đầu. Ông chia nền kinh tế thành hai khu vực chính: nông nghiệp và công nghiệp. Việc xem xét sự tác động qua lại giữa hai khu vực này giúp làm rõ hơn quá trình phát triển kinh tế.
The Theory Of The Invisible Hand / Thuyết "Bàn Tay Vô Hình"
Thuyết "Bàn tay vô hình" được Adam Smith – nhà kinh tế học người Scotland – đưa ra trong những năm của thế kỉ 18. Giá trị của lý thuyết này vẫn được công nhận đến nay. Theo Adam Smith, "Bàn tay vô hình" có nghĩa là: Trong nền kinh tế thị trường, mỗi cá nhân đều muốn tối đa hóa lợi nhuận cho mình. Vì ai cũng muốn như vậy, họ vô tình thúc đẩy sự phát triển và củng cố lợi ích cho cả cộng đồng. Ông dùng cụm từ này để mô tả khả năng điều chỉnh cung cầu của cơ chế thị trường.
Sức mạnh của cơ chế thị trường giống như bàn tay vô hình, định hướng người bán và người mua. Nó phân bổ nguồn lực kinh tế một cách hiệu quả, mang lại lợi ích lớn cho xã hội mà không cần sự can thiệp của chính phủ. Theo quan điểm của Adam Smith, chính phủ chỉ nên giữ vai trò quản lý. Vì "Bàn tay vô hình" – tức cơ chế tự cân bằng của thị trường cạnh tranh – giúp tối đa hóa phúc lợi cá nhân và hiệu quả kinh tế. Khi con người chạy theo lợi ích riêng, họ vô tình phục vụ xã hội nhiều hơn những gì họ chủ trương.
Tư tưởng của Adam Smith phù hợp với chủ nghĩa tư bản trong thời kỳ tự do cạnh tranh. Nhưng sau này, khi xảy ra các khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng, các nhà kinh tế khác lại kêu gọi sự can thiệp của Nhà nước. Họ cho rằng cơ chế thị trường có những khuyết điểm cần được khắc phục. Vì vậy, nền kinh tế hiện đại cần kết hợp giữa bàn tay vô hình của thị trường và bàn tay hữu hình của Nhà nước. Sự kết hợp này được thực hiện qua luật pháp, thuế và nhiều biện pháp kinh tế, tài chính khác.
Prospectus / Bản Cáo Bạch
Khi phát hành chứng khoán cho công chúng, công ty phải công khai thông tin về bản thân, cam kết của mình, và quyền lợi cho người mua. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn. Tài liệu chứa đầy đủ thông tin này gọi là Bản cáo bạch. Đây là cách mời gọi công chúng đăng ký hoặc mua chứng khoán của công ty. Bản cáo bạch bao gồm tất cả thông tin liên quan đến đợt phát hành, coi như điều kiện để thực hiện lời chào bán.
Thường xuyên, công ty muốn phát hành chứng khoán phải lập Bản cáo bạch sơ bộ để Ủy ban chứng khoán Nhà nước xem xét. Khi được chấp thuận, bản sơ bộ sẽ trở thành Bản chính thức. Đối với nhà đầu tư, Bản cáo bạch là tài liệu quan trọng, giúp họ đánh giá tiềm năng sinh lời và triển vọng của công ty. Quyết định thiếu thông tin có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Bản cáo bạch thường có các nội dung chính như: tóm tắt, rủi ro, khái niệm, chứng khoán phát hành, đối tác liên quan, tình hình công ty, và phụ lục. Trong đó, thông tin tài chính là phần quan trọng nhất. Thông tin tài chính trong quá khứ bao gồm báo cáo đã kiểm toán và phân tích hoạt động trong 2 năm gần nhất. Thông tin tài chính trong tương lai là kế hoạch về doanh thu, lợi nhuận, cổ tức... trong năm tới.
Bản cáo bạch là chứng từ pháp lý nêu rõ mục đích phát hành, mô tả hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính, và danh sách nhân sự chính. Nó cũng giải thích cách bán cổ phần và phân chia cổ tức. Với quỹ tương hỗ, bản cáo bạch còn nêu rõ quyền mua lại tài sản, phí quản lý, phí thu hồi, và các khoản phí khác.
Bản cáo bạch theo sau bản giải trình sơ bộ gọi là Red Herring. Đây là lời chào bán cổ phần cho công chúng. Phụ lục của bản cáo bạch là báo cáo bổ sung gửi SEC, chứa thông tin chưa nêu trước đó, thường kết hợp với các chứng khoán đăng ký trước.
Đạo luật Chứng khoán năm 1933 yêu cầu công ty cung cấp thông tin đầy đủ về đợt phát hành. SEC không chấp thuận hay từ chối chào bán, nhưng cho phép bản cáo bạch và báo cáo đăng ký được công bố sau 20 ngày kể từ ngày lập hồ sơ. Nếu SEC phản đối hoặc yêu cầu thêm thông tin, thời hạn 20 ngày sẽ bắt đầu lại, trừ trường hợp có ngoại lệ.
The State Securities Commission Of Vietnam - SSC / Uỷ Ban Chứng Khoán Nhà Nước
Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) thuộc Bộ Tài chính, là cơ quan quản lý nhà nước về chứng khoán và thị trường chứng khoán. UBCKNN cũng chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công trong lĩnh vực này.
Theo quy định của Luật Chứng khoán, UBCKNN thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn được giao. Đồng thời, cơ quan này có trách nhiệm trình Bộ trưởng Bộ Tài chính để ban hành các văn bản pháp lý, chiến lược, quy hoạch, chính sách, kế hoạch phát triển liên quan đến chứng khoán và thị trường chứng khoán.
UBCKNN cũng tổ chức triển khai các chiến lược, quy hoạch, chính sách phát triển thị trường chứng khoán. Ngoài ra, cơ quan này hướng dẫn quy trình nghiệp vụ trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoán.
Chủ tịch UBCKNN do Thủ tướng Chính phủ bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Người này chịu trách nhiệm trước Bộ trưởng Bộ Tài chính về toàn bộ hoạt động của UBCKNN.
Province Competitive Index / Chỉ Số Năng Lực Cạnh Tranh Cấp Tỉnh
PCI là chỉ số đánh giá chất lượng điều hành kinh tế của chính quyền cấp tỉnh, phản ánh môi trường chính sách thuận lợi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển. PCI là con số so sánh năng lực cạnh tranh giữa các địa phương trong việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp. Chỉ số này đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho chính quyền và lãnh đạo trung ương để đánh giá môi trường kinh doanh. Từ đó, lãnh đạo địa phương có thể định hướng cải thiện môi trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư.
Thứ bậc trong bảng xếp hạng PCI chỉ mang ý nghĩa tương đối. Điều quan trọng hơn là chính quyền địa phương phải luôn lắng nghe ý kiến của doanh nghiệp và người dân. PCI là công cụ giám sát hiệu quả về quản lý kinh tế - xã hội, giúp các địa phương nỗ lực cải cách.
Cạnh tranh trong PCI là sự cạnh tranh về mức độ hài lòng của doanh nghiệp với chất lượng dịch vụ công. Không phải thứ hạng cao hay thấp, mà là sự thân thiện và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng doanh nghiệp. Nhiều quốc gia ưu tiên chỉ số hạnh phúc và hài lòng của người dân thay vì GDP. PCI chính là chỉ số như vậy, đo lường sự hài lòng của doanh nghiệp với quản trị địa phương.
PCI Việt Nam sử dụng thang điểm từ 10 (cao nhất) đến 1 (thấp nhất), dựa trên 10 tiêu chí: Gia nhập thị trường, Tiếp cận đất đai, Tính minh bạch, Chi phí thời gian, Chi phí không chính thức, Ưu đãi với doanh nghiệp nước ngoài, Tính năng động, Chính sách Phát triển kinh tế tư nhân, Đào tạo lao động, Thiết chế pháp lý. Tổng điểm 10 tiêu chí trên thang điểm 100 sẽ là cơ sở xếp hạng.
Các địa phương được xếp hạng như sau:
- Rất tốt: PCI trên 70 điểm
- Tốt: PCI từ 60 đến 70 điểm
- Khá: PCI từ 55 đến 60 điểm
- Trung bình: PCI từ 50 đến 55 điểm
- Tương đối thấp: PCI từ 40 đến 50 điểm
- Thấp: PCI dưới 40 điểm.
The Rule Of 72 / Nguyên Tắc 72
Bạn từng tự hỏi: Với lãi suất nhất định, số tiền gửi ngân hàng sẽ mất bao lâu để tăng gấp đôi? Hay bạn có nghĩ, tốc độ tăng trưởng của Việt Nam cần bao nhiêu để thu nhập tăng gấp đôi mỗi 10 năm? Cách thông thường là dùng bảng tính tài chính hay máy tính để tính giá trị hiện tại và tương lai. Tuy nhiên, có một cách nhanh hơn: nguyên tắc 72. Đây là công cụ đơn giản giúp ước lượng thời gian để số tiền tăng gấp đôi. Chỉ cần lấy 72 chia cho tốc độ tăng trưởng, kết quả là số năm gần đúng.
Nguyên tắc này rất hữu ích để so sánh tốc độ tăng trưởng của các quốc gia. Ví dụ, với tăng trưởng GDP 7% của Việt Nam hiện nay, thu nhập bình quân đầu người tăng 5,5% mỗi năm. Theo nguyên tắc 72, thu nhập sẽ gấp đôi sau khoảng 13 năm. Điều này có nghĩa, đến năm 2017, thu nhập bình quân đầu người sẽ đạt 940 USD (gấp đôi mức 470 USD hiện tại).
Công cụ này cũng dễ áp dụng khi tính thời gian để tiền gửi ngân hàng tăng gấp đôi. Ví dụ, với lãi suất 4% mỗi năm, chỉ cần chia 72 cho 4, bạn sẽ biết số tiền sẽ gấp đôi sau 18 năm. Thực tế, thời gian chính xác là 17,7 năm. Hiện nay, Việt Nam có trái phiếu đô thị dài hạn lãi suất 9%. Nếu mua trái phiếu kỳ hạn 8 năm, bạn có thể kỳ vọng nhận được gấp đôi khoản đầu tư khi đáo hạn.
Hãy thử tính thời gian để tiền gửi ở Nhật tăng gấp đôi với lãi suất 0,1% hiện hành. Bạn sẽ bất ngờ với kết quả.






