Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Profit Constraint / Ràng Buộc Về Lợi Nhuận

Trong các thuyết quản lý doanh nghiệp, một khái niệm thường được nhắc đến là mức lợi nhuận tối thiểu cần có để đảm bảo cổ đông đồng ý với chính sách của công ty.

Trade Credit / Tín Dụng Thương Mại

Tín dụng thương mại là hình thức tín dụng phổ biến trong tín dụng quốc tế, xảy ra giữa các doanh nghiệp với nhau, không cần sự tham gia của ngân hàng. Loại tín dụng này có thể được cấp bằng hàng hóa, dịch vụ thay vì tiền mặt. Có ba loại tín dụng thương mại: 1. **Tín dụng cấp cho nhà nhập khẩu** (gọi là tín dụng xuất khẩu): Người xuất khẩu cấp tín dụng cho người nhập khẩu để thúc đẩy xuất khẩu. Tín dụng này có hai hình thức: - **Cấp bằng chấp nhận hối phiếu**: Người nhập khẩu ký chấp nhận trả tiền vào hối phiếu do người xuất khẩu phát hành. Thời hạn do hai bên thỏa thuận, nhưng luật các nước quy định giới hạn. Ví dụ, Anh, Pháp cho 30–90 ngày; Mỹ 180 ngày; Nhật Bản 180–360 ngày. - **Cấp bằng mở tài khoản**: Hai bên ký hợp đồng mua bán, quy định người xuất khẩu mở tài khoản ghi nợ người mua sau mỗi chuyến giao hàng. Người mua thanh toán bằng chuyển tiền, chuyển Séc hoặc kỳ phiếu trả tiền ngay. 2. **Tín dụng cấp cho nhà xuất khẩu** (gọi là tín dụng nhập khẩu): Người nhập khẩu cấp tín dụng cho người xuất khẩu để thuận tiện nhập hàng. Tiền ứng trước có thể mang tính chất tín dụng hoặc đảm bảo hợp đồng, tùy vào trường hợp. Khoản tiền được hoàn trả bằng cách khấu trừ dần theo tỷ lệ cố định, tăng dần hoặc một lần vào chuyến hàng cuối cùng. 3. **Tín dụng do nhà môi giới cấp**: Các ngân hàng lớn thường không trực tiếp cấp tín dụng cho doanh nghiệp mà thông qua nhà môi giới, phổ biến ở Anh, Đức, Bỉ, Hà Lan. Nhà môi giới là công ty có vốn vay từ ngân hàng, cung cấp nhiều hình thức tín dụng như cho vay không cầm cố, cầm cố chứng từ, chiết khấu hối phiếu. Tất cả đều là tín dụng ngắn hạn. Tín dụng thương mại (Trade Credit) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Personal Income / Thu Nhập Cá Nhân

Là lượng thu nhập tích lũy của một cá nhân hoặc hộ gia đình. Thu Nhập Cá Nhân (Personal Income) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, thường được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, Thu Nhập Cá Nhân có thể được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh cụ thể. Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Trade / Giao Dịch

Giao dịch tài chính là hoạt động thay đổi tình trạng tài chính của hai hoặc nhiều bên. Mua bán là hình thức phổ biến nhất. Một món hàng được đổi bằng món hàng khác hoặc quy đổi thành tiền. Khi mua, người mua mất tiền, người bán nhận tiền. Vay nợ là giao dịch phức tạp hơn. Bên cho vay cung cấp một số tiền nhất định cho bên đi vay. Bên đi vay trả lại số tiền này theo lịch trình cố định, thường là nhiều lần. Tổng số tiền trả luôn lớn hơn số tiền vay ban đầu. Phần chênh lệch là tiền lãi. Cầm cố, hay còn gọi là thế chấp, là sự kết hợp giữa mua bán và vay. Bên cho vay cung cấp tiền lớn để bên đi vay mua tài sản đắt tiền (thường là nhà đất). Nếu không trả đúng hạn, bên đi vay phải giao tài sản đó lại cho bên cho vay. Tài sản này được gọi là đồ ký quỹ.

Profit Margin / Biên Lợi Nhuận

Tỉ lệ này được tính bằng cách chia tổng thu nhập hoặc lãi ròng cho doanh thu. Số này cho thấy mỗi đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng thu nhập. Biên lợi nhuận rất hữu ích khi so sánh các công ty cùng ngành. Công ty nào có biên lợi nhuận cao hơn thường có lãi nhiều hơn và kiểm soát chi phí tốt hơn. Biên lợi nhuận được thể hiện bằng phần trăm (%), ví dụ 20% tức là mỗi đồng doanh thu tạo ra 0.2 đồng thu nhập. Chỉ nhìn vào thu nhập của công ty chưa đủ để đánh giá toàn bộ. Thu nhập tăng là dấu hiệu tích cực, nhưng không nhất thiết cải thiện biên lợi nhuận. Nếu chi phí tăng nhanh hơn doanh thu, biên lợi nhuận sẽ giảm. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí hiệu quả. Giả sử một công ty có thu nhập ròng 10 triệu USD, doanh thu 100 triệu USD, biên lợi nhuận là 10%. Năm sau thu nhập tăng 15 triệu USD, doanh thu lên 200 triệu USD, biên lợi nhuận giảm xuống 7.5%. Như vậy, khi tăng thu nhập ròng, công ty cũng cần đồng thời nâng cao biên lợi nhuận. Mục tiêu quan trọng nhất của doanh nghiệp là tạo ra và giữ lại tiền. Điều này phụ thuộc vào tính lỏng và hiệu quả hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả cổ tức cho nhà đầu tư. Do đó, nhà đầu tư cần phân tích khả năng sinh lời từ nhiều góc độ, bao gồm cả hiệu quả sử dụng nguồn lực và lượng lợi nhuận tạo ra. Tính toán biên lợi nhuận là cách giúp nhìn thấu đáo về doanh nghiệp. Lợi nhuận (bottom line) là tiêu chí đầu tiên nhà đầu tư thường xem xét. Tuy nhiên, chỉ số này không luôn phản ánh đúng thực tế. Biên lợi nhuận lại cung cấp thông tin cụ thể hơn về hiệu quả hoạt động. Ví dụ, so sánh hai công ty máy tính hàng đầu là Dell và HP năm 2003. Dell có thu nhập ròng 749 triệu USD, doanh thu 11,5 tỉ USD. HP có thu nhập ròng 990 triệu USD, doanh thu 19,1 tỉ USD. Nếu chỉ nhìn vào lợi nhuận, HP rõ ràng cao hơn Dell. Nhưng nếu xem biên lợi nhuận, Dell là 6,5% cao hơn HP là 5%. Sự chênh lệch nhỏ này khiến thị trường đánh giá Dell cao hơn HP.

Tradability / Khả Năng Thương Mại Không Bị Giới Hạn Bởi Vị Trí Địa Lý

Tradability là khả năng hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ở những nơi xa nơi chúng được sản xuất. Mỗi loại hàng hóa có mức độ tradability khác nhau. Chi phí vận chuyển cao và vòng đời ngắn sẽ làm giảm khả năng này. Ví dụ, thức ăn chế biến sẵn (dùng ngay) thường không được coi là hàng hóa tradable. Loại thức ăn này chỉ được bán ở thành phố sản xuất hoặc khu vực lân cận, không thể cạnh tranh với sản phẩm tương tự ở thành phố khác. Loại sản phẩm có tradability hoàn hảo là cổ phiếu, vì chúng tuân theo quy luật một giá (giá giống nhau ở mọi nơi). Tuy nhiên, quy luật này chỉ hoạt động nếu thị trường hoạt động hiệu quả.

Profit Motive / Động Cơ Lợi Nhuận

Khi lợi nhuận ảnh hưởng đến cách chúng ta ra quyết định, thì sự kiện này sẽ xảy ra.

Tracker Fund, Index Tracking Fund, Tracker / Quĩ Đầu Tư Chỉ Số

Quỹ đầu tư chỉ số là loại quỹ xây dựng danh mục đầu tư theo một chỉ số chứng khoán cụ thể, ví dụ như Dow Jones, S&P 500, FTSE 100. Loại quỹ này bắt đầu được nhiều người biết đến vào những năm 1990, khi một số công ty tài chính bắt đầu đưa sản phẩm này ra thị trường. Trước đó, nhiều nhà quản lý tài chính và nhà đầu tư nhỏ đã sử dụng hình thức này. Thành công của quỹ đầu tư chỉ số đến từ ý tưởng rằng chúng có thể khắc phục những hạn chế của quỹ tích cực truyền thống. Các quỹ tích cực thường mua cổ phiếu của những công ty mà họ kỳ vọng sẽ vượt mặt thị trường. Tuy nhiên, nhiều quỹ như vậy lại chọn sai cổ phiếu, dẫn đến kết quả kém hơn bình quân thị trường. Ngược lại, quỹ chỉ số chỉ tập trung vào việc mô phỏng biến động của chỉ số. Chúng mua cổ phiếu theo tỷ lệ mà chỉ số đó sử dụng để tính toán, chứ không đặt mục tiêu vượt mặt thị trường. Lý do là vì các nhà quản lý tích cực khó có thể đầu tư tốt hơn thị trường trong dài hạn, đồng thời chi phí giao dịch liên tục làm giảm lợi nhuận. Quỹ chỉ số phù hợp với nhà đầu tư ưa an toàn, nhưng khó tạo ra lợi nhuận cao. Hầu hết các quỹ chỉ số mua cổ phiếu theo tỷ lệ của chỉ số mục tiêu. Ví dụ, nếu sàn X có 3 cổ phiếu A, B, C với số lượng phát hành lần lượt là 5 triệu, 10 triệu, 5 triệu, quỹ T đầu tư theo "X index" sẽ mua theo tỷ lệ 1:2:1, ví dụ 400.000 cổ phiếu A, 800.000 cổ phiếu B, 400.000 cổ phiếu C. Một số quỹ khác sử dụng công cụ tài chính phức tạp hơn để lựa chọn cổ phiếu đa ngành, nhằm mô phỏng chỉ số chính xác hơn. Chính vì vậy, dù cùng đầu tư theo chỉ số FTSE 100, các quỹ có thể có kết quả hơi khác nhau.

Profit Rate / Tỷ Lệ Lợi Nhuận

Lợi nhuận được thể hiện dưới dạng tỷ lệ so với giá trị sổ sách của các tài sản vốn.

Toxic Asset / Tài Sản Độc Hại

Tài sản độc hại là những tài sản mà không ai muốn tiếp xúc vì chúng được coi là rất nguy hiểm. Ví dụ, một người dùng nhà để vay tiền. Nếu người vay trả lãi đúng hạn, tài sản này được gọi là lành mạnh và ngân hàng có thể bán lại cho các tổ chức khác. Nhưng nếu người vay không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ, nhà sẽ bị tịch thu. Khi giá nhà giảm thấp hơn giá trị khoản nợ, tài sản đó lập tức trở thành độc hại.

Profit, Falling Rate Of / Tỷ Lệ Sút Giảm Lợi Nhuận

Một xu hướng đang diễn ra là tỷ lệ lợi tức của vốn giảm dần theo thời gian.

Total Loss / Tổn Thất Toàn Bộ

Tổn thất toàn bộ là loại tổn thất ảnh hưởng đến toàn bộ đối tượng bảo hiểm trong một hợp đồng, khi tài sản bị mất mát, hư hỏng hoặc thiệt hại hoàn toàn. Có hai dạng tổn thất toàn bộ: 1. Tổn thất toàn bộ thực tế: Tài sản bị phá hủy hoàn toàn, hư hỏng nghiêm trọng đến mức không còn hình dạng ban đầu, hoặc người được bảo hiểm mất quyền sở hữu đối với tài sản. 2. Tổn thất toàn bộ ước tính: Tài sản chưa bị thiệt hại hoàn toàn, nhưng chi phí để sửa chữa, phục hồi hoặc đưa tài sản về nơi đích vượt quá giá trị hiện tại của nó.

Profits-Push Inflation / Lạm Phát Do Lợi-Nhuận-Đẩy

Một dạng lạm phát do chi phí tăng. Gắn trách nhiệm với các nhà tư bản. Để tìm kiếm phần tăng trưởng của thu nhập quốc dân.

Total Debt To Equity Ratio / Tỷ Lệ Tổng Nợ Trên Vốn Chủ Sở Hữu

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh quy mô tài chính của doanh nghiệp. Nó cho biết tỷ lệ giữa hai nguồn vốn cơ bản (nợ và vốn chủ sở hữu) mà doanh nghiệp sử dụng để hoạt động. Hai nguồn vốn này có đặc điểm riêng và mối quan hệ giữa chúng giúp đánh giá tình hình tài chính. Tỷ lệ này được tính bằng công thức: DER = Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu. Trong đó, nợ của doanh nghiệp bao gồm cả nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Vốn chủ sở hữu gồm cổ phần thông thường, cổ phần ưu đãi, lãi phải trả và nợ ròng. Tỷ lệ này phụ thuộc nhiều vào ngành nghề hoạt động. Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất thường có tỷ lệ cao hơn vì cần nhiều vốn, trong khi doanh nghiệp dịch vụ thường có tỷ lệ thấp hơn. Tỷ lệ này giúp nhà đầu tư hiểu về sức mạnh tài chính và cách doanh nghiệp chi trả hoạt động. Nếu hệ số lớn hơn 1, tài sản của doanh nghiệp được tài trợ chủ yếu bằng nợ. Ngược lại, nếu hệ số nhỏ hơn 1, tài sản được tài trợ chủ yếu bằng vốn chủ sở hữu. Hệ số nhỏ hơn có nghĩa nợ chiếm tỷ lệ nhỏ so với tài sản, doanh nghiệp ít gặp khó khăn tài chính hơn. Ngược lại, hệ số lớn có thể dẫn đến rủi ro trả nợ hoặc phá sản. Khi nợ chiếm phần lớn so với vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp dễ gặp rủi ro, đặc biệt khi lãi suất ngân hàng tăng. Các chủ nợ và ngân hàng thường xem xét tỷ lệ này để quyết định cho vay. Tuy nhiên, vay nợ có ưu điểm là chi phí lãi vay được trừ vào thuế thu nhập. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa rủi ro và lợi ích của việc vay. Lưu ý: Khi xem báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam, bạn có thể thấy một số doanh nghiệp có tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu rất cao, lên đến cả chục lần. Đặc biệt là các doanh nghiệp nhà nước tham gia kinh doanh bất động sản. Trong thuyết minh báo cáo, lý do được đưa ra là doanh nghiệp triển khai nhiều dự án bất động sản hiệu quả. Tuy nhiên, theo quy định hiện hành, các khoản thu từ việc huy động vốn kinh doanh (như quyền sử dụng đất, căn hộ chung cư) chưa đủ điều kiện ghi nhận doanh thu, nên được tính vào nợ phải trả thay vì vốn chủ sở hữu. Điều này khiến tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cao hơn thực tế. Do đó, khi nghiên cứu chỉ số tài chính, bạn cần thận trọng với phương pháp hạch toán và thông tin liên quan để đánh giá chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Topix Index / Tokyo Stock Price Index / Chỉ Số Topix

Topix là viết tắt của TOkyo stock Price IndeX – chỉ số đo lường giá cổ phiếu trên Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo (TSE). Chỉ số này được tính dựa trên giá trị vốn hóa thị trường của các doanh nghiệp được xếp vào "loại 1". "Loại 1" là nhóm gồm những doanh nghiệp lớn nhất trên sàn, trong khi "loại 2" chứa các doanh nghiệp nhỏ hơn. Thời điểm gốc của Topix là 4/1/1968, với giá trị ban đầu là 100. Topix cùng Nikkei 225 là hai chỉ số quan trọng nhất của thị trường chứng khoán Nhật Bản. Tuy nhiên, Topix được đánh giá cao hơn nhờ tính chính xác và phản ánh công bằng hơn các biến động giá. Chỉ số này bao gồm toàn bộ các công ty lớn trên sàn, giúp thể hiện trọn vẹn diễn biến thị trường. Hiện nay, trên TSE có khoảng 1.700 doanh nghiệp thuộc "loại 1" và 500 doanh nghiệp thuộc "loại 2".

Programming Methods / Phương Pháp Quy Hoạch

Một tên gọi chung để chỉ nhóm kỹ thuật tối ưu hóa, thường chứa các phương pháp lặp lại. Ví dụ điển hình là quy hoạch tuyến tính.

Progressive Tax / Thuế Lũy Tiến

Nói chung, đề cập đến tình huống mà tỷ lệ thuế thu nhập tăng theo thu nhập hoặc sức mạnh chi tiêu. Thuế Lũy Tiến (Progressive Tax) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuế lũy tiến có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ.

Tobin's Q Ratio / Tỷ Suất Tobin's Q

Lý thuyết đầu tư của Tobin (1969) đưa ra cơ chế, qua đó chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế thông qua kênh định giá cổ phiếu. Tobin định nghĩa q là tỷ lệ giữa giá thị trường của công ty và chi phí thay thế vốn của công ty. Khi q cao, doanh nghiệp sẽ đầu tư nhiều hơn vì chi phí huy động vốn thấp hơn. Ngược lại, nếu q thấp, doanh nghiệp sẽ giảm đầu tư vì chi phí huy động vốn cao. Chính sách nới lỏng tiền tệ có thể làm tăng q qua hai kênh. Thứ nhất, lãi suất thấp khiến nhà đầu tư ít gửi tiền vào ngân hàng. Họ có thể vay thêm vốn với chi phí thấp hơn. Do đó, tìm kiếm các kênh đầu tư hấp dẫn hơn, như thị trường chứng khoán. Cầu đối với cổ phiếu tăng, khiến giá cổ phiếu lên. Thứ hai, lãi suất thấp làm các công cụ có lãi suất cố định như trái phiếu trở nên kém hấp dẫn. Nhà đầu tư chuyển sang đầu tư vào cổ phiếu. Kết quả là giá cổ phiếu tăng, q tăng, từ đó đầu tư cũng tăng theo.

Project / Dự Án

Dự án theo những gì tôi hiểu và thực hành nhiều năm qua là một hệ thống các công việc cần thực hiện. Nó có các bước được xác định trước (dù có thể điều chỉnh). Có mục tiêu rõ ràng. Có tài nguyên vật chất, con người, đối tác và nguồn tài chính để triển khai. Có phương pháp và lộ trình thực hiện. Có kế hoạch kiểm tra và giám sát để đánh giá tiến độ, dựa trên nhiệm vụ đề ra. Như vậy, nhiều hoạt động trong kinh doanh, cuộc sống và học tập đều có thể coi là dự án.

Project Finance / Cung Cấp Tài Chính Dự Án

Cung cấp tài chính cho dự án là việc hỗ trợ vốn cho các dự án công nghiệp và cơ sở hạ tầng dài hạn. Cấu trúc tài chính thường phức tạp, kết hợp giữa vay nợ và phát hành vốn cổ phần. Nợ được trả bằng tiền thu được từ hoạt động của dự án, không phụ thuộc vào tài sản chung hay tín dụng của các nhà tài trợ. Tài sản đảm bảo cho khoản vay thường là các tài sản của dự án, bao gồm hợp đồng tạo doanh thu. Các nhà cho vay có quyền sở hữu tài sản này và có thể kiểm soát dự án nếu vi phạm điều khoản hợp đồng. Việc cung cấp tài chính thường do nhiều bên tham gia, nhằm phân tán rủi ro và đảm bảo lợi nhuận cho từng bên. Thường thấy là sự hợp tác giữa các nhà đầu tư vốn cổ phần (gọi là nhà tài trợ) và ngân hàng cho vay. Các khoản nợ thường là loại không có trách nhiệm cá nhân, chỉ được bảo đảm bằng tài sản của dự án và trả từ doanh thu do dự án tạo ra.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55