Chief Investment Officer / Giám Đốc Đầu Tư
Giám đốc đầu tư (CIO - viết tắt giống Giám đốc Thông tin: Chief Information Officer) là vị trí quản lý trong doanh nghiệp chịu trách nhiệm về các khoản đầu tư. Mục tiêu chính là hiểu rõ, quản lý và giám sát danh mục tài sản của tổ chức. Họ đưa ra chiến lược phát triển, làm cầu nối với cộng đồng đầu tư, đồng thời nhận diện và tránh các rủi ro nghiêm trọng, kể cả những rủi ro chưa từng xảy ra.
Chief Information Officer - CIO / Giám Đốc Thông Tin
Cùng với CEO, CFO, CIO ngày càng thể hiện vai trò quan trọng trong tổ chức. CIO là người đứng đầu nhóm công nghệ thông tin. Vị trí này báo cáo trực tiếp cho CEO. Không có tiêu chuẩn chung cho CIO. Tuy nhiên, vai trò của họ ngày càng được chú trọng do công nghệ thông tin đóng vai trò lớn trong kinh doanh. Trước đây, nhiều người có bằng cấp trong lĩnh vực tin học, phần mềm hay hệ thống thông tin chỉ làm nhân viên kỹ thuật. Ngày nay, CIO đã chứng minh giá trị của mình và được bổ nhiệm từ bộ phận kinh doanh. CIO chịu trách nhiệm quản lý công nghệ thông tin và hệ thống máy tính, hỗ trợ mục tiêu kinh doanh. Khi công nghệ trở thành yếu tố quan trọng, nhiều tổ chức coi CIO là nhân tố cốt lõi trong thành công. CIO đề xuất công nghệ cần áp dụng để đạt mục tiêu, phối hợp với ngân sách được giao. Họ tham gia phân tích và cải tổ quy trình kinh doanh hiện tại, phát hiện công cụ mới, xây dựng hệ thống hỗ trợ truy cập mạng và máy tính.
Numeraires Option Pricing Technique / Numeraire: Một Kỹ Thuật Định Giá
Quá trình tính toán giá trị quyền chọn trở nên dễ dàng hơn nhờ phương pháp Numeraire. Bằng cách định giá tài sản dựa trên một tài sản khác (gọi là numeraire), phương pháp này giúp giảm số lượng yếu tố rủi ro cần xem xét. Vì thế, nó được dùng phổ biến trong định giá các sản phẩm phái sinh phức tạp.
Ý tưởng sử dụng numeraire để đơn giản hóa định giá quyền chọn ra đời cùng thời điểm với công thức Black-Scholes. Năm 1973, Black và Scholes công bố nghiên cứu, Merton cũng dùng thay đổi numeraire (mặc dù chưa gọi tên) để tính giá quyền mua kiểu châu Âu. Năm 1978, Margrabe giới thiệu thuật ngữ "numeraire" lần đầu tiên trong bài viết trên *Journal of Finance*. Ông thừa nhận ý tưởng này được gợi ý từ Steve Ross, người đề xuất dùng tài sản làm numeraire để đơn giản hóa bài toán của Black-Scholes.
Trong cùng năm, Brenner-Galai và Fisher cũng dùng phương pháp này. Năm 1981, Harrison-Kreps áp dụng numeraire là chứng khoán có giá tăng liên tục. Tài sản numeraire thường không có rủi ro thị trường và trả lãi suất 0, điều này giúp tính toán dễ dàng hơn. Đến năm 1989, Geman và Jamshidian hoàn thiện cơ sở toán học cho phương pháp này.
Nguyên lý cơ bản: Giả sử quyền chọn phụ thuộc vào tài sản rủi ro. Để xác định giá, ta làm như sau:
1. Chọn một tài sản rủi ro làm numeraire.
2. Biểu diễn giá các tài sản (bao gồm tài sản trong quyền chọn) theo numeraire.
3. Tài sản numeraire trong hệ thống mới là phi rủi ro, giúp giảm số yếu tố rủi ro. Ví dụ, nếu có 2 tài sản, chọn 1 làm numeraire sẽ chỉ còn 1 yếu tố rủi ro, dễ áp dụng công thức định giá.
4. Xác định giá quyền chọn theo numeraire, sau đó chuyển đổi sang đồng tiền gốc để biết giá trị thực.
Ứng dụng của Numeraire bao gồm:
- Định giá kế hoạch sở hữu cổ phần (ESOP).
- Định giá quyền chọn với giá thực hiện bằng tiền tệ khác.
- Định giá trái phiếu chuyển đổi.
- Định giá kế hoạch tiết kiệm có lựa chọn chỉ số.
- Định giá quyền chọn có giá thực hiện liên quan đến lãi suất ngắn hạn.
Chief Human Resources Officer / Giám Đốc Nhân Sự
Một giám đốc nhân sự (CHRO) là người quản lý cấp cao phụ trách nhân sự và hoạt động liên quan đến lao động tại công ty. Các tên gọi tương đương tiếng Anh bao gồm Chief People Officer, Chief Personnel Officer, Senior Vice President of HR. Vai trò chính của CHRO gồm: 1. Lập kế hoạch nhân sự. 2. Quản lý hoạt động nội bộ. 3. Chủ trì tuyển dụng. 4. Thiết lập quy định doanh nghiệp. CHRO cũng tham gia chọn và hướng dẫn thành viên hội đồng quản trị, đồng thời lên kế hoạch kế nhiệm.
Chief Financial Officer - CFO
Vị trí cao nhất trong việc điều hành tài chính trong doanh nghiệp, do CEO bổ nhiệm. Trong tiếng Việt, vị trí này thường được gọi là Giám đốc tài chính.
Chief Executive Officer / Tổng Giám Đốc Điều Hành
CEO là vị trí cao nhất trong bộ máy điều hành doanh nghiệp. Chức vụ này do Hội đồng quản trị bầu chọn. Trong tiếng Việt, người giữ vai trò này thường được gọi là Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.
Numeraire / Đơn Vị Tính Toán
Là một đơn vị tính toán, hoặc là biểu hiện của tiêu chuẩn giá trị.
Chief Data Officer/CDO / Giám Đốc Dữ Liệu
Giám đốc dữ liệu thuộc nhóm quản trị viên cao cấp, đảm nhận công việc xử lý và khai thác dữ liệu. Vị trí này thường báo cáo trực tiếp cho Giám đốc Công nghệ và CEO. Trước những năm 1980, vai trò của giám đốc dữ liệu không được coi trọng trong đội ngũ quản lý cấp cao. Chỉ khi các tổ chức nhận ra tầm quan trọng của công nghệ thông tin, thông minh kinh doanh, và khả năng thu thập – xử lý dữ liệu trong hoạt động kinh doanh, vai trò này mới trở nên thiết yếu. Giám đốc dữ liệu cần xác định ưu tiên chiến lược cho hệ thống dữ liệu, phát hiện cơ hội kinh doanh từ dữ liệu, tối ưu hóa doanh thu thông qua dữ liệu, đồng thời coi dữ liệu là tài sản chiến lược của công ty.
Sự phát triển của các cấu trúc dịch vụ định hướng (Service-oriented Architectures), việc thu thập dữ liệu quy mô lớn, cùng đa dạng hình thức lưu trữ và trao đổi dữ liệu (như cơ sở dữ liệu, XML, EDI...) khiến việc xây dựng chiến lược dữ liệu cá nhân trở nên cần thiết. Ngoài cơ hội tạo doanh thu, chiến lược dữ liệu khách hàng, giám đốc dữ liệu còn phải giải thích cho quản trị viên, nhân viên, và khách hàng về giá trị chiến lược của dữ liệu, vai trò của nó như tài sản kinh doanh và yếu tố thúc đẩy lợi nhuận. Điều này khác hẳn với quan niệm xưa cho rằng hệ thống dữ liệu chỉ là một phần của công nghệ thông tin.
Dr. Usama Fayyad là người đầu tiên giữ chức giám đốc dữ liệu tại Yahoo. Thomas Muller là giám đốc dữ liệu của Allied Management Group. John Bottega là người đầu tiên trong lĩnh vực tài chính đảm nhận vai trò này tại CitiGroup.
Number Of Unemployment / Số Thất Nghiệp
Số người đăng ký thất nghiệp mới để lấy bảo hiểm cho thấy tình hình người mất việc. Số người thất nghiệp giảm là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang phục hồi. Tuy nhiên, thất nghiệp thấp cũng đồng nghĩa với nguy cơ lạm phát tăng. Dấu hiệu này cho thấy trong quá khứ, doanh nghiệp đã tăng lương để thu hút lao động khi thị trường lao động căng thẳng. Vấn đề là liệu mô hình này có tiếp diễn trong bối cảnh kinh tế mới mà các chuyên gia đang phân tích hay không.
Chief Compliance Officer / Giám Sát Trưởng
Giám sát trưởng có tên viết tắt là CCO. Tuy nhiên, nên tránh dùng viết tắt này vì nó trùng với cách gọi của nhiều chức danh khác. Người đảm nhận vai trò này là người chịu trách nhiệm chính về việc giám sát và quản lý tuân thủ trong công ty. Họ đảm bảo công ty tuân thủ pháp luật, đồng thời thực hiện đúng chính sách và quy trình nội bộ. Giám sát trưởng thường báo cáo cho Tổng Giám đốc. Vai trò này đã tồn tại lâu đời tại các doanh nghiệp thuộc ngành có quy định nghiêm ngặt như tài chính hay y tế. Nhiệm vụ chính của họ bao gồm nâng cao nỗ lực tuân thủ, thiết kế và triển khai kế hoạch kiểm soát nội bộ, quản lý các cuộc kiểm tra, điều tra pháp lý, và cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước.
Null Hypothesis / Giả Thiết Không
Trong kiểm định giả thuyết, giả thiết là điều kiện mà thống kê kiểm định dựa vào một phân phối xác suất đã cho trước.
Chief Communications Officer / Giám Đốc Truyền Thông
Giám đốc truyền thông (viết tắt là CCO) là vị trí công việc dành cho người điều hành các hoạt động truyền thông, quan hệ công chúng, mạng xã hội và tương tác cộng đồng trong một tổ chức. CCO có thể là thành viên trong ban lãnh đạo, tùy vào loại hình tổ chức. Người này chủ yếu đảm nhận vai trò quản lý rủi ro thông tin và khai thác cơ hội truyền thông, cả trong nội bộ lẫn bên ngoài. CCO thường chịu trách nhiệm truyền đạt thông tin đến nhiều đối tượng liên quan, bao gồm nhân viên, cổ đông, báo chí, blogger, người có ảnh hưởng trong cộng đồng, và công chúng. Họ thường hợp tác với các phòng ban hoặc cá nhân trong tổ chức để giao tiếp với nhà đầu tư, nhà phân tích, khách hàng và hội đồng quản trị. Hầu hết các tổ chức đều dựa vào CCO để tham vấn và tham gia vào các quyết định ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.
Myrdal, Gunnar K / 1898-1987
Gunnar Myrdal là nhà kinh tế học, chính trị gia và nhà hoạt động quốc tế người Thuỵ Điển. Ông đã kiên định thách thức tư duy kinh tế chính thống trên nhiều chủ đề. Trong các lĩnh vực đó, Myrdal luôn nhấn mạnh vai trò của yếu tố thể chế quan trọng hơn so với quan hệ thị trường trong việc quyết định các sự kiện kinh tế. Ông cũng có đóng góp cho học thuyết kinh tế "thuần tuý". Các tác phẩm trước đây của ông, đặc biệt là "Cân bằng tiền tệ" (1931), đã phát triển thêm lý thuyết kinh tế của Knut Wicksell và dự báo phần lớn nghiên cứu sau này của J.M.Keynes. Trong phạm vi vấn đề này, Myrdal là người đầu tiên đưa ra khái niệm EX ANTE và EX POST. Ông sử dụng hai khái niệm này để bàn luận về các quyết định đầu tư quan trọng và mối quan hệ của chúng với tổng sản lượng quốc dân ở trạng thái cân bằng, theo cách tương tự như Keynes. Các tác phẩm nổi bật khác của ông bao gồm: "Một nền kinh tế quốc tế: Những vấn đề về triển vọng" (1956); "Học thuyết kinh tế và các khu vực kém phát triển" (1957); "Thách thức với sự phong lưu" (1963); và "Lội ngược dòng" (1973). Myrdal được trao giải thưởng Nobel kinh tế (cùng với F.A.von Hayek) vào năm 1974 vì những nỗ lực mở rộng phạm vi nghiên cứu kinh tế học.
NPV - Net Present Value / Giá Trị Hiện Tại Thuần
Giá trị hiện tại thuần là hiệu số giữa giá trị hiện tại của dòng doanh thu (dòng tiền vào) và giá trị hiện tại của dòng chi phí (dòng tiền ra), tính theo lãi suất chiết khấu đã chọn. Khái niệm này được áp dụng trong việc quyết định đầu tư, đánh giá khả năng sinh lời của một dự án, hoặc tính giá cổ phiếu. Công thức tính NPV như sau:
Trong đó:
- t: thời gian của từng dòng tiền
- n: tổng thời gian thực hiện dự án
- r: tỉ lệ chiết khấu
- Ct: dòng tiền thuần tại thời điểm t
- C0: chi phí ban đầu để triển khai dự án
Việc tính NPV giúp nhà đầu tư kiểm tra xem tổng giá trị hiện tại của doanh thu dự kiến có đủ để bù đắp chi phí ban đầu hay không. Nếu NPV dương, dự án nên được triển khai. Ngược lại, nếu NPV âm, cần tránh. Khi có nhiều lựa chọn đầu tư loại trừ lẫn nhau, nhà đầu tư cần xem xét thêm chi phí bỏ lỡ (chi phí cơ hội), và chọn dự án có NPV cao nhất.
Ví dụ: Một doanh nghiệp muốn ra mắt sản phẩm mới. Chi phí ban đầu (mua máy móc, đào tạo nhân viên...) là 100.000 USD. Chi phí quản lý mỗi năm là 5.000 USD. Doanh thu hàng năm dự kiến là 30.000 USD. Tỉ suất hoàn vốn là 10%. Dự án kéo dài 6 năm. Theo công thức, NPV được tính như sau:
NPV = -100.000 + (30.000 - 5.000)/1.1¹ + (30.000 - 5.000)/1.1² + ... + (30.000 - 5.000)/1.1⁶ = 8.881,52 USD > 0. Do đó, nên triển khai sản phẩm này.
Tính NPV phụ thuộc nhiều vào tỉ lệ chiết khấu r. Mỗi nhà đầu tư có cách ước tính r riêng. Ngoài ra, nếu dòng doanh thu và chi phí không đều, hoặc giá trị thanh lý tài sản cố định thay đổi theo năm, việc tính toán sẽ phức tạp hơn.
Mutually Exclusive Projects / Các Dự Án Loại Trừ Lẫn Nhau
Đây là tình huống khi có hai hoặc nhiều dự án không thể thực hiện đồng thời. Nguyên nhân là do chúng cần dùng chung một nguồn lực, nhưng nguồn lực đó chỉ đủ phục vụ cho một dự án.
Chief Business Development Officer / Giám Đốc Phát Triển Kinh Doanh
Một giám đốc phát triển kinh doanh (CBDO) là một vị trí quan trọng trong công ty, đồng hành cùng các vị trí điều hành khác. Chức danh này giúp xác định vai trò cấp cao cùng với CEO. CBDO cần có kiến thức rộng về hoạt động kinh doanh, tầm nhìn rõ ràng để định hướng doanh số bán hàng mới, thúc đẩy tăng trưởng và phối hợp chặt chẽ với bộ phận R&D để phát triển sản phẩm.
Nhiệm vụ chính của CBDO bao gồm:
* Lập kế hoạch phát triển kinh doanh, thiết kế và triển khai quy trình hỗ trợ tăng trưởng, dựa trên hiểu biết về khách hàng và thị trường của công ty.
* Hợp tác với khách hàng và đối tác kinh doanh (nhà cung cấp, nhà thầu phụ, liên doanh, nhà cung cấp công nghệ, v.v.) để thúc đẩy phát triển kinh doanh.
* Duy trì mối liên hệ cao cấp với khách hàng hiện tại, khách hàng tiềm năng, đối tác kinh doanh và dự án.
* Xác định cơ hội mới thông qua việc tìm kiếm khách hàng và thị trường tiềm năng, xây dựng chiến lược tiếp cận, chuẩn bị đề xuất đầu tư, v.v.
* Xây dựng chiến lược marketing và quản lý mối quan hệ với khách hàng.
Chief Administrative Officer / Giám Đốc Hành Chính
Một giám đốc hành chính (CAO) quản lý hành chính trong các công ty tư nhân và doanh nghiệp nhà nước. Đây là một trong những vị trí cao cấp trong tổ chức, chịu trách nhiệm điều hành hoạt động hàng ngày. CAO thường báo cáo trực tiếp cho tổng giám đốc điều hành. Ở nước ngoài, chức danh này tương tự như giám đốc điều hành (COO), nhưng không giống với tổng giám đốc điều hành (CEO). Ở Việt Nam, chức danh thường được gọi là Trưởng phòng Hành chính - Nhân sự, bởi đa số doanh nghiệp là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Mutually Exclusive Projects / Các Dự Án Loại Trừ Nhau
Khi có hai hoặc nhiều dự án không thể thực hiện cùng lúc do chia sẻ cùng một nguồn lực, tình huống này xảy ra. Ví dụ, một mảnh đất có thể dùng để xây nhà văn phòng hoặc căn hộ, nhưng không thể làm cả hai. Trong trường hợp này, các dự án cần được xếp hạng. Thông thường, việc xếp hạng dựa trên giá trị hiện tại ròng giúp chủ đầu tư đạt lợi nhuận cao nhất khi nguồn vốn hạn chế.
Notional Value / Giá Trị Khái Toán
Là tổng giá trị tài sản trong một vị thế tài chính có đòn bẩy. Thuật ngữ này phổ biến trong quyền chọn, hợp đồng giao sau và thị trường tiền tệ. Chỉ cần một khoản đầu tư nhỏ cũng có thể kiểm soát một vị thế lớn, giúp nhà đầu tư thu lợi cao. Ví dụ, một hợp đồng giao sau S&P500 yêu cầu người mua nắm giữ 250 đơn vị chỉ số. Nếu giá chỉ số là 1.000 USD, hợp đồng này sẽ có giá trị 250 x 1.000 USD = 250.000 USD. Số tiền này chính là giá trị khái toán của hợp đồng.
Mutual Fund's Profit Evaluation Tools / Công Cụ Đánh Giá Lợi Nhận Của Quỹ Tương Hỗ
Bạn có thể chọn một số tiêu chuẩn như các chỉ số so sánh và khung thời gian để đánh giá lợi nhuận của quỹ. Có nhiều công cụ giúp bạn xác định quỹ hoạt động tốt đến đâu, hoặc các quỹ tương hỗ có lãi nhiều như thế nào. Tờ Wall Street Journal thường đăng bảng so sánh các chỉ số tiêu chuẩn và trung bình, theo dõi nhiều hạng mục đầu tư khác nhau, bao gồm cổ phiếu và trái phiếu trong danh mục của quỹ. Ngoài ra, còn có các chỉ số khác theo dõi quỹ phân loại theo mục tiêu đầu tư.
Ví dụ, nếu bảng chỉ số S&P 500 báo lãi, điều này hợp lý và bạn có thể dự đoán quỹ tương hỗ nào đó cũng sẽ thu về lãi. Ngược lại, nếu bạn cảm thấy thất vọng với kết quả quỹ cổ phiếu nhỏ, có lẽ sẽ nhẹ nhõm hơn khi biết quỹ Vanguard theo dõi chỉ số Russell 2000 (chỉ số tiêu chuẩn cho cổ phiếu nhỏ) báo lỗ trong năm vừa qua.
Các công cụ để đánh giá bao gồm:
1. Các chỉ số so sánh quỹ tương hỗ
2. Bảng so sánh kết quả
3. Đồ thị lợi nhuận
4. Tác động của phí đầu tư






