Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Oligopolistic / Hành Vi Độc Quyền Nhóm Bán

Hành vi của các doanh nghiệp thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau trong việc đưa ra quyết định về các lĩnh vực chính sách quan trọng như định giá, quảng cáo và đầu tư.

Coase's Theorem / Định Lý Coase

Định lý này dựa trên lập luận rằng: Ngoại ứng không làm sai lệch phân bổ nguồn lực, khi không có chi phí giao dịch. Khi quyền sở hữu tài sản được xác định rõ ràng và có hiệu lực.

Okun's Law / Luật Okun

Đây là tình trạng sự sụt giảm tổng sản lượng, được thống kê liên quan đến việc tỷ lệ thất nghiệp tăng lên một mức nhất định trong thời gian ngắn.

Coase, Ronald H. / (1910-2013 )

Một nhà kinh tế học sinh tại Anh được tặng giả thưởng Nobel kinh tế học năm 1991. Ông được ghi nhận vì công trình nghiên cứu về lý thuyết doanh nghiệp và kinh tế học ngoại ứng. Coase từng giảng dạy tại Trường Kinh tế London, sau đó làm việc tại Đại học Chicago suốt phần lớn đời sống. Năm 1937, trong bài báo "Bản chất của hãng" (tạp chí Economica số IV), ông đặt câu hỏi: tại sao một số hoạt động kinh tế được giao cho thị trường, trong khi những hoạt động khác lại diễn ra bên trong doanh nghiệp? Khi thị trường và doanh nghiệp là hai cách tổ chức thay thế, yếu tố nào quyết định cách nào được chọn? Coase cho rằng doanh nghiệp sẽ mở rộng đến khi chi phí hoạt động trong doanh nghiệp bằng chi phí thực hiện qua thị trường. Đây là nền tảng để xem xét tổ chức công nghiệp từ góc độ chi phí giao dịch. Tổ chức được chọn là cách tối ưu hóa chi phí của một giao dịch kinh tế. Năm 1906, trong bài báo "Vấn đề lựa chọn xã hội" (tạp chí Pháp luật và Kinh tế học số 3), Coase đưa ra ý tưởng trở thành Định lý Coase. Ông lập luận rằng tình trạng tối ưu Pareto vẫn có thể đạt được khi có ngoại ứng, dù không có can thiệp của nhà nước, nếu nhà sản xuất và người chịu tác động ngoại ứng có thể thương lượng, và quyền sở hữu tài sản được xác định rõ ràng.

Earnings Driff / Khuynh Hướng Tăng Thu Nhập

Thu nhập hàng tuần tăng cao hơn mức tăng lương đã thỏa thuận.

Ohlin, Bertil / Ohlin, Bertil (1899-1979)

Nhà kinh tế học người Thuỵ Điển này đã cùng nhận giải Nobel về kinh tế học năm 1977. Đóng góp lớn nhất của ông là cuốn sách "Thương mại quốc tế và liên khu vực" (1933). Trong đó, ông phát triển và phân tích phương pháp tiếp cận do người đồng hương Eli Heckscher đề xướng. Mô hình Heckscher - Ohlin dựa trên giả định về nhu cầu tương tự giữa các quốc gia có quan hệ thương mại. Theo đó, một quốc gia sẽ xuất khẩu những mặt hàng sử dụng nhiều yếu tố sản xuất mà họ dư thừa. Ngược lại, họ sẽ nhập khẩu những mặt hàng cần yếu tố mà họ thiếu hụt.

Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation And Amortization - EBITDA / Thu Nhập Trước Thuế, Trả Lãi Và Khấu Hao

Các nhà đầu tư thường quan tâm đến dòng tiền, thu nhập ròng và doanh số như những tiêu chí cơ bản để đánh giá giá trị và sức mạnh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, một chỉ số mới xuất hiện trong báo cáo tài chính, đó là EBITDA. EBITDA thể hiện tình hình tài chính của công ty, được tính bằng công thức: doanh thu trừ đi các khoản chi phí (trừ tiền lãi, thuế, khấu hao). Chỉ số này giúp so sánh lợi nhuận giữa các công ty hoặc ngành khác nhau, vì đã loại bỏ ảnh hưởng từ quyết định kế toán và tài chính. EBITDA ban đầu được dùng trong hoạt động sáp nhập và thôn tính vào những năm 1980, chủ yếu để đánh giá khả năng thanh toán nợ. Sau đó, nó trở nên phổ biến hơn trong các ngành có tài sản giá trị lớn, cần chiết khấu dài hạn. Ngày nay, EBIT và DA được dùng rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Một sai lầm thường gặp là người ta nhầm lẫn EBITDA với khả năng thu tiền. EBITDA là chỉ số tốt để đo lường lợi nhuận, nhưng không phải thước đo nguồn tiền. EBITDA không tính đến lượng tiền mặt cần chi trả cho hoạt động hoặc thay thế thiết bị cũ, khoản chi này thường lớn. Vì vậy, nhiều công ty dùng EBITDA để tạo hình ảnh đẹp về khả năng kiếm lời. Nhà đầu tư cần phân tích kỹ các chỉ số tài chính khác để đảm bảo công ty không che giấu thông tin. Người sáng tạo EBITDA cho rằng chỉ số này phản ánh tình hình hoạt động rõ ràng hơn, vì loại bỏ các chi phí có thể che lấp tiến bộ thực tế. Lãi suất và thuế bị bỏ qua trong EBITDA. Thuế có thể thay đổi theo lãi, lỗ trước đó, gây ra sự biến động trong thu nhập ròng. EBITDA cũng loại bỏ yếu tố chủ quan trong khấu hao, như thời gian hữu ích, giá trị thặng dư, hay phương pháp tính khác nhau. Việc loại bỏ những yếu tố này giúp so sánh năng lực tài chính giữa các công ty dễ dàng hơn. Chỉ số này hữu ích khi đánh giá các công ty có cấu trúc vốn, thuế, và chính sách khấu hao khác nhau. Nhà đầu tư cũng có thể xác định lượng tiền mà công ty mới mở hoặc đang tái cấu trúc có thể tạo ra trước khi chi trả nợ và thuế. Lý do chính EBITDA được dùng phổ biến là vì nó cho thấy lợi nhuận cao hơn bình thường. Công ty dùng EBITDA để làm cho bức tranh tài chính sáng hơn, thu hút sự chú ý của nhà đầu tư khỏi tỷ lệ nợ và chi phí hoạt động cao.

CMS / Hệ Thống Quản Lý Nội Dung

1. CMS là phần mềm giúp người dùng quản lý nội dung dễ dàng hơn. Nó hỗ trợ tổ chức, kiểm soát và xuất bản nhiều tài liệu, hình ảnh, hay các loại nội dung đa phương tiện khác. Hệ thống CMS thường giúp liên kết và kết nối các tài liệu cùng nhau. Hệ thống quản lý nội dung website là loại CMS có thêm tính năng để giảm bớt sự phức tạp trong việc xuất bản nội dung ra ngoài. 2. Hệ thống quản lý nội dung website thường được dùng để lưu trữ, kiểm soát, theo dõi phiên bản và xuất bản các tài liệu như báo cáo thông tin, hướng dẫn điều hành, tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn bán hàng, và sách giới thiệu marketing. Một hệ thống CMS có thể hỗ trợ các chức năng sau: - Nhập và tạo tài liệu, bao gồm cả nội dung đa phương tiện. - Nhận diện người dùng và quản lý vai trò của họ. - Phân công nhiệm vụ cho nội dung khác nhau. - Gửi thông báo khi có thay đổi trong nội dung. - Theo dõi và quản lý nhiều phiên bản của cùng một nội dung. - Xuất bản nội dung đến kho chứa để người dùng truy cập. Một số hệ thống CMS cho phép tách biệt phần thiết kế gốc của nội dung. Ví dụ, CMS có thể tự động chọn màu sắc, font chữ, hoặc bố cục. Một số thuật ngữ thường gặp trong CMS bao gồm: - **Block**: Là đường dẫn đến một phần cụ thể của website. - **Module**: Là một phần nội dung có tên riêng trên website. - **Theme**: Là giao diện của website, bao gồm màu sắc, font chữ, và bố cục.

Offshore Investment Centres / Các Trung Tâm Đầu Tư Hải Ngoại

Là những nơi có thuế thu nhập và tài sản rất thấp hoặc không. Tại đó, luật pháp đầy đủ về độc quyền, nên giữ tài sản ở đây đặc biệt lợi thế. Hoặc là từ nơi đó, các hoạt động kinh doanh, đặc biệt là tài chính, có thể được thực hiện với lợi thế thuế.

Clubs, Theory Of / Thuyết Club; Thuyêt Câu Lạc Bộ, Thuyết Hàng Hoá Bán Cộng Cộng

Thuyết câu lạc bộ thuộc về thuyết HÀNG HOÁ CÔNG CỘNG KHÔNG THUẦN TUÝ.

Offset / Bù Đắp

1. Bù đắp giúp loại bỏ vị thế giao sau bằng cách tham gia vào một giao dịch ngược lại. Nhà đầu tư thực hiện bù đắp để tránh nghĩa vụ giao hàng. Hầu hết các vị thế giao sau được xử lý trước khi hợp đồng tương lai đáo hạn. Dù nhiều vị thế được bù đắp gần thời điểm đáo hạn, lợi ích của hợp đồng giao sau như công cụ phòng ngừa rủi ro vẫn rõ ràng. 2. Bù đắp giúp giảm vị thế ròng của nhà đầu tư xuống mức không. Khi vị thế trung hòa, không có khoản lỗ hay lời từ giao dịch này. Nếu đầu tư ban đầu là mua, nhà đầu tư sẽ bán để trung hòa. Ngược lại, nếu đầu tư ban đầu là bán, sẽ mua để cân bằng. Ví dụ, nếu bạn mua cổ phiếu, có thể bán khống số lượng tương đương. Khi làm như vậy, sở hữu ròng cổ phiếu của bạn sẽ bằng không, và bạn không còn lợi nhuận hoặc tổn thất từ vị thế này.

Closing Prices / Giá Lúc Đóng Cửa

Thường được dùng cùng với thị trường chứng khoán để chỉ giá cổ phiếu và chứng khoán … vào cuối ngày giao dịch.

Closing Price / Giá Đóng Cửa

Giá đóng cửa là giá cuối cùng mà một chứng khoán được giao dịch trong ngày. Đây là giá mới nhất cho đến khi phiên giao dịch tiếp theo bắt đầu. Hầu hết các công cụ tài chính vẫn được giao dịch sau giờ đóng cửa, nhưng với khối lượng và tính thanh khoản thấp hơn. Do đó, giá đóng cửa có thể không trùng khớp với giá after-hours. Tuy nhiên, giá đóng cửa vẫn rất quan trọng với nhà đầu tư. Họ dùng nó để theo dõi biến động giá cổ phiếu qua thời gian. So sánh giá đóng cửa hôm nay với ngày hôm trước giúp nhận biết mức độ quan tâm của thị trường.

Office Of Management And Budget (OMB) / Văn Phòng Quản Lý Và Ngân Sách

Được thành lập năm 1921 với tên gọi ban đầu là Văn phòng Ngân sách Mỹ, OMB là một đơn vị thuộc văn phòng điều hành của tổng thống. Đơn vị này hỗ trợ tổng thống trong việc soạn thảo ngân sách liên bang tổng hợp trình quốc hội.

Earnings Before Interest & Tax - EBIT / Thu Nhập Trước Lãi Vay Và Thuế

Thu nhập trước lãi vay và thuế (EBIT) là chỉ số đo lường khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Đây là lợi nhuận sau khi trừ các chi phí hoạt động, nhưng chưa tính lãi vay và thuế. EBIT còn được gọi là "lợi nhuận từ hoạt động" hoặc "thu nhập từ hoạt động". Công thức tính EBIT là: EBIT = Thu nhập – Chi phí hoạt động. Chỉ số này bao gồm toàn bộ khoản lãi doanh nghiệp kiếm được trước khi tính thuế và chi phí lãi vay. EBIT được ưa chuộng vì giúp loại bỏ sự khác biệt về cách công ty huy động vốn và thuế suất. Bằng cách bỏ qua hai yếu tố là thuế và lãi vay, EBIT phản ánh đúng khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Nhờ đó, nhà đầu tư dễ so sánh hiệu quả giữa các công ty. Tính EBIT là bước đầu tiên để tiếp tục tính EBITDA.

Earning The Points / Điểm Lời

Trong thị trường hối đoái, tình trạng giá mua của một loại tiền tệ trong tương lai thấp hơn giá mua bán tại chỗ. Ví dụ, nếu giá mua bán tại chỗ là 1 dollar đổi 1,6500 mark Đức, sau một tháng giá mua là 1 dollar đổi 1,6450 mark Đức. Chênh lệch là 0,0050. Người bán tiền tệ tại chỗ và mua lại sau một tháng sẽ thu được lợi nhuận. Ngược lại, nếu mua tại chỗ và bán lại sau đó sẽ chịu lỗ.

Earning Credit / Tín Dụng Có Lãi

Đây là yếu tố điều chỉnh nhằm giảm chi phí dịch vụ ngân hàng cho tài khoản ký thác. Ví dụ, tài khoản chi phiếu được tính bằng cách nhân số cân đối bình quân hàng ngày với thừa số chung trong một khoảng thời gian kế toán. Các ngân hàng lớn thường cố định lãi suất tín dụng dựa trên lãi suất công khối phiếu.

Closed-End Fund / Quỹ Đóng

Ủy thác đầu tư kết hợp tài sản của nhà đầu tư để phát hành cổ phiếu cố định. Ngược lại, quỹ mở hay quỹ hỗ tương liên tục phát hành cổ phiếu mới cho công chúng, hoặc mua lại cổ phiếu theo giá trị tài sản ròng. Cổ phiếu của quỹ cố định được mua bán tại quầy (OTC) hoặc thị trường chứng khoán. Giá mua bán có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu.

Earning Assets / Tài Sản Sinh Lợi

Đây là các tài sản tạo ra tiền lãi hoặc lợi nhuận - nguồn thu chính của ngân hàng. Bao gồm trong loại tài sản này là: tiền cho vay và hợp đồng thuê, ngoại trừ lợi tức tiền lãi chưa hưởng; trái phiếu do nhà nước, doanh nghiệp, và thành phố phát hành; chứng khoán được mua để đầu tư; chứng khoán mua theo thỏa thuận bán lại; tài khoản ký thác định kỳ tại ngân hàng khác; ngân quỹ Liên Bang bán cho ngân hàng khác; và tài sản trong tài khoản mua bán.

Closed Shop / Cửa Hàng Đóng; Công Ty Có Tổ Chức Công Đoàn

Trong Mỹ, cụm từ này chỉ một thỏa thuận yêu cầu công nhân phải là thành viên công đoàn trước khi được tuyển dụng. Ở Anh, cụm từ này thường phân biệt rõ ràng giữa các hình thức đóng hàng trước khi làm việc và sau khi bắt đầu làm việc.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55