Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Office Of Fair Trading / Văn Phòng Thương Mại Công Bằng

Là một cơ quan chính phủ của Anh. Đứng đầu là tổng giám đốc về thương mại công bằng. Cơ quan này chuyên trách thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau liên quan đến chống độc quyền.

Earning / Thu Nhập

Cụm thuật ngữ được dùng theo hai cách. Một cách để nói về phần lợi tức dành cho nỗ lực của con người. Một cách khác để mô tả thu nhập của doanh nghiệp.

Closed Economy / Nền Kinh Tế Đóng

Khái niệm này thường được áp dụng trong các mô hình lý thuyết. Nó mô tả một nền kinh tế không giao dịch với bên ngoài. Nền kinh tế này hoàn toàn tự chủ. Các yếu tố bên ngoài không ảnh hưởng đến nó.

Early Bird / Đặt Sớm

Early bird là một khái niệm kinh doanh phổ biến. Nhiều dịch vụ có số lượng giới hạn thường áp dụng nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước. Đây cũng là quy tắc ưu tiên trong khớp lệnh giao dịch chứng khoán. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp còn ưu đãi cho khách hàng đăng ký sớm, gọi là early bird. Phương thức này đặc biệt hiệu quả trong các ngành có quy mô đặt chỗ lớn, ví dụ như đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn toàn hệ thống. Lý do giảm giá là để giảm chi phí chăm sóc, theo dõi... vốn tốn kém nhân sự. Dưới đây là ví dụ chính sách early bird mà tôi nhận được qua email: "Chúng tôi giới hạn số lượng tham dự là 25 người. Ngoài ra, phí đăng ký sớm áp dụng cho những ai đăng ký và thanh toán trước ngày thứ Ba, 30 tháng 9." Đây là cách bán vé cho hội nghị mà tổ chức mời đăng ký sớm.

Clone / Clone

Ngày nay, khi duyệt web, chúng ta thường gặp các cụm từ như Google clone, Facebook clone, LinkedIn clone… Do chưa có từ tương ứng trong tiếng Việt, tôi xin giữ nguyên từ "clone". Trong tiếng Anh, clone có nghĩa là dòng vô tính, hệ vô tính, nhưng khi dùng cho trang web, nó ám chỉ một trang bắt chước toàn bộ hay một số đặc tính quan trọng của trang gốc. Ví dụ, khi nói "Facebook clone", ta nói đến trang mạng xã hội có các đặc điểm của Facebook. Trang được bắt chước thường là những trang lớn, có lượng người dùng hoặc lượt truy cập cao, và thường ra đời sớm nhất. Ở Việt Nam, đa số trang web kiểu 2.0 đều là clone của các mô hình thành công ở nước ngoài. Ví dụ, CyVee là clone của LinkedIn, Zing search và Monava là clone của Google, clip.vn và blog.com.vn là clone của YouTube…

Official Development Assistance / ODA / Hỗ Trợ Phát Triển Chính Thức

ODA là hình thức viện trợ chính thức, được quản lý chặt chẽ, nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế và cải thiện phúc lợi xã hội cho các quốc gia đang phát triển. Theo quy định, các khoản ODA phải có ít nhất 25% giá trị không hoàn lại. Các khoản này bao gồm tiền quyên góp từ chính phủ các cấp, tổ chức quốc tế, hoặc các cơ quan chính thức thuộc thành viên OECD. ODA chỉ được tính là khoản vay hoặc viện trợ ròng khi có điều kiện nhượng bộ, tức là không hoàn lại ít nhất 25%. Mỹ là quốc gia hỗ trợ ODA nhiều nhất, tiếp theo là Nhật, Pháp, Anh, Đức, Hà Lan, Thụy Điển. Ưu điểm của ODA là lãi suất thấp (dưới 3%, trung bình 1-2%/năm), thời gian vay và ân hạn dài (25-40 năm trả nợ, 8-10 năm ân hạn). Trong nguồn vốn ODA luôn có phần viện trợ không hoàn lại, tối thiểu 25%. Tuy nhiên, việc nhận ODA thường đi kèm điều kiện. Các quốc gia giàu thường gắn ODA với lợi ích chiến lược như mở rộng thị trường, hợp tác kinh tế, an ninh quốc phòng, hoặc mục tiêu chính trị. Điều này khiến ODA bị định hướng theo lĩnh vực ưu tiên của nước tài trợ, thay đổi theo tình hình trong nước và thế giới. Ví dụ, nước nhận ODA phải dỡ bỏ dần hàng rào thuế quan, mở cửa thị trường cho sản phẩm của nước tài trợ, hoặc ưu đãi nhà đầu tư nước ngoài. ODA còn gắn với việc mua sản phẩm không cần thiết của nước tài trợ, như các dự án đào tạo, tư vấn kỹ thuật, nơi phần trả lương cho chuyên gia nước ngoài chiếm hơn 90% tổng chi phí. Ngoài ra, ODA thường yêu cầu nước nhận phải mua hàng hóa, dịch vụ do nước tài trợ sản xuất. Dù nước nhận có quyền quản lý, các dự án ODA thường phải được đồng ý trước bởi nước tài trợ, dù không trực tiếp điều hành. Tỷ giá hối đoái có thể làm giá trị ODA cần hoàn trả tăng lên. Thất thoát, lãng phí, quy hoạch sai mục tiêu, trình độ quản lý yếu… khiến hiệu quả đầu tư từ ODA thấp, thậm chí đẩy nước nhận vào tình trạng nợ nần.

E Bond / Trái Phiếu E

Trái phiếu E là một loại trái phiếu tiết kiệm. Chính phủ Mỹ đã phát hành và bán trái phiếu này từ tháng 5 năm 1941. Hoạt động kéo dài đến tháng 6 năm 1980.

Clearing House / Phòng Thanh Toán Bù Trừ

Một địa danh ở London, nơi các ngân hàng thực hiện thanh toán bù trừ, cùng Ngân hàng Anh và ngân hàng cổ phần Scotland, tiến hành thanh toán séc và các khiếu nại khác. "Thanh toán bù trừ" là một nghiệp vụ, trong đó một nhóm ngân hàng hoặc các bên giao dịch cùng nhau giữ séc, hối phiếu, hoặc các chứng từ đòi trả của nhau. Khi đưa chúng vào thanh toán, các bên cùng tham gia vào quá trình bù trừ các yêu cầu trả lẫn nhau. Điều này khiến mỗi ngân hàng trở thành con nợ ròng hoặc chủ nợ ròng, sau đó thanh toán qua tổ chức thanh toán bù trừ bằng cách chuyển số dư tới Ngân hàng Trung ương. Năm 1975, ngân hàng ủy thác tiết kiệm trung và ngân hàng hợp tác xã được công nhận là thành viên của Phòng thanh toán bù trừ London. Ở Scotland, sau khi hệ thống ngân hàng được củng cố thành ba ngân hàng, việc thanh toán tập trung séc bị ngừng, giúp mỗi ngân hàng gửi séc riêng lẻ tới ngân hàng khác trở nên thuận tiện. Năm 1969, tại London, Hệ thống thanh toán bù trừ tự động của các ngân hàng (BACS) được thành lập để giải quyết bằng điện tử các khoản thanh toán thường lệ như chuyển nhượng tín dụng hoặc khấu trừ trực tiếp. Năm 1984, Hệ thống thanh toán tự động của Phòng thanh toán bù trừ (CHAPS) ra đời, cung cấp hệ thống quốc gia thanh toán bù trừ cùng ngày cho các khoản giá trị lớn. Tháng 12 năm 1985, một tổ chức tầm quốc gia mới là Hiệp hội các Hệ thống thanh toán bù trừ ra đời, giám sát ba công ty thực hiện thanh toán séc, thanh toán cùng ngày và thanh toán điện tử các khoản thường lệ. Cùng với sự phát triển của hệ thống chi trả điện tử, vai trò của phòng thanh toán bù trừ truyền thống ở Anh giảm dần, dù vẫn hoạt động như một điểm trung chuyển cho việc bù trừ séc.

Clearing Broker / Môi Giới Thanh Toán Bù Trừ

Nhà môi giới thanh toán bù trừ là người chuyên đảm nhận vai trò trung gian giữa nhà đầu tư và công ty thanh toán bù trừ. Họ giúp đảm bảo giao dịch diễn ra công bằng cho cả hai bên. Nhà môi giới này sẵn sàng cung cấp thông tin liên quan đến giao dịch khi nhà đầu tư hoặc công ty thanh toán bù trừ yêu cầu.

Clearing Banks / Các Ngân Hàng Thanh Toán Bù Trừ

Ở Anh, cụm từ này dùng để chỉ các ngân hàng thương mại truyền thống. Những ngân hàng này có thể tiếp cận với một phòng thanh toán bù trừ hay các cơ quan tương đương. Mục đích là để thanh toán và bù trừ các tờ séc giữa các ngân hàng.

Clearing / Bù Trừ Chứng Khoán Và Tiền

Nếu đăng ký và lưu ký chứng khoán là bước hỗ trợ trước khi giao dịch, thì bù trừ chứng khoán và tiền là bước hỗ trợ sau giao dịch. Sau khi chứng khoán niêm yết được đăng ký và lưu ký tập trung tại Trung tâm lưu ký, chúng có thể được giao dịch trên thị trường. Khi giao dịch hoàn tất và được xác nhận, các bên tham gia cần nhận tài sản: người bán nhận tiền, người mua nhận chứng khoán. Bù trừ chứng khoán và tiền giúp xử lý thông tin giao dịch, tính toán để xác định số tiền và chứng khoán còn lại mà các bên phải thanh toán. Hoạt động này tương tự như bù trừ của ngân hàng thương mại. Kết quả bù trừ thể hiện nghĩa vụ thanh toán một chiều: hoặc nhận tiền nếu tổng tiền phải trả ít hơn tiền nhận, hoặc phải trả tiền nếu tổng tiền phải trả nhiều hơn. Điểm khác biệt là bù trừ chứng khoán còn liên quan đến mảng chứng khoán. Bù trừ chứng khoán phải phân biệt từng loại, vì không thể trao đổi giữa các loại khác nhau. Với cùng một loại chứng khoán, kết quả bù trừ sẽ cho biết nghĩa vụ thanh toán: hoặc phải giao chứng khoán nếu số lượng mua ít hơn số lượng bán, hoặc được nhận chứng khoán nếu số lượng mua nhiều hơn. Phương thức bù trừ phụ thuộc vào hình thức giao dịch. Nếu giao dịch đa phương (nhiều bên mua và bán), bù trừ cũng theo hình thức đa phương. Nếu giao dịch song phương (một bên mua và bán), bù trừ cũng là song phương. Để hệ thống bù trừ chính xác, các trung tâm giao dịch cần chuyển đổi hoàn toàn sang công nghệ. Điều này giúp khắc phục sự chậm trễ khi xử lý bằng giấy. Ví dụ, sử dụng cơ chế CSD (trung tâm ký thác chứng khoán) để quản lý sổ chứng khoán và tiền mặt. CSD được coi là công cụ lý tưởng, vì nó giúp thu hồi chứng khoán và chuyển đổi sang hình thức phi vật thể, giảm thiểu việc vận chuyển giấy tờ.

Offer For Sale / Chào Bán

Đây là cách thực hiện một đợt phát hành chứng khoán mới. Chứng khoán được nhà phát hành mua lại từ người phát hành, sau đó chào bán ra công chúng. Theo Luật Công ty Anh và yêu cầu của sở giao dịch chứng khoán, chào bán phải thông qua quảng cáo in trên ít nhất hai tờ báo hàng ngày.

Clearing / Thanh Toán Bù Trừ

Thanh toán bù trừ là cách thanh toán trong thương mại quốc tế, không yêu cầu chuyển tiền trực tiếp giữa người bán và người mua. Thay vào đó, tiền hàng được ghi vào một tài khoản gọi là tài khoản thanh toán bù trừ. Đến cuối kỳ, hai bên sẽ tính toán và cân đối số tiền còn lại trong tài khoản. Tài khoản thanh toán bù trừ được chia thành hai phần: Nợ và Có. Trong năm, nếu bên A mua hàng của bên B, giá trị hàng sẽ được ghi vào phần Có của tài khoản A và phần Nợ của tài khoản B. Ngược lại, nếu bên B mua hàng của bên A, giá trị sẽ được ghi vào phần Có của tài khoản B và phần Nợ của tài khoản A. Kết thúc năm, hai bên sẽ so sánh số tiền còn lại ở hai tài khoản. Nếu tài khoản A còn số dư ở phần Có, nghĩa là tài khoản B còn số dư ở phần Nợ. Số tiền này là khoản mà bên B phải trả cho bên A. Ngược lại, nếu tài khoản B còn số dư ở phần Có, tài khoản A còn số dư ở phần Nợ, thì bên A phải trả cho bên B. Tiền tệ dùng trong thanh toán bù trừ là đồng tiền thanh toán bù trừ, không được đổi sang đồng tiền khác. Tiền này không được chuyển sang tài khoản khác. Bên nào còn nợ sẽ phải trả bằng ngoại tệ tự do, hoặc chuyển sang tài khoản vay nợ năm sau, hoặc trả bằng hàng hóa, dịch vụ theo yêu cầu. Tùy thỏa thuận, đồng tiền thanh toán bù trừ có thể là đồng của một trong hai quốc gia hoặc đồng của nước thứ ba. Phương thức này có thể yêu cầu cả hai bên mở tài khoản, hoặc chỉ một bên. Phương thức này thường được dùng trong các hiệp định mua bán hàng hóa giữa chính phủ hai nước, hoặc giữa các doanh nghiệp có quan hệ buôn bán thân thiết. Ví dụ, hiệp định thương mại Việt Nam - Campuchia năm 1960 dùng đồng Bảng Anh, Việt Nam - Ấn Độ dùng đồng Rupi Ấn Độ, Việt Nam - Ai Cập dùng đồng Bảng Ai Cập. Nước mở tài khoản sẽ có lợi thế, vì nước không mở tài khoản muốn nhập hàng phải có số dư ở phần Có. Ngược lại, nước mở tài khoản dù không có số dư Có vẫn được nhập khẩu. Để cân bằng, các hiệp định thường quy định dịch vụ tín dụng thấu chi cho nước không mở tài khoản. Hiện nay, với sự phát triển của hệ thống ngân hàng và việc dùng phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C), phương thức thanh toán bù trừ ít được áp dụng.

Offer Curve / Đường Chào Hàng

Là một phương pháp đồ thị do nhà kinh tế học EDGEWORTH sáng tạo, giúp minh họa các tác nhân trong mối quan hệ cầu tương hỗ.

Clearing / Nghiệp Vụ Clearing

Quy trình thanh toán là hoạt động trung gian giúp hai bên giao dịch xác định vai trò của người mua và người bán. Quy trình này tổng hợp các giao dịch đã thực hiện, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại. Mỗi bên tham gia không cần làm việc trực tiếp với nhau mà thông qua công ty thanh toán. Quy trình này phổ biến trong các ngân hàng. Các ngân hàng thành lập hiệp hội thanh toán và trung tâm xử lý thanh toán để giải quyết nghĩa vụ, lợi nhuận hoặc chênh lệch giữa các bên. Trong lịch sử, các trung tâm thanh toán (clearing house) tồn tại ở Florence vào thế kỷ 9 sau Công nguyên. Đến năm 1463, chúng phát triển hoàn thiện tại Lyons, sau đó lan rộng khắp châu Âu vào thế kỷ 18. Hoạt động của các trung tâm này bao gồm các cuộc họp thường xuyên với đại diện ngân hàng địa phương để xử lý chênh lệch giữa các thành viên. Ở Mỹ, mỗi ngân hàng báo cáo cán cân thanh toán (nợ hoặc có) sau mỗi cuộc họp. Thông tin này được gửi trực tiếp đến Cục Dự trữ Liên bang, nơi điều chỉnh các tài khoản riêng. Các giao dịch giữa các bang được xử lý qua hệ thống sổ sách điện tử của ngân hàng trong hệ thống Dự trữ Liên bang. Quy trình thanh toán cũng áp dụng cho giao dịch trái phiếu và cổ phiếu. Ví dụ, Tập đoàn The Stock Clearing Corp. (1920) xử lý thanh toán tại Sàn Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE). National Securities Clearing Corp. (1976) giải quyết giao dịch ngoại hối ở NYSE, American Stock Exchange. International Securities Clearing Corp. (1985) và Nasdaq quản lý giao dịch quốc tế. Hiện nay, các nghiệp vụ này đều được thực hiện bằng công nghệ vi tính. Các yêu cầu giao dịch, lãi suất, chênh lệch và thanh toán quốc tế (gọi chung là claims) được xử lý bởi hiệp hội thanh toán, ngân hàng trực thuộc ngân hàng trung ương và các tổ chức tài chính lớn.

Clean Float / Thả Nổi Tự Do

Giá trị tiền tệ của một quốc gia trong mối quan hệ với các nước khác được xác định bởi các lực lượng thị trường tự do. Hầu như không có đồng tiền phương Tây nào thực sự thả nổi tự do. Thay vào đó, các đồng tiền được hỗ trợ thông qua sự can thiệp của ngân hàng trung ương. Các đồng tiền được giao dịch với sự can thiệp tối thiểu của ngân hàng trung ương, hay các cơ quan tiền tệ trung ương là đồng franc Thụy Sỹ; đồng Mark Đức, và Dollar Canada. Xem DIRTY FLOAT.

Off-Balance-Sheet Financing / Tài Trợ Vốn Ngoài Bảng

Tài trợ vốn ngoài bảng là cách doanh nghiệp huy động vốn mà các khoản chi lớn không xuất hiện trên bảng cân đối kế toán. Họ dùng các phương pháp phân loại tài sản để đưa chi phí ra ngoài sổ sách. Các công ty thường áp dụng hình thức này để giữ tỉ lệ nợ/vốn và mức nhân vốn thấp. Đặc biệt, khi một khoản chi lớn xuất hiện trên sổ sách, có thể khiến doanh nghiệp vi phạm điều khoản trong hợp đồng vay. Khác với vay nợ hay phát hành cổ phần, vốn ngoài bảng không hiển thị trên bảng cân đối. Do đó, nhà đầu tư hoặc phân tích khi xem bảng tài chính sẽ không thấy các khoản này. Các hình thức tài trợ ngoài bảng rất đa dạng, ví dụ như hợp đồng liên kết kinh doanh, hợp tác nghiên cứu, thuê hoạt động, hay phát hành chứng khoán bảo đảm bằng tài sản. Cách thức hoạt động có thể minh họa qua ví dụ về chứng khoán bảo đảm bằng tài sản. Giả sử công ty X cần vốn cho dự án mới, họ có tài sản cố định giá trị lớn và muốn dùng nó làm thế chấp. Nếu thế chấp trực tiếp, nợ sẽ tăng lên bảng cân đối, ảnh hưởng đến tỉ lệ tài chính. Thay vào đó, X tạo ra một công ty con riêng, bán tài sản cho công ty này. Sau đó, công ty con dùng tài sản đó làm thế chấp để phát hành trái phiếu huy động vốn. Trên thực tế, X vẫn sử dụng tài sản đó, nhưng nợ trái phiếu sẽ xuất hiện trên sổ sách công ty con, không ảnh hưởng đến tỉ lệ nợ/vốn của X. Tài trợ vốn ngoài bảng vừa giúp doanh nghiệp huy động vốn, vừa giữ được bảng cân đối đẹp. Vì vậy, đây là phương pháp được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng.

Off-Balance Sheet Financing / Ngoài Bảng Cân Đối Kế Toán Tài Chính

Phương pháp ngoài bảng cân đối kế toán tài chính là cách huy động vốn thông qua hợp đồng thuê dài hạn không hủy, được tính là thuê hoạt động. Hợp đồng thuê này không đáp ứng các tiêu chí của thuê tài chính. Trong trường hợp này, giá trị hiện tại của nghĩa vụ thuê không được ghi nhận vào bảng cân đối kế toán của bên thuê.

Odd-Lot Trading / Giao Dịch Lô Lẻ

Giao dịch lô lẻ là những giao dịch có số lượng nhỏ hơn một đơn vị giao dịch. Lô lẻ thường xuất hiện khi có các giao dịch như trả cổ tức bằng cổ phiếu, phát hành cổ phiếu thưởng, tách cổ phiếu hoặc thực hiện quyền mua cổ phiếu v.v... Để duy trì hiệu quả thị trường, các Sở giao dịch chứng khoán đều có quy định riêng cho giao dịch lô lẻ. Các giao dịch lô lẻ thường diễn ra trên Sở giao dịch chứng khoán hoặc thị trường OTC. Chúng được thực hiện thông qua cơ chế thương lượng và thỏa thuận giữa nhà đầu tư với công ty chứng khoán. Giá giao dịch lô lẻ có thể được xác định dựa trên giá thị trường của chứng khoán đó, nhưng được điều chỉnh theo tỷ lệ thỏa thuận hoặc do công ty chứng khoán thương lượng với khách hàng. Ở Việt Nam, trên HOSC và HASTC, theo quy định của UBCK, giao dịch lô lẻ áp dụng cho số lượng từ 1 đến 9 cổ phiếu (trường hợp lô chẵn 10 cổ phiếu) hoặc 1 đến 99 cổ phiếu (trường hợp lô chẵn 100 cổ phiếu). Chỉ các công ty chứng khoán mới được thực hiện giao dịch lô lẻ trực tiếp với khách hàng theo giá thỏa thuận.

Occupational Wages Structure / Cơ Cấu Lương Theo Nghề Nghiệp

Là cách phân nhóm các nhóm công nhân khác nhau dựa trên nghề nghiệp họ làm, sau đó xác định mức lương trung bình cho từng nhóm.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55