Delivery Versus Payment / Nguyên Tắc Thanh Toán Chứng Khoán DVP
Nếu nghiệp vụ lưu ký là điều kiện bắt buộc để tham gia thị trường chứng khoán, thì thanh toán chứng khoán và tiền là dịch vụ hỗ trợ sau, là bước cuối cùng để hoàn tất giao dịch. Các bên tham gia phải thực hiện nghĩa vụ: bên giao chứng khoán phải chuyển giao, bên nhận tiền phải chuyển khoản. Việc thanh toán phải đảm bảo nguyên tắc giao chứng khoán cùng lúc với việc thanh toán tiền, gọi là nguyên tắc DVP. Điều này giúp tránh rủi ro cho người giao chứng khoán do sự chênh lệch thời gian.
Để áp dụng nguyên tắc DVP, các trung tâm giao dịch phải chuyển đổi chu trình giao dịch sang dạng số, ví dụ như sử dụng cơ chế CSD (trung tâm ký thác chứng khoán) để quản lý sổ chứng khoán và tiền mặt. CSD giúp giảm việc vận chuyển chứng khoán giấy bằng cách phi vật thể hóa chứng khoán. Thời gian thanh toán phụ thuộc vào chu kỳ thanh toán. Mỗi quốc gia áp dụng chu kỳ khác nhau: T+1, T+2 hoặc T+3. Trong đó, T là ngày giao dịch, 1, 2, 3 là số ngày sau T (không tính ngày nghỉ).
Theo khuyến nghị của các tổ chức quốc tế như BIS, IOSCO và G30, các nước nên chọn chu kỳ T+3. Lý do đầu tiên là 3 ngày đủ để nhà đầu tư đặt lệnh mua/bán và khớp lệnh, kiểm tra lại tài khoản. Lý do thứ hai là thị trường biến động liên tục, 3 ngày là khoảng thời gian đủ để thấy rõ thay đổi lớn. Thanh toán T+3 giúp nhà đầu tư biết rõ số cổ phiếu, trái phiếu và tiền trong tài khoản, từ đó phản ứng kịp thời với biến động thị trường.
Trong thanh toán, phương thức thanh toán phụ thuộc vào phương thức bù trừ. Nếu bù trừ đa phương, thanh toán cũng là đa phương. Nếu bù trừ song phương, thanh toán cũng là song phương.
Bergsonnian Social Walfare Funtion / Hàm Phúc Lợi Xã Hội Bergson
Hàm phúc lợi xã hội Bergson là một hàm giá trị thực. Biến số của nó bao gồm các đại lượng phản ánh các khía cạnh khác nhau của tình trạng xã hội. Thường thì các đại lượng này đo lường mức độ thoả mãn của mỗi cá nhân hay mỗi hộ gia đình.
Benelux Economic Union / Liên Minh Kinh Tế Benelux
Liên minh hải quan đầu tiên được thành lập năm 1932 thông qua công ước giữa chính phủ Bỉ, Luých Xăm Bua và Hà Lan. Tổ chức hiện tại ra đời năm 1958 theo hiệp định liên minh kinh tế Benelux.
Capital Accumulation / Các Khoản Miễn Thuế Cho Vốn
Miễn thuế đối với thuế công ty. Liên quan đến chi tiêu cho vốn của hãng.
Headline Effect / Hiệu Ứng Báo Chí
Hiệu ứng báo chí xảy ra khi có tin xấu về hoạt động doanh nghiệp hay nền kinh tế được đăng tải trên báo chí. Dù thông tin có chính xác hay không, phản ứng của nhà đầu tư luôn nhanh và mạnh. Nhiều nhà kinh tế cho rằng tin xấu khiến người tiêu dùng và nhà đầu tư cân nhắc kỹ hơn khi chi tiêu hay đầu tư. Ví dụ điển hình là các bài báo nói về tác động của giá xăng dầu. Một số chuyên gia cho rằng sự quan tâm đến giá xăng dầu càng cao, người tiêu dùng càng tiết kiệm chi tiêu hơn, vì đây là mặt hàng thiết yếu ảnh hưởng nhiều đến đời sống. Hiệu ứng báo chí là sự khác biệt giữa việc giảm chi tiêu hợp lý và sự sụt giảm do tác động của thông tin từ truyền thông.
Benelux / Liên Minh Bỉ-Hà Lan-Luxembourg
Benelux là một vùng trong châu Âu gồm ba nước Bỉ, Hà Lan và Luxembourg. Ba quốc gia này có tên tiếng Anh lần lượt là Belgium, Netherlands và Luxembourg. Tên Benelux được ghép từ chữ đầu của từng quốc gia. Liên minh Thuế quan Benelux được thành lập năm 1958. Công dân của ba nước này có thể di chuyển tự do không cần visa. Những người đến từ quốc gia khác cũng được miễn visa nếu đã nhập cảnh tại một trong ba nước.
Delinquency / Để Nợ Quá Hạn
Nợ quá hạn là không trả khoản thế chấp đúng hạn. Hầu hết các khoản thế chấp có kỳ hạn thanh toán vào ngày đầu mỗi tháng. Dù không phải trả phí phạt trễ (late fee) theo ngày trễ, việc không thanh toán vẫn được xem là trả trễ. Khi trễ hơn 30 ngày, đa số các tổ chức cho vay sẽ báo cáo tình trạng này đến một hoặc nhiều văn phòng tín dụng.
Capital Accumulation / Tích Lũy Vốn
Quá trình tích lũy vốn thông qua đầu tư mang lại lợi nhuận dương. Xem quy tắc vàng của quá trình tích lũy.
Head And Shoulders Pattern / Mô Hình Đầu Và Vai (S-H-S)
Mô hình đầu và vai (S-H-S) là một mô hình trong phân tích kỹ thuật. Giá của cổ phiếu biến động theo ba giai đoạn: 1. Tăng lên đến đỉnh rồi giảm nhẹ. 2. Sau đó, giá tăng vượt qua đỉnh lần trước rồi giảm lại. 3. Cuối cùng, giá tăng nhưng không đạt đỉnh lần trước rồi giảm lần nữa. Đỉnh thứ hai cao nhất, giống như "đầu", so với hai "vai" là đỉnh thứ nhất và thứ ba, thấp hơn một chút. Mô hình này thường là dấu hiệu đảo chiều, thường xuất hiện khi thị trường đang tăng. Khi đó, mô hình này rất đáng tin cậy. Ở giai đoạn cuối, thị trường bắt đầu hạ nhiệt, cung và cầu nhìn chung cân bằng.
Deleverage / Giảm Bớt Nợ
Deleverage là quá trình giảm bớt nợ của một tổ chức kinh doanh. Công ty thường phải thực hiện các biện pháp như lay-off nhân viên, đóng cửa các công ty con hoạt động kém hiệu quả, và cắt giảm chi phí khác. Mục đích là để có đủ tiền trả nợ.
Deindustrialization / Phi Công Nghiệp Hoá
Phát triển nền kinh tế quốc dân theo hướng tăng tỷ lệ phần trăm của ngành dịch vụ trong GDP. Hoặc tăng số lượng việc làm trong các ngành dịch vụ.
Capital Account / Tài Khoản Vốn
Tài khoản vốn là một phần quan trọng trong cán cân thanh toán. Đây là thuật ngữ dùng để ghi lại các giao dịch liên quan đến việc tiền vốn di chuyển vào và ra khỏi một quốc gia. Khi tiền vốn chảy vào trong nước, ví dụ như vay nợ hay đầu tư từ nước ngoài, sẽ được ghi vào khoản mục Có (+). Ngược lại, khi tiền vốn rời khỏi quốc gia, như cho vay hay mua tài sản nước ngoài, sẽ được hạch toán vào khoản mục Nợ (-).
Tài khoản vốn cho thấy sự thay đổi ròng về sở hữu tài sản của một quốc gia. Đây là kết quả của các hoạt động đầu tư quốc tế trong cả khu vực công và tư nhân. Tài khoản này cũng phản ánh giá trị thực của doanh nghiệp tại thời điểm cụ thể. Nó bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), danh mục đầu tư, các khoản đầu tư khác, cùng những thay đổi trong tài khoản dự trữ. Khi kết hợp với tài khoản vãng lai, hai khoản này tạo thành cán cân thanh toán của một quốc gia.
Thay đổi trong dòng vốn có thể ảnh hưởng đến ổn định kinh tế của một quốc gia. Nhiều nước cần kiểm soát dòng chảy tài khoản vốn để tránh rủi ro.
Tài Khoản Vốn (Capital Account) là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính - kinh tế. Nó mô tả cách các dòng vốn di chuyển, quản lý tài sản và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Degree Of Operating Leverage; DOL / Tỷ Lệ Đòn Bẩy Hoạt Động Kinh Doanh
Đây là tỷ số đòn cân nợ hoạt động, thể hiện tác động của việc sử dụng nợ trong hoạt động kinh doanh, tạo ra thu nhập trước thuế và lãi vay (EBIT). Đòn cân nợ hoạt động liên quan đến việc sử dụng tỷ lệ chi phí cố định so với chi phí biến đổi trong hoạt động kinh doanh. Mức độ đòn cân nợ hoạt động cao hơn cho thấy EBIT thay đổi nhiều hơn khi doanh số thay đổi, trong khi các yếu tố khác không thay đổi. Tỷ lệ đòn cân nợ hoạt động được tính bằng công thức: DOL = (% thay đổi EBIT) / (% thay đổi doanh số). Tỷ số này giúp các nhà phân tích tài chính đánh giá hiệu quả của từng mức độ đòn cân nợ hoạt động trong việc tạo ra thu nhập dự kiến cho doanh nghiệp. Tỷ số này cũng hỗ trợ doanh nghiệp xác định mức độ đòn cân nợ tối ưu để tối đa hóa EBIT.
Capital / Tư Bản / Vốn
1) Một từ chỉ yếu tố sản xuất do hệ thống kinh tế tạo ra.
2) Một từ cũng dùng làm thuật ngữ cho tài sản tài chính. Xem FINANCIAL CAPITAL, CAPITAL CONTROVERSY, FINANCE.
Degree Of Freedom - DF / Bậc Tự Do
Số lượng thông tin có thể thay đổi mà không phụ thuộc vào nhau.
Capital / Vốn
Vốn là một khái niệm rất mơ hồ, và cách định nghĩa cụ thể của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Để giúp độc giả hiểu rõ hơn, chúng tôi xin đưa ra định nghĩa về vốn từ các bộ từ điển lớn: Tài sản tài chính hoặc giá trị tài chính của tài sản như tiền mặt. Các xí nghiệp, máy móc và dụng cụ thuộc quyền sở hữu của một công ty. Nói chung, vốn là nguồn tài chính sẵn sàng để sử dụng. Tiền mặt hay hàng hóa được dùng để tạo ra thu nhập bằng cách đầu tư vào một công việc kinh doanh hoặc tài sản có lợi tức. Giá trị tịnh của một công ty chính bằng tổng tài sản trừ các nghĩa vụ vay nợ. Tiền, tài sản và các giá trị khác tổng hợp lại thể hiện sự giàu có của cá nhân hoặc công ty.
1. **Ngân hàng**. Đo lường sức mạnh tài chính; vốn được đầu tư trong ngân hàng bao gồm cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi, chứng khoán ủy thác chuyển đổi, giấy nợ vốn, và lợi nhuận giữ lại. Vốn cổ đông là vốn ban đầu (gọi là vốn góp hay vốn sở hữu) cần để đạt chuẩn cho ngân hàng, hay vốn dự phòng khoản lỗ hoạt động như nợ khó đòi, và là nguồn bảo vệ tiền của người gửi. Năm 1989, các cơ quan điều phối ngân hàng đã xem xét lại tiêu chuẩn vốn dành cho các định chế ngân hàng sau khi đạo luật cải cách phục hồi thực thi định chế tài chính được thông qua. Đạo luật yêu cầu các Hiệp hội Cho vay và tiết kiệm đáp ứng tiêu chuẩn về khả năng nguồn vốn giống như ngân hàng quốc gia. Theo nguyên tắc sửa đổi, có hai yêu cầu chung: mức vốn tối thiểu gọi là vốn cốt lõi bằng 3% tổng tài sản, và tỷ lệ vốn căn cứ rủi ro bằng 8% tài sản được điều chỉnh theo rủi ro, kể từ ngày 31/12/1992. Các định chế ngân hàng được yêu cầu đáp ứng cao hơn hai tỷ lệ này khi xác định khả năng vốn. Theo nguyên tắc vốn căn cứ rủi ro, tài sản của ngân hàng được phân loại theo rủi ro (vì chúng đại diện cho tiền vay và đầu tư vốn) và quy định vốn được xác định từ rủi ro gắn với mỗi loại tài sản. Do đó, tài sản được định nghĩa là 100% vốn cần thiết sẽ yêu cầu 100% vốn căn cứ rủi ro 8%. Nói cách khác, cứ 100$ tiền vay và đầu tư, ngân hàng sẽ cần trung bình 8$ để trang trải vốn. Xem CAPITAL RATIO; TOTAL CAPITAL.
2. **Tài chính**. Cổ phần của doanh nghiệp cộng với lợi nhuận kinh doanh hay thặng dư, đảm bảo tài chính cho phát triển lâu dài. Cũng gọi là vốn góp, hay vốn cổ phần của chủ sở hữu. Xem NET WORTH; PAID-IN CAPITAL.
1. Tài sản tài chính hoặc giá trị tài chính của tài sản, như tiền mặt. 2. Các xí nghiệp, máy móc và thiết bị thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp. Vốn là một khái niệm rất mơ hồ, và định nghĩa cụ thể của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nói chung, nó là một nguồn lực tài chính dùng để sử dụng.
Capex / Capital Expenditure(s)
Capex là viết tắt của Capital Expenditure, tức là chi phí đầu tư vào tài sản. Đây là các khoản tiền công ty dùng để nâng cấp hoặc mua mới tài sản vật chất như bất động sản (nhà cửa, đất đai), nhà máy sản xuất, hoặc trang thiết bị. Những khoản chi này giúp doanh nghiệp phát triển sản xuất và duy trì hoạt động. Ví dụ, từ việc sửa mái nhà đến xây mới nhà máy đều thuộc Capex. Lượng chi phí cần đầu tư phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp và ngành hoạt động. Một số ngành tiêu tốn nhiều vốn nhất bao gồm công nghiệp dầu khí, viễn thông, và hệ thống phân phối gas, điện, nước.
Trong kế toán, Capex là khoản chi phí nâng cấp được tính vào giá trị ban đầu của tài sản. Nếu công ty mua tài sản mới hoặc đầu tư để tăng tuổi thọ, hiệu quả của tài sản hiện có, khoản chi này sẽ được ghi nhận vào giá trị tài sản. Điều này đòi hỏi công ty phải tính hao mòn tài sản trong thời gian sử dụng. Tuy nhiên, nếu khoản chi chỉ để duy trì tài sản ở trạng thái ban đầu, chi phí sẽ được trừ dần vào các kỳ kế toán tiếp theo.
Niche Market / Thị Trường Ngách
Thị trường ngách là một phần rất nhỏ của toàn bộ thị trường. Thị trường ngách hình thành khi có nhu cầu chưa được đáp ứng bởi các nhà cung cấp lớn. Hoặc khi có nhóm khách hàng nhỏ nhưng tiềm năng. Một công ty cung cấp sản phẩm cho thị trường ngách có thể vẫn kiếm được lợi nhuận. Dù quy mô công ty không lớn so với các doanh nghiệp đang kiểm soát thị trường. Bởi vì lợi nhuận đến từ việc chuyên môn hóa, phục vụ đúng phân khúc khách hàng. Các công ty này không cần tạo ra lợi ích kinh tế theo quy mô. Thị trường ngách thường bị bỏ qua bởi các hãng lớn. Vì họ cho rằng tiềm năng kinh doanh ở đây quá nhỏ.
Hayek, Friedrich A.Von / (1899-1992)
Sinh ra và lớn lên tại Vienna, Hayek là người lãnh đạo một số cơ sở của Trường Kinh tế London và các trường đại học ở Chicago, Freiburg, và Salzburg. Năm 1974, ông được trao giải Nobel Kinh tế cùng với Gunnar Myrdal. Lời dẫn trao giải Nobel đã ghi nhận những đóng góp của ông trong lý thuyết tiền tệ và lao động, về hiệu quả của các hệ thống kinh tế, và nghiên cứu về cấu trúc pháp luật trong nền kinh tế. Trong cuốn *Giá cả và sản xuất* (1931), ông kết hợp lý thuyết tiền tệ với lý thuyết của trường phái Áo về vốn. Với tác phẩm *The Road to Serfdom* (Đường Xuống Kiếp Lao Tù) (1944), ông chuyển sang lĩnh vực triết học chính trị và luật pháp, trong đó ông phân tích chủ đề tự do. Chủ đề này được ông phát triển sâu hơn trong cuốn *Hiến Pháp Tự do* (1960). Ngoài ra, Hayek còn có nhiều đóng góp trong lịch sử tư duy trí tuệ như trong cuốn *John Stuart Mill và Harriet Taylor* (1951), và trong phương pháp luận như *Cuộc phản cách mạng khoa học*. (Xem TRƯỜNG PHÁI ÁO)
News Release; Press Release; Press Statement / Thông Cáo Báo Chí
Thông cáo báo chí là cách gọi chung cho các tài liệu truyền thông, thường được dùng trong hoạt động PR. Đây là bản tóm tắt ngắn gọn về một sự kiện, chương trình hoặc vấn đề mà người gửi muốn giới truyền thông quan tâm. Thông cáo được gửi qua email, fax đến các biên tập viên báo chí, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình. Một số dịch vụ thương mại cũng cung cấp dịch vụ này.
Thông cáo báo chí có thể dùng để thông báo về hội nghị, cuộc thảo luận. Tuy nhiên, nó khác với bài báo (article) do phóng viên viết. Bài báo là sản phẩm của người viết, còn thông cáo là tài liệu do cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp tạo ra, gửi đến các đơn vị truyền thông để họ công bố.
Viết thông cáo cần ngắn gọn, rõ ràng, tránh từ ngữ chuyên ngành chưa giải thích, từ mạnh hoặc sáo rỗng. Nội dung giống như một tin tức nhanh, được trình bày theo cấu trúc kim tự tháp ngược. Đoạn đầu nêu thông tin quan trọng nhất, các đoạn sau phát triển thêm thông tin theo thứ tự giảm dần mức độ quan trọng. Thông tin ít quan trọng nhất sẽ được đặt ở cuối.






