Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Data Capture / Hệ Thống Thu Dữ Kiện

Data Capture là hệ thống thu thập dữ liệu. Hệ thống này hoạt động bằng cách thu thập dữ liệu từ các hệ thống thanh toán thẻ của ngân hàng thương mại. Dữ liệu được nhận trực tiếp từ hệ thống chi trả mua bán lẻ của thương buôn hoặc máy đăng ký tiền mặt điện tử (Electronic cash register). Hệ thống này còn được gọi là Draft Capture, giúp ngân hàng xử lý nhanh hơn các giao dịch thẻ và tài khoản thương mại. Bằng cách loại bỏ thời gian chờ đợi từ thư tín, hệ thống này rút ngắn thời gian xử lý phiếu ghi thẻ.

Data / Số Liệu, Dữ Liệu

Các số liệu về quy mô các hiện tượng kinh tế như thu nhập quốc dân, tỷ lệ thất nghiệp, mức giá bán lẻ... Thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cách thức hoạt động, quy trình hoặc chỉ số trong thực tế thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng: giúp giao tiếp chuyên môn dễ hiểu, hỗ trợ lập báo cáo, đánh giá và đưa ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Darvas Box Theory / Lý Thuyết Hộp Darvas

Đây là một chiến lược đầu tư được phát triển năm 1956 bởi một vũ công tên Nicolas Darvas. Phương pháp này yêu cầu mua cổ phiếu khi chúng giao dịch với khối lượng lớn ở mức giá cao trong tuần thứ 52. Darvas dùng bảng biểu để phân tích, theo dõi biến động giá, hành vi thị trường, và số lượng giao dịch mỗi tuần. Ông cũng xem xét thông tin về giá trần, giá sàn, và giá đóng cửa từ người môi giới. Darvas tìm kiếm cổ phiếu có biến động giá mạnh và giao dịch nhiều. Khi ông nghi ngờ ai đó nắm thông tin tốt, ông sẽ mua cổ phiếu đó. Ví dụ, khi đang khiêu vũ ở Calcutta, ông nghe một vị bá tước nói cổ phiếu E. L. Bruce tăng mạnh. Giá tăng từ 16 lên 50, giao dịch 35.000 cổ phiếu. Ông mua ở giá 51, bán khi giá lên 171 sau 6 tuần. Khi giá cổ phiếu vượt mức cao nhất trong 52 tuần rồi giảm về gần mức cũ, Darvas tạo "chiếc hộp" để xác định phạm vi dao động. Nếu giá giảm mạnh, đây là dấu hiệu rủi ro; nếu giảm nhẹ, mức đó trở thành đáy của hộp, mức cao nhất là nắp hộp. Thông qua cách tính toán, ông đánh giá khả năng sinh lời của cổ phiếu. Năm 1956, Darvas đầu tư 10.000 USD, sau 18 tháng đạt 2 triệu USD. Trên đường đi khiêu vũ, ông có thể mua báo Wall Street Journal và Barron's, nhưng chỉ cần xem giá cổ phiếu là đủ để quyết định. Người ta cho rằng thành công của ông không khiến ông hạnh phúc bằng việc giúp người khác yên tâm đầu tư theo lý thuyết của mình. Những người nghi ngờ cho rằng ông thành công nhờ giao dịch trong thị trường tăng (bull market). Họ cho rằng nếu thị trường giảm, kĩ thuật này sẽ không mang lại lợi nhuận lớn như vậy.

Bankruptcy Risk / Rủi Ro Phá Sản

Rủi ro một công ty không thể trả hết các khoản nợ của mình. Thường được gọi là "sự vỡ nợ" hay "rủi ro không trả được nợ". Đây là rủi ro mà cả vốn sở hữu và chủ sở hữu trái phiếu có thể gặp phải khi đầu tư vào một công ty. Nhà đầu tư cần xem xét không chỉ lợi nhuận tổng thể mà còn các nghĩa vụ nợ và khả năng trả nợ của công ty. Các công ty như Moody's và Standard & Poor's cố gắng đánh giá rủi ro bằng cách đưa ra xếp hạng tín dụng. Rủi ro một công ty có thể không đáp ứng được nghĩa vụ trả nợ. Rủi ro này thường được gọi là "rủi ro vỡ nợ". Đây là rủi ro mà cả cổ đông và chủ nợ gặp phải khi quyết định đầu tư. Để đánh giá khả năng sinh lời, khả năng trả nợ và khả năng thanh toán, các đại lý như Moody's và S&P đã đưa ra xếp hạng tín dụng để xác định rủi ro này.

Damped Cycle / Chu Kỳ (Có Biên Độ) Giảm Dần; Chu Kỳ Tắt

Còn gọi là chu kỳ đồng quy. Đây là một trong những biến động chu kỳ, với biên độ giảm dần theo thời gian.

Damage Cost / Chi Phí Bồi Thường Thiệt Hại; Chi Phí Bù Đắp Thiệt Hại; Chi Phí Thiệt Hại

Là chi phí để bồi thường thiệt hại xảy ra. Thường là do ô nhiễm gây ra.

Market / Thị Trường

**Đầu tư:** 1. Thường dùng để chỉ thị trường vốn nơi các cổ phiếu được trao đổi. Nhưng cũng có thể dùng để chỉ trái phiếu, hợp đồng quyền chọn, hoặc thị trường hàng hóa. 2. Là những người muốn và có khả năng mua một loại hàng hóa nhất định. "Thị trường hôm nay giảm" nghĩa là giá trị thị trường chứng khoán giảm. **Marketing:** 1. Là hệ thống kinh tế tập trung vào cung và cầu của một loại hàng hóa hay dịch vụ cụ thể. Một thị trường gồm khách hàng, nhà cung cấp, kênh phân phối, và hệ thống thiết lập giá. Ví dụ: thị trường nước giải khát bao gồm nhà máy, đóng chai, nhà phân phối, người bán lẻ, nhà hàng, và khách hàng. 2. Là hoạt động bán hàng hóa hay dịch vụ. **Theo thuật ngữ Marketing:** Thị trường là nhóm khách hàng hoặc tổ chức quan tâm đến sản phẩm, có khả năng mua hàng, và được pháp luật cho phép mua. Thị trường được chia thành các cấp độ: - Toàn bộ dân số (total population). - Thị trường tiềm năng (potential market): Những người trong dân số quan tâm mua sản phẩm. - Thị trường sẵn có (available market): Những người trong thị trường tiềm năng có đủ tiền mua sản phẩm. - Thị trường sẵn có đủ tiêu chuẩn (qualified available market): Những người trong nhóm sẵn có được pháp luật cho phép mua sản phẩm. - Thị trường mục tiêu (target market): Phân đoạn của thị trường sẵn có đủ tiêu chuẩn mà doanh nghiệp chọn để phục vụ. - Thị trường thâm nhập (penetrated market): Những người trong thị trường mục tiêu đã mua sản phẩm. Sản phẩm là hàng hóa hoặc dịch vụ. Độ lớn thị trường không cố định. Ví dụ, nếu giá sản phẩm giảm, thị trường sẵn có có thể lớn hơn. Nếu luật nới lỏng quy định, thị trường đủ tiêu chuẩn có thể rộng hơn. **Thông thường, thị trường là bất kỳ khung cảnh nào có giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ.** **Sự hình thành cung và cầu xảy ra khi người mua và người bán gặp nhau, chia sẻ thông tin, và thiết lập giá công khai.** Ví dụ: thị trường tín dụng, ngoại hối, tiền tệ, thế chấp, và thị trường thứ cấp. **Địa điểm công cộng như sàn giao dịch chứng khoán, nơi diễn ra giao dịch.** Nơi này có người tạo thị trường sẵn sàng mua hoặc bán tài sản, hoặc cho khách hàng với giá niêm yết. **Sàn giao dịch hợp đồng kỳ hạn:** Giá được thiết lập qua tương tác trực tiếp (tín hiệu tay) giữa thương nhân. **Sàn giao dịch chứng khoán:** Chứng khoán niêm yết được bán. Giao dịch do nhà môi giới và thương nhân thực hiện thay mặt người mua/bán. Họ liên lạc với sàn qua điện thoại. **Bán bất kỳ thứ gì có giá trị cho bên muốn mua, với mức giá do hai bên thương lượng.**

Mark To Model / Hạch Toán Theo Mô Hình

Phương pháp hạch toán theo mô hình là cách định giá một khoản đầu tư cụ thể dựa trên giả định nội bộ hoặc các mô hình tài chính. Điều này khác với phương pháp truyền thống là định giá theo giá trị thị trường, nơi giá cả thị trường được dùng để tính toán giá trị và lợi nhuận. Tài sản theo mô hình không cần thị trường cung cấp giá chính xác thường xuyên, cũng không dựa vào các biến tham chiếu hay khung thời gian cụ thể. Vì vậy, giá trị được xác định chủ yếu qua phỏng đoán và giả định. Những tài sản này thường là hợp đồng phái sinh hoặc công cụ chứng khoán hóa dòng tiền mặt, và đa phần không có thị trường giao dịch đủ thanh khoản. Điều này khiến phương pháp này tiềm ẩn rủi ro cho nhà đầu tư. Trong khủng hoảng thế chấp năm 2007, hàng tỷ đô la tài sản thế chấp đã được ghi nhận vào bảng cân đối kế toán của các công ty, nhưng các giả định định giá hóa ra sai lầm. Nhiều giá trị được tính theo mô hình giả định thị trường thứ cấp có trật tự và mức mặc định bình thường. Khi thị trường mất thanh khoản và mức mặc định tăng đột biến, các giả định này bị phá vỡ, dẫn đến khủng hoảng.

Daisy Chain / Mua Bán Giữa Người Đầu Cơ Giá Thị Trường

Daisy chain là hình thức mua bán giữa những người đầu cơ giá thị trường để tạo ra nhu cầu giả tạo về số lượng giao dịch, nhằm lôi cuốn các nhà đầu tư hợp pháp. Khi giá tăng do hoạt động này, những người đầu cơ sẽ bán ra các chứng khoán trái phiếu, sau đó bỏ mặc để các nhà đầu tư thiếu cảnh giác giữ lại số chứng khoán đó, vì không còn ai mua lại.

Bankruptcy / Sự Phá Sản

Tình trạng không trả được nợ hoặc mất khả năng thanh toán. Hai trường hợp chính trong phá sản: phá sản tự nguyện do chủ nợ muốn khởi đầu mới, và phá sản không tự nguyện do đủ số chủ nợ kiện vì nghi ngờ chủ nợ giấu tài sản hay thiên vị giữa các chủ nợ. Mục tiêu là công bằng và khách quan trong phân chia tài sản. Khi lập đơn xin phá sản, việc thu nợ sẽ bị hoãn cho đến khi nợ được giải quyết, đơn bị bác, hoặc kế hoạch tái thanh toán được chấp thuận. Hồ sơ phá sản sẽ tồn tại trong báo cáo tín dụng của chủ nợ trong 10 năm. Bộ luật Cải cách Phá sản năm 1978 là sửa đổi lớn đầu tiên. Luật phá sản trong 40 năm qua đã thay đổi nhiều: đơn giản hóa thủ tục xin phá sản, bổ sung quy tắc ưu tiên tuyệt đối để bảo vệ chủ nợ lâu năm, giới hạn quyền khấu trừ tài sản, và mở rộng quyền thẩm phán liên bang. Tu chính án năm 1984 cho phép tòa từ chối đơn xin phá sản gian dối. Tu chính án 2005 (luật ngăn cấm lạm dụng phá sản) bổ sung thêm quy định chống gian lận. Người có thu nhập đủ để trả nợ (xác định qua "kiểm định tài sản") phải xin phá sản theo Chương 13. Chương 7 (thanh lý) cho phép người được tòa chỉ định phân chia tài sản, nhưng nếu không có tài sản, nợ sẽ bị xóa. Chương 9 ít được dùng, dành cho điều chỉnh nợ đô thị. Chương 11 (tái tổ chức) cho phép doanh nghiệp duy trì hoạt động kiểm soát trong khi tái cấu trúc nợ. Chương 12 là quy định mới cho nông nghiệp, cho phép nông trại nhỏ trả nợ dựa trên giá trị tài sản. Chương 13 (kế hoạch thanh toán) yêu cầu cá nhân lập ngân sách trả nợ cho tòa, thanh toán từng phần trong 3–5 năm. Xem thêm: COMPOSITION; CRAM-DOWN; DISCHARGE OF BANKRUPTCY; PREFERENCE; PRIORITY OF LIEN; REAFFIRMATION; REDEMPTION; VOIDABLE PREFERENCE.

Mark To Market - MTM / Hạch Toán Theo Giá Thị Trường

Hạch toán theo giá trị thị trường là cách xác định giá tài sản trên bảng cân đối, phản ánh giá trị khi bán trên thị trường tại thời điểm hạch toán. Trên lý thuyết, phương pháp này hợp lý, nhưng thực tế không phải lúc nào cũng như vậy. Không phải tất cả chứng khoán đều có tính thanh khoản tốt. Ở bất kỳ thời điểm nào, nhà đầu tư cũng khó xác định được giá giao dịch chính xác cho từng mã. Các khoản cho vay và chứng khoán chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản của ngân hàng. Do đó, cách định giá tài sản trong báo cáo tài chính sẽ ảnh hưởng đến vốn góp cổ đông. Vốn góp cổ đông = tổng tài sản - các nghĩa vụ nợ. Điều này ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của ngân hàng. Trên thực tế, với chứng khoán bất động sản không có lệnh mua, giá sẽ được xác định dựa trên độ thanh khoản, chia thành ba nhóm: tài sản thanh khoản tốt, có giá giao dịch trên thị trường; tài sản không có giá giao dịch, được xác định bằng mô hình định giá đáng tin cậy. Đây là mô hình có nhiều biến số đầu vào dễ xác định trên thị trường như lãi suất, giá chứng khoán tương đương... Tài sản không thể định giá bằng mô hình đầy đủ sẽ buộc người lập báo cáo đưa ra giả định về các biến số đầu vào. Phương thức này được gọi là "định giá theo trí tưởng tượng" (Mark to Imagination).

Daily Trading Limit / Giới Hạn Mua Bán Hàng Ngày

Giới hạn giao dịch hàng ngày là mức tối đa mà thị trường hàng hóa và hợp đồng quyền chọn được phép tăng hoặc giảm. Khi thị trường chạm đến giới hạn sớm và giữ nguyên trong suốt ngày, người ta gọi đó là mức cao nhất hoặc thấp nhất trong ngày. Thị trường thường đặt giới hạn mua hoặc bán cho từng hợp đồng riêng biệt. Ví dụ, tại Chicago Board of Trade, giới hạn là 2 điểm (tương đương 2000 USD cho mỗi hợp đồng) cho việc tăng hoặc giảm giá trong hợp đồng quyền chọn liên quan đến chứng khoán.

Daily Interest / Lãi Hàng Ngày

Lãi hàng ngày là số tiền kiếm được từ thời điểm gửi tiền đến khi rút tiền. Tiền lãi được tính hàng ngày và được cộng vào tài khoản của người gửi. Ví dụ, nếu gửi 100 đô la trong 1 năm (365 ngày), sau 30 ngày sẽ có 0,84 đô la lãi, sau 90 ngày là 2,53 đô la, sau 180 ngày là 5,13 đô la, và sau 1 năm sẽ đạt 10,67 đô la.

Bankruptcy / Phá Sản

Khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể trả nợ hoặc không còn khả năng thanh toán, họ có thể phải đối mặt với tình trạng phá sản. Các tòa án xử lý phá sản trong hai trường hợp: phá sản tự nguyện (do người vay muốn bắt đầu lại), và phá sản không tự nguyện (do chủ nợ khởi kiện vì nghi ngờ người vay giấu tài sản hoặc thiên vị). Mục tiêu của cả hai trường hợp là đảm bảo công bằng khi phân chia tài sản và giải quyết các tranh chấp. Việc nộp đơn xin phá sản sẽ tạm dừng việc thu nợ cho đến khi vụ việc được giải quyết, đơn bị bác, hoặc kế hoạch trả nợ được chấp thuận. Sau khi nộp đơn, vụ phá sản sẽ được ghi trong báo cáo tín dụng trong 10 năm. Bộ luật Cải cách Phá sản năm 1978 là lần đầu tiên sửa đổi lớn Bộ luật Phá sản trong 4 thập kỷ. Luật mới đơn giản hóa thủ tục nộp đơn, bổ sung quy tắc ưu tiên tuyệt đối (absolute priority rule) để bảo vệ chủ nợ lâu năm, giới hạn quyền khấu trừ tài sản của chủ nợ, và mở rộng quyền thẩm phán liên bang. Các tu chính năm 1984 cho phép tòa án từ chối đơn xin phá sản nếu người vay giấu tài sản. Tu chính năm 2005 (luật ngăn cấm lạm dụng phá sản và bảo vệ khách hàng) thêm quy định để ngăn chặn gian lận. Người có thu nhập đủ để trả một phần nợ (theo kiểm định tài sản) buộc phải nộp đơn theo Chương 13. Các chương quan trọng trong Bộ luật Phá sản bao gồm: - **Chương 7 (Thanh lý)**: Người được tòa chỉ định phân phối tài sản và sắp xếp tài chính tạm thời. Nếu không có tài sản, nợ sẽ bị xóa bỏ. - **Chương 9**: Dùng để điều chỉnh nợ đô thị, ít được áp dụng. - **Chương 11 (Tái tổ chức)**: Doanh nghiệp có thể tiếp tục hoạt động nếu không có người nhận ủy thác, đồng thời tái cấu trúc nợ và lên kế hoạch trả nợ. - **Chương 12**: Giải quyết phá sản nông nghiệp, cho phép trả nợ dựa trên giá thị trường của tài sản thế chấp, áp dụng cho nông trại dưới 1,5 triệu USD. - **Chương 13 (Kế hoạch trả nợ dần theo tiền công)**: Người có thu nhập đều đặn lập ngân sách trả nợ, thanh toán một phần (dưới 100%) nghĩa vụ trong 3–5 năm. Phá sản là quy trình pháp lý giúp cá nhân hoặc doanh nghiệp thoát khỏi nghĩa vụ nợ, đồng thời cho chủ nợ cơ hội thu hồi một phần tài sản. Tỷ lệ nộp đơn phá sản khác nhau tùy quốc gia, phụ thuộc vào độ dễ dàng của quy trình. Phá sản có thể thuộc Chương 7 (thanh lý), Chương 11 (tái cấu trúc), hoặc Chương 13 (trả nợ dần). Xem thêm: COMPOSITION; CRAM-DOWN; DISCHARGE OF BANKRUPTCY; PREFERENCE; PRIORITY OF LIEN; REAFFIRMATION; REDEMPTION; VOIDABLE PREFERENCE.

Mark To Market / Điều Chỉnh Theo Thị Trường, MTM

1. Việc ghi lại thị giá hoặc giá trị của một chứng khoán, danh mục đầu tư hoặc tài khoản phản ánh giá trị thị trường hiện tại, không phải giá trị trong sổ sách. 2. Khi nói đến quỹ tương hỗ, MTM là khi chỉ số giá trị tài sản thuần của quỹ cao hơn giá trị thị trường hiện tại. 1. MTM thường được áp dụng với tài khoản tương lai để đảm bảo đáp ứng yêu cầu ký quỹ. Nếu giá trị thị trường khiến tài khoản ký quỹ giảm xuống dưới mức yêu cầu, người giao dịch sẽ phải tăng đặt cọc. 2. Các quỹ tương hỗ được điều chỉnh theo thị trường hàng ngày vào phiên đóng cửa, giúp nhà đầu tư hiểu rõ chỉ số giá trị tài sản thuần của quỹ.

D Bond / Trái Phiếu D

Là một loại trái phiếu tiết kiệm. Trái phiếu D được chính phủ Mỹ phát hành và bán từ năm 1939 đến tháng 4 năm 1941.

Banking Services / Dịch Vụ Ngân Hàng

Các hoạt động chính của ngân hàng bao gồm: Giữ tiền an toàn, đồng thời cho phép rút tiền khi cần. Phát hành sổ séc để thanh toán hóa đơn, và các hình thức thanh toán khác có thể gửi qua bưu điện. Cung cấp khoản vay và vay thế chấp (chủ yếu là vay mua nhà, tài sản hoặc kinh doanh). Phát hành thẻ tín dụng. Cho phép giao dịch tài chính tại chi nhánh hoặc dùng máy ATM. Tạo điều kiện thuận lợi cho lệnh duy trì* và các món nợ trực tiếp, giúp thanh toán hóa đơn tự động. Dàn xếp số tiền chi tiêu bằng tiền ngân hàng để đáp ứng nhu cầu hàng tháng của khách hàng. Cung cấp thẻ thanh toán tiêu dùng. Cung cấp thẻ séc được đảm bảo bởi ngân hàng và trả trước bằng tiền khách hàng. (*) Lệnh duy trì: Lệnh có hiệu lực cho đến khi thay đổi hoặc hủy, thường dùng trong các thủ tục chính thức.

Marginal Utitily Of Money / Độ Thỏa Dụng Cận Biên Của Tiền

MPC là mức tăng tiêu dùng của cá nhân khi thu nhập của họ tăng thêm 1 đơn vị. Đây là tỷ lệ phản ánh sự thay đổi trong chi tiêu dựa vào sự gia tăng ngân sách cá nhân.

Banking School / Trường Phái Ngân Hàng

Một loạt ý kiến từ cuộc tranh luận về các quy tắc điều tiết việc phát hành giấy bạc của ngân hàng Anh trong nửa đầu thế kỷ XIX.

Marginal Utility / Độ Thỏa Dụng Biên

Độ thỏa dụng biên là sự tăng thêm về sự hài lòng khi có thêm một đơn vị hàng hóa. Trong toán học, công thức tính như sau: MU = ∆U/∆X. Trong đó, U là độ thỏa dụng, X là số lượng hàng hóa, và ∆ là lượng thay đổi.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55