Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Barter Agreements / Hiệp Định Trao Đổi Hàng

Hiệp định giữa các quốc gia thường gặp khó khăn về cán cân thanh toán. Điều này xảy ra khi trao đổi trực tiếp các lượng hàng hóa.

Barter / Hàng Đổi Hàng

Phương pháp trao đổi hàng hoá và dịch vụ trực tiếp, không dùng tiền tệ. Hai bên trao đổi sản phẩm hoặc dịch vụ thay vì dùng tiền. Giao dịch trao đổi hàng hoá diễn ra giữa 2 hoặc nhiều bên. Không cần dùng tiền mặt. Nhiều công ty và quốc gia chọn cách này vì lợi ích từ việc đổi hàng hoá lớn hơn nhận tiền. Đây cũng là cách giải quyết tình trạng thiếu ngoại tệ để mua hàng. Ví dụ, một người xây rào bảo vệ trang trại, đổi lấy thức ăn. Thay vì trả 1000 đô la, người nông dân đưa một lượng thịt bò có giá trị tương đương với công sức người đó bỏ ra.

Debenture / Trái Khoán

Trái khoán là công cụ nợ không có tài sản đảm bảo hoặc kí quỹ nào. Nó chỉ được đảm bảo bằng uy tín của công ty phát hành. Chính phủ và doanh nghiệp thường phát hành loại trái khoán này để huy động vốn. Trái khoán được phát hành dưới dạng tờ giấy. Không có khoản kí quỹ bảo đảm nào. Người mua trái khoán dựa vào niềm tin rằng người phát hành sẽ hoàn thành nghĩa vụ trả nợ. Ví dụ: chính phủ phát hành hai loại trái khoán là trái phiếu kho bạc và kỳ phiếu kho bạc. Nhà đầu tư mua hai loại này vì chúng được coi là an toàn. Dù trường hợp xấu nhất xảy ra, chính phủ vẫn có thể in tiền hoặc tăng thuế để trả nợ.

Barter / Phương Thức Hàng Đổi Hàng

Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không dùng tiền mặt, chi phiếu hay các hình thức thanh toán tiền tệ khác. Hệ thống hàng đổi hàng hoạt động tương tự hệ thống tiền tệ địa phương, trao đổi sản phẩm dựa trên giá trị so sánh. Việc trao đổi hàng hóa giúp thương mại xuất nhập khẩu dễ dàng hơn cho các quốc gia kém phát triển, thiếu dự trữ ngoại tệ mạnh. Hình thức này được gọi là thương mại đối lưu, hay counter-trade.

Market Price / Giá Thị Trường

1. Giá mà cả người bán và người mua đồng ý giao dịch trên thị trường mở. 2. Trong định giá chuyển nhượng nội bộ, giá thị trường là giá chuyển nhượng tối ưu (ví dụ, giá có thể giúp công ty đạt lợi nhuận cao nhất), đáp ứng các điều kiện: Thị trường phải cạnh tranh. Các bộ phận hoạt động độc lập. Nếu các bộ phận tự do mua bán bên ngoài, việc dùng giá thị trường sẽ giữ được tính độc lập của từng bộ phận, đồng thời giúp toàn công ty tối đa hóa lợi nhuận.

Debased Coinage / Tiền Kim Loại

Xem coinage, gresham's law, bad money drives out good

Tiền Kim Loại (Debased Coinage) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế. Nó mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần xem xét ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Market Power / Quyền Lực Thị Trường; Sức Mạnh Đối Với Thị Trường

Việc đặt nhà máy thường chọn gần thị trường tiêu thụ sản phẩm. Thay vì ở nơi khác như gần nguồn nguyên liệu.

Dear Money; Tight Money / Tiền "Đắt"

Tiền "đắt" nghĩa là các khoản tiền vay trong nước rất khó kiếm. Khi có thể vay được, lãi suất thường cao hơn hẳn, gọi là "tight money." Tình huống này thường xảy ra do chính sách tiền tệ thắt chặt, khiến lượng tiền trong nước bị giới hạn. Điều này làm lãi suất tăng theo quy luật cung cầu. Trong giai đoạn này, doanh nghiệp gặp khó khăn khi tìm vốn. Các quốc gia áp dụng chính sách hạn chế cung tiền khi phát hiện lạm phát tăng hoặc nền kinh tế quá nóng. Việc tăng lãi suất dần dần giúp nền kinh tế "hạ cánh mềm" hoặc "giảm nhiệt an toàn."

Market Portfolio / Danh Mục Thị Trường

Là cách gọi ngắn gọn cho danh mục đầu tư đại diện cho toàn bộ thị trường. Thị trường ở đây bao gồm cả thị trường vốn và thị trường chứng khoán. Đây là một danh mục giả định rằng tất cả các tài sản hiện có trên thị trường đều tham gia với tỉ lệ bằng nhau. Tuy nhiên, điều này không thể thực hiện được vì không ai làm như vậy. Thay vì đó, người ta chọn các chỉ số có số lượng cổ phiếu tham gia lớn, ví dụ như FT 500 hay S&P 500. Dù 500 cổ phiếu chưa đủ đại diện toàn bộ thị trường, nhưng chúng vẫn là lựa chọn hợp lý. Vì nhiều cổ phiếu có đặc tính tương đồng, xu hướng di chuyển cùng nhau nên việc loại bỏ một số tài sản không ảnh hưởng nhiều đến đặc tính chung của thị trường. Giới tài chính đã phát triển phương án đầu tư theo chỉ số. Khi đầu tư theo cách này, bạn sở hữu một danh mục tài sản có xu hướng di chuyển gần như trùng khớp với thị trường tổng thể.

Dealer / Người Buôn Bán

**dealer** (danh từ): (1) Người kinh doanh hàng hóa: ví dụ, người buôn bán ô tô cũ, người buôn bán đồ gỗ gia dụng. Người mua bán đồ ăn cắp cũng là một dealer. (2) Người chia bài trong trò chơi bài. (3) dealership: (a) Vị thế, quyền lợi của người kinh doanh. (b) Công ty được phép buôn bán một loại hàng hóa cụ thể.

Barriers To Entry / Rào Cản Nhập Ngành

Các yếu tố khiến người mới tham gia ngành phải đối mặt với mức giá không thuận lợi so với các doanh nghiệp đã hoạt động. Khi các doanh nghiệp hiện có định giá thấp hơn điểm tối thiểu của chi phí trung bình dài hạn, họ có thể duy trì lợi nhuận vượt trội lâu dài. Điều này khiến các doanh nghiệp mới khó có cơ hội gia nhập mà không bị đe dọa.

Market Porfolio / Danh Mục Thị Trường

Danh mục đầu tư thị trường là danh mục bao gồm tất cả tài sản tài chính có rủi ro trên thị trường. Đây là danh mục giả định. Mỗi tài sản trong danh mục sẽ có trọng số riêng. Sự hiện diện của tất cả tài sản trong danh mục tạo ra rủi ro thị trường. Rủi ro phi hệ thống của từng tài sản được bù đắp, điều này thường được gọi là đa dạng hóa rủi ro.

Barrier Option / Quyền Chọn Có Giới Hạn

Là một dạng quyền chọn, lựa chọn thực hiện hợp đồng phụ thuộc vào việc tài sản cơ sở đạt đến hay vượt qua một mức giá cụ thể từ trước. Quyền chọn có giới hạn được thiết lập như một phương án phòng vệ cho hợp đồng quyền chọn, giúp tiết kiệm một phần phí mua quyền chọn. Ví dụ, nếu bạn tin rằng cổ phiếu IBM sẽ tăng trong năm nay nhưng không vượt quá 100 đô la, bạn có thể mua quyền chọn có giới hạn với phí thấp hơn quyền chọn thông thường. Đây là một loại quyền chọn ngoại lai, tương tự quyền chọn thông thường nhưng có thêm điều kiện kích hoạt. Quyền chọn có giới hạn bao gồm quyền chọn mua, quyền chọn bán, kiểu Mỹ và kiểu châu Âu. Tuy nhiên, chúng chỉ hoạt động hoặc vô hiệu khi tài sản cơ sở đạt mức giới hạn. Có hai loại chính: knock-in và knock-out. Quyền chọn "In" không có giá trị khi bắt đầu, chỉ hoạt động khi đạt mức giới hạn knock-in. Quyền chọn "Out" hoạt động ngay từ đầu nhưng trở nên vô hiệu khi đạt mức giới hạn knock-out. Nếu không hoạt động khi đáo hạn, phí có thể giảm hoặc không còn. Các loại quyền chọn có giới hạn bao gồm: - **Up-and-out**: Giá thực hiện ban đầu thấp hơn giới hạn, sẽ tăng để quyền chọn bị vô hiệu. - **Down-and-out**: Giá thực hiện ban đầu cao hơn giới hạn, sẽ giảm để quyền chọn trở thành vô giá trị. - **Up-and-in (Down-and-in)**: Giá ban đầu thấp hơn (cao hơn) giới hạn, sẽ tăng (giảm) để quyền chọn được kích hoạt. Ví dụ, một quyền chọn mua kiểu châu Âu có thể có giá thực hiện 100 đô la và giới hạn knockout là 120 đô la. Quyền chọn này giống như quyền chọn mua thông thường, nhưng nếu giá vượt 120 đô la, hợp đồng sẽ vô hiệu và không thể hoạt động trở lại. Sự cân bằng giữa in và out của quyền chọn có giới hạn tương ứng với sự cân bằng giữa quyền chọn mua và bán. Nếu kết hợp một quyền chọn "in" và một quyền chọn "out" có cùng giá thực hiện và ngày đáo hạn, giá sẽ bằng tổng của hai quyền chọn: **C = Cin + Cout**

Deadweight Debt / Nợ "Trắng"

Là khoản nợ không có tài sản nào đảm bảo. Nợ này dùng để chi trả các khoản chi phí thường xuyên.

Deadweight - Loss / Khoản Mất Trắng; Khoản Tổn Thất Vô Ích

Thường được dùng để chỉ sự mất mát thặng dư của người tiêu dùng. Người mua phải chịu, không phải người sản xuất.

Baron - Magnate - Mogul - Tycoon / Ông Trùm

Báo chí thường dùng một số từ ngữ để chỉ những người giàu có, có quyền lực trong lĩnh vực cụ thể. Baron thường dùng cho lĩnh vực truyền thông, báo chí, thông tin đại chúng. Magnate thường dùng cho lĩnh vực truyền thông, bất động sản, vận chuyển đường thủy. Mogul thường dùng cho lĩnh vực truyền thông, phim ảnh, TV. Tycoon thường dùng cho lĩnh vực truyền thông, dầu lửa, bất động sản.

Market Orientation / Định Hướng Theo Thị Trường

Các nhà sản xuất thường chọn đặt nhà máy gần thị trường tiêu thụ sản phẩm, thay vì ở nơi khác như gần nguồn nguyên liệu. Ví dụ, họ ưu tiên vị trí gần nơi sản phẩm được bán.

Market Oder / Lệnh Thị Trường

Lệnh mua, bán chứng khoán theo giá tốt nhất hiện có – đây là cách phổ biến để thực hiện giao dịch. Quy trình mua bán chứng khoán niêm yết trên trung tâm giao dịch chứng khoán (TTGDCK) thường trải qua các bước sau: nhà đầu tư mở tài khoản và đặt lệnh mua/bán tại công ty chứng khoán; công ty chuyển lệnh đến người đại diện tại TTGDCK, sau đó người đại diện nhập lệnh vào hệ thống TTGDCK. Trung tâm giao dịch thực hiện ghép lệnh, thông báo kết quả cho công ty chứng khoán, sau đó công ty thông báo cho nhà đầu tư. Nhà đầu tư nhận chứng khoán (nếu mua) hoặc tiền (nếu bán) vào tài khoản sau 3 ngày làm việc kể từ ngày giao dịch. Lệnh mua/bán là yêu cầu của nhà đầu tư muốn mua/sell một loại chứng khoán. Ghép lệnh là cách TTGDCK xác định mức giá tốt nhất dựa trên cung cầu, giúp đạt khối lượng giao dịch lớn nhất. TTGDCK Việt Nam thường có 2-3 phiên khớp lệnh mỗi ngày. Phương thức khớp lệnh dựa trên nguyên tắc: chọn mức giá thực hiện giao dịch nhiều nhất. Nếu nhiều mức giá thỏa mãn, chọn mức giá gần nhất với mức thực hiện gần nhất. Nếu vẫn còn nhiều mức giá, chọn mức giá cao nhất. Nguyên tắc "Ưu tiên về giá": lệnh mua có giá cao hơn sẽ được thực hiện trước. Lệnh bán có giá thấp hơn cũng được ưu tiên. Nguyên tắc "Ưu tiên về thời gian": nếu cùng giá, lệnh nhập trước sẽ được xử lý trước.

Days To Cover / Thời Gian Short Sale

Đây là chỉ số đo lường số cổ phiếu của công ty đang bị bán thông qua giao dịch short sale. Nó được tính bằng số ngày cần để hoàn tất tất cả các giao dịch short sale. Ví dụ: nếu công ty có 1 triệu cổ phiếu được giao dịch mỗi ngày và lượng cổ phiếu trong short sale là 2 triệu, thời gian hoàn thành là 2 ngày. Công thức tính là: thời gian short sale = lượng cổ phiếu short sale / lượng cổ phiếu trung bình giao dịch mỗi ngày. Tỷ lệ này có ý nghĩa vì nó phản ánh sức mua tiềm ẩn của thị trường đối với cổ phiếu. Khi giá cổ phiếu tăng nhanh, các nhà đầu tư short sale sẽ nhanh chóng mua lại cổ phiếu để chốt lời, tạo áp lực khiến giá tiếp tục tăng, làm gia tăng thiệt hại cho họ. Thời gian short sale càng dài, tác động này càng rõ rệt.

Market Order / Lệnh Thị Trường

Lệnh thị trường là lệnh mua hoặc bán cổ phiếu theo giá thị trường. Nếu bạn không chỉ thị rõ ràng, người môi giới sẽ tự động thực hiện lệnh như một lệnh thị trường. Ưu điểm là nếu có người mua/bán, lệnh thường được thực hiện nhanh chóng. Chi phí có thể thấp hơn lệnh giới hạn, tùy vào phí môi giới. Nhược điểm là giá thực tế có thể khác so với giá báo cáo. Điều này rõ rệt trong thị trường biến động nhanh như hiện nay. Khi thực hiện lệnh lớn, khả năng mua/bán ở nhiều mức giá tăng lên.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55