Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Market Failure / Thất Bại Thị Trường

Đây là thuật ngữ chỉ tình huống khi nhu cầu của người tiêu dùng không cân bằng với cung hàng hóa trên thị trường. Nguyên nhân là do thiếu một số yếu tố kinh tế lý tưởng, khiến nền kinh tế không thể đạt trạng thái cân bằng. Thất bại thị trường gây ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế vì nguồn lực không được phân bổ tối ưu. Điều này dẫn đến việc không thể giảm thiểu các chi phí xã hội trong sản xuất, bao gồm cả chi phí cơ hội khi sử dụng các yếu tố sản xuất. Một số nguồn lực cũng bị lãng phí. Ví dụ: Quy luật mức lương tối thiểu thường đưa ra mức lương cao hơn mức cân bằng thị trường, nhằm tăng thu nhập và khuyến khích lao động hiệu quả. Kết quả là thị trường lao động đạt điểm cân bằng mới. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng chi phí lao động tăng có thể khiến doanh nghiệp giảm số lượng nhân viên. Điều này khiến nhiều lao động bị mất việc, làm gia tăng chi phí xã hội và dẫn đến thất bại thị trường.

C Bond / Trái Phiếu C

Là một loại trái phiếu tiết kiệm. Trái phiếu C được chính phủ phát hành và bán vào năm 1937 đến 1938.

Day Cycle / Chu Kỳ Ban Ngày

Day Cycle: Chu kỳ ban ngày. Đây là thuật ngữ chỉ chu kỳ hoạt động trong ngày để chuyển tiền giữa các bên. Thuật ngữ này dùng cho quy trình chuyển tiền từ tài khoản nợ sang tài khoản có, hoặc ngược lại, thông qua trung tâm giao dịch thanh toán tự động giữa các hội giao dịch trong khu vực. Thời gian thực hiện thường bắt đầu từ 8 giờ sáng đến 1 giờ trưa.

Dax / Chỉ Số Dax

DAX 30 là chỉ số thị trường chứng khoán phản ánh hoạt động của 30 công ty lớn nhất Đức, giao dịch trên sàn Frankfurt. Chỉ số này dựa trên khối lượng giao dịch và giá trị vốn hóa thị trường. Giá được tính theo hệ thống Xetra. L-DAX là chỉ số thị trường phản ánh biến động của DAX 30, được tính toán sau khi hệ thống Xetra ngừng hoạt động. L-DAX chủ yếu dựa vào giao dịch tại sàn Frankfurt. DAX hoạt động từ 9:00 đến 17:30, trong khi L-DAX từ 17:30 đến 20:00. Eurex là thị trường giao dịch hợp đồng tương lai và quyền chọn tại Zurich, Thụy Sĩ, với chi nhánh ở Frankfurt. Eurex cung cấp chỉ số DAX cho hợp đồng quyền chọn (ODAX) và hợp đồng tương lai (FDAX), hoạt động từ 8:00 đến 22:00. Bên cạnh DAX 30, còn có DAX 100 với 100 cổ phiếu. Tháng 6/2007, danh sách DAX 30 gồm các công ty: Adidas AG, Allianz, BASF, Bayer AG, BMW, Commerzbank, Continental AG, Daimler AG, Deutsche Bank, Deutsche Börse, Deutsche Lufthansa, Deutsche Post, Deutsche Postbank, Deutsche Telekom, E.ON, Fresenius Medical Care, Henkel, Hypo Real Estate, Infineon Technologies, Linde AG, MAN, Merck, METRO, Munich Re (Münchener Rück), RWE, SAP, Siemens AG, ThyssenKrupp, TUI, Volkswagen.

Market Economy / Kinh Tế Thị Trường

Nền kinh tế thị trường là mô hình kinh tế do khu vực tư nhân làm chủ. Các quyết định kinh tế do cá nhân và doanh nghiệp đưa ra, không tập trung. Giá cả và phân bổ nguồn lực dựa vào nguyên tắc cung cầu. Trái ngược, kinh tế kế hoạch hóa tập trung do nhà nước điều hành, với sự can thiệp trực tiếp từ chính quyền. Ưu điểm lớn nhất của kinh tế thị trường là hiệu quả trong việc xác định: sản xuất gì, ai sản xuất, cách sản xuất như thế nào, và bán cho ai. Khi nhu cầu cao hơn cung, giá cả tăng, lợi nhuận cũng tăng, khuyến khích sản xuất nhiều hơn. Những doanh nghiệp hiệu quả sẽ thu hút nguồn lực, trong khi doanh nghiệp kém hiệu quả sẽ bị đào thải. Điểm mạnh của thị trường là tạo môi trường cạnh tranh tự do, thúc đẩy phát triển xã hội và cá nhân. Tuy nhiên, thị trường cũng có nhược điểm: phân bổ tài nguyên không công bằng, thông tin không đầy đủ dẫn đến sử dụng tài nguyên kém hiệu quả. Quy luật cung cầu có thể gây ra tình trạng thất nghiệp hoặc lạm phát. Thực tế hiện nay không có nền kinh tế thị trường hoàn hảo, cũng không có nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung hoàn toàn (trừ Bắc Triều Tiên). Thay vào đó là nền kinh tế hỗn hợp, kết hợp ưu điểm của cả hai mô hình. Mỗi quốc gia có mức độ thị trường khác nhau. Hiện nay, nhiều nước đưa ra tiêu chí để đánh giá một quốc gia có phải là nền kinh tế thị trường hay không. Mỹ đã đưa ra 6 tiêu chí để đánh giá Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn chưa đạt được nhiều tiêu chí: - Đồng tiền chưa tự do chuyển đổi trên thị trường tài chính. - Mức lương chưa được tự do thảo thuận. - Đầu tư nước ngoài còn hạn chế. - Nhà nước vẫn kiểm soát nhiều ngành sản xuất. - Quyền sở hữu đất tư và cải cách ngân hàng chưa đủ. - Các yếu tố khác chưa đáp ứng đầy đủ. Kết luận, vào năm 2000, Việt Nam vẫn đang trong quá trình chuyển đổi, chưa đủ điều kiện trở thành nền kinh tế thị trường hoàn toàn.

Dawn Raid / Đột Kích

Là hành động mua lại số lượng lớn cổ phiếu của một công ty mục tiêu ngay khi thị trường mở cửa. Việc này thực hiện qua trung gian hoặc môi giới để giấu danh tính người mua. Mua cổ phiếu tại giá thị trường giúp chi phí thấp hơn so với sáp nhập chính thức. Giống như đột kích quân sự, hoạt động này thường diễn ra vào sáng sớm khi công ty mục tiêu chưa kịp phản ứng. Khi họ nhận ra thì đã quá muộn, vì người mua đã nắm giữ cổ phần áp đảo. Tuy nhiên, chỉ tối đa 15% cổ phần được mua theo hình thức này. Sau khi thành công, người thực hiện sẽ tiếp tục mua toàn bộ cổ phiếu còn lại để hoàn tất việc thôn tính.

Market Disruption / Trục Trặc Thị Trường

Sự cố thị trường là tình huống thị trường không còn hoạt động bình thường, thường thể hiện qua sự suy giảm nhanh chóng. Sự cố này có thể do thị trường chứng khoán hoặc các giao dịch bất thường gây ra. Trong cả hai trường hợp, điều này đều dẫn đến tâm lý hoang mang và tình trạng hỗn loạn. Sau cuộc suy thoái năm 1987, các biện pháp quản lý được áp dụng để giảm rủi ro từ sự cố thị trường, ví dụ như giới hạn giá cả. Hệ thống này nhằm hạn chế giao dịch trong giai đoạn suy thoái nghiêm trọng, tránh gây hoang mang cho nhà đầu tư.

Market Demand Curve For Labour / Đường Cầu Của Thị Trường Đối Với Lao Động

Khi giá bán sản phẩm không thay đổi, đường cầu của thị trường hay một ngành sản xuất chính là kết hợp theo chiều ngang các đường doanh thu sản phẩm biên của các doanh nghiệp tham gia.

Bargaining Tariff / Thuế Quan Mặc Cả; Thuế Quan Thương Lượng

Một quốc gia áp thuế để tăng cường vị thế của mình trong các cuộc đàm phán thương mại với các quốc gia khác. Các quốc gia này sử dụng lời hứa về chiết khấu thuế để đạt được sự nhượng bộ trong thương mại.

Market Demand Curve / Đường Cầu Của Thị Trường

Đường cầu thị trường là tổng hợp của nhiều đường cầu riêng lẻ. Khi giá Px, cá nhân 1 mua 10 đơn vị, cá nhân 2 mua 15 đơn vị, cá nhân 3 mua 4 đơn vị. Tổng cộng, thị trường sẽ có 29 đơn vị được mua tại mức giá Px. Phương pháp này có giới hạn: chỉ áp dụng cho hàng hóa cá nhân, khi các người mua độc lập, không liên quan đến nhau. Cách tính này không dùng cho hàng hóa công cộng. Vì cung cấp một lượng hàng hóa công cộng cho ai thì cũng phải cung cấp cho tất cả mọi người.

Dating / Gia Hạn

Gia hạn trong quan hệ tài chính là khi nhà cung cấp cho phép người vay kéo dài thời gian trả nợ. Ví dụ, một khách hàng mua hàng hóa với thời hạn 30 ngày, nhưng được người bán cho phép trả thêm 60 ngày, tổng thời gian thanh toán sẽ là 90 ngày. Lý do xin gia hạn thường xuất phát từ phía người vay. Nguyên nhân phổ biến nhất là đến hạn trả nợ nhưng không đủ khả năng thanh toán. Chủ nợ có thể yêu cầu bán tài sản hoặc kiện tụng, nhưng trong một số trường hợp họ chọn gia hạn để duy trì mối quan hệ hoặc không cần thu hồi nợ ngay. Một lý do khác thường gặp là trong ngành có tính thời vụ. Khi bước vào thời điểm sản xuất, người vay có đủ khả năng trả nợ nhưng cần vốn để bắt đầu. Nếu không kịp tích vốn, thời vụ sản xuất sẽ qua đi. Vì vậy, nhà cung cấp tín dụng sẽ gia hạn, giúp họ tiếp tục sản xuất. Khi người sản xuất có đủ vốn và thu được lợi nhuận, nhà cung cấp cũng được hưởng lợi từ lãi suất cao hơn. Việc gia hạn thường đi kèm thay đổi trong hợp đồng. Khi thời hạn trả nợ kéo dài, người vay phải chấp nhận điều khoản nghiêm ngặt hơn, như lãi suất cao hơn hoặc đảm bảo tài sản chặt chẽ hơn. Điều này hợp lý vì nếu lãi suất thị trường tăng, nhà cung cấp sẽ bị thiệt nếu thu hồi nợ. Họ có thể cho người khác vay lại với lãi suất cao hơn, nên điều chỉnh lãi suất là cần thiết. Gia hạn tín dụng cũng liên quan đến "nghệ thuật xin gia hạn". Việc xin gia hạn thường khó thành công vì chủ nợ không dễ tin tưởng. Tuy nhiên, lịch sử quan hệ tín dụng có nhiều ví dụ về việc xin gia hạn thành công. Năm 1982, Mexico gặp khó khăn tài chính do vay nước ngoài để tăng tiêu dùng. Tổng thống Mexico đến New York, gặp 20 ngân hàng lớn và nói: "Chúng tôi đã bị khánh tận. Nếu một người vay 1.000 đô-la, đó là vấn đề của họ. Nhưng nếu vay 10 triệu, đó là vấn nạn của bạn. Chúng tôi chính là vấn nạn của quý vị. Không thể trả nợ, xin quý vị thương lượng lại hạn thanh toán và tiếp tục cho vay". Các ngân hàng buộc phải đồng ý, điều chỉnh hạn mức và lãi suất cao hơn.

Market Definition / Khái Niệm Chung Về Thị Trường

Thị trường là cách thức tổ chức xã hội giúp người mua và người bán tự nguyện trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Thị trường là một trong hai yếu tố cốt lõi trong hoạt động thương mại, cùng với quyền sở hữu tài sản. Theo nghĩa thông thường, thị trường là nơi gặp gỡ giữa người bán và người mua, nơi hàng hóa được trao đổi. Thị trường còn được gọi là chợ hoặc phố chợ. Với sự phát triển của kinh tế, xã hội và khoa học kỹ thuật hiện nay, thuật ngữ thị trường đã được phân chia thành nhiều nghĩa khác nhau.

Dated Securities / Chứng Khoán Ghi Ngày Hoàn Trả

Các chứng khoán được ghi thành ba loại: ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, tùy thuộc vào thời gian đáo hạn.

Market Classification / Phân Loại Thị Trường

Thị trường có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau.

Dated Date / Ngày Ghi Sổ

Dated Date có nghĩa là: Ngày ghi sổ. Ngày ghi sổ là ngày bắt đầu tính lãi cho trái phiếu hoặc các hình thức nợ khác. Người mua trả cho nhà phát hành số tiền tương ứng với lãi suất tích lũy từ ngày ghi sổ đến ngày thanh toán. Tiền lãi đầu tiên của trái phiếu sẽ được chuyển cho người mua.

Date Of Record / Ngày Báo Sổ

Date Of Record là ngày báo sổ. Ngày báo sổ là ngày mà cổ đông cần sở hữu cổ phiếu để được hưởng cổ tức. Ví dụ, nếu công ty công bố cổ tức vào ngày 1/11 và trả cổ tức vào ngày 1/12, thì ngày báo sổ sẽ là ngày 15/11. Sau ngày này, chứng khoán không còn được hưởng cổ tức (Ex-dividend).

Market Capitalization, Market Cap / Giá Trị Vốn Hóa Thị Trường

Giá trị vốn hoá thị trường là cách đo lường quy mô của một công ty. Đây là tổng giá trị thị trường của công ty, được tính bằng số tiền cần để mua lại toàn bộ công ty trong điều kiện hiện tại. Công thức tính là giá cổ phiếu nhân với số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành. Chỉ tính cổ phiếu phổ thông, không tính cổ phiếu ưu đãi vì chỉ loại này mới cho người sở hữu quyền tham gia điều hành. Không nên nhầm lẫn với tổng giá trị cổ phần (equity value), vì giá trị này còn bao gồm quyền mua cổ phiếu chưa thực hiện, trái phiếu, cổ phiếu chuyển đổi. Quy mô và tốc độ tăng trưởng của giá trị vốn hoá thị trường là yếu tố quan trọng để đánh giá thành công hay thất bại của công ty niêm yết. Tuy nhiên, giá trị này có thể thay đổi vì nhiều lý do không liên quan đến hoạt động kinh doanh, như mua lại công ty, bán bộ phận, hoặc mua lại cổ phiếu của chính mình. Giá trị vốn hoá thị trường phản ánh giá cổ phiếu, nhưng giá này có thể biến động theo kỳ vọng của nhà đầu tư, nên không phản ánh chính xác giá trị thực tế của công ty. Tổng giá trị vốn hoá thị trường của các công ty niêm yết trên NYSE vào tháng 1/2007 là khoảng 15.400 tỷ USD, lớn hơn cả GDP Mỹ năm 2006 (12.980 tỷ USD). Nếu tính toàn bộ các sàn giao dịch thế giới, con số này là 43.600 tỷ USD vào tháng 4/2006. Số cổ phiếu lưu hành của một công ty thường nhỏ hơn tổng số cổ phiếu phát hành, vì một phần nằm trong tay nhân viên trong công ty (insider) hoặc được công ty mua lại thành cổ phiếu quỹ (treasury stock). Ngoài ra, nhiều cổ phiếu do tổ chức đầu tư nắm giữ dài hạn và ít được giao dịch. Kết quả là chỉ có một tỷ lệ nhỏ cổ phiếu thực sự được mua bán mỗi ngày. Ví dụ, vào một ngày giao dịch, chỉ khoảng 1.6% lượng cổ phiếu của Yahoo (20 triệu cổ phiếu / 1.2 tỷ cổ phiếu) được giao dịch. Khi một lượng lớn cổ phiếu bất ngờ xuất hiện trên thị trường do bán ra, giá cổ phiếu có thể giảm mạnh. Hiện chưa có chuẩn mực chia nhóm công ty theo giá trị vốn hoá thị trường. Theo Investopedia, có thể phân loại tương đối thành 6 nhóm: - Mega Cap: Trên 200 tỷ USD - Big/Large Cap: 10 đến 200 tỷ USD - Mid Cap: 2 đến 10 tỷ USD - Small Cap: 300 triệu đến 2 tỷ USD - Micro Cap: 50 triệu đến 300 triệu USD - Nano Cap: Dưới 50 triệu USD Các công ty blue chip thường thuộc nhóm Big/Large Cap trở lên. Trong khi đó, cổ phiếu của Micro Cap và Nano Cap thường được coi là penny stock, bất kể giá cổ phiếu.

Data Encryption Standard (Des) / Tiêu Chuẩn Mã Hoá Dữ Kiện

DES, hay Data Encryption Standard, là một tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu. Tiêu chuẩn này được ngành tài chính công nhận để bảo vệ thông tin giao dịch nhạy cảm, bao gồm: số cân đối tài khoản, mã số chứng minh ngân hàng (còn gọi là khoá số của nhà phát hành) và mã số mở tài khoản của người sử dụng (consumer account access codes). DES là tiêu chuẩn chung do Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc gia (NIST) phát hành và cũng được gọi là DEA (Data Encryption Algorithm), đồng thời được ngành tài chính chấp nhận.

Barbell Strategy / Chiến Lược Barbell

Chiến lược đầu tư vào trái phiếu này tập trung vào hai đầu của thời gian đáo hạn. Người quản lý chọn trái phiếu ngắn hạn và dài hạn. Cấu trúc kỳ hạn có thể được điều chỉnh linh hoạt, kéo dài hoặc thu ngắn tùy theo sự phân bố chứng khoán ở hai đầu. Sử dụng chiến lược này đòi hỏi sự theo dõi liên tục. Trái phiếu ngắn hạn cần được thay thế ngay khi đáo hạn. Trái phiếu dài hạn cũng cần được cập nhật khi thời gian đáo hạn thay đổi. Một nhược điểm của chiến lược này là chi phí giao dịch. Trái phiếu dài hạn nhạy cảm hơn với biến động lãi suất. Do đó, danh mục dài hạn thường không ổn định bằng danh mục ngắn hạn. Chiến lược này kết hợp hai phương pháp: chuyển đáo hạn về phía trước và phía sau. Ngân hàng đầu tư phần lớn quỹ vào trái phiếu ngắn hạn có thanh khoản cao. Ở đầu kia, danh mục gồm trái phiếu dài hạn. Khoảng giữa hai đầu không có hoặc có rất ít chứng khoán. Danh mục ngắn hạn cung cấp thanh khoản cho ngân hàng. Danh mục dài hạn tạo ra nguồn thu nhập ổn định.

Market Capitalization / Giá Trị Vốn Hóa Thị Trường

Giá trị vốn hoá thị trường (market cap) là cách đo lường quy mô doanh nghiệp, được tính bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu đang lưu thông. Dù có điểm khác biệt so với vốn cổ phần, chỉ số này phản ánh sự phát triển và thành công của công ty. Tuy nhiên, giá trị này có thể thay đổi do các yếu tố ngoài hoạt động kinh doanh như sáp nhập hoặc mua lại cổ phần. Giá trị vốn hoá thị trường chính bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu thường. Thuật ngữ "mức vốn hoá" (capitalization) cũng thường được dùng, nhưng nó bao gồm cả giá trị thị trường, nợ (theo sổ sách hoặc thị trường), và cổ phiếu chuyển đổi. Theo thống kê, tổng giá trị vốn hoá thị trường của các công ty niêm yết trên sàn New York lớn hơn lượng tiền mặt tồn tại tại Mỹ. Giá trị toàn cầu của vốn hoá thị trường vào tháng 3/2006 là khoảng 43,6 nghìn tỉ USD. Hiện chưa có định nghĩa rõ ràng về phân loại vốn hoá thị trường. Tại Mỹ, công ty thường được chia thành ba nhóm: - **Công ty vốn hoá nhỏ**: dưới 1 tỉ USD (khoảng 2800 công ty, không tính những doanh nghiệp quá nhỏ). - **Công ty vốn hoá trung bình**: từ 1 tỉ đến 5 tỉ USD (khoảng 1350 công ty). - **Công ty vốn hoá lớn**: từ 5 tỉ USD trở lên (khoảng 835 công ty). Phân loại công ty vốn hoá nhỏ gây nhiều tranh cãi. Thang đo phổ biến gồm: - **Vốn hoá rất nhỏ (micro-cap)**: dưới 100 triệu USD. - **Vốn hoá siêu nhỏ (nano-cap)**: dưới 50 triệu USD. Các công ty Blue Chip thường có vốn hoá thị trường lớn. Một số nhà đầu tư coi cổ phiếu của micro-cap hoặc nano-cap là "penny stock", dù giá cổ phiếu có thể không thấp.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55