Days Sales Outstanding - DSO / Thời Gian Thu Hồi Tiền Hàng Tồn Đọng
Đây là chỉ số cho biết số ngày trung bình một công ty cần để thu hồi tiền từ khách hàng sau khi bán hàng. Nếu DSO thấp, công ty nhanh chóng thu hồi tiền. Nếu DSO cao, có thể do công ty bán chịu cho khách hàng, thời gian thu hồi kéo dài. DSO được tính bằng công thức: (Nợ có thể thu hồi / Tổng doanh số bán chịu) × số ngày cho chịu. Chỉ số này giúp xác định liệu công ty có đang che giấu kết quả kinh doanh yếu kém hay không hiệu quả trong thu hồi nợ. Phần lớn doanh nghiệp tính DSO theo quý hoặc năm. Tuy nhiên, DSO chủ yếu đo lường hiệu suất thu hồi nợ hơn là hiệu quả của quá trình thu nợ. Chỉ số này phản ánh rõ ràng thay đổi trong cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Nó cho biết sự thay đổi tài chính do biến động doanh số, chiết khấu bán hàng, mùa kinh doanh, hoặc yếu tố khác gây ra. DSO có thể thay đổi lớn giữa các thời điểm trong năm. Nên sử dụng chỉ số này để đánh giá hiệu suất thu hồi nợ và đo lường chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp. Thông thường, DSO dưới 15 ngày cho thấy khả năng thu hồi nợ tốt. Tiền là yếu tố quan trọng cho hoạt động kinh doanh, nên công ty cần thu hồi các khoản nợ tồn đọng càng nhanh càng tốt. Bằng cách chuyển hàng thành tiền nhanh, doanh nghiệp có thể tái sử dụng tiền cho đầu tư và sản xuất hàng hóa.
Market Neutral Funds / Các Quỹ Điều Hòa Theo Thị Trường
Một số quỹ tương hỗ ra đời sau này theo đuổi chiến lược đầu tư gây tranh cãi. Họ áp dụng phương pháp đầu tư điều hòa thị trường, còn gọi là beta zero hoặc long/short. Quỹ này không tìm kiếm lợi nhuận vượt xa trung bình thị trường, mà cố gắng duy trì thu nhập trung bình hàng năm cao hơn vài điểm so với trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 3 tháng, dù thị trường tăng hay giảm. Điều này giúp bạn có thước đo ổn định về lợi nhuận.
Các quỹ này dùng máy tính để phân tích, đánh giá và xếp hạng các khoản đầu tư. Họ xem xét các yếu tố như P/E, lợi suất, biến động giá, và tăng trưởng lợi nhuận. Sau đó, quỹ mua cổ phiếu xếp hạng cao và bán ngắn (short selling) cổ phiếu xếp hạng thấp. Một số quỹ điều hòa sử dụng nhiều nhà quản lý để phân tán rủi ro.
Khả năng đạt mục tiêu của quỹ phụ thuộc nhiều vào cách dự đoán biến động thị trường. Vì vậy, quyết định của nhà quản lý có thể quan trọng hơn cả việc áp dụng một phương pháp giao dịch thông thường.
Cads: Cash Available For Debt Service / Tiền Mặt Để Trả Nợ
Tỉ lệ giữa tài sản tiền mặt và nợ phải trả (bao gồm cả lãi phải trả và vốn vay). Tỉ lệ này dùng để đánh giá mức độ rủi ro cho một dự án hoặc chào bán cố định. Nếu tỉ lệ giữa tiền mặt doanh nghiệp và nợ phải trả càng cao thì khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp càng mạnh.
Barometer / Phong Vũ Biểu Của Nền Kinh Tế
Barometer là các chỉ số phản ánh và dự đoán xu hướng kinh tế, thị trường. Nó thể hiện và báo hiệu cho một xu hướng hay trào lưu trong tương lai, ví dụ như giá cả hay chứng khoán được coi là nhiệt kế của nền kinh tế. Thuật ngữ "Barometer" bắt nguồn từ "phong vũ biểu", một dụng cụ đo gió và áp suất không khí để dự báo thời tiết. Trong tài chính, Barometer dùng để chỉ sức mạnh của một cổ phiếu hay thị trường, ví dụ điển hình là chỉ số Dow Jones. Một trăm năm qua, Dow Jones (DJIA) vẫn là chỉ số lâu đời nhất ở Mỹ, gồm cổ phiếu 30 công ty lớn như Proctor & Gamble, Home Depot, Coca Cola, Microsoft... DJIA là chỉ số biểu thị thị trường nổi tiếng nhất thế giới, nhờ độ quen thuộc với nhiều thế hệ nhà đầu tư và vị thế của thị trường Mỹ. Dù chỉ gồm những công ty lớn, nó vẫn đại diện cho hầu hết doanh nghiệp Mỹ. Cách tính DJIA là trung bình cộng giá cổ phiếu chia cho số cổ phiếu, được cập nhật hàng ngày. Là chỉ số lâu đời và ảnh hưởng nhất, mọi người thường hỏi về DJIA để đánh giá thị trường. DJIA có nhiều sản phẩm tài chính liên quan như quỹ và quỹ ngoại thương như Dow Diamond. Các công ty trong DJIA không thể biến mất – chúng là những doanh nghiệp lớn nhất Mỹ. Nhà đầu tư muốn ít rủi ro, bảo tồn vốn và thu nhập ổn định nên chọn sản phẩm liên kết với Dow.
Barometer là tập hợp các chỉ số kinh tế và thị trường, phản ánh xu hướng trong tương lai. Ví dụ, phong vũ biểu kinh tế có thể là chi tiêu người tiêu dùng, xây dựng nhà ở hay lãi suất. Chỉ số S&P 500 và DJIA được xem như phong vũ biểu thị trường. Một số phong vũ biểu kinh tế bao gồm doanh số bán quần áo, thực phẩm. Chỉ số kinh tế cho thấy xu hướng chi tiêu có thể là doanh số bán đồ trang điểm, đồ lót nam, thư rác hay hạt giống rau. Ví dụ, tăng doanh số hạt giống rau trong thời kỳ suy thoái cho thấy người tiêu dùng tiết kiệm hơn, nên họ chọn trồng rau thay vì mua.
Market Mechanism / Cơ Chế Thị Trường
Cơ chế thị trường là thuật ngữ kinh tế mô tả cách cung, cầu và giá tương tác với nhau. Ví dụ, có hai nhà sản xuất nước ngọt có ga cạnh tranh nhau: một làm nước cam, một làm nước chanh. Nếu ít người thích nước cam hơn, cầu về nước cam giảm, trong khi cầu nước chanh tăng. Nhà sản xuất nước cam giảm giá để tăng doanh số, trong khi nhà sản xuất nước chanh tăng giá do nhu cầu cao. Người tiêu dùng mua ít nước chanh hơn vì giá đắt, và mua nhiều nước cam hơn do giá thấp. Vì vậy, cầu về hai loại nước này quay về mức ban đầu. Cơ chế thị trường được coi là cạnh tranh hoàn hảo, điều tiết bởi quy luật cung cầu.
Days Sales Of Inventory - DSI / Thời Gian Thanh Lý Hàng Tồn
Đây là thước đo phản ánh khả năng tài chính của công ty. Chỉ số này cho biết thời gian cần thiết để công ty thanh lý hết hàng tồn kho, bao gồm cả hàng đang sản xuất. Thông thường, chỉ số thấp cho thấy hoạt động tốt, nhưng cần lưu ý rằng mức trung bình của DSI khác nhau tùy ngành. Chỉ số này còn được gọi là DIO (Days Inventory Outstanding).
DSI được tính bằng công thức: DSI = (Giá trị hàng tồn kho / Chi phí bán hàng) x 365. Chỉ số này là một phần của chu trình lưu chuyển tiền mặt, phản ánh quá trình chuyển nguyên vật liệu thành tiền. Chu trình này gồm ba bước: thời gian thanh toán hàng tồn (DSI), thời gian bán hàng (DSO) và thời gian thanh toán nợ (DPO). Tổng chu trình = DSI + DSO - DPO.
Các chỉ số này liên quan thế nào đến hoạt động kinh doanh? Nếu công ty cung cấp sản phẩm mà khách hàng cần, họ sẽ nhanh chóng thu hồi tiền. Ngược lại, nếu không hoạch định đúng, chu trình sẽ bị chậm. Ví dụ, nếu tồn kho quá nhiều mà không bán được, công ty sẽ bị đọng vốn. Điều này không mong muốn, buộc phải giảm giá hoặc bán lỗ để giải phóng hàng tồn.
Nếu quá trình thu hồi tiền chậm, công ty sẽ gặp khó trong việc đòi nợ. Khi khách hàng chưa trả, công ty sẽ mất lợi nhuận và kế hoạch tái đầu tư bị trì hoãn. Trong khi đó, việc trì hoãn thanh toán nhà cung cấp giúp công ty tận dụng tiền cho mục đích khác, mang lại lợi ích.
Caculus / Giải Tích
Một phép tính toán trong toán học liên quan đến việc tính các đạo hàm hoặc tích phân.
Cac 40 / Chỉ Số Cac 40
Chỉ số thị trường chứng khoán Pháp được tính dựa trên cổ phiếu của 40 công ty có giá trị thị trường lớn nhất tại sàn giao dịch Paris Bourse. CAC là viết tắt của Compagnie des Agents de Changem. Chỉ số CAC 40 được dùng làm chuẩn mực so sánh cho các quỹ đầu tư trên thị trường chứng khoán Pháp, đồng thời phản ánh tình hình thị trường. Chỉ số này có nhiều điểm tương đồng với chỉ số Dow Jones, là công cụ phổ biến để đo lường xu hướng chung của thị trường Pháp. CAC 40 được thiết lập vào ngày 31/12/1987 với giá trị ban đầu là 1.000 điểm. Đến ngày 31/12 hàng năm, chỉ số này được tính theo phương pháp biến động tự do (free-float weighted index).
Mặc dù chỉ số CAC 40 dựa trên các công ty Pháp, 45% cổ phiếu của họ thuộc về nhà đầu tư nước ngoài. Trong đó, nhà đầu tư Đức chiếm 21%, Nhật, Mỹ và Anh cũng đóng vai trò quan trọng. Các công ty trong chỉ số CAC 40 có tính quốc tế cao hơn so với thị trường châu Âu khác. Khoảng 63% lao động của các công ty này làm việc ở nước ngoài.
Market Maker / Người Tạo Lập Thị Trường
Người tạo lập thị trường (market-maker) là cá nhân hay tổ chức tự giao dịch các tài sản tài chính, hàng hóa. Họ tự quyết định giá mua và giá bán trong danh mục kinh doanh. Chênh lệch giá mua - bán là cách họ kiếm lời chính. Thị trường chứng khoán luôn có sự tham gia của họ, dù hệ thống giao dịch đã điện tử hóa.
Ví dụ tại Mỹ, đặc biệt là sàn NASDAQ, có nhiều market-maker hoạt động cạnh tranh cho từng loại chứng khoán. Họ phải đảm bảo giao dịch hai chiều, cả mua và bán, trong giờ giao dịch. Vì vậy, chứng khoán có tính thanh khoản cao. Điều này giúp thị trường duy trì khả năng thanh khoản, đặc biệt ở các thị trường giao dịch theo lệnh và thỏa thuận khớp lệnh.
Một lợi thế của market-maker là được thực hiện giao dịch bán khống (naked short) ngay cả khi chưa vay tài sản. Họ thường ít hoạt động trên thị trường giao dịch theo giá (quote-driven).
Barlow Report / Báo Cáo Barlow
Kết quả phân tích từ một ủy ban hoàng gia Anh về phân bố địa lý của ngành công nghiệp Anh đã tác động mạnh mẽ đến việc hình thành chính sách khu vực trong thời kỳ hậu công nghiệp Chiến tranh tại Anh.
Market Intelligence (MI) / Thông Minh Thị Trường
Là một quy trình có hệ thống, tập trung vào việc thu thập, phân tích, cung cấp và sử dụng thông tin. Mục đích chính là hỗ trợ các quyết định kinh doanh chính xác, hợp lý về cơ hội, chiến lược thâm nhập thị trường, và kế hoạch phát triển thị trường mới. Trên góc nhìn của một tổ chức, Market Intelligence có thể là tên của một phòng ban chuyên nghiên cứu và phân tích đối thủ cạnh tranh. Thông minh cạnh tranh (Competitive Intelligence) mô tả một phạm vi rộng hơn, bao gồm việc nghiên cứu, phân tích và hệ thống hóa thông tin-dữ liệu về toàn bộ môi trường hoạt động của tổ chức. Trong khi đó, thông minh kinh doanh (Business Intelligence) đóng vai trò đo lường thị phần doanh nghiệp và đề xuất các mục tiêu phát triển.
Cable / Chuyển Bằng Cáp
1. Hối phiếu ngân hàng quốc tế được chuyển qua đường dây cáp giữa các ngân hàng trung gian, khác với hình thức thanh toán qua thư tín truyền thống.
2. Thương nhân thường dùng cách ghi tắt để biểu thị tỷ giá giữa đồng đô la Mỹ và bảng Anh.
Bargaining Unit / Đơn Vị Thương Lượng; Đơn Vị Mặc Cả
Tổ chức đại diện cho quyền lợi của người lao động trong các cuộc thương lượng lao động tại Mỹ. Có thể là những nhóm nhỏ, gồm các nhân viên trong một công ty riêng lẻ, hay những tổ chức lớn bao gồm tất cả người lao động trong một ngành nghề trên toàn quốc. Các tổ chức này khác nhau về quy mô và cấu trúc.
Market Imperfection / Sự Không Hoàn Hảo Của Thị Trường
Thị trường không hoàn hảo là bất kỳ sự lệch khỏi các điều kiện cần thiết để đạt được cạnh tranh hoàn hảo.
Thị trường không hoàn hảo là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Market If Touched Order - MIT / Lệnh Đến Mức
Market if Touched (MIT) là lệnh mua/bán khi đạt mức giá nhất định. Khi giá thị trường chạm đến mức giá đã chọn, lệnh sẽ chuyển thành lệnh thị. Ví dụ, nếu giá bắp giảm xuống $4,50/bashel thay vì $4,75, người tham gia có thể mua ngay tại mức $4,50. Lệnh sẽ được thực hiện theo giá thị trường hiện hành khi chạm đến mức giá đã đặt.
Day Trading / Giao Dịch Nội Nhật
Giao dịch nội nhật là việc mua bán các công cụ tài chính trong một ngày giao dịch. Tất cả thương vụ sẽ kết thúc trước khi thị trường chứng khoán đóng cửa. Những người tham gia gọi là "day trader". Các công cụ thường dùng bao gồm cổ phiếu, quyền chọn, tiền tệ và hợp đồng tương lai. Trước đây, giao dịch này chỉ dành cho chuyên gia tài chính và nhà đầu tư chuyên nghiệp. Ngày nay, nhờ công nghệ, luật pháp và internet, nhiều người phổ thông cũng tham gia.
Giao dịch nội nhật có nhiều kiểu khác nhau. Một người không nhất thiết phải giao dịch nhiều. Số lượng giao dịch trong ngày có thể từ vài đến vài trăm, tùy chiến lược. Một số tập trung vào giao dịch ngắn, vài giây đến vài phút, mua bán nhiều lần trong ngày. Họ thường được nhà môi giới ưu đãi phí hoa hồng. Một số khác kiên nhẫn hơn, chờ đợi biến động giá lớn trong ngày. Họ giao dịch ít hơn.
Người giao dịch thường dùng tiền vay qua đêm. Ví dụ, một công ty có thể vay từ ngân hàng Singapore khi ngân hàng đóng cửa, để giao dịch ở Mỹ. Khi Mỹ kết thúc giao dịch, họ thu tiền và trả ngân hàng Singapore lúc đó đang mở cửa.
Lợi nhuận và rủi ro: Giao dịch nội nhật có thể sinh lời cao, giúp người tham gia kiếm hàng triệu USD mỗi năm. Tuy nhiên, họ cũng bị coi là "kẻ cướp" hay "con bạc" do rủi ro lớn. Nếu thiếu kỷ luật, rủi ro có thể nhân lên gấp bội. Khi cổ phiếu sụt giá, người giao dịch phải bán nhanh để tránh lỗ nặng, thậm chí lỗ vượt tài sản.
Ngay cả khi có lợi nhuận, số tiền còn lại có thể không đủ bù chi phí giao dịch và lãi vay. Theo thống kê, 80-90% người giao dịch nội nhật bị lỗ sau khi trừ chi phí.
Bargaining Theory Of Wages / Lý Thuyết Thương Lượng Về Tiền Công; Lý Thuyết Mặc Cả Về Tiền Công
Tiền công được giữ nguyên trong suốt giai đoạn thương lượng tập thể. Đây là một thỏa thuận cơ chế, khác biệt so với cơ chế điều chỉnh cung cầu thông thường. Lý thuyết thương lượng về tiền công tập trung vào các mô hình của quá trình thương lượng, áp dụng cho mối quan hệ giữa công đoàn và nhà quản lý. Mô hình này vượt ra khỏi phạm vi của giao dịch hai bên độc quyền. Kết quả của thương lượng thường còn mơ hồ, từ đó dẫn đến việc tìm kiếm một giải pháp rõ ràng. Xem thêm: STRIKES, WAGE THEORY.
Market Forces / Các Tác Nhân Thị Trường
Những yếu tố này xuất phát từ sự tương tác tự do giữa cung và cầu trong thị trường, khiến giá cả và lượng giao dịch phải thay đổi.
Market Failures / Thất Bại Của Thị Trường
Các thất bại của thị trường là thuật ngữ quen thuộc trong kinh tế học. Thuật ngữ này thường được dùng để giải thích vai trò và sự cần thiết của Chính phủ trong nền kinh tế. Thuật ngữ bắt nguồn từ thời kỳ các cuộc Đại khủng hoảng (năm 1930) và đầu những năm 1960. Các nhà kinh tế và chính khách nhận thấy, ngay cả nền kinh tế thị trường tự do, giàu nhất thế giới như Hoa Kỳ, cũng gặp phải tình huống không đáp ứng được nhu cầu cơ bản của xã hội. Ví dụ như những chu kỳ thất nghiệp kéo dài.
Trong thời kỳ Đại khủng hoảng, tỷ lệ thất nghiệp tại Hoa Kỳ lên đến 25%. Sản lượng quốc gia giảm 30% vào năm 1929. Cuộc suy thoái khiến nhiều vấn đề cũ trở nên nghiêm trọng hơn. Nhiều người mất hết tiền tích cóp nhiều năm. Hệ thống ngân hàng sụp đổ, thị trường chứng khoán tan rã. Nhiều người lớn tuổi không còn nơi sinh sống. Nhiều chủ nông trại không đủ tiền trả nợ, phá sản trở nên phổ biến.
Để chống suy thoái, Chính phủ Hoa Kỳ không chỉ can thiệp vào hoạt động kinh tế mà còn thông qua luật pháp giải quyết các vấn đề xã hội. Ví dụ: bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm tiền gửi, trợ giá nông sản, và nhiều chương trình an sinh khác. Sau Thế chiến thứ hai, nền kinh tế thế giới phục hồi và phát triển. Tuy nhiên, không phải ai cũng được hưởng lợi. Nhiều người do hoàn cảnh sinh ra, lớn lên và phát triển, vẫn phải chịu đói nghèo, thiếu cơ hội học tập, việc làm.
Đây là lý do nhiều chương trình "chống đói nghèo" ra đời. Mục tiêu chung là tạo "một tấm lưới an toàn" cho người cần thiết. Chương trình cung cấp lương thực, chăm sóc sức khỏe, đào tạo lại để tạo cơ hội cho người yếu thế.
Chính phủ có giảm nhẹ được thất bại của thị trường không? Sự thành công của các chương trình cần được đánh giá như thế nào? Vẫn còn nhiều tranh luận. Người ủng hộ cho rằng những người chỉ trích đã phóng đại mặt trái của các chương trình. Bài học cần thiết không phải là "Chính phủ nên từ bỏ nỗ lực giải quyết vấn đề xã hội", mà là "phải thận trọng hơn trong xây dựng và hiệu quả hơn trong triển khai các chương trình".
Ca / Đất Nước Canada
CA là mã quốc gia của Canada theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 3166. Canada là nước lớn thứ 2 thế giới, diện tích gần 10 triệu km², dân số khoảng 32 triệu người, bằng 1/9 dân số Mỹ. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh và tiếng Pháp. Đa số người nói tiếng Pháp sinh sống ở tỉnh Quebec.
Vào thế kỷ 15, đoàn thám hiểm châu Âu theo Christopher Columbus đến châu Mỹ. Một số nhà thám hiểm Anh và Pháp phát hiện vùng đất mới, tuyên bố thuộc Anh hoặc Pháp. Từ đó, người Anh và Pháp đổ về Canada làm ăn, sinh sống. Tiếng Anh và tiếng Pháp trở thành ngôn ngữ phổ biến.
Dân bản địa Canada là các tộc du mục từ Ấn Độ, Tây Tạng, Trung Quốc. Họ đến châu Mỹ từ 10.000 đến 12.000 năm trước để săn bắn, trốn chạy kẻ thù hoặc tìm nơi ở mới. Họ vượt eo biển Bering đến Alaska (nay là bang của Mỹ) rồi lan rộng khắp châu Mỹ.
Canada là nước phát triển trong khối G7, thu nhập bình quân đầu người là 34.273 USD (PPP) theo IMF 2005. Nước này cũng có chỉ số phát triển con người HDI thuộc nhóm cao, đứng thứ 5 (năm 2003). Tiền tệ là đô la Canada (CAD). Theo tỷ giá ngày 19/1/2007: 1 CAD = 0,8527 USD (mua vào) và 0,8530 USD (bán ra) theo Yahoo Finance.
Canada có khí hậu lạnh phía Bắc, ôn hòa phía Nam. Nhiệt độ dao động mạnh, mùa hè có thể lên 35°C, mùa đông xuống -15°C. Mùa xuân: tháng 3–6. Mùa hè: tháng 6–9. Mùa thu: tháng 9–11. Mùa đông: tháng 11–3. Thủ đô là Ottawa, thành phố lớn nhất là Toronto.






