Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Management Accounting / Kế Toán Quản Trị

Kế toán quản trị là quá trình xác định, đo lường, tích lũy, phân tích, chuẩn bị và giải thích thông tin tài chính một cách chính xác và có hệ thống. Thông tin này được các nhà quản lý sử dụng để lập kế hoạch, đánh giá và kiểm soát hoạt động của tổ chức, đồng thời đảm bảo sử dụng hợp lý và trách nhiệm các nguồn lực. Ngoài ra, kế toán quản trị còn bao gồm việc lập báo cáo tài chính cho các nhóm không trực tiếp quản lý doanh nghiệp, như cổ đông, chủ nợ, cơ quan quản lý và cơ quan thuế.

National Income / Thu nhập quốc dân

National Income là chỉ số đánh giá tổng giá trị tiền tệ và hàng hóa, dịch vụ được sản xuất và cung cấp trên toàn quốc thông qua các hoạt động kinh tế.

Management / Quản Lý / Quản Trị

Quản lý (hoặc quản trị) là từ rất thường gặp và được sử dụng nhiều. Điều này khiến nhiều người tự tin rằng mình hiểu rõ khái niệm này. Tuy nhiên, niềm tin đó sẽ bị lung lay khi phải đưa ra định nghĩa chính xác. Có nhiều cách định nghĩa quản lý: - Quản lý là dự báo, lập kế hoạch, tổ chức, ra lệnh (lý thuyết hiện đại thay thế "ra lệnh" bằng "định hướng"), điều phối và kiểm soát. Henri Fayol (1841-1925), lý thuyết quản trị cổ điển. - Quản lý là chức năng của xã hội chuyên trách, đảm bảo các nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Peter Drucker (1909-), người được coi là cha đẻ của lý thuyết quản trị hiện đại. - Quản lý là nghệ thuật và khoa học, quan tâm đến việc sử dụng nguồn lực để sinh lời, có hệ thống và phù hợp trong mọi khía cạnh của nền kinh tế quốc gia. John Marsh, cựu giám đốc Viện quản trị Anh quốc (British Institute of Management). - Quản lý là hoàn thành công việc thông qua con người. R Falk nêu trong cuốn *The Business of Management*. - Quản lý là việc hoàn thành mục tiêu mong muốn bằng cách xây dựng môi trường thuận lợi để các cá nhân trong nhóm được tổ chức làm việc. Koontz và O’Donnel phát biểu trong cuốn *Principles of Management*.

Balance Of Payments / Cán Cân Thanh Toán

Việc ghi chép các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và các nước khác trong một khoảng thời gian cụ thể (thường là một năm) tạo ra cán cân thanh toán. Cán cân này gồm hai phần chính: tài khoản vãng lai, bao gồm thương mại xuất nhập khẩu, thu nhập từ du lịch, lợi nhuận từ nước ngoài, và các khoản thanh toán lãi; và tài khoản vốn, ghi nhận tổng số tiền gửi ngân hàng, đầu tư từ cá nhân hay tổ chức, cùng các chứng khoán nợ do ngân hàng trung ương hay chính phủ phát hành. Trong kinh tế, thặng dư cán cân thanh toán là khi một quốc gia thu về nhiều hơn số tiền chi trả cho nước khác, dẫn đến đồng tiền của quốc gia đó tăng giá so với các đồng tiền khác. Ngược lại, thâm hụt cán cân thanh toán khiến quốc gia phải nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài, đồng thời khiến nội tệ bị đánh giá quá cao. Để bù đắp thâm hụt, các quốc gia thường xuất khẩu vàng hoặc sử dụng dự trữ ngoại tệ mạnh như đồng USD, vốn là đơn vị tiền tệ được chấp nhận để thanh toán nợ quốc tế. Tham khảo thêm: INTERNATIONAL RESERVES; SPECIAL DRAWING RIGHTS.

National Enterprise Board - NEB / Ban Doanh Nghiệp Quốc Gia

National Enterprise Board - NEB là một tổ chức nhà nước được thành lập theo Đạo luật Công nghiệp năm 1975. Chức năng chính của NEB là tăng cường hiệu quả sản xuất công nghiệp và nâng cao tính cạnh tranh quốc tế. NEB tiếp quản các cổ phần hiện có của chính phủ để đảm bảo mức sinh lãi.

National Economic Development Council (NEDC) / Hội Đồng Phát Triển Kinh Tế Quốc Gia

National Economic Development Council (NEDC) là một hội đồng ở Anh. Chủ tịch hội đồng là Bộ trưởng Tài chính. Hội đồng là nơi hội tụ các đại diện của chính phủ, doanh nghiệp nhà nước và tư nhân, nghiệp đoàn, cùng giới học giả. Mục đích là đề ra và đánh giá các chính sách liên quan đến hoạt động và tăng trưởng nền kinh tế Anh năm 1962.

National Debt / Nợ Quốc Gia

Theo cách hiểu thông thường, National Debt là tổng số các khoản nợ còn tồn đọng của chính quyền trung ương. Nợ này được phân loại thành hai loại: nợ có thể bán được, bao gồm các chứng khoán được trao đổi; và nợ không thể bán được, như giấy chứng nhận tiết kiệm quốc gia.

Malleable Capital / Vốn Uyển Chuyển

Đây là giả định thường được áp dụng trong kinh tế học cổ điển, về bản chất của vốn hiện vật. Các vật liệu tạo thành một chiếc máy cụ thể có thể chuyển đổi thành một chiếc máy khác ngay lập tức mà không tốn kém gì.

National Bureau For Economic Research / Phòng Nghiên Cứu Kinh Tế Quốc Gia

National Bureau for Economic Research là một tổ chức phi lợi nhuận tư nhân của Mỹ, được thành lập năm 1920 với vai trò là một trung tâm nghiên cứu độc lập và khách quan.

National Bargaining / Thương Lượng Mang Tính Quốc Gia

National Bargaining là quá trình thương lượng giữa người lao động và đại diện chủ sở hữu để thống nhất mức lương và điều kiện làm việc trên phạm vi toàn quốc.

Making Decision / Ra Quyết Định

Mỗi nhà quản trị đều phải đưa ra quyết định. Đây là kỹ năng quan trọng của người lãnh đạo. Bạn thường xuyên được yêu cầu đưa ra và thực hiện quyết định. Chất lượng và kết quả của quyết định sẽ ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến nhân viên và tổ chức. Bạn cần tối đa hóa khả năng ra quyết định để trở thành nhà quản trị hiệu quả. Các bước để đưa ra quyết định bao gồm: xác định vấn đề, phân tích nguyên nhân, đề xuất các phương án, chọn giải pháp tối ưu, thực hiện quyết định, và đánh giá lại quyết định.

Balance Of Payment / Cán Cân Thanh Toán

Cán cân thanh toán, còn gọi là cán cân thanh toán quốc tế, ghi lại các giao dịch kinh tế của một quốc gia với phần còn lại của thế giới trong một thời kỳ nhất định. Các giao dịch này có thể do cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ thực hiện. Đối tượng giao dịch bao gồm hàng hóa, dịch vụ, tài sản thực, tài sản tài chính, và một số chuyển khoản. Thời kỳ xem xét có thể là tháng, quý, nhưng thường là năm. Khi người cư trú trong nước phải trả tiền cho người cư trú ngoài nước, giao dịch được ghi vào tài sản nợ. Ngược lại, nếu người cư trú ngoài nước trả tiền cho người trong nước, giao dịch được ghi vào tài sản có. Cán cân thanh toán có thể dùng để đánh giá ổn định kinh tế và chính trị. Trên góc độ kinh tế, thặng dư cán cân thanh toán nghĩa là một quốc gia nhận được nhiều hơn so với phải trả cho các quốc gia khác, khiến đồng tiền của quốc gia đó tăng giá. Ngược lại, thâm hụt cán cân thanh toán khiến nhập khẩu vượt xuất khẩu, phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài, đồng tiền mất giá. Những quốc gia thâm hụt phải thay đổi bằng cách xuất khẩu vàng hoặc sử dụng dự trữ ngoại tệ mạnh như đô la Mỹ, để trả nợ quốc tế. Cán cân thanh toán gồm bốn thành phần theo quy định của IMF năm 1993. Tài khoản vãng lai ghi lại giao dịch hàng hóa, dịch vụ và một số chuyển khoản. Tài khoản vốn ghi lại giao dịch tài sản thực và tài sản tài chính. Thay đổi trong dự trữ ngoại hối nhà nước phản ánh mức tăng/giảm của ngân hàng trung ương. Vì tổng tài khoản vãng lai và tài khoản vốn bằng 0, thay đổi cán cân thanh toán chủ yếu do thay đổi dự trữ ngoại hối. Mục sai số ghi nhận khoảng cách giữa số liệu ghi chép và thực tế do khó theo dõi đầy đủ. Khủng hoảng cán cân thanh toán xảy ra khi nhà đầu cơ mua hết tài sản trong dự trữ ngoại hối của chính phủ.

Majority Rule / Quy Tắc Đa Số

Đây là một hình thức quyết định tập thể hoặc quy tắc chọn lựa xã hội. Theo đó, bất kỳ ý kiến nào nhận được sự ủng hộ từ hơn một nửa số người biểu quyết sẽ được chọn.

National Accounts / Hệ Thống Tài Khoản Quốc Gia

Là quá trình lập các tài khoản để có được những ước tính về thu nhập quốc dân.

Maintaining Financial Futures Market's Liquidity / Duy Trì Tính Thanh Khoản của Thị Trường Futures Tài Chính

Tương tự các thị trường hợp đồng kỳ hạn khác, những nhà đầu cơ duy trì hoạt động thị trường thông qua các giao dịch liên tục. Họ mua hoặc bán hợp đồng kỳ hạn dựa trên xu hướng thị trường mà họ dự đoán. Trong những thị trường này, các yếu tố như chính trị toàn cầu, mô hình giao dịch và nền kinh tế là không thể lường trước. Thông tin đồn thổi cũng ảnh hưởng lớn đến thị trường. Sự quan tâm của nhà đầu cơ tài chính đối với việc bán 100.000$ trị giá trái phiếu kho bạc Mỹ dài hạn không khác gì sự quan tâm của nhà đầu cơ lúa đối với 5.000 giạ lúa mì. Họ chỉ quan tâm đến lợi nhuận. Khi thời điểm thuận lợi, họ sẽ đóng lại hợp đồng bằng cách mua một hợp đồng đối lập, từ đó thu về lợi nhuận hoặc giảm thua lỗ. Ví dụ, trong bảng giá hợp đồng kỳ hạn tháng 9 cho đồng Bảng Anh, giá đóng cửa là 1,5056, giá thấp nhất là 1,3980, giá cao nhất là 1,5800. Nếu một nhà đầu cơ mua hợp đồng theo giá thấp nhất và bán với giá cao nhất, lợi nhuận trước phí hoa hồng và chi phí khác có thể đạt 18 cent trên mỗi Bảng, tức là thu về 11.250$ trên một hợp đồng trị giá 62.500 Bảng Anh.

Balance Of Payment / Cán Cân Thanh Toán Quốc Gia

Cán cân thanh toán quốc gia là bảng ghi chép toàn bộ giao dịch kinh tế giữa một quốc gia với thế giới bên ngoài trong một khoảng thời gian nhất định. Giao dịch có thể do cá nhân, doanh nghiệp hay chính phủ thực hiện. Đối tượng bao gồm hàng hóa, dịch vụ, tài sản vật chất, tài sản tài chính và một số khoản chuyển tiền. Thời kỳ xem xét thường là 1 năm, có thể là tháng hoặc quý. Khi người cư trú trong nước phải chi trả cho người cư trú ngoài nước, giao dịch được ghi vào tài sản nợ. Ngược lại, nếu người cư trú ngoài nước thanh toán cho trong nước, giao dịch được ghi vào tài sản có. Theo quy định của IMF năm 1993, cán cân thanh toán gồm 4 thành phần chính. 1. **Tài khoản vãng lai** Gồm cán cân thương mại (xuất khẩu – nhập khẩu), cán cân dịch vụ (vận tải, du lịch, dịch vụ khác), cán cân thu nhập (kiều hối, thu nhập từ đầu tư) và các chuyển khoản. Cán cân thương mại là phần quan trọng nhất trong tài khoản này. Nó phản ánh sự khác biệt giữa xuất khẩu và nhập khẩu. Khi xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, cán cân thương mại có thặng dư. Ngược lại, nếu nhập khẩu vượt xuất khẩu, sẽ có thâm hụt. Khi chênh lệch bằng 0, cán cân cân bằng. Cán cân thương mại còn gọi là "xuất khẩu ròng" hoặc "thặng dư thương mại". 2. **Tài khoản vốn** Ghi lại giao dịch về tài sản giữa người cư trú trong nước và quốc gia khác. Khi người trong nước nắm giữ nhiều tài sản nước ngoài hơn người ngoài nước nắm giữ tài sản trong nước, quốc gia có thặng dư tài khoản vốn (dòng vốn vào ròng). Theo quy ước, dòng vốn vào ròng phải bằng thâm hụt tài khoản vãng lai. Tài khoản tài chính (tài khoản đầu tư) là một phần của tài khoản vốn, ghi lại giao dịch tài sản tài chính. 3. **Thay đổi trong dự trữ ngoại hối** Là sự thay đổi về lượng ngoại hối do ngân hàng trung ương quản lý. Tổng của tài khoản vãng lai và tài khoản vốn gần như bằng 0, do đó sự thay đổi trong cán cân thanh toán chủ yếu do thay đổi dự trữ ngoại hối gây ra. 4. **Mục sai số** Là phần bù để cân bằng số liệu, đảm bảo tổng các tài khoản bằng 0.

Nash Solution / Giải Pháp Nash

Trong lý thuyết trò chơi, Nash Solution là khái niệm được sử dụng trong những điều kiện nhất định để tìm cách giải quyết cho các trò chơi hai người hợp tác với nhau.

Nasdaq Composite Index / Chỉ Số Kết Hợp Nasdaq

SAGA là chỉ số chứng khoán bao gồm các cổ phiếu phổ thông và chứng khoán tương tự (ADRs, tracking stocks, limited partnership interests) được niêm yết trên sàn NASDAQ. Chỉ số này gồm hơn 3000 cổ phiếu. Sàn NASDAQ có cả cổ phiếu Mỹ và nước ngoài, nên chỉ số này không chỉ phản ánh thị trường Mỹ. Đọc thêm: Sàn giao dịch chứng khoán NASDAQ.

NASDAQ / Sàn Giao Dịch Chứng Khoán NASDAQ

NASDAQ là tên viết tắt của National Association of Securities Dealers Automated Quotations system, là sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn nhất Mỹ. Sàn này có giá trị vốn hóa thị trường đứng thứ 3 thế giới, sau NYSE và Tokyo Stock Exchange. Điểm khác biệt lớn nhất của NASDAQ là nó hoạt động theo mô hình phi tập trung (OTC). Sàn được thành lập năm 1971 bởi Hiệp hội Giao dịch Chứng khoán Quốc gia (NASD), và hiện do Nasdaq Stock Market, Inc. điều hành. NASDAQ là sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn nhất nước Mỹ, với khoảng 3.200 công ty niêm yết. Số lượng cổ phiếu giao dịch bình quân ở đây cao hơn bất kỳ sàn nào khác tại Mỹ, kể cả NYSE. Khi mở cửa ngày 8/2/1971, NASDAQ là sàn giao dịch chứng khoán điện tử đầu tiên trên thế giới. Ban đầu, hệ thống chỉ cung cấp thông tin giá cổ phiếu qua điện tử, chưa kết nối trực tiếp người mua và người bán. Tuy nhiên, điều này giúp giảm chênh lệch giữa giá mua và giá bán, làm thị trường hoạt động sôi động hơn. Tác động này gây bất lợi cho các môi giới thường kiếm lời từ chênh lệch giá. Sau vài năm, NASDAQ dần phát triển thành sàn giao dịch thực thụ khi áp dụng hệ thống báo cáo và giao dịch tự động. Đến năm 1987, trong khủng hoảng thị trường chứng khoán, các nhà tạo lập thị trường không thể phản hồi qua điện thoại. Để giải quyết, hệ thống SOES ra đời, cho phép giao dịch điện tử nhanh chóng và đảm bảo không bỏ lỡ các lệnh nhỏ. Công ty Nasdaq cũng niêm yết cổ phiếu của chính mình với mã NDAQ. Chỉ số quan trọng nhất trên sàn là Nasdaq Composite, phản ánh giá cổ phiếu của toàn bộ công ty niêm yết. Chỉ số này được theo dõi nhiều nhất đối với lĩnh vực công nghệ. Một số mốc quan trọng: - 17/7/1995: Chỉ số lần đầu vượt mức 1.000 điểm. - 10/3/2005: Ghi nhận mức cao nhất 5.132,52 điểm. - 10/10/2002: Mức thấp nhất 1.108,49 điểm. Ngoài Nasdaq Composite, chỉ số Nasdaq 100 và Nasdaq Financial 100 cũng quan trọng. Nasdaq 100 gồm 100 công ty phi tài chính lớn nhất, cả trong nước và quốc tế. Nasdaq Financial 100 tập trung vào các công ty tài chính. Để lọt vào Nasdaq 100, công ty phải đáp ứng: - Niêm yết độc quyền trên NASDAQ. - Niêm yết tối thiểu 2 năm (hoặc 1 năm nếu đạt tiêu chuẩn vốn hóa). - Giao dịch trung bình 200.000 cổ phiếu/ngày. - Công bố báo cáo quý và năm. - Không có nguy cơ phá sản. Nếu công ty có nhiều loại cổ phiếu, chỉ được chọn 1 loại có vốn hóa cao nhất. Danh sách công ty trong Nasdaq 100 được cập nhật hàng năm hoặc sau sự kiện sáp nhập/chia tách. Ví dụ, danh sách năm 2007 có các tên như Adobe Systems, Amazon, Apple, Cisco, Dell, eBay. NASDAQ từng có ý định mua London Stock Exchange. Hiện công ty nắm 28,75% cổ phần của sàn này, trả mức giá 12,43 bảng Anh/cổ phần, là mức cao nhất từng ghi nhận.

Macroeconomics / Kinh Tế Học Vĩ Mô

Kinh tế học vĩ mô là một lĩnh vực quan trọng trong kinh tế học. Nó nghiên cứu các hiện tượng phổ biến, ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế. Những vấn đề chính bao gồm lạm phát và thiểu phát, thất nghiệp và nhân dụng, tăng trưởng và suy thoái. Kinh tế học vĩ mô giúp hiểu rõ tình trạng chung của nền kinh tế như một chỉnh thể. Các vấn đề này thường liên quan chặt chẽ đến chính trị, khiến nhiều lúc khó phân biệt giữa kinh tế học thuần túy và các vấn đề chính trị. Macroeconomics là ngành học nghiên cứu hành vi của toàn bộ nền kinh tế. Nó tập trung vào các hiện tượng phổ biến, tạo ra bức tranh tổng quát về tình hình kinh tế. Các chủ đề quan trọng như lạm phát, thất nghiệp, tăng trưởng... đều được phân tích kỹ lưỡng. Kinh tế học vĩ mô xem xét nền kinh tế như một chỉnh thể, giúp đánh giá các trạng thái và chuyển động của nó. Hiện nay, các vấn đề này không chỉ liên quan đến kinh tế mà còn gắn sâu với chính trị, khiến việc phân định rõ ràng giữa hai lĩnh vực trở nên khó khăn.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55