Macroeconomic Policy / Chính Sách Kinh Tế Vĩ Mô
Chính sách kinh tế vĩ mô là các công cụ nhằm mục tiêu ổn định nền kinh tế và đạt được trạng thái toàn dụng lao động. Hai chính sách vĩ mô quan trọng nhất là chính sách tài chính và chính sách tiền tệ. Có một số chính sách khác cũng ảnh hưởng đến nền kinh tế, ví dụ như chính sách thương mại (quota, thuế quan). Tuy nhiên, mục tiêu chính của chúng không phải là ổn định kinh tế vĩ mô, nên không được coi là chính sách vĩ mô. Chính sách vĩ mô được chủ nghĩa Keynes ủng hộ, nhưng bị chủ nghĩa kinh tế tự do mới phản đối.
Narrow Basis / Tài Sản Cơ Sở Thu Hẹp
Narrow Basis là tình trạng xảy ra trên thị trường giao sau, khi giá giao ngay của hàng hóa cơ sở rất gần với giá giao sau của cùng một hợp đồng. Tài sản cơ sở thu hẹp là dấu hiệu cho thấy thị trường hoạt động hiệu quả, vì cung và cầu của hàng hóa cơ sở đạt sự cân bằng. Giá giao ngay và giá giao sau sẽ hội tụ vào thời điểm đáo hạn hợp đồng. Nếu không, thị trường sẽ có cơ hội kinh doanh chênh lệch.
Macmillan Committee / Ủy Ban Macmillan
Macmillan Committee là một ủy ban điều tra của Anh được thành lập năm 1929, có tên gọi là "Uỷ ban Tài chính và Công nghiệp". Chủ tịch của ủy ban là H.P Macmillan, sau này trở thành Huân tước. Mục tiêu của ủy ban là xem xét vai trò của hệ thống tài chính và ngân hàng trong các hoạt động kinh doanh trong nước và quốc tế. Ủy ban cũng đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển thương mại nội địa và ngoại thương, đồng thời hỗ trợ việc tuyển dụng lao động.
Bail-Out / Cứu Trợ Tài Chính
**Bailout: Cứu trợ tài chính**
Khi một doanh nghiệp hay ngành gặp khó khăn nghiêm trọng, đến mức không thể tồn tại, các tổ chức hay chính phủ sẽ can thiệp tài chính để ngăn chặn hậu quả. Những doanh nghiệp này thường tạo việc làm cho nhiều lao động. Nếu sụp đổ, họ sẽ làm mất việc cho hàng ngàn người. Hoặc nếu ngành này sụp đổ, toàn bộ nền kinh tế cũng bị ảnh hưởng.
Cứu trợ tài chính có thể dưới dạng: vay, trái phiếu, cổ phiếu, hoặc tiền mặt. Tài sản hỗ trợ có thể phải trả lại hoặc không tùy trường hợp.
**Ví dụ:**
- Chrysler, công ty ô tô Mỹ, từng cần cứu trợ vào những năm 1980. Chính phủ Mỹ cấp 1,2 tỷ USD. Chrysler trả hết số tiền này và hiện vẫn hoạt động có lãi.
- Tại Việt Nam, doanh nghiệp như dệt may Nam Định, VISERL từng được hỗ trợ tài chính trọn gói vào 1997-1998.
- Các ngân hàng, quỹ tín dụng, tổ chức tài chính cũng có thể được cứu trợ khi gặp rủi ro: khoản vay bị mất, thị trường xấu, hoặc khách hàng rút tiền ồ ạt.
**Ví dụ:**
- Năm 1997-1998, ngân hàng ACB bị khách hàng rút tiền ồ ạt, gây thiếu hụt tiền mặt nghiêm trọng. Chính phủ quyết định cứu trợ.
**Bail-out Package: Cứu trợ trọn gói**
Các khoản hỗ trợ này không cần hoàn trả.
Bailing Out / Bán Tháo
Bán tháo là hành động bán nhanh, bán gấp một chứng khoán hoặc hàng hóa bất chấp giá cả, thậm chí bán với giá thấp hơn nhiều so với lúc mua vào. Đây là cách để cứu vãn thua lỗ khi giá cả đang giảm mạnh trên thị trường. Trên thị trường chứng khoán, mọi thông tin đều là tài nguyên quý giá. Chỉ cần một tín hiệu tiêu cực, thị trường có thể xuất hiện hiện tượng bán tháo. Ví dụ, khi thông tin đăng tải trên báo chí cho biết Tổng Công ty Bảo Minh có nguy cơ bị phong toả tài khoản do chậm chi trả bảo hiểm cho Công ty Hoàng Long trong vụ cháy nhà máy sản xuất mì ăn liền "Rồng Vàng". Trên thực tế, việc chậm chi trả là do yêu cầu của nhiều cơ quan chức năng, không phải do BM cố tình. Thông tin tiêu cực này khiến cổ phiếu BM trên sàn Hà Nội liên tục bị bán tháo với khối lượng lớn.
Thuật ngữ "bán tháo" còn dùng để chỉ hành động cứu trợ khẩn cấp cho các tổ chức tài chính gặp khó khăn. Khi ngân hàng thương mại đứng trước nguy cơ phá sản do khách hàng đồng loạt rút tiền, Ngân hàng Trung ương có hai cách "cứu trợ": một là dùng uy tín để an ủi khách hàng và xin hoãn rút tiền; hai là cho ngân hàng vay tiền để giải quyết nợ lớn, từ đó khôi phục lòng tin. Hiện nay, các tổ chức quốc tế như IMF hay WB cũng cho ngân hàng thành viên vay tiền như một hình thức "cứu trợ" khẩn cấp.
Bail-Out / Bảo Lãnh; Cứu Trợ Tài Chính
Bailout: Cứu trợ tài chính
Khi một doanh nghiệp hoặc ngành nghề gặp khó khăn nghiêm trọng, đến mức không thể tiếp tục hoạt động, các tổ chức hoặc chính phủ sẽ can thiệp tài chính để ngăn chặn hậu quả. Những trường hợp này thường ảnh hưởng đến nhiều lao động, gây ra tình trạng thất nghiệp. Hoặc nếu doanh nghiệp sụp đổ, toàn bộ nền kinh tế cũng bị tác động. Cứu trợ có thể dưới dạng vay, trái phiếu, cổ phiếu, hoặc tiền mặt. Một số tài sản được hỗ trợ có thể phải hoàn trả, một số không.
Ví dụ: Chrysler – công ty sản xuất ô tô lớn của Mỹ – cần cứu trợ vào những năm 1980. Chính phủ Mỹ cấp khoảng 1,2 tỷ đô la. Chrysler sau đó hoàn trả toàn bộ và hiện vẫn hoạt động có lãi. Tại Việt Nam, doanh nghiệp dệt may Nam Định, VISERL từng được hỗ trợ tài chính vào 1997-1998. Hỗ trợ cũng được trao cho ngân hàng, quỹ tín dụng, hoặc tổ chức tài chính khác để tránh thiệt hại do khách hàng rút tiền đột ngột, thị trường suy giảm. Ví dụ, ngân hàng ACB năm 1997-1998 bị khách hàng rút tiền mạnh, gây thiếu hụt tiền mặt nghiêm trọng. Chính phủ quyết định hỗ trợ để ổn định hệ thống.
Bail-out Package: Cứu trợ trọn gói
Các khoản hỗ trợ không cần hoàn trả. Bảo lãnh trong kinh tế/tài chính là khi một tổ chức bị phá sản hoặc nguy cơ phá sản được hỗ trợ để duy trì khả năng thanh khoản, đảm bảo trả nợ ngắn hạn. Hành động này do chính phủ hoặc nhóm nhà đầu tư thực hiện, họ yêu cầu quyền kiểm soát tổ chức gặp khó khăn với giá đã nhận. Hành động bảo lãnh của chính phủ gây tranh cãi vì phá sản được coi là thất bại trong phục vụ khách hàng. Do đó, can thiệp của chính phủ chỉ được xem là can thiệp vào nhu cầu thị trường. Điều này có nghĩa, chính phủ buộc khách hàng phải hành động theo cách có cưỡng chế, không tự nguyện.
Theo Trường kinh tế Australia, việc xuất hiện các tập đoàn độc quyền thường được cho là do can thiệp của chính phủ để bảo vệ các công ty quản lý kém và hoạt động tham lam trong nhiều lĩnh vực. Nếu không có sự can thiệp, các lực lượng thị trường sẽ làm các công ty này thu hẹp thành doanh nghiệp nhỏ hơn, hoạt động chuyên môn hóa hơn.
Bagehot Walter / Bagehot Walter
Bagehot Walter là biên tập viên và phó biên tập viên của tờ The Economist từ năm 1860 đến 1877. Ông là người bình luận có tầm ảnh hưởng lớn thời bấy giờ. Tác phẩm nổi tiếng của ông là *Phố Lombard: Miêu tả thị trường tiền tệ* (1873).
Bad Debt / Nợ Xấu
Nợ xấu là khoản tiền cho vay mà chủ nợ không thể thu hồi và xóa khỏi danh sách nợ phải thu. Đối với ngân hàng, nợ xấu là các khoản vay cho doanh nghiệp không thu hồi được do doanh nghiệp thua lỗ hoặc phá sản. Nợ xấu được coi là chi phí khác của doanh nghiệp, làm giảm thu nhập dòng. Doanh nghiệp luôn ước tính nợ xấu trong chu kỳ kinh doanh dựa vào số liệu trước đó. Đa số công ty cho phép tỷ lệ nợ xấu nhất định vì không thể thu hồi toàn bộ nợ. Khi bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp ghi nhận doanh thu và khoản phải thu. Tuy nhiên, họ cũng tính toán tỷ lệ nợ không thể thu hồi, ghi vào tài khoản dự phòng cho các khoản nợ khó đòi. Nếu khách hàng không thanh toán, doanh nghiệp xóa khoản nợ khỏi dự phòng và ghi nhận chi phí nợ xấu.
Tình trạng nợ xấu ở ngân hàng thương mại đang trở nên nóng bỏng. Nguyên nhân chính là lãi suất huy động cao, khiến lãi suất cho vay tăng. Doanh nghiệp mạnh không chấp nhận lãi suất quá cao, tìm nguồn vốn khác. Nghi vấn đặt ra với doanh nghiệp chấp nhận lãi suất cao thường do thiếu vốn, năng lực tài chính yếu, tín nhiệm thấp. Nhóm này dễ tạo ra nợ xấu cho ngân hàng. Để xử lý dứt điểm, cần xác định rõ tiêu chí phân loại nợ, phân tích nguyên nhân, và đề ra giải pháp hợp lý.
Nợ xấu là khoản nợ không thể thu hồi, vô giá trị với chủ nợ. Điều này xảy ra sau khi mọi nỗ lực thu hồi đã thất bại. Nợ xấu xuất phát từ doanh nghiệp phá sản hoặc chi phí đòi nợ cao hơn số tiền thu hồi được. Khi được coi là xấu, khoản nợ sẽ bị xóa khỏi danh sách và ghi nhận là chi phí. Doanh nghiệp thường cho phép tăng doanh thu nhờ bán tín dụng, dù một số khách hàng không mang lại nhiều tín dụng mong muốn. Họ ước tính số lượng hàng hóa bán được để xóa nợ xấu, ghi vào tài khoản dự phòng cho các khoản nợ khó đòi. Một con nợ có tiền sử nợ xấu sẽ bị giảm tín nhiệm, gây khó khăn khi tiếp cận tín dụng bổ sung.
Bad / Hàng Xấu
Một sản phẩm có thể gây ra PHẢN THOẢ DỤNG cho người tiêu dùng. (Xem thêm về EXTERNALITY).
Backwash Effects / Hiệu Ứng Ngược
Backwash Effects là hiệu ứng xảy ra khi một vùng phát triển, nhưng sự tăng trưởng đó lại ảnh hưởng ngược lại đến các vùng khác.
Backwardation / Lý Thuyết Backwardation
Backwardation là lý thuyết về giá và thời gian đáo hạn của hợp đồng tương lai. Khi gần ngày đáo hạn, giá hợp đồng tương lai tăng. Lý do là lợi suất đầu tư cao hơn lãi suất phi rủi ro. Trong thị trường có backwardation, người ngắn hạn có lợi nếu giao hàng muộn nhất. Backwardation trong hợp đồng tương lai được nhà kinh tế học John Maynard Keynes gọi là "backwardation chuẩn" (normal backwardation). Keynes cho rằng biến động giá không ngẫu nhiên mà phù hợp với thị trường lúc đó. Backwardation ngược lại với contango.
Backward Linkage / Liên Kết Thượng Nguồn
Backward Linkage là liên kết ngược giữa một ngành hay một doanh nghiệp với những nhà cung cấp nguyên vật liệu của họ.
Back-To-Back Loan / Vay Giáp Lưng
Ban đầu, nghiệp vụ này được dùng để tránh giới hạn về tiền tệ. Các khoản vay mượn back-to-back là hình thức nợ bù đắp giữa hai bên sử dụng loại tiền khác nhau. Ví dụ: một doanh nghiệp Mỹ cho doanh nghiệp Anh vay bằng đô la Mỹ, trong khi doanh nghiệp Anh lại cho doanh nghiệp Mỹ vay bằng bảng Anh. Hai bên đều có loại tiền cần mà không cần qua cơ chế quản lý tỷ giá. Phương thức này từng được thay thế bằng SWAP tiền tệ ở các thị trường lớn, nhưng vẫn được dùng khi có giới hạn trao đổi ngoại hối. Nợ giáp lưng cũng giúp tăng cường tín dụng.
Backstop Technology / Công Nghệ Chặng Cuối
Backstop Technology trở nên kinh tế khi giá tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo tăng lên mức nhất định. Điều này xảy ra do việc khai thác tài nguyên ngày càng nhiều hơn.
Back-Haul Rates / Cước Vận Tải Ngược
Back-Haul Rates là cước phí thấp hơn so với việc vận chuyển theo hướng khác.
Back-door Listing / Niêm Yết Cửa Sau
“Niêm yết cửa sau” là cách một công ty chưa đủ điều kiện niêm yết thâu tóm hoặc sáp nhập vào một công ty đã niêm yết, sau đó đổi tên cổ phiếu để được niêm yết trên thị trường. Nhiều doanh nghiệp chọn phương pháp này vì muốn tránh chi phí cao của niêm yết cửa trước, như phí tư vấn, luật sư, kế toán, và công ty chứng khoán. Thuật ngữ này còn gọi là “mượn vỏ niêm yết”, “sáp nhập ngược”, hay “thâu tóm ngược (RTO)”.
Backdoor Fancing / Cấp Tiền Qua Cửa Sau
Backdoor Financing là cách thức mà cơ quan chính phủ Mỹ vay từ Bộ Tài chính Mỹ. Thay vì yêu cầu Quốc hội biểu quyết ngân sách, họ thực hiện việc vay này trực tiếp.
Backdate / Ghi Lùi Ngày Tháng
Backdate là việc ghi ngày tháng của một tài liệu vào thời điểm sớm hơn so với ngày thực tế. Trong hầu hết các trường hợp, hành vi này bị coi là lừa đảo và vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp hợp pháp và hữu ích, ví dụ như ghi lùi ngày tháng cho một yêu cầu giai đoạn trước. Một số yêu cầu cụ thể, như từ công ty bảo hiểm, có thể được ghi lùi nếu không thể hoàn thành trước thời hạn, nhưng cần lý do hợp lý để giải thích việc trì hoãn. Nếu yêu sách bị ghi lùi ngày của bạn được chấp thuận, bạn sẽ có thể được hưởng lợi từ một thời gian nhất định trong quá khứ. Với quỹ đầu tư hợp tác: đây là tính năng cho phép người tham gia sử dụng một phần tiền trước thời hạn với phí giao dịch thấp hơn. Việc ghi lùi ngày tháng thường đi kèm với giao dịch lớn, giúp giá trị có hiệu lực từ trước để đáp ứng các quy định.
Back Letter / Chứng Thư Bảo Lãnh
Back Letter là một thỏa thuận bổ sung hoặc phụ lục giữa hai hay nhiều bên về quyền và nghĩa vụ của họ đối với những điều khoản không được quy định trong hợp đồng ban đầu. Đây cũng là một thư đảm bảo bồi thường, ví dụ như thư bảo lãnh sao lưu các yêu cầu bồi thường cụ thể của một bên liên quan trong hợp đồng đối với bên còn lại.
Theo khía cạnh pháp lý, chứng thư bảo lãnh là cam kết bằng văn bản của bên bảo lãnh với bên nhận bảo lãnh, cam kết sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh nếu bên đó không trả nợ hoặc trả không đầy đủ. Ví dụ, trong hợp đồng kinh doanh giữa bên A (bán) và bên B (mua), do thiếu sự tin tưởng về tín dụng, bên A yêu cầu bên B có chứng thư bảo lãnh thanh toán từ ngân hàng.
Nếu bên B vi phạm hợp đồng hoặc đến hạn không thanh toán cho bên nhận bảo lãnh (gọi chung là bên thụ hưởng), bên bảo lãnh sẽ tự động dùng tài sản của bên được bảo lãnh hoặc tài sản của chính mình để thanh toán. Trường hợp bảo lãnh vô điều kiện, nghĩa vụ này được thực hiện ngay lập tức. Nếu là bảo lãnh có điều kiện, bên bảo lãnh sẽ thanh toán dựa trên các điều kiện nêu rõ trong văn bản bảo lãnh.
Thường thì chứng thư bảo lãnh được phát hành bởi ngân hàng hoặc các tổ chức tín dụng khác.
Back Fee / Phí Đảm Bảo
Phí (premium) được tính vào kỳ trả lãi hoặc phần thứ hai của hợp đồng quyền chọn kép (compound option). Phí này được thu khi hợp đồng quyền chọn kép đến kỳ thực hiện thứ hai hoặc phần thứ hai của hợp đồng. Nói cách khác, phí đảm bảo là khoản tiền mà người sở hữu quyền chọn kép phải trả cho người sở hữu quyền chọn cơ sở khi hợp đồng được thực hiện.






