Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Back Contract / Hợp Đồng Chưa Đáo Hạn

Hợp đồng futures còn thời gian dài trước khi đáo hạn thường được gọi là Back Contracts. Loại hợp đồng này còn có tên gọi khác là Back months hay Distant contracts. Ngược lại, Front contracts là hợp đồng gần ngày đáo hạn hơn.

Baby Boomer / Thời Kỳ Bùng Nổ Trẻ Sơ Sinh

Người sinh vào thời kỳ bùng nổ trẻ sơ sinh được gọi là Baby Boomer. Họ sinh từ năm 1946 đến 1964 ở Anh, Mỹ, Canada và Australia. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, các nước này chứng kiến sự gia tăng đột biến trong tỷ lệ sinh, dẫn đến việc gọi hiện tượng này là Thời kỳ bùng nổ trẻ sơ sinh. Khoảng 76 triệu trẻ em Mỹ sinh ra trong thời kỳ 1945–1964. Năm 2007, thuật ngữ này dùng để chỉ những người từ 43 đến 62 tuổi. Những người sinh vào thời kỳ Baby Boom chiếm gần 28% dân số Mỹ. Thuật ngữ Thế Hệ Sandwich ra đời vào những năm 1980 để chỉ những người thuộc thế hệ Baby Boom phải chăm sóc cả con cái lẫn bố mẹ.

Baby Bond / Trái Phiếu Mệnh Giá Nhỏ

Baby Bond là loại trái phiếu có mệnh giá dưới 1.000 USD, thường từ 25 đến 500 USD. Mệnh giá nhỏ giúp loại trái phiếu này dễ tiếp cận với nhà đầu tư nhỏ lẻ, mở ra nguồn vốn cho các doanh nghiệp không đủ điều kiện tham gia thị trường tài chính lớn. Tuy nhiên, phí quản lý cao hơn và thị trường không sôi động khiến khả năng chuyển đổi thành tiền mặt kém hơn so với trái phiếu thông thường. Loại trái phiếu này còn được gọi là "small dollar bond", từng được dùng phổ biến ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh. Ví dụ, trong Nội chiến Nam Bắc, chính quyền liên minh đã bán loại trái phiếu này để chi trả chi phí chiến tranh. Trong Thế chiến thứ I, trái phiếu này cũng giúp Mỹ trả hết nợ. Năm 1935, chính phủ Mỹ phát hành loạt trái phiếu "small dollar bond", gọi là trái phiếu A. Sau đó lần lượt là B (1936), C (1937-1938), D (1939-1941). Phát hành thành công, mang về 3,9 tỷ USD. Ngày nay, thuật ngữ Baby bond không còn chỉ trái phiếu Mỹ mà dùng để chỉ trái phiếu mệnh giá nhỏ do chính quyền địa phương phát hành cho các dự án xây dựng. Loại trái phiếu này thường có kỳ hạn 8-15 năm, xếp loại A và được đánh giá hấp dẫn. Không có hoa hồng khi mua bán, vì thường giao dịch giữa nhà đầu tư nhỏ. Ví dụ, thành phố New York phát hành trái phiếu giá 975 USD nhưng giá trị thực lên đến 5.000 USD khi đáo hạn vào 2019. Người mua tự quản lý, từ việc cất giữ an toàn đến theo dõi thời gian đáo hạn. Trái phiếu có thể để trong tài khoản tiền gửi. Một số tổ chức tài chính nhận thấy tiềm năng của thị trường này, như Midwest Securities Trust (1993) cung cấp dịch vụ quản lý cho trái phiếu có giá trị hơn 1.000 USD. Trong những năm 1990, thuật ngữ Baby bond còn dùng để chỉ công cụ tiết kiệm của bố mẹ, dành cho con khi 18 tuổi. Bố mẹ đóng góp 10-25 bảng Anh/tháng trong 10 năm, con nhận được số tiền miễn thuế tối thiểu. Trái phiếu mệnh giá nhỏ là chứng khoán thu nhập cố định, thường có mệnh giá tối đa 5.000 USD. Mệnh giá nhỏ thu hút nhà đầu tư bán lẻ trung bình, được dùng phổ biến để tài trợ dự án cơ sở hạ tầng. Trái phiếu này thường do chính quyền địa phương phát hành, miễn thuế, có kỳ hạn 8-15 năm. Loại trái phiếu này do chính phủ Mỹ phát hành từ 1935-1941, bán với giá 75% mệnh giá, đáo hạn 10 năm. Tại Mỹ, Baby bond còn là công cụ tiết kiệm cho trẻ nhỏ, cha mẹ đóng góp nhỏ hàng tháng trong 10 năm, con nhận được số tiền miễn thuế khi đủ 18 tuổi.

BA / Mã Quốc Gia BA

BA là mã quốc gia của Bosnia and Herzegovina, theo quy định của ISO 3166. Bosnia and Herzegovina là một nước cộng hòa ở bán đảo Balkan, Nam Âu. Quốc gia này giành độc lập từ Yugoslavia vào ngày 1-3-1992 và được công nhận vào ngày 6-4-1992. Diện tích đất nước khoảng 51.129 km², dân số hơn 4 triệu người. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Bosnia-Herzegovina, thuộc hệ Latin. Quốc gia này được quản lý theo hình thức phân quyền. Hành chính chia thành 2 khu: Liên bang Bosnia và Herzegovina, Cộng hòa Srpska. Thủ đô Sarajevo cũng là thành phố lớn nhất, có địa hình đa dạng. Núi cao tập trung ở trung tâm và phía nam, đồi ở phía tây bắc, đồng bằng ở phía đông bắc. Sarajevo từng là chủ nhà Thế vận hội Mùa đông Olympic năm 1984. Sau độc lập, Bosnia phải đối mặt với hai vấn đề: tái thiết kinh tế sau chiến tranh và cải cách nền kinh tế tập trung. Trong lịch sử, nông nghiệp là ngành chủ lực, nhưng sản xuất không hiệu quả. Chiến tranh năm 1990 gây thiệt hại nghiêm trọng. Từ 2000, sản xuất dần phục hồi. GDP năm 2004 tăng 10% so với năm trước, đạt 30 tỷ USD vào 2006, đứng thứ 90 thế giới theo đầu người (7.962 USD), xếp thứ 80. Tuy nhiên, thất nghiệp cao và thâm hụt thương mại vẫn là thách thức lớn. Vị trí địa lý giúp Bosnia có lợi thế phát triển du lịch. Doanh thu du lịch tăng trung bình 24%/năm (1995-2000). Dự báo của Tổ chức Du lịch Thế giới cho thấy, đến năm 2020, Bosnia sẽ là quốc gia có tăng trưởng du lịch cao thứ 3 thế giới. Bosnia quan tâm xây dựng hệ thống giáo dục hiện đại, chất lượng cao. Đây là một nền giáo dục tiến bộ, tri thức và kỷ luật. Hệ thống không chỉ khuyến khích học tập mà còn coi trọng thành tích quốc tế. Quốc gia này từng sở hữu hai giải Nobel: Hóa học (1975) và Văn học (1961). Tuy nhiên, chiến tranh năm 1990 khiến nhiều chuyên gia di cư sang Nam Mỹ, châu Âu, Úc. Chỉ ít người quay về với kinh nghiệm từ phương Tây. Hiện nay, Bosnia có 7 trường đại học và các trường cao đẳng vệ tinh. Tuy nhiên, hệ thống giáo dục không được hiện đại hóa trong 15 năm qua do chiến tranh và lý do chính trị. Vì vậy, nền giáo dục hiện nay còn cách xa với tiêu chuẩn của phương Tây.

B2B - Business To Business / Mô Hình Kinh Doanh Điện Tử B2B

B2B là hình thức giao dịch giữa các doanh nghiệp thông qua internet và các phương tiện số, thay vì với khách hàng cá nhân. Sau khi đăng ký trên các sàn giao dịch B2B, doanh nghiệp có thể chào hàng, tìm kiếm đối tác, đặt hàng, ký hợp đồng và thanh toán qua hệ thống này. Thương mại điện tử B2B mang lại nhiều lợi ích thực tế, đặc biệt giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí cho việc thu thập thông tin, quảng cáo, tiếp thị, đàm phán và mở rộng cơ hội kinh doanh. Thương mại điện tử ra đời cùng với 5 mô hình chính: B2C, B2B, B2G, C2C và G2C. Trong đó, mô hình B2B chiếm tỷ trọng lớn nhất trong doanh số toàn cầu. Từ năm 2003 đến 2005, doanh số B2B chiếm 92% - 95% tổng doanh thu thương mại điện tử. B2B phụ thuộc vào năng lực và khả năng chuyển đổi sang kinh doanh điện tử. Để triển khai B2B, doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ thông tin mạnh mẽ, số hóa quy trình kinh doanh, quản lý nội bộ. Đồng thời, xây dựng cơ sở dữ liệu, tích hợp quy trình để hỗ trợ ra quyết định và kết nối đối tác. Mô hình tiêu biểu của TMĐT B2B là website www.alibaba.com. Được thành lập năm 1999, Alibaba.com là sàn giao dịch điện tử đầu tiên của Trung Quốc. Hiện nay, đây là một trong những sàn thương mại điện tử lớn nhất thế giới, cung cấp dịch vụ marketing hàng đầu cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Website hiện có hơn 4,83 triệu thành viên từ 240 quốc gia. Từ năm 2002 đến 2005, Alibaba.com liên tục nhận giải "Best of the Web B2B" do Forbes bình chọn, với hơn 27 lĩnh vực và 1.300 loại sản phẩm. Hai thị trường chính của Alibaba.com hiện nay là Trung Quốc và Nhật Bản. Tuy nhiên, công ty đang hướng đến Singapore và Hàn Quốc trong ngắn hạn, và trở thành cầu nối giữa châu Á và châu Âu - Mỹ trong dài hạn.

B Bond/Trái phiếu B

B Bond là trái phiếu thuộc loại trái phiếu tiết kiệm. Được chính phủ Mỹ phát hành và bán vào năm 1936.

Absolute Income Hypothesis / Giả Thuyết Thu Nhập Tuyệt Đối

Giả thuyết này cho rằng chi phí tiêu dùng (C) phụ thuộc vào thu nhập khả dụng của cá nhân (Yd), tức là C = C(Yd). Keynes đã đưa ra ba điểm chính về mối quan hệ này. Thứ nhất, khi thu nhập tăng, tiêu dùng cũng tăng nhưng không theo cùng mức độ, do đó khuynh hướng tiêu dùng biên (MPC) nhỏ hơn 1. 0 < ∆C/∆Y < 1. Thứ hai, MPC luôn thấp hơn khuynh hướng tiêu dùng trung bình (APC), tức là ∆C/∆Y < C/Y. Thứ ba, khi thu nhập tăng, MPC giảm dần, khiến đường hàm tiêu dùng ít dốc hơn. Dữ liệu ngắn hạn và số liệu chéo ủng hộ giả thuyết này, nhưng dữ liệu dài hạn lại cho kết quả trái ngược. Vì vậy, mô hình tiêu dùng theo Keynes chỉ phản ánh những dạng đơn giản nhất.

Average Daily Balance / Số Dư Bình Quân Hàng Ngày

1. Trung bình số tiền trong tài khoản gửi tiết kiệm được tính bằng cách lấy tổng số dư tiền gửi hàng ngày trong suốt kỳ kế toán, thường là một tháng, rồi chia cho số ngày. 2. Phương pháp tính chi phí tài chính thẻ tín dụng là cộng số dư đầu ngày với các phí mới phát sinh trong ngày, trừ đi các khoản thanh toán cho mua sắm. Tổng số đó chia cho số ngày trong kỳ tính hóa đơn, sau đó nhân với chi phí hành chính.

Average Down / Hạ Thấp Giá Trung Bình

1. Khi mua thêm cổ phiếu của một công ty với giá thấp hơn giá trước đó, giá trung bình của toàn bộ cổ phiếu bạn sở hữu sẽ giảm. 2. Đây là chiến lược giúp giảm giá trung bình mà bạn phải chi trả cho cổ phiếu. Ví dụ, nếu bạn muốn mua 1.000 cổ phiếu, bạn có thể mua 400 cổ phiếu ngay lập tức, sau đó mua thêm 200 cổ phiếu mỗi lần khi giá giảm. Như vậy, giá trung bình sẽ thấp hơn nếu bạn mua tất cả 1.000 cổ phiếu cùng lúc. 3. Nhà đầu tư cũng dùng cách này để giảm tổn thất từ thuế. Nếu bạn mua cổ phiếu với giá $20, sau đó giá giảm xuống $10, bạn có thể mua thêm cổ phiếu với giá $10 rồi bán lỗ khi giá lên $20 để bù cho lợi nhuận trước đó. Tuy nhiên, theo quy tắc "mua bán phủi tay" (wash sale), bạn không được bán cổ phiếu đã mua với giá $20 trong vòng 30 ngày sau khi mua với giá $10. 4. Phương pháp này có thể hữu ích, nhưng không phải lúc nào cũng nên áp dụng. Thỉnh thoảng, việc bán toàn bộ cổ phiếu bị mất giá sẽ tốt hơn.

Average Life / Thời Gian Hữu Dụng Trung Bình

Average Life là: 1. Ước lượng thời gian đến ngày đáo hạn của trái phiếu, bao gồm khả năng trả tiền sớm. Thời gian hữu dụng trung bình được tính bằng cách cân bằng theo trọng số thời gian đến khi nhận hết các dòng tiền trong tương lai. 2. Số năm để một nửa số tiền ban đầu đầu tư vào chứng khoán được hoàn trả. Phương pháp này giúp nhanh chóng xác định thời điểm thu hồi trái phiếu và tính toán lợi suất khi đáo hạn. Tuy nhiên, cách tính này mang tính tương đối vì phụ thuộc vào các khoản chi trả trước của người vay và nhiều yếu tố khác. Ví dụ, một khoản thế chấp 30 năm thường trả trước nhanh hơn nhiều so với các hình thức khác. Một nửa thời gian hữu dụng của trái phiếu doanh nghiệp hay chính phủ thường được xác định qua các khoản chi trả trước vào quỹ chi phí chìm. Phương pháp này còn gọi là thời gian hữu dụng bình quân trọng số đối với chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp, hoặc Đáo hạn trung bình (Average Maturity) đối với trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp.

Average Life / Thời Gian Sống Bình Quân

Số năm để thanh toán 50% giá trị ban đầu của một chứng khoán bằng tiền. Thời gian trung bình là cách tính ngày thu hồi trái phiếu, xác định suất thu lợi đáo hạn. Phương pháp này chỉ là ước tính, vì nó phụ thuộc vào việc trả trước sớm và các yếu tố khác. Ví dụ, một số khoản vay cầm cố quy định 30 năm có thể trả nhanh hơn so với các khoản khác. Nửa kỳ đáo hạn của trái phiếu công ty và đô thị thường được tính dựa trên việc trả trước vào quỹ thanh toán nợ. Đây cũng được gọi là kỳ đáo hạn bình quân trọng số với các chứng khoán đảm bảo bằng cầm cố, hoặc kỳ đáo hạn bình quân với trái phiếu công ty và đô thị. Xem CASH FLOW YIELD; DURATION; HALF LIFE.

ADJUSTING INTEREST RATE

Một công cụ quan trọng mà FED sử dụng là lãi suất chiết khấu. Khi lãi suất tăng, ngân hàng vay ít hơn, tiền cho vay khách hàng giảm. Khi lãi suất giảm, ngân hàng vay dễ hơn, cho vay khách hàng với lãi suất hấp dẫn hơn. Thay đổi lãi suất chiết khấu tác động lớn đến nền kinh tế. Nếu kết quả không như mong đợi, FED có thể điều chỉnh lãi suất thêm lần nữa, lần thứ ba...

Adjustment Process / Quá Trình Điều Chỉnh

Đây là các thuật ngữ thường được dùng để mô tả các phương pháp điều chỉnh hoạt động kinh tế toàn cầu. Mục đích là giải quyết những bất cân bằng trong giao dịch quốc tế. Các cơ chế liên quan bao gồm: hệ thống bản vị vàng, chế độ tỷ giá liên kết với vàng, thặng dư thương mại, và tỷ giá hối đoái thả nổi.

Administrative Expense / Chi Phí Quản Lí; Chi Phí Quản Trị

Chi phí quản trị là các khoản chi phát sinh trong hoạt động điều hành chung của doanh nghiệp. Ví dụ bao gồm lương cho nhân viên quản lý, tiền thuê văn phòng và trang thiết bị cho đội ngũ quản lý, chi phí bảo hiểm, các dịch vụ hỗ trợ cho đội ngũ quản lý, cũng như tài sản giảm giá. Trong trường hợp tài sản giảm giá 1.000 đô la, nếu 60% liên quan đến hoạt động bán hàng và 40% liên quan đến quản trị theo mét vuông hoặc theo số lượng nhân viên, báo cáo thu nhập sẽ ghi nhận 600 đô la là chi phí bán hàng và 400 đô la là chi phí quản trị. Chi phí quản trị là các khoản chi không trực tiếp liên quan đến chức năng cụ thể như sản xuất, chế tạo hay bán hàng. Những chi phí này ảnh hưởng đến toàn bộ tổ chức, khác với chi phí của từng bộ phận riêng lẻ. Ví dụ điển hình bao gồm tiền lương của giám đốc cao cấp và chi phí cho dịch vụ chung như kế toán.

Advance Refunding / Thanh Toán Tạm Ứng Trước

Đợt phát hành trái phiếu nhằm thanh toán các trái phiếu chưa thanh toán trước đó. Trái phiếu mới thường có mệnh giá thấp hơn so với trái phiếu cũ. Khi bán trái phiếu, giá thu được sẽ được đầu tư. Khi trái phiếu cũ đáo hạn, số tiền từ đầu tư sẽ được dùng để thanh toán toàn bộ. Theo Investopedia, thanh toán tạm ứng trước thường được chính phủ dùng để trì hoãn việc trả nợ lớn. Trái phiếu nhà nước thường miễn thuế, nhưng nếu phát hành để thanh toán tạm ứng, chúng sẽ không được miễn thuế. Lý do là vì trái phiếu này có lãi suất thấp, giúp chính quyền vay nhiều khoản với lãi suất thấp để đầu tư vào các dự án có lợi nhuận cao hơn.

Adverse Opinion / Ý Kiến Bất Lợi

Adverse Opinion là thuật ngữ dùng khi kiểm toán viên cho rằng báo cáo tài chính không đúng thực tế. Họ đánh giá công ty không phản ánh rõ tình hình tài chính, kết quả kinh doanh, thay đổi trong tình hình hoặc không tuân thủ GAAP. Kiểm toán viên phải giải thích rõ lý do trong báo cáo của mình. Ý kiến này thường xảy ra khi CPA không thể thuyết phục công ty thay đổi báo cáo tài chính. Nếu không, họ buộc phải nêu rõ tác động của các sự kiện tương lai, vì không tuân thủ GAAP sẽ ảnh hưởng đến tính hợp lệ của báo cáo.

Adverse Selection / Lựa Chọn Đối Nghịch

Adverse Selection là xu hướng mà những người gặp rủi ro muốn mua bảo hiểm. Người mắc bệnh hiểm nghèo thường muốn mua bảo hiểm sức khỏe. Những người ở vùng nguy hiểm như khu vực chiến tranh cũng muốn mua nhiều bảo hiểm nhân thọ hơn. Các công ty thuê nhân viên ở vị trí nguy hiểm thường muốn có mức bồi thường cao hơn cho họ. Để giảm rủi ro từ Adverse Selection, các công ty bảo hiểm thường tăng phí bảo hiểm hoặc hạn chế bảo hiểm cho nhóm có nguy cơ cao. Họ cũng cố gắng giảm chi phí quảng cáo đến những đối tượng này.

Advertising - Advertisement / Quảng Cáo

Advertising là một danh từ không đếm được. Nó ám chỉ hành động thông báo với khách hàng về sản phẩm, dịch vụ, hoặc nguyên vật liệu. Advertisement là danh từ đếm được. Nó ám chỉ một bản tin quảng cáo cụ thể, như một bản thông báo hay đoạn phim. Advertisement thường được viết tắt là ad (tiếng Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ) hoặc advert (Anh-Anh).

Advertising - Sale Ratio / Tỷ Lệ Doanh Số - Quảng Cáo

Advertising - Sale Ratio là tỷ lệ chi phí quảng cáo của các doanh nghiệp trên tổng doanh thu từ bán hàng.

Advertorial / Quảng Cáo Thương Mại

Các công ty Việt Nam hiện nay đang dành nhiều sự quan tâm hơn đến vai trò của PR, trong đó có việc sử dụng các bài báo theo dạng Advertorial. Advertorial là hình thức công ty mua trang giấy báo để đăng những thông tin họ muốn truyền tải. Từ này được tạo ra từ sự kết hợp của từ "quảng cáo" và "biên tập". Đôi khi, Advert torial được miêu tả như một công cụ hỗ trợ xúc tiến. Các công ty thường viết theo phong cách bài báo thông thường, thỉnh thoảng nội dung được trình bày sao cho trông như khách quan để tăng tính thuyết phục, khác với quảng cáo truyền thống thường trực tiếp ca ngợi doanh nghiệp. Nhiều tờ báo có đội ngũ chuyên viết bài theo kiểu Advertorial, hoặc có thể sử dụng những người làm nghề tự do. So với các hình thức truyền thống như đưa tin, viết bài, phỏng vấn... Advertorial có ưu điểm là doanh nghiệp có thể truyền tải thông tin đầy đủ mà không lo bị chỉnh sửa. Điều này tạo cảm giác tin cậy hơn vì giống như một bài viết chính thống. Tuy nhiên, nếu không được thực hiện khéo léo, Advertorial có thể bị nhận diện là quảng cáo, gây phản ứng tiêu cực. Điều này cho thấy các doanh nghiệp Việt đang ngày càng chú trọng đến vai trò của PR, trong đó có việc sử dụng Advertorial.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55