Aggregate Production Function / Hàm Sản Xuất Gộp
Aggregate Production Function là hàm sản xuất gộp. Đây là thuật ngữ chỉ mối quan hệ giữa tổng sản lượng toàn nền kinh tế (Y), tổng lao động (L) và tổng vốn (K). Các yếu tố này tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất. Hàm có thể mở rộng để bao gồm đất đai và công nghệ, được xem là các đầu vào bổ sung.
Aggregate Supply Curve / Đường Cung Gộp; Đường Tổng Cung
Aggregate Supply Curve là đường cung gộp. Còn được gọi là Đường tổng cung.
Aggregation Problem / Vấn Đề Về Phép Gộp
Vấn đề tổng hợp là thách thức trong việc xác định cách các yếu tố vĩ mô hình thành từ hành vi của các đơn vị vi mô nổi bật.
Aggressive Growth Fund / Quỹ Đầu Tư Tăng Trưởng Chủ Động
Aggressive Growth Fund là quỹ đầu tư tăng trưởng chủ động, một loại quỹ tương hỗ hướng đến mục tiêu thu về lợi nhuận cao nhất. Các khoản đầu tư tập trung vào các công ty tiềm năng tăng trưởng mạnh, thường có biến động giá cổ phiếu lớn. Quỹ này phù hợp với nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao để đổi lấy lợi suất lớn. Nó cũng được gọi là "quỹ tối đa thặng dư vốn" hoặc "quỹ tăng vốn".
Các quỹ này thường có hệ số beta cao, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với thị trường chứng khoán. Khi nền kinh tế tăng trưởng, chúng thường cho thấy kết quả tốt, nhưng trong giai đoạn suy thoái, kết quả có thể rất xấu. Một số quỹ đầu tư vào cổ phiếu IPO rồi nhanh chóng bán lại để thu lợi nhuận nhanh. Một vài quỹ còn sử dụng quyền chọn để tăng khả năng sinh lời.
Aggressive Growth Mutual Fund / Quỹ Công Chúng Tăng Trưởng Mạnh
Aggressive Growth Mutual Fund là quỹ đầu tư công cộng sở hữu cổ phiếu của các công ty phát triển nhanh. Những công ty này có thể lớn hoặc nhỏ, nhưng đều mang lại lợi nhuận tăng trưởng vượt trung bình. Mục tiêu chính của quỹ là tăng giá trị tài sản, vì chúng ít hoặc không nhận được cổ tức. Loại quỹ này thường biến động mạnh hơn thị trường chung, khiến giá cổ phiếu tăng nhanh hơn khi thị trường đi lên, giảm mạnh hơn khi thị trường đi xuống. Nhà đầu tư cần hiểu rằng giá trị cổ phiếu trong quỹ sẽ thay đổi lớn theo thời gian. Chúng còn được gọi là quỹ lợi nhuận tối đa hay quỹ tăng giá trị.
Aging Schedule / Bản Liệt Kê Aging
Aging Schedule là bảng phân loại các khoản phải thu, hàng tồn kho, hay các khoản nợ theo thời gian. Trong danh mục cho vay, aging giúp xác định thời gian các khoản vay được nắm giữ, đồng thời là chỉ số phản ánh tổng tài sản và khả năng thu hồi. Aging của các khoản mục kế toán cũng giúp xác định các khoản nợ quá hạn như 30, 60, 90 ngày. Các khoản nợ quá hạn 90 ngày sẽ được ghi nhận trong danh sách nợ tồn đọng, nghĩa là ngân hàng không tính lãi vào báo cáo thu nhập. Nếu không thu hồi, khoản nợ này sẽ bị xóa khỏi danh mục và được coi là nợ xấu.
Agrarian Revolution / Cách Mạng Nông Nghiệp
Agrarian Revolution là tình huống khi sản lượng nông nghiệp tăng mạnh nhờ thay đổi về tổ chức và kỹ thuật.
Agreement - Arrangement - Contract - Deal - Deed / Thỏa Thuận
Tất cả các từ trên đều mô tả thỏa thuận giữa cá nhân và công ty, hoặc giữa các công ty. Agreement và arrangement thường dùng cho quan hệ kinh doanh kéo dài. Deal mô tả thỏa thuận mua bán gì đó. Agreement, arrangement và deal cũng dùng cho thỏa thuận cần đàm phán nhiều lần. Contract là hợp đồng được viết bằng văn bản pháp lý. Deed là một loại hợp đồng đặc biệt, dùng trong trường hợp hạn chế như quyền sở hữu đất, vai trò đối tác.
Agreement Among Underwriters / Thỏa Thuận Giữa Các Nhà Bao Tiêu, Bảo Lãnh
Agreement Among Underwriters là hợp đồng giữa các thành viên tham gia Tập đoàn ngân hàng đầu tư, thường được gọi là hợp đồng tập đoàn (syndicate contract) hoặc thỏa thuận mua hàng theo nhóm (purchase group agreement). Hợp đồng này khác với thỏa thuận bao tiêu, được ký kết giữa công ty phát hành chứng khoán và Quản trị Tập đoàn, đại diện cho nhóm bảo lãnh. Thỏa thuận giữa các nhà bao tiêu, bảo lãnh bao gồm: chỉ định giám đốc ngân hàng đầu tư ban đầu làm giám đốc và đại diện tập đoàn. Có thể bổ nhiệm thêm quản lý nếu cần. Xác định rõ trách nhiệm pháp lý của từng thành viên (thường giới hạn theo mức độ tham gia) và đồng ý trả cổ phần cho các thành viên vào ngày thanh toán. Giám đốc được ủy quyền thành lập và chỉ định đơn vị cho nhóm bán hàng, đồng thời tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng của nhóm bán. Thời gian tồn tại của tập đoàn thường là 30 ngày sau khi nhóm bán chấm dứt, hoặc sớm hơn nếu có thỏa thuận chung.
Agricultural Earnings / Các Khoản Thu Từ Nông Nghiệp
Agricultural Earnings là khoản thu từ nông nghiệp, thường khó định lượng. Đặc biệt trong nền nông nghiệp tự túc hoặc nơi thu nhập được trả bằng hiện vật, tức là nông sản.
Agricultural Exports / Nông Sản Xuất Khẩu
Agricultural exports là các sản phẩm nông nghiệp được sản xuất để xuất khẩu. Chúng không dành cho mục đích tự cung tự cấp hay tiêu thụ trong nước.
Agricultural Lag / Độ Trễ Của Nông Nghiệp
Agricultural Lag là khoảng thời gian giữa sản xuất nông nghiệp thực tế và sản xuất nông nghiệp có thể đạt được. Hiện tượng này thường xảy ra ở các quốc gia đang phát triển.
Agricultural Reform / Cải Cách Nông Nghiệp
Agricultural Reform là một rào cản đối với phát triển kinh tế, do việc áp dụng các phương pháp thô sơ, kém hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp. Các ngành ở nông thôn tại các nước đang phát triển cung cấp ngày càng nhiều thực phẩm cho dân cư thành phố. Phương pháp cũ không hiệu quả, trong khi công nghệ cơ giới hóa hiện đại lại không phù hợp. Do đó, một hình thức cải cách là áp dụng công nghệ nông nghiệp phù hợp.
Agricultural Sector / Khu Vực Nông Nghiệp
Agricultural Sector là ngành nghề hoặc nhóm người tham gia vào lĩnh vực nông nghiệp. Họ cung cấp lương thực, nguyên liệu thô như bông, gỗ cho tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.
Agricultural Subsidies / Khoản Trợ Cấp Nông Nghiệp
Agricultural Subsidies là khoản tiền hỗ trợ nông dân. Mục đích là khuyến khích sản xuất lương thực thực phẩm và hỗ trợ thu nhập của họ.
Agricultural Wage Boards / Các Hội Đồng Tiền Công Trong Nông Nghiệp
Agricultural Wage Boards là các cơ quan được pháp luật quy định. Chúng xác định mức lương tối thiểu cho những người làm nông nghiệp tại Anh, xứ Wales và Scotland, theo cách chính thức như các hội đồng tiền công.
Agriculture / Nông Nghiệp
Nông nghiệp là một trong ba ngành kinh tế chính của nền kinh tế, cùng với công nghiệp và dịch vụ. Ngành này sản xuất thức ăn cho con người, thức ăn cho động vật, bông sợi và các mặt hàng khác thông qua chăn nuôi, trồng trọt. Ngày nay, thuật ngữ "nông nghiệp" còn bao gồm các hoạt động liên quan đến sản xuất thức ăn, thức ăn gia súc, bông sợi, cùng các kỹ thuật chăm sóc và nuôi dưỡng vật nuôi. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng dùng để chỉ ngành khoa học về nông nghiệp.
Lịch sử nông nghiệp là yếu tố then chốt trong lịch sử loài người. Những bước tiến trong lĩnh vực này đã góp phần quan trọng vào thay đổi kinh tế-xã hội. Những nền văn minh đầu tiên cũng gắn liền với sự phát triển của nông nghiệp, khi con người biết trồng trọt và chăn nuôi.
Năm 2006, thống kê cho thấy 36% lao động toàn cầu làm việc trong nông nghiệp (so với 42% vào năm 1996). Tuy nhiên, tỷ lệ này đã giảm mạnh sau các cuộc cách mạng công nghiệp. Năm 2006 là năm đầu tiên trong lịch sử, ngành dịch vụ vượt qua nông nghiệp để trở thành ngành kinh tế có nhiều lao động nhất. Sản phẩm nông nghiệp chỉ chiếm dưới 5% tổng sản phẩm toàn cầu.
Air Pocket Stock, Hit An Air Pocket / Cổ Phiếu Sụt Giá
Air pocket stock là cách gọi một cổ phiếu giảm giá mạnh và bất ngờ, thường do thông tin tiêu cực ngoài dự kiến hoặc kết quả kinh doanh không tốt. Cụm từ này bắt nguồn từ thuật ngữ "air pocket" - nghĩa đen là lỗ hổng không khí, cũng gọi là "air hole" trong ngành hàng không. Máy bay bay nhờ lực đẩy từ lớp không khí bao quanh cánh. Tuy nhiên, trong bầu trời, có những vùng áp suất không khí giảm đột ngột vì nhiều lý do như sự chuyển động của không khí nóng lạnh, thay đổi áp suất ở hai bên dãy núi... Khi máy bay bay vào vùng này, nó sẽ bị "hẫng" - mất độ cao nhanh chóng. Dù hiếm khi gây tai nạn, hiện tượng này vẫn làm tổn hại và khiến hành khách hoang mang.
Gần đây, một chuyến bay từ Singapore đến Sydney với 236 hành khách và 16 thành viên phi hành đoàn đã gặp tình huống này. Máy bay vô tình rơi vào vùng không khí có áp suất giảm đột ngột khi bay qua trung tâm Australia, làm máy bay đột ngột hạ 100m. 9 hành khách và 3 thành viên phi hành đoàn bị thương ở cổ, lưng, hông vì không thắt dây an toàn. Sự hoảng loạn của hành khách giống như tâm lý của nhà đầu tư khi cổ phiếu đột ngột mất giá. Nhiều cổ phiếu bị bán ra khiến tình hình công ty trở nên tồi tệ hơn. Khi nói một công ty "hit an air pocket", người ta hiểu rằng cổ phiếu của công ty đó giảm giá mạnh, đồng thời công ty đang gặp vấn đề nghiêm trọng.
Aitken Estimator / Sự Tha Hoá
Thuật ngữ mà Marx dùng để mô tả tâm trạng của công nhân trong xã hội tư bản.
Algebra / Đại Số
Algebra là một lĩnh vực toán học quan trọng, có lịch sử lâu đời. Nghiên cứu của nó tập trung vào các cấu trúc tập hợp, quan hệ và số lượng. Cái tên "đại số" bắt nguồn từ một nhà toán học Tây Á, người vùng vịnh Péc-xích tên là Muhammad ibn Mūsā al-Kwārizmī. Ông viết cuốn sách mang tên "Al-Kitab al-Jabr wa-l-Muqabala," nghĩa là "Luận súc tích về tính toán bằng phép hoàn thể và cân bằng." Cuốn sách này giới thiệu các phép toán sử dụng ký hiệu để giải các nghiệm hệ thống cho phương trình tuyến tính và toàn phương.
Đại số là một lĩnh vực toán học lớn, được giảng dạy phổ biến từ cấp Trung học, gọi là Đại số cơ sở. Ở cấp độ này, các nội dung thường đề cập đến kết quả phép cộng, nhân, khái niệm biến số, giai thừa, đa thức, khai căn, v.v. Trên thực tế, đại số là ngành học rộng lớn, vượt xa kiến thức phổ thông. Nó có xu hướng tổng quát hóa cao, không chỉ làm việc với số mà còn sử dụng ký hiệu, biến, tập hợp và các phần tử của tập hợp. Phép cộng và nhân là hai toán tử cơ bản. Dựa trên định nghĩa chính thống, hai toán tử này giúp xây dựng các khái niệm trừu tượng như nhóm, vành và trường.
Đại số có bốn nhóm chính: Đại số phổ thông, Đại số trừu tượng (còn gọi là đại số hiện đại), Đại số tuyến tính (nghiên cứu không gian véc-tơ), và Đại số phổ quát (nghiên cứu cấu trúc đại số). Trong nghiên cứu cao cấp, các hệ thống đại số được xây dựng theo hệ tiên đề như nhóm, vành, trường. Các cấu trúc này thường kết hợp với hình học tự nhiên (gọi là tô-pô) để diễn giải phù hợp.
Một số phạm vi nghiên cứu trong giải tích hàm của đại số bao gồm: không gian tuyến tính định chuẩn, không gian Banach, không gian Hilbert, đại số Banach, đại số tô-pô, nhóm tô-pô, v.v. Đại số cũng được ứng dụng rộng rãi trong mô hình xác suất thống kê và các cấu trúc kinh tế, nghiên cứu kinh doanh.






