Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

All Or None Order - AON / Lệnh Giao Dịch Toàn Bộ

All Or None Order (AON) là một lệnh mua/bán toàn bộ, thuộc loại lệnh giới hạn giá. Lệnh này chỉ có thể được thực hiện hoàn toàn hoặc bị huỷ bỏ, không chấp nhận việc thực hiện một phần. Ví dụ, nếu nhà đầu tư yêu cầu mua 200 hợp đồng quyền chọn mua cổ phiếu Nasdaq với giá 50 USD, giao dịch chỉ được thực hiện nếu có đủ 200 hợp đồng được chào bán cùng lúc với giá bằng hoặc thấp hơn 50 USD. Nếu chỉ có 150 hợp đồng, lệnh sẽ không được thực hiện dù giá tốt hơn. Lệnh AON sẽ tự động huỷ nếu không được thực hiện hoặc bị người đặt lệnh huỷ. Theo luật Mỹ, việc đặt lệnh mua/bán toàn bộ đối với cổ phiếu bị cấm, còn trái phiếu thì bị giới hạn nghiêm ngặt theo Quy định 61. Lệnh AON thường được dùng trong giao dịch tiền tệ và các công cụ phái sinh như quyền chọn, hợp đồng kỳ hạn. Loại lệnh tương tự là FOK (Fill or Kill), chỉ khác ở chỗ FOK có thời gian hiệu lực, sau đó sẽ tự huỷ nếu không được thực hiện.

All Ordinaries Index / Chỉ Số Giá Trị Vốn Hóa Thị Trường

All Ordinaries Index là chỉ số đo lường giá trị thị trường. Chỉ số này bao gồm 500 công ty lớn nhất trên thị trường chứng khoán Australia. Chỉ số tính toán dựa trên giá trị thị trường, không xem xét khả năng thanh toán trừ khi công ty có trụ sở nước ngoài. ASX thành lập chỉ số này với mức 500 điểm vào tháng 1 năm 1980. Đến ngày 31 tháng 8 năm 2000, chỉ số đã chiếm 99% thị trường Australia. Năm 2000, chỉ số này bị thay thế bởi S&P/ASX 200.

All Weather Fund / Quỹ Đầu Tư Với Mọi ”Thời Tiết”

All Weather Fund là một quỹ đầu tư có xu hướng đạt kết quả tốt trong cả điều kiện thị trường thuận lợi và bất lợi. Kết quả thường đến từ việc phân bổ tài sản đa dạng, kết hợp nhiều lớp tài sản và áp dụng chiến lược phòng ngừa rủi ro. Trong các quỹ đầu tư quốc tế, không có danh mục "All Weather Fund" chính thức. Tuy nhiên, nhiều quỹ có đặc điểm phù hợp với tên gọi này, dựa vào cấu trúc tự nhiên và cách quản lý. Ví dụ, quỹ đầu tư cân bằng gồm 60% cổ phiếu và 40% trái phiếu thường gần giống mô tả của All Weather Fund. Quỹ phân bổ tài sản với tỷ lệ hợp lý giữa cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt cũng đủ điều kiện. Gần đây, các quỹ long-short, kết hợp mua và bán theo điều kiện thị trường, tạo cơ hội sinh lời khi thị trường tăng và bảo vệ vốn khi thị trường giảm.

Allais Maurice / 1911-2010

Nhà kinh tế học người Pháp đã nhận giải Nobel kinh tế năm 1988. Ông là kỹ sư, tự học kinh tế trong thời kỳ Đức chiếm đóng Pháp, Chiến tranh thế giới thứ hai. Khi đó, ông thiếu tiếp cận ấn phẩm nước ngoài. Dù vậy, ông xây dựng nền tảng vững chắc cho thuyết cân bằng tổng thể hiện đại và kinh tế học phúc lợi. Ông được coi là người cha đẻ, người lãnh đạo trường phái biên học ở Pháp. Trường phái này tạo ra nhiều nhà kinh tế học nổi tiếng, như Debreu. Dù thiên về lý thuyết, Allais luôn nhấn mạnh mô hình lý thuyết phải giải quyết vấn đề thực tiễn và kiểm nghiệm qua thực tế. Giải Nobel ghi nhận thành tựu nghiên cứu cơ bản của ông, với đóng góp chính là công thức toán học về cân bằng thị trường và tính hiệu quả của thị trường. Nghiên cứu của ông về phân tích tiền tệ vĩ mô và lý thuyết rủi ro cũng rất nổi bật. Mãi đến khi kiểm tra thực nghiệm học thuyết độ thoả dụng kỳ vọng của Von Neumann-Morgenstern, ông mới nổi tiếng. Thực nghiệm này có tên "nghịch lý Allais". Ông chỉ ra sự lựa chọn của cá nhân khi sắp xếp cặp dự án rủi ro có xu hướng lặp lại, mâu thuẫn với dự đoán tối đa hoá độ thoả dụng. Các công trình của ông gồm: "Nghiên cứu về nguyên lý kinh tế" (1943), sau được tái bản với tên "Xử lý kinh tế đơn thuần" (1952), và "Kinh tế và lợi nhuận" (1947).

All-Cap Fund / Quỹ Tương Hỗ Cổ Phiếu

All-Cap Fund là một quỹ đầu tư cổ phiếu. Quỹ này không phân biệt doanh nghiệp lớn, nhỏ hay vừa. Thuật ngữ "cap" là viết tắt của "capitalization" – vốn hóa. Nhà đầu tư đo lường quy mô doanh nghiệp bằng giá trị vốn hóa thị trường. Giá trị này được tính bằng cách nhân số cổ phiếu đang lưu hành với giá cổ phiếu hiện tại. Không có chuẩn quốc tế thống nhất về định nghĩa các mức vốn hóa, nhưng các mức sau là ước lượng tham khảo: - Doanh nghiệp có vốn hóa khổng lồ: Trên 200 tỷ USD - Doanh nghiệp có vốn hóa lớn: Từ 10 tỷ đến 200 tỷ USD - Doanh nghiệp có vốn hóa trung bình: Từ 2 tỷ đến 10 tỷ USD - Doanh nghiệp có vốn hóa nhỏ: Từ 300 triệu đến 2 tỷ USD - Doanh nghiệp có vốn hóa siêu nhỏ: Dưới 300 triệu USD Những mức này giúp nhà đầu tư hiểu rõ mục tiêu đầu tư của quỹ. Với quỹ "all-cap", quản lý danh mục có quyền chọn bất kỳ doanh nghiệp nào, bất kể quy mô. Một quỹ đầu tư cổ phiếu không phân biệt quy mô doanh nghiệp. Thuật ngữ "cap" vẫn là viết tắt của "capitalization" – vốn hóa. Nhà đầu tư đo lường quy mô công ty bằng giá trị vốn hóa thị trường. Giá trị này được tính bằng cách nhân số cổ phiếu đang lưu hành với giá cổ phiếu hiện tại. Không có tiêu chuẩn quốc tế thống nhất về các mức vốn hóa, nhưng các mức sau là ước lượng tham khảo: - Vốn hóa khổng lồ: Trên 200 tỷ USD - Vốn hóa lớn: Từ 10 tỷ đến 200 tỷ USD - Vốn hóa trung bình: Từ 2 tỷ đến 10 tỷ USD - Vốn hóa nhỏ: Từ 300 triệu đến 2 tỷ USD - Vốn hóa siêu nhỏ: Dưới 300 triệu USD Những mức này cung cấp thông tin cho nhà đầu tư về trọng tâm đầu tư của quỹ. Với quỹ cổ phiếu, quản lý danh mục có quyền chọn bất kỳ doanh nghiệp nào. Do bản chất bao gồm cả việc nắm giữ, một quỹ chỉ số thị trường sẽ có danh mục đầu tư toàn vốn.

Allen Sir Roy George Douglas / 1906-1983

Ông bắt đầu giảng dạy tại Trường Kinh tế London từ năm 1928. Ông làm việc tại Bộ Tài chính Anh. Năm 1944, ông được phong làm giáo sư thống kê học tại Đại học London. Các tác phẩm chính của ông gồm: *Phân tích toán học cho các nhà kinh tế học* (1938); *Thống kê học cho các nhà kinh tế học* (1949); *Kinh tế học thuộc toán* (1956); *Học thuyết kinh tế vĩ mô – Xử lý bằng toán học* (1967). Năm 1934, ông góp phần quan trọng vào học thuyết người tiêu dùng khi cùng với J.R. Hicks xuất bản một bài báo. Bài báo sử dụng đường bàng quan để chỉ ra rằng, để giải thích đường cầu dốc xuống, cần giả định hàng hóa có thể được phân loại theo thứ tự.

Allocation Function / Chức Năng Phân Bổ

Allocation Function là một phần của chính sách tài khóa và thuế của chính phủ, liên quan đến việc ảnh hưởng đến việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.

Allocative Efficiency / Hiệu Quả Phân Bổ

Hiệu quả phân bổ chỉ xảy ra khi nguồn lực đã được phân bổ. Bất kỳ thay đổi nào về sản lượng hay loại hàng hóa đang sản xuất, nếu làm người nào đó tốt hơn, sẽ khiến người khác bị thiệt. Đây là khái niệm được gọi là "hiệu quả Pareto." (Hiệu quả Pareto hay tối ưu Pareto là lý thuyết trung tâm trong kinh tế học, ứng dụng rộng rãi trong lý thuyết trò chơi, kỹ thuật và khoa học xã hội. Khi chuyển đổi phân bổ mà ít nhất một người được cải thiện nhưng không ai bị tổn hại, đó là sự cải thiện Pareto. Khi không còn cách nào để cải thiện thêm, phân bổ đó được gọi là hiệu quả Pareto.) Trên thực tế, để đạt hiệu quả phân bổ, Chính phủ cần có chính sách để nền kinh tế cung cấp đủ hàng hóa và dịch vụ mà mọi người mong muốn.

Allonge / Phiếu Bảo Chứng

Allonge là một chứng từ kèm theo công cụ thanh toán, như hóa đơn giao dịch khi hóa đơn không còn đủ chỗ. Những điều khoản bổ sung trong allonge được coi như được ghi trực tiếp vào hóa đơn. Khi ngân hàng vay tại phòng Cho Vay Có Chiết Khấu của Ngân hàng Dự trữ Liên bang, ngân hàng phải thêm vào một phiếu kèm theo giấy hứa trả nợ, hối phiếu, hoặc hóa đơn được giao cho ngân hàng Dự trữ Liên bang để thế chấp. Allonge là một tờ giấy đính kèm hóa đơn trao đổi nhằm xác thực tài liệu. Việc cần dùng phiếu bảo chứng phát sinh do không đủ chỗ trên hóa đơn. Vì hóa đơn trao đổi có thể chuyển nhượng qua chứng thực, nên nhiều bên tham gia không thể viết tên vào vị trí trống trên hóa đơn. Trong trường hợp này, một mảnh giấy riêng của phiếu bảo chứng được đính kèm vào hóa đơn, đóng vai trò như phần mở rộng hợp pháp của tài liệu.

Allotment / Phân Phối Chứng Khoán

Theo Wikipedia: trong lĩnh vực tài chính, phân phối chứng khoán là cách phân phối các loại chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu cho nhà đầu tư khi chứng khoán mới phát hành được đặt mua quá nhiều. Khi nhu cầu mua chứng khoán mới vượt quá số lượng phát hành, ngân hàng phát hành có thể quyết định phân phối, với sự đồng ý của công ty phát hành. Phương thức có thể là bốc thăm hoặc theo cách khác. Trong quá trình này, các nhà đầu tư chiến lược luôn được ưu tiên. Nhà đầu tư có thể đăng ký mua chứng khoán mới trong thời hạn đăng ký, thường là 2 tuần. Sau khi kết thúc thời hạn, công ty sẽ công bố giá bán và cách phân phối. Theo từ điển Barron: phân phối chứng khoán áp dụng cho chứng khoán phát hành lần đầu. Nó cũng dùng để đáp ứng các lệnh đấu giá trái phiếu Chính phủ Mỹ. Với cổ phiếu, thuật ngữ này dùng khi tổ chức phát hành đăng ký mua số lượng cổ phiếu nhất định. Nếu đăng ký quá lớn, mỗi tổ chức sẽ nhận tỉ lệ phân phối theo mức đăng ký. Tỉ lệ có thể khác nhau giữa các tổ chức, tùy theo quyết định của công ty. Ví dụ: công ty phát hành 10 triệu cổ phiếu, nhưng đăng ký lên đến 20 triệu. Một tổ chức đăng ký 3 triệu sẽ được phân phối 1.5 triệu (trường hợp có thể nhiều hoặc ít hơn).

Allotment / Sự Phân Bổ

Trong đợt IPO, số cổ phiếu được chia cho mỗi thành viên trong tập đoàn ngân hàng đầu tư chịu trách nhiệm phân phối chứng khoán mới. Phần còn lại được trao cho các công ty chiến thắng trong cuộc đấu giá quyền bán IPO. Đây là nhiệm vụ khó khăn đối với mỗi công ty, vì phải tìm cách bán hết số cổ phiếu này đến khách hàng trước khi chúng lên sàn.

Allowance / Tiền Chiết Khấu, Tiền Trợ Cấp, Tiền Khấu Trừ

Kế toán: Giảm số lượng hoặc chất lượng nhẹ như sản phẩm hỏng trong quá trình sản xuất. Giảm lượng hàng do nhà cung cấp giao hàng bị hỏng hoặc trễ. Điều chỉnh giá tài sản như giảm giá chứng khoán xuống giá trị thị trường. Ngân hàng: Dự trữ tiền để bù đắp tổn thất từ các khoản vay không thu hồi được. Uỷ thác: Chứng thực quyết định an toàn cho người được uỷ thác tài sản, ví dụ như tiền trợ cấp cho người vợ lẽ. Mua bán: Khấu trừ giá trị hóa đơn để bù đắp tổn thất hoặc thiếu hụt.

Allowance For Bad Debts / Dự Phòng Nợ Phải Thu Khó Đòi / Dự Phòng Cho Các Khoản Nợ Xấu

Allowance For Bad Debts là tài khoản được dùng để ghi nhận các khoản nợ phải thu khó đòi, nằm trong tổng số công nợ phải thu.

Allowance For Notes Receivable Losses / Dự Phòng Rủi Ro Của Khoản Phải Thu

Allowance For Notes Receivable Losses là một tài khoản được duy trì ở mức độ vừa đủ để bù đắp cho các tổn thất có thể xảy ra. Tài khoản này làm tăng số tiền được tính vào thu nhập và giảm doanh thu net. Mức hỗ trợ được xác định dựa trên đánh giá danh mục đầu tư, tình hình kinh tế hiện tại và dự kiến, cùng với giá trị thu hồi được của các chứng khoán mà tổ chức quản lý.

Allowance Method / Phương Pháp Dự Phòng

Allowance Method là phương pháp được công nhận để ghi nhận các khoản nợ xấu. Chi phí nợ xấu có thể tính theo tỷ lệ phần trăm doanh thu tín dụng của một hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian. Hoặc tính theo tuổi của các khoản phải thu vào cuối kỳ kế toán, ví dụ như tỷ lệ phần trăm các khoản phải thu.

Allowances And Expenses For Corporation Tax / Khấu Trừ Và Chi Phí Đối Với Thuế Công Ty

Các phần giảm trừ và chi phí cho thuế doanh nghiệp là những chi phí được phép khấu trừ từ doanh thu của công ty. Đây là phần thu nhập chịu thuế.

Allowances And Expenses For Income Tax / Khấu Trừ Và Chi Phí Đối Với Thuế Thu Nhập

Hệ thống thuế thu nhập bao gồm các khoản trừ và chi phí. Những khoản này được trừ khỏi tổng thu nhập. Từ đó xác định mức thuế phải nộp.

Almon Lag / Độ Trễ Almon

Almon Lag là một dạng mô hình trễ phân phối. Trong đó, các trọng số của các giá trị liên tục của biến số trễ được xác định bởi một đa thức.

Alpha / Hệ Số Alpha

Alpha là thước đo hiệu quả của một quỹ so với thị trường, sau khi đã điều chỉnh rủi ro. Alpha so sánh lợi nhuận thực tế của quỹ với lợi nhuận kỳ vọng của danh mục chuẩn. Khi quỹ đạt lợi nhuận vượt trội so với thị trường, phần chênh lệch đó gọi là alpha. Alpha còn là lợi nhuận bất thường của một chứng khoán hoặc danh mục đầu tư, vượt mức kỳ vọng theo mô hình CAPM. Alpha là một trong năm chỉ số đo lường rủi ro, cùng với beta, độ lệch chuẩn, R-bình phương và tỷ số Sharpe. Tất cả các chỉ số này đều là công cụ thống kê trong lý thuyết danh mục hiện đại, giúp nhà đầu tư đánh giá mối quan hệ giữa phần thưởng và rủi ro của các quỹ. Đơn giản nói, alpha đại diện cho giá trị mà nhà quản lý tạo ra. 1. Alpha đo lường thành quả giá của một cổ phiếu, kỳ vọng đóng góp vào lợi nhuận, hay các yếu tố khác so với thị trường. Cổ phiếu có alpha 1.10 có thể tăng trưởng nhanh hơn thị trường, bất kể diễn biến chung. 2. Alpha là suất lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro của một quỹ. Hệ số alpha 2.0% cho thấy quỹ có thể đạt lợi nhuận cao hơn 2.0% so với kỳ vọng chung của loại quỹ đó. Xem thêm về beta.

Altered Check / Chi Phiếu Bị Sửa Đổi

Altered check là chi phiếu hay công cụ chi trả khác có ngày đáo hạn, số tiền hay tên người được trả tiền bị sửa đổi hay bôi xóa. Hành động này thường nhằm mục đích lừa đảo. Khi nhận được chi phiếu này, ngân hàng có thể từ chối chi trả nếu nghi ngờ có sự sửa đổi trái phép. Chi phiếu hay công cụ khả nhượng với lỳ hạn, số tiền, hoặc tên người chi trả bị thay đổi hay tẩy xóa. Hành vi này thường phục vụ mục đích gian lận. Ngân hàng có thể từ chối thanh toán các chi phiếu này nếu nghi ngờ có giả mạo.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55