Alternative Minimum Tax, Amt / Thuế Tối Thiểu Thay Thế
Alternative Minimum Tax (AMT) là loại thuế liên bang được cải tiến bởi Đạo luật Tax Reform Act của năm 1986. Mục tiêu là đảm bảo người giàu phải đóng thêm thuế hợp lý. Với cá nhân, AMT được tính bằng cách cộng các khoản như thua lỗ thụ động, lợi tức miễn thuế từ trái phiếu có mục đích riêng (phát hành sau ngày 7.8.1986), và khấu trừ cho đóng góp từ thiện bằng tài sản như chứng khoán, bất động sản, tác phẩm nghệ thuật, hay tài sản tăng giá theo thu nhập gộp điều chỉnh. Sau đó trừ đi $40.000 cho cặp vợ chồng cùng nộp thuế, hoặc $30.000 nếu nộp riêng. 24% số còn lại sẽ chịu thuế. Khi lợi tức AMT vượt quá $150.000 (hoặc $112.500 đối với cá nhân), số miễn thuế sẽ bị hủy bỏ theo tỷ lệ 25 xu cho 1 đô la. Đối với công ty, AMT cũng được áp dụng nhưng với tỷ lệ 20% trên sổ sách (báo cáo tài chính), cao hơn tổng lợi tức chịu thuế. Các khoản ưu tiên thuế khác như tăng giá trị từ đóng góp từ thiện cũng được tính vào.
Alternative Order, Either - Or Order, One Cancels The Other Order / Lệnh Thay Thế
Lệnh thay thế là cách đặt lệnh với nhà môi giới, kết hợp hai lệnh đơn lẻ. Khi một lệnh được thực hiện, lệnh còn lại sẽ tự động bị hủy. Hai lệnh này luôn cùng loại: hoặc cả hai là lệnh mua, hoặc cả hai là lệnh bán. Một lệnh sẽ là lệnh giới hạn (limit order), một lệnh là lệnh dừng (stop order). Ví dụ: Một nhà đầu tư mua cổ phiếu giá $5, có thể đặt lệnh bán ở $2.5 và $7.5. Nếu giá cổ phiếu giảm đến $2.5, lệnh bán giới hạn sẽ được thực hiện, lệnh bán ở $7.5 bị hủy. Điều này giúp nhà đầu tư giới hạn thua lỗ ở $2.5/cp. Ngược lại, nếu giá tăng đến $7.5, lệnh bán ở mức đó sẽ được thực hiện, lệnh bán ở $2.5 bị hủy, mang lại lợi nhuận $2.5/cp. Lệnh thay thế giúp nhà đầu tư kiểm soát cả thua lỗ và lợi nhuận trong một phạm vi an toàn. Nó mô phỏng chiến lược vòng đệm trong giao dịch chứng khoán. Nhà đầu tư có thể dùng loại lệnh này khi không thể theo dõi thị trường thường xuyên nhưng vẫn muốn tận dụng cơ hội. Trong lệnh thay thế, luôn có mức giá cao nhất và thấp nhất mà nhà đầu tư muốn giới hạn. Để hiệu quả, mức giá này cần được tính toán hợp lý. Nếu cổ phiếu có giá ổn định, đặt biên trên vượt quá 50% giá trị không có ý nghĩa. Việc xác định biên lớn hay nhỏ còn phụ thuộc vào kỳ vọng của nhà đầu tư.
Alternative Technology / Công Nghệ Thay Thế
Thuật ngữ này chỉ loại công nghệ có một vài hoặc tất cả đặc điểm sau: sử dụng ít tài nguyên không tái tạo, gây ô nhiễm môi trường thấp, tự cấp tự túc theo vùng hoặc địa phương. Công nghệ không bóc lột hay cô lập cá nhân. (Xem INTERMEDIATE TECHNOLOGY, APPROPIATE TECHNOLOGY, INTERMEDIATE TECHNOLOGY DEVELOPMENT GROUP).
Altruism / Lòng Vị Tha
Altruism là sự quan tâm tới phúc lợi của người khác.
America Depository Receipt - ADR / Phiếu Gửi Tiền Mỹ
America Depository Receipt (ADR) là loại chứng khoán do ngân hàng Mỹ phát hành cho người dân Mỹ. ADR dựa trên việc nắm giữ cổ phiếu thường của công ty nước ngoài. Người sở hữu ADR có quyền nhận cổ tức từ công ty đó. ADR có thể được giao dịch trên thị trường. Lợi ích chính là mở rộng thị trường vốn cho các doanh nghiệp nước ngoài, đồng thời đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư Mỹ muốn sở hữu cổ phiếu "nặng" để giao dịch. Một ADR có thể được đóng gói để sở hữu nhiều cổ phiếu thường.
America Federation Of Labour - ALF / Liên Đoàn Lao Động Mỹ
America Federation Of Labour (ALF) được thành lập trong giai đoạn từ năm 1881 đến năm 1886. Liên đoàn này hợp nhất các công đoàn lớn tại Mỹ vào một tổ chức chung.
America Selling Price / Giá Bán Kiểu Mỹ
Một hệ thống hoạt động như sau: mức thuế quan của Mỹ áp dụng cho một số mặt hàng nhập khẩu được tính dựa trên giá trị của các mặt hàng thay thế sản xuất trong nước, so với giá trị của hàng nhập khẩu. (Xem GENERAL AGREEMENT ON TARIFFS AND TRADE).
American Association Of Individual Investors - AAII / Hiệp Hội Các Nhà Đầu Tư Cá Nhân Mỹ
American Association Of Individual Investors - AAII: Hiệp hội các nhà đầu tư cá nhân Mỹ. Tổ chức độc lập, phi lợi nhuận được thành lập năm 1978 bởi tiến sĩ James Cloonan. Mục tiêu là đào tạo người đầu tư cá nhân về cổ phiếu, trái phiếu, quỹ tương hỗ và các công cụ tài chính. Nhờ kiến thức và nỗ lực, họ có thể đạt lợi nhuận vượt trung bình thị trường. Sau gần 30 năm, AAII có 150.000 thành viên. Các danh mục đầu tư thực tế của họ, như Shadow Stock và Mutual Fund Portfolios, đã cho lợi nhuận cao hơn, rủi ro thấp hơn so với S&P 500 trong 10 năm qua. AAII đặt trụ sở tại Chicago, tổ chức hội thảo, đào tạo, cung cấp tài liệu, phần mềm, video và nhiều dịch vụ khác. Website là www.aaii.org, nơi có nhiều thông tin đầu tư và tài chính cá nhân.
Tương tự, tại Việt Nam có Hiệp hội các nhà đầu tư tài chính Việt Nam - VAFI. Thành lập ngày 05/11/2003, đây là tổ chức phi lợi nhuận với mục đích cải thiện môi trường đầu tư, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, đào tạo và hướng dẫn đầu tư.
American Bankers Association - Aba / Hiệp Hội Ngân Hàng Hoa Kỳ
American Bankers Association (ABA) - Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ. Đây là hiệp hội quốc gia của các ngân hàng thương mại tại Mỹ, được thành lập năm 1875. Hầu hết trong số 14.000 ngân hàng Hoa Kỳ đều là hội viên của ABA. Hiệp hội hỗ trợ tổ chức các hội nghị, hội thảo chuyên đề và khuyến khích phát triển năng lực chuyên môn trong hoạt động ngân hàng thông qua các trường ngân hàng ABA và chi nhánh giáo dục của ABA là Học Viện Ngân Hàng Hoa Kỳ. Thực tế, ABA cũng đại diện cho ngành ngân hàng trước Quốc hội và các cơ quan liên bang.
American Depositary Receipt - ADR / Biên Nhận Ký Thác Tại Hoa Kỳ
American Depositary Receipt (ADR) là một loại chứng khoán đại diện cho cổ phần của công ty nước ngoài. Các cổ phần này được ngân hàng Hoa Kỳ giữ trong kho an toàn, đồng thời cho phép cổ đông nhận cổ tức và lợi nhuận từ tài sản. Thay vì mua cổ phần ở thị trường nước ngoài, người dân có thể sở hữu cổ phần thông qua ADR tại Hoa Kỳ. Hiện có hàng trăm loại ADR từ nhiều quốc gia khác nhau. ADR được tính bằng USD và được giao dịch trên thị trường chứng khoán cũng như thị trường tự do (Over-the-Counter), giống như chứng khoán trong nước.
American Stock Exchange / Sở Giao Dịch Chứng Khoán Mỹ (ASE Hay AMEX)
Sở Giao Dịch là tổ chức lớn thứ hai tại Mỹ, thực hiện mua bán gần 1/10 tổng số cổ phiếu được giao dịch tại quốc gia này. Đây là nơi diễn ra các giao dịch chứng khoán. Sở Giao Dịch chứng khoán Mỹ có lịch sử lâu đời, bắt đầu từ khi những người môi giới gặp nhau ngoài phố để trao đổi cổ phần. Đó là nguồn gốc của tên gọi khác: "Sở Giao Dịch đường phố". Tín hiệu bằng tay từng được dùng để thông báo cho nhân viên. Đến thế kỷ XX, Sở Giao Dịch mới chuyển sang làm việc trong phòng. (Xem STOCK MARKET).
American Stock Exchange Autoamos / Hệ Thống Autoamos Tại Amex
Hệ thống Autoamos tại sàn giao dịch chứng khoán Mỹ (Amex) được dùng để mua bán hợp đồng quyền chọn. Autoamos kết nối các đại diện mua bán (broker) với chuyên viên Amex, đồng thời chuyển báo cáo giao dịch về cho broker. Hệ thống tự động xử lý mua bán từ 4 đến 6 loại cổ phiếu phổ biến nhất trong chỉ số S&P 100. Mỗi lệnh mua có thể lên đến 20 hợp đồng cổ phiếu.
American Stock Exchange Autoper / Hệ Thống Autoper Ở Amex
Autoper là hệ thống mà Amex sử dụng. Hệ thống này hoạt động qua quá trình tự động hàng ngày. Broker gửi lệnh đến các chuyên viên tại sàn giao dịch. Sau đó, chuyên viên thực hiện lệnh và gửi báo cáo về lại broker.
AMEX - American Stock Exchange / Sàn Giao Dịch Chứng Khoán Hoa Kỳ
AMEX - Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ đặt tại 86 Trinity Place, trung tâm Manhattan, New York. Đây là sàn giao dịch có khối lượng giao dịch lớn thứ ba tại Mỹ. AMEX hoạt động dưới hình thức tổ chức tương hỗ, do các thành viên sở hữu. Nguồn gốc của AMEX bắt nguồn từ hoạt động mua bán chứng khoán ngoài chợ trời của những môi giới ở khu vực Broad Street gần Exchange Place. Chính vì vậy, AMEX còn được gọi là "The Curb", nghĩa là "lề đường".
Trong vài năm gần đây, hoạt động chính của AMEX đã chuyển từ cổ phiếu sang hợp đồng quyền chọn và ETF (quỹ đầu tư chứng khoán tương hỗ). Tuy nhiên, sàn vẫn tiếp tục giao dịch cổ phiếu của các công ty vừa và nhỏ. Năm 1998, AMEX sáp nhập với NASD (hiệp hội nhà kinh doanh chứng khoán quốc gia), tạo thành Tập đoàn Nasdaq - Amex. AMEX vẫn giữ vai trò độc lập trong công ty mẹ.
Sau khi xảy ra bất đồng giữa thành viên AMEX và NASD, AMEX mua lại quyền kiểm soát từ NASD vào năm 2004. Trong ba sàn giao dịch lớn của Mỹ, AMEX có chính sách niêm yết linh hoạt nhất. Hầu hết các công ty niêm yết ở đây đều nhỏ hơn so với NASDAQ và NYSE. AMEX chuyên giao dịch cổ phiếu ETF, chứng khoán lai và các sản phẩm liên quan.
Đa phần ETFs của Mỹ được niêm yết trên AMEX, bao gồm SPDR và nhiều cổ phiếu của Powershares. Một số công ty lớn có cổ phiếu niêm yết tại AMEX như British American Tobacco, Imperial Oil Limited, Seaboard Corporation, Bio-Rad Laboratories. Đặc biệt, cổ phiếu của Seaboard Corporation chưa từng bị chia nhỏ từ khi niêm yết, mỗi cổ phiếu hiện có giá khoảng 1.300 USD.
Chỉ số tổng hợp AMEX, phản ánh giá trị trung bình của tất cả cổ phiếu niêm yết, đạt mức cao nhất lịch sử 2.069,16 điểm vào ngày 30/11/2006.
Amortization / Trả Dần
Tên gọi này đã gợi ý rõ cách thức trả nợ, đúng như ý nghĩa của nó. Trong kinh doanh, trả dần là cách phân chia một khoản tiền thành nhiều lần thanh toán trong các khoảng thời gian khác nhau. Đặc biệt là với các khoản vay hoặc hình thức tài chính có lãi suất và các khoản phí liên quan. Nếu không trả đủ lãi đúng hạn, số tiền nợ sẽ tăng lên, tình huống này gọi là Negative Amortization. Trả dần thường đi kèm với lịch trình thanh toán cụ thể.
Advance Refunding / Tái Tài Trợ Trước
DEFEASANT là gì? 1. Chính phủ thường dùng thanh toán tạm ứng trước để trì hoãn việc trả nợ, thay vì phải chi một khoản lớn ngay lập tức. 2. Trái phiếu nhà nước thường miễn thuế, nhưng nếu dùng để thanh toán tạm ứng trước, sẽ không được miễn thuế. Lý do là vì trái phiếu này có lãi suất thấp, giúp chính quyền phát hành nhiều khoản vay với lãi suất thấp, sau đó đầu tư vào các dự án có lợi nhuận cao hơn.
Tái Tài Trợ Trước (Advance Refunding) là khái niệm quan trọng trong tài chính – kinh tế. Nó mô tả cách thức, quy trình hoặc nguyên lý liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ, khái niệm này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Advance On Documents / Cho Vay Cầm Chứng Từ
**Hình thức cho vay tiền dựa vào các chứng từ chứng minh quyền sở hữu hàng hóa như vận đơn, phiếu lưu kho... làm đảm bảo.**
**Advance On Documents là hình thức cho vay tiền dựa vào các chứng từ chứng minh quyền sở hữu hàng hóa như vận đơn, phiếu lưu kho... làm đảm bảo.**
Advance Corporation Tax (Act) / Thuế Doanh Nghiệp Ứng Trước
Advance Corporation Tax (ACT) là thuế doanh nghiệp ứng trước. Đây là khoản tiền ứng trước thuế doanh nghiệp, được ghi nhận vào tài khoản bên nợ của doanh nghiệp. Mục đích là thu thuế doanh nghiệp sớm hơn.
Advance Corporation Tax (ACT) là thuế doanh nghiệp ứng trước. Đây là khoản tiền ứng trước thuế doanh nghiệp, được ghi nhận vào tài khoản bên nợ của doanh nghiệp. Mục đích là thu thuế doanh nghiệp sớm hơn.
Advance Commitment, Standby Commitment / Cam Kết Trước
Đây là lời hứa hoặc thỏa thuận bằng văn bản để thực hiện một hành động trong tương lai. Ví dụ điển hình là hợp đồng giữa tổ chức tài chính và người vay, trong đó tổ chức cam kết cho vay một số tiền vào thời điểm cụ thể tương lai, với các điều khoản đã thỏa thuận trước như tín dụng tuần hoàn. Người cho vay thường thu phí cam kết và có thể yêu cầu người vay giữ một phần tiền vay như bảo đảm tài khoản chi phiếu tại tổ chức cho vay. Cam kết cứng là ràng buộc không thể thay đổi đối với người cho vay, trong khi cam kết điều kiện chỉ có hiệu lực khi các điều kiện cụ thể được đáp ứng, ví dụ như khả năng chi trả. Trong lĩnh vực ngân hàng thế chấp, cam kết này còn được gọi là standby commitment.
Advance Commitment, Standby Commitment là lời hứa hoặc thỏa thuận bằng văn bản để thực hiện một hành động trong tương lai. Ví dụ điển hình là hợp đồng giữa tổ chức tài chính và người vay, trong đó tổ chức cam kết cho vay một số tiền vào thời điểm cụ thể tương lai, với các điều khoản đã thỏa thuận trước như tín dụng tuần hoàn. Người cho vay thường thu phí cam kết và có thể yêu cầu người vay giữ một phần tiền vay như bảo đảm tài khoản chi phiếu tại tổ chức cho vay. Cam kết cứng là ràng buộc không thể thay đổi đối với người cho vay, trong khi cam kết điều kiện chỉ có hiệu lực khi các điều kiện cụ thể được đáp ứng, ví dụ như khả năng chi trả. Trong lĩnh vực ngân hàng thế chấp, cam kết này còn được gọi là standby commitment.
Advance / Tiền Ứng Trước
Một khoản vay hoặc dựa vào luồng tiền đã được xác định hoặc dự kiến. (Xem BANK LOAN).
Một khoản vay hoặc dựa vào luồng tiền đã được xác định hoặc dự kiến. (Xem BANK LOAN).
Advance là khoản tiền trả cho tác giả trước khi sách được xuất bản. Số tiền này thường được tính vào bản quyền trong tương lai.






