Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Backflush Costing / Kế toán chi phí ngược dòng

Hệ thống này liên quan đến sản xuất hàng hóa, thường dùng trong môi trường sản xuất tức thời (JIT). Kế toán chi phí ngược dòng không ghi nhận chi phí cho đến khi sản phẩm hoàn tất. Sau đó, các chi phí này được phân bổ vào hàng hóa trong giai đoạn kết thúc. Phương pháp này giúp giảm bớt việc theo dõi chi phí trong suốt quá trình sản xuất, đây là đặc điểm của kế toán truyền thống. Việc đơn giản hóa bằng cách loại bỏ các tài khoản ghi nhận sản phẩm chưa hoàn thành (WIP) và sai lệch từ hệ thống truyền thống khiến kế toán ngược dòng không phù hợp với mọi chuẩn mực kế toán (GAAP). Hạn chế lớn nhất là thiếu sự theo dõi liên tục, khó kiểm tra và xác minh.

Backflip Takeover / Thôn tính ngược dòng

Đây là kiểu thôn tính hiếm gặp khi công ty mua lại trở thành chi nhánh của công ty bị mua. Loại này là dạng thôn tính hiếm gặp nhất trong số các dạng thôn tính. Công ty mục tiêu trong trường hợp này lại lớn và hoạt động tốt hơn công ty mua lại.

Back-End Ratio / Chỉ số rút vốn

Một tỷ lệ cho thấy phần thu nhập hàng tháng của bạn dùng để trả các khoản nợ. Tổng số tiền trả nợ hàng tháng bao gồm các khoản như thanh toán thế chấp (bao gồm PITI), thanh toán thẻ tín dụng, hỗ trợ trẻ em và các khoản phí vay khác. Người cho vay dùng tỷ lệ này kết hợp với tỷ lệ gia nhập để quyết định duyệt khoản vay. Tỷ lệ này còn được gọi là "Tỷ số nợ trên thu nhập". Ví dụ, nếu thu nhập hàng tháng là 5.000 đô la (60.000 đô la / 12) và tổng tiền trả nợ là 2.000 đô la, tỷ lệ này là 40%. Thông thường, người cho vay mong muốn tỷ lệ này không quá 36%. Tuy nhiên, một số cho vay chấp nhận lên đến 50% nếu bạn có tín dụng tốt. Một số người cho vay chỉ xem xét tỷ lệ này khi duyệt khoản vay, trong khi những người khác kết hợp với tỷ lệ gia nhập.

Backorder Costs / Chi phí đơn hàng tồn đọng

Chi phí đơn hàng tồn đọng là khoản chi phí phát sinh khi doanh nghiệp không thể giao hàng đúng hạn. Đây là loại chi phí có thể xuất hiện rời rạc, như chi phí để thay thế một phần hàng tồn kho, hoặc vô hình, ví dụ như ảnh hưởng từ dịch vụ khách hàng kém. Chi phí này được tính toán và hiển thị theo từng đơn vị. Việc theo dõi chi phí đơn hàng tồn đọng rất quan trọng, vì mối quan hệ giữa chi phí lưu kho và chi phí này giúp doanh nghiệp xác định đang sản xuất thừa hay thiếu. Nếu chi phí lưu kho thấp hơn chi phí đơn hàng tồn đọng (thường xảy ra trong nhiều trường hợp), doanh nghiệp nên sản xuất thêm và giữ hàng tồn kho.

Backorder / Đơn hàng tồn đọng

Đơn đặt hàng tồn đọng là khi một sản phẩm hoặc dịch vụ không thể giao ngay do thiếu hàng hóa. Số lượng đơn hàng bị giao trễ càng nhiều, nhu cầu đối với mặt hàng đó càng cao. Đơn đặt hàng tồn đọng là yếu tố quan trọng trong phân tích quản lý hàng tồn kho. Nếu công ty thường xuyên có tồn đọng đơn, điều này cho thấy hoạt động kinh doanh đang yếu kém, dần mất đi vị thế trên thị trường vì không đáp ứng kịp nhu cầu của khách hàng.

Back-Of-The-Envelope Calculation / Phép tính mặt sau phong bì

Đây là một thành ngữ chỉ kỹ năng ước tính nhanh, thường được ghi lại trên bất kỳ mặt giấy nào. Phép tính mặt sau phong bì dùng các con số được làm tròn để nhanh chóng tính ra kết quả gần đúng. Kết quả thường gần đúng hơn mong đợi, nhưng không chính xác bằng phép tính chuẩn trên số liệu chính xác và máy tính. Phép tính này giúp kiểm tra tính chính xác của các phép toán phức tạp hơn. Ví dụ, một nhà đầu tư có thể xem báo cáo hàng năm và dùng phép tính nhanh để tính tỷ lệ giá cả trên lợi nhuận (P/E). Nếu tỷ lệ này thấp, cho thấy giá trị hợp lý, nhà đầu tư có thể tính chính xác hơn bằng cách phân tích thêm. Nếu ước tính nhanh cho P/E cao, có thể tiết kiệm thời gian.

Backlog / Tồn đọng

Đây là dấu hiệu cho thấy sản phẩm bị ứ đọng nghiêm trọng, cần xử lý ngay. Thuật ngữ "tồn đọng" thường được dùng trong tài chính. Nó có thể ám chỉ các đơn hàng chưa được thực hiện hoặc các giấy tờ tài chính chưa xử lý, ví dụ như hồ sơ vay vốn. Khi công ty đại chúng có lượng tồn dư, cổ đông sẽ nhận thấy điều này. Các khoản tồn dư ảnh hưởng đến lợi nhuận tương lai, cho thấy công ty không đáp ứng được nhu cầu thị trường. Một khoản tồn dư thường là thứ mà công ty luôn muốn tránh. Năm 2008, khủng hoảng bất động sản tại Mỹ gây ra tình trạng tồn đọng tài sản thế chấp. Các ngân hàng có hàng tồn kho lớn gồm tài sản nhà ở cho thuê muốn bán và xóa sổ. Tuy nhiên, tỷ lệ nhà ở trở thành tài sản thế chấp tăng nhanh, khiến họ không thể xử lý kịp thời toàn bộ. Năm 2009, Anh Quốc gặp tình trạng tồn đọng do lượng đơn xin hỗ trợ tài chính cho trường đại học quá lớn. Điều này cản trở việc đưa ra quyết định hỗ trợ kịp thời cho năm học mới. Tồn đọng (Backlog) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Back-End Load / Phí rút vốn

Đây là một khoản phí mà nhà đầu tư phải trả khi bán cổ phiếu quỹ trong một số năm nhất định, thường từ 5 đến 10 năm. Phí có thể lên đến một tỷ lệ phần trăm của giá trị cổ phần được bán. Tỷ lệ cao nhất trong năm đầu tiên, sau đó giảm dần mỗi năm cho đến khi thời gian nắm giữ kết thúc, lúc đó phí biến mất. Phí này còn được gọi là "phí bán hàng trả chậm" hoặc "phí phụ tải". Phí rút vốn là một dạng phí bán hàng, thường áp dụng với quỹ có các quyền chia sẻ, trong trường hợp này là cổ phần loại B. Cổ phần loại A tính phí gia nhập, lấy từ khoản đầu tư ban đầu. Cổ phần loại C không có phí gia nhập hay phí rút vốn, nhưng chi phí hoạt động của quỹ cao hơn. Phí này được chuyển cho nhà trung gian tài chính, không tính vào chi phí hoạt động của quỹ. Về bản chất, các quỹ có phí bán hàng khác với quỹ không chịu phí (no-load funds). Quyền chọn của bạn quyết định số tiền và thời điểm bạn phải trả. Trong các kế hoạch hưu trí do nhà tuyển dụng tài trợ, phí này thường được miễn.

Backdating / Việc ghi lùi ngày tháng

Đây là hành động đặt ngày cho bất kỳ tài liệu nào trước một ngày so với ngày nộp ban đầu. Trong hầu hết các trường hợp, việc ghi lùi ngày tháng thường bị coi là gian lận và vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc ghi lùi ngày tháng có thể được áp dụng hợp pháp và mang lại lợi ích, ví dụ như khi ghi lùi ngày cho một khiếu nại trong quá khứ. Một số khiếu nại nhất định, như yêu cầu bảo hiểm, có thể trở nên lỗi thời nếu không thể hoàn tất vào thời điểm sớm hơn, nhưng cần có lý do hợp lý để bỏ qua yêu cầu trước đó. Nếu việc ghi lùi ngày tháng cho khiếu nại của bạn được chấp thuận, bạn sẽ có thể nhận được lợi ích từ một ngày nhất định trong quá khứ.

Back Up The Truck / Tích lũy cổ phần

Đây là cách nói vui về việc mua một lượng lớn cổ phần trong một cổ phiếu hoặc tài sản tài chính. Khi ai đó muốn mua nhiều, điều đó thường cho thấy họ rất tin tưởng vào khả năng tăng trưởng của tài sản đó. Ví dụ, nếu một chuyên gia nói "nên bắt đầu tích lũy cổ phiếu XYZ", điều đó có nghĩa họ kỳ vọng cổ phiếu này sẽ tăng mạnh trong thời gian tới. Thuật ngữ này cũng gợi hình ảnh chiếc xe tải lùi vào kho hoặc tòa nhà thương mại để giao hàng.

Back Up / Dự phòng

Sao lưu là thuật ngữ lóng chỉ tình trạng giá chứng khoán biến động, khiến việc phát hành trở nên tốn kém hơn. Khi sao lưu xảy ra, giá chứng khoán giảm, lợi suất trái phiếu tăng. Điều này khiến công ty gặp khó khăn khi huy động vốn. Ví dụ, nếu lãi suất tăng, yêu cầu lợi suất trái phiếu cũng tăng. Do đó, doanh nghiệp phải phát hành thêm trái phiếu với giá thấp hơn, dẫn đến giảm nguồn tiền mặt. Khi sao lưu xảy ra, nỗ lực huy động vốn của công ty bị ảnh hưởng.

Back Taxes / Thuế chưa được thanh toán một phần hoặc hoàn toàn

Đây là số tiền thuế chưa được thanh toán trong năm mà một người phải trả. Những người nộp thuế có thể phải đối mặt với các khoản thuế chưa thanh toán ở cả cấp liên bang, tiểu bang và địa phương. Khoản thuế chưa thanh toán sẽ tích lũy lãi suất và phạt theo thời gian định kỳ. Những khoản thuế chưa thanh toán có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho những người không có khả năng tài chính để trả. IRS gần đây đã chuyển giao việc thu hồi các khoản thuế chưa thanh toán cho một công ty thu nợ tư nhân. Những người không có khả năng tài chính thường có thể thương lượng giảm khoản nợ thông qua thỏa thuận trực tiếp với IRS hoặc nhờ luật sư chuyên về thuế.

Back Stop / Chặng cuối

Đây là hành động cung cấp hỗ trợ hoặc đảm bảo cuối cùng trong phát hành chứng khoán. Công ty muốn huy động vốn qua đợt phát hành. Để đảm bảo tiền thu được, họ sẽ nhận tiền cuối từ công ty bảo lãnh hoặc cổ đông lớn để mua cổ phần chưa đăng ký. Ví dụ, trong một đợt chào bán quyền, bạn có thể nghe thấy "Công ty ABC sẽ đóng góp 100% lên tới 100 triệu đô la cho bất kỳ phần nào chưa đăng ký trong đợt chào bán quyền của Công ty XYZ." Nếu XYZ đang cố gắng huy động 200 triệu đô la nhưng chỉ thu được 100 triệu đô la từ nhà đầu tư, thì Công ty ABC sẽ mua phần còn lại.

Back Order / Đơn hàng chưa được giao

Đây là tình huống xảy ra khi một đơn hàng không được giao. Một đơn hàng chưa được giao thường cho thấy nhu cầu của khách hàng vượt quá khả năng cung ứng của công ty. Tổng số đơn hàng chưa được giao, còn gọi là đơn hàng tồn đọng, có thể được tính bằng đơn vị hoặc giá trị tiền tệ. Các doanh nghiệp cần quản lý hiệu quả các đơn hàng chưa được giao của họ. Dù số lượng đơn hàng tồn đọng cao có thể cho thấy nhu cầu của khách hàng đối với sản phẩm/dịch vụ là tích cực, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khách hàng hủy đơn nếu thời gian chờ quá lâu. Các sản phẩm có tính đổi mới và được công nhận mạnh trong lĩnh vực công nghệ thường ít rủi ro hơn.

Back Office / Bộ phận hậu cần

Trong một công ty dịch vụ tài chính, vai trò quản lý và hỗ trợ được phân chia rõ ràng. Họ đảm nhiệm các công việc như thanh toán, chuyển séc, lưu trữ hồ sơ, tuân thủ quy định và kế toán. Khi lượng giao dịch vượt quá khả năng xử lý, hoạt động bị gián đoạn. Hiện tượng này thường được gọi là "khủng hoảng back office". Công ty dịch vụ tài chính thường chia thành ba bộ phận chính. Front office gồm nhân viên bán hàng và chuyên viên tài chính doanh nghiệp. Middle office phụ trách quản lý rủi ro và công nghệ thông tin. Back office thực hiện các dịch vụ hành chính, hỗ trợ và đảm bảo hoạt động trơn tru.

Back Of The Napkin Business Model / Mô hình kinh doanh nguyên sơ (Mô hình kinh doanh phía sau một tờ khăn giấy)

Đây là cách gọi thân mật cho mô hình kinh doanh đơn giản, chỉ gồm các yếu tố cốt lõi. Nó không chứa chi tiết cụ thể, chỉ tập trung vào ý tưởng chính và yếu tố thành công. Tên gọi này bắt nguồn từ hình ảnh người kinh doanh vẽ nhanh mô hình kinh doanh ở mặt sau chiếc khăn ăn, để nhanh chóng trình bày ý tưởng. Khi thuyết phục nhà đầu tư, người kinh doanh thường dùng hình thức này để minh họa tính khả thi. Loại mô hình này chỉ dùng trong giai đoạn đầu, khi lập kế hoạch. Mô hình cuối cùng cần được thiết kế rõ ràng, đầy đủ chi tiết, bao gồm cả hoạt động, tầm nhìn ngắn hạn và dài hạn. Nếu thiếu hiểu biết về cách doanh nghiệp hoạt động và tạo ra doanh thu bền vững, khả năng thành công sẽ rất thấp.

Back Month Contract / Hợp đồng chưa đáo hạn

Đây là hợp đồng tương lai (futures contract) có kỳ hạn trong tháng trước hợp đồng tương lai gần nhất (front month futures contract). Giá hợp đồng tương lai chưa đáo hạn đầu tiên thường được kết hợp với giá hợp đồng tương lai gần nhất để xác định tùy chọn mua/bán theo lịch (calendar spread). Loại hợp đồng này còn được gọi là "hợp đồng đáo hạn sau nhiều tháng". Liquidity của hợp đồng tương lai chưa đáo hạn tăng dần khi gần đến kỳ hạn. Nhà đầu tư áp dụng chiến lược auto-roll sẽ chuyển sang hợp đồng tương lai mới khi khối lượng giao dịch hàng ngày của hợp đồng chưa đáo hạn đầu tiên vượt qua khối lượng của hợp đồng gần nhất.

Back Fee / Phí rút tiền

Đây là khoản thanh toán dành cho người viết quyền chọn kép khi quyền chọn mua được thực hiện để nhận quyền chọn bán. Phí hoàn lại chính là phí bảo hiểm được tính ở phần thứ hai của quyền chọn, bởi vì quyền chọn kép là quyền mua một quyền chọn. Loại quyền chọn này được các nhà sáng lập thế chấp sử dụng phổ biến để giảm rủi ro. Phí hoàn lại được tính cùng phí bảo hiểm, bởi nó cho phép nhà đầu tư trì hoãn việc thực hiện quyền chọn.

Back Charge / Chi phí phát sinh trong kì trước

Đây là hóa đơn thu phí phát sinh trong kỳ trước. Phí phát sinh có thể do lỗi sai hoặc vì khoản phí chưa được tính vào hóa đơn trước đó do vấn đề về thời gian. Trong trường hợp có thể, nên tránh phải hoàn tiền cho sản phẩm/dịch vụ. Phí phát sinh trong kỳ trước thường gây bất ngờ cho khách hàng và dễ bị nhầm lẫn với lỗi lập hóa đơn, dẫn đến họ mất nhiều thời gian hơn để thanh toán. Tổng thể, việc lập hóa đơn kịp thời giúp tăng khả năng thu tiền nhanh hơn.

Baby Boomer Age Wave Theory / Thuyết về làn sóng tuổi trong thời kì bùng nổ trẻ sơ sinh

Lý thuyết này được nhà kinh tế và nhà văn Harry Dent đề xuất. Ông nhận định Hoa Kỳ và các thị trường châu Âu sẽ đạt đỉnh từ năm 2008 đến 2012. Lý do là vì thói quen chi tiêu của người tiêu dùng đạt cao nhất khi họ 50 tuổi. Khi thế hệ sinh sau chiến tranh thế giới thứ hai đến độ tuổi này, nền kinh tế sẽ đạt đỉnh trong chi tiêu và thị trường. Do những người lính Mỹ về nước sớm hơn người châu Âu, lý thuyết này cho rằng thị trường Mỹ đạt đỉnh năm 2008, châu Âu năm 2012. Nếu dự đoán chính xác, nhiều người kỳ vọng điều này sẽ có tác động lớn. Khi thế hệ sinh sau chiến tranh kết thúc, có thể xảy ra biến động thất nghiệp và giảm sút thị trường nhà ở do người trẻ tăng lên, dẫn đến chi tiêu ít hơn. Một số người cho rằng dòng người nhập cư sẽ giúp giảm bớt những ảnh hưởng này ở Mỹ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55