Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Baby Boomer / Thời kì bùng nổ trẻ sơ sinh

Thời kỳ này bao gồm những người sinh từ năm 1946 đến 1964. Thế hệ Baby Boomer chiếm một phần lớn dân số Bắc Mỹ. Họ đại diện cho khoảng 20% người tiêu dùng Mỹ. Điều này khiến họ trở thành trọng tâm trong các chiến dịch marketing và kế hoạch kinh doanh. Sau Thế chiến II, tỷ lệ sinh trên toàn thế giới tăng mạnh. Sự bùng nổ dân số được gọi là "bùng nổ trẻ sơ sinh". Trong giai đoạn này, ước tính có tới 77 triệu trẻ sơ sinh được sinh ra tại Mỹ. Sự gia tăng dân số tạo ra nhu cầu lớn đối với hàng tiêu dùng, thúc đẩy nền kinh tế sau chiến tranh.

Baby Berkshire / Hành động Baby Berkshire

Baby Berkshire là tên gọi cho cổ phần loại B của Berkshire Hathaway sau khi chia tách cổ phiếu theo tỷ lệ 50:1 vào ngày 20/1/2010, sau khi thị trường đóng cửa. Giá cổ phần loại B trước chia tách là 3.476 USD. Việc chia tách này do Berkshire mua lại Burlington Northern Santa Fe. Trước đó, cổ phần loại B không đủ khối lượng giao dịch để được tính vào chỉ số S&P 500. Chia tách giúp giá cổ phiếu giảm mạnh, đưa nó vào phạm vi giao dịch phổ biến hơn, với khối lượng giao dịch tăng. Cổ phần loại B được thêm vào S&P 500 vào ngày 12/2/2010, thay thế vị trí của Burlington Northern Santa Fe. Tên gọi "Baby Berkshire" bắt nguồn từ truyền thống đặt tên cho các cổ phiếu nhỏ như Baby Bells và Baby Bills.

Ba3/BB- / Xếp hạng Ba3/BB-

Các trái phiếu Ba3/BB- thường được xem là có rủi ro cao, không phù hợp với người muốn tránh mất tiền gốc. Chúng được gọi là trái phiếu đầu cơ, dù xếp hạng này cho thấy chúng đang dần tiến gần hơn đến mức ổn định. Ba3 là xếp hạng dài hạn do Moody's cấp, trong khi BB- là xếp hạng do cả S&P và Fitch đưa ra. Ba2/BB có xếp hạng cao hơn Ba3/BB-, và B1/B+ xếp dưới. Trái phiếu Ba3/BB- mang lại lợi suất cao hơn so với các trái phiếu có xếp hạng tốt hơn, như trái phiếu chính phủ Mỹ, các thành phố lớn hay tập đoàn lớn. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý rằng lợi suất cao này là bù đắp cho rủi ro mất tiền do công ty hoặc chính phủ có thể gặp khó khăn tài chính.

Ba2/BB / Xếp hạng Ba2/BB

Theo thứ tự xếp hạng giảm dần, đây là cấp độ đầu cơ cao nhất. Xếp hạng Ba2/BB áp dụng cho các doanh nghiệp vận chuyển và chứng khoán có độ tin cậy thấp hơn, theo đánh giá của các tổ chức xếp hạng. Nhà đầu tư và người quản lý chính sách của những đơn vị này phải đối mặt với nguy cơ vỡ nợ cao. Xếp hạng được các tổ chức xác định dựa trên uy tín tín dụng của công ty bảo hiểm hoặc nhà phát hành. Do đó, xếp hạng này phản ánh trực tiếp khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng xét đến yếu tố ổn định tín dụng và mức độ ưu tiên trong thanh toán.

Ba1/BB+ / Xếp hạng Ba1/BB+

Đây là mức đánh giá thấp nhất trong cấp độ đầu tư mà cơ quan xếp hạng gán cho chứng khoán hoặc hãng bảo hiểm. Mức này cho thấy rủi ro từ thấp đến trung bình đối với nhà đầu tư hoặc chủ chính sách. Các thực thể nhận xếp hạng này thường có đủ dự trữ và ổn định hợp lý, nhưng không chắc chắn như những chứng khoán có xếp hạng cao hay các doanh nghiệp vận chuyển. Xếp hạng này được các cơ quan xếp hạng đưa ra chủ yếu dựa vào uy tín tín dụng của công ty bảo hiểm hoặc nhà phát hành. Do đó, đánh giá này có thể coi là thước đo trực tiếp khả năng vỡ nợ. Tuy nhiên, sự ổn định tín dụng và ưu tiên trong thanh toán cũng được tính vào quá trình xếp hạng.

B3/B- / Xếp hạng B3/B-

Đây là cấp độ xếp hạng thấp hơn mà các cơ quan đánh giá cấp cho chứng khoán hoặc công ty bảo hiểm. Xếp hạng này cho thấy mức rủi ro vỡ nợ cao hơn và rủi ro lớn hơn đối với nhà đầu tư hoặc người quyết định chính sách. Các tổ chức nhận xếp hạng này thường đối mặt với tình trạng tài chính bất ổn hoặc thiếu hụt tiền mặt dự trữ. Xếp hạng này được các tổ chức xếp hạng khác nhau xác định chủ yếu dựa vào uy tín tín dụng của công ty bảo hiểm hoặc nhà phát hành. Vì vậy, xếp hạng này có thể coi là thước đo trực tiếp khả năng vỡ nợ. Tuy nhiên, sự ổn định tín dụng và ưu tiên trong thanh toán cũng được xem xét trong xếp hạng này.

B2/B / Xếp hạng B2/B

Đây thường là xếp hạng cao nhất dành cho chứng khoán hoặc nhà vận chuyển không đầu tư. Xếp hạng này cho thấy chúng không đủ uy tín để được coi là khoản đầu tư, nên được coi là đầu cơ. Nhà đầu tư và chủ chính sách chấp nhận rủi ro cao hơn với các thực thể này. Xếp hạng này do các tổ chức xếp hạng xác định, dựa trên uy tín tín dụng của công ty bảo hiểm hoặc nhà phát hành. Vì vậy, xếp hạng phản ánh xác suất vỡ nợ trực tiếp. Tuy nhiên, ổn định tín dụng và ưu tiên thanh toán cũng ảnh hưởng đến xếp hạng.

B1/B+ / Xếp hạng B1/B+

Đây thường là cấp độ đầu tư thấp nhất dành cho chứng khoán hoặc công ty bảo hiểm. Xếp hạng này cho thấy doanh nghiệp hoặc tổ chức có độ ổn định tương đối, với nguy cơ vỡ nợ ở mức trung bình. Nhà đầu tư và các cơ quan quản lý của tổ chức này chấp nhận rủi ro ở mức từ thấp đến trung bình. Các cấp độ này do các tổ chức xếp hạng khác nhau đưa ra, dựa vào uy tín tín dụng của doanh nghiệp hoặc công ty bảo hiểm. Vì vậy, xếp hạng này phản ánh trực tiếp khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp. Tuy nhiên, yếu tố ổn định tín dụng và ưu tiên thanh toán cũng được xem xét trong đánh giá.

B/C Loan / Khoản vay B/C

Đây là nhóm các khoản vay dành cho người vay có chất lượng thấp hoặc lịch sử tín dụng hạn chế. B/C là thuật ngữ chỉ các khoản vay được phân loại là nợ dưới chuẩn hoặc có hạng "B" hoặc "C". Trong lĩnh vực cho vay dưới chuẩn, người vay được xếp hạng dựa trên lịch sử tín dụng. Mỗi tổ chức cho vay có cách phân loại riêng, tùy theo tiêu chí tín dụng của họ. Một số dùng hệ thống A đến C-, có nơi lại dùng Cao cấp (Premium) đến C, nhưng tất cả đều thuộc nhóm dưới chuẩn. Do rủi ro tín dụng cao, khoản vay B/C thường có chi phí và lãi suất cao hơn so với các khoản vay thông thường. Đây là công cụ tài chính quan trọng đối với người tiêu dùng có lịch sử tín dụng không lý tưởng, giúp họ có cơ hội cải thiện tín dụng, từ đó tiếp cận các điều khoản tài chính thuận lợi hơn trong tương lai.

B / Cổ phiếu hạng B

Một ký hiệu cổ phiếu Nasdaq cho thấy đó là cổ phiếu hạng B của công ty. Cổ phiếu niêm yết trên Nasdaq có 4 hoặc 5 ký tự. Nếu có ký tự thứ 5, ký tự đó sẽ biểu thị điều gì đó khác với cổ phiếu thông thường hoặc cổ phiếu vốn.

Axe / Lãi suất Axe

Lãi suất mà người mua bán trái phiếu sử dụng trong giao dịch. Nhà giao dịch có thể đưa ra lãi suất riêng cho một loại trái phiếu cụ thể, dựa vào vị thế của họ. Trên thị trường trái phiếu, lãi suất giữa các nhà giao dịch thường đồng bộ để thực hiện giao dịch.

Ax / Ax

Đây là nhà kiến tạo thị trường, người quan trọng nhất trong việc định hướng giá của một cổ phiếu cụ thể. Ax có thể được xác định bằng cách dành vài ngày để theo dõi báo giá cấp II và quan sát nhà kiến tạo thị trường nào tác động mạnh nhất đến giá. Xác định Ax là chiến lược thường được sử dụng bởi các nhà giao dịch ngày. Việc này giúp tăng khả năng thành công của nhà giao dịch, vì nhà kiến tạo thị trường có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả giao dịch. Mỗi cổ phiếu có thể có nhiều nhà kiến tạo thị trường, và Ax của từng cổ phiếu có thể thay đổi mỗi ngày. Một nhà giao dịch có thể mất vài ngày để xác định nhà kiến tạo thị trường nào đang kiểm soát chính hành động giá của một cổ phiếu.

Average True Range - ATR / Khoảng dao động thực tế trung bình - ATR

Một thước đo biến động được Welles Wilder giới thiệu trong cuốn sách "New Concepts in Technical Trading Systems". Chỉ báo dao động thực tế (ATR) được tính dựa trên ba trường hợp sau: hiện tại cao thấp hơn hiện tại thấp; giá trị tuyệt đối của mức cao hiện tại nhỏ hơn mức đóng trước đó; giá trị tuyệt đối của mức thấp hiện tại nhỏ hơn mức đóng trước đó. Khoảng dao động thực tế trung bình là đường trung bình động (thường 14 ngày) của phạm vi dao động thực tế. Wilder ban đầu phát triển ATR cho hàng hóa, nhưng chỉ số này cũng có thể áp dụng cho cổ phiếu và chỉ số. Đơn giản, cổ phiếu biến động cao sẽ có ATR lớn hơn, cổ phiếu biến động thấp sẽ có ATR nhỏ hơn.

Average Strike Option / Quyền chọn cố định trung bình

Một loại quyền chọn châu Á, trong đó giá cố định được tính dựa trên trung bình của tỷ giá giao ngay trong một khoảng thời gian. Những ngày dùng để tính giá cố định bao gồm toàn bộ thời gian tồn tại của quyền chọn, gọi là "sửa lỗi". Khi đến ngày đáo hạn, quyền chọn được thực hiện nếu tỷ giá giao ngay cao hơn giá cố định trung bình. Đa số quyền chọn này dùng trọng số bằng nhau cho mỗi ngày, nhưng một số phiên bản cho phép điều chỉnh trọng số. Nhà đầu tư chọn mua quyền chọn này vì biến động thấp hơn so với quyền chọn không trung bình, do giá cố định được tính toán qua thời gian thay vì xác định trước.

Average Selling Price - ASP / Giá bán bình quân - ASP

Giá trung bình của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể thường được bán. Giá bán trung bình phụ thuộc vào loại sản phẩm hoặc giai đoạn vòng đời của sản phẩm. Các mặt hàng như máy tính, máy ảnh, ti vi và đồ trang sức thường có giá bán trung bình cao hơn. Ngược lại, sản phẩm như sách, DVD thường có giá bán trung bình thấp hơn. Khi sản phẩm ở giai đoạn sau vòng đời, thị trường thường bão hòa hơn, dẫn đến giảm giá trị ASP. ASP cũng có thể tham khảo thị trường bất động sản. Khi giá bán trung bình của một căn nhà trong khu vực cụ thể tăng, đây có thể là dấu hiệu của thị trường đang phát triển. Các nhà tiếp thị cần xem xét nơi bán sản phẩm để định giá phù hợp. Nếu muốn sản phẩm trở thành lựa chọn chất lượng cao, họ cần đặt ASP cao hơn. ASP có thể chỉ giá bán trung bình trên nhiều kênh phân phối, toàn bộ danh mục sản phẩm của công ty, hoặc cả thị trường.

Average Revenue Per Unit - ARPU / Lợi suất bình quân trên 1 đơn vị

Một số đo tính toán lợi nhuận trên mỗi đơn vị. Doanh thu bình quân trên mỗi đơn vị giúp đánh giá khả năng tạo doanh thu và tăng trưởng ở cấp độ từng đơn vị. Điều này giúp nhà đầu tư nhận biết sản phẩm mang lại doanh thu cao hay thấp. Chỉ số này thường dùng trong ngành viễn thông, ví dụ để kiểm tra doanh thu mỗi người dùng điện thoại. Dữ liệu thu được có thể so sánh giữa các công ty. Doanh nghiệp cũng dùng thông tin này để xác định sản phẩm đang suy giảm.

Average Rate Option - ARO / Lựa chọn mức giá trung bình - ARO

Một loại lựa chọn được dùng để bảo vệ trước sự biến động tỷ giá hối đoái. Phương pháp này tính trung bình tỷ giá giao ngay trong suốt thời gian lựa chọn, sau đó so sánh với mức giá cố định trong hợp đồng. Tỷ lệ trung bình thường được mua theo chu kỳ hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng. Khi đáo hạn, giá giao ngay trung bình được so sánh với giá cố định. Nếu tỷ lệ trung bình kém thuận lợi hơn giá thực hiện, tổ chức phát hành sẽ trả chênh lệch. Ngược lại, nếu tỷ lệ trung bình thuận lợi hơn, lựa chọn sẽ hết hạn mà không có khoản thanh toán. Lựa chọn mức giá trung bình thường được dùng bởi các doanh nghiệp nhận thanh toán theo thời gian có giá trị bằng ngoại tệ. Ví dụ, một nhà sản xuất đồng ý nhập khẩu nguyên vật liệu từ Trung Quốc trong 12 tháng, trả bằng nhân dân tệ. Mỗi tháng, họ thanh toán 50.000 nhân dân tệ. Nhà sản xuất đặt ngân sách tỷ giá cụ thể, mua ARO đáo hạn 12 tháng để phòng hộ tỷ giá giảm dưới mức ngân sách. Mỗi tháng, họ mua 50.000 nhân dân tệ trên thị trường giao ngay để thanh toán. Khi đáo hạn ARO, giá thực hiện được so sánh với tỷ lệ trung bình họ đã chi trả cho 50.000 nhân dân tệ. Nếu tỷ lệ trung bình thấp hơn giá cố định, nhà phát hành sẽ trả chênh lệch giữa giá cố định và tỷ lệ trung bình.

Average Qualitative Opinion - AQO / Phương pháp lấy ý kiến định tính trung bình

AQO là số liệu tổng hợp phản ánh số lượng ý kiến Mua / Giữ / Bán về một công ty cụ thể. AQO là cách thể hiện ý kiến của các nhà phân tích đầu tư về số lượng.

Average Propensity To Save / Khuynh Hướng Tiết Kiệm Bình Quân

APS là thuật ngữ kinh tế cho biết tỷ lệ người dân tiết kiệm thay vì chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ. Nó cũng được gọi là tỷ lệ tiết kiệm, thường được tính bằng tỷ lệ phần trăm so với thu nhập khả dụng của hộ gia đình (thu nhập sau thuế). Ngược lại, APC là tỷ lệ tiêu dùng trung bình. APS có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, ví dụ như số lượng người già trong nền kinh tế, những người thiếu động lực tiết kiệm, và tỷ lệ lạm phát. Khi lạm phát cao, người ta có xu hướng chi tiêu ngay và tiết kiệm sau vì giá cả sẽ tăng.

Average Propensity To Consume / Khuynh hướng tiêu dùng bình quân

Khuynh hướng tiêu dùng bình quân (APC) là phần trăm thu nhập dùng để mua hàng hóa và dịch vụ thay vì tiết kiệm. Người ta tính tỷ lệ này bằng cách chia mức tiêu dùng trung bình của hộ gia đình (điều họ chi tiêu) cho thu nhập trung bình của hộ gia đình (điều họ kiếm được). Ngược lại, khuynh hướng tiết kiệm bình quân (APS) là tỷ lệ phần trăm thu nhập không được dùng để chi tiêu. Khi người tiêu dùng chi tiêu nhiều, nền kinh tế tăng trưởng: họ mua nhiều hàng hóa, duy trì nhiều lao động và mở thêm doanh nghiệp. Ngược lại, nếu xu hướng tiết kiệm tăng, nền kinh tế có thể suy giảm: nhu cầu mua sắm giảm, việc làm ít hơn và nhiều doanh nghiệp đóng cửa.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55