Arbitration / Trọng tài
Một phiên điều trần không chính thức liên quan đến một tranh chấp. Tranh chấp được đánh giá bởi một nhóm ba người được chọn bởi một hội đồng công bằng. Khi quyết định được đưa ra, không có bước kháng cáo nào thêm. Thông thường, một bên đặt mục tiêu quá cao, bên kia lại đặt mục tiêu quá thấp, và hai bên phải tìm điểm chung ở giữa.
Arbitrageur / Nhà đầu cơ hưởng chênh lệch
Một nhóm nhà đầu tư tìm cách kiếm lời từ sự thiếu hiệu quả của thị trường, khi giá cả bị sai lệch. Họ thực hiện các giao dịch đồng thời để bù trừ, thu được lợi nhuận không rủi ro. Ví dụ, một nhà đầu cơ lợi dụng chênh lệch giá sẽ mua cổ phiếu bị định giá thấp trên một sàn, đồng thời bán khống cổ phiếu được định giá quá cao trên sàn khác. Khi giá trao đổi trên hai sàn hội tụ, họ thu được lợi nhuận. Những nhà đầu cơ này thường là người có kinh nghiệm, vì cơ hội mua bán chênh lệch giá rất hiếm và đòi hỏi giao dịch nhanh. Họ đóng vai trò quan trọng trong thị trường vốn, vì các nỗ lực của họ giúp giá cả trở nên chính xác hơn.
Arbitrage-Free Valuation / Định giá hợp đồng tương lai
1. Nghiệp vụ này dựa trên lý thuyết để tính giá trị tương lai của các công cụ phái sinh hay hàng hóa. Giá được xác định qua mối quan hệ giữa giá giao ngay, lãi suất cho vay, chi phí giữ hàng, giá trị tiện ích, tỷ giá hối đoái, chi phí vận chuyển, v.v.
2. Giá giao ngay lý thuyết của một công cụ phái sinh hay hàng hóa được tính toán dựa trên lãi suất thị trường, chi phí giữ hàng, giá trị tiện ích, tỷ giá hối đoái, chi phí vận chuyển trong tương lai, v.v. Khi giá thực tế không trùng khớp với giá lý thuyết, lợi nhuận sẽ xuất hiện từ chênh lệch giá. Ví dụ như mua chứng khoán và bán hợp đồng tương lai cùng lúc, hay quay vòng đô la đều là cách các nhà đầu tư tận dụng sự khác biệt này.
3. Việc thực hiện các giao dịch này đòi hỏi sự chuẩn bị và tính toán kỹ lưỡng. Các yếu tố cần được đo lường chính xác, chi phí giao dịch cũng phải được tính toán đầy đủ. Đa phần thị trường đều có khả năng chấp nhận các giao dịch kinh doanh chênh lệch giá mà không có rủi ro.
Arbitrage Trading Program - ATP / Chương Trình Kinh Doanh Chênh Lệch Giá - ATP
Một chương trình máy tính được thiết kế để gửi lệnh mua bán đồng thời cho cổ phiếu hoặc hàng hóa tương lai, thường là các tài sản giá thấp. Lệnh mua sẽ mở vị trí dài, lệnh bán sẽ mở vị trí ngắn. ATP tận dụng chênh lệch giá thông qua phương pháp gọi là "chênh lệch giá". Các chương trình giao dịch dựa trên chênh lệch giá được lập trình thành thuật toán cụ thể, chạy trên phần mềm giao dịch tự động. Loại giao dịch này chiếm 30% khối lượng giao dịch hàng ngày trên hệ thống tự động của New York. Hệ thống máy tính có thể phát hiện các sai lệch nhỏ trong giá và thực hiện lệnh khi có cơ hội thu lợi từ chênh lệch.
Arbitrage Pricing Theory - APT / Lý thuyết định giá kinh doanh chênh lệch
Một mô hình định giá tài sản dựa trên ý tưởng rằng lợi nhuận của tài sản có thể dự đoán bằng cách xem xét mối quan hệ giữa tài sản đó và nhiều yếu tố rủi ro phổ biến. Được tạo ra năm 1976 bởi Stephen Ross, lý thuyết này dự đoán mối quan hệ giữa lợi nhuận danh mục và lợi nhuận tài sản thông qua sự kết hợp của nhiều biến số kinh tế vĩ mô độc lập. Lý thuyết định giá kinh doanh chênh lệch (APT) giải thích cách tài sản bị định giá sai có thể xảy ra. Nó thường được xem như thay thế cho mô hình CAPM, vì APT có yêu cầu giả định linh hoạt hơn. Trong khi CAPM cần lợi nhuận kỳ vọng của thị trường, APT sử dụng lợi nhuận kỳ vọng của tài sản có rủi ro và phí bảo hiểm rủi ro của các yếu tố kinh tế vĩ mô. Những nhà đầu tư tận dụng chênh lệch dùng APT để kiếm lợi bằng cách mua bán chứng khoán bị định giá sai. Một tài sản bị đánh giá sai sẽ có giá khác so với giá lý thuyết do mô hình dự đoán. Bằng cách bán ngắn tài sản có giá cao, đồng thời mở rộng danh mục đầu tư dựa trên các tính toán APT, nhà đầu tư có thể tạo ra lợi nhuận không rủi ro về mặt lý thuyết.
Arbitrage Bond / Trái phiếu chênh lệch giá (Hoa Kỳ)
Một bảo đảm nợ lãi suất thấp hơn được phát hành trước khi trái phiếu lãi suất cao hơn của thành phố được gọi. Tiền thu từ việc phát hành trái phiếu lãi suất thấp hơn được đầu tư vào kho bạc cho đến ngày trái phiếu lãi suất cao hơn được gọi. Chiến lược này giúp các thành phố tận dụng lợi thế về lãi suất. Nếu số tiền này được sử dụng cho các dự án trong tương lai, trái phiếu sẽ đủ điều kiện để được miễn thuế tạm thời. Tuy nhiên, nếu dự án bị chậm trễ hoặc hủy bỏ, thành phố có thể bị đánh thuế. Thỏa thuận ZEBRA giúp tránh xung đột giữa các quy định liên bang.
Arbitrage / Kinh doanh chênh lệch giá
Mua và bán cùng lúc một tài sản để kiếm lợi từ sự khác biệt trong giá cả. Đây là một giao dịch kiếm lợi nhuận bằng cách khai thác sự khác biệt về giá của cùng một công cụ tài chính hoặc các công cụ tương tự, khác nhau, trên nhiều thị trường hoặc dưới nhiều hình thức. Chênh lệch giá tồn tại do thị trường không hoàn hảo, tạo cơ hội để giá cả dần hội tụ về giá trị thực trong dài hạn. Nhờ công nghệ phát triển, việc kiếm lợi từ việc định giá sai trên thị trường hiện nay rất khó. Nhiều nhà đầu tư đã dùng hệ thống tự động để theo dõi biến động giá của các công cụ tài chính. Những giá không hợp lý sẽ bị phát hiện và xử lý trong vài giây.
Arab Monetary Fund / Quỹ tiền tệ Ả rập
Một tổ chức thuộc Liên đoàn Ả Rập hỗ trợ hợp tác tiền tệ, thương mại và phát triển thị trường tài chính giữa các quốc gia thành viên. Quỹ có 22 thành viên, bao gồm Algeria, Bahrain, Ai Cập, Iraq, Libya, Morocco, Ả Rập Saudi, Somalia và Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất. Quỹ được thành lập năm 1976, trụ sở tại Abu Dhabi. Tổ chức này do hội đồng thống đốc, hội đồng quản trị và chủ tịch hội đồng quản trị điều hành. Mục tiêu của quỹ là cung cấp tín dụng ngắn hạn và trung hạn, thúc đẩy thương mại, hỗ trợ kỹ thuật cho ngân hàng và tổ chức tiền tệ, giải quyết các khoản thanh toán hiện tại, đồng thời hợp tác với các tổ chức quốc tế. Các quốc gia thành viên được yêu cầu giảm hạn chế thanh toán hiện tại và chuyển nhượng vốn, đồng thời phối hợp chính sách kinh tế.
Arab League / Liên đoàn Ả Rập
Một liên minh gồm các quốc gia châu Phi và châu Á nói tiếng Ả Rập được thành lập tại Cairo năm 1945. Mục tiêu là thúc đẩy độc lập, chủ quyền, các vấn đề và lợi ích của 22 quốc gia thành viên cùng 4 quốc gia quan sát. Đến năm 2010, 22 thành viên gồm Algeria, Bahrain, Comoros, Djibouti, Ai Cập, Iraq, Jordan, Kuwait, Lebanon, Libya, Mauritania, Morocco, Oman, Palestine, Qatar, Ả Rập Saudi, Somalia, Sudan, Syria, Tunisia, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Yemen. Bốn quốc gia quan sát là Brazil, Eritrea, Ấn Độ và Venezuela. Các quốc gia Ả Rập có sự khác biệt về dân số, tài nguyên, GDP và trình độ văn hóa. Tất cả đều là quốc gia chủ yếu theo đạo Hồi, nói tiếng Ả Rập. Liên minh giúp các thành viên phối hợp chương trình chính phủ, văn hóa thông qua thỏa thuận bảo vệ chung, hợp tác kinh tế và thương mại tự do. Điều này tạo điều kiện hợp tác, giảm thiểu xung đột.
Aptitude Test / Bài kiểm tra năng lực (Bài kiểm tra đánh giá khả năng tư duy logic)
Bài kiểm tra giúp xác định xu hướng cá nhân để thành công trong một lĩnh vực cụ thể. Nó giúp nhận biết điểm mạnh, điểm yếu tự nhiên của mỗi người, từ đó dự đoán khả năng thành công hoặc thất bại trong các lĩnh vực khác nhau. Nó không đánh giá kiến thức mà đo lường khả năng tự nhiên của người tham gia. Người dùng có thể dùng bài kiểm tra để tìm ra nghề nghiệp phù hợp với mình. Học sinh trung học cũng có thể dùng bài kiểm tra để chọn ngành học phù hợp hoặc xác định liệu học đại học có phải là lựa chọn tối ưu hay không.
Approved Participants / Những người tham gia được chấp thuận
Nhà đầu tư thuộc tổ chức được phép tiếp cận trực tiếp với môi trường sở giao dịch. Để có tư cách tham gia được chấp thuận, bạn thường phải đáp ứng điều kiện về khả năng tài chính và quyền giao dịch theo quý tại văn phòng khách hàng. Tư cách tham gia được chấp thuận phụ thuộc vào tiêu chuẩn riêng của từng sàn giao dịch. Ví dụ, sàn Boston Options yêu cầu người tham gia phải là thực thể đặt tại Mỹ, thành viên của tổ chức thẩm định quyền mua bán cổ phần có thẩm quyền chỉ định, và có vốn chủ sở hữu tối thiểu 200.000 đô la. Những người tham gia được chấp thuận có thể tham gia các giao dịch được sắp xếp trước, như mua bán nguyên lốc chứng khoán, nơi hai bên đã thống nhất điều khoản trước khi thực hiện thủ tục tại hệ thống giao dịch điện tử.
Approved List / Mô hình danh sách được phê duyệt
Một danh sách chứng khoán đã chọn trước được xem là phù hợp để mua bởi quỹ hoặc khách hàng của công ty môi giới. Trong cả hai trường hợp, mục đích là giới hạn lựa chọn của người quản lý tài khoản hoặc người môi giới. Họ chỉ được chọn từ danh sách được chấp thuận. Từ góc nhìn của công ty môi giới, danh sách phê duyệt thường lớn hơn so với danh mục đầu tư thực tế của khách hàng. Danh mục đầu tư này giúp tạo ra nhiều lựa chọn hơn, hoặc thay đổi khi cần. Danh sách phê duyệt thường hiển thị giá mua và bán mục tiêu cho từng chứng khoán. Nó được cập nhật bởi nhóm nghiên cứu và gửi đến các nhà môi giới hoặc người quản lý tài khoản. Mô hình này, nơi các nhà môi giới chọn cổ phiếu từ danh sách trước, đôi khi bị cho là không phù hợp với nhà đầu tư cá nhân. Lý do là họ tập hợp nhu cầu của nhiều người mà không xem xét mong muốn hoặc hồ sơ rủi ro cá nhân trong tài khoản.
Approved Delivery Facility / Phương tiện chuyển nhượng được chấp thuận
Đây là một sở giao dịch dùng để giao hàng hóa cho các hợp đồng tương lai. Thông thường, ngân hàng, nhà kho, vựa thóc lúa, cơ sở chăn nuôi hoặc các cơ sở nhận gửi khác là nơi hàng hóa được chuyển nhượng. Hàng hóa trong hợp đồng tương lai được giao tại những địa điểm này. Những nơi này được gọi là các điểm chuyển nhượng.
Appropriation Account / Tài khoản chiếm dụng
Tài khoản chiếm dụng là tài khoản của các cơ quan nhà nước nhận được tín dụng. Tài khoản này sẽ bị trừ đi các chi phí khi cơ quan đó thực hiện dự án sử dụng nguồn tín dụng. Tài khoản chiếm dụng chính thức hoạt động khi chính phủ xây dựng ngân sách. Các khoản tín dụng từ tài khoản chiếm dụng không được tính vào lợi nhuận dự kiến từ thu thuế, mà được phân phối cho các cơ quan phù hợp. Nếu tín dụng chưa sử dụng, có thể chuyển sang các cơ quan khác hoặc dùng cho mục đích khác.
Appropriation / Chiếm dụng vốn
1. Doanh nghiệp giữ lại tiền để sử dụng cho mục đích nhất định, bằng cách thiết lập các khoản phải trả nhà cung cấp, khách hàng ứng trước, phải trả phải nộp nhà nước, và các khoản khác. Công ty hoặc chính phủ sử dụng quỹ này để chi cho các hoạt động cần thiết. Doanh nghiệp có thể dùng quỹ này cho nhiều mục đích, như trả lương, nghiên cứu và phát triển, trả cổ tức, hoặc các nhu cầu khác. Quỹ Liên Bang được sử dụng hàng năm để hỗ trợ các chương trình của Chính Phủ. Trong kinh doanh, thuật ngữ này cũng gọi là "phân bổ nguồn vốn."
2. Chiếm dụng vốn có thể là việc sở hữu đất đai, tài sản trí tuệ, hoặc chứng minh quyền sở hữu tài sản chưa được xác định hoặc gây tranh cãi. Nhà đầu tư có thể hiểu rõ cách doanh nghiệp quản lý tiền qua việc xem xét cách họ sử dụng quỹ. Điều này giúp nhà đầu tư đánh giá liệu doanh nghiệp có sử dụng tiền hiệu quả để tăng giá trị cổ phiếu hay không.
Appropriated Retained Earnings / Lợi nhuận giữ lại phân bổ
Lợi nhuận chưa được phân bổ không thể dùng để trả cổ tức. Lợi nhuận giữ lại phân bổ có thể dùng cho mục đích như cải tiến cơ sở hạ tầng, R&D hay marketing. Chúng không được phân bổ lại cho cổ đông dưới bất kỳ hình thức nào. Nếu lợi nhuận giữ lại phân bổ không dùng hết cho các mục đích trên, phần còn lại sẽ được dùng trả cổ tức. Ví dụ, một công ty chi 10 triệu đô la lợi nhuận giữ lại phân bổ để xây nhà máy. Nhưng vì chi phí thực tế thấp hơn dự kiến, công ty sẽ phân chia số tiền còn dư vào khoản lợi nhuận giữ lại không phân bổ.
Appreciation / Lên giá
Đây là tình trạng giá trị tài sản tăng lên theo thời gian. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố như nhu cầu tăng, nguồn cung khan hiếm, hoặc sự thay đổi của lạm phát và lãi suất. Điều này ngược lại với khái niệm khấu hao, vốn làm giảm giá trị tài sản theo thời gian. Thuật ngữ này áp dụng cho mọi loại tài sản, từ trái phiếu, cổ phiếu, ngoại tệ đến bất động sản. Ví dụ, "tăng trị giá vốn" có thể dùng để mô tả sự gia tăng giá trị của tài sản tài chính như trái phiếu, nếu hoạt động tài chính của doanh nghiệp cải thiện. Trong kế toán, thuật ngữ này cũng xuất hiện khi điều chỉnh giá trị tài sản trong sổ sách. Loại điều chỉnh phổ biến nhất thường là điều chỉnh giảm (khấu hao), được áp dụng khi tài sản mất giá trị theo thời gian sử dụng, ví dụ như máy móc quá hạn sử dụng. Trong khi đó, điều chỉnh tăng giá trị tài sản ít phổ biến hơn, nhưng một số tài sản như nhãn hiệu có thể tăng giá trị nhờ sự phát triển của thương hiệu.
Appraiser / Thẩm Định Viên
Một chuyên gia trong lĩnh vực này có kiến thức và kỹ năng để đánh giá giá trị tài sản, xác định khả năng xảy ra của một sự kiện, và ước tính chi phí liên quan. Lý tưởng nhất, thẩm định viên nên làm việc độc lập với cả bên mua và bán trong một giao dịch, để đưa ra giá trị hợp lý mà không bị ảnh hưởng. Thẩm định viên rất hữu ích khi xác định giá trị của các tài sản như đồ trang sức, tác phẩm nghệ thuật, đá quý, tài sản gia đình và bất động sản. Vì các tài sản này thường thiếu tính thanh khoản, việc so sánh với các tài sản tương tự trở nên cần thiết. Do đó, các nhà đầu tư thường coi trọng vai trò của thẩm định viên trong việc đưa ra mức giá chính xác.
Appraisal Right / Quyền thẩm định
Quyền này được pháp luật quy định, giúp cổ đông thiểu số trong công ty có thể đưa ra yêu cầu xét xử hoặc thuê bên độc lập định giá cổ phiếu. Khi có kết quả, công ty sẽ phải mua lại cổ phiếu theo mức giá đã định. Quyền thẩm định là công cụ bảo vệ cổ đông, ngăn chặn tình trạng công ty bị sát nhập mà vẫn trả giá thấp hơn giá trị thực. Các phương pháp định giá phổ biến bao gồm tính giá theo tài sản, thu nhập, dòng tiền, so sánh thị trường, hoặc kết hợp nhiều cách. Quyền định giá thường xuất hiện trong trường hợp công ty thực hiện sát nhập hoặc mua lại, nhưng cũng có thể áp dụng trong một số tình huống đặc biệt, ví dụ khi cổ đông cho rằng hoạt động của công ty có dấu hiệu bất thường ảnh hưởng đến quyền lợi của họ. Trong các trường hợp hợp nhất hoặc mua lại, quyền này đảm bảo cổ đông được bồi thường đầy đủ nếu có vi phạm thỏa thuận.
Appraisal Ratio / Tỷ số thẩm định
Tỷ số này giúp đánh giá chất lượng lựa chọn đầu tư của quỹ. Nó được tính bằng cách so sánh lợi nhuận vượt trội của quỹ (alpha) với rủi ro riêng lẻ của danh mục. Công thức là: Tỷ số thẩm định = Alpha / Rủi ro riêng lẻ.
Các nhà quản lý quỹ đang cố gắng tìm kiếm các khoản đầu tư để đạt lợi nhuận cao hơn mức trung bình của thị trường. Tỷ số thẩm định đo lường khả năng đạt được lợi nhuận này trong điều kiện chịu rủi ro nhất định. Khi tỷ số càng cao, khả năng quản lý rủi ro và sinh lợi của nhà quản lý càng tốt.






