Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Form 1099 / Tờ khai 1099

Báo cáo công khai chính thức về các khoản thanh toán trong năm dương lịch, bao gồm tiền lãi ngân hàng từ tài khoản tiền gửi và tài khoản treo, cổ tức từ cổ phiếu, tiền lãi trái phiếu, thanh toán lương hưu, lệ phí yêu cầu cho báo cáo thuế thu nhập. Các ngân hàng và tổ chức khác sẽ báo cáo các khoản thanh toán tiền lãi hoặc cổ tức. Họ gửi thông báo 1099 cho khách hàng vào đầu năm mới.

Form 10K / Tờ khai 10k

Báo cáo tài chính hằng năm được gửi đến Ủy ban Chứng khoán và Hối đoái. Bên phát hành chứng khoán đã đăng ký yêu cầu nộp tờ khai 10K. Công ty đáp ứng điều kiện có ít nhất 500 cổ đông, tài sản trên 2 triệu USD, hoặc là doanh nghiệp niêm yết. Báo cáo này trở thành thông tin công khai sau khi nộp cho SEC. Nội dung bao gồm tóm tắt các thông tin tài chính quan trọng như nguồn vốn và cách sử dụng vốn theo loại hình doanh nghiệp, thu nhập hoạt động thuần trước thuế, dự phòng thuế thu nhập, khoản lỗ cho vay, cùng báo cáo tài chính so sánh hai năm gần nhất. Một bảng tóm tắt báo cáo 10K được đưa vào báo cáo hàng năm gửi đến cổ đông.

Form 8K / Mẫu 8k

Báo cáo công khai các sự kiện có thể ảnh hưởng đến tài chính công ty hoặc giá cổ phiếu, theo yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch. Báo cáo phải được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ khi sự kiện xảy ra (như sáp nhập, giao dịch chưa hoàn tất, sửa đổi điều lệ công ty, phí thu từ các khoản cho vay thua lỗ). Nội dung tóm tắt thông tin quan trọng mà nhà đầu tư cần biết trước khi mua hoặc bán cổ phiếu.

Statement Balance / Số Dư Báo Cáo

Số dư tài khoản vào ngày báo cáo được chuẩn bị và gửi cho khách hàng. Báo cáo tài khoản liệt kê tất cả chi phiếu đã thanh toán trước ngày báo cáo được chuẩn bị. Số dư cuối kỳ có thể không khớp với số dư thực tế trong tài khoản do chưa bao gồm các chi phiếu chưa thanh toán. Khách hàng có thể kiểm tra tính chính xác của báo cáo bằng cách so sánh với các chi phiếu trong sổ chi phiếu. Tài khoản thẻ tín dụng còn nợ. Số dư khóa sổ trong tài khoản tiền gửi bao gồm lãi, trừ các phí dịch vụ.

Stated Maturity / Kỳ Đáo Hạn Công Bố

Ngày cuối cùng để chủ sở hữu trái phiếu CMO nhận đủ tiền là ngày đáo hạn công bố. Ngày này được ghi trên trái phiếu. Các loại trái phiếu CMO thường có nhiều kỳ đáo hạn. Trong đó, trái phiếu chi trả nhanh có kỳ hạn lên đến 5 năm. Trái phiếu chi trả trung bình có kỳ hạn từ 5 đến 10 năm. Trái phiếu chi trả chậm có kỳ hạn 20 đến 25 năm. Trái phiếu Z (trái phiếu tích lũy) thanh toán khi đáo hạn cầm cố 30 năm. Xem AVERAGE LIFE.

Stated Income Borrower / Người Vay Có Thu Nhập Theo Báo Cáo

Người tự làm chủ có thu nhập nhưng không nhận lương hàng tháng hay tuần từ bất kỳ cơ quan nào. Những người vay này thường phải cung cấp báo cáo tài chính và đáp ứng các tiêu chí kiểm tra khả năng tài chính. Ví dụ, thu nhập và tài sản trong 6 tháng gần nhất để chi trả chi phí nhà ở trong 2 tháng. Người vay có thu nhập cố định thường phải trả lãi suất cao hơn cho khoản vay cầm cố.

State Banking Department / Phòng Nghiệp Vụ Ngân Hàng Tiểu Bang

Cơ quan chịu trách nhiệm cấp phép và giám sát các ngân hàng tiểu bang. Người đứng đầu văn phòng này là kiểm tra viên được chỉ định hoặc có chức danh tương đương. Hội nghị các giám sát viên ngân hàng tiểu bang là Hiệp hội Quốc gia các Kiểm tra viên Ngân hàng Tiểu bang.

State And Local Bonds / Trái Phiếu Tiểu Bang Và Địa Phương

Trái phiếu được phát hành bởi chính quyền đô thị, cơ quan thuế quan địa phương và các cơ quan chính quyền tiểu bang. Những trái phiếu này thường được gọi là trái phiếu đô thị, có thể miễn thuế thu nhập liên bang đối với lợi nhuận thu được tại tiểu bang nơi phát hành. Tuy nhiên, một số loại trái phiếu phát hành sau tháng Tám năm 1986 sẽ bị áp dụng thuế liên bang đối với thu nhập từ lãi. Đạo luật cải cách Thuế năm 1986 quy định giới hạn hàng năm cho số lượng trái phiếu được miễn thuế hoàn toàn, do cơ quan bang hoặc địa phương phát hành. Các loại trái phiếu này bao gồm: trái phiếu nợ chung, trái phiếu thu nhập, trái phiếu thu nhập công nghiệp, và trái phiếu thu nhập cầm cố. Xem thêm: PRIVATE PURPOSE BOND; PUBLIC PURPOSE BOND; TAXABLE MUNICIPAL BOND.

Start-up Financing / Tài Trợ Khởi Đầu

Tiền được sử dụng để bắt đầu một doanh nghiệp hoặc mua tài sản. Ngân hàng thường cẩn trọng khi xem xét các dự án kinh doanh, đặc biệt là với doanh nghiệp mới chưa có tài sản thế chấp. Nếu dự án kinh doanh và công ty có đảm bảo cá nhân của những người sáng lập, ngân hàng có thể cân nhắc cho vay. Nếu doanh nhân nhận được tài trợ vốn đầu tư mạo hiểm, khoản vay ngân hàng sẽ đóng vai trò như nguồn vốn thứ cấp. Khoản vay này hỗ trợ hoạt động kinh doanh, như chuyển đổi hàng tồn kho thành tiền mặt. Trong khi đó, tài trợ mạo hiểm là nguồn vốn cổ phần dài hạn, giúp chủ sở hữu thu lợi nhuận nếu doanh nghiệp thành công. Tham khảo các tài liệu như BUSINESS PLAN, CO-MAKER, CORPERATE RESOLUTION, FINANCING STATEMENT, GUARANTOR, KEYMAN INSURANCE, SECURITY AGREEMENT, SECURITY INTEREST, SEED MONEY.

Forgery / Sự giả mạo

Sự thay đổi hoặc chuyển nhượng chứng từ, công cụ để lừa đảo. Chữ ký giả mạo của người khác để lừa đảo. Xem ALTERED CHECK; RAISED CHECK.

Standing Mortgage / Cầm Cố Duy Trì Vốn Gốc

Loạn chỉ trả lãi, không trừ vốn trong suốt thời gian vay. Vốn gốc được trả khi đáo hạn qua tín phiếu một lần. Khác với phương thức thanh toán gốc và lãi đều đặn theo lịch trình.

Standby Underwriting / Bảo Lãnh Phát Hành Dự Phòng

Hình thức bảo lãnh phát hành này yêu cầu nhóm bán đồng ý mua bất kỳ cổ phiếu đang lưu hành nào. Những cổ phiếu này chưa được mua sau khi cổ đông thực hiện quyền ưu tiên mua trước. Mục đích là thay thế cổ phiếu cũ bằng cổ phiếu mới, trong trường hợp tái tổ chức hoặc tái vốn hóa. Khi nhóm bảo lãnh phát hành giao dịch lại cổ phiếu đã mua, họ hành động như một nhà giao dịch. Xem ALL OR NONE; BEST EFFORT.

Standby Note Issuance Facility (SNIF) / Phương Tiện Phát Hành Tín Phiếu Hỗ Trợ

Phương tiện tín dụng được thiết kế để hỗ trợ dự án thông qua hình thức nợ thứ cấp, thay vì nợ ban đầu. Cơ chế này đảm bảo việc thanh toán nếu công ty phát hành tín phiếu ban đầu không thể chi trả. Phương thức này thường được áp dụng cho các nhà vay có năng lực tài chính yếu. Họ phải trả phí cho bên đảm bảo, đồng thời chịu trách nhiệm thứ cấp nếu người phát hành ban đầu không thực hiện nghĩa vụ. Đây là khoản mục nằm ngoài bảng cân đối kế toán trong báo cáo tài chính. Xem thêm về Revolving Underwriting Facility.

Foreign Items / Công cụ chi trả bên ngoài

Chi phiếu có thể được rút tiền tại bất kỳ ngân hàng nào khác. Không phải ngân hàng nơi nó được xuất trình để thanh toán. Còn được gọi là công cụ chi trả chuyển tiếp.

Standby Letter Of Credit / Thư Tín Dụng Dự Phòng

Thư tín dụng là khoản nợ mà ngân hàng phát hành phải trả cho bên thứ ba được chỉ định (bên hưởng lợi), điều này xảy ra nếu khách hàng của ngân hàng không thực hiện đúng các điều khoản hợp đồng với bên hưởng lợi. Cũng được gọi là cam kết thực thi. Thư tín dụng dự phòng thường được dùng để khuyến khích tín dụng, với nhận thức rằng trong hầu hết các trường hợp, nó sẽ không bao giờ được rút hoặc giải ngân.

Standard Risk / Rủi Ro Tiêu Chuẩn

Loại khoản vay này được chấp nhận dựa trên tiêu chuẩn tín dụng thông thường. Được gọi là tín dụng thỏa mãn, phân loại này cho thấy tài sản có chất lượng tốt và khả năng thanh toán của người vay. Người vay có thể thanh toán đúng hạn theo lịch trình. Tài sản ngân hàng có rủi ro cao cần 100% vốn để đảm bảo đủ vốn hợp lý. Ví dụ: khoản vay thương mại, khoản vay tiêu dùng trả góp, và phần lớn các khoản ngoài bảng cân đối.

Standard Prepayment / Chi Trả Trước Tiêu Chuẩn

Mô hình thanh toán trước thường được áp dụng trong các chứng khoán đảm bảo bằng cầm cố. Các khoản vay cầm cố này có lãi suất thanh toán trước được chấp nhận hàng tháng, dựa trên số dư vốn gốc chưa thanh toán. Ví dụ, lãi suất thanh toán trước hàng năm có thể là 0,2% trong tháng đầu tiên của kỳ hạn. Trong 30 tháng tiếp theo, lãi suất này tăng lên 2%. Sau đó, lãi suất thanh toán trước được chấp nhận là 6% hàng năm. Mô hình này còn được gọi là lãi suất thanh toán trước không đổi.

Standard And Poor’s / Tổ Chức Standard And Poor’s

Dịch vụ tư vấn đầu tư thuộc McGraw Hill cung cấp xếp hạng nợ cho các loại chứng khoán như trái phiếu đô thị, trái phiếu công ty, thương phiếu, cổ phiếu thường, và trái phiếu ưu đãi. Công ty tính toán các chỉ số thị trường, nổi bật nhất là chỉ số S&P 500 dành cho các công ty công nghiệp lớn. Công ty cũng xuất bản các tài liệu hướng dẫn đầu tư, như S&P Bond Guide và Danh sách Xanh (Blue List) của các trái phiếu đô thị được chào bán (được xuất bản thông qua một công ty con). Công ty đánh giá các khoản vay thương mại và các khoản vay do ngân hàng cung cấp cho doanh nghiệp thương mại, tập đoàn, đồng thời ghi chú các khoản vay ngân hàng cho các bên vay có chủ quyền (quốc gia). Công ty duy trì hệ thống số CUSIP để xác định các chứng khoán được phát hành dưới dạng chứng chỉ, theo hợp đồng với Hiệp hội Ngân hàng Mỹ. Công ty xếp hạng từ AAA (chất lượng cao nhất) đến D (trái phiếu có thể không trả gốc hoặc lãi). Trái phiếu AAA có thu nhập đủ để trả gốc và lãi trong 5 đến 40 năm. Thương phiếu được xếp hạng A1, A2, A3, B, nhưng chỉ ba cấp độ đầu là quan trọng vì công ty thường không phát hành thương phiếu có cấp độ thấp hơn. Xếp hạng NCR (không yêu cầu xếp hạng) cho biết công ty phát hành không cần đánh giá. Xếp hạng P (dự phòng) áp dụng cho trái phiếu dựa trên thu nhập từ dự án chưa hoàn tất. Các chứng chỉ tiền gửi (CD) do ngân hàng và tổ chức tiết kiệm phát hành được đánh giá bởi Dịch vụ Xếp hạng CD Đủ Điều Kiện của S&P. Xếp hạng từ AAA đến CCC cho CD dài hạn (hơn một năm) và từ A đến D cho CD đáo hạn dưới một năm. Các ký tự theo sau xếp hạng thể hiện việc đánh giá dựa trên nguồn công chúng. Xem thêm: DUN & BRADSTREET; MERCANTILE AGENCY; MOODY’S INVESTORS SERVICE; RATINGS

Foreign Draft / Hối phiếu nước ngoài

Một loại chứng từ có giá trị bằng một đồng tiền nước ngoài cụ thể, thường được bên bán rút từ tài khoản ngân hàng tại quốc gia nơi đồng tiền đó được phát hành.

Stale-date Check / Chi Phiếu Quá Hạn

Chi phiếu có thể được trình cho ngân hàng để thanh toán sau ít nhất sáu tháng kể từ ngày phát hành. Theo luật thương mại thống nhất, ngân hàng không bắt buộc phải thanh toán nếu chi phiếu quá hạn, đồng thời có thể trả lại cho ngân hàng phát hành mà không cần chi trả. Người ký phát chi phiếu có thể ngăn chặn việc trình chi phiếu chậm trễ bằng cách ghi "không tốt sau X ngày" trên mặt sau. Xem POST DATED
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55