Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Foreign Deposits / Tiền gởi nước ngoài

Tiền gửi của các chi nhánh ngân hàng trong nước đặt tại nước ngoài hoặc các khu vực lãnh thổ nước ngoài. Những khoản tiền gửi này không bị bảo hiểm và không phải chịu yêu cầu về dự trữ. Chúng không được tính vào số tiền gửi không kỳ hạn ròng của các ngân hàng trong nước. Việc không bị ràng buộc bởi quy định ngân hàng là lý do khiến các chính phủ tiểu bang cho phép các ngân hàng quốc tế – đa phần ở New York và California – hoạt động trong môi trường cạnh tranh với các trung tâm ngân hàng ngoài khơi như quần đảo Cayman và Bahamas.

Square Position / Vị Thế Quân Bình

Ngành ngoại hối liên quan đến các cam kết của người tham gia giao dịch. Khi bạn mua một loại tiền tệ, việc này sẽ được cân bằng bằng việc cam kết bán. Vị thế của người tham gia sẽ được cân bằng, không phải là vị thế dài, cũng không phải là vị thế ngắn.

Spot Next / Giao Kế Tiếp

Ngoại hối là việc mua tiền tệ để giao sau ngày giao ngay. Ví dụ, nếu mua đô la Mỹ vào ngày thứ Hai, sẽ nhận được vào ngày thứ Năm, ba ngày sau. Giá giao được điều chỉnh để phù hợp với ngày giao hàng. Hợp đồng giao ngay một tuần yêu cầu giao vào một tuần sau ngày mua. Hợp đồng giao ngay hai tuần yêu cầu giao vào hai tuần sau ngày mua.

Split Level Balance / Số Dư Tách Mức Lãi Suất

Trong hạn mức tín dụng thẻ hoặc số dư tiêu dùng, số dư nợ hiện tại có thể được tính lãi suất thấp hơn khi vượt mức. Ví dụ, thẻ tín dụng có lãi suất năm (APR) 15% cho số dư lên đến 2000$, và 13% cho số dư trên 2000$. Lãi suất phân tầng khuyến khích khách hàng sử dụng thẻ cho mua sắm lớn, vì chỉ một phần số tiền đến hạn trả hàng tháng. Tổng số tiền gửi vào tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản sinh lời sẽ xác định lãi suất nhận được. Số dư tối thiểu để có lãi hoặc tránh phí dịch vụ được gọi là số dư tách lãi suất, ví dụ: yêu cầu số dư trung bình 2500$ trong tài khoản NOW (rút tiền khả nhượng). Tài khoản dưới 2500$ sẽ là tài khoản thông thường, không có lãi. Xem TARGET BALANCE; TIERED RATE ACCOUNT.

Split Deposit / Tiền Gửi Tách Riêng

Khi khách hàng trình chi phiếu đã ký, họ sẽ nhận một phần tiền gửi bằng tiền mặt. Tiền gửi tách biệt là nguyên nhân chính gây sai sót và gian lận trong các báo cáo của giao dịch viên. Đây là trường hợp ngược với MIXED DEPOSIT.

Spiders / Số Cổ Phiếu Ủy Thác

Trust shares hold stocks in the same proportion as Spiders, also known as Standard and Poor’s Depositary Receipts. These shares generate a dollar amount equal to about 1/10 of the S&P 500 index level.

Speed / Tốc Độ

Tốc ký đề cập đến việc thanh toán trước các tài sản cầm cố cơ sở của các chứng khoán được đảm bảo bằng cầm cố. Có nhiều phương pháp toán học khác nhau để tính toán số tiền thanh toán trước khoản cho vay, ảnh hưởng trực tiếp đến suất lợi suất đáo hạn được tính trên các chứng khoán đảm bảo. Thanh toán trước theo tỷ lệ phần trăm không đổi (CPP) là cách ước tính quy về hàng năm khoản thanh toán trước tài sản cầm cố. Tỷ lệ thanh toán trước không đổi (CPR) đo lường khoản thanh toán trước theo tỷ lệ so với tài sản cầm cố hiện tại. Giả định thanh toán trước sẽ dự báo các dòng tiền ước tính khi nợ có cầm cố đảm bảo (CMO) lần đầu được định giá và chào bán cho nhà đầu tư. Khi danh mục CMO tồn tại theo thời gian, những dòng tiền này sẽ xác định kỳ đáo hạn kỳ vọng (Duration) và thời gian trung bình của chứng khoán.

Speculative Securities / Chứng Khoán Có Tính Đầu Tư

Các chứng khoán được đánh giá là dưới chuẩn đầu tư bởi đơn vị tư vấn đầu tư. Do đó, việc đầu tư vào loại chứng khoán này không phù hợp với danh mục của ngân hàng hay bộ phận ủy thác. Các chứng khoán có tính đầu cơ được xếp hạng là BB hoặc thấp hơn bởi Standard & Poor’s, và B hoặc thấp hơn bởi Moody’s. Đầu tư vào loại chứng khoán này có nguy cơ mất tiền lãi, vốn gốc, hoặc cả hai. Cơ quan quản lý ngân hàng cấm đầu tư vào một số chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản phái sinh, trừ khi chúng được dùng để phòng ngừa rủi ro lãi suất. Các chứng khoán này bao gồm: chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản tách riêng (STRIPPED), ví dụ như tách riêng phần lãi và phần vốn gốc. Chúng cũng có thể được mua bán khi chứng khoán đã phát hành, tức là mua chứng khoán trong giai đoạn giữa ngày công bố và ngày chào bán, với mục đích kiếm lời nhanh.

Special-Purpose Vehicle (SPV) / Tổ Chức Mục Địch Đặc Thù

Tổ chức có mục đích hạn chế hoạt động, đóng vai trò trung gian phát hành các chứng khoán được đảm bảo bằng tài sản như cầm cố, thẻ tín dụng, tiền vay mua ô tô, hợp đồng thuê mua, hoặc tài sản khác. SPV có thể là công ty, định chế ủy thác, liên doanh, hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn. Thường thì SPV được thành lập dưới hình thức đơn vị ủy thác. SPV đảm bảo quyền sở hữu hợp pháp các tài sản do bên cho vay chuyển giao, và có mối quan hệ bình đẳng với bên cho vay hoặc tổ chức tài trợ. Điều này có nghĩa tài sản do SPV giữ lại được bảo vệ khỏi các yêu cầu của chủ nợ, nếu tổ chức tài trợ bị tuyên bố phá sản. Nhờ đặc tính này, SPV thường được gọi là đơn vị xa rời rủi ro phá sản. Một câu hỏi quan trọng đối với tổ chức tài trợ là SPV có được báo cáo riêng trong bảng cân đối kế toán, hay được hợp nhất vào tài sản của tổ chức tài trợ. Vấn đề này liên quan đến cách xử lý việc chuyển khoản phải thu từ tổ chức tài trợ sang SPV: là bán tài sản, hay là khoản cho vay trong kế toán. Ủy ban Tiêu chuẩn Kế toán Tài chính (FASB) định nghĩa SPV tiêu chuẩn (theo Báo cáo Kế toán FAS 140) là tổ chức đầu tư độc lập, hoạt động trong phạm vi giới hạn, chỉ nắm giữ các khoản phải thu thụ động và có quyền bán tài sản nếu cần để thanh toán các nghĩa vụ nợ cho nhà đầu tư nắm giữ chứng khoán hóa. SPV cũng được gọi là đơn vị có mục đích đặc thù.

Special Provision / Sự Phòng Đặc Biệt

Bổ sung vào khoản dự phòng rủi ro cho các khoản vay khó thu hồi. Khi khoản vay thực sự bị xóa, tài khoản dự phòng sẽ được giảm theo. Những khoản vay này có khả năng thu hồi tiền không chắc chắn. Việc xóa sổ khoản vay sẽ được coi như một khoản lỗ.

Special Mention / Lưu Ý Đặc Biệt

Khoản vay hoặc tài sản có tiềm năng yếu thể hiện rủi ro tín dụng không được đảm bảo, nhưng mức rủi ro thấp hơn so với tài sản dưới tiêu chuẩn (Substandard Assets). Khoản vay ngân hàng được xếp vào nhóm tài sản lưu ý đặc biệt khi người cho vay không thể giám sát hiệu quả, thiếu giấy tờ đầy đủ, hoặc không tuân thủ các quy trình cho vay an toàn. Các tài sản trong nhóm lưu ý đặc biệt thường được ghi nhận trong báo cáo kiểm tra như những tài sản có tín dụng yếu.

Sole Proprietor / Doanh Nghiệp Tư Nhân

Doanh nghiệp không thành lập công ty thường do một người sở hữu và điều hành. Họ hoạt động dưới tên ngành nghề (ví dụ: kinh doanh dịch vụ gì) thay vì tên cá nhân của chủ sở hữu. Chủ doanh nghiệp cá nhân được coi như một tài khoản cá nhân, có thể mở tài khoản séc có lãi. Điều này khác với các công ty.

Smart Card / Thẻ Thông Minh

Thẻ nhựa có chip vi tính để xác thực, xử lý giao dịch và lưu trữ dữ liệu. Thẻ thông minh phổ biến hơn ở châu Âu so với Mỹ. Mức độ bảo mật cao của thẻ thông minh bị cân bằng bởi những hạn chế, như chi phí đầu tư cho công nghệ mới và sự phát triển mạnh mẽ của các hệ thống ngân hàng trực tuyến đáng tin cậy. Thẻ này còn được gọi là thẻ Chip hay thẻ nhớ (chip card; memory card). Xem MAGNETIC STRIPE.

Soft Dollar / Dollar Mềm

Thanh toán dịch vụ ngân hàng bằng số dư tài khoản, không dùng tiền mặt. Ví dụ, số dư hiện có được sử dụng để chi trả thay vì nộp tiền mặt. Phí môi giới được thanh toán qua hoa hồng doanh thu, không phải trả trực tiếp cho môi giới. Môi giới thu phí đầy đủ thường dùng một phần thu nhập để chi trả các dịch vụ cho khách hàng, như đăng ký tài chính hoặc tư vấn đầu tư. Trong dự án bất động sản, tiền lãi và phí trả trước do nhà đầu tư chi trả sẽ được khấu trừ thuế trong thu nhập hiện tại.

Lock Box / Hộp An Toàn

Các tổ chức sử dụng hộp bưu điện để nhanh chóng thu hồi các khoản phải thu. Cheques được gửi qua hộp thư bưu điện theo quy định, vài lần trong ngày, khác với bao thư thông thường, sau đó chuyển đến hệ thống thu tiền để tạo thành các khoản phải thu tiền mặt. Nhiều ngân hàng lớn cung cấp dịch vụ quản lý tiền mặt thông qua hộp an toàn dành cho khách hàng công ty. Một hộp an toàn có thể là loại đơn lẻ, dùng để xử lý chuyển tiền cho các tài khoản khách hàng, hoặc loại tổ hợp để thu khoản thanh toán từ các công ty khác. Các khoản này được xử lý qua chi phiếu chuyển tiền gửi hoặc ghi nợ điện tử, sau đó đưa vào tài khoản tập trung để đầu tư hoặc chi tiêu khi cần.

Foreign Credit Insurance Association (FCIA) / Hiệp hội bảo hiểm tín dụng nước ngoài

Hiệp hội tự nguyện của 50 công ty bảo hiểm Mỹ được thành lập năm 1961, với sự tài trợ từ Ngân hàng xuất nhập khẩu. Tổ chức này hoạt động như đại lý cho ngân hàng và các thành viên. Nó cung cấp bảo hiểm tín dụng mở rộng cho các nhà xuất khẩu Mỹ, phục vụ người mua nước ngoài. FCIA bảo hiểm một số rủi ro thương mại, trong khi Eximbank chịu trách nhiệm cho rủi không chính trị.

Local Check / Chi Phiếu Địa Phương

Chi phiếu gửi đến Trung tâm Xử lý Chi phiếu Khu vực của Dự trữ Liên bang được coi là ngân hàng chi trả, ngay cả khi phải trả thông qua ngân hàng có trụ sở ngoài khu vực. Ví dụ, chi phiếu của hiệp hội tín dụng cần được thanh toán qua ngân hàng thương mại. Ký hiệu tuyến trên hối phiếu cho biết chi phiếu sẽ được trả qua ngân hàng địa phương hay không.

Loan Strip / Khoản Cho Vay Tạm Ứng

Tạm ứng tín dụng ngắn hạn được thực hiện trong cam kết cho vay dài hạn. Ví dụ, khoản vay kỳ hạn 90 ngày được thực hiện theo hạn mức tín dụng tái tục 5 năm. Những cơ quan điều tiết ngân hàng xem sự tham gia vào khoản vay tạm ứng như một khoản vay mượn, nếu chủ đầu tư ban đầu không muốn gia hạn và không thể tìm thấy khoản vay tạm ứng khác. Trong trường hợp này, các khoản tạm ứng vay được xem là khoản ký gởi, và phải chịu yêu cầu dự trữ theo Quy định D của Dự trữ Liên bang.

Foreign Corporation / Công ty bên ngoài

Một công ty được cấp phép tại một tiểu bang khác nơi đang tiến hành kinh doanh. Ví dụ, ngân hàng được cấp phép tại New York nhưng có văn phòng cho vay tại California thì được coi là công ty nằm ngoài tiểu bang. Tên gọi "công ty nằm ngoài tiểu bang" thường được dùng nhiều hơn vì dễ hiểu hơn. Ngược lại, thuật ngữ "công ty thuộc nước ngoài" không phổ biến như vậy.

Convertible / Có Thể Chuyển Đổi

1. Người vay có thể đổi khoản cầm cố có lãi suất điều chỉnh thành khoản vay có lãi suất cố định, thường trong vòng 1 đến 5 năm đầu. Chi phí chuyển đổi thường thấp hơn chi phí tái tài trợ. 2. Cổ phiếu ưu đãi hoặc giấy nợ có thể được chuyển đổi thành số cổ phiếu thường xác định trước, theo giá thiết lập. 3. Người dùng có thể đổi đồng tiền này sang đồng tiền khác, hoặc số lượng vàng tương đương, một cách dễ dàng. 4. Hạn mức tín dụng có thể được đổi thành khoản vay có kỳ đáo hạn cố định, thay vì hình thức tín dụng tuần hoàn.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55