Head Teller / Giao Dịch Viên Trưởng
Là giao dịch viên trưởng tại ngân hàng, bạn phải giám sát các nhân viên thu ngân. Bạn cũng theo dõi và kiểm soát tiền mặt. Bạn chuẩn bị báo cáo tiền mặt hằng ngày cho sổ cái. Bạn hỗ trợ các nhân viên thu ngân phát hiện sai lệch khi số tiền bên nợ và bên có không khớp. Nhiệm vụ cụ thể thay đổi tùy từng định chế tài chính.
Group Of Ten / Nhóm Mười
Là một tổ chức gồm các ngân hàng trung ương của các quốc gia công nghiệp lớn. Các ngân hàng thành viên điều phối giám sát hoạt động trong ngành ngân hàng thông qua Ngân hàng Thanh toán Quốc tế. Đồng thời, họ điều phối chính sách tiền tệ thông qua Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Những ngân hàng trung ương của Bỉ, Canada, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Hà Lan, Thụy Điển, Anh, Mỹ và Thụy Sĩ là những thành viên sáng lập, sau đó gia nhập với tư cách thành viên chính thức.
General Account / Tài Khoản Chung
1. Tài khoản này là sổ cái chung để ghi nhận tài sản hoặc nghĩa vụ phải trả, khác với tài khoản vay và tiền gửi của khách hàng trong ngân hàng.
2. Theo quy định của Dự trữ Liên bang, tài khoản môi giới phải đáp ứng yêu cầu bảo chứng cho các khoản vay của người môi giới để mua hoặc bán khống chứng khoán. Fed yêu cầu các khoản vay này phải được đảm bảo bằng chứng khoán bảo chứng từ tài khoản này. Xem TREASURY GENERAL ACCOUNT.
Garnishment / Giấy Báo Sai Áp
Quá trình này được thực hiện theo lệnh của tòa án. Người cho vay sẽ thu hồi trực tiếp một phần lương của nhân viên từ bên thứ ba như chủ doanh nghiệp. Mỗi kỳ thanh toán sẽ lấy một phần lương nhân viên. Việc này tiếp tục cho đến khi khoản nợ được trả hết. Xem ATTACHMENT, WAGE ASSIGMENT.
Gap Financing / Tín Dụng Tiếp Sức
Gapping là việc mua tài sản với kỳ hạn hoặc thời gian khác nhau so với các khoản nợ được sử dụng để mua tài sản đó. Đây là tình huống phổ biến trong hoạt động cho vay của ngân hàng. Nói cách khác, ngân hàng có thể mượn ngắn hạn để cho vay dài hạn. Phương pháp này giúp quản lý rủi ro lãi suất thông qua việc điều phối giữa tài sản và nợ.
Futures / Giao Dịch Kỳ Hạn
Giao hàng theo kỳ hạn; hợp đồng kỳ hạn; hàng hóa kỳ hạn; hàng giao sau.
Funds / Vốn, Quỹ, Tiền
1. Tiền mặt hoặc tương đương tiền, hối phiếu hoặc lệnh chi tiền mặt. Đây là các công cụ và chứng khoán trong thị trường tiền tệ ngắn hạn, có thể chuyển đổi thành tiền mặt.
2. Tên gọi tắt của đồng tiền Canada trong giới doanh nhân là CAN $ hoặc $C.
Gross Premium / Phí Bảo Hiểm Gộp (Toàn Phần); Phí Bảo Hiểm Mộc; Tổng Ngạch Bảo Hiểm Phí
Tổng thu phí của công ty bảo hiểm trước khi trừ các chi phí.
Intangible Assets / Tài Sản Vô Hình
Tài sản trong bảng cân đối kế toán không có hình dạng vật chất, nhưng được xem là thể hiện lợi ích kinh tế trong tương lai cho chủ sở hữu. Tài sản vô hình như uy tín thương hiệu, lợi thế thương mại, dịch vụ thẻ ngân hàng, bằng sáng chế, nhượng quyền kinh doanh... là các tài sản dài hạn được phân bổ dần trong thời gian sử dụng.
Gross Margin / Biên Gộp
Trong lĩnh vực ngân hàng, thuật ngữ này ám chỉ lãi chênh lệch hoặc lợi suất. Đó là sự khác biệt giữa chi phí vốn của người vay và lãi suất họ phải trả, bao gồm phí trước khi sử dụng, phí sử dụng và phí thanh toán khoản nợ. Trong lĩnh vực tài chính, đây là báo cáo chi tiết về lãi và lỗ của người vay; thể hiện sự khác biệt giữa giá mua và thu nhập gộp.
Insurance Trust / Tín Thác Bảo Hiểm
Tín thác không thể hủy ngang được lập ra nhằm nhận tiền từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Loại tín thác này thường được thành lập để tránh phải chịu thuế di sản. Tài sản trong tín thác sẽ được chuyển cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời. Tín thác bảo hiểm nhân thọ giúp người được bảo hiểm có thêm tính thanh khoản. Tuy nhiên, người thụ hưởng không thể vay tiền dựa vào hợp đồng bảo hiểm. Họ phải giữ khoản tài sản được trao tặng cho bên tín thác trong vòng ba năm.
Green Book / Sách Xanh
Bộ Tài chính Mỹ vừa công bố các quy trình cần tuân thủ khi thanh toán tiền gửi trực tiếp cho chính quyền, cùng các thủ tục thanh toán qua trung tâm ACH. Những dự báo kinh tế với nhiều kịch bản khác nhau được nhân viên của Cục Dự trữ Liên bang chuẩn bị, phục vụ các thành viên Ủy ban Thị trường Mở Liên bang trong cuộc họp FOMC. Xem phần Rủi ro hệ thống: Rủi ro hệ thống.
Full-Service Bank / Ngân Hàng Dịch Vụ Trọn Gói
Ngân hàng cung cấp cho công chúng hầu hết, nếu không phải tất cả các dịch vụ truyền thống được kỳ vọng. Các dịch vụ này thường thấy trong các ngân hàng dịch vụ trọn gói. Bao gồm tín dụng khách hàng, tài chính thế chấp, cho vay thương mại, dịch vụ tín thác. Ngoài ra còn có các dịch vụ đại diện công ty như chuyển tiền và đăng ký chứng khoán. Xem FINANCIAL SUPERMARKET.
Grantor / Người Chuyển Nhượng
1) Người chuyển nhượng tài sản cho người khác, hoặc người tạo ra công cụ ủy thác, còn gọi là người giữ tài sản.
2) Người viết hợp đồng quyền chọn hoặc người bán hợp đồng quyền chọn, bao gồm người chọn mua hoặc người chọn bán. Quyền chọn mua cho phép mua chứng khoán cơ sở, còn quyền chọn bán cho phép bán chứng khoán cơ sở.
Litigation / Vụ Kiện
Quá trình nộp hồ sơ vụ kiện trong tòa án phù hợp để giải quyết tranh chấp pháp lý hoặc tranh cãi. Bằng cách nộp hồ sơ, một người có thể kiện những vấn đề chưa được giải quyết qua trọng tài.
Liquidity Risk / Rủi Ro Thanh Khoản
Ngân hàng có thể phải bán tài sản chịu lỗ để đáp ứng nhu cầu tiền mặt, ví dụ như yêu cầu của người gửi tiền. Rủi ro thanh khoản được tính bằng tỉ số so sánh giữa thanh khoản hiện tại và yêu cầu vốn.
Liquidity Ratio / Tỉ Số Thanh Khoản
Các chỉ số tài chính quan trọng đo lường cách ngân hàng sử dụng tiền gửi có lãi để tăng vốn cho vay, được tính bằng phần trăm. Có bốn chỉ số thanh khoản cơ bản: (1) tiền mặt và chứng khoán khả mại không thế chấp chia cho tổng tài sản; (2) tổng tiền gửi chia cho vốn vay; (3) vốn biến động chia cho tài sản thanh khoản; (4) tổng khoản cho vay chia cho tổng tiền gửi (thường được sử dụng nhiều nhất). Số liệu thấp cho thấy ngân hàng có nhiều tiền mặt hơn, khả năng thanh khoản cao nhưng lợi nhuận tiềm năng thấp so với các ngân hàng khác. Số liệu cao có thể ám chỉ rủi ro: một số khoản vay có thể phải bán ở mức lỗ để đáp ứng nhu cầu của người gửi.
Liquidity / Khả Năng Thanh Khoản
1. Khả năng của tổ chức đáp ứng nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Trong ngân hàng, khả năng thanh khoản được đo lường bằng khả năng vay mượn, đảm bảo đáp ứng yêu cầu vốn ngắn hạn. Xem LIQUIDITY RATIOS.
2. Chất lượng tài sản có thể chuyển thành tiền mặt với ít tổn thất giá trị. Chứng khoán ngắn hạn như hối phiếu Kho bạc dễ bán cho nhà đầu tư khác, với chênh lệch giá chào mua và giá yêu cầu hẹp. Khi giao dịch lớn, tính thanh khoản cao hơn.
3. Đặc điểm thị trường cho phép giao dịch nhiều chứng khoán, hợp đồng tương lai... với biến động giá thấp. Thị trường mạnh có giá ổn định, chênh lệch giá hẹp. Thị trường yếu có chênh lệch rộng và biến động giao dịch cao. Xem DEPTH OF THE MARKET.
Lame Duck / Người Mất Uy Tín (Trong Làm Ăn)
Ngoài ra, thuật ngữ này còn có nghĩa là: Người Đầu Cơ Cổ Phiếu không thể trả nợ, hoặc Hội Viên không thể thực hiện hợp đồng mua bán.
Insolvency / Mất Khả Năng Thanh Toán
Khi đáo hạn hoặc các nghĩa vụ tài chính đến hạn, người vay có thể không thể trả nợ. Dù tài sản vượt mức nợ, nếu không thể chuyển tài sản thành tiền mặt để đáp ứng nghĩa vụ, họ vẫn không đủ khả năng thanh toán. Đối với tổ chức tài chính như ngân hàng, tình trạng không thể trả nợ được xác định khi tỉ lệ vốn trên tài sản gần bằng hoặc bằng zero, hoặc khi tài sản vốn (bao gồm cổ phiếu thường) có chất lượng kém, không đảm bảo tồn tại. Xem ACT OF BANKRUPTCY; BANKRUPTCY.






