Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Truncation / Dịch Vụ Cắt Bỏ

1. Dịch vụ ngân hàng khi chi phiếu hoặc hối phiếu bị hủy. Chi phiếu được ngân hàng khách hàng lưu giữ hoặc một ngân hàng khác trong hệ thống thu tiền. Người viết chi phiếu không nhận lại báo cáo tài khoản kèm theo. Chi phiếu có thể bị cắt bỏ hoặc dừng tại ngân hàng nơi ký thác đầu tiên, hoặc tại Ngân hàng Nhà nước nếu do ngân hàng của khách hàng. Quy trình này gọi là giữ an toàn cho chi phiếu. Việc cắt bỏ chi phiếu giữa các ngân hàng hoặc liên quan đến nhiều ngân hàng sẽ loại bỏ việc xử lý chi phiếu riêng lẻ. Tuy nhiên, các ngân hàng phải tuân thủ luật lệ mới liên quan đến quyền và nghĩa vụ của ngân hàng trình chi phiếu, cũng như ngân hàng chi trả thay mặt khách hàng. Cuối cùng, phí xử lý chi phiếu sẽ giảm mạnh nếu nhiều ngân hàng tham gia chương trình cắt bỏ chi phiếu. 2. Trong tài khoản tiết kiệm, số tiền lãi tích lũy có thể bị cắt bỏ một hoặc nhiều chữ số. Ví dụ, số 1,677754 sẽ trở thành 1,6777 nếu bỏ đi chữ số thứ tư. Ngược lại là làm tròn số.

Pivot Point / Điểm Giới Hạn

Pivot Point là công cụ giúp các nhà đầu tư ngoại hối theo dõi biến động giá. Họ thường dùng các mức hỗ trợ và kháng cự như hướng dẫn để quyết định giao dịch. Khác với phân tích cơ bản dựa trên dữ liệu kinh tế như tỉ lệ thất nghiệp, lãi suất, cán cân thanh toán hay khối lượng hàng hóa bán lẻ. Pivot Point cung cấp những điểm chuẩn trực quan, giúp dự đoán thay đổi giá. Phân tích Pivot Point bắt đầu từ việc tính toán điểm trung bình. Điểm này được tính bằng giá cao, giá thấp và giá đóng cửa ngày hôm trước. Công thức: **PP = (H + L + C)/3**. Trong đó, H là giá cao, L là giá thấp, C là giá đóng cửa. Từ điểm trung bình, các nhà đầu tư tính toán mức hỗ trợ và kháng cự. Giả định giá sẽ dao động trong phạm vi ngày hôm trước: - **R1 = 2×PP - L** (mức kháng cự đầu tiên) - **S1 = 2×PP - H** (mức hỗ trợ đầu tiên) Nếu giá vượt quá phạm vi ngày hôm trước, sẽ có thêm mức hỗ trợ và kháng cự: - **R2 = PP - S1 + R1** (mức kháng cự thứ hai) - **S2 = PP - (R1 - S1)** (mức hỗ trợ thứ hai) Nhiều người tin rằng giá có hai xu hướng chính. Nếu giá mở cửa ngày hôm nay cao hơn Pivot Point, nó sẽ tiếp tục tăng đến kháng cự. Ngược lại, nếu giá mở cửa thấp hơn Pivot Point, nó sẽ giảm đến hỗ trợ. Mức kháng cự là giá có xu hướng cản trở sự tăng thêm. Mức hỗ trợ là giá cản trở sự giảm thêm. Lưu ý: các mô hình thị trường tiêu chuẩn không ủng hộ việc tin tưởng tuyệt đối. Ví dụ, khi giá gần kháng cự, nhà đầu tư sẽ chờ tín hiệu đảo chiều rồi bán. Khi giá gần hỗ trợ, họ chờ tín hiệu bật lên rồi mua.

Private Equity Fund / Quỹ Đầu Tư Vốn Cổ Phần Cá Nhân

Quỹ đầu tư vốn cổ phần cá nhân đầu tư vào các công ty hoặc tổ chức kinh doanh. Mục tiêu là nắm giữ quyền kiểm soát, thường trở thành cổ đông lớn hoặc cổ đông lớn nhất. Điều này giúp quỹ tham gia vào việc tái cấu trúc đối tượng đầu tư về vốn, quản lý và hạ tầng tổ chức. Đối tượng nhận đầu tư thường hoạt động theo hình thức không đại chúng trong 3-7 năm, sau đó chuyển sang hình thức đại chúng qua IPO. Quá trình tái cấu trúc có thể thực hiện qua các chiến lược như Leverage Buyout (LBO) hoặc Buyout. Đây là hình thức đầu tư cổ phần cá nhân sử dụng vay nợ để mua lại phần lớn hoặc toàn bộ cổ phần của cổ đông hiện hữu. Doanh nghiệp nhận đầu tư thường ở giai đoạn phát triển, có dòng tiền ổn định. Đầu tư mạo hiểm tập trung vào doanh nghiệp mới thành lập, đang tăng trưởng hoặc mở rộng. Phân loại gồm hai giai đoạn: giai đoạn phát triển sớm (sử dụng vốn để bắt đầu kinh doanh) và giai đoạn phát triển muộn (sử dụng vốn để mở rộng sản xuất, có tiềm năng nhưng chưa hòa vốn). Vốn tăng trưởng đầu tư vào công ty đã phát triển tốt, cần huy động vốn nhỏ để mở rộng, tái cấu trúc hoặc thâm nhập thị trường mới. Trong trường hợp này, quỹ không nắm quyền kiểm soát kinh doanh. Một số quỹ nổi bật: Goldman Sachs Private Equity Group, KKR, Apollo Management, Bain Capital, Blackstone Group, Hellman & Friedman, Carlyle và Texas Pacific Group.

Private Good / Hàng Hóa Riêng Tư

Một hàng hoá sẽ cạnh tranh trong việc sử dụng và là loại hàng hoá mà cả người sản xuất và người tiêu dùng đều có thể thực hiện sự loại trừ.

Private Offering (Private Placement) / Phát Hành Riêng Lẻ

Phát hành riêng lẻ là cách công ty chào bán chứng khoán cho một nhóm người cụ thể, thường là các nhà đầu tư tổ chức muốn nắm giữ dài hạn như công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí. Quá trình này có điều kiện hạn chế, không mở rộng ra công chúng. Các ngân hàng đầu tư có thể tham gia vai trò nhà phân phối, mua toàn bộ chứng khoán và phân phối lại cho nhà đầu tư. Đa số trái phiếu được phát hành dưới hình thức này, trong khi cổ phiếu phổ thông ít khi dùng phương pháp này. Lý do là cổ phiếu dễ được mua bán rộng rãi, công ty thường phát hành công khai để huy động vốn hiệu quả. Ngược lại, phát hành ra công chúng là việc chào bán chứng khoán cho nhiều người, bao gồm cả nhà đầu tư nhỏ. Quy mô phát hành phải đạt mức nhất định, thủ tục phức tạp hơn, kèm điều kiện về tình hình kinh doanh và thẩm định của Ủy ban chứng khoán nhà nước. Phân biệt hai hình thức này rất quan trọng. Phát hành công khai yêu cầu công ty có chất lượng cao, hoạt động ổn định để bảo vệ nhà đầu tư, đặc biệt là những người thiếu kinh nghiệm. Điều này giúp xây dựng thị trường an toàn, minh bạch và hiệu quả. Quỹ thành viên (quỹ đầu tư cá nhân) là ví dụ tiêu biểu cho phát hành riêng lẻ. Quỹ huy động vốn từ nhóm nhỏ nhà đầu tư, có thể là cá nhân hoặc tổ chức tài chính, nên tính thanh khoản thấp hơn quỹ công chúng. Mục tiêu là thu hút nhà đầu tư có tiềm lực tài chính tham gia đầu tư mạo hiểm, mang lại lợi nhuận cao nhưng rủi ro lớn. Những nhà đầu tư này thường đóng góp lớn và có quyền kiểm soát hoạt động của quỹ.

Truncated Earnings Function / Hàm Thu Nhập Rút Gọn

Một kiểm tra giả thuyết về thị trường lao động nhị nguyên. Cơ chế xác định mức lương khác nhau giữa hai khu vực. Khu vực thứ nhất trả cho vốn nhân lực. Khu vực thứ hai trả cho những người không có kinh nghiệm và không có học vấn.

Privatization / Tư Nhân Hóa

Chính sách cho phép chuyển đổi tài sản nhà nước sang sở hữu tư nhân. Khi đó, một tổ chức tư nhân được thực hiện hoạt động mà trước đây do tổ chức công thực hiện.

Privatization In Eastern Europe / Tư Nhân Hóa Ở Đông Âu

Việc chuyển đổi hoạt động từ khu vực nhà nước sang khu vực tư nhân ở Đông Âu dựa trên niềm tin rằng sở hữu tư nhân sẽ phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn so với sở hữu nhà nước.

Triple Top / Mô Hình 3 Đỉnh

Mô hình 3 đỉnh là một biểu đồ kỹ thuật dùng để dự đoán sự đảo chiều của thị trường đang tăng. Khi giá tài sản tạo ra 3 đỉnh ở mức giá gần bằng nhau, mô hình này xuất hiện. Giá giảm đến mức kháng cự ở đỉnh thứ ba cho thấy sức mua suy yếu, dẫn đến xu hướng giảm tiếp theo. Đồ thị thể hiện 3 đỉnh nhọn, cùng mức giá. Mô hình này thường xuất hiện khi thị trường tăng. Giá lên đến mức kháng cự, sau đó giảm, rồi tăng lại chạm cản, giảm lần hai, cuối cùng tăng đến cản lần thứ ba rồi giảm. Lần giảm thứ ba có thể báo hiệu giai đoạn thị trường giảm. Mô hình 3 đỉnh là biến thể của mô hình đầu và vai (SHS). Điểm khác biệt là 3 đỉnh ở cùng mức giá, không có đỉnh cao hơn. Khi nhận biết thị trường vào mô hình 3 đỉnh, nhà đầu tư có thể bán khống khi giá giảm dưới mức hỗ trợ (vạch đen trên đồ thị).

Pivot Effect Hypothesis / Giả Thuyết Về Hiệu Ứng Quay

Lập luận cho rằng chính sách thu nhập không chỉ tạo ra các hiệu ứng dịch chuyển trong quá trình điều chỉnh tiền lương mà còn có thể làm thay đổi độ dốc của đường cong Phillips. Nói cách khác, chính sách này có thể ảnh hưởng đến mức độ phản ứng của sự thay đổi tiền lương đối với các yếu tố quyết định gây ra sự thay đổi đó.

Trigonometric Functions / Các Hàm Lượng Giác

Trong tam giác vuông, các hàm lượng giác sin, cosin và tang được xác định qua các đặc điểm của tam giác.

Trickle Down / Dòng Chảy Xuống

Lý thuyết này cho rằng, để đạt được phát triển kinh tế tốt nhất, cần để các đơn vị kinh doanh phát triển. Vì sự phát đạt của họ sẽ chảy xuống những người có thu nhập trung bình và thấp, nhóm này lại có lợi vì sẽ thúc đẩy hoạt động kinh tế. Các nhà kinh tế phản đối, cho rằng cách này sẽ làm chậm phát triển kinh tế hơn nếu nhà nước trực tiếp hỗ trợ phúc lợi cho nhóm thu nhập trung bình và thấp.

Pink Sheets / Bảng Pink Sheets

Là một hệ thống điện tử, Pink Sheets là ấn phẩm hàng ngày của Cục báo giá quốc gia, cung cấp giá mua bán cổ phần OTC cùng danh sách người tạo lập thị trường. Khác với thị trường chứng khoán, các công ty niêm yết trên Pink Sheets không cần đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu hay nộp hồ sơ cho Ủy ban chứng khoán và Sàn giao dịch. Thuật ngữ "Pink Sheets" bắt nguồn từ việc ban đầu, thông tin được in trên giấy mày Hồng. Nếu một công ty niêm yết trên Pink Sheets, mã cổ phiếu của họ sẽ kết thúc bằng ".PK". Pink Sheets LLC không phải là công ty môi giới chứng khoán, doanh nghiệp đăng ký kinh doanh với SEC, hay sàn giao dịch chứng khoán. Các công ty niêm yết trên đây không cần đáp ứng bất kỳ yêu cầu nào với SEC, ví dụ như nộp báo cáo tài chính. Những công ty này thường rất nhỏ, cổ phần ít được giao dịch. Hầu hết không đủ tiêu chuẩn niêm yết trên thị trường lớn như NYSE hay Nasdaq. Chúng cũng không nộp báo cáo tài chính định kỳ, khiến nhà đầu tư khó đánh giá rủi ro. Do đó, SEC coi đây là "đầu tư mạo hiểm" và khuyên người chơi cần nghiên cứu kỹ trước khi quyết định. Sự xuất hiện của Pink Sheets gần đây do nhiều công ty thiếu khả năng chi trả, nhưng có tiềm năng niêm yết trên OTCBB với mã ".P". Mua cổ phiếu Pink Sheets rất khó, vì nhiều cổ phần chỉ được đăng ký bán ở một bang nhất định. Đôi khi, nhà đầu tư cần thủ thuật để mua được.

Triangular Arbitrage / Nghiệp Vụ Ácbít Ba Điểm

Nghiệp vụ ácbít là một hình thức biến tướng của giao dịch ngoại hối giao ngay. Theo nghĩa gốc, ácbít là việc tận dụng chênh lệch tỷ giá giữa các thị trường để kiếm lời thông qua mua bán. Nghiệp vụ này có hai loại: ácbít hai điểm và ácbít ba điểm. Ácbít ba điểm là quá trình chuyển đổi một đồng tiền sang đồng khác, sau đó đổi sang đồng thứ ba, rồi quay lại đồng ban đầu. Lợi nhuận chỉ xuất hiện khi có sự khác biệt về tỷ giá. Cơ hội thực hiện ácbít ba điểm rất hiếm, thường chỉ tồn tại vài giây do tỷ giá thay đổi liên tục. Những người thực hiện (arbitragers) cần thiết bị hiện đại, phản ứng nhanh và/hoặc chương trình tự động để bắt kịp cơ hội. Ví dụ: Giả sử bạn có 1 triệu USD, tỷ giá như sau: EUR/USD = 0.8631, EUR/GBP = 1.4600, USD/GBP = 1.6939. Bán 1 triệu USD để mua EUR, bạn nhận được: 1 triệu x 0.8631 = 863,100 EUR. Sau đó bán EUR để đổi GBP, thu được: 863,100 / 1.4600 = 591,164.40 GBP. Cuối cùng bán GBP để mua lại USD, nhận về: 591,164.40 x 1.6939 = 1,001,373 USD. Như vậy, lợi nhuận là: 1,001,373 - 1,000,000 = 1,373 USD.

Pigovian Tax / Thuế Pigou

Thuế được áp dụng cho người sản xuất gây ra ngoại ứng. Sau khi thuế được thực hiện, chi phí cá nhân mà họ phải chịu sẽ bằng với chi phí xã hội của hoạt động đó.

Pigou, Arthur Cecil / 1877-1959

Nhà kinh tế học người Anh tiếp nhận vai trò chủ nhiệm khoa kinh tế chính trị học tại Đại học Cambridge năm 1908. Ông mở rộng nghiên cứu của Marshall, đặc biệt là phân tích các ngành có chi phí tăng hoặc giảm. Ông phân biệt rõ chi phí cá nhân và chi phí xã hội, đồng thời đề xuất phương pháp khắc phục bằng cách đánh thuế. Ý tưởng này trở thành nền tảng cho lý thuyết ngoại ứng, và cách tiếp cận của ông được gọi là thuế Pigou. Các công trình của ông về lý thuyết tiền tệ và thu nhập quốc dân chủ yếu dựa trên quan điểm Cổ điển về việc làm và thu nhập. Vì vậy, ông phải đối mặt với phản đối từ Keynes. Tuy nhiên, Pigou đưa ra cơ chế giúp đạt được việc làm đầy đủ ngay cả trong hệ thống của Keynes. Cơ chế này gọi là hiệu ứng Pigou. Khi thiếu việc làm, giá cả giảm làm tăng giá trị tiền tiết kiệm, từ đó kích thích cầu hàng hóa và tạo ra việc làm mới. Tuy nhiên, ý nghĩa của hiệu ứng này vẫn đang được tranh luận đến ngày nay.

Trend / Xu Hướng

Được gọi là xu hướng theo thời gian. 1. Thành phần dài hạn, cơ sở trong dữ liệu chuỗi thời gian, thường được tính để thể hiện hướng di chuyển dài hạn của một biến số. 2. Một chỉ số đo lường mức trung bình của một đại lượng kinh tế tại một thời điểm cụ thể.

Privatization / Privatisatiion / Cổ Phần Hóa / Tư Nhân Hóa

Thuật ngữ này có thể hiểu theo hai cách. Thứ nhất, đó là quá trình chuyển đổi quyền sở hữu tài sản hoặc hoạt động kinh doanh từ nhà nước sang một tổ chức do tư nhân sở hữu. Lý do hình thành phương thức này bắt nguồn từ xu hướng kinh doanh hiệu quả của khu vực tư nhân. Khi trở thành chủ sở hữu doanh nghiệp, cá nhân thường tìm cách tối đa hóa lợi nhuận, khác với chính phủ – nơi không quá chú trọng đến mục tiêu lợi nhuận. Thứ hai, thuật ngữ này cũng chỉ việc một công ty đại chúng trở thành công ty tư nhân, đồng thời cổ phiếu không còn được giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán. Khi công ty chuyển sang mô hình tư nhân, nhà đầu tư không thể mua cổ phần nữa. Hầu hết các doanh nghiệp bắt đầu dưới dạng công ty tư nhân, được tài trợ bởi nhóm nhà đầu tư. Khi doanh nghiệp phát triển, họ thường tìm kiếm vốn từ thị trường tài chính hoặc bán cổ phiếu. Trong một số trường hợp, nếu cổ phiếu bị mua hết bởi nhóm nhà đầu tư, công ty sẽ quay lại hình thức tư nhân, đồng nghĩa cổ phiếu không còn được giao dịch trên thị trường.

Piecework / Việc Làm Khoán

Hệ thống thanh toán này trả tiền cho cá nhân dựa trên số lượng sản phẩm họ tạo ra.

Trend / Xu Thế

Xu thế là hướng di chuyển chung của thị trường hoặc giá một loại tài sản cụ thể. Người ta thường phân chia xu thế thành ba loại: ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Trong xu thế ngắn hạn, giá có thể tăng, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc giá sẽ tăng theo xu thế dài hạn. Một yếu tố quan trọng trong phân tích kỹ thuật là việc dự đoán biến động giá cổ phiếu tương lai. Phân tích xu thế dựa trên ý tưởng rằng nhà đầu tư thường hành động theo những gì đã xảy ra trước đây. Do đó, mọi nhà đầu tư đều cố gắng nắm bắt xu thế thị trường. Nắm bắt xu thế giúp tạo ra lợi nhuận lớn nếu bạn đi theo hướng đó. Ngược lại, những ai đi ngược xu thế thường gặp thua lỗ. Ví dụ: Nếu một nhà đầu tư biết chắc trong 2 năm tới, giá cổ phiếu thị trường X sẽ tăng 4,5 lần, anh ta sẽ giữ toàn bộ cổ phiếu. Dù có giai đoạn 1-2 tháng giá giảm nhẹ, anh ta vẫn không bán, thậm chí mua thêm. Những người bán vội vàng khi chưa nắm xu thế sẽ hối tiếc sau này. Xu thế không chỉ áp dụng cho giá cổ phiếu, mà còn cho lãi suất, lợi suất và nhiều đối tượng khác. Để biểu diễn và phân tích xu thế, người ta dùng đường xu thế — đường được tạo từ các điểm quan trọng thị trường hướng đến. Đồ thị dưới đây là ví dụ về đường xu thế dốc lên khi giá thị trường có xu hướng tăng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55