Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Probability / Xác Suất

Một hàm nằm trong khoảng từ 0 đến 1 (thỉnh thoảng được thể hiện dưới dạng phần trăm) cho biết xác suất xảy ra của một sự kiện.

Probability Density Function / Hàm Mật Độ Xác Suất

Một hàm số mô tả dạng của một phân phối xác suất. Khi đưa vào các giới hạn cụ thể, hàm số sẽ cho biết xác suất. Xác suất này thể hiện khả năng biến số của nó có giá trị nằm trong khoảng giới hạn đó.

Treasury View / Quan Điểm Của Bộ Tài Chính

Một quan điểm của Bộ Tài chính Anh vào đầu thế kỷ XX cho rằng chi tiêu bổ sung của chính phủ sẽ được cân bằng bởi sự suy giảm trong khu vực tư nhân.

Probability Distribution / Phân Phối Xác Suất

Một bảng số hoặc quan hệ toán học cung cấp xác suất mà biến ngẫu nhiên có phân phối đó sẽ nhận được các giá trị cụ thể hoặc rơi vào khoảng giới hạn nhất định.

Physiocrats / Những Người Theo Thuyết Trọng Nông

Một trường phái lý thuyết kinh tế được hình thành tại Pháp vào thế kỷ 18. Trường phái này chủ yếu gắn liền với tên tuổi của F. Quesnay và Turgot.

Treasury Us Department / Bộ Tài Chính Mỹ

Một bộ trong chính phủ Mỹ chịu trách nhiệm chính về thu ngân sách. Bộ này cũng quản lý sản xuất tiền kim loại và tiền giấy. Ngoài ra, bộ còn thực hiện một số quy định liên quan.

Process / Quá Trình

Kết hợp các yếu tố đặc biệt có thể điều chỉnh quy mô để tạo ra sản lượng cao hơn.

Treasury Stock / Cổ Phiếu Kho Bạc

Cổ phiếu phát hành trước đây được mua lại và giữ bởi bên phát hành. Trong ngành ngân hàng, cổ phiếu kho bạc dù được ghi theo chi phí hay mệnh giá đều được trừ khỏi vốn cổ đông. Những cổ phiếu này có thể được báo cáo dưới mục lợi nhuận chưa phân phối trong báo cáo tình hình tài chính.

Process Costing / Chi Phí Quy Trình

Đây là phương pháp tính chi phí áp dụng cho sản xuất được thực hiện bởi một loạt hóa chất hoặc các giai đoạn hoạt động. Phương pháp này được thực hiện theo từng bước. Chi phí được tổng hợp cho toàn bộ quy trình sản xuất. Chi phí trung bình cho từng sản phẩm được tính tại mỗi giai đoạn.

Process Innovation / Phát Kiến Về Phương Pháp (Sản Xuất)

Thay đổi trong mối quan hệ giữa các tỷ lệ đầu vào của các yếu tố sản xuất tại một mức sản lượng nhất định.

Phillips Curve / Đường Philips

Một quan sát thống kê của A.W. Phillips năm 1958 cho thấy mối liên hệ ngược giữa tỷ lệ tăng giá lương và tỷ lệ thất nghiệp ở Anh trong giai đoạn 1861–1957.

Producer Price Index - PPI / Chỉ Số Giá Sản Xuất

PPI đo lường chi phí nguyên vật liệu sản xuất. PPI giúp theo dõi xu hướng giá cả. Giá tiêu dùng thường tăng vài tháng sau khi giá sản xuất tăng. Các doanh nghiệp thường chuyển chi phí này sang người tiêu dùng.

Treasury Stock, Reacquired Stock / Cổ Phiếu Quỹ

Cổ phiếu quỹ là cổ phiếu mà công ty mua lại từ thị trường chứng khoán. Khi công ty mua lại cổ phiếu từ thị trường mở, số cổ phiếu lưu hành của họ sẽ giảm. Các công ty mua lại cổ phiếu vì một số lý do. Thứ nhất, nếu cổ phiếu của họ đang bị định giá thấp trên thị trường, họ sẽ mua lại để nâng giá cổ phiếu. Thứ hai, công ty mua lại cổ phiếu để thưởng cho nhân viên cấp cao dưới dạng quyền mua cổ phiếu, nhằm khuyến khích họ. Trên bảng cân đối kế toán, cổ phiếu quỹ được ghi vào mục vốn cổ đông nhưng có giá trị âm. Tuy nhiên, cổ phiếu quỹ có những hạn chế khác so với cổ phiếu phổ thông: - Không được trả cổ tức - Không có quyền biểu quyết - Số lượng cổ phiếu quỹ không được vượt quá tỷ lệ vốn hóa do luật quy định. Sau khi mua lại, công ty có thể rút cổ phiếu ra khỏi danh sách hoặc giữ lại để bán lại khi cần vốn.

Phân Biệt Một Số Thuật Ngữ Về Thuế Để Tránh Nhầm Lẫn Khi Sử Dụng / Thuật Ngữ Thuế

Thuế nhập khẩu là loại thuế được thu tại cửa khẩu. (Tariff còn được dùng để chỉ bảng giá, như giá điện, giá thuê nhà). Thuế nội địa là loại thuế được thu bên trong lãnh thổ. Duty (có thể thay thế cho tariff và tax) là loại thuế áp dụng cho hàng hóa, tài sản và giao dịch, không áp dụng cho cá nhân. Ví dụ: Thuế nhập khẩu, Thuế thu nhập. Duty Free: Miễn thuế nhập khẩu nhưng có thể vẫn phải chịu thuế VAT. Thuế giá trị gia tăng được gọi là VAT ở châu Âu, Sales Tax ở Mỹ, và Goods and Services Tax ở Úc.

Producer's Co-operatives / Các Hợp Tác Xã Của Nhà Sản Xuất

Các doanh nghiệp riêng biệt hợp nhất để cung cấp sản phẩm chung. Tuy nhiên, sản xuất vẫn gặp biến động.

Producer's Surplus / Thặng Dư Của Nhà Sản Xuất

Một thặng dư xảy ra với người sở hữu yếu tố sản xuất. Một cá nhân nhận được điều gì đó mang lại lợi ích cao hơn so với điều mình từ bỏ.

Treasury Securities / Chứng Khoán Kho Bạc

Thuật ngữ chung về các khoản nợ lãi của chính phủ Mỹ do Kho bạc phát hành nhằm hỗ trợ chi tiêu khi thu thuế không đủ. Chứng khoán của chính phủ Mỹ được chia thành bốn loại: tín phiếu kho bạc đáo hạn 91–365 ngày, trái phiếu kho bạc đáo hạn 10 năm trở lên, và tín phiếu kho bạc đáo hạn 1–10 năm. Loại chứng khoán này hiện nay chỉ được phát hành qua phương thức giao dịch qua hệ thống máy tính. Người mua nhận được biên nhận thay vì chứng chỉ in ấn. Sở hữu chứng khoán được lưu giữ trong hệ thống máy tính của ngân hàng Dự trữ Liên bang New York.

Product Cycle / Chu Kỳ Sản Phẩm

Cụm thuật ngữ này mô tả quá trình các sản phẩm mới trải qua. Sau đó, sản phẩm đi vào giai đoạn hoàn thiện và chuẩn hóa.

Product Differentiation / Sự Khác Biệt Hóa Sản Phẩm

Trong một ngành nghề, mỗi doanh nghiệp đều cung cấp sản phẩm có đặc điểm riêng biệt so với đối thủ cạnh tranh.

Treasury Inflation-Protected Securities/ TIPS / Chứng Khoán Chính Phủ Bảo Vệ Khỏi Lạm Phát

Trái phiếu bảo vệ khỏi lạm phát là loại trái phiếu của chính phủ Mỹ có lãi suất thay đổi theo mức lạm phát. Loại trái phiếu này được phát hành lần đầu tiên năm 1997. Giá trị của trái phiếu được điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI), thước đo lạm phát. Lãi suất cố định, nhưng khi nhân với giá trị gốc đã điều chỉnh, sẽ tạo ra khoản lãi khác nhau. Chính vì vậy, loại trái phiếu này giúp người sở hữu tránh được ảnh hưởng của lạm phát. Hiện nay, TIPS được phát hành dưới dạng 3 loại: 5 năm, 10 năm và 20 năm. Loại 30 năm không còn được phát hành. Ngoài lợi ích chống lạm phát, TIPS còn giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá mức độ sẵn sàng của người mua để chấp nhận rủi ro lạm phát. Chênh lệch lãi suất giữa TIPS và trái phiếu thường phản ánh điều này. Lãi từ TIPS bị đánh thuế thu nhập khi nhận được (nửa năm một lần). Các điều chỉnh giá trị do lạm phát cũng chịu thuế hàng năm. Điều này có nghĩa, ngay cả khi TIPS được thiết kế để bảo vệ người nắm giữ, dòng thu nhập vẫn liên quan đến lạm phát cho đến khi đáo hạn. Ví dụ, trong thời kỳ không có lạm phát, dòng thu nhập của TIPS giống như trái phiếu thường, người sở hữu sẽ nhận lãi sau khi trừ thuế. Trong thời kỳ lạm phát, thu nhập vẫn giữ sức mua tương đương, nhưng phải nộp thuế trên giá trị đã điều chỉnh. Loại trái phiếu này của chính phủ Mỹ tương tự như các chứng khoán chống lạm phát khác.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55