Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Transactional Account/ Checking Account/ Current Account / Tài Khoản Giao Dịch

Tài khoản giao dịch là tài khoản tiền gửi được mở tại ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính khác. Mục đích là đảm bảo người dùng có thể tiếp cận tiền nhanh chóng và dễ dàng qua nhiều kênh. Vì tiền trong tài khoản này luôn sẵn sàng theo nhu cầu, chúng còn gọi là tài khoản yêu cầu (demand accounts) hoặc tài khoản tiền gửi theo yêu cầu (demand deposit accounts). Người dùng có thể rút hoặc chuyển tiền qua nhiều hình thức: tiền mặt, séc (hoặc lệnh trả tiền), chuyển khoản, ghi nợ trực tiếp, chuyển khoản tự động, thẻ ATM hoặc thẻ ghi nợ SWIFT. Các giao dịch có thể thực hiện qua chi nhánh ngân hàng, máy ATM, dịch vụ ngân hàng internet, điện thoại, thư, hoặc các đại lý cung cấp dịch vụ thẻ ghi nợ.

Phiên Giao Dịch / Trading Session

Một phiên giao dịch trong thị trường tài chính kéo dài khoảng một ngày làm việc. Ví dụ, tại sàn giao dịch chứng khoán New York (NYSE), phiên giao dịch bắt đầu lúc 9:30 sáng EST và kết thúc lúc 4 chiều EST. Trong khoảng thời gian này, tất cả lệnh đủ điều kiện của ngày sẽ được thực hiện. Người mua và người bán cùng tham gia định hình giá thị trường. Trong thập kỷ qua, khái niệm "phiên giao dịch" ngày càng mở rộng nhờ giao dịch ngoài giờ, sàn ECN và công nghệ mới. Tuy tiếp cận thị trường dễ dàng hơn, nhưng lượng thông tin dồi dào có thể khiến nhà đầu tư cá nhân cảm thấy bối rối. Nhà đầu tư dài hạn nhận ra, khả năng lọc thông tin chính là chìa khóa để thành công.

Transaction / Giao Dịch

Một thỏa thuận giữa người mua và người bán để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy một khoản tiền nhất định. Cả hai bên đều phải thực hiện nghĩa vụ của mình. Ví dụ, nếu hai bên tham gia hợp đồng tương lai, người bán phải giao tài sản cơ sở, người mua phải trả tiền theo giá thỏa thuận và chấp nhận giao hàng. Trong ngân hàng: Sự kiện làm thay đổi vị thế tài chính hoặc vốn tự có của tổ chức do hoạt động kinh doanh thường ngày. Sự kiện này được ghi lại trong sổ cái kế toán bằng phiếu ghi nợ hoặc ghi có. Tạm ứng tiền như khi dùng thẻ tín dụng để mua sắm tại cửa hàng. Các giao dịch ảnh hưởng đến tài khoản tiền gửi, như gửi hoặc rút tiền, được thực hiện theo yêu cầu của chủ tài khoản. i. Sự kiện nào làm thay đổi vị thế tài chính hoặc tài sản ròng của tổ chức do hoạt động kinh doanh bình thường. Sự kiện này được ghi vào sổ cái chung bằng thẻ ghi có hoặc ghi nợ. ii. Ứng trước tiền như khi dùng tiền mặt cho thẻ tín dụng mua hàng, hoặc khi bên vay dùng hạn mức tín dụng. Xem STANDBY COMMITMENT.

Trading Orders On VSE / Các Lệnh Giao Dịch Trên TTCKVN

Các lệnh giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam (trích Điều 12, Quy chế giao dịch chứng khoán tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM do Tổng Giám đốc ký ban hành ngày 9/10/2007) 12.1. Lệnh giới hạn: 12.1.1. Là lệnh mua hoặc lệnh bán chứng khoán tại một mức giá cụ thể hoặc tốt hơn. 12.1.2. Lệnh này có hiệu lực từ khi được nhập vào hệ thống giao dịch đến khi kết thúc ngày giao dịch hoặc bị hủy bỏ. 12.2. Lệnh thị trường (viết tắt là MP): 12.2.1. Là lệnh mua tại mức giá bán thấp nhất hoặc lệnh bán tại mức giá mua cao nhất hiện có trên thị trường. 12.2.2. Nếu sau khi so khớp theo quy tắc ở điểm 12.2.1, khối lượng lệnh vẫn chưa được thực hiện hết, lệnh sẽ được xem là lệnh mua tại mức giá bán cao hơn hoặc lệnh bán tại mức giá mua thấp hơn tiếp theo. 12.2.3. Nếu khối lượng lệnh còn lại sau khi khớp theo quy tắc 12.2.2 và không thể tiếp tục khớp, lệnh sẽ chuyển thành lệnh giới hạn mua tại mức giá cao hơn một bước giá so với giá giao dịch cuối cùng trước đó, hoặc lệnh giới hạn bán tại mức giá thấp hơn một bước giá. Trong trường hợp giá thực hiện cuối cùng là giá trần (lệnh mua) hoặc giá sàn (lệnh bán), lệnh sẽ chuyển thành lệnh giới hạn mua tại giá trần hoặc bán tại giá sàn. 12.2.4. Các thành viên không được nhập lệnh thị trường nếu chưa có lệnh giới hạn đối ứng. 12.2.5. Lệnh thị trường chỉ được nhập trong thời gian khớp lệnh liên tục. 12.3. Lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh xác định giá mở cửa (viết tắt là ATO): 12.3.1. Là lệnh mua hoặc bán tại mức giá mở cửa. 12.3.2. Lệnh ATO được ưu tiên hơn lệnh giới hạn khi so khớp. 12.3.3. Lệnh ATO được nhập trong thời gian khớp lệnh định kỳ để xác định giá mở cửa và sẽ tự động hủy sau khi xác định giá mở cửa nếu lệnh không được thực hiện hết. 12.4. Lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh xác định giá đóng cửa (viết tắt là ATC): 12.4.1. Là lệnh mua hoặc bán tại mức giá đóng cửa. 12.4.2. Lệnh ATC được ưu tiên hơn lệnh giới hạn khi so khớp. 12.4.3. Lệnh ATC được nhập trong thời gian khớp lệnh định kỳ để xác định giá đóng cửa và sẽ tự động hủy sau khi xác định giá đóng cửa nếu lệnh không được thực hiện hết. Hiện nay, Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM chưa áp dụng lệnh thị trường (MP). Sở sẽ thông báo khi chính thức áp dụng loại lệnh này (Thông báo số 1269/TTGDHCM-TV ngày 16/7/2007).

Trader / Nhà Kinh Doanh Ngắn Hạn

Nhà kinh doanh ngắn hạn là người thực hiện việc chuyển giao tài sản tài chính trên thị trường tài chính. Họ có thể làm việc cho chính mình hoặc đại diện cho người khác. Sự khác biệt giữa nhà kinh doanh (trader) và nhà đầu tư (investor) nằm ở thời gian nắm giữ tài sản tài chính. Nhà đầu tư thường giữ tài sản dài hạn. Trong khi đó, nhà kinh doanh thường giữ tài sản trong thời gian ngắn hơn để tận dụng xu hướng thị trường. Họ chỉ giữ tài sản trong khoảng thời gian rất ngắn. Khó khăn chính của giao dịch ngắn hạn là chi phí hoa hồng môi giới. Vì nhà kinh doanh thường xuyên mua bán tài sản, chi phí này có thể rất lớn. Tuy nhiên, trên thị trường tài chính, sự cạnh tranh giữa các nhà môi giới giúp họ tìm được mức phí hợp lý hơn. Điều này giảm chi phí giao dịch, từ đó tăng lợi nhuận.

Production Sphere And Budgetary Sphere / Lĩnh Vực Sản Xuất Và Lĩnh Vực Ngân Sách

Một cách phân loại việc làm từng được áp dụng ở các nước xã hội chủ nghĩa và hiện nay vẫn được dùng ở một số nước Đông Âu. Lĩnh vực sản xuất bao gồm công việc trong nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, công nghiệp, xây dựng, vận tải, thương mại, các ngành gọi là dịch vụ sản xuất, cùng với khu vực tư nhân. Lĩnh vực liên quan đến ngân sách bao gồm công việc trong hành chính, lực lượng vũ trang, công an, tòa án, trường học công lập, viện nghiên cứu, cơ quan y tế nhà nước, thuế quan...

Trade-Off Theory Of Capital Structure / Lý Thuyết Đánh Đổi Cấu Trúc Vốn

Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn là lý thuyết trong kinh tế tài chính, đặc biệt là tài chính doanh nghiệp. Mục tiêu của lý thuyết là giải thích tại sao doanh nghiệp thường kết hợp giữa nợ vay và vốn cổ phần. Một lý do chính khiến doanh nghiệp không thể vay nợ toàn bộ là do, ngoài lợi ích thuế từ nợ, việc sử dụng nợ còn gây ra nhiều chi phí. Trong đó, chi phí kiệt quệ tài chính là lớn nhất, bao gồm cả chi phí trực tiếp và gián tiếp khi doanh nghiệp phá sản do nợ. Khi tỷ lệ nợ tăng thêm 1%, lợi ích thuế tăng nhưng chi phí kiệt quệ tài chính cũng tăng theo. Đến một thời điểm nào đó, lợi ích từ thuế không còn bù đắp được chi phí kiệt quệ. Lúc này, việc vay nợ không còn mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp luôn tìm cách tối ưu hóa giá trị công ty bằng cách cân bằng giữa lợi ích thuế và chi phí kiệt quệ. Điểm tối ưu là nơi, với mỗi 1% nợ tăng thêm, giá trị hiện tại của lợi ích thuế bằng giá trị hiện tại của chi phí kiệt quệ.

Trade-Off / Sự Đánh Đổi

Trade-off là cách gọi cho việc cân bằng giữa việc từ bỏ một thứ để đổi lấy một thứ khác. Mỗi quyết định đều dựa trên việc nhận thức rõ những gì được và mất. Khái niệm này cũng liên quan đến "Chi phí cơ hội" — tức là giá trị mà bạn bỏ lỡ khi chọn một phương án thay vì phương án khác. Ví dụ về trade-off trong kinh tế là việc chọn "chi tiêu" hay "tiết kiệm". Một ví dụ khác là việc sử dụng thời gian. Khi bạn dành thời gian làm việc, nấu ăn hay học tập, bạn sẽ không còn thời gian cho những việc khác. Sự đánh đổi ở đây là bạn dùng thời gian không thoải mái để đổi lấy thời gian nghỉ ngơi, thư giãn hoặc tận hưởng. Có câu thành ngữ nói "Thời gian là tiền bạc" — điều này phản ánh rõ mối quan hệ giữa hai yếu tố này. Một bộ ba thường được nhắc đến khi nói về trade-off là "thời gian", "tiền bạc" và "chất lượng". Trong nhiều trường hợp, chỉ có hai yếu tố được đáp ứng. Thuật ngữ này xuất hiện ở nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, nhân khẩu học (Demography), y học, công nghệ thông tin... hoặc trong âm nhạc. Trong âm nhạc, trade-off dùng để mô tả sự trao đổi vai trò giữa hai solo chính trong dàn nhạc hoặc ban nhạc.

Petroleum Revenue Tax / Thuế Thu Nhập Dầu Lửa

Đây là thuế đặc biệt do chính phủ Anh áp dụng cho thu nhập từ khai thác dầu ở biển Bắc. Thuế này được tính thêm vào tiền thuê mỏ và thuế lợi tức.

Trademark / Thương Hiệu

Thương hiệu là cách người tiêu dùng nhận biết sản phẩm qua dấu hiệu gắn trên bao bì, mặt hàng. Điều này khẳng định chất lượng và nguồn gốc sản phẩm. Thương hiệu thường thuộc quyền sở hữu của nhà sản xuất và được ủy quyền cho đại diện chính thức. Theo Wikipedia, thương hiệu là dấu hiệu giúp sản phẩm nổi bật, khác biệt so với các sản phẩm khác. Đây là tài sản của công ty, gồm tên, logo, biểu tượng, hay sự kết hợp của nhiều yếu tố. Tuy nhiên, cũng có trường hợp thương hiệu được tạo ra từ các dấu hiệu không nằm trong danh sách này. Theo Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), thương hiệu là dấu hiệu đặc biệt để nhận biết sản phẩm hay dịch vụ do cá nhân, tổ chức cung cấp. Việt Nam không có định nghĩa riêng về thương hiệu, chỉ quy định về nhãn hiệu. Do đó, chỉ nhãn hiệu mới được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Trong khi đó, hệ thống luật Anh-Mỹ cho phép bảo hộ thương hiệu, và chủ sở hữu nhãn hiệu đăng ký có quyền kiện người xâm phạm. Phân biệt rõ thương hiệu và nhãn hiệu là cần thiết. Một nhà sản xuất thường gắn với một thương hiệu, nhưng có thể sở hữu nhiều nhãn hiệu khác nhau. Ví dụ, Toyota là thương hiệu, nhưng sản phẩm như Innova, Camry là các nhãn hiệu riêng. Thuật ngữ thương hiệu đôi khi dùng để chỉ đặc điểm riêng của sản phẩm, như thời trang Gucci, kính râm Elton John's. Quyền bảo hộ thương hiệu chỉ có hiệu lực khi đã đăng ký và sử dụng cho một sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Nếu không sử dụng, quyền sở hữu có thể bị mất. Ở Anh, các thuật ngữ như "ký hiệu", "nhãn hiệu", hay "logo" đôi khi thay thế cho "trademark".

Productivity Bargaining / Thương Lượng Theo Năng Suất

Theo truyền thống, đây là một thỏa thuận lao động. Những lợi ích như lương cao hơn hoặc nghỉ nhiều hơn được dành cho công nhân để đổi lấy sự thay đổi trong cách làm việc hoặc tổ chức công việc, nhằm nâng cao hiệu quả lao động.

Perverse Migration / Di Cư Ngược

Cá nhân, đặc biệt là công nhân, đang di chuyển từ những khu vực có điều kiện kinh tế tốt hơn sang những nơi có điều kiện kinh tế kém hơn.

Personal Saving / Tiết Kiệm Cá Nhân

Thu nhập cá nhân không phải chịu thuế và không được sử dụng để mua hàng hóa, dịch vụ. Tiết Kiệm Cá Nhân là một thuật ngữ tài chính. Nó mô tả khái niệm dùng để phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ: Tiết Kiệm Cá Nhân có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc đánh giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Productivity Ratio / Tỷ Lệ Sản Xuất

Tỷ lệ sản xuất là tỷ lệ giữa kết quả đầu ra và đầu vào. Khi tỷ lệ là 1.0, sản xuất đạt hiệu quả cao; khi tỷ lệ là 0, sản xuất kém hiệu quả. Năng suất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của tổ chức, sự giàu có chung và mức sống của quốc gia. Năng suất bị tác động bởi phương pháp làm việc, vốn, chất lượng, công nghệ và quản lý.

Trade Surplus / Thặng Dư Thương Mại

Thặng dư thương mại là sự chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu. Nó xuất hiện khi giá trị xuất khẩu (tính bằng tiền mặt) cao hơn giá trị nhập khẩu (tính bằng tiền mặt) của một quốc gia trong cùng một giai đoạn.

Professional Ethic / Đạo Đức Nghề Nghiệp

Quy tắc đạo đức rất quan trọng. Nó giúp chúng ta xác định ranh giới trong sự nghiệp và công việc, cũng như trong cách ứng xử. Tuy nhiên, không phải lúc nào chúng ta cũng có câu trả lời rõ ràng. Một số tình huống mang tính đạo đức có thể nằm trong vùng màu xám, không đơn giản như đen – trắng. Đạo đức nghề nghiệp còn được gọi là thực hành đạo đức kinh doanh.

Trade Finance / Tài Trợ Tài Chính Thương Mại

Tài trợ tài chính thương mại là hoạt động ổn định cho các ngân hàng thương mại quốc tế. Đây là nghiệp vụ được triển khai ngay từ khi ngân hàng ra đời. Nhiều ngân hàng hiện đại vẫn có doanh thu lớn từ tài trợ thương mại. Công cụ chính trong tài trợ thương mại là thư tín dụng, ký hiệu L/C (viết tắt từ chữ LETTER OF CREDIT). Thư tín dụng do công ty hay cá nhân gửi tới ngân hàng, gọi là mở tại ngân hàng, yêu cầu ngân hàng thanh toán số tiền cụ thể vào thời điểm xác định. Thư tín dụng được ngân hàng chấp nhận, người thụ hưởng được ghi tên trong L/C. Thương mại quốc tế vận hành trơn tru nhờ thư tín dụng. Rất ít người bán chịu gửi hàng trước khi nhận được thư tín dụng đã được ngân hàng chấp nhận. Ngân hàng thu phí cho mỗi lần mở L/C. Trong nhiều trường hợp, ngân hàng không dùng tiền của mình để thanh toán theo yêu cầu của L/C. Thay vào đó, người mua tự hoàn thành nghĩa vụ. Do đó, ngân hàng coi đây là nghĩa vụ nợ bất thường. Một số loại L/C có điều khoản cam kết ngân hàng thanh toán nếu người mua không thể hoàn thành nghĩa vụ. Ngân hàng cũng tài trợ thương mại bằng cách cung cấp vay cho hợp đồng xuất, nhập khẩu dựa trên hợp đồng và thư tín dụng. Ví dụ, doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam ký hợp đồng với đối tác châu Âu. Đối tác mở thư tín dụng và gửi đến ngân hàng doanh nghiệp. Ngân hàng căn cứ vào thư tín dụng để cung cấp vay, với tỷ lệ lãi suất phù hợp. Khoản vay giúp doanh nghiệp thực hiện thu mua và chế biến hàng xuất khẩu.

Personal Loan / Khoản Vay Cho Cá Nhân

Khoản vay do ngân hàng và một số tổ chức tài chính cung cấp. Người vay là cá nhân, không dùng để kinh doanh. Mục đích là mua hàng tiêu dùng, sửa chữa nhà cửa. Khoản vay có thể trả lại trong một khoảng thời gian nhất định.

Profit / Lợi Nhuận

Thu nhập ròng là số tiền còn lại dành cho nhà doanh nghiệp sau khi thanh toán tất cả các khoản vốn (lãi suất), đất đai (tô), lao động (bao gồm chi phí quản lý, lương và tiền công), nguyên liệu thô, thuế và khấu hao. Nếu doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả, lợi nhuận có thể âm, trở thành khoản lỗ. Lợi nhuận (Profit) là thuật ngữ tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Lợi nhuận có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Trade Diversion / Chệch Hướng Thương Mại

Chệch hướng thương mại là thuật ngữ dùng trong kinh tế học quốc tế, mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ thương mại của một quốc gia sau khi ký kết hiệp định kinh tế song phương hoặc gia nhập khối kinh tế. Khi một quốc gia áp dụng mức thuế giống nhau với tất cả các quốc gia khác, nó thường nhập khẩu hàng hóa từ nơi có giá rẻ nhất, giúp tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, khi ký kết hiệp định thương mại song phương hoặc khu vực, hàng hóa của các quốc gia trong hiệp định sẽ trở nên rẻ hơn so với hàng hóa của các quốc gia bên ngoài do sự khác biệt về thuế. Điều này khiến thương mại bị chuyển hướng, quốc gia có xu hướng nhập khẩu từ các nước trong hiệp định thay vì các nước bạn hàng quen thuộc. Sự chuyển hướng này gây thiệt hại cho các quốc gia không tham gia hiệp định hay khu vực thương mại tự do. Dù sản xuất hiệu quả và giá rẻ hơn, họ vẫn mất thị trường do thuế khác biệt. Một ví dụ là thịt cừu của Anh. Trước khi gia nhập EU, Anh nhập khẩu thịt cừu chủ yếu từ New Zealand, quốc gia sản xuất thịt cừu giá rẻ nhất thế giới. Sau khi gia nhập EU, thuế nhập khẩu chung với các nước ngoài khối khiến thịt cừu từ New Zealand đắt hơn so với từ EU. Vì vậy, Pháp trở thành nước cung cấp thịt cừu lớn nhất cho Anh. Thương mại đã bị chệch hướng khỏi New Zealand.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55