Product Innovation / Phát Kiến Về Sản Phẩm
Một doanh nghiệp có thể thay đổi sản phẩm mình bán. Thay đổi này có thể do thêm công nghệ, hoặc do thay đổi giá cả tương đối. Điều này cũng có thể xuất phát từ thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
Treasury Inflation Protected Securities - TIPS / Trái Phiếu Chính Phủ Ngừa Lạm Phát
Đây là một loại trái phiếu chính phủ đặc biệt, giúp bảo vệ người nắm giữ trước tác động của lạm phát. Tương tự các trái phiếu khác, loại này trả lãi mỗi 6 tháng và hoàn trả gốc khi đáo hạn. Điểm khác biệt nằm ở việc lãi suất và gốc được điều chỉnh tự động theo mức lạm phát, đo bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI. Điều này giúp bù đắp thiệt hại do giá cả tăng gây ra. Vì vậy, TIPS còn được gọi là chứng khoán chỉ số lạm phát (Treasury inflation-indexed securities). Nếu trái phiếu kho bạc là an toàn nhất thì TIPS là an toàn nhất trong nhóm an toàn. Lý do là vì lãi suất thực tế, phản ánh sự tăng giá trị mua hàng, được đảm bảo. Tuy nhiên, nhược điểm của TIPS là thu nhập thấp hơn so với các loại chứng khoán khác. Loại trái phiếu này phổ biến ở nhiều nền kinh tế lớn như Mỹ và Canada. Tại Canada, người ta gọi nó là RRB (real return bond).
Product Life Cycle / Vòng Đời Sản Phẩm
Khái niệm vòng đời sản phẩm gắn liền với đổi mới công nghệ và sáng tạo sản phẩm mới, ngày nay là chủ đề đặc biệt quan trọng của công nghệ kinh doanh hiện đại. Khi đưa sản phẩm ra thị trường, tất cả sản phẩm đều trải qua 4 giai đoạn chính.
1. Giai đoạn đầu: Thường là giai đoạn tiếp theo sau khi sản phẩm hoàn tất quá trình nghiên cứu và triển khai. Giai đoạn này bắt đầu khi sản phẩm được ra mắt, tiêu thụ thấp vì người tiêu dùng chưa quen sử dụng.
2. Giai đoạn tăng trưởng: Sản phẩm được thị trường chấp nhận, doanh thu tăng nhanh. Khi nhiều đối thủ tham gia, doanh nghiệp cần giữ khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới.
3. Giai đoạn bão hòa: Doanh thu bắt đầu giảm vì người tiêu dùng thay đổi sở thích hoặc sản phẩm mới tốt hơn xuất hiện. Thị trường đã đầy đủ, doanh nghiệp phải cạnh tranh khốc liệt để duy trì thị phần.
4. Giai đoạn suy giảm: Doanh thu tiếp tục giảm, sản phẩm dần bị loại khỏi thị trường nếu không cải tiến. Nếu không có hành động, sản phẩm sẽ biến mất.
Các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phù hợp với từng giai đoạn của vòng đời sản phẩm. Qua đó, duy trì cơ cấu sản phẩm cân bằng, bao gồm sản phẩm mới, đang phát triển và đã bão hòa.
Treasury Deposit Receipt - TDR / Biên Nhận Tiền Gửi Bộ Tài Chính
Đây là chứng khoán không buôn bán ngắn hạn (6 tháng). Chính phủ Anh áp dụng loại chứng khoán này vào năm 1940 như một công cụ tài chính thời chiến. Loại chứng khoán này được bán với giá trị hàng tuần đã định cho ngân hàng. Sau đó, nó dần bị giảm và loại bỏ vào năm 1953.
Treasury Bond / Trái Phiếu Kho Bạc
Chứng khoán kho bạc Mỹ dài hạn thường có thời gian đáo hạn ban đầu từ 10 năm trở lên. Chứng khoán này được phát hành với mệnh giá $1000 hoặc cao hơn. Chứng khoán kho bạc Mỹ dài hạn thường có thời gian đáo hạn ban đầu từ 10 năm trở lên. Chứng khoán này được phát hành với mệnh giá $1000 hoặc cao hơn.
Product Positioning / Định Vị Sản Phẩm
Sản phẩm là một yếu tố trong bốn P của chiến lược marketing. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng, là điều kiện cần để đạt được mục tiêu cơ bản của chiến lược kinh doanh. Định vị sản phẩm là cách doanh nghiệp xác định vị trí của sản phẩm so với các sản phẩm khác trên thị trường. Để định vị, doanh nghiệp cần hiểu rõ khách hàng mục tiêu, tận dụng lợi thế và nguồn lực của mình để tạo ra sự khác biệt, giúp sản phẩm nổi bật giữa các đối thủ cạnh tranh.
Khi định vị sản phẩm, cần so sánh và đánh giá mối quan hệ với đối thủ theo ba nội dung chính:
1. Định vị phải gắn với năm cấp độ sản phẩm: Lợi ích cốt lõi, sản phẩm hiện thực, sản phẩm mong đợi, sản phẩm bổ sung, sản phẩm tiềm năng.
2. Định vị cần kết nối với các yếu tố khác của chiến lược marketing như giá cả, phân phối và hỗ trợ khách hàng.
3. Định vị phải dựa trên kết quả của các mục tiêu chiến lược, như doanh số, thị phần và lợi nhuận.
Product Proliferation / Đa Dạng Hóa Sản Phấm
Một số doanh nghiệp đã xây dựng chiến lược để ngăn chặn việc mới tham gia ngành. Họ tạo ra tình trạng thị trường bão hoà bằng cách tung ra nhiều thương hiệu khác nhau. Khi đó, bất kỳ ai muốn gia nhập cũng sẽ gặp khó khăn trong việc tạo ra sản phẩm có đặc điểm riêng biệt để thu hút khách hàng.
Treasury Bill (T-Bill) / Trái Phiếu Chính Phủ Ngắn Hạn
Một công cụ nợ của Chính phủ Mỹ có thời hạn dưới 1 năm. T-bill có giá trị 1000 USD, số tiền tối đa để mua là 5 triệu USD. Thường thì T-bill có thời hạn 1 tháng, 3 tháng hoặc 6 tháng. T-bill được bán qua các cuộc đấu giá cạnh tranh. Người mua trả giá thấp hơn mệnh giá. Khác với trái phiếu thông thường, người sở hữu trái phiếu nhận lãi suất cố định. Với T-bill, việc mua với giá thấp hơn mệnh giá tạo ra phần lãi cho người mua. Ví dụ, nếu mua T-bill 3 tháng, bạn trả 9800 USD. Chính phủ sẽ cấp giấy nợ IOU với giá trị 10000 USD và cam kết trả lại số tiền đó sau 3 tháng. Bạn không nhận được lãi suất định kỳ, thay vào đó, bạn nhận chênh lệch giữa giá mua và giá nhận lại. Trong ví dụ, chênh lệch là 200 USD. Bạn được hưởng lãi suất 200/9800 = 2,04% trong 3 tháng. T-bill giống như trái phiếu lãi suất 0.
Product Rule / Quy Tắc Tích Số
Một quy tắc để xác định đạo hàm của hàm số theo biến số khi hàm số được tạo thành từ tích của hai hoặc nhiều hàm riêng biệt theo biến số.
Treasury Bill / Tín Phiếu Bộ Tài Chính
Năm 1877, chính phủ Anh đưa vào một công cụ vay ngắn hạn, lấy cảm hứng từ hối phiếu thương mại. Tương tự, Mỹ có công cụ tương ứng. Tín phiếu bộ tài chính Mỹ do bộ tài chính phát hành, có thời hạn 3, 6, 9 và 12 tháng. Các chứng khoán này là đầu tư không rủi ro, nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro trên thị trường thứ cấp trước khi đáo hạn, do giá cả biến động theo thay đổi lãi suất thị trường.
Production / Sản Xuất
Hành động chuyển đổi các yếu tố sản xuất thành hàng hóa và dịch vụ do nhu cầu tiêu dùng và đầu tư.
Treasury Bill / Tín Phiếu
Tín phiếu là một công cụ nợ ngắn hạn do ngân hàng nhà nước phát hành, có thời gian đáo hạn tối đa 364 ngày. Theo quy định, tín phiếu có thời hạn dưới 12 tháng, trong khi trái phiếu có thời hạn trên 12 tháng. Nguyên tắc hoạt động là các ngân hàng thương mại tự nguyện mua tín phiếu, dựa trên khả năng tài chính của mình. Khi cần, ngân hàng có thể bán lại tín phiếu cho ngân hàng nhà nước để lấy tiền. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, ngân hàng nhà nước có thể yêu cầu các ngân hàng thương mại phải mua tín phiếu để điều chỉnh chính sách tiền tệ, như trường hợp tháng 02/2008.
Production And Operations Management - POM / Quản Trị Vận Hành - Sản Xuất (POM)
Quản trị vận hành-sản xuất (POM hoặc P/OM) là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến quá trình tạo ra hàng hóa và dịch vụ. Sản xuất là quá trình sử dụng các nguồn lực để tạo ra sản phẩm. POM bao gồm các hoạt động liên quan đến việc chuyển đổi đầu vào thành đầu ra, tức là hàng hóa và dịch vụ. Mọi tổ chức đều có hoạt động sản xuất, dù là công ty sản xuất hay tổ chức cung cấp dịch vụ.
Trong các công ty sản xuất, hoạt động tạo ra hàng hóa dễ nhận thấy, ví dụ như ti-vi, xà-phòng hay xe hơi. Chính vì vậy, khái niệm "Quản trị sản xuất" dễ hình dung. Tuy nhiên, trong một số tổ chức như ngân hàng, hãng hàng không hay trường học, con người không tạo ra hàng hóa vật chất. Do đó, chức năng sản xuất ở đây khó quan sát. Trong trường hợp này, hoạt động sản xuất được gọi là "vận hành", và lĩnh vực tương ứng là "Quản trị vận hành".
POM là các hoạt động thuộc lĩnh vực khoa học ra quyết định, hỗ trợ các quyết định tối ưu về sản xuất và vận hành trong điều kiện cho phép. Chức năng POM phân bố rải rác trong các bộ phận chức năng của doanh nghiệp.
Lịch sử phát triển POM gắn liền với các nhà khoa học và doanh nhân. Năm 1800, Eli Whitney đưa ra ý tưởng phụ tùng lắp lẫn. Năm 1881, Frederick Taylor được coi là người sáng lập ngành Khoa học Quản trị Công nghiệp với các ý tưởng về tuyển dụng lao động, phương pháp lập kế hoạch tối ưu, quản trị thời gian, và phân chia chức năng quản lý và sản xuất. Năm 1913, Henry Ford và Charles Sorenson phát triển dây chuyền lắp ráp, tạo tiền đề cho sản xuất hàng loạt. Trong Thế chiến II, Sorenson thiết kế dây chuyền Willow Run, góp phần sản xuất máy bay ném bom B-24.
Năm 1924, Walter Shewhart đề xuất tư tưởng quản trị chất lượng, ứng dụng thống kê để kiểm soát chất lượng sản phẩm. Năm 1950, Edwards Deming nhấn mạnh cần cải thiện quy trình và môi trường làm việc để nâng cao chất lượng tổng thể (TQM). Nhật Bản áp dụng tư tưởng của Deming, trở thành quốc gia sản xuất công nghiệp chất lượng cao.
POM đang phát triển mạnh mẽ, tận dụng công nghệ hiện đại. Ngày nay, POM bao gồm các nội dung từ: (i) Kỹ thuật công nghiệp; (ii) Khoa học quản trị; (iii) Công nghệ sinh học và vật lý; (iv) Khoa học thông tin.
Các mốc lịch sử quan trọng của POM bao gồm:
1. Phân chia lao động xã hội (Adam Smith, 1776)
2. Chuẩn hóa phụ tùng lắp lẫn (Eli Whitney, 1880)
3. Quản trị khoa học (Frederick Taylor, 1881)
4. Sơ đồ Gantt (Gantt, 1916)
5. Nghiên cứu chuyển động hợp lý (Gilbreth, 1922)
6. Dây chuyền lắp ráp điều phối (Henry Ford/Sorenson, 1913)
7. Kiểm soát chất lượng (Shewhart, 1924)
8. Máy tính (Atanasoff, 1938)
9. Kiểm soát chất lượng tổng thể (Deming, 1950)
10. CPM/PERT (DuPont, 1957)
11. MRP (Orlicky, 1960)
12. GERT (Pritsker, 1963)
13. Thiết kế công nghiệp bằng CAD (1965)
14. Hệ thống sản xuất linh hoạt (1973)
15. Giao thức tự động hóa (1980)
16. Sản xuất tích hợp công nghệ (1990)
Danh sách này vẫn tiếp tục mở rộng.
Treasury - Federal Reserve Accord / Thoả Thuận Giữa Bộ Tài Chính Và Cục Dự Trữ Liên Bang
Từ năm 1942 đến năm 1951, Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ hỗ trợ giá trái phiếu chính phủ Mỹ. Mục đích là tạo điều kiện cho chính phủ liên bang vay nợ. Năm 1952, Dự trữ liên bang và Bộ Tài chính ký kết một thỏa thuận. Thỏa thuận này giúp Dự trữ liên bang không còn bắt buộc phải mua trái phiếu nữa.
Transnational Corporation/ TNC / Công Ty Xuyên Quốc Gia
Một công ty xuyên quốc gia là doanh nghiệp gồm nhiều đơn vị ở ít nhất hai quốc gia. Các đơn vị này hoạt động dưới một hệ thống ra quyết định chung và hướng tới mục tiêu phát triển giống nhau. Công ty mẹ ở một nước đầu tư ra nước ngoài để thành lập công ty con. Các công ty mẹ con ảnh hưởng lẫn nhau, chia sẻ kiến thức, nguồn lực và trách nhiệm. Công ty xuyên quốc gia và công ty đa quốc gia được coi là tương đương.
Dấu tích của các công ty xuyên quốc gia được các nhà lịch sử ghi nhận từ thế kỷ 17, thời kỳ khám phá vùng đất mới và mở rộng thuộc địa. Hai công ty xuyên quốc gia đầu tiên là British East India Company (thành lập cuối thế kỷ 17 theo hiến chương của Hoàng gia Anh) và Dutch East India Company. Các công ty lớn và có lịch sử lâu đời như Unilever, Ford Motor, Royal Dutch Shell, Siemens cũng thuộc nhóm này.
Công ty xuyên quốc gia có đặc điểm nổi bật là sức mạnh tài chính. Trong danh sách 100 doanh nghiệp lớn nhất thế giới, 51 là công ty xuyên quốc gia. TNCs chiếm 2/3 tổng thương mại toàn cầu, trong đó 1/3 là thương mại nội bộ công ty, 1/3 là giao dịch với bên ngoài. Hệ thống phân phối, công nghệ và R&D của TNCs rất mạnh, chiếm 3/4 tổng chi phí R&D thế giới.
Các TNCs còn có khả năng tác động chính sách, khiến chính phủ đưa ra ưu đãi về thuế và môi trường. Một ví dụ đơn giản: doanh thu của ConocoPhilips - công ty thứ 10 trong bảng xếp hạng Fortune 500 - năm 2006 lớn gấp 2,7 lần GDP Việt Nam (xấp xỉ 61 tỉ USD). Con số này minh họa rõ ràng sức mạnh tài chính của các TNCs.
Produciton Fontier / Giới Hạn Sản Xuất
Được gọi là đường giới hạn năng lực sản xuất hoặc hàm số của sự biến đổi. Đường này cho thấy các khả năng mở ra khi tăng sản lượng của một mặt hàng bằng cách giảm sản lượng của mặt hàng khác.
Transferable Currency / Tiền Tệ Chuyển Khoản
Tiền tệ chuyển khoản là loại tiền tệ được luật tiền tệ của một quốc gia hoặc khối kinh tế quy định. Những khoản thu nhập bằng tiền tệ này được ghi vào tài khoản mở tại ngân hàng chỉ định. Người sở hữu có thể chuyển khoản sang tài khoản của người khác, dù là cùng ngân hàng hay ngân hàng ở nước khác, khi có yêu cầu mà không cần giấy phép. Tiền tệ này không thể tự do chuyển đổi sang ngoại tệ khác. Nó chỉ được chuyển nhượng quyền sở hữu giữa các cá nhân hoặc tổ chức thông qua hệ thống tài khoản ngân hàng.
Tiền tệ tự do chuyển đổi bao gồm cả khái niệm chuyển khoản, nhưng ngược lại, tiền tệ chuyển khoản không liên quan đến việc chuyển đổi hình thái tiền tệ. Trong lịch sử, từ sau Thế chiến thứ hai đến nay, đồng Rúp chuyển khoản là ví dụ tiêu biểu cho loại tiền tệ này. Nó thuộc về Hội đồng Tương trợ Kinh tế quốc tế xã hội chủ nghĩa (Comecon). Mười nước xã hội chủ nghĩa thành viên đều mở tài khoản bằng Rúp chuyển khoản tại Ngân hàng Hợp tác kinh tế quốc tế XHCN. Các khoản thu, chi trong hoạt động thương mại, dịch vụ giữa các nước thành viên được ghi nhận qua tài khoản này.
Thanh toán giữa các nước thành viên được thực hiện bằng cơ chế bù trừ nhiều bên vào cuối năm. Với cách này, các nước XHCN không cần dùng ngoại tệ tự do của chủ nghĩa tư bản. Điều này giúp giảm tình trạng thiếu hụt ngoại tệ và giảm phụ thuộc vào nền kinh tế tài chính của chủ nghĩa tư bản. Tuy nhiên, Rúp chuyển khoản chỉ được sử dụng trong phạm vi 10 nước thành viên. Điều này cho thấy đây là biểu hiện của nền kinh tế XHCN khép kín, thiếu tính năng động.
Khi hệ thống XHCN ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ, Rúp chuyển khoản cũng dần biến mất.
Production Function / Hàm Sản Xuất
Mối quan hệ giữa sản lượng (đầu ra) của một hàng hóa và các đầu vào (nhân tố sản xuất) được cần để sản xuất hàng hóa đó.
Transfer Pricing / Định Giá Chuyển Nhượng
Giá trị tính cho các giao dịch nội bộ trong một tổ chức được dùng để phân bổ chi phí đến nhiều trung tâm lợi nhuận. Định giá chuyển nhượng phổ biến trong ngân hàng nhiều chi nhánh và công ty cổ phần ngân hàng. Nó đảm bảo ba nhiệm vụ chính: (1) định giá các dịch vụ do các đơn vị kinh doanh cung cấp; (2) đánh giá hiệu quả tài chính của các đơn vị kinh doanh; (3) xác định đóng góp vào lợi nhuận ròng của từng trung tâm. Ví dụ, ngân hàng tính chi phí cho quỹ nội bộ hoặc chi phí gán cho tiền gửi do chi nhánh cung cấp cho chi nhánh cho vay thương mại. Chi nhánh nhỏ thường là nhà cung cấp vốn, trong khi chi nhánh cho vay là người sử dụng vốn. Định giá chuyển nhượng cũng áp dụng cho dịch vụ của công ty cổ phần ngân hàng, như xử lý chi phiếu, dữ liệu, hoặc cung cấp vốn cho chi nhánh hoặc công ty con. Trong cho vay, định giá chuyển nhượng giúp phân phối tín dụng nội bộ bằng cách gán chi phí vốn thấp cho khoản vay rủi ro thấp, khuyến khích các chi nhánh cho vay thực hiện khoản vay sinh lời và rủi ro thấp. Các kế hoạch định giá thường dựa vào ba phương pháp: (1) giá thị trường; (2) giá dựa trên chi phí; (3) giá thương lượng, do hai bên thỏa thuận. Ngược lại, chi phí lịch sử chỉ dùng tham khảo, không áp dụng trong định giá nội bộ.
Transfer Payments / Thanh Toán Chuyển Khoản
Trong nền kinh tế quốc dân, chính phủ hoặc các cá nhân giàu có chuyển tiền cho người nghèo trong nước. Các khoản này bao gồm an sinh xã hội, trợ cấp thất nghiệp, hưu trí. Tiền được chuyển để phân phối lại thu nhập, không phải trao hàng hóa hay dịch vụ.
Chuyển tiền quốc tế gồm viện trợ từ chính phủ cho nước đang phát triển, cũng như hoạt động của tổ chức tư nhân ở nước này giúp người dân nước khác. Những khoản này là phần của tài khoản vãng lai trong cán cân thanh toán.






