Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Commercial Paper / Hối Phiếu Thương Mại

Phiếu hẹn thanh toán ngắn hạn là khoản nợ không bảo đảm của thị trường tiền tệ. Nó được phát hành bởi các công ty thương mại và tài chính với lãi suất cơ bản, có kỳ đáo hạn từ 2 đến 270 ngày. Thị trường hoạt động sôi động nhất khi kỳ phát hành dưới 30 ngày. Hối phiếu thương mại thực chất là phiếu hẹn thanh toán của công ty phát hành. Nó được dùng để tài trợ khoản nợ hiện tại và là công cụ chi trả có thể chuyển nhượng, được xác định bởi mã số thương mại thống nhất. Lãi suất trên hối phiếu thương mại thường thấp hơn lãi suất tiền vay ngân hàng. Điều này khiến thị trường hối phiếu thương mại trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các công ty phát hành, đặc biệt trong giai đoạn tiền tệ thắt chặt và lãi suất cao. Hầu hết lãi suất hối phiếu thương mại được tính theo phương thức chiết khấu, dù một số hối phiếu sinh lãi. Các công ty phát hành quảng bá hối phiếu của họ qua đại lý hoặc tiếp thị trực tiếp. Hối phiếu thương mại được đánh giá bởi cơ quan xếp hạng nợ. Nó thường được đảm bảo bởi hạn mức tín dụng ngân hàng. Giao dịch tại thị trường thứ cấp rất hạn chế, vì công ty phát hành có thể phải đáp ứng chặt chẽ nhu cầu đáo hạn của nhà đầu tư.

Econometrics / Kinh Tế Lượng

Kinh tế lượng là ngành khoa học thuộc lĩnh vực kinh tế, với phần lý thuyết gần gũi với thống kê toán. Theo Damodar Gujarati, tác giả hai cuốn sách nổi tiếng *Essentials of Econometrics* và *Basic Econometrics*, kinh tế lượng có thể hiểu nôm na là ngành nghiên cứu cách đo lường và phân tích các biến kinh tế. Điểm khác biệt là phạm vi quan sát của kinh tế lượng rộng hơn nhiều so với các khái niệm đơn giản như GDP, thất nghiệp, lạm phát hay xuất nhập khẩu. Định nghĩa phổ biến hơn là ngành khoa học xã hội ứng dụng công cụ lý thuyết kinh tế, toán học và phân tích thống kê để nghiên cứu các hiện tượng kinh tế. Một cách nhìn khác cho rằng kinh tế lượng là quá trình áp dụng phương pháp thống kê toán vào dữ liệu kinh tế để đưa ra lập luận thực chứng cho các mô hình dựa trên lý thuyết kinh tế. Kinh tế lượng không chỉ cung cấp số liệu mà còn giúp giải thích các mối quan hệ trong nền kinh tế. Kỹ thuật lập mô hình kinh tế lượng tìm cách giải thích các mối liên hệ giữa các biến số quan trọng như chi tiêu vốn, tiền lương, lãi suất ngân hàng, xu hướng dân số, hay các chính sách tiền tệ và lãi suất của chính phủ. Mô hình kinh tế lượng giúp các nhà hoạch định chiến lược doanh nghiệp kiểm tra các giả thuyết, ví dụ như mối quan hệ giữa Yêu cầu Dự trữ của ngân hàng và biến động lãi suất. Điều này hỗ trợ các tổ chức đánh giá nhiều phương án tăng trưởng kinh doanh. Xem thêm về *REGRESSION ANALYSIS: TECHNICAL ANALYSIS*.

Opening Prices / Giá Mở Cửa

Giá tham chiếu là mức giá được xác định cho các giao dịch diễn ra khi ngày giao dịch bắt đầu trên thị trường.

Commercial Mortgage Backed Securities - CMBS / Chứng Khoán Được Đảm Bảo Bằng Cầm Cố Thương Mại

Chứng khoán thế chấp được đảm bảo bằng tài sản thương mại như các tòa nhà chung cư, cao ốc văn phòng, tòa nhà công nghiệp, khách sạn, và cửa hàng bán lẻ. Các chứng khoán này thường có lãi suất cố định, kỳ hạn từ 5 đến 10 năm. Tuy nhiên, cũng có thể tồn tại trái phiếu lãi suất thả nổi, với kỳ hạn ngắn hơn. Các chứng khoán được cấu trúc theo nhiều cấp độ, bắt đầu từ trái phiếu đầu tư hạng AAA, dần mở rộng đến các cấp độ thấp hơn. Khi một khoản vay thế chấp gặp rủi ro, các khoản lỗ sẽ được phân bổ bắt đầu từ cấp độ thấp nhất, trong khi các khoản thu hồi sẽ được ưu tiên cho các cấp độ cao hơn. Việc phân bổ này giúp toàn bộ khoản cho vay được chuyển nhượng cho nhiều nhà đầu tư khác nhau. Nhà đầu tư thường đánh giá khả năng thanh toán và khả năng thanh lý của từng khoản vay, để tối ưu hóa lợi nhuận từ các khoản đầu tư hạng cao, đồng thời chấp nhận rủi ro và lỗ từ các cấp độ tín dụng thấp hơn.

Econometric Model / Mô Hình Kinh Tế Lượng

Một mô hình toán học của nền kinh tế hoặc một phần của nền kinh tế, trong đó các tham số được ước tính bằng phương pháp kinh tế lượng.

Commercial Bill / Hối Phiếu Thương Mại

Một hối phiếu được dùng để hỗ trợ các hoạt động sản xuất, thương mại hoặc kinh doanh khác. Nó khác với hối phiếu Bộ Tài chính hay hối phiếu của chính quyền địa phương, vì chúng là công cụ của các nghiệp vụ tài chính công.

Opening Gap / Chênh Giá Mở Cửa Thị Trường

Trong giao dịch cổ phiếu, hiện tượng chênh lệch giá mở cửa là khi giá bắt đầu phiên giao dịch khác xa so với giá đóng cửa phiên trước. Nguyên nhân thường do thông tin quan trọng xuất hiện trong thời gian thị trường đóng cửa. Hầu hết nhà đầu tư không quan tâm nhiều đến giá mở cửa, các báo cáo tài chính cũng chỉ đưa ra mức cao nhất, thấp nhất và giá đóng cửa. Tuy nhiên, những người giao dịch hợp đồng tương lai, đặc biệt là nhà đầu tư ngắn hạn, rất chú trọng đến giá mở cửa. Nguy cơ chênh giá bất ngờ khiến họ lựa chọn chiến lược đầu tư nội nhật để tránh rủi ro. Ví dụ: nắm giữ 1 triệu cổ phiếu X qua đêm có thể mất 2 triệu USD nếu giá mở cửa phiên sau thấp hơn giá đóng cửa trước 2 USD/cổ phiếu. Nếu chỉ giao dịch nội nhật, họ có thể dựa vào xu hướng thị trường để phòng tránh lỗ lớn. Theo phân tích kỹ thuật, mọi yếu tố cơ bản đều được phản ánh trong giá cổ phiếu tại bất kỳ thời điểm nào. Giá chỉ thay đổi khi có thông tin mới về giá trị tương lai của tài sản. Thị trường chỉ mở cửa tối đa 7 giờ mỗi ngày. Ngay cả tài sản tài chính toàn cầu cũng có lúc ngừng giao dịch. Trong thời gian thị trường đóng cửa, các sự kiện kinh tế, chính trị, xã hội vẫn diễn ra, ảnh hưởng đến giá trị tài sản. Những sự kiện này sẽ được thể hiện qua giá cổ phiếu ngay khi thị trường mở cửa. Kết quả là, giá mở cửa thường khác với giá đóng cửa trước đó, tạo ra "chênh lệch giá mở cửa". Giá mở cửa được xem là bản tóm tắt của các sự kiện toàn cầu xảy ra sau khi thị trường đóng cửa. Một số đặc điểm thú vị về chênh lệch giá mở cửa: 60% trường hợp giá mở cửa cao hơn giá đóng cửa trước dẫn đến giá đóng cửa cũng tăng. 70% trường hợp giá mở cửa thấp hơn giá đóng cửa trước khiến giá đóng cửa giảm.

Commercial Bans / Ngân Hàng Thương Mại

Ngân hàng thương mại, dù là ngân hàng tiểu bang hay ngân hàng quốc gia, đều do cổ đông sở hữu. Chúng nhận tiền gửi có kỳ hạn, cung cấp tín dụng cho thương mại và công nghiệp, đồng thời thực hiện các dịch vụ tài chính khác cho người dân. Thuật ngữ "ngân hàng thương mại" tương đương với "ngân hàng dịch vụ toàn diện", vì nhiều ngân hàng này còn cung cấp dịch vụ ủy thác, giao dịch, tài trợ thương mại và hoạt động ngân hàng quốc tế. Hầu hết các công ty ủy thác được cấp phép bởi tiểu bang cũng là ngân hàng thương mại. Tiền gửi tại ngân hàng thương mại được bảo vệ bởi quỹ bảo hiểm ngân hàng, một quỹ bảo hiểm do Công ty Bảo hiểm Dự trữ Liên bang quản lý. Xem INDEPENDENT BANK; NONBANK BANK; SECURITIES AFFILIATE.

Ecolabel / Nhãn Sinh Thái

Eco-labels là thông tin được truyền đạt qua lời nói, ký hiệu hay sơ đồ, giúp người dùng hiểu rõ đặc điểm môi trường của sản phẩm hoặc dịch vụ. Theo đó, nhãn sinh thái cung cấp thông tin về sản phẩm trong mối liên hệ với tính chất môi trường, các yếu tố chung và riêng của nó. Mục đích chính của nhãn sinh thái là thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng các sản phẩm thân thiện môi trường, đồng thời hình thành nhận thức bảo vệ môi trường trong xã hội. Tuy nhiên, hiện nay do cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, yếu tố môi trường có nguy cơ bị lợi dụng như rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế. Năm 1978, Cộng hòa liên bang Đức bắt đầu triển khai chương trình nhãn sinh thái, kèm theo mác "Thiên thần xanh" cho các sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Từ đó đến nay, hơn 30 quốc gia trên thế giới đã áp dụng mô hình tương tự, bao gồm các nước phát triển như Mỹ, EU, Nhật Bản và một số nước đang phát triển như Thái Lan. Các quy định liên quan đến nhãn sinh thái đã được quy định trong Luật Môi trường năm 2005.

Commercial Bank / Ngân Hàng Thương Mại

Ngân hàng bắt đầu từ công việc đơn giản là giữ đồ đạc quý cho người sở hữu, đổi lại họ phải trả tiền công. Khi xã hội và thương mại phát triển, nhu cầu về tiền tăng lên, ngân hàng trở thành nơi lưu giữ tiền và cung cấp tiền cho người cần. Ngân hàng là trung gian tài chính, huy động vốn nhàn rỗi trong xã hội, dùng tiền đó cho người vay. Nguyên tắc cơ bản đảm bảo hoạt động của ngân hàng là không có lúc nào tất cả người gửi cùng rút tiền. Ngân hàng được chia thành hai loại: ngân hàng thương mại và ngân hàng Nhà nước. Ngân hàng thương mại có nhiệm vụ cơ bản là huy động vốn và cho vay. Họ kết nối giữa người dư dả và người thiếu hụt, hút tiền từ nơi nhàn rỗi, bơm vào nơi cần thiết. Hoạt động của ngân hàng thương mại nhằm kinh doanh "vốn - tiền", trả lãi suất thấp cho người gửi, cho vay với lãi suất cao hơn, chênh lệch đó là lợi nhuận. Ngân hàng thương mại phục vụ mọi nhu cầu về vốn của cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức. Ngược lại, ngân hàng Nhà nước (ngân hàng Trung ương) không hoạt động vì lợi nhuận, không kinh doanh tiền tệ. Mỗi quốc gia chỉ có một ngân hàng Trung ương, có vai trò phát hành tiền, quản lý chính sách tiền tệ. Các ngân hàng thương mại là "ngân hàng con", thực hiện lưu chuyển tiền trong nền kinh tế. Khi ngân hàng thương mại gặp khó khăn, ngân hàng Trung ương sẽ là nguồn hỗ trợ cuối cùng. Tiền huy động từ người gửi gọi là tài sản "nợ", tiền cho vay, tiền gửi ở ngân hàng khác, và trái phiếu ngân hàng sở hữu là tài sản "có". Chênh lệch giữa số tiền huy động và số tiền cho vay, gửi ngân hàng, mua trái phiếu gọi là vốn tự có. Phần tài sản có tính thanh khoản cao được giữ để phòng trường hợp người gửi rút tiền đột ngột, gọi là tỷ lệ dự trữ. Vốn của ngân hàng được chia thành hai loại: vốn cấp 1 và vốn cấp 2. Vốn cấp 1 (vốn nòng cốt) bao gồm vốn điều lệ, lợi nhuận không chia, quỹ dự trữ lập từ lợi nhuận. Vốn cấp 2 gồm giá trị tài sản tăng do định giá lại, nguồn vốn bổ sung từ bên ngoài như trái phiếu chuyển đổi, cổ phiếu ưu đãi. Tại Việt Nam, ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng, lưu thông dòng vốn cho nền kinh tế thị trường non trẻ. Từ năm 2005-2006, Việt Nam đẩy mạnh cổ phần hóa ngân hàng thương mại Nhà nước, nâng cao năng lực tài chính. Đến tháng 2-2007, 34 ngân hàng hoàn tất cổ phần hóa, tổng vốn điều lệ trên 21.000 tỷ đồng, trong đó Ngân hàng Sài Gòn Thương tín có vốn điều lệ cao nhất là trên 2.089 tỷ đồng. Ngân hàng tiểu bang hay ngân hàng quốc gia do cổ đông sở hữu, chấp nhận tiền gửi kỳ hạn, cho vay thương mại và công nghiệp, cung cấp dịch vụ ngân hàng khác. Thuật ngữ "ngân hàng thương mại" đồng nghĩa với ngân hàng dịch vụ toàn diện, vì nhiều ngân hàng cung cấp dịch vụ ủy thác, hối đoái, tài trợ mậu dịch, nghiệp vụ quốc tế. Hầu hết công ty ủy thác do tiểu bang cấp phép cũng là ngân hàng thương mại. Tiền gửi tại ngân hàng thương mại được bảo đảm bởi quỹ bảo hiểm ngân hàng, do Công ty Bảo hiểm Dự trữ Liên bang quản lý.

Collusion / Sự Thông Đồng

Thông đồng là cách các doanh nghiệp liên kết hợp tác để che giấu hành vi trên thị trường. Các doanh nghiệp này cùng hướng đến mục tiêu chung là tối đa hóa lợi nhuận, cạnh tranh giá. Thông đồng có thể xảy ra công khai hoặc ngấm ngầm. Khi công khai, thường qua văn bản hoặc lời nói dưới sự chứng kiến của các bên liên quan. Khi ngấm ngầm, diễn ra qua sự thấu hiểu nhiều lần giữa các doanh nghiệp. Thông đồng không vì lợi ích khách hàng, mà vì mục tiêu chiếm thế độc quyền trên thị trường. Một số trường hợp là phản ứng tự vệ để tránh tình trạng giá cả sụt giảm bất lợi. Tuy nhiên, kết quả của thông đồng thường đi ngược lại mục tiêu công bằng trong kinh doanh, nên bị cấm hoàn toàn trong chính sách cạnh tranh.

EC Agricultural Livies / Thuế Nông Nghiệp Của EC

Các thành viên trong cộng đồng châu Âu (EC) áp dụng thuế đối với hàng nông sản nhập khẩu từ các nước không phải thành viên.

Open-End Fund And Closed-End Fund / Quỹ Tương Hỗ Mô Hình Mở Và Mô Hình Đóng

1. Quỹ tương hỗ là hình thức đầu tư tập trung, nơi nhiều người cùng góp tiền vào một quỹ để quản lý và đầu tư. 2. Để thành lập quỹ tương hỗ, cần có quy trình đăng ký, xác định mục tiêu đầu tư, và thu hút nhà đầu tư. 3. Quỹ tương hỗ thường có hai mô hình: mở và đóng. Phần lớn là quỹ mô hình mở, tức là nhà đầu tư có thể mua hoặc bán cổ phiếu (chứng chỉ quỹ) bất kỳ lúc nào. Khi đầu tư, quỹ sẽ phát triển theo nhu cầu. Nếu muốn rút tiền, quỹ sẽ mua lại chứng chỉ của nhà đầu tư. Trong một số trường hợp, quỹ mô hình mở có thể "đóng cửa" với nhà đầu tư mới khi quy mô quá lớn để quản lý hiệu quả, nhưng vẫn mở cửa với nhà đầu tư hiện tại. Khi xảy ra tình huống này, công ty quản lý thường tạo ra quỹ mới để tiếp nhận vốn. Quỹ mô hình đóng giống như cổ phiếu, vì chúng chỉ phát hành một lần và có số lượng cổ phiếu cố định. Những cổ phiếu này được giao dịch trên thị trường hoặc qua quầy (OTC). Giá trị cổ phiếu quỹ thay đổi theo nhu cầu mua bán và giá trị tài sản mà quỹ đang nắm giữ.

Collusion / Thông Đồng

Thông đồng là hành động hợp tác giữa các đối thủ cạnh tranh để đạt được lợi ích chung. Hành vi này thường xảy ra trong thị trường độc quyền, khi một số doanh nghiệp cùng nhau đưa ra quyết định ảnh hưởng lớn đến thị trường. Một ví dụ rõ ràng là cartel, nhưng còn có hình thức khác gọi là thoả thuận ngầm. Theo lý thuyết trò chơi, nếu các doanh nghiệp hoạt động độc lập, giá cả sẽ điều chỉnh xuống mức thấp nhất, tăng hiệu quả thị trường và giảm ảnh hưởng đến quyết định giá của từng công ty. Nếu một doanh nghiệp tăng giá, đối thủ sẽ không theo, vì lượng hàng bán ra có thể giảm. Đây là nội dung cơ bản của lý thuyết về cầu méo mó. Khi các doanh nghiệp thông đồng để tăng giá, cầu sẽ giảm ít hơn, vì khách hàng không có lựa chọn thay thế. Như vậy, họ đạt được lợi ích mà xã hội phải chi trả ít hơn. Các biện pháp thực hiện thoả thuận ngầm bao gồm: thống nhất giá, phạt khi giảm giá, báo trước thay đổi giá, trao đổi thông tin, và giao dịch nội bộ. Thông đồng là hình thức phạm tội ở Mỹ (và nhiều nước khác), nhưng các hành vi như giá do người dẫn đầu định (price leadership) hoặc hiểu ngầm (tacit understandings) vẫn diễn ra. Một số ví dụ cụ thể ở Mỹ: - Thông đồng giá và chia thị trường trong ngành sản xuất thiết bị điện năm 1960. - Các chủ hiệp hội bóng rổ hợp tác để giới hạn lương cầu thủ trong thập niên 80. - Thông đồng giá giữa doanh nghiệp cung cấp thực phẩm cho trường học và quân đội năm 1993. - Phân chia thị trường và sản lượng trong ngành thức ăn phụ gia cho vật nuôi ở Mỹ, Nhật, Hàn Quốc năm 1996. Thông đồng ngầm có thể phát triển qua các kênh như hội nghị phân tích giá chứng khoán hoặc hội nghị ngành. Những cuộc họp này cung cấp thông tin về chiến lược giá, giúp doanh nghiệp hiểu lý do và cách các đối thủ định giá. Khi định giá trở nên phức tạp (ví dụ: dựa trên rủi ro, thuế, chi phí ẩn, hoặc thương lượng), cạnh tranh dựa trên giá sẽ mất ý nghĩa, vì khách hàng khó hiểu. Từ đó, giá cả của các doanh nghiệp sẽ tương đương nhau, và cạnh tranh chuyển sang quảng cáo và hình ảnh thương hiệu. Tuy nhiên, thông đồng gặp nhiều rào cản: - Số lượng doanh nghiệp nhiều sẽ khó phối hợp. - Sự khác biệt về chi phí và nhu cầu giữa các công ty khiến việc thống nhất giá trở nên khó khăn. - Lừa đảo: Doanh nghiệp có thể phá vỡ thỏa thuận để bán với giá rẻ, tạo ra cuộc chiến giá và thu lợi nhuận lớn. - Sự gia nhập của doanh nghiệp mới có thể thay đổi hệ thống định giá và phá vỡ cấu kết (dù luật chống bán phá giá và hàng rào thuế quan hạn chế sự xâm nhập của doanh nghiệp nước ngoài). - Suy thoái kinh tế làm tăng chi phí trung bình hoặc giảm doanh thu, khiến doanh nghiệp phải cạnh tranh để giành thị phần và kích cầu.

EBIT Margin / Hệ Số Biên Lợi Nhuận Trước Thuế Và Lãi Vay

Hệ số biên lợi nhuận trước thuế và lãi vay, hay còn gọi là hệ số biên lợi nhuận hoạt động, cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát các chi phí hoạt động. Đây bao gồm giá vốn, chi phí bán hàng, và chi phí quản lý của doanh nghiệp.

Open-End Fund / Quỹ Mở

Hình thức công ty đầu tư bán cổ phần mới cho công chúng và sẵn sàng mua lại cổ phần theo giá thị trường. Các công ty này được gọi là quỹ mở vì liên tục tạo ra cổ phần mới khi phát hành chứng khoán. Giá trị tài sản ròng của quỹ thay đổi theo hành vi mua bán của nhà đầu tư. Quỹ mở đầu tư vào nhiều loại tài sản, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, và công cụ tiền tệ ngắn hạn, khác với quỹ đóng. Quỹ mở phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng tên gọi và quy định có thể khác nhau. Ví dụ: Mỹ gọi là mutual fund, Anh gọi là Unit trusts hoặc OEIC, châu Âu gọi là SICAV. Hầu hết quỹ mở áp dụng chiến lược quản lý tích cực, nhưng cũng có một số quỹ dùng cách thụ động. Quỹ mở chia thành nhiều cổ phần, giá cổ phần thay đổi theo giá trị tài sản ròng. Khi có thêm tiền đầu tư, quỹ tạo ra cổ phần mới theo giá thị trường. Khi nhà đầu tư bán cổ phần, quỹ bán tài sản tương ứng. Nhờ đó, không bao giờ có tình trạng dư cung hoặc thiếu hụt. Giá cổ phần, hay giá trị tài sản ròng (NAV), được tính bằng tổng tài sản trừ nợ chia cho số cổ phần đang lưu hành. NAV = (Tổng tài sản - Tổng nợ) / Số cổ phần. Tính toán diễn ra vào cuối ngày giao dịch, nên nhà đầu tư chỉ mua bán được cổ phần vào thời điểm đó. Khi mua hoặc bán, nhà đầu tư có thể phải chịu phí. Nếu quỹ thu phí, gọi là quỹ "có tải"; nếu không thu phí, gọi là quỹ "không tải". Tuy nhiên, môi giới thường vẫn thu phí giao dịch, dù quỹ có là "không tải". Ngoài ra còn có phí duy trì, phí rút vốn để hạn chế việc đầu tư liên tục. Quỹ mở khác với quỹ đóng về cách vận hành và tính linh hoạt.

Collective Products / Sản Phẩm Công Cộng

Sản phẩm công cộng là những hàng hóa/dịch vụ dành cho một nhóm người cụ thể, không phải cá nhân riêng lẻ. Người tiêu dùng thường không muốn chi trả cho sản phẩm công cộng, nhưng vẫn mong muốn nhận được nhiều như trước mà không phải tốn thêm tiền. Do đó, sản phẩm công cộng thường không được bán và giá trị của chúng không được đánh giá qua thị trường.

Collective Goods / Hàng Hoá Tập Thể

Hàng hoá hoặc dịch vụ có đặc điểm không thể loại trừ. Xem về *Public Goods*.

Open Unemployment / Thất Nghiệp Mở

Là một khái niệm thường xuất hiện trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Đó là tình trạng một người công nhận mình không có việc làm. Sau đó, người đó có thể đăng ký tại đơn vị giao dịch lao động.

Easy-Money Policy / Chính Sách Tiền Tệ Dễ Dàng

Chính sách tiền tệ dễ dàng là cách ngân hàng trung ương tạo ra nhiều tiền bằng việc giữ lãi suất thấp. Mục tiêu là thúc đẩy đầu tư và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, điều này có thể gây lạm phát. Từ năm 2007 đến nay, ngân hàng trung ương Mỹ đã áp dụng chính sách này để kích thích nền kinh tế, giúp nước này vượt qua khủng hoảng tín dụng. Ngược lại, chính sách tiền tệ chặt là hình thức ngược lại.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55