Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Collective Choice / Sự Lựa Chọn Tập Thể

Thỉnh thoảng được gọi là sự lựa chọn xã hội. Đây là quyết định do một nhóm hoặc những người thay mặt cho một nhóm đưa ra.

Open Market Operations / Nghiệp Vụ Thị Trường Mở

Nghiệp vụ thị trường mở là cách ngân hàng Trung ương điều chỉnh cung tiền bằng việc mua bán chứng khoán do chính phủ phát hành hoặc các công cụ tài chính khác. Các hoạt động này được thực hiện để đạt mục tiêu chính sách tiền tệ như lãi suất hoặc tỉ giá. Ngày nay, hầu hết tiền tệ tồn tại dưới dạng điện tử thay vì tiền giấy hay tiền xu. Do đó, nghiệp vụ thị trường mở có thể thực hiện qua lệnh giao dịch điện tử, thay đổi số tiền ngân hàng có trong tài khoản gửi tại ngân hàng Trung ương để đổi lấy các công cụ tài chính. Khi muốn tăng cung tiền, ngân hàng Trung ương dùng tiền mới để mua các tài sản như trái phiếu Chính phủ, ngoại tệ hoặc vàng. Ngược lại, nếu bán tài sản ra thị trường, lượng tiền ngân hàng thương mại nắm giữ sẽ giảm, dẫn đến cung tiền giảm. Quá trình này không cần in thêm tiền giấy ngay lập tức. Ngân hàng Trung ương chỉ cần tăng số tiền gửi của ngân hàng thương mại trên tài khoản điện tử. Tuy nhiên, nếu ngân hàng thương mại yêu cầu nhận tiền giấy, ngân hàng Trung ương buộc phải in thêm tiền và khấu trừ số tiền tương ứng trên tài khoản điện tử. Các mục tiêu của nghiệp vụ thị trường mở bao gồm kiểm soát lạm phát, điều chỉnh lãi suất ngắn hạn, duy trì tỉ giá cố định với ngoại tệ mạnh, hoặc ổn định giá vàng. Trong chế độ bản vị vàng, nghiệp vụ này còn giúp giữ giá trị đồng tiền không đổi so với giá vàng. Các ngân hàng như FED, ECB hay Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đều sử dụng nghiệp vụ này hiệu quả để đạt các mục tiêu tài khóa và tiền tệ.

Collective Bargaining / Thương Lượng Tập Thể

Đàm phán giữa chủ và công nhân về quy định và quy trình làm việc, bao gồm các điều kiện lương. Tham khảo NATIONAL BARGAINING, COMPANY BARGAINING và PLANT BARGAINING.

Easy Money / Tiền Dễ Vay

Trong hệ thống tài chính, tình trạng vay tiền thường diễn ra dễ dàng và với lãi suất thấp.

Open Interest / Tiền Lãi Mở

Các hợp đồng thị trường kỳ hạn tài chính không được bù trừ bằng các giao dịch đối nghịch. Chúng được thực hiện thông qua các công cụ tài chính cơ sở. Mỗi giao dịch hợp đồng futures đều có người mua và người bán. Tuy nhiên, khi tính tiền lãi mở, chỉ một bên của thị trường được tính. Tiền lãi mở cũng liên quan đến các hợp đồng quyền chọn chưa được đóng lại. Những hợp đồng này có thể được bù trừ bằng các giao dịch đối nghịch hoặc được phép hết hạn.

Collective Agreement / Thỏa Ước Tập Thể

Thỏa ước lao động là một thỏa thuận được ký kết giữa hai bên, đặc biệt là giữa hiệp hội và chủ doanh nghiệp. Thỏa thuận này quy định thù lao và điều kiện làm việc cho các thành viên hiệp hội.

Open Economy / Nền Kinh Tế Mở

Nền kinh tế mở là nền kinh tế tham gia vào thương mại quốc tế. Nền kinh tế mở khuyến khích ngoại thương và các tương tác toàn diện về tài chính và phi tài chính với phần còn lại của thế giới, trong các lĩnh vực như giáo dục, văn hóa và công nghệ. Xem thêm về CLOSED ECONOMY và OUTWARD-LOOKING DEVELOPMENT POLICIES. Nền kinh tế mở (Open Economy) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Nền kinh tế mở có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Colleague / Co-Worker - Counterpart / Opposite Number - Competitor / Rival / Đồng Nghiệp

Colleague, co-worker (Anh Mỹ): Người làm cùng công ty. Counterpart, opposite number: Người làm cùng nghề ở công ty khác. Competitor, rival: Người cạnh tranh cùng nghề.

Collateral Security / Vật Thế Chấp

Khi dùng rộng rãi, thuật ngữ này chỉ bất kỳ tài sản thế chấp nào (nhưng không bao gồm bảo lãnh cá nhân) mà ngân hàng nhận khi cho khách hàng vay. Ngân hàng có quyền yêu cầu tài sản đó nếu khách hàng không trả nợ.

Open Access Resource / Tài Nguyên Được Tự Do Tiếp Cận

Là tài nguyên thiên nhiên không thuộc quyền sở hữu của bất kỳ ai.

OPEC / Tổ Chức Các Nước Xuất Khẩu Dầu Lửa

OPEC (từ viết tắt của Organization of Petroleum Exporting Countries) là một tổ chức đa chính phủ được thành lập bởi Iran, Iraq, Kuwait, Ả Rập Saudi và Venezuela tại hội nghị ở Baghdad, từ ngày 10 đến 14 tháng 9 năm 1960. Các nước như Qatar (1961), Indonesia (1962), Libya (1962), Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (1967), Algérie (1969) và Nigeria (1971) sau đó lần lượt gia nhập. Ecuador (1973–1992) và Gabon (1975–1994) từng là thành viên. Trong năm đầu tiên, trụ sở của OPEC đặt tại Genève, Thụy Sĩ, sau đó chuyển về Wien, Áo từ năm 1965. Các nước thành viên khai thác khoảng 40% tổng sản lượng dầu thế giới và nắm giữ 3/4 trữ lượng dầu. OPEC có thể điều chỉnh lượng khai thác dầu của các thành viên, qua đó kiểm soát giá dầu. Mỗi năm, OPEC tổ chức hai hội nghị giữa các bộ trưởng năng lượng để đánh giá thị trường và đề ra biện pháp bảo đảm cung ứng dầu. Bộ trưởng thành viên luân phiên làm chủ tịch, mỗi nhiệm kỳ hai năm. Mục tiêu chính thức của OPEC là ổn định thị trường dầu, bao gồm chính sách khai thác, ổn định giá và hỗ trợ chính trị cho thành viên khi bị áp đặt. Tuy nhiên, nhiều quyết định thực tế xuất phát từ lợi ích quốc gia. Ví dụ, trong khủng hoảng dầu, OPEC không hạ giá mà duy trì mức cao trong thời gian dài. Thực chất, OPEC theo đuổi chính sách dầu chung để giữ giá. Tổ chức này điều chỉnh lượng khai thác thông qua hạn ngạch, tạo ra tình trạng khan hiếm hoặc dư thừa giả tạo để thao túng giá. Có thể xem OPEC như một liên minh độc quyền, luôn tìm cách giữ giá dầu ở mức lợi nhất cho các thành viên.

Cointegration / Đồng Liên Kết

Đây là cách để tìm hiểu mối liên hệ kéo dài giữa nhiều biến dữ liệu theo thời gian.

East-West Economic Corridor-Ewec / Hành Lang Kinh Tế Đông Tây

Khái niệm về EWEC được đề xuất tại hội nghị các bộ trưởng lần thứ 8 tại Manila – Philippines vào tháng 10 năm 1998. Hành lang kinh tế Đông – Tây là tuyến đường dài 1.450km, chạy qua 4 quốc gia, bắt đầu từ cảng Mawlamyine (bang Mon) đến cửa khẩu Myawaddy (bang Kayin) ở biên giới Myanmar – Thái Lan. Tại Thái Lan, hành lang đi qua 7 tỉnh: Tak, Sukhothai, Kalasin, Phitsanulok, Khon Kaen, Yasothon và Mukdahan. Đến Lào, hành lang tiếp tục từ tỉnh Savanakhet đến cửa khẩu Dansavanh. Tại Việt Nam, hành lang bắt đầu từ cửa khẩu Lao Bảo, đi qua các tỉnh Quảng Trị, Huế và Đà Nẵng. Hành lang này nối liền Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương, với khoảng cách không thể ngắn hơn. EWEC được thành lập nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các địa phương của 4 nước dọc theo hành lang. Mục tiêu chính là tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, đầu tư và phát triển kinh tế. Đồng thời, giảm chi phí vận tải, giúp vận chuyển hàng hóa và hành khách hiệu quả hơn. Hành lang cũng góp phần xóa đói, giảm nghèo ở các khu vực dọc theo tuyến. Các dự án lớn bao gồm xây dựng đường bộ Đông – Tây, cảng chung chuyển tại Mawlamyine (hoặc Yangon) và Đà Nẵng, cải thiện giao thông biên giới, phát triển nguồn nhân lực, năng lượng, thông tin liên lạc, du lịch. Ngoài ra, còn hơn 70 dự án/tiểu dự án trong các lĩnh vực như giao thông, du lịch, thương mại, nông nghiệp, đầu tư tư nhân và khu công nghiệp. Tổng cộng, các dự án này tạo thành "ma trận phát triển" cho EWEC. Lợi thế của hành lang là tiềm năng phát triển lớn. Ví dụ, miền Trung Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi, nằm giữa trục Bắc – Nam, là cửa ngõ cho đường bộ xuyên quốc gia. Trung và Hạ Lào có tiềm năng về đất đai, thủy điện, khoáng sản. Các tỉnh Đông Bắc Thái Lan và Myanmar có thế mạnh về nông nghiệp, sản xuất hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng. Hành lang cũng là vùng đa sắc tộc, văn hóa phong phú, có nhiều di tích lịch sử được thế giới công nhận. Tuy nhiên, các khu vực dọc theo EWEC phần lớn là vùng nghèo. Ví dụ, khu vực từ Đà Nẵng đến Quảng Trị ở Việt Nam từng ít được đầu tư, nhưng trong 5 năm gần đây đã thu hút nhiều dự án lớn. Khi hành lang đi vào hoạt động, các địa phương sẽ có cơ hội kết nối qua trục đường bộ thông suốt. Những người dân sống trong vùng sẽ có cơ hội thay đổi cuộc sống. Dấu hiệu khởi sắc đang dần hiện rõ. Việt Nam đã tập trung nâng cấp các tuyến đường như đèo Hải Vân, quốc lộ 9, 1A, và cảng biển. Hiện nay, hành lang đã nối với các cảng lớn ở miền Trung như Chân Mây, Tiên Sa, Liên Chiểu. Hệ thống sân bay ở Đà Nẵng, Huế được nâng cấp để phục vụ 8 triệu lượt khách/năm. Các khu kinh tế, thương mại như Lao Bảo, Chân Mây, Dung Quất cũng được triển khai với chính sách ưu đãi. Tại Lào, các dự án đầu tư ven EWEC đang được triển khai, hứa hẹn tương lai tươi sáng. Thái Lan tập trung phát triển thương mại và du lịch ở 17 tỉnh Đông Bắc. Doanh nhân Thái Lan đã thu hút nhiều lợi ích từ EWEC, đầu tư vào miền Trung Việt Nam và Lào. Dù tiềm năng lớn, EWEC vẫn là vùng liên nghèo, cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng. Tuy nhiên, lợi thế về địa lý, tài nguyên, văn hóa đa dạng giúp khu vực này có khả năng phát triển bền vững. Hành lang cũng tạo ra cạnh tranh giữa các quốc gia, địa phương để tận dụng tối đa cơ hội. Trung Quốc và Nhật Bản cũng quan tâm đến EWEC. Trung Quốc muốn kết nối thị trường này với các khu mậu dịch tự do phía nam, triển khai nhiều dự án đường bộ, đường sắt, cảng biển. Nhật Bản ưu tiên hỗ trợ vốn ODA để phát triển hạ tầng, xóa đói giảm nghèo cho các nước thành viên.

Coincident Indicator / Chỉ Số Báo Trùng Hợp

Những con số liệu kinh tế này cùng tăng lên khi nền kinh tế đang phát triển, và cùng giảm đi khi nền kinh tế gặp khó khăn.

On-The-Job Training / Đào Tạo Tại Chỗ

Đào tạo chính quy hoặc không chính quy được thực hiện tại nơi làm việc.

Coinage Debasement / Giảm Giá Trị Tiền Đúc

Về lịch sử, đây là việc giảm lượng kim loại trong đồng tiền nguyên cốt (đầy đủ giá trị) mà không làm giảm mệnh giá của nó. Về mặt lý thuyết, việc giảm này thường dẫn đến tăng giá hàng hóa, hoặc qua sự tăng giá trực tiếp khi người dân phát hiện việc giảm giá trị kim loại, hoặc qua việc tăng lượng tiền lưu thông. Tuy nhiên, trong thời kỳ thiếu hụt tiền tệ, tác động lại là giảm lạm phát thay vì gây lạm phát.

Online Auction / Đấu Giá Trực Tuyến

Đấu giá trực tuyến là hình thức cho phép người tham gia mua bán sản phẩm hoặc dịch vụ qua Internet. Khi nhắc đến đấu giá trực tuyến, người ta thường nhớ ngay đến eBay – nền tảng đấu giá lớn nhất thế giới hiện nay. eBay không bán hàng trực tiếp mà giúp thành viên đăng sản phẩm, trưng bày, đấu giá và thanh toán. Nền tảng này giống như một chợ trực tuyến nơi người bán và người mua gặp gỡ để đấu giá. Có nhiều loại đấu giá phổ biến như: đấu giá kiểu Anh (giá khởi điểm thấp, người tham gia tăng giá theo từng lượt); đấu giá kiểu Hà Lan (các món hàng giống nhau được bán cùng một giá cao nhất, ví dụ như trái phiếu kho bạc). Hầu hết các nền tảng đấu giá trực tuyến đều dùng mô hình đấu giá kiểu Anh. Mô hình này có nhiều ưu điểm: - **Thời gian linh hoạt**: Người bán có thể đăng sản phẩm bất cứ lúc nào, thường để từ 1 đến 10 ngày để người mua tìm kiếm và đặt giá. Giá sản phẩm sẽ tăng dần theo số lượng người tham gia. - **Không giới hạn địa lý**: Người bán và người mua có thể tham gia từ bất kỳ đâu có Internet. Điều này giúp giảm chi phí, mở rộng số lượng sản phẩm và người tham gia. - **Tương tác xã hội**: Quá trình đấu giá giống như trò chơi may rủi, người tham gia đặt giá vì muốn "đánh bạc" hơn là mua hàng. Điều này tạo ra nhiều khách hàng tiềm năng cho eBay. - **Số lượng người tham gia lớn**: Do giá cả hấp dẫn, đa dạng sản phẩm và dễ tham gia, nhiều người muốn tham gia đấu giá. - **Số lượng người bán nhiều**: Khi có nhiều người đặt giá, người bán có thể bán được sản phẩm với giá cao hơn, tiết kiệm chi phí. - **Mạng lưới kinh doanh**: Nhiều người mua thúc đẩy người bán, ngược lại nhiều người bán lại thu hút thêm người mua. Hệ thống càng phát triển, giá trị cho người tham gia càng lớn. Đấu giá là hình thức rõ ràng nhất thể hiện sự chênh lệch giá. Vì vậy, các nền tảng đấu giá trực tuyến cố gắng chuyển một phần lợi ích từ người mua thành giá trị cho sản phẩm. Đấu giá trên mạng là ví dụ điển hình cho cách thức tạo ra sự chênh lệch giá.

East Asia Vision Group / Nhóm Tầm Nhìn Đông Á

Nhóm Tầm nhìn Đông Á được thành lập năm 1999 tại Seoul (Hàn Quốc), với sự tham gia của hai nhà khoa học từ mỗi nước trong ASEAN+3. Nhiệm vụ chính của nhóm là đưa ra chiến lược hợp tác khu vực. Tháng 10/2001, nhóm trình báo cáo "Hướng tới một cộng đồng Đông Á" tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN+3 ở Brunei. Báo cáo này gồm 22 đề xuất và 57 biện pháp cụ thể, tập trung vào sáu lĩnh vực: kinh tế, tài chính, an ninh chính trị, môi trường, văn hóa xã hội, và thể chế. Mục tiêu là xây dựng Cộng đồng Đông Á với trọng tâm là phát triển con người, giảm đói nghèo, và thu hẹp khoảng cách kinh tế. Nhóm nhấn mạnh sự phối hợp giữa các chính phủ và coi hợp tác kinh tế là nền tảng cho các lĩnh vực khác. Trong hợp tác kinh tế, báo cáo đề xuất 15 biện pháp, trong đó có các nội dung quan trọng như: thành lập khu vực mậu dịch tự do Đông Á (EAFTA) với tự do hóa thương mại sớm hơn mục tiêu APEC; thành lập Ủy ban cấp bộ trưởng để đánh giá EAFTA; hình thành Ủy ban kinh doanh Đông Á; khuyến khích hợp tác công nghệ; và xây dựng nền kinh tế tri thức. Hợp tác tài chính cũng được ưu tiên. Nhóm đề xuất ba trụ cột: thế chế tín dụng khu vực, cơ chế tỷ giá, và cơ chế giám sát. Các biện pháp cụ thể bao gồm: thành lập Quỹ tự hợp tác tài chính (ví dụ: Quỹ tiền tệ Đông Á, không cạnh tranh với IMF); thực hiện cơ chế tỷ giá linh hoạt nhưng ổn định, tránh neo vào một đồng tiền duy nhất; tăng cường giám sát khu vực, bổ trợ cho giám sát toàn cầu của IMF. Về dài hạn, nhóm đề xuất Đông Á trở thành khu vực tiền tệ chung khi điều kiện kinh tế-chính trị-xã hội đủ chín. Năm 2002, nhóm đệ trình báo cáo đề nghị chuyển ASEAN+3 thành Hội nghị Cấp cao Đông Á. Tháng 12/2005, Hội nghị Cấp cao Đông Á lần đầu diễn ra tại Kuala Lumpur, với sự tham gia của Australia, New Zealand, và Ấn Độ. Tháng 1/2007, Hội nghị lần thứ hai diễn ra tại đảo Sebu (Philippines).

Coinage / Tiền Đúc

Một phần trong số tiền trao tay là các đồng tiền kim loại.

One-Way Market / Thị Trường Một Chiều

Thị trường chỉ có thể định giá một công ty dựa vào đề xuất giá của một bên. Nguyên nhân khiến thị trường trở nên một chiều là do thị trường sơ cấp hoạt động kém hiệu quả hoặc thiếu kiểm soát trong điều tiết. Thị trường một chiều xảy ra khi chỉ có người mua hoặc chỉ có người bán tập trung mua/bán một tài sản riêng biệt trong một thời điểm. Thuật ngữ này mô tả tình trạng thị trường di chuyển lệch về một hướng, mang tính thụ động. Một số quốc gia duy trì tình trạng này để thu hút đầu tư nước ngoài. Ví dụ, Hàn Quốc thu hút nhiều nhà đầu tư vào các công ty phát hành cổ phiếu lần đầu. Thị trường thứ cấp lại tỏ ra thận trọng hơn. Một ví dụ điển hình là giai đoạn thị trường tăng mạnh vào cuối thập niên 90, do công nghệ điều khiển. Tháng 1/2000, hầu hết cổ phiếu đều tăng mỗi ngày, bất chấp các nguyên tắc cơ bản lúc đó.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55