Paper Money Origin / Nguồn Gốc Của Tiền Giấy
Tư tưởng dùng tiền giấy có thể thấy qua cách người Babylon cổ dùng hối phiếu và phiếu nhận từ khoảng 2500 TCN. Tuy nhiên, những đồng tiền giấy đầu tiên được tìm thấy ở Trung Hoa cổ đại. Năm 1282, Kubla Khan phát hành giấy bạc làm từ giấy lụa, in hình triện và chữ ký của quan trông coi ngân khố. Loại tiền này gọi là Tiền Quan, được xem là giấy bạc cổ nhất. Tiền này có kích thước 8,5×11 inch, lưu hành ở Trung Hoa thời nhà Minh (1368–1399). Châu Âu có tờ giấy bạc đầu tiên in tại Thuỵ điển năm 1661. Pháp bắt đầu dùng tiền giấy rộng rãi vào thế kỷ 18. Tiền giấy đầu tiên của Anh là Promissory Note (chứng từ nhận nợ), cấp cho binh lính tại Massachusetts năm 1690, khi cuộc bao vây Quebec thất bại và thiếu tiền trả. Tư tưởng dùng tiền giấy lan rộng đến các thuộc địa khác, không chỉ áp dụng cho binh lính mà còn nhiều nhóm khác.
Operating Mechanism Of Futures Transactions / Cơ Chế Hoạt Động Của Giao Dịch Futures
Dù mục tiêu khác nhau, cả người hạn chế rủi ro và người đầu cơ đều tham gia cùng một thị trường. Bất kỳ biến động giá nào cũng ảnh hưởng đến cả hai. Dưới đây là ví dụ về biến động giá phái sinh chứng khoán và tác động của nó:
**Tháng Mười Hai**
- Giá vàng thị trường giao ngay là 370$/ounce.
- Hợp đồng tháng Sáu giao dịch ở 358$/ounce.
- Giá vàng thị trường giao ngay thấp hơn 15$ so với hợp đồng tháng Sáu.
**Tháng Ba**
- Giá vàng tăng lên 395$/ounce.
- Hợp đồng tháng Sáu được bán với giá 398$/ounce.
- Người đầu cơ bán hợp đồng vì cho rằng giá đã đạt đỉnh.
**Tháng Sáu**
- Hợp đồng đáo hạn khi giá vàng thị trường giao ngay là 350$/ounce.
- Hợp đồng giao dịch ở 352$/ounce.
- Người sản xuất và người sử dụng cân bằng lợi nhuận/thua lỗ qua giao dịch bù trên thị trường giao ngay.
**Người sản xuất (hạn chế rủi ro)**
- Bán hợp đồng tháng Sáu vì chưa có vàng để giao.
- Khi hợp đồng đáo hạn, họ thu tiền lãi từ giao dịch bù.
- Chi phí mua hợp đồng tháng 12: 385$.
- Lợi nhuận giao dịch: 33$.
**Người sử dụng (hạn chế rủi ro)**
- Mua hợp đồng tháng Sáu vì cần vàng vào tháng 6.
- Chi phí mua hợp đồng tháng 12: 385$.
- Lợi nhuận giao dịch: 13$.
**Người đầu cơ**
- Bán hợp đồng vì dự đoán giá vàng sẽ tăng.
- Lợi nhuận từ hợp đồng: +33$.
- Tổng lợi nhuận: 383$.
**Tổng kết**
- Lợi nhuận/thua lỗ từ hợp đồng futures có thể bù đắp bằng giao dịch thị trường giao ngay.
- Người đầu cơ thường bị thua lỗ do biến động giá.
- Ví dụ không tính phí hoa hồng và chi phí khác.
**Lịch sử thị trường**
- Hợp đồng futures cổ nhất ở Nhật Bản từ thế kỷ 19, khi phiếu gạo (rice tickets) giúp chủ đất thu tiền thuê bằng gạo.
- Họ bán hóa đơn lưu kho với giá lưu kho, cho người nắm giữ quyền lợi về gạo.
- Thương gia mua phiếu có thể đổi thành tiền mặt hoặc bán lại để sinh lời.
**Khoanh vùng thị trường**
- Một số người muốn kiểm soát giá bằng cách tạo "góc tài chính" (financial corner).
- Năm 1666, Frederick Phillipes khoanh vùng thị trường wampum (chuỗi vỏ sò dùng thay tiền) bằng cách giấu một số thùng.
- Thương gia da thú phải trả giá theo ông để tiếp tục kinh doanh.
Panel Data / Dữ Liệu Panel
Loại dữ liệu này thu thập thông tin từ các cá nhân được chọn mẫu đều đặn theo thời gian trong nghiên cứu chéo.
Paid-up Capital / Vốn Huy Động
Vốn phát hành là phần vốn mà công ty huy động từ các nhà đầu tư. Những người góp vốn phải thanh toán theo yêu cầu. Khi phát hành chứng khoán, công ty có thể chỉ yêu cầu thanh toán một phần giá trị đợt phát hành. Phần còn lại là vốn chưa huy động, có thể được gọi vốn bất cứ lúc nào khi nhu cầu tài chính của công ty cần thiết.
Paid-in Capital / Vốn Góp
1. Ngân hàng, bao gồm ngân hàng trung ương hoặc ngân hàng phát triển quốc tế, được đăng ký và tài trợ bởi cổ đông. Vốn góp là số tiền cổ đông đóng góp để hình thành vốn điều lệ và thực hiện hoạt động kinh doanh. Các ngân hàng thành viên của Ngân hàng Dự trữ Liên bang phải mua cổ phần tại khu vực của họ, bằng 6% vốn và thặng dư. Chỉ 50% số tiền này được thanh toán, phần còn lại có thể thu hồi bất kỳ lúc nào.
2. Trong tài chính, chênh lệch giữa mệnh giá cổ phiếu đang lưu hành và giá thị trường hiện tại của công ty được gọi là thặng dư. Khi công ty mua lại cổ phiếu của mình, giá trị này giảm xuống. Vốn góp vượt mệnh giá hoặc vốn quyên góp không được tính vào cổ phiếu vốn, được gọi là thặng dư vốn.
Commodity Currency / Tiền Của Các Quốc Gia Sản Xuất Hàng Hóa
Commodity currency là tên gọi cho đồng tiền của các quốc gia phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô để phát triển kinh tế. Những quốc gia này có thể là nước đang phát triển như Burundi, Tanzania, Papua New Guinea; cũng có thể là nước phát triển như Australia hay Iceland. Trên thị trường ngoại hối, các đồng tiền thuộc nhóm này bao gồm đô la Australia, đô la Canada, đô la New Zealand và đồng ran Nam Phi.
P/E / Hệ Số Thị Giá Và Thu Nhập Cổ Phiếu
P/E (Price/Earnings Ratio) là tỷ lệ giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận mà nó mang lại. Đây là chỉ số phổ biến trên thị trường chứng khoán, cho thấy mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận của cổ phiếu. Ví dụ, P/E = 25 có nghĩa nhà đầu tư chi 25 đồng để lấy 1 đồng lợi nhuận. Ý nghĩa quan trọng của P/E là phản ánh kỳ vọng của thị trường về tăng trưởng trong tương lai, chứ không phải kết quả kinh doanh trước đây. Khi so sánh P/E giữa các công ty cùng ngành, chỉ số cao hơn mức trung bình cho thấy thị trường kỳ vọng doanh thu sẽ tăng. Công ty có P/E cao thường thu hút nhiều nhà đầu tư hơn, vì kỳ vọng lợi nhuận lớn. Ngược lại, nếu P/E thấp, có thể thị trường không kỳ vọng tăng trưởng, khiến giá cổ phiếu giảm. Để quyết định mua cổ phiếu, cần so sánh P/E với các công ty cùng ngành và theo dõi xu hướng trong thời gian dài.
Commodity / Vật Phẩm; Hàng Hoá
Bất kỳ sản phẩm nào được tạo ra để phục vụ người tiêu dùng hoặc trao đổi trên thị trường.
Commodities Index / Chỉ Số Hàng Hóa
Một số chỉ số hàng hóa theo dõi các thị trường futures, phản ánh kết quả kinh doanh của các loại hàng hóa như một tài sản. Giống như chỉ số cổ phiếu, chúng cho thấy biến động của thị trường. Khi so sánh với năm trước, các chỉ số này cho thấy giá hàng hóa dao động không ổn định. Loại chỉ số mới là Dow Jones - AIG, có tỷ trọng cao nhờ tính "lỏng" trong giao dịch, bao gồm 20 loại hàng hóa thuộc 8 ngành chính. Chỉ số Bridge/CRB có 17 loại hàng hóa, trong khi chỉ số Goldman Sachs gồm 22 loại, có tỷ trọng lớn do sản xuất quy mô lớn trên toàn thế giới.
Commodities / Hàng Hóa Vật Tư Sản Xuất
Cuộc sống hiện đại phụ thuộc vào vật liệu thô – các sản phẩm duy trì hoạt động của con người và doanh nghiệp. Việc dự đoán giá trị của những sản phẩm này sẽ kích hoạt thị trường hợp đồng tương lai. Hàng hóa trên thị trường thường là nguyên liệu thô dùng để sản xuất: lúa mì làm bánh mì, vàng bạc làm trang sức, dầu dùng để chế tạo xăng, nhớt và hàng nghìn sản phẩm khác. Phần lớn nhà sản xuất và người tiêu dùng mua bán hàng hóa qua thị trường giao ngay. Ở đây, giá trị thị trường phải được thanh toán ngay khi giao dịch.
Commission / Hoa Hồng
1. Phí giao dịch do nhà môi giới thu. 2. Phí trả cho môi giới bất động sản được tính theo tỷ lệ phần trăm giá bán tài sản. 3. Phí trả cho bộ phận ủy thác ngân hàng thường là phần trăm thu nhập từ tài khoản ủy thác.
Operating Income / Thu Nhập Kinh Doanh
Là thu nhập do hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp tạo ra.
Thu Nhập Kinh Doanh là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thu Nhập Kinh Doanh có thể được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Commercial Standby / Tín Dụng Dự Phòng Thương Mại
Loại thư tín dụng dự phòng này được dùng để bảo đảm trách nhiệm của người xin mở tín dụng, đảm bảo họ sẽ thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ khi không thể thanh toán bằng cách khác. Do tính chất dự phòng, người bán vẫn đòi tiền trực tiếp từ người mua. Chỉ khi người mua không thanh toán, người bán mới trình chứng từ yêu cầu ngân hàng thanh toán. Hình thức này thể hiện mức độ tin tưởng giữa các bên trong hợp đồng mua bán. Vì vậy, ở một mức độ nào đó, nó có thể tốt hơn so với hình thức thanh toán bằng tín dụng truyền thống.
Operating Gearing / Tỷ Phần Chi Phí Nghiệp Vụ Cố Định
Phép phân tích điểm hoà vốn là cách đo lường tỷ lệ phần trăm các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tạo ra chi phí cố định. Phương pháp này giúp xác định tỷ lệ đó.
Commercial Practice / Tập Quán Thương Mại
Tập quán thương mại là thói quen được nhiều người chấp nhận trong hoạt động mua bán ở một vùng, miền hay lĩnh vực cụ thể. Đây là những quy tắc rõ ràng, được các bên tham gia thương mại công nhận để xác định quyền và nghĩa vụ của họ. Trên thế giới có rất nhiều loại tập quán thương mại, tùy theo vùng miền hay ngành nghề.
Trong thương mại quốc tế, tập quán thương mại giúp giải thích các điều khoản trong hợp đồng, hướng dẫn cách thực hiện hợp đồng, đồng thời bổ sung những điều chưa được quy định rõ. Tập quán có thể là loại ngành (của một lĩnh vực cụ thể), loại địa phương, loại chung của cả nước, hay loại quốc tế. Nguyên tắc chung là các bên trong hợp đồng quốc tế phải thỏa thuận về việc áp dụng tập quán thương mại.
Hiện nay, tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác, các tập quán thương mại thường được sử dụng bao gồm: tập quán liên quan đến giao hàng (Incoterm), tập quán về thanh toán (UCP 500), cùng các tập quán khác trong vận chuyển hàng hóa quốc tế, bảo hiểm, và nhiều lĩnh vực khác.
Operating Expenses / Operating Costs / Chi Phí Hoạt Động
Chi phí hoạt động của các công ty buôn bán là những chi phí phát sinh trong hoạt động bình thường, không liên quan đến giá thành sản phẩm. Thông thường, loại chi phí này bao gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý. Ví dụ, một công ty có thể chi trả tiền thuê văn phòng, tiền thuế, bảo hiểm cho cả hai mục đích này. Các khoản chi phí này cần được phân bổ theo tỷ lệ giữa bán hàng và quản lý trong báo cáo thu nhập.
Một nhiệm vụ quan trọng của đội ngũ quản lý là cân bằng giữa cắt giảm chi phí và duy trì năng lực cạnh tranh. Ví dụ, chi phí lương và nghiên cứu phát triển thuộc nhóm chi phí hoạt động. Một số doanh nghiệp có thể giảm chi phí để tăng lợi nhuận, như sa thải nhân viên hoặc sản xuất sản phẩm chất lượng thấp. Tuy nhiên, điều này có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động dài hạn. Trong trường hợp công ty mất lợi thế cạnh tranh, việc cắt giảm một số chi phí hoạt động có thể là cần thiết, nhưng cần tránh làm suy yếu chất lượng hoạt động của doanh nghiệp.
Commercial Policy / Chính Sách Thương Mại
Các quy tắc này giúp một quốc gia điều hành chi tiêu và hoạt động thương mại quốc tế.
Commercial Policy bao gồm các biện pháp bảo hộ thương mại, được các nước áp dụng để thúc đẩy ngành công nghiệp, đa dạng hóa xuất khẩu, tạo việc làm và xây dựng chiến lược phát triển. Các công cụ cụ thể như thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp được sử dụng để đạt mục tiêu này.
Commercial Paper Discounting / Chiết Khấu Thương Phiếu
Chiết khấu thương phiếu là hình thức tín dụng mà ngân hàng thương mại cung cấp, thông qua việc mua lại thương phiếu chưa đáo hạn của khách hàng. Đặc điểm của nghiệp vụ này là lãi suất được tính ngay khi nhận tiền, do đó khoản lợi nhuận sẽ được trừ ngay tại thời điểm chiết khấu.
* Ý nghĩa của chiết khấu thương phiếu:
1. Với người sở hữu thương phiếu: Giúp họ có tiền để thanh toán, chuyển hóa các thương phiếu chưa đến hạn thành công cụ lưu thông và phương tiện thanh toán.
2. Với ngân hàng: Đây là nghiệp vụ tín dụng có đảm bảo, với tài sản đảm bảo là các tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt. Nghiệp vụ này vừa tạo ra nguồn lợi nhuận, vừa tạo điều kiện để ngân hàng sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thanh toán.
Economic Agent / Đại Diện Kinh Tế
Đại diện kinh tế là người ra quyết định trong một mô hình. Thường thì họ chọn cách giải quyết để tối ưu hóa. Ví dụ, người bán và người mua là hai dạng đại diện phổ biến trong các mô hình cân bằng cục bộ của thị trường đơn. Các mô hình kinh tế vĩ mô, đặc biệt là mô hình cân bằng tổng quát, thường dựa trên nền tảng vi mô. Trong đó, hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ hoặc ngân hàng Trung ương là những đại diện chính trong nền kinh tế. Những dạng đại diện khác nhau như vậy sẽ tạo nên sự đa dạng trong nền kinh tế.
Operating Cash Flow - OCF / Dòng Tiền Từ Hoạt Động Kinh Doanh
Lượng tiền do hoạt động kinh doanh tạo ra là chỉ số phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Công thức tính OCF là: EBIT + Khấu hao - Thuế. So với thu nhập ròng, OCF có cách tính điều chỉnh nhiều hơn. Số liệu OCF thường xuất hiện trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
OCF thường được xem là chỉ số phản ánh lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp tốt hơn thu nhập. Một công ty có thể báo cáo thu nhập dương nhưng vẫn thiếu tiền mặt để trả nợ. Dòng tiền mới là yếu tố quyết định khả năng thanh toán hóa đơn và nợ đến hạn.
Nhà đầu tư nên kiểm tra OCF để đánh giá tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp. Nếu thu nhập báo cáo cao nhưng OCF âm, có thể do công ty sử dụng thủ thuật kế toán để làm đẹp báo cáo. Ví dụ, doanh nghiệp có thể vay nợ quá mức hoặc không thu hồi tiền hiệu quả.
Chỉ số "tỉ lệ tiền tạo ra từ hoạt động kinh doanh" (OCFR) đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn. Công thức tính OCFR là: Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh / Nợ ngắn hạn. Chỉ số này cho thấy doanh nghiệp có đủ tiền mặt để trả nợ trong thời gian ngắn hay không.
Kết hợp xem xét dòng tiền và thu nhập giúp đánh giá khả năng thanh toán nợ chính xác hơn. Vì thông thường, các khoản nợ và hóa đơn đều được thanh toán bằng tiền mặt.






