Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Earnings Surprise / Độ Chênh Thu Nhập Cổ Phiếu

Độ chênh thu nhập cổ phiếu là sự khác biệt giữa con số thu nhập trên mỗi cổ phiếu do công ty công bố hàng quý hoặc hàng năm, so với dự đoán của các chuyên gia phân tích. Thu nhập là yếu tố then chốt trong việc đánh giá doanh nghiệp, vì thế các nhà đầu tư và phân tích luôn theo dõi sát sao. Trước mỗi kỳ báo cáo, họ dùng dữ liệu, mô hình và thông tin của công ty để đưa ra dự báo. Những con số dự đoán sẽ được tổng hợp thành một giá trị chung, trở thành chỉ dẫn quan trọng cho thị trường. Khi nói công ty "hụt dự đoán" hoặc "vượt dự đoán", con số so sánh là giá trị dự đoán chung của các chuyên gia. Ví dụ: Ba nhà phân tích X, Y, Z dự đoán thu nhập cổ phiếu FPT năm 2007 lần lượt là 10.000, 14.000, 15.000/cp. Tổng hợp ba con số này, người ta tính được giá trị trung bình là (10 + 14 + 15)/3 = 13.000/cp. Kết thúc năm 2007, FPT đạt 20.000/cp. Khi đó, độ chênh thu nhập là 20.000 - 13.000 = 7.000/cp. Thực tế, dù dùng nhiều phương pháp phân tích, các con số dự đoán vẫn mang tính ước tính, không hoàn toàn chính xác. Điều này khiến các chuyên gia nhận định thị trường không hoạt động hiệu quả như người ta tưởng. Vì thị trường bị ảnh hưởng bởi những con số dự đoán không chính xác, dựa vào thông tin tương lai. Khi công bố kết quả thực tế khác với dự đoán, giá cổ phiếu sẽ nhanh chóng thay đổi. Nếu độ chênh dương, giá tăng; nếu âm, giá giảm. Tuy nhiên, độ chênh quá cao không phải lúc nào cũng tốt, vì thị trường có thể đánh giá cổ phiếu không đúng nếu dự đoán quá lạc quan.

Cofactor / Đồng Hệ Số

Cofactor của một phần tử trong ma trận là định thức của ma trận mới. Ma trận này được tạo ra bằng cách xóa hàng và cột chứa phần tử đó.

One Tail Tests / Kiểm Định Một Đuôi

Đây là các loại kiểm định giả thiết. Trong đó, phương pháp định hướng được áp dụng cho giả thiết đối.

Coercive Comparisons / So Sánh Ép Buộc

So sánh mức lương giữa các nhóm công nhân khác nhau được người đại diện của các nhân viên sử dụng như bằng chứng cho việc tăng lương. Xem COMPARABILITY.

Earnings Per Share Growth Rate / Tỷ Lệ Tăng Trưởng Thu Nhập Trên Cổ Phiếu

Tỷ lệ tăng trưởng thu nhập trên cổ phiếu cho biết mức tăng trưởng tương đối của thu nhập trên mỗi cổ phiếu (theo phần trăm) qua các thời kỳ. Tỷ lệ này nhỏ hơn 1 không đồng nghĩa với việc tăng trưởng âm. Nếu thu nhập trên cổ phiếu của một kỳ trước kỳ hiện tại bằng 0, tỷ lệ tăng trưởng sẽ không xác định. Công thức tính tỷ lệ này như sau: Trong đó, EPS0 là thu nhập trên cổ phiếu của kỳ hiện tại, EPSi là thu nhập trên cổ phiếu của i kỳ trước. Một kỳ có thể là 4 quý gần nhất, 1 năm gần nhất, 3 năm gần nhất hoặc 5 năm gần nhất. EPS được dùng là EPS cơ bản (trong một số trường hợp nếu đủ dữ liệu có thể thay bằng EPS điều chỉnh, hoặc nếu thiếu dữ liệu có thể thay bằng EPS pha loãng). Tỷ lệ tăng trưởng này được dùng để đánh giá giá trị doanh nghiệp. Tỷ lệ cao thường phản ánh doanh nghiệp được đánh giá cao, ngược lại thì thấp. Dựa vào xu hướng của tỷ lệ này, người ta có thể nhận biết mức tăng trưởng là bền vững, không ổn định, phi mã hay tuột dốc. Những doanh nghiệp có tỷ lệ tăng trưởng ổn định ở mức cao luôn được nhà đầu tư quan tâm đặc biệt.

One Sector Growth Model / Mô Hình Tăng Trưởng Một Khu Vực

Là một mô hình trong thuyết tăng trưởng. Sản phẩm được sản xuất là đồng nhất. Sản phẩm này có hai tác dụng: vừa là hàng tiêu dùng, vừa là hàng đầu tư.

Coefficient Of Variation / Hệ Số Phân Tán (Độ Phân Tán Tương Đối)

Dùng để đo lường độ phân tán của các biến quanh giá trị trung bình.

On-Demand / Theo Yêu Cầu

"Theo yêu cầu" là một dịch vụ hoặc tính năng đáp ứng nhu cầu sử dụng ngay lập tức của khách hàng. Giá trị được xác định nhằm giúp khách hàng không cần chi nhiều tiền ngay lúc đầu, thay vào đó chọn hình thức mua trả lập tức. Mô hình này giúp giá dịch vụ "theo yêu cầu" trở nên dễ tiếp cận hơn với người dùng.

Coefficient Of Determination / Hệ Số Xác Định (Hệ Số Tương Quan Bội Số R Bình Phương)

Đây là một thống kê đánh giá khả năng giải thích của một phương trình.

Co-Determination / Đồng Quyết Định

Công nhân tham gia vào việc ra quyết định chính sách trong các doanh nghiệp.

Oligopsony / Thị Trường Độc Quyền Nhóm Mua

Thị trường nơi người mua ít, người bán nhiều.

Codes Of Conduct / Luật Hành Vi (Thương Mại)

Các công cụ quốc tế quy định chuẩn mực hành vi cho quốc gia và công ty đa quốc gia, được cộng đồng quốc tế công nhận. Một số luật hành vi đã được thảo luận tại Vòng đàm phán Tokyo về tự do hóa thương mại và điều hòa biện pháp trong nước. Những luật này có thể cản trở hoạt động thương mại. Luật được coi là có tính ràng buộc pháp lý với quốc gia áp dụng. Mỗi luật do một ủy ban đặc biệt giám sát. Ủy ban họp dưới sự hỗ trợ của GATT (nay là WTO), thúc đẩy trao đổi ý kiến và giải quyết tranh chấp theo luật. Các nước không phải thành viên GATT cũng có thể áp dụng luật hành vi thương mại. Liên Hợp Quốc khuyến khích thương lượng và áp dụng một số luật hành vi "tự nguyện" (không có ràng buộc pháp lý), trong đó có đạo luật quy định rõ quyền và nghĩa vụ của công ty xuyên quốc gia.

Earnings Per Share - EPS / Thu Nhập Trên Cổ Phần

Đây là phần lợi nhuận mà công ty chia cho mỗi cổ phần đang lưu hành. EPS là chỉ số cho thấy doanh nghiệp có kiếm được lợi nhuận hay không. Công thức tính là: EPS = (Thu nhập ròng - cổ tức ưu đãi) / số cổ phiếu bình quân trong kỳ. Để chính xác hơn, cần dùng số cổ phiếu trung bình trong kỳ vì số lượng cổ phiếu thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên, người ta thường dùng số cổ phiếu vào cuối kỳ để đơn giản hóa. Có thể giảm EPS bằng cách tính thêm cổ phiếu chuyển đổi hoặc bảo chứng (warrant) vào tổng số cổ phiếu. EPS thường được coi là yếu tố quan trọng nhất trong việc tính giá cổ phiếu. Đây cũng là thành phần chính tạo nên tỷ lệ P/E. Ví dụ: Công ty có thu nhập ròng 25 triệu đô la. Nếu trích 1 triệu đô la trả cổ tức ưu đãi, và có 10 triệu cổ phần trong nửa đầu năm, 15 triệu cổ phần trong nửa sau, EPS được tính như sau: 24 triệu / 12.5 = 1.92. Trong đó, 24 triệu là số tiền còn lại sau khi trừ cổ tức ưu đãi (25 - 1), 12.5 là số cổ phiếu trung bình = (10 x 0.5) + (15 x 0.5). Một điểm quan trọng thường bị bỏ qua là lượng vốn cần để tạo ra thu nhập ròng. Hai doanh nghiệp có thể có cùng EPS nhưng một doanh nghiệp có ít cổ phần hơn, tức là sử dụng vốn hiệu quả hơn. Nếu các yếu tố khác bằng nhau, doanh nghiệp này sẽ tốt hơn. Vì doanh nghiệp có thể dùng kỹ thuật tính toán để tạo ra EPS hấp dẫn, nên nhà đầu tư cần hiểu rõ cách tính của từng công ty để đảm bảo chất lượng của EPS. Tốt nhất là không nên dựa vào một chỉ số duy nhất mà kết hợp với phân tích tài chính và các chỉ số khác.

Cochrane-Orcutt / Cochrane-Orcutt

Thủ tục phổ biến dùng để ước tính các thông số của phương trình mà số dư của nó tuân theo tương quan chuỗi. Tham khảo Prais-Winsten.

Earnings Momentum / Lợi Nhuận Tăng Tốc

Thuật ngữ này mô tả sự tăng trưởng lợi nhuận mỗi cổ phần (EPS) trong hai kỳ liên tiếp, thường khiến giá cổ phiếu tăng. Ví dụ, một công ty có EPS tăng 15% trong năm nay và 35% năm sau là trường hợp tăng trưởng lợi nhuận nhanh, giúp thu hút thêm giá trị vào cổ phiếu đó.

Cobweb Theorem / Định Lý Mạng Nhện

Trong dạng đơn giản nhất của mô hình động, cung hàng hóa năm t phụ thuộc vào giá hàng hóa năm t-1. Ở bất kỳ giai đoạn nào, giá cả luôn điều chỉnh để cân bằng thị trường.

Oligopoly / Thị Trường Độc Quyền Nhóm Bán

Là một cơ cấu thị trường nơi các doanh nghiệp đều nhận thức rõ sự phụ thuộc lẫn nhau trong các kế hoạch bán hàng, sản xuất, đầu tư và quảng cáo.

Co-Branding / Hợp Tác Thương Hiệu

Hợp tác thương hiệu là cách hai thương hiệu khác nhau kết hợp để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Sản phẩm này sẽ không thể thành công nếu chỉ một bên thực hiện. Hợp tác thương hiệu kết hợp chuyên môn, danh tiếng và thông điệp của cả hai bên trong mắt người tiêu dùng. Ví dụ như Sony-Ericsson hay dao cạo Philishave COOLSKIN – sản phẩm hợp tác giữa Philips và Nivea. Gần đây, sản phẩm hợp tác gây tranh cãi là HP iPod – kết quả của sự hợp tác giữa HP và Apple. Việc hợp tác này được cho là bất thường vì thông điệp của hai thương hiệu không liên quan. HP là thương hiệu lâu đời, uy tín với nhiều đối tác lớn, nổi tiếng về độ tin cậy và quy mô. Apple lại là thương hiệu phá cách, sáng tạo và trẻ trung. Trong sản phẩm HP iPod, Apple mang lại thiết kế hiện đại, phong cách riêng. HP thì đóng góp hình ảnh về máy tính dùng cho kinh doanh, chất lượng cao – nhưng điều này không liên quan đến iPod. Theo định nghĩa hợp tác thương hiệu, HP cần đóng góp hơn chỉ là logo. Ví dụ như thiết kế khác biệt, dịch vụ mới, hay yếu tố độc đáo. Nhưng HP iPod chỉ có logo mà không mang lại điều gì mới cho phần cứng. Sản phẩm này không đủ để được coi là hợp tác thương hiệu thành công.

Earnings Function / Hàm Thu Nhập

Mối quan hệ giữa các mức thu nhập và những yếu tố ảnh hưởng đến chúng.

Earnings Estimate / Earnings Estimate (Doanh Thu Ước Tính)

Doanh thu dự kiến hàng quý hoặc hàng năm của một công ty, ví dụ như ước tính từ cá nhân nhà phân tích thị trường hay từ công ty khác. Doanh thu ước tính được nhà đầu tư theo dõi sát sao vì đây là dấu hiệu quan trọng về triển vọng phát triển của công ty. Tuy nhiên, ngay cả các chuyên gia cũng thường gặp khó khăn khi dự đoán chính xác con số doanh thu. Các nhà phân tích thường sử dụng mô hình dự báo, hướng dẫn từ quản lý và thông tin cơ bản của công ty để đưa ra con số ước tính chính xác nhất.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55