I Owe You_IOU / Giấy Nhận Nợ
Đây là viết tắt của cụm từ "I owe you", có nghĩa là chứng chỉ nhận nợ. Một IOU trong quan hệ với doanh nghiệp là hợp đồng pháp lý giữa người cho vay và người đi vay. Các điều khoản sẽ được ghi rõ trong hợp đồng. Khi ký kết, cả hai bên đều phải tuân thủ theo điều khoản. Nếu vi phạm, sẽ phải chịu hậu quả pháp lý. Ví dụ, khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu, thực chất họ đang phát hành chứng chỉ vay nợ cho người mua. Chứng chỉ này sẽ quy định rõ các điều khoản như số tiền gốc, lãi suất, thời gian trả nợ...
Đây là viết tắt của cụm từ "I owe you", có nghĩa là chứng chỉ nhận nợ. Một IOU trong quan hệ với doanh nghiệp là hợp đồng pháp lý giữa người cho vay và người đi vay. Các điều khoản sẽ được ghi rõ trong hợp đồng. Khi ký kết, cả hai bên đều phải tuân thủ theo điều khoản. Nếu vi phạm, sẽ phải chịu hậu quả pháp lý. Ví dụ, khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu, thực chất họ đang phát hành chứng chỉ vay nợ cho người mua. Chứng chỉ này sẽ quy định rõ các điều khoản như số tiền gốc, lãi suất, thời gian trả nợ...
Đây là viết tắt của cụm từ "I owe you", có nghĩa là chứng chỉ nhận nợ. Một IOU trong quan hệ với doanh nghiệp là hợp đồng pháp lý giữa người cho vay và người đi vay. Các điều khoản sẽ được ghi rõ trong hợp không. Khi ký kết, cả hai bên đều phải tuân thủ theo điều khoản. Nếu vi phạm, sẽ phải chịu hậu quả pháp lý. Ví dụ, khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu, thực chất họ đang phát hành chứng chỉ vay nợ cho người mua. Chứng chỉ này sẽ quy định rõ các điều khoản như số tiền gốc, lãi suất, thời gian trả nợ...
Call Protection / Bảo Vệ Lệnh Thu Hồi
1. Các điều khoản trong bản giao kèo trái phiếu nợ giới hạn việc thu lại trái phiếu trong một giai đoạn nhất định, thường là mười năm đối với trái phiếu đô thị và trái phiếu công ty.
2. Chứng khoán được bảo đảm bằng cầm cố được thiết kế để giảm rủi ro thanh toán trả trước trong thời kỳ lãi suất cố định. Nếu tiền vay được trả trước trong giai đoạn này, vốn sẽ không được chuyển ngay cho nhà đầu tư. Những nhà đầu tư mua chứng khoán được đảm bảo bằng cầm cố ưa chuộng đặc điểm này vì nó mang lại dòng tiền ổn định hơn. Xem CALAMITY CALL.
Call Price / Giá Mua Thu Hồi
Giá chuộc lại là giá mà người phát hành có thể mua lại trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi. Giá này được xác định khi phát hành chứng khoán. Người ta còn gọi đây là Redemption Price (giá chuộc lại). Ví dụ, công ty TSJ Sports Conglomerate phát hành 100.000 cổ phiếu ưu đãi với mệnh giá $100. Điều khoản lệnh gọi (Call provision) là $100. Nếu TSJ muốn mua lại, giá thu hồi sẽ là $110. Công ty có thể mua lại cổ phiếu ưu đãi nếu không muốn trả cổ tức. Việc này giúp tăng thu nhập cho cổ đông thường.
Giá chuộc lại là giá mà người phát hành có thể mua lại trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi. Giá này được xác định khi phát hành chứng khoán. Người ta còn gọi đây là Redemption Price (giá chuộc lại). Ví dụ, công ty TSJ Sports Conglomerate phát hành 100.000 cổ phiếu ưu đãi với mệnh giá $100. Điều khoản lệnh gọi (Call provision) là $100. Nếu TSJ muốn mua lại, giá thu hồi sẽ là $110. Công ty có thể mua lại cổ phiếu ưu đãi nếu không muốn trả cổ tức. Việc này giúp tăng thu nhập cho cổ đông thường.
Hard Stop / Mốc Giá Bán
Giá mục tiêu là mức giá mà lệnh bán sẽ được thực hiện. Giá này cố định, hiệu lực đến khi kết thúc. Lệnh này giúp bảo vệ đầu tư bằng cách giữ quyền kiểm soát, chỉ bán khi đạt mốc giá cố định. Lệnh Hard Stop được đặt trước khi giá giảm, vẫn hiệu lực cho đến khi giá vượt mốc bán. Nhiều nhà đầu tư chọn đặt lệnh này khi giá chứng khoán có lợi, để lệnh hoạt động đến khi đạt mục tiêu.
Degree Of Financial Leverage - DFL / Mức Độ Đòn Bẩy Tài Chính
DFL là tỷ lệ phản ánh tác động của một khoản nợ cụ thể đến thu nhập mỗi cổ phần. Đòn bẩy tài chính liên quan đến việc sử dụng các khoản chi phí cố định để tài trợ cho doanh nghiệp, bao gồm cả chi phí lãi vay và các khoản chi phí tăng thêm trước thuế. Khi các yếu tố khác không thay đổi, mức đòn bẩy tài chính cao hơn sẽ khiến biến động của EPS tăng theo. Công thức tính DFL là: DFL = (% thay đổi EPS) / (% thay đổi EBIT). Hầu hết các công ty muốn có EPS tốt nên DFL giúp họ xác định mức độ đòn bẩy phù hợp để đạt mục tiêu tài chính.
Call Premlum / Phí Trả Cho Hợp Đồng
Phí mua quyền Call là khoản tiền người mua phải trả cho người bán để có quyền mua chứng khoán hoặc chỉ số theo giá và thời hạn đã thỏa thuận. Khi áp dụng trong trái phiếu (ưu đãi, khả hoán), phí này là số tiền vượt quá mệnh giá mà nhà phát hành trả cho nhà đầu tư để thu hồi trái phiếu trước thời hạn.
New View On Money Supply / Quan Điểm Mới Về Cung Tiền
Lý thuyết này tập trung vào bản chất của tiền tệ và cách tiền được tạo ra. Nó phủ nhận phần lớn các quan điểm truyền thống về việc tạo ra tín dụng và về hệ số nhân tín dụng, vốn được coi là lý do chính giải thích số lượng tiền gửi ngân hàng. Tiền gửi ngân hàng là yếu tố cơ bản quyết định lượng tiền trong nền kinh tế.
Hard Skill(s) / Kỹ Năng Cứng
Kỹ năng "cứng" thường được hiểu là những kiến thức, kinh nghiệm và kỹ thuật nghề nghiệp. Đây là những kỹ năng được học qua các môn học chính khóa, có logic chặt chẽ và phát triển theo trình tự. Để đạt được kỹ năng cứng cần nhiều thời gian, có thể lên đến hàng chục năm. Quá trình này bắt đầu từ những kiến thức cơ bản ở trường phổ thông như tư duy hình học, ngôn ngữ, văn phạm, và các khái niệm lý thuyết cơ bản về vật lý, hóa học, sinh học, toán học. Những kiến thức này được xây dựng dần theo cấp độ, thông qua giảng dạy, thực hành và tự học có hệ thống. Kỹ năng cứng đòi hỏi sự tự học toàn diện, nhưng điều này gần như không thể. Người học phải trải qua các giai đoạn có hệ thống, dựa trên nền tảng logic và sự hướng dẫn của "những người đi trước". Giáo dục chính thức đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành kỹ năng cứng, giúp người học dần đạt đến mức tự học. Vì quá trình rèn luyện kéo dài, vất vả và gắn với các kỳ thi, kỹ năng cứng thường được đầu tư nhiều hơn so với kỹ năng mềm. Về thời gian, kỹ năng cứng thường được phát triển trước khi sở hữu kỹ năng mềm trong cuộc sống. Kỹ năng mềm giúp "mềm hóa" các khái niệm và hệ thống logic cứng nhắc. Đôi khi, ranh giới giữa hai loại kỹ năng này không rõ ràng. Ví dụ, kỹ năng tổ chức nhóm làm việc có thể là kỹ năng cứng đối với người làm nghề tư vấn hoặc giáo sư chuyên ngành. Từ góc độ quản lý, có thể chia thành ba nhóm kỹ năng trong con người: kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng con người, và kỹ năng tư duy trừu tượng. Tùy vào cấp độ phát triển của vị trí quản lý, người ta sẽ ưu tiên sử dụng các kỹ năng khác nhau. CEO thường sử dụng nhiều nhất kỹ năng tư duy trừu tượng để xử lý các khái niệm tổng quát, sau đó là kỹ năng xử lý quan hệ con người (bao gồm cả lãnh đạo), và sử dụng ít kỹ năng kỹ thuật, dù họ có xuất phát từ ngành kỹ thuật.
New View Of Investment / Quan Niệm Mới Về Đầu Tư
Đây là quan niệm về đầu tư trong các mô hình tăng trưởng theo giai đoạn. Tiến bộ công nghệ làm giảm tuổi thọ trung bình của nguồn vốn. Đồng thời, tỷ lệ nguồn vốn tăng lên. Quan niệm này bao gồm yếu tố công nghệ mới.
Call Option / Quyền Chọn Thu Hồi
1. Công ty phát hành trái phiếu có quyền thu hồi trái phiếu theo giá trị hiện tại trước ngày đáo hạn. Điều này còn gọi là điều khoản thu hồi.
2. Hợp đồng cho phép người mua mua lại tiền tệ, tài sản tài chính hoặc chứng khoán theo giá đã thỏa thuận. Giá này được gọi là giá thực hiện hợp đồng.
Deflator / Chỉ Số Giảm Phát
Một chỉ số giá cả được dùng để phân biệt rõ ràng giữa những thay đổi trong giá trị tiền tệ của tổng sản phẩm quốc dân do biến động giá cả và những thay đổi do tăng trưởng sản lượng thực tế.
Deflationnary Gap / Chênh Lệch Gây Giảm Phát
Khi tổng chi tiêu thấp hơn mức cần thiết để tạo ra thu nhập quốc dân đủ để tận dụng hết lực lượng lao động.
Deflationary Gap / Khoảng Giảm Phát
Thuật ngữ này có hai cách định nghĩa khác nhau. Nếu bạn hiểu rõ, xin hãy giải thích và bổ sung.
Khái niệm 1: Khi tổng sản lượng quốc nội thấp hơn mức có thể đạt được khi sử dụng toàn bộ lao động, tình trạng này gọi là... Theo lý thuyết, điều này khiến một số nguồn lực không được dùng đến, dẫn đến giá của chúng giảm do cạnh tranh.
Khái niệm 2: Là khoảng cách giữa thu nhập thể hiện giá trị sản lượng (C+S) và thu nhập thể hiện chi phí (C+I). Nói ngắn gọn, đó là sự chênh lệch giữa đầu tư, sản lượng và chi phí trong quá trình sản xuất. Khoảng cách này cho thấy đầu tư không hiệu quả khi vẫn còn nguồn lực lý tưởng được thuê ở mức cân bằng thu nhập.
Deflationary gap thường xảy ra trong nền kinh tế tự do, nơi điều chỉnh tự động giữa tiết kiệm và đầu tư diễn ra qua thị trường. Khi khoảng trống này xuất hiện, đầu cơ càng làm mở rộng khoảng cách do tình hình xấu đi. Khi giá cả giảm, thất nghiệp tăng, doanh nghiệp kỳ vọng giá sẽ tiếp tục giảm, lên kế hoạch đầu tư ít hơn, tạo ra ít việc làm hơn và khoảng cách càng lớn.
Tóm lại, khoảng trống deflationary do đầu tư thu hẹp. Cách lấp khoảng trống là tăng đầu tư thông qua công cụ tiền tệ của chính phủ và hợp tác giữa doanh nghiệp. Hợp tác giữa doanh nghiệp phụ thuộc vào động lực lợi nhuận.
Hard Currency / Tiền Mạnh
Một loại tiền tệ có cầu cao liên tục so với cung trên thị trường hối đoái.
Deflation / Giảm Phát
Giảm phát là tình trạng mức giá chung của nền kinh tế giảm liên tục. Giảm phát trái ngược với lạm phát. Có thể nói giảm phát là lạm phát với số âm. Trong báo cáo kinh tế chính thức, giảm phát được ghi nhận bằng số âm trong mục tỷ lệ lạm phát. Giảm phát thường xảy ra khi kinh tế suy thoái hoặc đình đốn. Nguyên nhân chính là do tổng cầu giảm. Có thể minh họa bằng sơ đồ AD-AS. Ban đầu, tổng cầu tương ứng với đường AD. Điểm cân bằng là E, nơi đường AD và AS (đường tổng cung) gặp nhau. Khi tổng cầu giảm, đường AD dịch chuyển sang trái thành AD'. Đường AD' cắt AS tại điểm E'. E' là điểm cân bằng mới. So với E, sản lượng và mức giá chung đều giảm. Giảm phát do tổng cầu giảm. Để chống lại giảm phát, cần áp dụng chính sách kích thích kinh tế. Các biện pháp bao gồm tăng cung tiền, giảm thuế hoặc điều chỉnh lãi suất.
Hang Seng Index / Chỉ Số Hang Seng
Chỉ số Hang Seng là chỉ số chứng khoán phản ánh hoạt động của các công ty lớn nhất Hồng Kông. Nó được xây dựng dựa trên tổng giá trị thị trường của những doanh nghiệp này. Chỉ số này ghi nhận và theo dõi biến động giá cổ phiếu hàng ngày của 40 công ty, chiếm khoảng 65% tổng giá trị thị trường Hồng Kông.
Chỉ số được công bố lần đầu vào ngày 24/11/1969. Hiện nay, nó được duy trì bởi công ty HSI Services Limited, thuộc 100% sở hữu của ngân hàng Hang Seng – ngân hàng lớn nhất Hồng Kông về tổng giá trị thị trường.
Công thức tính chỉ số Hang Seng như sau:
- **Current Price Index** là giá hiện tại.
- **P(t)** là giá cổ phiếu vào ngày t.
- **P(t-1)** là giá đóng cửa vào ngày trước đó.
- **IS** là cổ phiếu được phát hành.
- **FAF** là chỉ số điều chỉnh mức thả nổi, có giá trị từ 0 đến 1, điều chỉnh 6 tháng/lần.
- **CF** là chỉ số điều chỉnh khác, có giá trị từ 0 đến 1, điều chỉnh 6 tháng/lần.
Deficit Units / Các Đơn Vị Thâm Hụt
Một số tổ chức kinh tế trong giai đoạn nhất định không đủ thu nhập để chi trả các khoản chi phí trong cùng giai đoạn đó.
Hammered / Bị Gõ Búa
Trước sự kiện Big Bang năm 1986, một công ty môi giới chứng khoán không áo khả năng trả nợ cho khách hàng hoặc những người môi giới chứng khoán. Quyền kinh doanh trên thị trường chứng khoán của công ty đó bị đình chỉ.
Deficit Financing / Tài Trợ Bằng Thâm Hụt Ngân Sách
Trong kinh tế, một số hoạt động thua lỗ (chi phí cao hơn thu) được chính phủ hỗ trợ bằng cách vay và chấp nhận thâm hụt ngân sách. Deficit financing – Tài trợ bằng thâm hụt ngân sách là cách để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi các hoạt động đang gặp khó khăn hoặc tránh xung đột chính trị khi phải chọn giữa tăng thuế hay đẩy giá lên. Thường thì mục tiêu của phương pháp này là các công trình công cộng. Hầu hết các nhà kinh tế không ủng hộ chính sách này vì nếu ngân sách thâm hụt kéo dài, chính phủ có thể tăng lượng tiền in và phát hành trái phiếu. Điều này có thể kích thích kinh tế tạm thời, nhưng lâu dài sẽ gây lạm phát và làm tỷ giá tăng. Kéo theo đó là mất cân bằng ngân sách, được gọi là "một quả bom nổ chậm". Ngoài ra, còn có thuật ngữ tương tự là "Deficit spending".
Benefit Principle / Nguyên Tắc Đánh Thuế Theo Lợi Ích
Theo một lý thuyết truyền thống về thuế, gánh nặng thuế cần được chia đều cho những người đóng thuế dựa trên lợi ích họ nhận được từ việc cung cấp hàng hóa công cộng.
Theo lý thuyết truyền thống về thuế, gánh nặng thuế cần được phân bổ cho người đóng thuế theo mức độ lợi ích họ hưởng từ việc cung cấp hàng hóa công cộng.






