Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Deficit Financing / Tài Trợ Thâm Hụt

Khoản tài trợ cần thiết khi chi tiêu vượt quá thu nhập do cố ý.

Halesbury Committee / Uỷ Ban Halesbury

Uỷ ban tư vấn của chính phủ Anh được thành lập năm 1961 để đưa ra tư vấn về việc tổ chức hệ thống tiền tệ thập phân. Uỷ ban ngừng hoạt động năm 1963.

Deficit / Thâm Hụt

Trường hợp chi tiêu vượt quá thu nhập trong một hoàn cảnh cụ thể nào đó. Hoặc khoản nợ vượt quá tài sản tại một thời điểm nào đó.

Habit - Creating Demand Function / Hàm Cầu Do Thói Quen

Hàm số cầu đối với hàng hóa không lâu bền cho thấy rằng cầu ở bất kỳ giai đoạn nào cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các mua hàng trước đó.

Defensive Stock / Cổ Phiếu”Phòng Thủ”

Đây là loại cổ phiếu cung cấp cổ tức ổn định cho nhà đầu tư, dù thị trường chứng khoán biến động thế nào. Cổ phiếu phòng thủ tồn tại ổn định qua các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh. Trong thời kỳ suy thoái, chúng thường có tỷ suất sinh lợi tốt hơn thị trường. Ngược lại, khi thị trường tăng trưởng, chúng lại có tỷ suất thấp hơn. Hệ số beta của cổ phiếu phòng thủ luôn nhỏ hơn 1. Ví dụ, một cổ phiếu có beta 0.5. Nếu thị trường kỳ vọng giảm 15%, lãi suất phi rủi ro là 3%, cổ phiếu này sẽ giảm 9% (0.5 × (-15% - 3%)). Khi thị trường tăng 15%, cổ phiếu này chỉ tăng 6% (0.5 × (15% - 3%)). Ngành công nghiệp cung cấp dịch vụ công ích như điện, nước, ga là ví dụ điển hình. Người ta luôn cần những dịch vụ này bất kể thị trường lên hay xuống. Nhiều nhà đầu tư năng động chọn cổ phiếu phòng thủ khi thị trường dự báo sẽ giảm. Tuy nhiên, nếu thị trường tăng trưởng mạnh, họ sẽ ưu tiên cổ phiếu có beta cao hơn để tối đa hóa lợi nhuận. Cổ phiếu phòng thủ được coi là không có tính chu kỳ, vì chúng ít liên quan đến biến động kinh doanh. Lưu ý: Đừng nhầm lẫn với "defense stock". Loại cổ phiếu này liên quan đến sản phẩm quân sự như vũ khí, đạn dược, trực thăng chiến đấu. Cổ phiếu phòng thủ hoàn toàn khác.

Benchmark / Chuẩn So Sánh

Một tiêu chuẩn giúp đánh giá hoạt động của chứng khoán, quỹ tương hỗ hay người quản lý đầu tư. Thị trường rộng, cổ phiếu phân khúc và trái phiếu chỉ số thường được dùng để so sánh. Khi đánh giá đầu tư, cần so sánh với một chuẩn phù hợp. Trong tài chính, có nhiều chỉ số như S&P 500, Dow Jones, Russell 2000, hay Lehman Brothers Aggregate giúp phân tích hoạt động đầu tư. Trong marketing, tiêu chuẩn này liên quan đến cách sáng tạo quảng cáo truyền hình, chiến dịch quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, kế hoạch truyền thông, hay cách một đơn vị đại diện cho khách hàng.

Default Model / Mô Hình Phân Tích Nợ

Đây là một mô hình được các tổ chức tài chính dùng để kiểm tra khả năng doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ trả nợ cho các bên khác. Mô hình này có tính thống kê, thường dựa vào phân tích sự thay đổi của các biến thị trường để đánh giá tình hình tài chính. Khi chạy mô hình, kết quả thường cho biết khả năng doanh nghiệp không thể trả nợ. Tuy nhiên, một số mô hình khác dùng để dự đoán EAD hay LGD của doanh nghiệp. Các công ty xếp hạng như Moody's và Standard & Poor's (S&P) cũng sử dụng những mô hình này. Mô hình đánh giá nợ có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực tài chính, hỗ trợ hoặc thay thế phân tích tín dụng. Nó giúp tính toán giới hạn rủi ro tín dụng, mở rộng kỹ thuật phân tích tài chính để định giá các công cụ tín dụng phái sinh. Mô hình này cũng có thể kết hợp với các mô hình khác để đánh giá rủi ro danh mục đầu tư, đặc biệt khi có nghĩa vụ trả nợ liên quan đến nhiều bên. Việc mở rộng mô hình như vậy gọi là mô hình rủi ro tín dụng. Mô hình này dùng để xác định khả năng tận dụng giới hạn rủi ro của ngành, danh mục hay quốc gia, hỗ trợ định giá các nghĩa vụ thanh toán nợ có tài sản đảm bảo, và tính toán phân bổ vốn.

Haberler, Gottfried / (1900 - 1995)

Nhà kinh tế học người Mỹ, sinh ra ở Áo, nổi tiếng với nghiên cứu về thương mại quốc tế. Ông đã viết cuốn "Lý thuyết thương mại quốc tế" năm 1936, trong đó đưa ra cách chứng minh mới về lợi ích thương mại thông qua chi phí cơ hội trong sản xuất hàng hóa. Tác phẩm này bỏ qua trường hợp giá thực tế như trong nghiên cứu của Ricardo. Năm 1935, ông xuất bản "Thịnh vượng và đình đốn", phân tích về chu kỳ kinh doanh. Các tác phẩm lớn khác của ông gồm "Thương mại quốc tế", "Các chuyên khảo gây tiếng vang", "Nghiên cứu về lý thuyết thương mại quốc tế" (1961) và "Tiền tệ trong nền kinh tế" (1965).

Default / Mất Khả Năng Trả Nợ

1. Không thể trả lãi hoặc gốc đúng hạn. Khi người vay không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ, họ bị coi là vỡ nợ. Người vay cũng có thể gặp rắc rối tài chính nếu không thanh toán các khoản bắt buộc hoặc không sẵn sàng trả nợ. 2. Không thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng tương lai. Việc không hoàn thành nghĩa vụ vay nợ có thể gây khó khăn tài chính cho công ty hay cá nhân. Người cho vay coi sự vỡ nợ là dấu hiệu cho thấy người vay có thể không trả nợ trong tương lai. Ví dụ, nếu công ty XYZ không trả lãi trái phiếu, các nhà đầu tư sẽ buộc công ty vào tình trạng phá sản. Tài sản của công ty sẽ được dùng để trả nợ. Mất khả năng trả nợ trong hợp đồng tương lai xảy ra khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ trong thỏa thuận. Nguyên nhân thường là do không hoàn thành nghĩa vụ đúng thời hạn. Một người ở vị trí ngắn (short position) sẽ mất tiền nếu không giao hàng khi hợp đồng kết thúc. Một người ở vị trí dài (long position) sẽ bị mất tiền nếu không nhận được thanh toán đúng ngày.

Below The Line / Bút Toán Chú Thích

Các ghi chú về nội dung ghi chép nằm ở cuối bảng kết quả kinh doanh.

Haavelmo, Trygve / (1911- 1999 )

Nhà kinh tế người Nauy, được trao giải Nobel Kinh tế năm 1989 vì nghiên cứu về kinh tế lượng. Công trình quan trọng nhất của ông là luận án tiến sĩ tại Đại học Harvard, sau đó được xuất bản thành sách: "Nghiên cứu xác suất trong kinh tế lượng". Tạp chí Econometrica, tập 12, trang 118 (1944). Bài viết này cho thấy, bằng cách sử dụng ngôn ngữ xác suất để xây dựng công thức lý thuyết kinh tế, có thể áp dụng các phương pháp thống kê để rút ra kết luận chính xác về các mối quan hệ cơ bản từ một "mẫu ngẫu nhiên" trong các quan sát thực nghiệm. Điều này giúp tạo ra các mô hình kinh tế, kiểm nghiệm và dùng chúng để dự báo. Luận án của ông cũng đưa ra tiến bộ trong việc giải quyết mối liên hệ giữa các biến số kinh tế, khi ông đề xuất phương pháp xác định rõ mối quan hệ và đánh giá độ tin cậy khi có sự phụ thuộc lẫn nhau. Phương pháp của ông được các nhà kinh tế lượng khác công nhận và phát triển. Ngoài nghiên cứu về lý thuyết kinh tế lượng, Haavelmo còn đóng góp quan trọng vào lý thuyết đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Ngoài luận án, ông đã xuất bản các cuốn sách: "Nghiên cứu về lý thuyết phát triển kinh tế" (1954), "Nghiên cứu về lý thuyết đầu tư" (1960).

Call Money / Tiền Sẵn Sàng Để Sử Dụng

Tiền có thể sử dụng ngay, gọi là tiền ký thác hoạt kỳ. Đây là loại tiền được đặt trong quỹ thị trường tiền tệ ngắn hạn, tức là tiền có thể rút lại bất kỳ lúc nào. Tại Đức, Pháp, Nhật và Anh, tiền có sẵn được coi là tài sản có thể trừ, khi ngân hàng trung ương cho phép các tổ chức tài chính chiết khấu.

Below Market Rate / Lãi Suất Thấp Hơn Lãi Suất Thị Trường

Lãi suất này thấp hơn lãi suất thông thường trong thị trường. Mục đích là hỗ trợ người mua khi lãi suất thị trường thấp hoặc bình thường. Ví dụ: lãi suất trong thế chấp được tài trợ bởi trái phiếu doanh thu có thế chấp tài sản (Mortgage Revenue Bonds). Đây là lãi suất ban đầu thấp trong thế chấp có lãi suất điều chỉnh, gọi là Teaser Rate. Lãi suất dưới mức thông thường tại thị trường có thể được tạo ra để giúp người mua có thu nhập thấp hoặc trung bình vay cầm cố được hỗ trợ bởi trái phiếu thu nhập có cầm cố. Thuật ngữ này cũng mô tả lãi suất ban đầu thấp trong cầm cố có lãi suất điều chỉnh, được gọi là lãi suất dẫn dụ (teaser rate).

Call Feature / Lệnh Thu Hồi

Call feature là đặc tính cho phép nhà phát hành gọi lại trái phiếu (lệnh thu hồi). Đây là phần trong thỏa thuận giữa nhà phát hành và người mua được gọi là indenture, bao gồm thời gian và giá thu hồi trái phiếu trước hạn. Tuy nhiên, đa số trái phiếu công ty và trái phiếu nhà nước không có đặc tính này.

Bellwether Issue / Chứng Khoán Đầu Đàn

Chứng khoán đầu đàn đóng vai trò như một chỉ báo hướng dẫn xu hướng thị trường. Trong lĩnh vực chứng khoán, cổ phiếu IBM từng được xem là biểu tượng của xu hướng do các tổ chức nắm giữ nhiều cổ phiếu này có khả năng kiểm soát cung cầu. Bell Canada, cổ phiếu của công ty điện thoại hàng đầu Canada thuộc tập đoàn BCE, cũng là một ví dụ về chứng khoán đầu đàn. Các giao dịch của tổ chức tài chính thường ảnh hưởng đến nhà đầu tư nhỏ lẻ, từ đó tác động đến toàn bộ thị trường. Trong lĩnh vực trái phiếu, trái phiếu kho bạc dài hạn 20 năm được xem là "trái phiếu đầu đàn," vì nó phản ánh xu hướng mà các trái phiếu khác có thể biến động theo.

Call Deposit / Tiền Gửi Không Kỳ Hạn

Call Deposit: Tiền gửi không kỳ hạn Khách hàng không bị ràng buộc về thời gian khi gửi tiền vào ngân hàng. Họ có thể rút tiền bất kỳ lúc nào, nhưng phải thông báo trước cho ngân hàng về thời gian và số tiền rút. Tiền gửi không kỳ hạn nhận lãi suất thấp hơn so với tiền gửi có kỳ hạn. Tuy nhiên, so với các loại tiền gửi khác trong cùng thời gian, loại này có lãi suất thấp hơn nhưng linh hoạt hơn về thời gian. Lãi suất được tính dựa trên tỷ lệ do ngân hàng công bố. Tỷ lệ này sẽ được điều chỉnh trong các trường hợp sau: - Thời hạn thực tế của tiền gửi ngắn hơn thời hạn tối thiểu yêu cầu. - Khách hàng rút tiền mà không thông báo trước. - Rút tiền trước hoặc sau ngày thông báo. - Rút tiền nhiều hơn hoặc ít hơn số tiền đã thông báo. - Số tiền rút ít hơn mức tối thiểu yêu cầu của ngân hàng. Nếu khách hàng rút lại yêu cầu sau khi hoàn tất thủ tục hoặc sau thời hạn thông báo, ngân hàng sẽ không trả lãi trong khoảng thời gian thông báo đó.

Belief To Save / Niềm Tin Tiết Kiệm

Niềm tin tiết kiệm là mức độ tin tưởng của người dân vào hệ thống tài chính hiện tại. Đây là yếu tố quan trọng để thu hút tiền nhàn rỗi. Khi người dân tin tưởng, họ sẽ chọn hình thức tiết kiệm chính thức hoặc phi chính thức. Nếu thiếu niềm tin, họ thường giữ tiền dưới dạng phi chính thức. Ở Việt Nam, niềm tin vào hệ thống tài chính chính thức đang dần phục hồi sau sự sụp đổ hàng loạt tổ chức tín dụng tư nhân vào những năm 1980. Hệ thống ngân hàng cổ phần dưới sự bảo hộ của ngân hàng nhà nước từng bước xây dựng niềm tin. Tuy nhiên, xu hướng chung vẫn là người dân tin vào ngân hàng quốc doanh hơn là ngân hàng tư nhân, dù một số ngân hàng tư nhân có dịch vụ linh hoạt. Niềm tin tiết kiệm ảnh hưởng lớn đến khả năng thu hút tiết kiệm. Sự mất niềm tin vào hệ thống tài chính chính thức có thể dẫn đến khủng hoảng toàn hệ thống. Để xây dựng niềm tin, ngân hàng nhà nước cần can thiệp thông qua các văn bản, quy định rõ ràng. Điều này giúp giám sát ngân hàng thương mại và tạo sự ổn định trong bảo hiểm tiền gửi. Ví dụ, can thiệp của ngân hàng nhà nước vào ngân hàng ACB khi xảy ra "sốc" rút tiền đã nhanh chóng khôi phục niềm tin. Việc duy trì sự công bằng và minh bạch cho tất cả ngân hàng thương mại cần được tiếp tục thực hiện.

New Microeconomics / Kinh Tế Học Vi Mô Mới

Là tên gọi được đặt cho các tài liệu kinh tế đã thực hiện việc phân biệt kinh tế học vĩ mô. Cụ thể là đã đưa một cơ sở kinh tế học vi mô vững chắc cho những cơ cấu làm nền tảng cho mối quan hệ tổng hợp giữa những thay đổi về giá và thất nghiệp. Là tên gọi được đặt cho các tài liệu kinh tế đã thực hiện việc phân biệt kinh tế học vĩ mô. Cụ thể là đã đưa một cơ sở kinh tế học vi mô vững chắc cho những cơ cấu làm nền tảng cho mối quan hệ tổng hợp giữa những thay đổi về giá và thất nghiệp.

Beige Book / Báo Cáo Beige Book

Beige Book là báo cáo của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) về tình hình kinh tế Mỹ. Báo cáo này tổng hợp hoạt động kinh tế của 12 ngân hàng dự trữ bang thuộc FED. Nếu dữ liệu tích cực, đồng USD sẽ được mua nhiều. Ngược lại, nếu dữ liệu xấu, đồng USD có thể bị bán mạnh. Mỗi năm, Beige Book được công bố 8 lần. Báo cáo này giúp FED đưa ra quyết định về chính sách lãi suất trong các cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở (FOMC). Các cuộc họp này diễn ra mỗi 6 tuần một lần và là sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến thị trường. Trước mỗi cuộc họp FOMC, báo cáo Beige Book thường được công bố 2 tuần. Điều này giúp nhà đầu tư hiểu rõ các chỉ báo kinh tế mà FED sẽ xem xét. Nếu kết quả báo cáo khác kỳ vọng, thị trường có thể bị tác động mạnh. Nếu báo cáo cho thấy nền kinh tế tăng trưởng nóng, lạm phát cao, FED có thể tăng lãi suất để ổn định. Ngược lại, nếu nền kinh tế suy yếu, FED có thể hạ lãi suất để kích thích tăng trưởng. Đây là cơ sở để nhà đầu tư điều chỉnh chiến lược đầu tư.

Behavioural Theories Of The Firm / Các Lý Thuyết Dựa Trên Hành Vi Về Hãng; Lý Thuyết Về Hãng Dựa Trên Hành Vi

Một nhóm lý thuyết cho rằng doanh nghiệp là một liên minh giữa các nhóm con có mục đích mâu thuẫn nhau. Xem thêm về EFFICIENCY.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55