Call Credit / Tín Dụng Gọi Trả
Call Credit là loại tín dụng mà ngân hàng cho vay không có kỳ hạn. Khi cần thu hồi vốn, ngân hàng sẽ thông báo trước cho người vay một số ngày nhất định. Đây là một nghiệp vụ quan trọng của ngân hàng thương mại. Thông qua loại tín dụng này, ngân hàng sử dụng triệt để các nguồn vốn được huy động, tránh để tiền bị "chết".
Một số đặc điểm của Call Credit: lãi suất thường thấp. Thời gian chống gọi trả được xác định rõ ràng. Người vay muốn thời gian này càng dài càng tốt, nhưng ngân hàng lại giới hạn thời gian. Điều này phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên.
Loại tín dụng này ra đời vì lợi ích của ngân hàng, nên điều kiện vay thường dễ dàng hơn so với các loại tín dụng khác.
Behavioural Expectations / Kỳ Vọng Dựa Trên Hành Vi
Một cách nhìn về cách hình thành kỳ vọng được xây dựng từ các yếu tố tâm lý và xã hội.
Behavioural Equation / Phương Trình Về Hành Vi
Một mối quan hệ toán học trong mô hình kinh tế hoặc kinh tế lượng cho thấy cách cá nhân hoặc nhóm người phản ứng trước các yếu tố kinh tế, ví dụ như HÀM TIÊU DÙNG.
Behavioral Finance / Tài Chính Hành Vi
Đây là một lĩnh vực tài chính nghiên cứu các lý thuyết dựa trên tâm lý để giải thích những biến động kỳ lạ trên thị trường chứng khoán. Tài chính hành vi cho rằng thông tin và hành vi của người tham gia thị trường bị ảnh hưởng hệ thống bởi quyết định cá nhân và tác động của thị trường. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các hiện tượng thực tế trong lịch sử thị trường không thể giải thích theo mô hình thị trường hiệu quả, nhưng lại phù hợp với lý thuyết tài chính hành vi. Ví dụ: Một người được chọn giữa 50$ chắc chắn hoặc tung đồng xu để có 100$ nếu may mắn. Hầu hết mọi người sẽ chọn tung đồng xu để tăng thêm 50$, dù điều này có thể khiến họ mất cả 50$ đã có. Hành vi này cũng xảy ra trong đầu tư. Ví dụ, năm 2000, giá cổ phiếu của Nortel Networks giảm từ 100$ xuống dưới 2$, nhưng nhà đầu tư vẫn tin giá sẽ hồi phục và giữ cổ phiếu. Tài chính hành vi còn cho thấy nhà đầu tư thường đưa ra quyết định dựa trên ít thông tin từ một nguồn duy nhất, niềm tin của họ rất khó thay đổi. Vào cuối thập kỷ 90, nhiều người tin rằng giá sụt đột ngột là cơ hội mua vào. Họ quá tự tin vào phán đoán của mình, tin vào tin đồn hơn là dữ liệu thực tế. Trên thực tế, rất ít nhà đầu tư áp dụng lý thuyết này để tìm cổ phiếu giá rẻ nhưng có lợi nhuận. Lý thuyết tài chính hành vi hiện vẫn mang tính học thuật, chưa đủ để quản lý tài chính hiệu quả. Robert Shiller từng nói thị trường cuối thập kỷ 90 giống như một quả bóng khổng lồ, nhưng ông không thể dự đoán thời điểm nó nổ. Ngày nay, các chuyên gia nghiên cứu hành vi cũng chỉ mô tả trạng thái thị trường, không thể dự báo thời điểm thị trường chạm đáy. Lý thuyết tài chính hành vi không mang lại công thức đầu tư kỳ diệu, nhưng giúp nhà đầu tư nhận ra sai lầm trong hành vi, từ đó tránh được những quyết định gây tổn thất.
Một lĩnh vực tài chính dựa trên tâm lý học để giải thích các hiện tượng bất thường của thị trường chứng khoán. Trong tài chính hành vi, người ta cho rằng cấu trúc thông tin và đặc điểm của nhà đầu tư ảnh hưởng đến kết quả thị trường một cách hệ thống. Nhiều nghiên cứu ghi nhận các hiện tượng lịch sử không thể giải thích theo giả thuyết thị trường hiệu quả, nhưng lại phù hợp với lý thuyết tài chính hành vi. Tài chính hành vi luôn cố gắng lấp đầy khoảng trống đó.
Default / Vi Phạm Nghĩa Vụ Trả Nợ
Vi phạm nghĩa vụ trả nợ là khi người vay không thực hiện đúng nghĩa vụ theo hợp đồng vay. Điều này có thể xảy ra khi họ không thanh toán đúng hạn hoặc vi phạm điều khoản nào đó trong hợp đồng. Tình trạng này có thể xảy ra với mọi loại nghĩa vụ nợ, bao gồm trái phiếu, vay đặt cọc, vay thông thường, kỳ phiếu. Cần phân biệt giữa vi phạm nghĩa vụ trả nợ với vỡ nợ và phá sản.
Vi phạm nghĩa vụ trả nợ có nghĩa là người vay chưa trả được nợ – hoặc chưa muốn trả, hoặc chưa thể trả. Vỡ nợ là tình trạng pháp lý khi người vay không thể thanh toán các khoản nợ. Phá sản là quyết định pháp lý do tòa án tuyên bố khi doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ trả nợ hoặc vỡ nợ.
Vi phạm nghĩa vụ trả nợ được chia thành hai loại. Loại đầu tiên là vi phạm thanh toán gốc và lãi khi đáo hạn. Loại thứ hai là vi phạm về mặt kỹ thuật, xảy ra khi người vay vi phạm điều khoản trong hợp đồng. Điều khoản này có hai loại: khẳng định và phủ định.
Điều khoản khẳng định yêu cầu người vay phải duy trì các chỉ số tài chính nhất định, ví dụ: giá trị thuần của doanh nghiệp phải trên 200 triệu USD. Các điều khoản này thường bị vi phạm nhiều nhất, bao gồm giá trị thuần, vốn lưu động, tỷ lệ thanh toán ngắn hạn, và tỷ lệ nợ trên vốn.
Điều khoản phủ định cấm người vay thực hiện một số hoạt động tài chính trừ khi đáp ứng điều kiện nhất định. Loại này ít bị vi phạm hơn.
Với đa số các khoản nợ (bao gồm nợ công ty, nợ thế chấp, và nợ ngân hàng), khi xảy ra vi phạm nghĩa vụ trả nợ, người vay thường phải thanh toán toàn bộ số tiền nợ, bao gồm cả gốc và lãi.
Behavioral Economics / Kinh Tế Học Hành Vi
Kinh tế học hành vi là một nhánh riêng của phân tích kinh tế. Nó tập trung vào các yếu tố thuộc con người và xã hội, như kinh nghiệm, cảm xúc, để hiểu rõ hơn về quyết định và hành vi của người tiêu dùng, nhà đầu tư. Mục tiêu là đánh giá tác động của những yếu tố này đến giá cả, doanh thu và cách phân bổ nguồn lực.
Kinh tế học hành vi được xây dựng ban đầu từ quan sát và khảo sát thực nghiệm, nhưng hiện nay chủ yếu dựa vào dữ liệu kinh tế thực tế. Mảng nghiên cứu chính gồm ba yếu tố:
1. **Khám phá (Heuristics):** Con người thường đưa ra quyết định dựa trên quy tắc nhanh, không theo phân tích logic.
2. **Bối cảnh (Framing):** Môi trường xung quanh ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi và lựa chọn của người ra quyết định.
3. **Thị trường không hiệu quả (Market inefficiencies):** Có những lý do khiến kết quả thị trường không khớp với kỳ vọng hợp lý. Điều này bao gồm định giá sai lệch, quyết định thiếu hợp lý và thu nhập bất thường.
Beggar My Neighbour Policies / Chính Sách Làm Nghèo Nước Láng Giềng
Các biện pháp kinh tế mà một quốc gia áp dụng để cải thiện tình hình trong nước, như giảm thất nghiệp, thường gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến các nền kinh tế khác.
Deed-In-Lieu / Chứng Thư Ngăn Ngừa Tịch Biên
Deed-in-lieu là cách viết tắt của chứng thư ngăn ngừa tịch biên "deed in lieu of foreclosure". Chứng thư này giúp chuyển quyền sở hữu sang người cho vay khi người vay không trả được nợ và muốn tránh bị tịch biên. Người cho vay có thể chọn dừng hoặc tiếp tục các thủ tục tịch biên nếu người vay yêu cầu cung cấp chứng thư này. Dù người cho vay có chấp nhận hay không, việc không trả nợ và tránh tịch biên sẽ được ghi vào hồ sơ tín dụng. Chứng thư này chỉ ngăn được việc các văn kiện tịch biên được ghi vào sổ công khai và trở thành hồ sơ công cộng.
Bed And Breakfast / Bán Trễ Mua Sớm
Bed and breakfast là thuật ngữ chỉ việc bán trễ mua sớm. Bán trễ mua sớm là gì? Chứng khoán được bán vào cuối ngày, sau đó mua lại vào sáng hôm sau. Nhà mua bán có ý định tạo ra khoản lỗ để bù vào lợi nhuận bị đánh thuế. Nếu giá mua lại ngày hôm sau giảm mạnh so với giá bán, nhà mua bán không bị lỗ. Do đó, không thể dùng để bù trừ thuế.
Call Auction Continuous Auction / Khớp Lệnh Định Kỳ-Khớp Lệnh Liên Tục
Trên thị trường chứng khoán, việc khớp lệnh để tìm mức giá phù hợp cho nhà đầu tư được thực hiện qua hai phương thức: khớp lệnh định kỳ và khớp lệnh liên tục. Phương thức khớp lệnh định kỳ (Call Auction) xác định giá mua bán dựa trên khối lượng giao dịch lớn nhất, sau khi tập trung tất cả lệnh mua và bán trong một khoảng thời gian nhất định. Khi nhà đầu tư đặt lệnh mua/bán, Trung tâm giao dịch sẽ ghép lệnh dựa trên cung cầu để đưa ra mức giá tốt nhất, giúp đạt giá trị giao dịch cao nhất. Tuy nhiên, phương thức này yêu cầu tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Ví dụ, tại Sàn giao dịch TP.HCM, khớp lệnh định kỳ diễn ra 3 phiên/ngày vào thời điểm cố định từ thứ 2 đến thứ 6. Tuy nhiên, do nhà đầu tư thường tranh mua/bán gần thời điểm khớp lệnh, nhiều lệnh không kịp nhập vào hệ thống, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn hoặc sập sàn.
Phương thức khớp lệnh liên tục (Continuous Auction) hoạt động liên tục khi có lệnh đối ứng. Ngay sau khi lệnh được nhập, hệ thống sẽ so khớp và xác định giá liên tục, không tập trung vào một thời điểm. Để áp dụng phương thức này, Trung tâm giao dịch cần nâng cấp hệ thống, đặc biệt là chương trình xử lý lệnh. Nhà đầu tư cũng cần nắm rõ thông tin để giảm rủi ro khi giao dịch liên tục.
Hiện nay, Trung tâm giao dịch Hà Nội áp dụng cả hai phương thức: giao dịch báo giá và giao dịch thỏa thuận. Giao dịch thỏa thuận dùng khi nhà đầu tư đã tìm được đối tác, còn báo giá áp dụng khi chưa có đối tác. Báo giá là phương thức linh hoạt, cho phép lệnh được khớp ngay khi có lệnh đối ứng phù hợp, tương đương với khớp lệnh liên tục.
Với khớp lệnh định kỳ, giá khớp chỉ xác định chính thức vào thời điểm khớp lệnh. Do đó, nếu nhà đầu tư đặt lệnh sớm, mức giá có thể không phù hợp. Họ thường phải theo dõi sát thị trường và đặt lệnh gần thời điểm khớp lệnh, nhưng điều này dễ gây tắc nghẽn do nhiều người tập trung vào cùng thời điểm. Khi đặt lệnh, nhà đầu tư phải chờ lâu để biết kết quả.
Ngược lại, giao dịch báo giá tại TTGDCK Hà Nội giúp rút ngắn thời gian chờ đợi. Khi nhà đầu tư theo dõi và đặt lệnh phù hợp, hệ thống sẽ khớp lệnh ngay khi có lệnh đối ứng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, cho phép họ linh hoạt lựa chọn thời điểm và mức giá phù hợp, đồng thời đảm bảo khả năng giao dịch cao nhất.
Call / Lệnh Thu Hồi Hợp Đồng Option Theo Chiều Lên
Call có thể hiểu là: Lệnh thu hồi hợp đồng option theo chiều lên.
1. Ngân hàng người cho vay yêu cầu người vay trả lại toàn bộ số tiền vay sớm, vì người vay không thực hiện đúng các điều khoản trong hợp đồng như duy trì bảo hiểm đủ hoặc thanh toán đúng hạn. Trong trường hợp tiền vay hoạt kỳ (Demand Loan), người cho vay có quyền yêu cầu trả lại toàn bộ số tiền vay bất kỳ lúc nào.
2. Tổng kiểm soát tiền tệ gửi lệnh cho ngân hàng quốc gia để lập báo cáo theo lệnh gọi (Call Report) hoặc báo cáo tình hình (Report of Condition).
3. Cơ quan lập pháp gửi lệnh yêu cầu ngân hàng gặp khó khăn huy động thêm vốn, gọi là lệnh gọi vốn.
4. Quyền thu hồi trái phiếu đang lưu hành trước khi đáo hạn. Nhà phát hành có thể ra lệnh gọi trái phiếu từ thời điểm đầu tiên được ghi trong tập quảng bá, theo điều khoản trong hợp đồng.
5. Quyền mua một số lượng cổ phần nhất định theo giá và thời điểm cố định.
Decreasing Cost Industry / Ngành Có Chi Phí Giảm Dần
Một ngành có đường cung dài hạn giảm dần. Đây là trường hợp xảy ra khi có những yếu tố tạo ra hiệu quả kinh tế không chỉ bên trong doanh nghiệp mà còn thuộc về toàn ngành.
Calender Spread / Mua Bán Song Hành Theo Lịch
Mua và bán song hành theo lịch là chiến lược đầu tư sử dụng hai hợp đồng quyền chọn cùng tài sản cơ sở nhưng khác ngày đáo hạn. Nếu giá thi hành giống nhau, gọi là chênh lệch theo chiều ngang (horizontal spread). Nếu giá thi hành khác nhau, gọi là chênh lệch theo đường chéo (diagonal spread). Lợi nhuận hay lỗ của nhà đầu tư phụ thuộc vào mức chênh lệch giá là hẹp hay rộng (ít hay nhiều).
Declaration Date / Ngày Công Bố Chi Trả Cổ Tức
Ngày hôm nay, BGĐ/HĐQT sẽ công bố thông tin về việc công ty chuẩn bị trả cổ tức cho cổ đông. Thông báo này được thực hiện sau khi Đại hội đồng cổ đông đã thông qua (họp trực tiếp hoặc lấy ý kiến bằng văn bản). Trong ngày này, công ty cũng sẽ công bố ngày đăng ký cuối cùng và ngày thực hiện quyền.
Decision Theory / Lý Thuyết Ra Quyết Định
Lý thuyết liên quan đến việc xác định các hành động phù hợp để đạt mục tiêu trong hoàn cảnh không ổn định.
Lý Thuyết Ra Quyết Định (Decision Theory) là thuật ngữ trong tài chính. Nó giải thích các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Lý Thuyết Ra Quyết Định thường được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi thực hiện, phải xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Calendar Effect / Hiệu Ứng Niên Lịch
Đây là tổng hợp các lý thuyết cho rằng một số thời điểm trong năm sẽ có biến động giá lớn hơn mức trung bình, ảnh hưởng đến thị trường. Các hiệu ứng này giúp xác định thời gian nào phù hợp để đầu tư. Dưới hiệu ứng niên lịch, có nhiều hiệu ứng cụ thể như hiệu ứng ngày thứ 2, tháng 10, Halloween, tháng một...
Hiệu ứng tháng một cho thấy giá cổ phiếu thường tăng vào đầu năm. Người ta cho rằng nguyên nhân là do nhà đầu tư bán chứng khoán vào cuối năm để giảm thuế hoặc chuẩn bị cho kỳ nghỉ. Tuy nhiên, xu hướng này không còn rõ ràng như trước vì thị trường liên tục điều chỉnh trước các hiệu ứng. Một lý do khác là nhiều người hiện nay sử dụng kế hoạch nghỉ hưu (retirement plans) để tránh phải bán chứng khoán vào cuối năm.
Hiệu ứng tháng 10 cho rằng giá cổ phiếu có xu hướng giảm trong tháng này. Nhiều thị trường từng sụp đổ vào tháng 10, ví dụ như cuộc đại suy thoái năm 1929 hay cuộc khủng hoảng năm 1987, khi chỉ số Dow giảm 22.6% chỉ trong một ngày. Ngày nay, hiệu ứng này chỉ còn mang tính tâm lý hơn là hiện tượng thực tế, vì số liệu thống kê thường phản bác lý thuyết.
Hiệu ứng ngày thứ 2 cho rằng giá thị trường vào ngày đầu tuần tiếp tục xu hướng từ cuối tuần trước. Nếu tuần trước thị trường tăng, ngày thứ 2 thường tiếp nối. Một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ này, nhưng chưa có bằng chứng chính xác giải thích rõ nguyên nhân.
Các hiệu ứng này thường được dựa trên số liệu thống kê, dù không hoàn toàn chính xác. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư vẫn tin vào chúng vì chúng có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
Bears / Người Đầu Cơ Giá Xuống
Những người tin rằng giá cổ phiếu hoặc trái phiếu sẽ giảm. Họ bán các tài sản đó, mong muốn mua lại với giá thấp hơn.
Decision Rule / Quy Tắc Ra Quyết Định
Một tiêu chuẩn để chọn lựa, như xem có thực hiện dự án không hoặc cách định giá sản phẩm đầu ra.
New Issues Market / Thị Trường Các Chứng Khoán Mới Phát Hành
Thị trường sơ cấp là nơi không dễ xác định rõ ràng. Người ta bán các loại chứng khoán mới được tạo ra, hoặc các chứng khoán trước đó chưa được niêm yết chính thức, nên chưa được giao dịch trên sở giao dịch. Cách thức thực hiện bao gồm: đăng ký công khai để mời gọi người dân, hoặc phát hành cổ phiếu đặc quyền cho các cổ đông hiện có. Ngoài ra, cũng có thể bán riêng cho một số cá nhân hoặc tổ chức được chọn, có khả năng mua số lượng lớn chứng khoán của doanh nghiệp tư nhân hoặc doanh nghiệp nhà nước chưa niêm yết.
Bearer/ Registered Security / Chứng Khoán Vô Danh / Đích Danh
Các loại chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu) có thể tồn tại dưới dạng giấy tờ vật lý hoặc dữ liệu điện tử. Khi là giấy tờ, chứng khoán được phân thành hai loại: chứng khoán vô danh và chứng khoán đích danh. Chứng khoán vô danh là loại không ghi tên người sở hữu trong sổ sách. Quyền lợi của nó thuộc về người đang nắm giữ. Ai sở hữu vật lý cũng là chủ sở hữu. Do đó, loại này được gọi là chứng khoán vô danh. Loại này dễ mua bán, không cần đăng ký. Tuy nhiên, người giữ có nguy cơ mất mát vì quyền sở hữu dựa vào vật lý. Ví dụ, trái phiếu vô danh thanh toán bằng cuống phiếu. Khi đến hạn, người cầm phiếu xé tờ phiếu để nhận tiền. Người phát hành không cần thông báo. Ngược lại, chứng khoán đích danh ghi tên người sở hữu trong sổ sách. Loại này an toàn hơn vì dù mất giấy tờ, quyền sở hữu vẫn được bảo vệ. Hiện nay, đa số chứng khoán trên thị trường là loại này. Công nghệ giúp quản lý và chuyển nhượng dễ dàng hơn.






