Decision Process / Quá Trình Quyết Định
Quyết định là yếu tố then chốt trong kinh doanh. Một quyết định có thể tốt hoặc xấu, ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh. Có nhiều cấp độ quyết định, từ thấp đến cao. Trong quản trị kinh doanh, quy trình ra quyết định thường được chia thành 6 bước chính (có thể chi tiết hơn tùy cách tiếp cận):
1. Xác định rõ vấn đề cần quyết định và các yếu tố liên quan.
2. Thiết lập tiêu chí đánh giá dựa trên mục tiêu.
3. Xây dựng mô hình liên kết các yếu tố và mục tiêu, bao gồm các biến thay đổi.
4. Đánh giá các phương án thay thế.
5. Chọn phương án tối ưu trong hoàn cảnh hiện tại.
6. Triển khai quyết định đó.
Quy trình này rất quan trọng. Những người giỏi trong kinh doanh thường thực hiện các bước này một cách hiệu quả, dù có ý thức hay không. Trong tất cả các bước, bước 3 được coi là trọng tâm của quy trình.
Decision Lag / Độ Trễ Của Việc Ra Quyết Định
Thời gian giữa việc nhận biết nhu cầu hành động để xử lý một vấn đề kinh tế (đặc biệt là kinh tế vĩ mô) và việc quyết định chính sách về vấn đề đó.
New Issue / Phát Hành Mới
Chứng khoán hoặc trái phiếu lần đầu tiên phát hành ra công chúng phải tuân theo luật lệ của nhà nước. Phát hành mới có thể do công ty trước đây thuộc tư nhân thực hiện, hoặc do công ty đã cổ phần hóa và đang niêm yết trên thị trường chứng khoán. Việc cung ứng mới ra công chúng phải đăng ký với nhà nước. Trong trường hợp mua bán riêng không đăng ký, nếu có thư xác nhận thực hiện (letter of intent) khẳng định chứng khoán trái phiếu được mua để đầu tư chứ không bán lại cho công chúng, thì vẫn được chấp nhận.
Decile / Thập Phân Vị
Đây là một số liệu mẫu hoặc số đo vị trí trong phân phối.
Thập Phân Vị (Decile) là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kinh tế. Nó giúp phân tích dữ liệu, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ví dụ: Decile thường được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, đánh giá hoạt động doanh nghiệp hoặc xây dựng chiến lược đầu tư.
Ứng dụng của Decile bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần xem xét ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Bearer Form / Thể Thức Trái Phiếu Thuộc Người Mang
Bearer Form là hình thức trái phiếu thuộc về người nắm giữ. Thuật ngữ này chỉ loại trái phiếu không được đăng ký trong sổ sách của công ty phát hành, nên có thể chi trả cho người sở hữu. Trái phiếu này đi kèm phiếu lãi định kỳ (coupon), chủ sở hữu sẽ gửi hoặc trình phiếu lãi vào ngày đáo hạn để nhận lãi, vì vậy còn được gọi là Coupon Bond. Chứng chỉ chứng khoán thuộc người mang có thể được chi trả mà không cần ký gửi, chỉ cần chuyển giao. Cổ tức được chi trả bằng cách trình phiếu lãi, với ngày và số tiền đã được xác định rõ. Hầu hết các chứng khoán phát hành hiện nay, trừ các chứng khoán nước ngoài, đều dưới hình thức đăng ký, kể cả trái phiếu đô thị phát hành từ năm 1983.
New Inflation / Lạm Phát Kiểu Mới
Là quan niệm cho rằng lạm phát hiện nay mà nền kinh tế các nước phương Tây đã trải qua sau Chiến tranh thế giới thứ hai có bản chất hoặc nguồn gốc khác so với các kiểu lạm phát trước đây trong lịch sử.
Debt-To-Capital Ratio / Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn
Đây là chỉ số đo lường quy mô tài chính của doanh nghiệp, cho biết nợ chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng vốn. Nợ bao gồm cả nợ ngắn hạn và dài hạn. Tổng vốn gồm nợ và vốn chủ sở hữu – tức là vốn cổ phần của cổ đông, bao gồm cổ phần thường, cổ phần ưu đãi, lãi phải trả và nợ ròng. Công thức tính là: Tỷ lệ nợ trên vốn = Nợ / (vốn cổ phần của cổ đông + nợ). Doanh nghiệp có thể huy động vốn bằng cách vay nợ hoặc phát hành cổ phiếu. Chỉ số này giúp đánh giá khả năng tài chính, cấu trúc vốn và cách doanh nghiệp chi trả hoạt động. Tỷ lệ cao cho thấy doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ, trong khi tỷ lệ thấp có thể cho thấy họ dựa vào cổ phiếu. Nếu tỷ lệ này cao hơn mức ngành, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro tài chính. Tuy nhiên, công thức có nhiều yếu tố biến đổi, nên cần xem xét kỹ các dữ liệu trong báo cáo tài chính.
Bearer Deposit Note - BDR/ Chứng Chỉ Ký Thác Thuộc Người Mang
Chứng chỉ thuộc người mang được phát hành cho người ký thác ngân hàng. Trong khi chứng chỉ ký thác (CD) là loại chứng khoán có lãi, BDR là loại chứng khoán được khấu trừ.
Bearer Bonds / Trái Khoán Không Ghi Tên
Loại trái khoán này không cần chứng thư chuyển nhượng. Người giữ có quyền sở hữu hợp pháp.
Debt-Service Coverage Ratio - DSCR / Tỉ Lệ Nợ Khả Chi
Trong tài chính doanh nghiệp, đây là tiền mặt hiện có của công ty để chi trả lãi vay và nợ gốc hàng năm, bao gồm cả chi phí cho quỹ đầu tư. Trong tài chính công, đây là thu nhập từ xuất khẩu cần thiết để chi trả lãi vay và nợ gốc của chính phủ với các tổ chức hoặc chính phủ nước ngoài. Về tài chính tư nhân, đây là tỉ lệ mà nhân viên tín dụng ngân hàng dùng để tính thu nhập từ các khoản cho vay. Nếu tỉ lệ này lớn hơn 1, tài sản ngân hàng đủ tạo ra lợi nhuận để chi trả nợ. Công thức tính thường là: DSCR = Thu nhập ròng / Tổng nợ. Khi tỉ lệ nhỏ hơn 1, dòng tiền có dấu hiệu yếu. Ví dụ DSCR = 0.95 nghĩa là doanh nghiệp chỉ trả được 95% nợ hàng năm. Trong tài chính tư nhân, người vay phải thắt chặt chi tiêu để trả hết nợ. Người cho vay thường lo lắng nếu dòng tiền bất ổn, nhưng vẫn có thể đồng ý cho vay nếu người vay có thu nhập cao từ hoạt động khác. Nhà đầu tư không dễ kiểm soát tình trạng nợ của công ty. Tuy nhiên, tỉ lệ nợ là công cụ hữu hiệu để đánh giá cơ bản tiềm lực tài chính của doanh nghiệp. Xem xét tình hình hiện tại và quá khứ, tỉ lệ nợ giúp nhận biết công ty có đang gặp khó khăn về nợ hay không. Hiểu rõ điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định an toàn hơn. Dù tỉ lệ nợ không cung cấp nhiều dấu hiệu về tăng trưởng tương lai, nhưng nó là công cụ quan trọng để đo lường cân bằng tài chính. Ví dụ, trong suy thoái hay giai đoạn kinh tế suy giảm, cân bằng tài chính giúp nhà đầu tư biết công ty có đủ sức vượt qua giai đoạn khó khăn hay không, từ đó quyết định đầu tư có chính xác hay không.
Bearer Bond / Trái Phiếu Thuộc Người Giữ
Bearer Bond là trái phiếu thuộc về người giữ. Loại trái phiếu này trả tiền cho người giữ (người sở hữu vật lý) thay vì người đăng ký trong sổ của ngân hàng hoặc đại lý phát hành. Trái phiếu không dựa vào sổ đăng ký quyền sở hữu. Người nhận tiền là người giữ trái phiếu một cách hợp pháp. Tiền lãi được trả nửa năm một lần khi cắt phiếu lãi (coupon) và đưa cho ngân hàng để nhận tiền. Ngược lại với trái phiếu đăng ký (Registered Bond).
New Industrial State / Tình Trạng Công Nghiệp Mới
Cụm thuật ngữ này liên quan đến nghiên cứu của J.K. Galbraith. Ông cho rằng các nền kinh tế tư bản hiện đại đã trải qua sự chuyển đổi về quyền lực kinh tế và chính trị. Từ những người sở hữu vốn sang cơ cấu công nghệ mà ông gọi là "CƠ CẤU CÔNG NGHỆ".
Bear Trap / Bẫy Giảm Giá
Bẫy giảm giá (bear trap / bear-trap) xảy ra trong xu hướng thị trường đi lên (uptrend). Đây là tín hiệu giả cho thấy chứng khoán đang có dấu hiệu đảo chiều, bắt đầu giảm giá (bear) sau một đợt tăng liên tiếp. Nhưng thực tế, chứng khoán lại quay lại xu hướng tăng sau tín hiệu đi xuống đó. Nó giống như một cái bẫy đánh lừa nhà đầu tư bán ra vì họ nghĩ thị trường đã chuyển sang giai đoạn giảm giá (downtrend). Bẫy giảm giá ngược lại với bẫy tăng giá (bulltrap).
Dấu hiệu giả này cho thấy xu hướng tăng giá của cổ phiếu hay chỉ số đang có dấu hiệu đảo chiều. Bẫy giảm giá khiến nhà đầu tư kỳ vọng vào sự sụt giảm giá trị, dẫn đến việc họ mua vào các chứng khoán ngắn hạn. Thay vì giảm sâu hơn, khoản đầu tư có thể giữ nguyên giá hoặc phục hồi nhẹ. Nhà đầu tư cần cân nhắc lệnh cắt lỗ khi giao dịch để tránh thua lỗ lớn do bẫy giảm giá. Hầu hết người tham gia bẫy giảm giá đều bán sớm trong phiên giao dịch. Việc phân tích xu hướng mở cửa nên chỉ ra mức độ thường xuyên mà khoản đầu tư giảm giá trị vào đầu ngày so với cuối ngày.
Bear Squeeze / Nhà Đầu Cơ Giá Hạ Bị Nghiền Nát
Thuật ngữ này mô tả hành động can thiệp của Ngân hàng Trung ương và thị trường ngoại hối để buộc những nhà đầu cơ vay tiền bán tiền tệ phải giữ nguyên vị thế của họ. Mục đích là ngăn họ lợi dụng tình huống để kiếm tiền nhanh. Hành động thường được thực hiện bằng cách cấm mua tiền tệ địa phương vượt quá lượng hiện có trong thị trường. Điều này thường khiến nhà đầu cơ phải chịu tổn thất lớn.
Debtor / Người Nợ/ Bên Nợ/ Con Nợ
Là người nhận tiền, tài sản hoặc nghĩa vụ từ người khác. Người này phải trả lại khoản đã nhận vào một thời điểm sau. Nếu không hoàn thành nghĩa vụ trong thời hạn, chủ nợ sẽ áp dụng các biện pháp đòi nợ. Có thể kiểm soát tài sản, lương hoặc tài khoản ngân hàng để đảm bảo việc trả nợ.
Bear Spread / Mua Bán Theo Chênh Lệch Trong Thị Trường Giá Hạ - Chênh Lệch Do Đầu Cơ Giá Hạ
Chiến lược này giúp nhà đầu tư kiếm lời khi giá chứng khoán hoặc hàng hóa giảm. Nhà đầu tư có thể mua cùng lúc hợp đồng Call và Put Options với cùng một tài sản nhưng giá thực hiện khác nhau. Hoặc mua hợp đồng Put Options ngắn hạn và dài hạn để tận dụng chênh lệch giá khi thị trường lao dốc.
Bear Raid / Đột Kích Của Người Đầu Cơ Giá Hạ
Nhà đầu tư cố gắng dự đoán biến động giá chứng khoán bằng cách bán khống một lượng lớn cổ phần. Họ thu lợi từ chênh lệch giá giữa lúc bán và lúc mua lại, khi giá cổ phần giảm. Hành vi này vi phạm quy định của SEC. Theo quy định, chỉ được phép bán khống khi giá tăng (Uptick) – tức giá hiện tại cao hơn giá trước đó, hoặc khi giá không thay đổi nhưng cao hơn giá trước đó (Zero Plus Tick).
New Economic Policy (NEP) / Chính Sách Kinh Tế
Là một khái niệm dùng để mô tả cách hoạt động của hệ thống kinh tế Liên Xô vào những năm 1920.
Debt/Equity Ratio; D:E / Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn Cổ Phần
Debt/Equity Ratio (DER) là chỉ số thể hiện cách doanh nghiệp sử dụng nợ và vốn cổ phần để hoạt động. Công thức tính: DER = Tổng nợ / Tổng tài sản. Đây là tỉ lệ phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ để chi trả hoạt động.
Lưu ý: Một số trường hợp chỉ tính nợ dài hạn, không phải tất cả các khoản nợ. Khi DER cao, doanh nghiệp thường dùng nhiều nợ để duy trì hoạt động. Điều này có thể dẫn đến thu nhập không ổn định, vì phải trả lãi vay thường xuyên.
Nếu doanh nghiệp vay nhiều để chi phí hoạt động cao, lợi nhuận có thể tăng. Nhưng nếu lợi nhuận không đủ bù đắp chi phí vay, công ty có nguy cơ phá sản. Khi đó, cổ đông sẽ mất hết lợi ích. Vì vậy, việc vay nợ hay phát hành cổ phiếu là lựa chọn khó khăn, và DER giúp đánh giá hiệu quả tài chính.
Tỷ lệ này phụ thuộc vào ngành nghề. Ví dụ, ngành sản xuất ôtô thường có DER cao hơn 2, trong khi công ty công nghệ có DER dưới 0.5%.
Người ta cũng dùng cách viết D:E để thể hiện tỷ lệ tài sản. Ví dụ, D:E = 40:60 có nghĩa 40% tài sản do vay nợ tạo ra.
Bear Market / Thị Trường Giá Xuống
Thị trường giá xuống, hay bear market, là tình trạng giá cổ phiếu giảm mạnh, liên tục và kéo dài. Một ví dụ nổi bật là cuộc Đại suy thoái thập niên 1930. Giá cổ phiếu biến động từng phút, nhưng không phải lúc nào giảm giá cũng đủ điều kiện để gọi là bear market. Theo định nghĩa được nhiều người công nhận, thị trường chỉ được coi là bear market khi giá các chỉ số chính giảm ít nhất 20% so với mức cao nhất, trong thời gian tối thiểu 2 tháng. Thị trường giá xuống không hấp dẫn nhà đầu tư, nhưng lại là cơ hội để những người chơi khôn lì thu lợi. Khi nhận thấy dấu hiệu bear market, họ vay cổ phiếu, bán ra nhanh chóng. Khi giá sụt mạnh, họ mua lại, trả nợ và giữ lại chênh lệch.
Thị trường giá xuống được gọi là bear market vì giống cách gấu tấn công: giáng những cú đánh mạnh từ trên xuống dưới. Có cách giải thích khác cho hai thuật ngữ: bull và bear. Khi giá lên, thị trường nóng lên, giống như bầy bò sống theo đàn. Ngược lại, khi giá xuống, người ta chỉ muốn bán, không ai muốn mua. Tuy nhiên, nếu ai đó biết mua vào lúc giá chạm đáy, họ sẽ thắng lớn. Điều này giống loài gấu: đi một mình, âm thầm, nhưng khi tấn công, con mồi khó thoát.
Thị trường giá xuống là nơi giá cổ phiếu giảm mạnh, bầu không khí bi quan bao trùm. Nhà đầu tư lo sợ lỗ, dẫn đến bán tháo liên tục. Mức giảm 20% ở các chỉ số như Dow Jones hoặc S&P 500 kéo dài hơn 2 tháng được coi là bear market. Không nên nhầm lẫn với sự điều chỉnh ngắn hạn, chỉ kéo dài dưới 2 tháng. Dù điều chỉnh có thể là cơ hội mua vào, thị trường giá xuống hiếm khi tạo điều kiện dễ dàng, vì xác định thời điểm là rất khó. Đầu tư vào thị trường này cực kỳ rủi ro, trừ khi bạn là người bán khống.






