Bear Hug / Tình Thế Bắt Buộc
Bear hug – dịch vui theo nghĩa đen là bị gấu ôm. Trong kinh doanh, thuật ngữ này chỉ tình huống bắt buộc. Đó là khi một công ty đưa ra giá mua cao để tiếp quản doanh nghiệp khác. Giá mua này có thể hấp dẫn, khiến ban quản lý công ty bị mua (target company) phải chấp nhận, dù họ có thể phản đối vì lý do gì đó. Nếu không, cổ đông có thể phản đối.
Đây là lời đề nghị mua cổ phiếu với giá cao hơn giá trị thực của công ty. Tình huống bắt buộc thường xảy ra khi ban quản lý công ty mục tiêu sẵn sàng bán. Tên gọi này phản ánh sức thuyết phục của mức giá quá cao. Bên đề nghị đưa ra mức giá vượt xa giá trị hiện tại, buộc ban quản lý phải đồng ý. Họ có nghĩa vụ pháp lý là đảm bảo lợi ích tốt nhất cho cổ đông.
Calculated Intangible Value - CIV / Phương Pháp CIV
Giá trị tài sản vô hình của doanh nghiệp có thể rất lớn, nhưng thường không được thể hiện rõ ràng. Những số liệu kế toán và chuẩn mực truyền thống che giấu thông tin này. Khi thị trường chưa chú ý đến hoạt động quá khứ của doanh nghiệp, sự bất cân xứng thông tin sẽ xảy ra. Nguyên nhân là do các báo cáo tài chính truyền thống như báo cáo kiểm toán, phân tích, công bố... không phản ánh đầy đủ các yếu tố hữu ích cho nhà đầu tư, ví dụ như giá trị thương hiệu, R&D, bằng sáng chế, bản quyền, danh sách khách hàng. Điều này tạo ra một lỗ hổng thông tin lớn.
Chuyên gia có thể khẳng định: giá trị doanh nghiệp có thể thay đổi đáng kể khi chuyển từ tài sản hữu hình sang vô hình, như quyền sở hữu trí tuệ. Những tài sản vô hình là động lực chính trong nền kinh tế tri thức, nhưng tiêu chuẩn kế toán không thể hiện sự chuyển đổi này. Báo cáo tài chính theo GAAP không ghi nhận các khoản mục này. Vì vậy, nhà đầu tư chỉ dựa vào kết quả hoạt động để dự đoán giá trị doanh nghiệp.
CIV là phương pháp định giá tài sản vô hình. Phương pháp này phân bổ lượng giá trị bất biến của tài sản vô hình, tức là giá trị không đổi dù giá trị doanh nghiệp thay đổi theo thị trường. Thường, giá trị tài sản vô hình được tính bằng giá trị thị trường trừ giá trị sổ sách. Tuy nhiên, người phản đối cho rằng giá trị thị trường thay đổi theo thời gian, khiến số liệu tính toán thiếu độ tin cậy.
Việc tính giá trị tài sản vô hình theo CIV được thực hiện qua 7 bước:
1. Tính thu nhập trước thuế trung bình 3 năm trước.
2. Tính giá trị tài sản vô hình trung bình vào cuối 3 năm trước.
3. Tính hệ số ROA của doanh nghiệp.
4. Tính ROA trung bình ngành trong 3 năm.
5. Tính thu nhập vượt mức bằng cách: ROA ngành trung bình × giá trị tài sản vô hình trung bình (bước 2), sau đó trừ kết quả này với thu nhập trước thuế (bước 1).
6. Tính tỉ suất thuế trung bình 3 năm, nhân với thu nhập vượt mức (bước 5).
7. Lấy thu nhập vượt mức trừ số thuế đã tính, rồi tính giá trị hiện tại thuần của thu nhập vượt mức sau thuế, dùng chi phí vốn làm tỉ lệ chiết khấu.
Bear Bond / Trái Phiếu Tăng Giá Trị Khi Thị Trường Giá Xuống
Trái phiếu có thể tăng giá trị khi thị trường giảm giá. Ví dụ, khi lãi suất thị trường tăng, giá trái phiếu thường giảm. Trái phiếu điển hình trả cho nhà đầu tư các khoản tiền mặt cố định theo giá trị đồng đô la và thời điểm chi trả. Giá của nó giảm khi lãi suất thị trường tăng. Một số loại trái phiếu như trái phiếu có lãi suất tách riêng hay chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp chỉ trả lãi suất. Những loại này có khả năng tăng giá trị khi thị trường giảm giá. Lý do là vì các khoản trả trước của thế chấp cơ sở bị chậm lại. Việc làm chậm lại các khoản trả trước sẽ làm tăng tổng số tiền mặt mà nhà đầu tư nhận được trong giai đoạn đầu.
Debt Signaling / Tác Động Tín Hiệu Của Nợ
Thị trường thường phản ứng tích cực khi doanh nghiệp công bố vay nợ. Thông báo phát hành thêm nợ được xem là tín hiệu tốt cho nhà đầu tư. Họ tin rằng việc công ty đồng ý tăng nợ chứng tỏ tài chính doanh nghiệp ổn định. Ngược lại, thông báo cắt giảm nợ lại tạo ra tín hiệu tiêu cực. Nhà đầu tư sẽ nghi ngờ doanh nghiệp không đủ khả năng trả lãi vay, có thể đang gặp khó khăn tài chính. Nhiều nghiên cứu cho thấy, các thông báo về tăng nợ và tác động của nó đến thị trường đã chứng minh lý thuyết này tồn tại thực tế. Lý thuyết này sau đó được các nhà lý thuyết thị trường không hiệu quả sử dụng. Tuy nhiên, cần nhận ra: nhà đầu tư không lúc nào cũng đưa ra quyết định đúng đắn. Một chính sách tăng nợ có thể gây tác động tiêu cực nếu nhà đầu tư lo ngại doanh nghiệp nợ quá nhiều, mất khả năng thanh toán. Việc xây dựng cấu trúc vốn tối ưu, xác định tỷ trọng nợ hợp lý, và tạo tín hiệu nợ tích cực cho thị trường vẫn là thách thức lớn với các nhà quản trị.
New Economic Historians / Trường Phái Các Nhà Lịch Sử Kinh Tế Mới
New Economic Historians xem lịch sử như một phòng thí nghiệm để kiểm tra lý thuyết kinh tế. Các dữ liệu kinh tế quan sát ở thời điểm khác nhau được coi là kết quả của thí nghiệm có kiểm soát và lặp lại. Dữ liệu này dùng để kiểm tra giả thuyết về nguyên nhân của các hiện tượng lặp lại như lạm phát hay khủng hoảng tài chính. Giả thuyết phù hợp nhất với dữ liệu sẽ được chấp nhận rộng rãi, giúp giải thích nguồn gốc của hiện tượng đó. Giả thuyết này vẫn tiếp tục được kiểm tra với dữ liệu lịch sử mới để xác nhận hoặc bác bỏ trong quá trình phát triển.
Douglass C. North, người nhận giải Nobel Kinh tế năm 1993, là người tiên phong của trường phái này. Nỗ lực của ông và các nhà kinh tế khác trong việc mở rộng nghiên cứu lịch sử kinh tế đã đối mặt với hai vấn đề. Thứ nhất, cách tiếp cận này giới hạn câu hỏi có thể đặt ra trong lịch sử kinh tế. Nhiều vấn đề không thể diễn đạt bằng số liệu đo lường được hoặc dữ liệu thống kê đầy đủ. Do đó, các nhà nghiên cứu thường đặt câu hỏi như: Ngành đường sắt đã đóng góp bao nhiêu cho tăng trưởng GNP thực tế tại Mỹ? hay tác động của việc thành lập Cục Dự trữ Liên bang đến ổn định giá cả và sản lượng là gì?
Các câu hỏi kiểu "Ai được lợi" từ biến đổi chính sách hay cấu trúc xã hội lại ít được quan tâm. Mặc dù thực tế luôn cần một người chịu trách nhiệm, nhưng việc đo lường và lượng hóa các yếu tố vẫn là thách thức. Điều này không phủ nhận rằng các nhà lịch sử kinh tế mới tìm cách giải thích phân phối thu nhập hậu nghiệm từ thay đổi trong cơ chế chính sách hoặc cấu trúc kinh tế.
Cản trở lớn là xác định nguyên nhân khiến cá nhân hoặc nhóm người hành động để thay đổi phân phối thu nhập. Tránh né các câu hỏi này sẽ để lại khoảng trống mà dữ liệu định tính không thể lấp đầy. Lý do là sự hình thành tổ chức như công ty đường sắt hay FED luôn là kết quả của nhiều cá nhân cùng mục tiêu và phương tiện. Do đó, lịch sử kinh tế mới không bao hàm tính lịch sử theo cách truyền thống, mà tập trung vào việc "hiểu" động lực thực sự tạo ra các tổ chức và quá trình kinh tế.
Vấn đề thứ hai là vị trí của trường phái này trong mối quan hệ giữa lý thuyết kinh tế và lịch sử. Với North, lịch sử là nguồn cung cấp "bằng chứng thực nghiệm" đầy đủ để kiểm tra lý thuyết. Điều này khiến mức độ vững chắc của lý thuyết luôn bị nghi ngờ, dù đã qua kiểm tra. Tuy nhiên, đây cũng là lý do trường phái này liên tục điều chỉnh, vì một học thuyết kinh tế có thể trở nên vô căn cứ khi gặp dữ liệu lịch sử mới.
Tóm lại, trường phái lịch sử kinh tế mới đặc trưng bởi mối quan hệ chặt chẽ giữa phép đo và lý thuyết, tạo ra vòng xoáy vô hạn. Các nỗ lực viện dẫn thực chứng trong giải thích biến cố lịch sử kinh tế có thể bị "bẫy" bởi sự không rõ ràng của vai trò lý thuyết. Biến cố lịch sử có thể tạo ra lý thuyết kinh tế, hoặc ngược lại, lý thuyết kinh tế (biểu hiện của động lực lợi ích cá nhân/nhóm) có thể tạo ra biến cố lịch sử.
Bayesian Techniques / Kỹ Thuật Bayes
Các phương pháp phân tích thống kê bao gồm ƯỚC LƯỢNG và SUY LUẬN THỐNG KÊ. Thông tin trước đây được kết hợp với số liệu mẫu để đưa ra những ước tính hoặc các giả thuyết kiểm nghiệm.
Debt Servicing Capacity / Khả Năng Thanh Toán
Khả năng thanh toán và chi trả là khả năng của người vay trả cả gốc lẫn lãi cho khoản nợ. Đây là tiêu chí quan trọng để đánh giá rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Trong trường hợp trái phiếu địa phương, khả năng thanh toán là khả năng của người phát hành (chính quyền, địa phương) tạo ra đủ nguồn thu thuế để trả toàn bộ nghĩa vụ cho người mua trái phiếu khi đến hạn. Để đánh giá, người ta xem xét các yếu tố liên quan đến tài sản và thu nhập của người phát hành. Trong thuế khóa, khả năng thanh toán liên quan trực tiếp đến thu nhập cá nhân. Ai có thu nhập cao hơn sẽ phải đóng thuế nhiều hơn. Nguyên lý này được phát triển bởi Jean-Jacques Rousseau, Jean-Baptiste Say và John Stuart Mill. Nguyên lý đánh thuế theo khả năng thanh toán được coi là công bằng nhất, đặc trưng của chủ nghĩa xã hội, và được áp dụng rộng rãi ở các nước phát triển.
Batch / Nhóm, Đợt
Nhóm các chi phiếu, hối phiếu hoặc công cụ tài chính được xử lý như một đơn vị tại văn phòng hỗ trợ trong ngày. Cũng được gọi là lô (block).
Nhóm các chi phiếu, hối phiếu hoặc công cụ tài chính được xử lý như một đơn vị tại văn phòng hỗ trợ trong ngày. Cũng được gọi là lô (block). Khác với xử lý trực tuyến.
Basic Risk / Rủi Ro Basis
Rủi ro xảy ra khi các khoản đầu tư bù đắp cho một chiến lược phòng ngừa rủi ro mà không thay đổi theo hướng ngược nhau. Mối tương quan không hoàn hảo giữa các khoản đầu tư bù đắp đã tạo ra những khoản lỗ hoặc lãi ẩn trong chiến lược phòng ngừa, từ đó làm tăng rủi ro cho vị thế của nhà đầu tư. Các công cụ bù đắp thường có cấu trúc tương tự nhau nhưng vẫn khác nhau đủ để khiến nhà đầu tư lo lắng. Ví dụ, khi phòng ngừa rủi ro trái phiếu 2 năm bằng cách mua T-bill, sẽ tồn tại rủi ro vì giá T-bill và trái phiếu 2 năm không biến động hoàn toàn giống nhau.
Basis Rate Swap / Swap Lãi Suất Cơ Bản
Swap lãi suất cơ bản là loại hợp đồng mà hai bên trao đổi lãi suất thả nổi dựa trên các thị trường tiền tệ khác nhau. Điều này giúp giảm rủi ro lãi suất mà một công ty gặp phải khi cho vay và vay tiền với lãi suất khác nhau. Ví dụ, một công ty cho cá nhân vay tiền với lãi suất thả nổi theo LIBOR nhưng lại vay tiền với lãi suất T-Bill. Chênh lệch giữa lãi suất vay và lãi suất cho vay khiến công ty đứng trong tình thế rủi ro. Tham gia hợp đồng swap lãi suất cơ bản, công ty có thể đổi lãi suất T-Bill thành LIBOR, từ đó giảm thiểu rủi ro lãi suất.
Basis Point(S) - BPS / Điểm Cơ Bản
1 bps là 1/100 của 1%. Đây là đơn vị thường được dùng để thông báo thay đổi lãi suất của các công cụ tài chính. Điểm cơ bản thường được dùng khi tính lãi suất, các chỉ số cổ phiếu và lợi suất của chứng khoán thu nhập cố định. 1% lãi suất tương đương 100 bps. Nếu lãi suất tăng từ 5% lên 5.5%, đó là tăng 50 bps. Khi ngân hàng tăng lãi suất thêm 1%, tức là tăng thêm 100 bps.
Neutrality Of Money / Tính Chất Trung Lập Của Tiền
Định lý này khẳng định: nhờ tác động của số dư thực tế trên thị trường tiền tệ, mỗi khi cung tiền tệ tăng lên một lượng nhất định thì giá tiền tệ ở điểm cân bằng cũng tăng lên đúng lượng đó.
Basis / Basis
1. Basis là sự khác biệt giữa giá giao ngay của hàng hóa và giá hợp đồng giao sau trong cùng khoảng thời gian đáo hạn ngắn nhất. Vì luôn có chênh lệch giữa giá giao ngay và giá hợp đồng giao sau đến ngày đáo hạn, basis không cần phải chính xác tuyệt đối. Ngoài ra, sự khác biệt còn xuất phát từ các yếu tố như thời gian đáo hạn khác nhau, chất lượng sản phẩm, địa điểm giao hàng… Basis giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng sinh lời từ việc giao nhận tiền mặt hoặc hàng hóa thực, đồng thời tìm cơ hội kinh doanh chênh lệch.
2. Basis của chứng khoán là giá mua sau khi trừ các chi phí môi giới và chi phí liên quan khác. Đây còn được gọi là "basis chi phí" hoặc "basis thuế". Các số liệu này dùng để tính toán lãi hoặc lỗ khi chứng khoán được bán.
Debt Rescheduling / Giãn Nợ
Giãn nợ là việc hoãn việc trả nợ và điều chỉnh thời hạn mới (dài hơn) cho khoản nợ. Đây là cách giúp người vay giảm gánh nợ hiện tại bằng cách trì hoãn việc đòi nợ. Trong nhiều trường hợp, chủ nợ cũng có thể giảm bớt nghĩa vụ trả nợ.
Basing-Point System / Hệ Thống Điểm Định Vị Cơ Sở
Một cách định giá trong đó các nhà bán hàng khác nhau trong thị trường thống nhất đồng ý rằng giá bán một hàng hóa sẽ bằng tổng giá cố định và phí vận chuyển. Phí vận chuyển được tính dựa trên khoảng cách từ người tiêu dùng đến điểm gần nhất trong các địa điểm đã được thống nhất gọi là "điểm định vị cơ sở".
Debt Management / Quản Lý Nợ
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến công nợ. Nó đề cập đến các hoạt động cho vay của ngân hàng trung ương. Ngân hàng trung ương thực hiện vai trò thay mặt cho cơ quan vay nợ. Mục đích là điều chỉnh quy mô và cơ cấu các khoản nợ chưa thanh toán.
Marketing / Marketing
Là thuật ngữ chỉ các hoạt động của doanh nghiệp liên quan đến việc bán và phân phối sản phẩm. Hiện nay, các tác phẩm marketing trên thế giới có hơn 2000 định nghĩa về Marketing. Tuy nhiên, các định nghĩa này khác nhau đáng kể. Điều thú vị là chưa có định nghĩa nào được công nhận là chính xác duy nhất. Hãy cùng xem một số định nghĩa về Marketing.
1. Hiệp hội Marketing Mỹ: Marketing là các hoạt động kinh doanh liên quan trực tiếp đến việc vận chuyển hàng hóa và dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng.
2. Việt Marketing của Anh: Marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ hoạt động sản xuất-kinh doanh, từ việc phát hiện nhu cầu của người tiêu dùng đến việc sản xuất và phân phối sản phẩm, nhằm đảm bảo doanh nghiệp đạt được lợi nhuận mong muốn.
3. Học viện Quản lý Malaysia: Marketing là nghệ thuật kết hợp và sử dụng các nguồn lực thiết yếu để khám phá, sáng tạo, đáp ứng và khơi gợi nhu cầu của khách hàng, từ đó tạo ra lợi nhuận.
4. Giáo sư Philip Kotler: Marketing là hình thức hoạt động của con người hướng đến việc đáp ứng nhu cầu thông qua trao đổi.
5. Công ty General Electric (Mỹ): Marketing được coi là triết lý kinh doanh lấy người tiêu dùng và lợi nhuận làm trọng tâm.
Tóm lại, Marketing là tổng thể các hoạt động của doanh nghiệp hướng đến việc đáp ứng, khơi gợi nhu cầu của người tiêu dùng trên thị trường để đạt được mục tiêu lợi nhuận.
Mortgage / Thế Chấp
Đây là một thỏa thuận pháp lý, trong đó người đi vay chuyển quyền sở hữu một tài sản cho người cho vay. Mục đích là để đảm bảo khoản vay. Tài sản này đóng vai trò như bảo đảm cho khoản vay.
Market Value-Weighted Index / Chỉ Số Giá Trị Thị Trường Gia Quyền
Chỉ số giá trị thị trường (market value-weighted index) là loại chỉ số phản ánh sự thay đổi giá cổ phiếu theo tỷ trọng vốn hóa thị trường. Chỉ số chứng khoán phản ánh sự biến động của các cổ phiếu dựa trên tổng trị giá thị trường hiện tại của chúng (do cổ đông và nhà đầu tư nắm giữ). Loại chỉ số này còn được gọi là chỉ số nghiêng về tư bản hoá (capitalization-weighted index). Khi giá cổ phiếu của một thành tố thay đổi, tác động này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tổng trị giá thị trường của chỉ số. Ví dụ, chỉ số kỹ thuật vi tính trên thị trường AMEX có 30 cổ phiếu thành tố. Tỷ trọng của từng cổ phiếu thay đổi liên tục dựa trên biến động giá và số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số sẽ biến động theo sự thay đổi giá cổ phiếu.
Debt For Equity Swaps / Hoán Chuyển Nợ Thành Cổ Phần
Một kỹ thuật được đưa ra nhằm giúp các quốc gia thuộc khối Đông và các quốc gia đang phát triển giảm bớt gánh nặng nợ bằng cách chuyển đổi các khoản nợ của doanh nghiệp hay chính phủ thành cổ phần.






