Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Basic Principles Of Insurance / Các Nguyên Tắc Cơ Bản Của Bảo Hiểm

Các nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm có thể được phân chia thành năm nguyên tắc sau: 1. Nguyên tắc chỉ bảo hiểm các rủi ro, không bảo hiểm những điều chắc chắn. 2. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối. 3. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm. 4. Nguyên tắc bồi thường. 5. Nguyên tắc thế quyền.

Debt Finance / Tài Trợ Bằng Vay Nợ

Khái niệm này có hai nghĩa riêng biệt, nhưng cả hai đều liên quan đến việc vay mượn. Công ty có thể vay để tài trợ cho hoạt động của mình. Chính phủ cũng vay để hỗ trợ hoạt động và điều chỉnh nền kinh tế. Tài trợ bằng vay nợ (Debt Finance) là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: tài trợ bằng vay nợ có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Basic Need Philosophy / Triết Lý Nhu Cầu Cơ Bản

Là chiến lược phát triển được bàn luận nhiều trong những năm gần đây. Khác với các lý thuyết tích lũy cổ điển, nó nhấn mạnh việc ưu tiên một số mục tiêu cụ thể. Đó là (1) cung cấp các hàng tiêu dùng cơ bản như thức ăn, quần áo và chỗ ở, (2) các dịch vụ cần thiết như nước, giáo dục, y tế, (3) quyền có việc làm với thu nhập đủ để đảm bảo nhu cầu cơ bản, (4) cơ sở hạ tầng đáp ứng nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ, (5) tham gia vào quá trình ra quyết định. Chiến lược này tập trung vào sản xuất. Triết lý này được cả những triết gia bảo thủ lẫn triết gia cấp tiến ủng hộ. Tuy nhiên, nó vấp phải chỉ trích cho rằng chưa đầy đủ và không có gì thực sự mới.

Debt Crisis / Khủng Hoảng Nợ

Khủng hoảng nợ là sự kiện xảy ra ở Châu Mỹ Latinh vào đầu những năm 1980 (một số nước bắt đầu từ những năm 1970), được gọi là "Thế Kỉ Mất Mát". Khi ấy, các quốc gia trong khu vực rơi vào tình trạng nợ nước ngoài vượt quá khả năng kiếm tiền, không thể trả nợ. Nguyên nhân bắt nguồn từ những năm 1960-1970, khi Brazil, Argentina, Mexico vay nhiều tiền từ các ngân hàng quốc tế để công nghiệp hóa, đặc biệt đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Khi ấy, nền kinh tế tăng nhanh, khiến các ngân hàng tin tưởng khả năng trả nợ. Từ năm 1975 đến 1982, nợ của khu vực tăng 20,4%/năm. Đến năm 1983, tổng nợ đạt hơn 315 tỉ đôla, gấp 4 lần so với 75 tỉ đôla năm 1975. Nợ chiếm 50% tổng thu nhập quốc nội của khu vực. Khi thế giới bước vào suy thoái thập niên 1970-1980, giá dầu tăng đột biến, gây áp lực lớn lên nền kinh tế khu vực. Các nước xuất khẩu dầu, sau khi giá dầu tăng năm 1973-1974, tích lũy tiền mặt và đầu tư vào ngân hàng quốc tế. Điều này tạo nguồn vốn cho các ngân hàng vay cho Mỹ Latinh. Khi lãi suất ở Mỹ và châu Âu tăng mạnh năm 1979, các khoản nợ phải trả cũng tăng, khiến việc trả nợ trở nên khó khăn. Khi tổng nợ tăng lên, khủng hoảng bùng phát khi thị trường quốc tế nhận ra Mỹ Latinh không thể trả nợ. Sự kiện này xảy ra vào tháng 8/1982, khi Bộ trưởng Tài chính Mexico tuyên bố quốc gia này không thể trả nợ. Các ngân hàng thương mại nhanh chóng rút vốn hoặc ngừng cho vay. Vì hầu hết khoản vay của Mỹ Latinh là ngắn hạn, khủng hoảng nổ ra khi các khoản vay đến hạn và không còn nguồn tiền để trả. Để ứng phó, các nước Mỹ Latinh từ bỏ chiến lược Công Nghiệp Hóa Thay Thế Nhập Khẩu, chuyển sang chiến lược Công Nghiệp Hóa Hướng Ra Xuất Khẩu. Các nguồn vốn lớn chảy ra bên ngoài, đặc biệt sang Mỹ, được dùng để giảm tỉ giá hối đoái, từ đó tăng tỉ suất lợi nhuận thực tế.

Basic Exports / Hàng Xuất Khẩu Cơ Bản

Tên gọi của các hàng hóa xuất khẩu sơ chế từ các nước kém phát triển.

Market Value Ratios / Các Chỉ Số Giá Trị Thị Trường

Có thể rút ra nhiều kết luận quan trọng từ việc phân tích bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, một yếu tố quan trọng của doanh nghiệp không thể hiện trong các báo cáo tài chính là giá trị thị trường. Giá thị trường của cổ phiếu là mức giá mà người mua và người bán thỏa thuận khi giao dịch. Giá trị thị trường của doanh nghiệp được tính bằng cách nhân giá cổ phiếu với tổng số cổ phiếu đang lưu hành. Cụm từ "giá thị trường hợp lý" thường được dùng để mô tả mức giá này. Giá thị trường hợp lý là mức mà cổ phần được chuyển từ người mua sang người bán, và cả hai đều có đầy đủ thông tin. Trong thị trường chứng khoán hiệu quả, giá thị trường phản ánh đầy đủ mọi yếu tố liên quan đến doanh nghiệp. Điều này cho thấy giá thị trường thể hiện giá trị thực của tài sản doanh nghiệp. Người phân tích tài chính xây dựng các chỉ số để đánh giá thông tin độc lập với quy mô doanh nghiệp. Ví dụ, chỉ số P/E được tính bằng cách chia giá thị trường hiện tại cho thu nhập mỗi cổ phiếu trong năm gần nhất. Thu nhập cổ tức được tính bằng cách quy đổi mức cổ tức đã trả gần nhất thành thu nhập hàng năm, sau đó chia cho giá thị trường hiện tại. Thu nhập cổ tức phản ánh kỳ vọng của thị trường về tăng trưởng doanh nghiệp. Doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao thường có thu nhập cổ tức thấp. Chỉ số giá trị thị trường so với giá trị sổ sách (M/B) và chỉ số Q cũng được sử dụng. Chỉ số M/B tính bằng cách chia giá thị trường mỗi cổ phiếu cho giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Chỉ số Q tương tự, nhưng dùng giá trị thị trường của nợ và vốn cổ phần thay vì giá trị sổ sách. Chỉ số Q cũng sử dụng giá trị thay thế của tài sản thay vì giá trị chi phí ban đầu. Doanh nghiệp có chỉ số Q lớn hơn 1 thường có động lực đầu tư cao hơn so với doanh nghiệp có chỉ số Q nhỏ hơn 1. Chỉ số Q cao thường cho thấy doanh nghiệp hấp dẫn nhà đầu tư và có năng lực cạnh tranh tốt.

Basic Concepts About Securities Market / Khái Niệm Cơ Bản Thị Trường Chứng Khoán

1. Chứng khoán là bằng chứng xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc phần vốn của tổ chức phát hành. Chứng khoán có thể thể hiện dưới dạng chứng chỉ, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử, bao gồm các loại sau: a) Cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ; b) Quyền mua cổ phần, chứng quyền, quyền chọn mua, quyền chọn bán, hợp đồng tương lai, nhóm chứng khoán hoặc chỉ số chứng khoán. 2. Cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành. 3. Trái phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn nợ của tổ chức phát hành. 4. Chứng chỉ quỹ là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn góp của quỹ đại chúng. 5. Quyền mua cổ phần là loại chứng khoán do công ty cổ phần phát hành kèm theo đợt phát hành cổ phiếu mới, giúp cổ đông hiện hữu có quyền mua cổ phiếu theo điều kiện đã xác định. 6. Chứng quyền là loại chứng khoán được phát hành cùng với trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi, cho phép người sở hữu mua một số cổ phiếu phổ thông nhất định theo giá và thời gian đã quy định. 7. Quyền chọn mua, quyền chọn bán là quyền được ghi trong hợp đồng, cho phép người mua chọn mua hoặc bán một số lượng chứng khoán nhất định trong khoảng thời gian và mức giá đã xác định. 8. Hợp đồng tương lai là cam kết mua hoặc bán các loại chứng khoán, nhóm chứng khoán hoặc chỉ số chứng khoán với số lượng và giá cụ thể vào một thời điểm trong tương lai. 9. Cổ đông lớn là cổ đông sở hữu từ 5% trở lên cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành. 10. Nhà đầu tư là tổ chức, cá nhân Việt Nam hoặc nước ngoài tham gia đầu tư trên thị trường chứng khoán. 11. Nhà đầu tư chuyên nghiệp là ngân hàng, công ty tài chính, công ty bảo hiểm, tổ chức kinh doanh chứng khoán. 12. Chào bán chứng khoán ra công chúng là việc chào bán theo các hình thức: a) Qua phương tiện thông tin đại chúng, bao gồm Internet; b) Chào bán cho ít nhất 100 nhà đầu tư, không kể nhà đầu tư chuyên nghiệp; c) Chào bán cho số lượng nhà đầu tư không xác định. 13. Tổ chức phát hành là tổ chức thực hiện việc phát hành chứng khoán ra công chúng. 14. Tổ chức bảo lãnh phát hành là công ty chứng khoán hoặc ngân hàng được chấp thuận bảo lãnh phát hành trái phiếu theo quy định. 15. Tổ chức kiểm toán được chấp thuận là công ty kiểm toán độc lập trong danh sách do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phê duyệt. 16. Bản cáo bạch là tài liệu công khai thông tin chính xác, trung thực, khách quan về việc chào bán hoặc niêm yết chứng khoán. 17. Niêm yết chứng khoán là việc đưa chứng khoán vào giao dịch tại Sở giao dịch hoặc Trung tâm giao dịch chứng khoán. 18. Thị trường giao dịch chứng khoán là nơi hoặc hình thức trao đổi thông tin để tập hợp lệnh mua, bán và thực hiện giao dịch. 19. Kinh doanh chứng khoán là hoạt động thực hiện các nghiệp vụ: môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư, lưu ký, quản lý quỹ, quản lý danh mục đầu tư. 20. Môi giới chứng khoán là công ty chứng khoán làm trung gian thực hiện mua, bán chứng khoán cho khách hàng. 21. Tự doanh chứng khoán là công ty chứng khoán mua hoặc bán chứng khoán cho chính mình. 22. Bảo lãnh phát hành chứng khoán là việc tổ chức bảo lãnh cam kết thực hiện thủ tục chào bán, mua lại phần chứng khoán của tổ chức phát hành hoặc hỗ trợ phân phối. 23. Tư vấn đầu tư chứng khoán là cung cấp phân tích, báo cáo và khuyến nghị liên quan đến chứng khoán cho nhà đầu tư. 24. Lưu ký chứng khoán là việc nhận ký gửi, bảo quản và chuyển giao chứng khoán cho khách hàng. 25. Đăng ký chứng khoán là việc ghi nhận quyền sở hữu và các quyền khác của người sở hữu. 26. Quản lý danh mục đầu tư chứng khoán là việc công ty quản lý quỹ thực hiện mua, bán, nắm giữ chứng khoán theo yêu cầu của nhà đầu tư. 27. Quỹ đầu tư chứng khoán là quỹ hình thành từ vốn góp của nhà đầu tư, đầu tư vào chứng khoán hoặc tài sản khác, trong đó nhà đầu tư không kiểm soát quyết định đầu tư. 28. Quỹ đại chúng là quỹ đầu tư chứng khoán chào bán chứng chỉ quỹ ra công chúng. 29. Quỹ thành viên là quỹ đầu tư chứng khoán có số thành viên góp vốn không quá 30 thành viên, toàn là pháp nhân. 30. Quỹ mở là quỹ đại chúng mà chứng chỉ quỹ đã chào bán phải được mua lại theo yêu cầu của nhà đầu tư. 31. Quỹ đóng là quỹ đại chúng mà chứng chỉ quỹ đã chào bán không được mua lại theo yêu cầu. 32. Thông tin nội bộ là thông tin liên quan đến công ty đại chúng hoặc quỹ đại chúng chưa công bố, có thể ảnh hưởng lớn đến giá chứng khoán. 33. Người biết thông tin nội bộ là: a) Thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Giám đốc, Phó Giám đốc, thành viên Ban đại diện quỹ; b) Cổ đông lớn của công ty đại chúng hoặc quỹ đại chúng; c) Người kiểm toán, kiểm soát nội bộ; d) Người có quan hệ kiểm soát hoặc bị kiểm soát; đ) Công ty mẹ, công ty con; e) Quan hệ hợp đồng với người đại diện. 34. Người có quan hệ với nhau trong các trường hợp: a) Gia đình (cha, mẹ, con, vợ, chồng, anh em); b) Tổ chức có nhân viên, giám đốc, cổ đông lớn; c) Thành viên Hội đồng quản trị, giám đốc, các chức danh quản lý của tổ chức; d) Người kiểm soát hoặc bị kiểm soát chung; đ) Công ty mẹ, công ty con; e) Quan hệ hợp đồng với người đại diện.

Debt / Nợ

Khi bạn vay tiền hoặc nhận hàng hóa/dịch vụ dưới dạng tín dụng, sẽ phát sinh nghĩa vụ trả nợ. Khoản tiền này phải được hoàn trả sau khi sử dụng.

Market Value / Giá Trị Thị Trường

Giá trị thị trường là giá nhà đầu tư dùng để mua hoặc bán cổ phiếu phổ thông, trái phiếu tại một thời điểm cụ thể. Đây cũng gọi là "giá thị trường". Giá trị thị trường còn bao gồm cả giá trị vốn hóa thị trường và giá trị thị trường của các khoản nợ. Tổng giá trị này đôi khi được gọi là "tổng giá trị thị trường". Với chứng khoán, giá trị thị trường thường khác so với giá trị ghi sổ vì thị trường tính cả tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Hầu hết nhà đầu tư dùng phân tích cơ bản để chọn cổ phiếu tốt, họ xem xét giá trị thị trường của công ty rồi đánh giá xem giá này có hợp lý, thấp hơn giá trị ghi sổ, hay so với giá trị tài sản thuần, hay các tiêu chí khác không.

Basel Accord / Thoả Ước Basel

**Basel Accords** là một loạt thỏa thuận về quản lý ngân hàng, bao gồm các đề xuất về luật và quy định. Thỏa thuận này do **Uỷ ban Quản chế ngân hàng Basel (BCBS)** – một tổ chức Thuỵ Sĩ – ban hành. Tên gọi "Basel" xuất phát từ việc BCBS thường họp tại thành phố Basel. Thỏa thuận này được áp dụng rộng rãi tại châu Âu và nhiều quốc gia khác, trở thành chuẩn mực quốc tế trong ngành tài chính. Gần đây, **Ngân hàng Nhà nước Việt Nam** đã bắt đầu triển khai các tiêu chuẩn này, ví dụ như yêu cầu ngân hàng thương mại duy trì tỉ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%. Uỷ ban Basel gồm các thành viên từ ngân hàng trung ương và cơ quan quản lý ngân hàng của các nước G10, cùng một số nước khác như Luxembourg và Tây Ban Nha. Tuy không có quyền thực thi, các đề xuất của Uỷ ban được thực hiện gián tiếp thông qua luật pháp và quy định của từng quốc gia. **Vấn đề chính** của Basel Accords là đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để chống chịu rủi ro. Các tiêu chuẩn này giúp ngân hàng duy trì vốn cấp I và vốn cấp II, đảm bảo khả năng tự bảo vệ trước biến động. **Basel I** được ban hành năm 1988, tập trung vào rủi ro tín dụng. Năm 1996, thỏa thuận được cập nhật, bao gồm rủi ro thị trường. Đến năm 2004, Basel I được hoàn thiện, với mục tiêu cải thiện cách đo lường rủi ro và phân loại các loại rủi ro. **Basel II** ra đời năm 2004, tập trung vào ba trụ cột: yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát và kỷ luật thị trường. Mục tiêu là tăng cường quy định, giám sát và thực thi cho ngân hàng quốc tế. Tên gọi "Basel" có thể xuất hiện dưới dạng tiếng Anh "Basle" hoặc tiếng Pháp "Bâle", nhưng hiện tại Uỷ ban đã dùng lại tên gốc tiếng Đức "Basel". Đây là lý do tại sao thỏa thuận này có nhiều cách gọi khác nhau. **Basel I** yêu cầu ngân hàng quốc tế duy trì hệ số rủi ro dưới 8%, dựa trên phân loại tài sản thành năm cấp độ (0%, 10%, 20%, 50%, 100%). Mục đích là đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để đối phó với các khoản lỗ bất ngờ và đáp ứng nghĩa vụ tài chính. **Basel II** (hoàn thiện năm 2004) mở rộng quy định, tập trung vào ba trụ cột: yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát và kỷ luật thị trường. Các tiêu chuẩn này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu rủi ro cho hệ thống ngân hàng toàn cầu.

Market Socialism / Chủ Nghĩa Xã Hội Theo Cơ Chế Thị Trường

Là một hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, lại trao quyền điều hành các hoạt động hàng ngày của nền kinh tế cho cơ chế thị trường.

Debt / Khoản Nợ

Nợ là lượng tiền một cá nhân hoặc doanh nghiệp phải trả cho người khác. Khoản nợ hình thành khi người cho vay đồng ý cho người đi vay vay một lượng tài sản nhất định. Ngày nay, người cho vay thường yêu cầu người đi vay trả lãi trong thời gian vay. Có nhiều loại nợ, bao gồm nợ tiền, nợ trái phiếu hoặc nợ kỳ phiếu. Nợ lớn thường được đảm bảo bằng tài sản của người đi vay, khiến chủ nợ có quyền sở hữu tài sản đó nếu người đi vay không trả nợ. Nợ tiền là hình thức phổ biến nhất, trong đó người cho vay cam kết cho vay một số tiền cố định trong thời gian nhất định và yêu cầu trả lại vào ngày quy định. Lãi được tính theo phần trăm của số tiền gốc, dựa trên thời gian vay. Trái phiếu là một loại chứng khoán nợ do công ty hay chính phủ phát hành. Người nắm giữ trái phiếu sẽ nhận lại số tiền gốc và lãi trong thời gian cho vay. Khi doanh nghiệp cần tiền, họ phát hành trái phiếu cho nhà đầu tư trên thị trường. Trái phiếu có thời hạn cố định, thường tính bằng năm. Đến ngày đáo hạn, người nắm giữ sẽ được hoàn trả toàn bộ số tiền. Lãi có thể trả vào cuối kỳ hoặc định kỳ trước khi đáo hạn. Trái phiếu thường được mua bán trên thị trường trái phiếu, được xem là công cụ an toàn hơn so với cổ phiếu.

Market Share / Thị Phần

Thị phần là phần thị trường mà doanh nghiệp đang chiếm lĩnh. Thị phần = doanh số bán hàng của doanh nghiệp / tổng doanh số của thị trường. Thị phần cũng có thể được tính bằng số sản phẩm bán ra của doanh nghiệp / tổng số sản phẩm tiêu thụ trên thị trường. Thị phần cho biết tỷ lệ phần trăm sản phẩm tiêu thụ của doanh nghiệp so với tổng sản phẩm tiêu thụ của thị trường. Để giành thị phần trước đối thủ, doanh nghiệp thường điều chỉnh chính sách giá, nhất là khi mới thâm nhập thị trường. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng phân tích thị phần tương đối. Thị phần tương đối = doanh số của doanh nghiệp / doanh số của đối thủ cạnh tranh. Hoặc thị phần tương đối = số sản phẩm bán ra của doanh nghiệp / số sản phẩm bán ra của đối thủ. Nếu thị phần tương đối lớn hơn 1, doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh. Nếu thị phần tương đối nhỏ hơn 1, lợi thế thuộc về đối thủ. Nếu thị phần tương đối bằng 1, lợi thế của hai bên bằng nhau.

Base Rate / Lãi Suất Gốc

Sau khi bãi bỏ các hiệp định về tiền gửi và tiền vay năm 1971, các ngân hàng thanh toán bù trừ của Anh đã áp dụng tập quán xác định và công bố "lãi suất gốc". Tham khảo COMPETITION AND CREDIT CONTROL.

Market Segmentation / Phân Đoạn Thị Trường

Market Segmentation – Phân khúc thị trường. Đây là cách chia thị trường thành các nhóm người hoặc tổ chức có đặc điểm chung, từ đó có nhu cầu tiêu dùng tương đồng. Mục đích là phân biệt các nhóm khác nhau và điều chỉnh cách tiếp cận phù hợp với từng nhóm. Khi một phân khúc thị trường đồng nhất về nhu cầu và thái độ, doanh nghiệp có thể áp dụng chiến lược Marketing Mix (bao gồm: sản phẩm, giá cả, phân phối, và xúc tiến) một cách chính xác. Để phân khúc thị trường thành công, cần đáp ứng các tiêu chí: - **Tính đồng nhất**: Các khách hàng trong cùng nhóm có nhu cầu và nhận định giống nhau. - **Tính riêng biệt**: Các nhóm khác nhau có đặc điểm riêng biệt. - **Khả năng đo lường**: Phân khúc phải dễ nhận biết và đánh giá. - **Khả năng tiếp cận**: Doanh nghiệp có thể triển khai chiến lược và hoạt động hiệu quả trong nhóm đó. - **Kích thước đủ lớn**: Phân khúc phải đủ lớn để tạo ra lợi nhuận. Các tiêu chí này được tổng hợp thành từ **DAMAS**: - **D** – Differential (khác biệt), - **A** – Actionable (có thể thực hiện), - **M** – Measurable (có thể đo lường), - **A** – Accessible (có thể tiếp cận), - **S** – Substantial (đủ quy mô).

Base Period / Giai Đoạn Gốc

Một thời điểm dùng làm mốc tham khảo để so sánh với giai đoạn sau.

Debreu Gerard / (1921- 2004)

Nhà kinh tế toán học người Mỹ gốc Pháp, người giành giải Nobel kinh tế năm 1983 vì nghiên cứu về thuyết "Cân bằng tổng thể", là Debreu. Ông đã xem xét kỹ lưỡng vấn đề mà Smith và Walras đặt ra: hệ thống thị trường phi tập trung có thể tạo ra sự phối hợp giữa các quyết định cá nhân không. Cùng Arrow, ông chứng minh sự tồn tại của giá cả dẫn đến cân bằng, khẳng định tính hợp lý của quan điểm của Smith và Walras. Debreu cũng giải quyết hai vấn đề quan trọng khác. Thứ nhất, ông xác định điều kiện để "Bàn tay vô hình" của nền kinh tế thị trường đảm bảo phân phối tài nguyên hiệu quả. Thứ hai, ông phân tích tính ổn định của cân bằng thị trường, cho thấy trong nền kinh tế lớn với nhiều người tham gia, cân bằng có thể tồn tại bền vững. Cuốn sách "Học thuyết về giá trị" (1959) của ông gây tiếng vang nhờ cách tiếp cận toàn diện. Theo Debreu, mô hình cân bằng tổng thể có thể kết hợp với lý thuyết phân bổ, lý thuyết về vốn và lý thuyết hành vi trong điều kiện không chắc chắn.

Debit Card / Thẻ Ghi Nợ

Thẻ ghi nợ là loại thẻ điện tử do ngân hàng phát hành. Khách hàng có thể rút tiền từ tài khoản cá nhân tại ngân hàng hoặc vay tiền trong hạn mức nhất định để chi trả cho hàng hóa, dịch vụ. Về hình thức, thẻ giống như thẻ tín dụng nhưng chức năng gần giống với việc ký séc. Chủ thẻ rút tiền trực tiếp từ tài khoản của mình. Một số thẻ ghi nợ còn được gọi là thẻ séc. Quy trình sử dụng thẻ bao gồm: đưa thẻ qua máy đọc, nhập số tiền giao dịch, sau đó nhập mã PIN. Thường phải chờ hệ thống chuyển tiền điện tử tại điểm bán hàng kết nối với máy tính (qua điện thoại hoặc di động) để xác nhận giao dịch. Lợi ích lớn nhất của thẻ ghi nợ là sự tiện lợi và an toàn. Khách hàng có thể rút tiền bất kỳ lúc nào. Thẻ giảm thủ tục liên quan đến séc như xuất trình giấy tờ hoặc trả phí. Thẻ thanh toán an toàn hơn vì tài khoản được mã hóa. Chỉ cần nhập đúng mã PIN mới có thể truy cập. Trong khi đó, séc dễ bị mất. Thẻ ghi nợ được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia với nhiều mục đích. Tương tự thẻ tín dụng, nó được dùng để mua hàng qua điện thoại hoặc mạng. Trong dịp mua sắm lớn như Giáng sinh, việc dùng thẻ ghi nợ giúp tiết kiệm thời gian xếp hàng.

Market Price Of Risk / Lợi Tức Bù Rủi Ro Thị Trường

Đây là sự khác biệt về lợi suất kỳ vọng giữa danh mục thị trường và tài sản phi rủi ro. Lợi tức bù rủi ro thị trường được tính bằng công thức E(rM) - rf. Sự khác biệt này là một phần của mô hình CAPM.

Barter Economy / Nền Kinh Tế Hàng Đổi Hàng

Nền kinh tế hoạt động dựa trên trao đổi hàng hoá trực tiếp. Việc này khiến chuyên môn hoá và phân công lao động bị hạn chế. Nguyên nhân là do nhu cầu lặp lại dẫn đến sự chồng chéo trong yêu cầu sử dụng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55